NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về Công nghệ thông tin - 2025
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Ở Việt Nam, khái niệm Công nghệ thông tin được nêu trong văn bản nào?
Nghị định 72/CP
Nghị quyết 49/CP của Chính phủ
Quyết định 28/TTg
Thông tư 01/TT-BTTTT
Một vai trò nổi bật của CNTT trong đời sống là gì?
Làm tăng thời gian xử lý thủ công
Giảm khả năng kết nối con người
Tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian
Hạn chế tiếp cận thông tin
Trong học tập, nhóm công cụ nào giúp tăng hiệu quả theo slide?
Photoshop, Premiere
Notepad
Notion, Zotero, Grammarly, ChatGPT
Paint
Phần cứng (Hardware) là gì?
Phần mềm điều khiển thiết bị
Thiết bị vật lý hữu hình của máy tính
Dữ liệu trong bộ nhớ đệm
Dịch vụ web
Chức năng chính của CPU là:
Lưu trữ lâu dài dữ liệu
Thực hiện phép toán và điều khiển I/O theo mã lệnh
Hiển thị dữ liệu ra màn hình
Sao lưu hệ thống
RAM theo slide là:
Bộ nhớ chỉ đọc cố định
Bộ nhớ tạm để CPU truy xuất
Ổ lưu trữ dạng từ tính
Dịch vụ đám mây
ROM dùng để:
Ghi/xóa liên tục như RAM
Lưu thông tin cố định chỉ đọc
Lưu trữ ngoài như USB
Lưu tạm trên CPU
HDD được mô tả là:
Ổ quang
Ổ đĩa từ tính với cơ chế đọc/ghi cơ học
Bộ nhớ bán dẫn
Ổ mềm
SSD là:
Ổ băng từ
Ổ thể rắn dùng bộ nhớ bán dẫn
Ổ quang DVD
Ổ mềm
Ưu điểm chính của Cloud Storage là:
Chỉ truy cập tại chỗ
Không mở rộng linh hoạt
Truy cập từ mọi nơi có Internet, dễ mở rộng
Không an toàn dữ liệu
Thiết bị đầu vào là:
Phần mềm nén dữ liệu
Phần cứng gửi dữ liệu vào máy tính
Ổ lưu trữ ngoài
Dịch vụ web
Thiết bị đầu ra thường dùng để:
Nhập lệnh
Quản lý bộ nhớ
Hiển thị/trình chiếu/tạo bản in
Cấp nguồn
Thiết bị đầu ra thường dùng để:
Nhập lệnh
Quản lý bộ nhớ
Hiển thị/trình chiếu/tạo bản in
Cấp nguồn
Khái niệm hệ điều hành đúng là:
Trình soạn thảo văn bản
Tập hợp chương trình quản lý tài nguyên & điều phối thực thi
Phần cứng giao tiếp mạng
Trình duyệt web
Windows theo slide có đặc điểm:
Mã nguồn mở, miễn phí
Phổ biến, dễ dùng nhưng không miễn phí
Ít người dùng
Chỉ chạy trên máy Apple
Nhược điểm được nêu của macOS là:
Không hỗ trợ đồ họa
Ít phần mềm phát hành hơn so với Windows
Không hỗ trợ thiết bị Apple
Không có giao diện đồ họa
Linux theo slide là:
Hệ điều hành đóng, trả phí
Hệ điều hành mở, miễn phí, có thể sửa đổi/phân phối
Chỉ chạy trên điện thoại
Không có dòng lệnh
Khái niệm mạng máy tính là:
Các máy tính độc lập không kết nối
Tập hợp máy tính kết nối để trao đổi thông tin, chia sẻ tài nguyên
Chỉ là Internet
Chỉ là mạng LAN
Thành phần không thuộc nhóm giao thức mạng:
TCP/IP
HTTP
FTP
HDMI
LAN có phạm vi kết nối điển hình:
Vài mét
Vài ki-lô-mét
Vài nghìn ki-lô-mét
Toàn cầu
WAN được mô tả:
Trong một phòng
Một tòa nhà
Vài nghìn km hoặc nhiều quốc gia
Chỉ trong gia đình
Internet là:
Hệ thống máy in liên kết
Hệ thống toàn cầu các mạng máy tính liên kết dùng TCP/IP
Chỉ là WWW
Mạng nội bộ
Ai đề xuất TCP/IP năm 1974?
Tim Berners‑Lee
Vint Cerf & Bob Kahn
Alan Turing
Dennis Ritchie
Ai phát minh WWW (1989–1991)?
Larry Page
Tim Berners‑Lee
Bill Gates
Steve Jobs
Ai phát minh WWW (1989–1991)?
Larry Page
Tim Berners‑Lee
Bill Gates
Steve Jobs
Dịch vụ phổ biến nhất của Internet theo slide:
Telnet
WWW
Gopher
IRC
DNS có vai trò:
Mã hóa dữ liệu
Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
Tạo chứng chỉ số
Chặn truy cập
Mục tiêu của an ninh mạng là bảo vệ:
Phần cứng khỏi trầy xước
Hệ thống, thiết bị, dữ liệu, người dùng khỏi đe dọa/truy cập trái phép
Ứng dụng khỏi cập nhật
Người dùng khỏi dùng Internet
Virus máy tính là:
Thiết bị phần cứng
Mã độc tự sao chép, thường đính kèm file/email/USB
Lỗi RAM
Công cụ sao lưu
Worm khác virus ở chỗ:
Không lây qua mạng
Cần file chủ
Tự lan truyền qua mạng không cần file chủ
Chỉ offline
Tab nào mở Backstage View (Hậu trường) quản lý tài liệu, in ấn ... trong Word mà không có khu vực soạn thảo?
View
File
Review
Layout
Nhóm lệnh thuộc tab Home để định dạng đoạn văn là:
Developer
Paragraph
Data
Visual Basic
Tab Insert cho phép chèn đối tượng nào sau đây?
Registry
Services
Pictures, Shapes, SmartArt, Chart
BIOS
Ruler (Thước) dùng để:
Quản lý macro
Điều khiển CPU
Căn chỉnh văn bản/hình/bảng
Tạo biểu đồ dữ liệu
Vùng soạn thảo văn bản là nơi:
Cài add‑ins
Nhập và chỉnh sửa nội dung tài liệu
Chọn theme
Quản lý tài khoản
Styles giúp:
Chỉ đổi màu nền
Áp dụng định dạng nhất quán, tạo mục lục tự động
Tạo file PDF
Kiểm tra chính tả
Chèn bảng (Table) thao tác ở:
Home > Styles
Insert > Tables
View > Window
Review > Language
Chèn bảng (Table) thao tác ở:
Home > Styles
Insert > Tables
View > Window
Review > Language
Gộp ô trong bảng Word ở tab:
Table Design > Borders
Layout (Table) > Merge Cells
Home > Paragraph
View > Arrange
Slide Pane trong PowerPoint là:
Khung điều hướng danh sách slide
Không gian làm việc của slide hiện tại
Khu vực ghi chú cho người thuyết trình
Thanh trạng thái
Slides/Outline Pane dùng để:
Chỉnh theme
Điều hướng/sắp xếp slide hoặc xem dàn ý
Ghi chú cho người thuyết trình
Thiết lập thời gian trình chiếu
Notes Pane có hiển thị cho khán giả khi trình chiếu toàn màn hình không?
Có
Không
Có nếu bật macro
Chỉ trên macOS
Nhóm Themes nằm ở tab nào để áp dụng Theme?
Home
Design
Transitions
View
Cách tạo bài trình chiếu mới theo slide:
File → Import Only
Chỉ dùng mẫu online
Chọn Blank Presentation hoặc File → New
Phải dùng Add‑in
Slide Master dùng để:
Chỉ chèn video
Thiết lập định dạng chung (theme, layout, font…)
Khóa file
Xuất ảnh
Hiệu ứng chuyển slide được thiết lập tại tab:
Animations
Transitions
Design
Review
Workbook là:
Một ô đơn
Toàn bộ tệp Excel chứa các thành phần
Một dải ô
Biểu đồ
Worksheet là:
Toàn bộ sổ làm việc
Một trang trong Workbook dạng lưới hàng‑cột
Một macro
Chỉ là biểu đồ
Số hàng/cột tối đa mỗi Worksheet (theo slide) là:
65.536 hàng, 256 cột
1.048.576 hàng, 16.384 cột
100.000 hàng, 1.000 cột
2.000.000 hàng, 20.000 cột
Cell (Ô) là:
Vùng gồm nhiều ô
Giao điểm
(theo slide) là:
65.536 hàng, 256 cột
1.048.576 hàng, 16.384 cột
100.000 hàng, 1.000 cột
2.000.000 hàng, 20.000 cột
Cell (Ô) là:
Vùng gồm nhiều ô
Giao điểm hàng‑cột, đơn vị nhập/hiển thị dữ liệu
Một biểu đồ
Một file riêng
Range (Vùng) là:
Một công thức
Nhóm ô liền kề hoặc không liền kề
Một trang tính
Một biểu đồ
Ví dụ công thức tính tổng dải ô đúng là:
SUM(A1;A10)
SUM(A1:A10)
SUM(A1-A10)
ADD(A1:A10)
Thanh công thức (Formula Bar) dùng để:
Quản lý theme
Hiển thị/nhập/sửa nội dung ô và công thức
Lưu file tự động
Bật macro
Dữ liệu số trong Excel mặc định được căn:
Trái
Giữa
Phải
Tùy ý
Nhập 15% vào ô, Excel sẽ:
Lưu 15 và hiển thị 0.15
Lưu 0.15 và hiển thị 15%
Lưu ‘15%’ dạng text
Tự đổi sang 1500%
Ngày tháng được Excel lưu dưới dạng:
Văn bản ‘DD/MM/YYYY’
Số sê‑ri tuần tự (serial number)
Mã băm
Nhị phân cố định
Wrap Text dùng để:
Ghép ô
Ngắt dòng tự động trong ô để hiển thị hết nội dung
Xóa dữ liệu
Sao chép định dạng
Merge & Center:
Chỉ gộp ô không căn lề
Gộp ô và căn giữa nội dung
Tạo công thức mảng
Chèn biểu đồ
Number Format ‘Percentage’ sẽ:
Chia cho 100 khi hiển thị kèm dấu %
Nhân với 100
Không đổi
Ép dạng văn bản
Accounting khác Currency ở chỗ:
Không hiển thị đơn vị tiền
Ký hiệu tiền tệ được căn lề riêng, thập phân thẳng hàng
Không có phần thập phân
Là định dạng ngày
