wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 6- hành vi

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Một hệ thống gợi ý (recommendation engine) hoạt động hiệu quả nhờ vào việc:

a)

Phân tích dữ liệu hành vi mua sắm và sở thích của người dùng

b)

Tự động gửi email khuyến mãi hàng ngày

c)

Quảng bá sản phẩm có lượt mua nhiều nhất

d)

Tăng số lượng hiển thị sản phẩm trong danh mục

2.

Điểm khác biệt cơ bản giữa lọc cộng tác và lọc theo nội dung là

a)

Lọc theo nội dung không thể áp dụng cho sản phẩm mới ra mắt

b)

Lọc theo nội dung chỉ dựa trên thông tin sản phẩm đã từng tương tác của chính người dùng đó.

c)

Lọc cộng tác có độ chính xác tuyệt đối hơn trong mọi trường hợp

d)

Lọc cộng tác sử dụng dữ liệu từ nhiều người dùng khác nhau

3.

Hệ thống gợi ý lai (hybrid) là hệ thống:

a)

Tối ưu cho việc hiển thị sản phẩm theo ngẫu nhiên

b)

Sử dụng thuật toán dựa trên màu sắc sản phẩm

c)

Chỉ hoạt động với các tài khoản có lịch sử mua hàng

d)

Tích hợp cả lọc cộng tác và lọc theo nội dung để nâng cao chất lượng đề xuất

4.

Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng AI trong quảng cáo thương mại điện tử là:

a)

Tự động thay đổi địa chỉ người nhận nếu cần

b)

Hiển thị nội dung quảng cáo phù hợp với sở thích cá nhân của từng khách hàng

c)

Loại bỏ các quảng cáo sản phẩm đã từng mua

d)

Giúp hệ thống tự động đóng đơn hàng

5.

Một thách thức lớn khi triển khai AI trong cá nhân hóa hành vi tiêu dùng là:

a)

Khó thu thập dữ liệu người dùng đủ chính xác và đầy đủ

b)

Không thể phân biệt giữa người mới và người cũ

c)

Người dùng thường chỉ xem một trang

d)

Hệ thống thường bị quá tải khi có nhiều người truy cập

6.

VR (Virtual Reality) mang đến trải nghiệm:

a)

Dẫn người dùng đến cửa hàng thật để nhận hàng

b)

Tạo không gian ảo mô phỏng môi trường mua sắm thực tế

c)

Cho phép người tiêu dùng duyệt web bằng giọng nói

d)

Tăng hiệu suất tải dữ liệu sản phẩm

7.

Metaverse trong TMĐT mở ra cơ hội:

a)

Thanh toán bằng tiền mặt thay vì ví điện tử

b)

Tìm kiếm sản phẩm dựa trên mã giảm giá

c)

Tương tác với sản phẩm, người bán và người tiêu dùng khác trong một thế giới ảo ba chiều

d)

Đặt hàng thông qua nhà mạng viễn thông

8.

Ứng dụng AR/VR có thể ảnh hưởng hành vi tiêu dùng bằng cách

a)

Làm người dùng cảm thấy mệt mỏi vì cần thiết bị đeo

b)

Tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu nhờ trải nghiệm thị giác và tương tác cao

c)

Tăng mức độ tin tưởng khi người dùng được "thử" sản phẩm trước khi mua

d)

Tăng chi phí vận hành do găm tỉ lệ hoàn đơn

9.

Trợ lý ảo (virtual assistant) khác với chatbot ở điểm nào sau đây?

a)

Không thể thực hiện các thao tác đặt hàng

b)

Không thể ghi nhớ thông tin người dùng

c)

Chỉ xuất hiện trên trình duyệt web

d)

Có khả năng tương tác đa chiều và xử lý ngôn ngữ tự nhiên phức tạp hơn

10.

Một lợi ích thiết thực của chatbot trong TMĐT là:

a)

Thay thế hoàn toàn hệ thống quản lý đơn hàng

b)

Giao hàng thay cho nhân viên vận chuyển

c)

Giảm chi phí chăm sóc khách hàng bằng cách hỗ trợ 24/7 tự động

d)

Tự động tạo hình ảnh cho sản phẩm mới

11.

Chatbot có thể tác động đến quyết định mua hàng của người dùng bằng cách:

a)

A.   Tư vấn sản phẩm theo đúng nhu cầu và hành vi tìm kiếm trước đó

b)

A.   Chỉ trả lời các câu hỏi kỹ thuật về sản phẩm

c)

A.   Gửi thông báo chào mừng mỗi khi truy cập

d)

A.   Hủy đơn hàng nếu không tương tác sau 1 phút

12.

Một thách thức lớn của trợ lý ảo là:

a)

Không thể hoạt động ngoài sàn TMĐT

b)

Không thể thích nghi nhanh với ngôn ngữ hoặc ngữ điệu địa phương của người dùng

c)

Tự động gửi tin rác nếu không kiểm soát

d)

Dễ dàng bị người dùng thay đổi thông tin cấu hình

13.

Để tăng tỷ lệ chuyển đổi thông qua chatbot, doanh nghiệp có thể:

a)

Tự động gắn sản phẩm vào giỏ hàng

b)

Tối ưu phản hồi trong thời gian thực, không để khách chờ lâu

c)

Cung cấp gợi ý sản phẩm theo ngữ cảnh và lịch sử duyệt hàng

d)

Tạo avatar 3D thay vì phản hồi bằng văn bản

14.

Người tiêu dùng thường đánh giá cao trợ lý ảo khi:

a)

Chỉ cần phản hồi một từ là đủ

b)

Được nhận mã giảm giá mỗi lần trò chuyện

c)

Được hỗ trợ liên tục trong suốt hành trình mua hàng, từ tìm kiếm đến sau bán

d)

Không cần đăng nhập tài khoản

15.

Chatbot ứng dụng trí tuệ nhân tạo có điểm khác biệt với chatbot truyền thống là:

a)

Gửi tin nhắn theo khung giờ cố định mỗi ngày

b)

Chỉ trả lời những câu hỏi có sẵn

c)

Không thể xử lý câu hỏi phức tạp

d)

Có khả năng học hỏi từ các tương tác trước để cải thiện phản hồi

16.

AI có thể ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng trực tuyến thông qua

a)

Chỉ gợi ý những sản phẩm đang có khuyến mãi

b)

Dự đoán khả năng mua hàng dựa trên các tương tác trước đó

c)

Phân tích dữ liệu hành vi của người dùng để đưa ra các gợi ý phù hợp

17.

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống gợi ý trong TMĐT, có thể dựa vào

a)

Mức độ tương tác với các sản phẩm được đề xuất

b)

Số lượt xem banner quảng cáo trên trang chủ

c)

Số lượng người chia sẻ bài đăng trên mạng xã hội

d)

Tỷ lệ khách hàng quay lại và mua hàng nhiều lần

18.

Để cải thiện trải nghiệm người dùng, doanh nghiệp cần cập nhật chatbot với:

a)

Giao diện hoạt hình ngẫu nhiên

b)

Dữ liệu hành vi người dùng mới nhất nhằm điều chỉnh phản hồi phù hợp

c)

Bộ quy tắc phản hồi giống nhau cho mọi loại khách

d)

Giảm thời gian trò chuyện xuống dưới 3 giây

19.

Chiến lược triển khai trợ lý ảo hiệu quả trong TMĐT bao gồm: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Cá nhân hóa nội dung dựa trên lịch sử tương tác

b)

Tự động gửi quảng cáo cho mọi khách truy cập

c)

Kết hợp giọng nói tự nhiên và khả năng học ngôn ngữ liên tục

d)

Giới hạn số lượng câu hỏi mỗi ngày

20.

Khi người tiêu dùng tương tác với chatbot, những yếu tố giúp họ hài lòng hơn gồm:

a)

Trả lời bằng hình ảnh hoạt hình ngẫu nhiên

b)

Giao tiếp giống như trò chuyện với con người thật

c)

Thường xuyên gửi lại thông tin khuyến mãi

d)

Phản hồi nhanh chóng và nhất quán theo ngữ cảnh

21.

AR - công nghệ tăng cường thực tế - trong TMĐT có thể giúp người tiêu dùng:

a)

Tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa

b)

Đặt hàng bằng mã ngôn ngữ lập trình

c)

Thử nghiệm sản phẩm ngay trong không gian thực tế của họ qua camera điện thoại

22.

Doanh nghiệp có thể nâng cao tỷ lệ mua hàng qua gợi ý sản phẩm bằng cách:

a)

Cung cấp hình ảnh sản phẩm rõ ràng và hấp dẫn trong khu vực đề xuất

b)

Loại bỏ các sản phẩm đã từng được gợi ý nhiều lần

c)

Giảm giá đồng loạt các sản phẩm liên quan

d)

Bỏ qua dữ liệu lịch sử tìm kiếm của người dùng

23.

Gợi ý tự động trong các sàn TMĐT giúp doanh nghiệp:

a)

Cải thiện hiệu suất vận hành kho

b)

Hạn chế người dùng truy cập vào quá nhiều trang con

c)

Tự động tạo đơn hàng thay cho người mua

d)

Tăng khả năng cá nhân hóa tán phẩm được hiển thị cho từng khách hàng

24.

Một số rủi ro khi sử dụng chatbot AI trong tương tác với người tiêu dùng là: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tạo hiệu ứng thương hiệu tích cực quá mức

b)

Vô tình tiết lộ dữ liệu nhạy cảm nếu không có bảo mật tốt

c)

Gửi thông tin qua email chậm trễ

d)

Xử lý sai thông tin khách hàng do hiểu ngữ cảnh chưa đúng

25.

Khi xây dựng hệ thống cá nhân hóá bằng gợi ý AI, doanh nghiệp cần(Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.   Tránh việc lặp lại sản phẩm đã từng được gợi ý

b)

Kết hợp lịch sử mua săm và hành vi duyệt sản phẩm của người dùng

c)

A.   Theo dõi và cập nhật mộ hình học máy thường xuyến để tối ưu kết quả

d)

A.   Chỉ gợi ý những sản phấm đang giảm giá