wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức Microsoft Office

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Trong Microsoft Office, Backstage View được gọi là gì?

a)

Màn hình nền

b)

Màn hình làm việc

c)

Chế độ xem hậu trường

d)

Chế độ xem trước

2.

Trong Microsoft Word, tùy chọn nào tạo một tài liệu trống mới?

a)

Blank Document

b)

Blank Presentation

c)

New File

d)

New Slide

3.

Phím Backspace thực hiện thao tác nào?

a)

Tạo thêm một khoảng trắng

b)

Xóa kí tự bên phải con trỏ

c)

Xóa kí tự bên trái con trỏ

d)

Gõ được kí tự in hoa

4.

Phím nào bật/tắt chế độ gõ IN HOA?

a)

Shift

b)

Caps Lock

c)

Ctrl

d)

Esc

5.

Chức năng chính của Word Processing là:

a)

Sắp thời khóa biểu

b)

Tạo, chỉnh sửa, định dạng và in tài liệu văn bản

c)

Quản lí tệp nén

d)

Dựng phim 3D

6.

Chức năng chính của Presentation (PowerPoint) là:

a)

Vẽ CAD

b)

Soạn slide, chèn hình/đồ thị để thuyết trình

c)

Viết mã nguồn

d)

Nén tệp

7.

Ví dụ phần mềm trình chiếu:

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Microsoft Word

c)

Google Chrome

d)

Windows Media Player

8.

Tệp tài liệu Word thường có phần mở rộng:

a)

.pptx

b)

.docx

c)

.xlsx

d)

.jpg

9.

Tệp bài trình chiếu PowerPoint thường có phần mở rộng:

a)

.pptx

b)

.doc

c)

.xls

d)

.png

10.

Trong một slide, hành động nào phù hợp để làm rõ nội dung?

a)

Chèn hình minh họa liên quan

b)

Dùng nhiều phông chữ lạ

c)

Viết toàn bộ chữ IN HOA

d)

Chèn quá nhiều hiệu ứng không cần thiết

11.

Phím Enter trong soạn thảo chủ yếu dùng để:

a)

Xóa kí tự

b)

Xuống dòng/đoạn mới

c)

Lưu tệp

d)

Đổi chữ thường–hoa vĩnh viễn

12.

Phím Shift thường dùng để:

a)

Viết hoa tạm thời một kí tự

b)

Mở Trình duyệt

c)

Tắt máy

d)

Chụp

13.

Phím **Shift** thường dùng để:

a)

Viết hoa tạm thời một kí tự

b)

Mở Trình duyệt

c)

Tắt máy

d)

Chụp màn hình

14.

Trong PowerPoint, thao tác **bắt đầu nhanh** một bài trình chiếu mới:

a)

File → New → **Blank Presentation**

b)

File → Open

c)

Insert → Table

d)

Home → Paste

15.

Để **lưu** tệp đang soạn thảo, lựa chọn phù hợp là:

a)

File → Close

b)

File → Save/Save As

c)

View → Zoom

d)

Insert → Picture

16.

Một **ứng dụng Web** để soạn thảo văn bản trực tuyến là:

a)

Google Docs

b)

Paint 3D

c)

Task Manager

d)

Device Manager

17.

Tình huống **không yêu cầu** người nhận trả lời ngay lập tức, phương tiện phù hợp là:

a)

Tin nhắn tức thời

b)

Gọi video

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Trò chuyện thoại thời gian thực

18.

Khi viết email nghiêm túc, điều **không nên** làm:

a)

Có chủ đề (Subject) rõ ràng

b)

Kiểm tra chính tả

c)

Dùng toàn bộ chữ IN HOA

d)

Có chữ kí email

19.

Trong lớp học/ họp trực tuyến, thao tác **lịch sự** là:

a)

Luôn mở micro

b)

Bật/tắt micro & camera phù hợp

c)

Gửi liên tục biểu tượng cảm xúc

d)

Nói chen khi chưa đến lượt

20.

Vì sao nên cẩn trọng với **Emoji** trong môi trường học tập/làm việc?

a)

Vì làm email nặng hơn

b)

Dễ gây hiểu sai, thiếu nghiêm túc

c)

Không hiển thị trên máy tính

d)

Tự động chuyển thành sticker

21.

Trong **tin nhắn văn bản**, người nhận **không** thấy được:

a)

Lời nói

b)

Khuôn mặt & giọng điệu

c)

Nội dung chữ

d)

Dấu câu

22.

Khi cần **phản hồi rất nhanh**, công cụ phù hợp hơn email là:

a)

Tin nhắn tức thời/IM

b)

Blog

c)

Báo tường

d)

Thư tay

23.

Một **lợi ích** của truyền thông điện tử:

a)

Luôn phải di chuyển đến cùng một nơi

b)

Tiết kiệm thời gian di chuyển

24.

Một lợi ích của truyền thông điện tử:

a)

Luôn phải di chuyển đến cùng một nơi

b)

Tiết kiệm thời gian di chuyển

c)

Chỉ dùng được trên PC bàn

d)

Không hỗ trợ làm việc nhóm

25.

Quy tắc văn minh khi trao đổi trực tuyến là:

a)

Viết tắt thật nhiều

b)

Tôn trọng, lịch sự

c)

Gọi tên miệt thị

d)

Gửi bình luận khi đang tức giận

26.

“Trolling” là:

a)

Khen ngợi lẫn nhau

b)

Đăng thông điệp khiêu khích, xúc phạm gây khó chịu

c)

Chia sẻ tài liệu học

d)

Đăng xuất tài khoản

27.

“Spam” là:

a)

Thư người nhận mong đợi

b)

Thư điện tử không mong muốn

c)

Thư nội bộ trường

d)

Bài tập nhóm

28.

“Thông tin nhận dạng cá nhân (PII)” bao gồm:

a)

Môn học yêu thích

b)

Màu áo đồng phục

c)

Họ tên, ngày sinh, địa chỉ, số điện thoại

d)

Sở thích nghe nhạc

29.

Ví dụ bảo vệ sự riêng tư khi trực tuyến:

a)

Dùng chung 1 mật khẩu cho tất cả

b)

Đăng xuất sau khi dùng, nhất là máy công cộng

c)

Gửi mật khẩu cho bạn

d)

Lưu mật khẩu trên bảng lớp

30.

Mật khẩu an toàn thường:

a)

Ngắn, dễ nhớ

b)

Gồm chữ thường, số, kí tự đặc biệt, chữ hoa; dài ≥ 8

c)

Trùng ngày sinh

d)

Tên + lớp

31.

Điều không nên làm với mật khẩu:

a)

Ghi nhớ, quản lí cẩn thận

b)

Không chia sẻ cho người khác

c)

Dùng chung cho nhiều tài khoản

d)

Đổi định kì

32.

Nếu lỡ chia sẻ mật khẩu cho bạn, việc cần làm ngay:

a)

Đổi tên tài khoản

b)

Xóa tài khoản

c)

Tạo mật khẩu mới

d)

Khởi động lại máy

33.

Khi thấy điều gì đó trực tuyến khiến bạn lo lắng/nguy hiểm, bạn nên:

a)

Giữ bí mật

b)

Phớt lờ

c)

Cho bạn bè xem

d)

Báo cho người lớn đáng tin cậy

34.

“Dấu chân kĩ thuật số” là:

a)

Dấu giày thật

b)

Dấu vết hoạt động của bạn trên Internet

c)

Lịch học tuần

d)

Danh bạ đi

35.

“Dấu chân kĩ thuật số” là:

a)

Dấu giày thật

b)

Dấu vết hoạt động của bạn trên Internet

c)

Lịch học tuần

d)

Danh bạ điện thoại

36.

“Trực tuyến là mãi mãi” nghĩa là:

a)

Nội dung đăng lên có thể tồn tại, lan truyền lâu dài

b)

Luôn xóa được hoàn toàn

c)

Chỉ bạn bè xem được

d)

Không ai tải lại được

37.

Ví dụ **hành vi trực tuyến tích cực**:

a)

Lịch sự, trung thực, đáng tin cậy

b)

Vu khống

c)

Phỉ báng

d)

Kêu gọi gây gổ

38.

Để **cân bằng phương tiện** (media balance), nên:

a)

Dành hết thời gian cho mạng

b)

Cân đối hoạt động trực tuyến với sinh hoạt hằng ngày

c)

Không giao tiếp trực tiếp

d)

Luôn dùng thiết bị khi ăn

39.

Sử dụng **thiết bị an toàn**, KHÔNG nên:

a)

Đặt máy trên đệm kín đang nóng

b)

Đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát

c)

Tránh nơi bụi bẩn, ẩm ướt

d)

Bảo quản tránh va đập

40.

Khi **sạc** thiết bị di động, nên:

a)

Dùng sạc chính hãng

b)

Sạc trong chăn kín

c)

Vừa sạc vừa chơi game nặng

d)

Để gần nước uống

41.

Pin trở nên **quá nóng khi sạc**, bạn nên:

a)

Tiếp tục sạc cho nhanh

b)

Dừng sạc, để nơi thoáng mát

c)

Cho vào tủ kín

d)

Lắc mạnh máy

42.

Không nên **đặt vật nặng** lên thiết bị vì:

a)

Tốn diện tích

b)

Có thể làm nứt/vỡ màn hình

c)

Giảm dung lượng RAM

d)

Tăng tốc máy

43.

Để di chuyển máy tính **an toàn**:

a)

Luôn để máy đang bật

b)

Tắt máy trước khi vận chuyển

c)

Cầm vào màn hình để xách

d)

Lắc mạnh cho… bớt nóng

44.

Tư thế **đúng** khi dùng máy tính:

a)

Cẳng tay & cổ tay thẳng với bàn làm việc

b)

Cúi đầu hướng xuống sàn

c)

Vắt chéo chân lâu

d)

Nghiêng người tựa một bên

45.

Làm việc lâu, bạn nên:

a)

Không nghỉ để “vào flow”

b)

Nghỉ khoảng **5 phút sau mỗi 60 phút**

c)

Tắt hết đèn

d)

Đeo tai nghe to

46.

Làm việc lâu, bạn nên:

a)

Không nghỉ để “vào flow”

b)

Nghỉ khoảng 5 phút sau mỗi 60 phút

c)

Tắt hết đèn

d)

Đeo tai nghe to liên tục

47.

Thông tin an toàn hơn khi chia sẻ trực tuyến:

a)

Lịch trình gia đình

b)

Số điện thoại cá nhân

c)

Ban nhạc yêu thích

d)

Địa chỉ nhà

48.

Ví dụ bảo vệ sự riêng tư trên mạng:

a)

Đăng thông tin cá nhân công khai

b)

Đăng xuất tài khoản sau khi sử dụng

c)

Dùng cùng mật khẩu cho mọi nơi

d)

Gửi mật khẩu qua chat

49.

Trong email, trường Subject nên:

a)

Để trống cho nhanh

b)

Ghi rõ chủ đề email

c)

Viết toàn emoji

d)

Copy lại nội dung thư

50.

Trong giao tiếp trực tuyến, không nên gửi gì khi đang tức giận?

a)

Lời xin lỗi

b)

Bất kì thông tin/bình luận nào

c)

Lời cảm ơn

d)

Lịch họp

51.

Khi cần tương tác nhóm thời gian thực, lựa chọn phù hợp:

a)

Blog cá nhân

b)

Email

c)

Hội nghị truyền hình/video call

d)

Thư tay

52.

Trong một buổi học trực tuyến, để giữ tính chuyên nghiệp, nên:

a)

Tắt camera và micro mọi lúc

b)

Bật micro khi phát biểu, tắt khi nghe

c)

Gửi meme liên tục

d)

Rời phòng không báo

53.

Một cách tăng an toàn tài khoản ngoài mật khẩu mạnh:

a)

Dùng mật khẩu chung cho mọi tài khoản

b)

Không chia sẻ mật khẩu, quản lí mật khẩu cẩn thận

c)

Ghi mật khẩu lên bàn

d)

Để trình duyệt nhớ mật khẩu ở máy công cộng

54.

Khi dùng máy tính ở thư viện/trường, việc nên làm sau khi xong:

a)

Để nguyên tài khoản đã đăng nhập

b)

Đăng xuất khỏi các website/tài khoản

c)

Lưu mật khẩu trên trình duyệt

d)

Cho người khác mượn tài khoản