wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Scratch NC - Ôn tập phần 4. Trí tuệ nhân tạo và tối ưu hóa

Total questions: 45

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

AI là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Artificial Image

b)

Automatic Interface

c)

Artificial Intelligence

d)

Artificial Internet

2.

Trí tuệ nhân tạo giúp máy tính có khả năng gì?

a)

Gõ bàn phím nhanh hơn

b)

Hiển thị hình ảnh đẹp hơn

c)

“Suy nghĩ” và “học hỏi” như con người

d)

Giảm dung lượng lưu trữ

3.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI?

a)

Xe tự lái

b)

Nhận dạng khuôn mặt

c)

Đèn bàn học

d)

Chẩn đoán bệnh bằng hình ảnh

4.

Deep Learning là một nhánh của lĩnh vực nào?

a)

Toán học

b)

Vật lý

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Hóa học

5.

NLP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Neural Language Program

b)

Natural Learning Process

c)

Natural Language Processing

d)

Neural Logic Prediction

6.

Thị giác máy tính (Computer Vision) giúp máy tính:

a)

Nhận biết và hiểu hình ảnh

b)

Nghe được âm thanh

c)

Nói chuyện như con người

d)

Dịch văn bản

7.

Generative AI là loại AI có thể:

a)

Sao chép dữ liệu

b)

Tạo ra nội dung mới

c)

Xóa dữ liệu

d)

Chỉ đọc thông tin

8.

Teachable Machine là công cụ được phát triển bởi:

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Google

d)

MIT

9.

Teachable Machine cho phép người dùng tạo mô hình AI mà không cần:

a)

Internet

b)

Máy tính

c)

Viết code

d)

Dữ liệu

10.

Teachable Machine hoạt động trực tiếp trên:

a)

Điện thoại

b)

Trình duyệt web

c)

Ứng dụng di động

d)

Máy chủ nội bộ

11.

Teachable Machine có bao nhiêu loại dự án chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

12.

Dự án Image Project giúp máy tính nhận biết:

a)

Âm thanh

b)

Tư thế

c)

Hình ảnh

d)

Văn bản

13.

Dự án Audio Project tập trung vào việc:

a)

Nhận diện giọng nói và âm thanh

b)

Chụp ảnh khuôn mặt

c)

Xử lý hình ảnh

d)

Ghi chú văn bản

14.

Dự án Pose Project giúp máy tính nhận biết:

a)

Hình dạng

b)

Cảm xúc

c)

Tư thế cơ thể

d)

Ngữ điệu giọng nói

15.

RAISE Playground là nền tảng lập trình kiểu:

a)

Dòng lệnh

b)

Khối (block-based)

c)

HTML

d)

Python

16.

Teachable Machine được phát triển bởi (a)   .

17.

RAISE Playground được phát triển bởi:

a)

Google

b)

Apple

c)

MIT RAISE

18.

RAISE Playground là nền tảng lập trình kiểu:

a)

Dòng lệnh

b)

Khối (block-based)

c)

HTML

d)

Python

19.

RAISE Playground được phát triển bởi:

a)

Google

b)

Apple

c)

MIT RAISE

d)

CodeSpace

20.

Chữ RAISE trong MIT RAISE viết tắt cho:

a)

Real AI System Education

b)

Responsible AI for Social Empowerment and Education

c)

Research AI for School Education

d)

Robot AI Simulation Environment

21.

Mục tiêu của RAISE Playground là:

a)

Chơi game AI

b)

Giúp học sinh thực hành AI và robot

c)

Thiết kế web

d)

Dạy lập trình nâng cao

22.

Prompt là gì trong lĩnh vực AI?

a)

Một dạng hình ảnh

b)

Một yêu cầu hoặc chỉ dẫn gửi cho AI

c)

Một phần mềm AI

d)

Một loại robot

23.

Câu prompt “Viết về Trái Đất” được xem là:

a)

Prompt cụ thể

b)

Prompt chưa tốt

c)

Prompt chuyên sâu

d)

Prompt đúng định dạng

24.

Câu prompt tốt cần phải:

a)

Rõ ràng và cụ thể

b)

Viết ngắn nhất có thể

c)

Không cần ngữ cảnh

d)

Không cần vai trò

25.

Cung cấp bối cảnh giúp AI:

a)

Viết chậm hơn

b)

Hiểu rõ mục đích và đối tượng

c)

Viết dài hơn

d)

Không cần suy nghĩ

26.

Khi “giao vai trò” cho AI, mục đích là:

a)

Khiến AI hành động như một nhân vật cụ thể

b)

Làm cho câu trả lời ngắn gọn hơn

c)

Tăng tốc độ phản hồi

d)

Giới hạn khả năng của AI

27.

“Định dạng” trong prompt dùng để:

a)

Kiểm tra tốc độ của AI

b)

Chỉ định cách AI trình bày kết quả

c)

Giới hạn thời gian phản hồi

d)

Đặt từ khóa

28.

Công thức viết prompt chuẩn là:

a)

C-T-F-R

b)

R-T-C-F

c)

F-T-C-R

d)

C-R-T-F

29.

Trong công thức R-T-C-F, “R” là gì?

a)

Role – Vai trò

b)

Reason – Lý do

c)

Result – Kết quả

d)

Request – Yêu cầu

30.

Trong công thức R-T-C-F, “T” là gì?

a)

Target

b)

Task – Nhiệm vụ

c)

Type

d)

Tool

31.

Trong công thức R-T-C-F, “C” là:

a)

Context – Bối cảnh

b)

Category

c)

Connection

d)

Condition

32.

Trong công thức R-T-C-F, “F” là:

a)

Format – Định dạng

b)

Framework

c)

Focus

d)

Feature

33.

Trong công thức R-T-C-F, chữ “R” đại diện cho (a)   .

34.

Trong công thức R-T-C-F, “F” là:

a)

Format – Định dạng

b)

Framework

c)

Focus

d)

Feature

35.

Ví dụ nào sau đây đúng với việc “chỉ định định dạng”?

a)

Viết đoạn văn về con mèo

b)

Viết bảng gồm 2 cột: “Lợi ích” và “Giải thích”

c)

Viết câu ngắn

d)

Viết tùy ý

36.

UI là viết tắt của:

a)

User Interaction

b)

User Interface

c)

Unified Internet

d)

Useful Image

37.

UI tập trung vào phần nào của ứng dụng?

a)

Phần bên trong mã nguồn

b)

Những gì người dùng nhìn thấy

c)

Dữ liệu lưu trữ

d)

Bảo mật hệ thống

38.

UX là viết tắt của:

a)

User Xperience

b)

Universal Xchange

c)

User Experience

d)

User Example

39.

UX liên quan đến:

a)

Giao diện hiển thị

b)

Cảm giác khi sử dụng ứng dụng

c)

Cấu trúc mã

d)

Màu sắc hình ảnh

40.

Một UI tốt cần:

a)

Đẹp, rõ ràng, dễ nhìn

b)

Càng phức tạp càng tốt

c)

Có nhiều hiệu ứng

d)

Có thật nhiều nút

41.

Một UX tốt mang lại:

a)

Cảm giác mượt mà, dễ chịu

b)

Nhiều tính năng rối rắm

c)

Trải nghiệm phức tạp

d)

Đồ họa cao cấp

42.

Ví dụ về một prompt tốt là:

a)

“Hãy viết về học sinh.”

b)

“Hãy đóng vai học sinh lớp 8 và viết đoạn văn 150 từ về trường em.”

c)

“Học sinh lớp 8.”

d)

“Viết đoạn văn.”

43.

Trong giao diện người dùng (UI), yếu tố nào giúp người dùng dễ hiểu và thao tác thuận tiện hơn?

a)

Bố cục rõ ràng và nút bấm dễ nhận biết

b)

Màu sắc thật sặc sỡ

c)

Nhiều hình ảnh động

d)

Càng nhiều chữ càng tốt

44.

Mục tiêu chính của thiết kế UX là gì?

a)

Làm cho ứng dụng chạy nhanh hơn

b)

Tạo trải nghiệm dễ chịu và thuận tiện cho người dùng

c)

Giảm dung lượng của ứng dụng

d)

Tăng số lượng tính năng

45.

Hãy viết một đoạn prompt để yêu cầu AI viết một đoạn văn miêu tả mùa thu

4 lines