wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài cũ về số

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Số 10 trong tiếng Hàn là gì?

a)

일십

b)

이십

c)

d)

십월

2.

Cách đọc nào sau đây đúng với số 1000

a)

b)

일천

c)

만천

d)

백만

3.

Cách đọc nào sau đây đúng với số 111

a)

백십이

b)

일백일십일

c)

백십일

d)

백일십일

4.

Cách đọc nào sau đây đúng với số 1019

a)

천백십구

b)

천십구

c)

천공십구

d)

천일십구

5.

이 십만 오천 삼백 칠십오 là số nào trong các số sau?

a)

25375

b)

20375

c)

205375

d)

253075

6.

9578902 tiếng Hàn đọc là gì?

a)

구백오십칠만 팔천구백이

b)

구천오만칠백 팔구이

c)

구백만 오십칠천 구백이

d)

구십오만 칠만팔천구백이

7.

백만 là số nào trong các số sau?

a)

100000

b)

100

c)

1000000000

d)

1000000

8.

Câu nào sau đây xếp đúng thứ tự của "Thứ 7" -> "Thứ 5" -> "Chủ Nhật" trong tiếng Hàn?

a)

토요일, 화요일, 목요일

b)

일요일, 화요일, 목요일

c)

토요일, 목요일, 일요일

d)

토요일, 목요일, 월요일

9.

삼만 오천삼 là số mấy?

a)

350003

b)

35003

c)

33500

d)

300003

10.

공일공 사오칠팔 팔육삼사 là cách đọc đúng của số điện thoại nào sau đây?

a)

010 3578 8634

b)

010 3578 8934

c)

010 3578 8843

d)

010 8357 8901

11.

Cách đọc nào sau đây đúng của số 1759003?

a)

천칠만오백구십삼

b)

백칠천오구천삼

c)

백칠십오구천공공삼

d)

백칠십오구천삼

12.

1456 + 70912=?

a)

칠천이백삼십육팔

b)

칠만이천삼백육십팔

c)

칠십이만 삼백육십팔

d)

칠십이천 삼백육십팔

13.

1.000.000.000 trong tiếng Hàn là?

a)

일억

b)

이억

c)

십억

d)

천억

14.

10000 trong tiếng Hàn là?

a)

b)

c)

d)

십만

15.

100.000.000 trong tiếng Hàn là?

a)

십억

b)

이억

c)

일억

d)

16.

이십만칠천팔백구 là số mấy?

a)

207809

b)

20780

c)

200789

d)

207899

17.

209 trong tiếng Hàn là?

a)

이천구

b)

이십구

c)

이백구

d)

이십만구

18.

101 trong tiếng Hàn là?

a)

백만일

b)

백일

c)

d)

백공일

19.

Cách đọc khác của "구팔이일사" là gì?

a)

구만팔천이백십사

b)

구천팔백이십사

c)

구만팔천백사

d)

구천팔만백십사

20.

Số 0 trong tiếng Hàn là?

a)

b)

c)

d)