Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phản Ứng Hạt Nhân Cơ Bản

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Trong các phản ứng hạt nhân sau, phản ứng nào là phóng xạ tự nhiên? 238/92 U → 234/90 Th + 4/2 He ; 238/92 U + 1/0 n → 239/93 Np + 0/-1 e

a)

Phản ứng thứ nhất

b)

Phản ứng thứ hai

c)

Cả hai đều tự nhiên

d)

Cả hai đều nhân tạo

2.

Khi hạt nhân phát xạ tia α, số khối A của hạt nhân sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng 4

b)

Giảm 4

c)

Không đổi

d)

Giảm 1

3.

Hoàn thành: 32/15 P → ? + 0/-1 e. Hạt nhân tạo thành là gì?

a)

32/16 S

b)

31/14 Si

c)

32/14 Si

d)

33/16 S

4.

Đồng vị 226/88 Ra phóng xạ α. Hạt nhân con là gì?

a)

222/86 Rn

b)

230/90 Th

c)

226/90 Th

d)

222/88 Ra

5.

Trong bảo toàn điện tích, phát xạ β− làm số Z của hạt nhân thay đổi như thế nào?

a)

Z tăng 1

b)

Z giảm 1

c)

Z tăng 2

d)

Z không đổi

6.

Xác định A và Z của hạt nhân X: 22/11 Na → A/Z X + 0/+1 e

a)

A=22, Z=10

b)

A=22, Z=12

c)

A=21, Z=10

d)

A=23, Z=12

7.

Tìm hạt X: 10/5 B + 2/1 H → 8/4 Be + α. Hạt X là gì?

a)

2/1 H

b)

1/1 H

c)

3/1 H

d)

4/2 He

8.

Hoàn thành: 26/12 Mg + ? → 23/10 Ne + 4/2 He. Chọn hạt phù hợp.

a)

1/0 n

b)

1/1 H

c)

2/1 H

d)

0/-1 e

9.

Sau nhiều lần biến đổi α và β−, 238/92 U → 206/82 Pb + x·4/2 He + y·0/-1 e. Số lần phát α là bao nhiêu?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

10.

Phân rã tự nhiên 223/90 Th → 208/82 Pb + x·α + y·β. Số hạt α phát ra là bao nhiêu để bảo toàn số khối?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

11.

Phóng xạ tự nhiên là hiện tượng gì?

a)

Các nguyên tố tự phát ra tia phóng xạ, không do tác động từ bên ngoài.

b)

Hạt nhân nguyên tử không bền vững bị biến đổi thành hạt nhân nguyên tử khác.

c)

Biến đổi hạt nhân không tự phát, gây ra bởi tác động bên ngoài lên hạt nhân, đồng thời phát ra tia phóng xạ.

d)

Hóa học, phát ra tia phóng xạ, đồng thời giải phóng năng lượng.

12.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Phản ứng hạt nhân tuân theo định luật bảo toàn số khối.

b)

Phản ứng hạt nhân tuân theo định luật bảo toàn điện tích.

c)

Phóng xạ tự nhiên không phải là một loại phản ứng hạt nhân.

d)

Phản ứng nhiệt hạch là một loại phản ứng hạt nhân.

13.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Hạt α là hạt nhân nguyên tử helium (4 2 He).

b)

Hạt β có điện tích −1 và số khối bằng 0.

c)

Tia γ là dòng photon có năng lượng cao.

d)

Hạt α và hạt nhân nguyên tử có điện tích trái dấu nhau.

14.

Phản ứng hạt nhân nào sau đây là phóng xạ tự nhiên?

a)

92 238 U → 91 239 Np + 0 −1 β

b)

92 238 U → 90 234 Th + 2 4 He

c)

26 Mg + 0 1 n → 23 Ne + 2 4 He

d)

12 25 Mg + 0 −1 e → 12 25 Mg

15.

Phản ứng hạt nhân nào sau đây không phải là phóng xạ tự nhiên?

a)

40 19 K → 40 20 Ca + 0 −1 e

b)

90 234 Th → 92 238 U + 0 −1 e

c)

14 7 N + 0 1 n → 14 6 C + 1 1 p

d)

—

16.

Phản ứng hạt nhân nào sau đây là phóng xạ nhân tạo?

a)

226 88 Ra → 222 86 Rn + 2 4 He

b)

185 74 W → 181 72 Hf + 2 4 α + 0 1 γ

c)

0 1 n + 23 11 Na → 24 11 Na

d)

4 2 He + 27 13 Al → 30 15 P + 1 0 n

17.

Phản ứng hạt nhân nào sau đây không phải là phóng xạ nhân tạo?

a)

2 4 He + 1 0 B → 13 7 N + 1 0 n

b)

185 74 W → 181 72 Hf + 2 4 α + 0 1 γ

c)

24 12 Mg → 27 13 Al + 0 −1 e

d)

0 1 n + 27 59 Co → 60 28 Ni + 0 −1 e

18.

Cho hai phản ứng: (1) 92 235 U → 36 94 Kr + 139 96 Ba + 2 1 0 n; (2) 1 1 H + 3 1 H → 4 2 He. Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Phản ứng (1) là phản ứng phân hạch.

b)

Phản ứng (2) xảy ra kèm theo giải phóng năng lượng.

c)

Phản ứng (1) và (2) đều là phản ứng hạt nhân.

d)

Phản ứng (2) là phản ứng nhiệt hạch.

19.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Đồng vị carbon-14 được sử dụng để xác định niên đại các cổ vật.

b)

Đồng vị uranium-238 dùng để xác định thời gian tồn tại mẫu đá của Trái Đất.

c)

Một số đồng vị phóng xạ có thể sử dụng trong điều trị ung thư.

d)

Năng lượng từ phản ứng hạt nhân là nguồn năng lượng tạo ra khí thải gây hiệu ứng nhà kính.

20.

Một mol uranium phân ứng giải phóng 2.10^10 kJ. Một mol carbon khi đốt cháy hoàn toàn tỏa 394 kJ. Khối lượng than đá (chứa 90% carbon) cần đốt cháy hoàn toàn để thu được nhiệt lượng tương đương một mol uranium phân ứng giải phóng gần nhất với giá trị nào?

a)

400 kg

b)

500 kg

c)

600 kg

d)

700 kg

21.

Cho phản ứng: 40 19 K + Z X → 40 18 Ar. X là hạt nào?

a)

4 2 He

b)

0 −1 e

c)

0 1 n

d)

1 1 p

22.

Trong quá trình phóng xạ β của nguyên tử 32 15 P, phương trình đúng là?

a)

32 15 P → 32 16 S + 0 −1 β

b)

32 15 P → 32 14 Si + β

c)

32 15 P → 33 15 P + β

d)

31 15 P → 31 16 S + β

23.

Phương trình phản ứng hạt nhân nào sau đây sai?

a)

42 96 Mo → 99 43 Tc + 0 −1 β

b)

90 232 Th → 223 92 U + 0 −1 e

c)

43 19 K → 43 20 Ca + 0 −1 e

d)

32 16 S → 32 15 P + 0 −1 e

24.

Trong một phản ứng hạt nhân có sự bảo toàn nào?

a)

Khối lượng.

b)

Số proton.

c)

Số neutron.

d)

Số khối.

25.

Trong quá trình phân rã 226 88 Ra thành 222 86 Rn, hạt nào được giải phóng?

a)

Neutron.

b)

Proton.

c)

Electron.

d)

Hạt nhân helium (hạt α).

26.

Cho phản ứng: 239 93 Np → A 94 Pu + 0 −1 e. Điện tích của hạt nhân Pu thu được là bao nhiêu?

a)

238

b)

240

c)

92

d)

94

27.

Cho phản ứng: 22 11 Na → Z X + 0 +1 β. Số neutron của hạt nhân X là bao nhiêu?

a)

11

b)

12

c)

9

d)

10

28.

Cho phản ứng: A Z X → 35 17 Cl + 0 −1 e. X là nguyên tố nào?

a)

Chlorine (Z=17)

b)

Argon (Z=18)

c)

Bromine (Z=35)

d)

Lưu huỳnh (Z=16)

29.

Cho phản ứng: 63 28 Ni → X + 0 −1 e. Phát biểu đúng là?

a)

Số khối của X là 62.

b)

Điện tích hạt nhân của X là 27.

c)

Phản ứng trên là phản ứng nhiệt hạch.

d)

Số hạt neutron trong hạt nhân X là 34.

30.

Cho phản ứng hạt nhân: 0 1 n + 235 92 U → 95 40 Zr + 2 A 57 La + 2 × 0 1 n + 7 0 −1 e. Xác định X là hạt nào?

a)

4 2 He

b)

2 1 H

c)

0 1 n

d)

1 1 p

31.

Hiện tượng hạt nhân nguyên tử không bền, tự biến đổi thành hạt nhân khác và phát ra tia gọi là gì?

a)

Phóng xạ tự nhiên

b)

Đốt cháy

c)

Bay hơi

d)

Tan chảy

32.

Trong tự nhiên, uranium tồn tại chủ yếu ở hai đồng vị phổ biến. Đồng vị nào chiếm tỉ lệ lớn hơn?

a)

235U chiếm nhiều hơn

b)

238U chiếm nhiều hơn

c)

Hai đồng vị bằng nhau

d)

Chỉ có 234U

33.

Quá trình nào sau đây là phóng xạ tự nhiên?

a)

Đốt cháy than tạo CO2

b)

14C phân hủy thành 14N và phát ra β

c)

Nước bay hơi

d)

Sắt bị gỉ

34.

Tia phóng xạ gồm những loại chính nào? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Alpha, beta, gamma

b)

Alpha, ánh sáng, âm thanh

c)

Beta, tia X, tia tử ngoại

d)

Gamma, tia hồng ngoại, tia cực tím

35.

Hạt alpha (α) có cấu tạo gần đúng là gì?

a)

1 proton, 1 electron

b)

2 proton, 2 neutron, không có electron

c)

1 proton, 1 neutron, 1 electron

d)

Chỉ có electron

36.

Hạt β− là gì về điện tích?

a)

Hạt mang điện tích +1

b)

Hạt mang điện tích −1

c)

Không mang điện

d)

Mang điện tích +2

37.

Bức xạ gamma (γ) khác với α và β ở điểm nào?

a)

Có khối lượng lớn

b)

Mang điện tích +1

c)

Không có khối lượng và không mang điện tích

d)

Là hạt nhân helium

38.

Khi chiếu chùm tia α vào giữa 2 bản điện cực, hướng lệch của tia như thế nào?

a)

Lệch về phía cực âm

b)

Lệch về phía cực dương

c)

Không lệch

d)

Quay vòng tròn

39.

Khi chiếu chùm tia β vào giữa 2 bản điện cực, hướng lệch của tia như thế nào?

a)

Lệch về phía cực âm

b)

Lệch về phía cực dương

c)

Không lệch

d)

Bị hấp thụ hoàn toàn

40.

Trong phóng xạ α, số hạt nhân nguyên tử thay đổi như thế nào?

a)

Tăng 2 đơn vị

b)

Giảm 2 đơn vị

c)

Không đổi

d)

Tăng 1 đơn vị

41.

Trong phóng xạ β−, điện tích hạt nhân nguyên tử thay đổi ra sao?

a)

Giảm 1 đơn vị

b)

Tăng 1 đơn vị

c)

Không đổi

d)

Giảm 2 đơn vị

42.

Trong phóng xạ β+, số khối của hạt nhân thay đổi thế nào?

a)

Tăng 1 đơn vị

b)

Giảm 1 đơn vị

c)

Không đổi

d)

Tăng 2 đơn vị

43.

Phóng xạ γ làm thay đổi gì của hạt nhân?

a)

Điện tích và số khối đều thay đổi

b)

Chỉ điện tích thay đổi

c)

Chỉ số khối thay đổi

d)

Không làm thay đổi điện tích và số khối

44.

Trong phản ứng: 239Np → 239Pu + β−, hạt phát ra là gì?

a)

Hạt α

b)

Hạt β−

c)

Hạt β+

d)

Tia γ

45.

Phóng xạ tự nhiên là gì?

a)

Quá trình biến đổi hạt nhân không bền vững xảy ra tự phát

b)

Phản ứng do con người gây ra

c)

Sự hấp thụ tia γ

d)

Sự nóng chảy của hạt nhân

46.

Điểm khác cơ bản giữa phản ứng hạt nhân và phản ứng hóa học là gì?

a)

Phản ứng hóa học bảo toàn số khối

b)

Phản ứng hạt nhân làm thay đổi thành phần các nguyên tố tham gia

c)

Phản ứng hóa học tạo ra tia phóng xạ

d)

Phản ứng hạt nhân không biến đổi hạt nhân

47.

Trong phân hạch, các mảnh phân hạch có số khối so với hạt nhân mẹ như thế nào?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng nhau

d)

Luôn là số lẻ

48.

Phân hạch và nhiệt hạch có mối quan hệ nào dưới đây đúng nhất?

a)

Đều là hợp nhất hạt nhân nhẹ

b)

Phân hạch là hạt nhân nặng vỡ ra, nhiệt hạch là hạt nhân nhẹ hợp lại

c)

Đều tạo hạt nhân mẹ nặng hơn

d)

Đều không phát năng lượng

49.

Đồng vị phóng xạ nhân tạo được tạo ra bằng cách nào?

a)

Hạt nhân tự phát tia

b)

Bắn phá hạt nhân bằng hạt α tạo hạt nhân không bền

c)

Làm nóng hạt nhân

d)

Chiếu sáng hạt nhân

50.

Trong ví dụ bắn phá 27Al bằng hạt α tạo 30P, đồng vị phóng xạ là nguyên tố nào?

a)

30Si

b)

30P

c)

27Al

d)

4He

51.

Điểm giống giữa phóng xạ tự nhiên và phóng xạ nhân tạo là gì?

a)

Đều không phát tia

b)

Đều là phản ứng biến đổi hạt nhân, có phát ra tia phóng xạ

c)

Đều do tác động bên ngoài

d)

Đều chỉ có tia γ

52.

Điểm khác: Phóng xạ tự nhiên là hiện tượng gì?

a)

Do tác động bên ngoài lên hạt nhân

b)

Các nguyên tố tự phát ra tia phóng xạ, không có tác động bên ngoài

c)

Hợp nhất hạt nhân nhẹ

d)

Vỡ hạt nhân nặng

53.

Trong hình quá trình phân hạch 235U, có hiện tượng nào thường thấy?

a)

Tạo ra các mảnh nhỏ hơn và phát ra neutron

b)

Chỉ tạo một hạt nhân nặng hơn

c)

Không có hạt bay ra

d)

Chỉ phát tia γ

54.

Ứng dụng của đồng vị phóng xạ và phản ứng hạt nhân thường gặp ở lĩnh vực nào?

a)

Y khoa, công nghiệp năng lượng sạch, khoa học kỹ thuật

b)

Chỉ nông nghiệp

c)

Chỉ giáo dục

d)

Chỉ thể thao

55.

Trong địa chất Trái Đất, vì sao không thể dùng 14C để xác định niên đại các lớp đá rất cổ nhưng có thể dùng 238U?

a)

238U có chu kỳ bán rã rất dài (khoảng 4,5 tỉ năm), phù hợp đo thời gian rất lớn

b)

238U không bị phân rã

c)

238U chỉ có trong sinh vật sống

d)

238U nhẹ hơn nên dễ đo hơn

56.

Một ứng dụng thực tiễn của đồng vị phóng xạ trong y tế là gì?

a)

Đo nhiệt độ cơ thể

b)

Chẩn đoán và điều trị bệnh bằng các đồng vị như 131I, 60Co

c)

Tạo màu cho thực phẩm

d)

Làm lạnh cơ thể

57.

Xác định loại phản ứng: 238U → 234Th + 4He. Phản ứng này là gì?

a)

Phóng xạ beta

b)

Phóng xạ alpha (tự nhiên)

c)

Phản ứng hạt nhân nhân tạo do bắn phá neutron

d)

Phản ứng hóa học

58.

Trong phản ứng 238U + n → 239U → 239Np + β, hạt nào đã bắn phá hạt nhân 238U để tạo hạt nhân mới?

a)

Proton

b)

Electron

c)

Neutron

d)

Alpha

59.

Viết quá trình phát xạ β+ của 11 6C: hạt nhân con là gì?

a)

11 5B và một positron β+

b)

11 7N và một electron β−

c)

10 5B và một alpha

d)

12 6C và neutron

60.

Khi 99Mo phát xạ β−, hạt nhân tạo thành là gì?

a)

99Tc và β−

b)

98Mo và α

c)

99Mo và γ

d)

100Ru và n

61.

Phản ứng: 185 74W → 185 72Hf + α + γ. Hạt đi kèm theo sau quá trình phóng xạ α là gì?

a)

Electron

b)

Neutron

c)

Tia gamma γ

d)

Proton

62.

Phản ứng hạt nhân là gì?

a)

Sự phân rã của hạt nhân nặng để biến đổi thành hạt nhân nhẹ hơn.

b)

Sự tương tác giữa hai hạt nhân dẫn đến sự biến đổi của chúng thành các hạt khác.

c)

Sự biến đổi hạt nhân có kèm theo sự tỏa nhiệt.

d)

Sự kết hợp hai hạt nhân nhẹ thành một hạt nhân nặng.

63.

Cho phản ứng hạt nhân: 1 0 n + 235 92 U → 94 38 Sr + X + 1 0 n. Hạt nhân X có cấu tạo gồm bao nhiêu proton và neutron?

a)

54 proton và 86 neutron

b)

54 proton và 140 neutron

c)

86 proton và 140 neutron

d)

86 proton và 54 neutron

64.

Cho phản ứng hạt nhân: A Z X + 19 9 F → 4 2 He + 16 8 O. Hạt X là hạt gì?

a)

Alpha

b)

Neutron

c)

Deuteri

d)

Proton

65.

Phát biểu nào dưới đây sai?

a)

Các đồng vị phóng xạ đều không bền.

b)

Các nguyên tử mà hạt nhân có cùng số proton nhưng có số neutron khác nhau gọi là đồng vị.

c)

Các đồng vị của cùng một nguyên tố có số neutron khác nhau nên tính chất hóa học khác nhau.

d)

Các đồng vị của cùng một nguyên tố có cùng vị trí trong bảng hệ thống tuần hoàn.

66.

Phản ứng sau đây không phải là phản ứng tạo hạt nhân nặng: 238 92 U → α + 234 90 Th. Phát biểu đúng là gì?

a)

Đó là phản ứng tạo hạt nhân nặng.

b)

Đó là phản ứng kết hợp hạt nhẹ.

c)

Đó là phản ứng phóng xạ hạt nhân.

d)

Đó là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

67.

Trong các phần tử tham gia phản ứng hạt nhân, đại lượng nào luôn tuân theo định luật bảo toàn khối lượng–năng lượng?

a)

Neutron

b)

Proton

c)

Nuclon

d)

Không lựa chọn nào đúng

68.

Phản ứng hạt nhân thực chất là gì?

a)

Mọi quá trình dẫn đến sự biến đổi hạt nhân.

b)

Sự tương tác giữa các nuclon trong hạt nhân.

c)

Quá trình phát ra các tia phóng xạ của hạt nhân.

d)

Quá trình giảm dần độ phóng xạ của một lượng chất phóng xạ.

69.

Khi hạt nhân phóng xạ α, số khối giảm bao nhiêu và số proton thay đổi thế nào?

a)

Giảm 2, proton tăng 1

b)

Giảm 4, proton giảm 2

c)

Giảm 4, proton giảm 1

d)

Giảm 2, proton giảm 2

70.

Trong phóng xạ β−, điều nào đúng?

a)

Số proton tăng lên 1

b)

Số proton giảm đi 1

c)

Số neutron giảm đi 1 nên proton tăng 1

d)

Điện tích toàn hệ không bảo toàn

71.

Phản ứng phân hạch thường xảy ra ở điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Nhiệt độ rất cao

c)

Tự xảy ra không cần kích thích

d)

Luôn kèm theo phóng xạ α

72.

Hai quá trình: phóng xạ và phản ứng nhiệt hạch giống nhau ở điểm nào?

a)

Đều tự phát, không cần tác động ngoài

b)

Đều cần nhiệt độ rất cao

c)

Sau phản ứng, tổng khối lượng hạt sau nhỏ hơn trước

d)

Tốc độ phản ứng đều rất nhanh

73.

Chuỗi biến đổi: 232Th → 208Pb nhờ các lần phóng xạ α và β−. Số lần α và β− là bao nhiêu?

a)

4 lần α; 6 lần β−

b)

6 lần α; 8 lần β−

c)

8 lần α; 6 lần β−

d)

6 lần α; 4 lần β−

74.

Chuỗi biến đổi: 234U → 206Pb cần bao nhiêu lần phóng xạ α và β−?

a)

7 lần α; 4 lần β−

b)

5 lần α; 5 lần β−

c)

10 lần α; 8 lần β−

d)

16 lần α; 12 lần β−

75.

Trong phản ứng phân hạch 235U + n → 143Nd + 90Zr + x·n + y·β− + ν, tìm x và y.

a)

x = 4; y = 5

b)

x = 5; y = 6

c)

x = 3; y = 8

d)

x = 6; y = 4

76.

Trong quá trình biến đổi hạt nhân, 238U → 234U. Hạt nhân đã phát ra gì?

a)

Một hạt α và 2 proton

b)

Một hạt α và 2 neutron

c)

Một hạt α và 2 positron

d)

Một hạt α và 2 electron

77.

Chuỗi 238U → 206Pb cần bao nhiêu lần phóng xạ α và β−?

a)

8 lần α; 12 lần β−

b)

6 lần α; 8 lần β−

c)

6 lần α; 6 lần β−

d)

8 lần α; 6 lần β−

78.

Trong dãy phân rã 235X → 207Y, số hạt α và β− phát ra là bao nhiêu?

a)

3 α và 7 β−

b)

4 α và 7 β−

c)

4 α và 8 β−

d)

7 α và 4 β−