WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 1
Total questions: 52
Worksheet time: 9mins
私(わたし)
Tôi
Tên ( bạn)
Đất nước ( bạn)
Nhật Bản
(お)名前 (なまえ)
Tôi
Tên ( bạn)
Đất nước ( bạn)
Nhật Bản
(お)国 (くに)
Tôi
Tên ( bạn)
Đất nước ( bạn)
Nhật Bản
日本 (にほん)
Tôi
Tên ( bạn)
Đất nước ( bạn)
Nhật Bản
アメリカ
Mỹ
Ý
Úc
Hàn Quốc
アメリカ
Mỹ
Ý
Úc
Hàn Quốc
オーストラリア
Mỹ
Ý
Úc
Hàn Quốc
韓国(かんこく)
Mỹ
Ý
Úc
Hàn Quốc
タイ
Thái
Trung Quốc
Nga
Hàn Quốc
中国(ちゅうごく)
Thái
Trung Quốc
Nga
Hàn Quốc
ロシア
Thái
Trung Quốc
Nga
Hàn Quốc
高校(こうこう)
Trường THPT(cấp 3)
Trường Đại Học
Trường Tiếng Nhật
Công việc (của bạn)
大学(だいがく)
Trường THPT(cấp 3)
Trường Đại Học
Trường Tiếng Nhật
Công việc (của bạn)
日本語学校(にほんごがっこう)
Trường THPT(cấp 3)
Trường Đại Học
Trường Tiếng Nhật
Công việc (của bạn)
お仕事(おしごと)
Trường THPT(cấp 3)
Trường Đại Học
Trường Tiếng Nhật
Công việc (của bạn)
学生(がくせい)
Học sinh
Thầy, cô giáo
Giáo viên
Nhân viên văn phòng
先生(せんせい)
Học sinh
Thầy, cô giáo
Giáo viên
Nhân viên văn phòng
教師(きょうし)
Học sinh
Thầy, cô giáo
Giáo viên
Nhân viên văn phòng
会社員(かいしゃいん)
Học sinh
Thầy, cô giáo
Giáo viên
Nhân viên văn phòng
社員(しゃいん)
Nhân viên ( của công ty nào đó)
Anh chị, ông bà, bạn...
Người ( nước nào)
Ở đâu (phía nào)
~さん
Nhân viên ( của công ty nào đó)
Anh chị, ông bà, bạn...
Người ( nước nào)
Ở đâu (phía nào)
~人(じん)
Nhân viên ( của công ty nào đó)
Anh chị, ông bà, bạn...
Người ( nước nào)
Ở đâu (phía nào)
どちら
Nhân viên ( của công ty nào đó)
Anh chị, ông bà, bạn...
Người ( nước nào)
Ở đâu (phía nào)
お国はどちらですか。
Đất nước của bạn là nước nào?
Xin chào (Lần đầu gặp mặt)
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn
Tôi cũng vậy
はじめまして
Đất nước của bạn là nước nào?
Xin chào (Lần đầu gặp mặt)
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn
Tôi cũng vậy
(どうぞ)よろしくおねがいします。
Đất nước của bạn là nước nào?
Xin chào (Lần đầu gặp mặt)
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn
Tôi cũng vậy
こちらこそ
Đất nước của bạn là nước nào?
Xin chào (Lần đầu gặp mặt)
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn
Tôi cũng vậy
すみません
Anh/chị ơi...Xin lỗi cho hỏi.....
XIn lỗi....cho tôi hỏi....
Anh chị ơi, xin lỗi cho tôi hỏi 1 chút....
Thế à
あのう
Anh/chị ơi...Xin lỗi cho hỏi.....
XIn lỗi....cho tôi hỏi....
Anh chị ơi, xin lỗi cho tôi hỏi 1 chút....
Thế à
あのう、すみません。
Anh/chị ơi...Xin lỗi cho hỏi.....
XIn lỗi....cho tôi hỏi....
Anh chị ơi, xin lỗi cho tôi hỏi 1 chút....
Thế à
そうですか。
Anh/chị ơi...Xin lỗi cho hỏi.....
XIn lỗi....cho tôi hỏi....
Anh chị ơi, xin lỗi cho tôi hỏi 1 chút....
Thế à
はい
Dạ, vâng
Không, không phải
Ngày sinh, sinh nhật
Brazil
いいえ
Dạ, vâng
Không, không phải
Ngày sinh, sinh nhật
Brazil
誕生日(たんじょうび)
Dạ, vâng
Không, không phải
Ngày sinh, sinh nhật
Brazil
ブラジル
Dạ, vâng
Không, không phải
Ngày sinh, sinh nhật
Brazil
~月(がつ)
Tháng ~
ngày ( mùng)~
~tuổi
Lúc nào/khi nào
~日(にち・か)
Tháng ~
ngày ( mùng)~
~tuổi
Lúc nào/khi nào
~歳(さい)
Tháng ~
ngày ( mùng)~
~tuổi
Lúc nào/khi nào
いつ
Tháng ~
ngày ( mùng)~
~tuổi
Lúc nào/khi nào
趣味(しゅみ)
Sở thích
Thể thao
Bóng đá
Tinnis(Quần vợt)
スポーツ
Sở thích
Thể thao
Bóng đá
Tinnis(Quần vợt)
サッカー
Sở thích
Thể thao
Bóng đá
Tinnis(Quần vợt)
テニス
Sở thích
Thể thao
Bóng đá
Tinnis(Quần vợt)
水泳(すいえい)
Bơi lội
Phim ảnh, điện ảnh, phim
Âm nhạc
sách
映画(えいが)
Bơi lội
Phim ảnh, điện ảnh, phim
Âm nhạc
sách
音楽(おんがく)
Bơi lội
Phim ảnh, điện ảnh, phim
Âm nhạc
sách
読書(どくしょ)
Bơi lội
Phim ảnh, điện ảnh, phim
Âm nhạc
Đọc sách
旅行(りょこう)
Du lịch
Nấu ăn/ món ăn
Sở thích của tôi là nấu ăn
Cái gì?
料理(りょうり)
Du lịch
Nấu ăn/ món ăn
Sở thích của tôi là nấu ăn
Cái gì?
私の趣味は料理です。
Du lịch
Nấu ăn/ món ăn
Sở thích của tôi là nấu ăn
Cái gì?
何(なん)
Du lịch
Nấu ăn/ món ăn
Sở thích của tôi là nấu ăn
Cái gì?
あ(っ)
Du lịch
Nấu ăn/ món ăn
Á!/Á
Cái gì?
