wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn hóa 21/10 by VieHieu

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Hạt nào sau đây là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hoá học không thể phân chia nhỏ hơn được nữa về mặt hoá học?

a)

Phân tử

b)

Nguyên tử

c)

Ion

d)

Tất cả các phương án

2.

Cấu trúc nguyên tử gồm có thành phần nào?

a)

Hai phần: hạt nhân và proton

b)

Hạt nhân (gồm proton, nơtron) và lớp vỏ electron

c)

Ba thành phần: proton, nơtron và lớp vỏ

d)

Hai phần: hạt nhân và nơtron

3.

Phát biểu nào mô tả đầy đủ nhất về tính chất của ánh sáng?

a)

Lưỡng tính sóng – hạt

b)

Tính chất sóng

c)

Tính chất hạt

d)

Lưỡng tính sóng

4.

Công thức tính số electron tối đa trong một lớp (mức năng lượng chính) là gì?

a)

e_max = 2n

b)

e_max = 2.(2l+1)

c)

emax=n2e_{max} = n^2

d)

e_max = 2.n22.n^2

5.

Công thức tính số electron tối đa trong một phân lớp (mức năng lượng phụ) là gì?

a)

e_max = 2n

b)

e_max = 2.(2l+1)

c)

e_max = (2l+1)

d)

e_max = 2.n22.n^2

6.

Phân lớp 5d có thể chứa tối đa bao nhiêu electron?

a)

2

b)

6

c)

10

d)

8

7.

Phân lớp 4f có thể chứa tối đa bao nhiêu electron?

a)

2

b)

6

c)

14

d)

10

8.

Một lớp M có n = 3 có thể chứa tối đa bao nhiêu electron?

a)

14

b)

9

c)

18

d)

7

9.

Bước sóng liên kết với chuyển động của electron có khối lượng 9,109×1031kg9,109\times10^{-31} kg , vận tốc 106m/s10^{6} m/s (h = 6,6256×1034Js6,6256\times10^{-34} J·s ) là bao nhiêu?

a)

0,7274×10^-9 m

b)

7,274×10^{-9} m

c)

0,7274×10^-6 m

d)

0,7274×10^-9 nm

10.

Trạng thái nào tồn tại trong các trạng thái sau?

a)

5s, 5p

b)

2f, 3g

c)

1p, 2d

d)

Tất cả các trạng thái đều tồn tại

11.

Giá trị nào là hằng số Planck dùng trong công thức bước sóng de Broglie λ = h/(mv)?

a)

h = 6,6256×10^{-34} (J·s)

b)

h = 9,11×10^{-31} (J·s)

c)

h = 3×1083\times10^8 (J·s)

d)

h = 6,6256×10^{-31} (J·s)

12.

Mô hình nguyên tử nào được dùng để tính năng lượng electron trên các lớp khác nhau?

a)

Bohr

b)

Rutherford

c)

Dalton

d)

Thompson

13.

Bộ số lượng tử nào sau đây là hợp lệ?

a)

n=3; l=3; m_l=2

b)

n=3; l=2; m_l=3

c)

n=3; l=2; m_l=-3

d)

n=3; l=2; m_l=-2

14.

Bộ số lượng tử nào sau đây là hợp lệ?

a)

n=3; l=1; m_l=2

b)

n=3; l=1; m_l=-2

c)

n=2; l=2; m_l=3

d)

n=1; l=0; m_l=0

15.

Cấu hình electron nào sau đây đúng cho nguyên tử có Z = 12?

a)

1s^2 2s^2 2p^6 3s^3

b)

1s^2 2s^2 2p^6 3s^2

c)

1s^2 2s^2 2p^6 3s^1

d)

1s^2 2s^2 2p^6

16.

Từ phân lớp 5p, rút ra bộ số lượng tử nào đúng trong các lựa chọn sau?

a)

n=5; l=1; m_l=0, 1,-1

b)

n=5; l=2; m_l=0, 1,2,-1,-2

c)

n=5; l=0; m_l=0, 1,2,-1,-2

d)

n=5; l=1; m_l=0, 1

17.

Từ phân lớp 5d, rút ra tập giá trị m_l hợp lệ nào dưới đây?

a)

n=5; l=2; m_l=0, 1,-1,-2,2

b)

n=5; l=2; m_l=0, 1,2

c)

n=5; l=1; m_l=0, 1,2,-1,-2

d)

n=5; l=1; m_l=0, 1

18.

Hàm sóng Ψ_{n,l,m_l} nào biểu diễn trạng thái electron trong phân lớp 3p?

a)

Ψ_{3,2,0}; Ψ_{3,2,1}; Ψ_{3,2,-2}

b)

Ψ_{3,1,2}; Ψ_{3,1,-2}; Ψ_{3,1,0}

c)

Ψ_{3,1,2}; Ψ_{3,1,-2}; Ψ_{3,1,0}

d)

Ψ_{3,1,1}; Ψ_{3,1,0}; Ψ_{3,1,-1}

19.

Cho lớp electron N, trong lớp N có bao nhiêu obitan, lớp N chứa được tối đa bao nhiêu electron?

a)

16 obitan, 16 electron

b)

16 obitan, 32 electron

c)

8 obitan, 16 electron

d)

32 obitan, 16 electron

20.

Trạng thái nào sau đây tồn tại trong các trạng thái:

a)

5s1; 5p1

b)

4f6; 3f2

c)

1p2; 2d

d)

2s3; 4p7

21.

Nhận xét nào sau đây là chính xác về cấu hình của nguyên tử N (Z=7)?

a)

Nguyên tử N có 3 lớp electron

b)

Nguyên tử N có 7 electron hoá trị

c)

Nguyên tử N có 5 electron hoá trị

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

22.

Cấu hình nào viết sau đây là chính xác cho nguyên tử Cr (Z=24)?

a)

1s22s22p63s23p63d4 4s2

b)

1s22s22p63s23p63d5 4s1

c)

1s22s22p63s23p63d6

d)

1s22s22p63s23p4 3d6

23.

Cấu hình nào viết sau đây là chính xác cho nguyên tử Cu (Z=29)?

a)

1s22s22p63s23p63d9 4s2

b)

1s22s22p63s23p63d10 4s1

c)

1s22s22p63s23p6 4s2 3d11

d)

1s22s22p63s23p63d10 4s2

24.

Biết O2− có cấu hình phân lớp ngoài cùng là 2p6, cấu hình nào sau đây là cấu hình của lớp vỏ electron nguyên tử O?

a)

1s22s22p4

b)

1s22s22p6

c)

1s22s22p63s2

d)

1s22s22p2

25.

Phương án nào nêu đúng và đủ nhất về tính chất của vi hạt (electron)?

a)

Tính chất sóng

b)

Tính chất hạt

c)

Lưỡng tính sóng

d)

Lưỡng tính sóng – hạt

26.

Công thức nào sau đây biểu diễn hệ thức De Broglie của hạt chuyển động với vận tốc v?

a)

λ = h/(m·v)

b)

λ = m/h

c)

λ = h/v

d)

Tất cả các đáp án đều sai

27.

Để electron tồn tại trong một phân lớp của một lớp, các số lượng tử biểu diễn trạng thái tồn tại của electron đó phải thoả mãn điều kiện nào sau đây?

a)

n > l

b)

l ≤ n−1; −l ≤ ml ≤ l

c)

ml > l

d)

ms = ±1

28.

Để electron tồn tại trong một phân lớp của một lớp, điều kiện nào sau đây là chính xác nhất?

a)

l ≤ n−1; e ≤ emax

b)

n > l; e ≤ emax; ms = ±1

c)

l ≤ n−1; −l ≤ ml ≤ l; e ≤ emax

d)

ms = ±1; l = n−1

29.

Nhận xét nào sau đây là đúng về sự sắp xếp electron trong nguyên tử?

a)

Electron được xếp vào hạt nhân

b)

Electron và notron được xếp vào lớp vỏ

c)

Electron trong nguyên tử được xếp vào các lớp và phân lớp theo trình tự mức năng lượng từ thấp đến cao

d)

Số electron trong nguyên tử lớn hơn số proton của nguyên tử đó

30.

Phát biểu nào sau đây là nội dung đúng của nguyên lý loại trừ Pauli?

a)

Trạng thái tồn tại của electron trong nguyên tử được mô tả bằng hàm sóng

b)

Ba số lượng tử n, l, ml cho biết trạng thái tồn tại của electron trong nguyên tử

c)

Không có hai electron nào trong một nguyên tử có thể có tất cả bốn số lượng tử giống nhau

d)

Trong nguyên tử, hai electron có thể có tất cả bốn số lượng tử giống nhau

31.

Theo quy tắc Hund, khi các electron được phân bố vào các orbital có mức năng lượng bằng nhau, cách phân bố nào đúng?

a)

Số electron độc thân là lớn nhất

b)

Số electron độc thân là nhỏ nhất

c)

Phân bố tuỳ ý

d)

Tất cả các phương án đều sai

32.

Bộ số lượng tử nào trong các bộ sau tồn tại?

a)

n=2; l=3; ml=4

b)

n=4; l=4; ml=3

c)

n=4; l=2; ml=2

d)

n=4; l=3; ml=−4

33.

Nguyên tố có Z = 15 có cấu hình electron lớp vỏ đúng là cấu hình nào sau đây?

a)

1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^1

b)

1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3d^3

c)

1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5

d)

1s^2 2s^2 2p^11

34.

Xét lớp 6s, bộ số lượng tử nào dưới đây có thể mô tả một electron thuộc lớp này?

a)

n = 6; l = 1; m_l = 0, 1, −1

b)

n = 6; l = 0; m_l = 0

c)

n = 6; l = 0; m_l = 0, 1, −1

d)

n = 6; l = 1; m_l = 0, 1, −1

35.

Liên kết hóa học trong phân tử NaCl thuộc loại nào? Biết giá trị độ âm điện của Na và Cl lần lượt là 0,93 và 3,16.

a)

Liên kết cộng hoá trị

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết kim loại

d)

Liên kết hydro

36.

Liên kết hóa học trong phân tử KBr thuộc loại nào? Biết giá trị độ âm điện của K và Br lần lượt là 0,82 và 2,96.

a)

Liên kết cộng hoá trị

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết kim loại

d)

Liên kết hydro

37.

Liên kết hoá học trong phân tử O2 thuộc loại nào?

a)

Liên kết cộng hoá trị

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết kim loại

d)

Liên kết hydro

38.

Liên kết hoá học trong phân tử N2 thuộc loại nào?

a)

Liên kết cộng hoá trị

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết kim loại

d)

Liên kết hydro

39.

Theo thuyết lai hoá, kiểu lai hoá sp3 được hình thành do sự tổ hợp của:

a)

1 orbital s với 2 orbital p

b)

1 orbital s với 3 orbital p

c)

1 orbital s với 1 orbital p

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

40.

Trong phân tử metan (CH4), nguyên tử C có trạng thái lai hoá nào? Cho biết Cacbon có Z = 6.

a)

sp3

b)

sp2

c)

sp

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

41.

Trong phân tử axetilen (C2H2), nguyên tử C có trạng thái lai hoá nào? Cho biết Cacbon có Z = 6.

a)

sp3

b)

sp2

c)

sp

d)

sp3 và sp

42.

Biết nguyên tử A có độ âm điện lớn hơn nguyên tử B. Trên giản đồ MO của phân tử AB, nguyên tử A được biểu diễn như thế nào so với nguyên tử B?

a)

Thấp hơn

b)

Bằng nhau

c)

Cao hơn

d)

Có thể thấp hơn hoặc cao hơn

43.

Theo phương pháp MO, trong công thức tính chỉ số liên kết N = 1/2 · (n − n*) thì “n*” có ý nghĩa gì?

a)

Số electron chiếm các MO liên kết

b)

Số electron chiếm các MO phản liên kết

c)

Tổng số electron trong phân tử

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

44.

Liên kết cộng hoá trị được hình thành giữa hai nguyên tử loại nào sau đây?

a)

Kim loại với kim loại

b)

Phi kim với phi kim

c)

Kim loại với phi kim

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

45.

Trong dung dịch, liên kết hình thành giữa phân tử nước (H2O) và phân tử rượu etylic (C2H5OH) thuộc loại nào sau đây?

a)

Liên kết cộng hoá trị

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết kim loại

46.

Độ bền của liên kết hoá học tăng khi:

a)

Năng lượng liên kết tăng

b)

Độ dài liên kết giảm

c)

Độ bội liên kết tăng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

47.

Theo thuyết lai hoá, nguyên tử A trong phân tử AB3 có kiểu lai hoá sp2 thì phân tử AB3 có dạng nào?

a)

Đường thẳng

b)

Tam giác

c)

Tứ diện

d)

Vuông

48.

Trong phân tử amoniac (NH3), nguyên tử N có trạng thái lai hoá nào? Cho biết Nito có Z = 7.

a)

sp3

b)

sp2

c)

sp

d)

sp3d

49.

Trong ion amoni (NH4+), nguyên tử N có trạng thái lai hóa nào? Biết N có Z = 7.

a)

sp3

b)

sp2

c)

sp

d)

Không xác định được

50.

Trong phân tử butin-1 (CH≡C–CH2–CH3), các nguyên tử C có trạng thái lai hóa nào? Biết C có Z = 6.

a)

sp3 và sp2

b)

sp2 và sp

c)

sp3 và sp

d)

Chỉ có sp

51.

Trong phân tử axetilen (C2H2), số liên kết σ hình thành giữa hai nguyên tử cacbon là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

Theo phương pháp MO, thứ tự mức năng lượng quỹ đạo phân tử: σz < σz* < πx = πy < σx < πx* = πy* < σx*, đúng cho phân tử nào sau đây?

a)

N2

b)

O2

c)

F2

d)

FO

53.

Theo phương pháp MO, thứ tự mức năng lượng quỹ đạo phân tử: σz < σz* < σx < πx = πy < πx* = πy* < σx*, đúng cho phân tử nào sau đây?

a)

C2

b)

N2

c)

FO

d)

O2

54.

Theo phương pháp MO, khi chỉ số liên kết tăng thì kết luận nào sau đây đúng?

a)

Độ bền liên kết giảm

b)

Chiều dài liên kết tăng

c)

Năng lượng liên kết tăng

d)

Tất cả đều đúng

55.

Cho biết C có Z = 6. Dựa trên phương pháp MO, cấu hình electron của phân tử C2 là:

a)

σz2 σz*2 σx2 πx2 πy2

b)

σz2 σz*2 πx2 πy2 πx*1 πy*1

c)

σz2 σz*2 πx2 = πy2

d)

σz2 σx2 πx2 σz πx*1 πy*1

56.

Cho biết F có Z = 9. Dựa trên phương pháp MO, cấu hình electron của phân tử F2 là:

a)

σz2 σz*2 σx2 πx2 πy2 πx*2 σx*2

b)

σz2 σx2 σz*2 πx2 πy2 πx*2 πy*2

c)

σz2 σz*2 πx2 = πy2

d)

σz2 σx2 πx2 σz πx*1 πy*1

57.

Cho biết O có Z = 8, C có Z = 6. Dựa trên phương pháp MO, cấu hình electron của phân tử CO là:

a)

σz2 σz*2 πx2 = πy2

b)

σz2 σx2 σz*2 πx2 = πy2

c)

σz2 σx2 πz2 = πy2 σx*1 = πy*1

d)

σz2 σx2 σz*2 πx2 πx*1

58.

Cho biết O có Z = 8, N có Z = 7. Dựa trên phương pháp MO, cấu hình electron của phân tử NO là:

a)

σz2 σx2 πz2 πx*1

b)

σz2 σx2 σz*2 πx2 πy*1 = πy*1

c)

σz2 σx2 πz2 σz πx*2

d)

σz2 σx2 σz*2 πz2 πx*1

59.

Trong phân tử nước (H2O), nguyên tử O có trạng thái lai hóa nào? Biết O có Z = 8.

a)

sp3

b)

sp2

c)

sp

d)

sp3 và sp

60.

Trong phân tử CO2, nguyên tử C có trạng thái lai hóa nào? Biết C có Z = 6 và O có Z = 8.

a)

sp3

b)

sp2

c)

sp

d)

Không xác định được

61.

Trong số các hỗn hợp chất lỏng sau, trường hợp nào hai chất lỏng hoàn toàn không tan lẫn? Biết độ âm điện của O, Cl, C, H lần lượt là 3,44; 3,16; 2,55; 2,20.

a)

Rượu etylic (C2H5OH) và nước

b)

Benzen (C6H6) và nước

c)

Axit clohydric (HCl) và nước

d)

Axit axetic (CH3COOH) và nước

62.

Trong số các hỗn hợp chất lỏng sau, trường hợp nào hai chất lỏng tan lẫn hoàn toàn?

a)

Rượu etylic (C2H5OH) và nước

b)

Benzen (C6H6) và nước

c)

Heptan (C7H16) và nước

d)

Octan (C8H18) và nước

63.

Biết độ âm điện của O, C, H lần lượt là 3,44; 2,55; 2,20. Theo phương pháp MO, trong công thức chỉ số liên kết N = 1/2 (n − n*) thì “n” có ý nghĩa gì?

a)

Số electron chiếm các MO liên kết

b)

Số electron chiếm các MO phản liên kết

c)

Tổng số electron trong phân tử

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

64.

Flo có Z = 9. Theo phương pháp MO, độ bền liên kết thay đổi như thế nào khi phân tử F2 mất đi 1 electron?

a)

Độ bền tăng

b)

Độ bền không đổi

c)

Độ bền giảm

d)

Không so sánh được

65.

Flo có Z = 9. Theo phương pháp MO, chiều dài liên kết thay đổi như thế nào khi phân tử F2 mất 1 electron?

a)

Chiều dài liên kết tăng

b)

Chiều dài liên kết không đổi

c)

Chiều dài liên kết giảm

d)

Không so sánh được

66.

Flo có Z = 9. Theo phương pháp MO, từ tính thay đổi như thế nào khi phân tử F2 nhận thêm 1 electron?

a)

Từ thuận từ thành nghịch từ

b)

Từ tính không đổi

c)

Từ nghịch từ thành thuận từ

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

67.

Oxi có Z = 8, nitơ có Z = 7. Theo phương pháp MO, từ tính của NO thay đổi như thế nào khi phân tử NO nhận thêm 2 electron?

a)

Từ thuận từ thành nghịch từ

b)

Từ tính không đổi

c)

Từ nghịch từ thành thuận từ

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

68.

Theo phương pháp MO, sắp xếp theo chiều dài liên kết tăng dần của N2, N2+, N2− là:

a)

N2+ < N2 < N2−

b)

N2− < N2 < N2+

c)

N2+ = N2 < N2−

d)

N2 < N2+ = N2−

69.

Theo phương pháp MO, sắp xếp theo độ bền liên kết tăng dần của N2, N2+, N2− là:

a)

N2+ < N2 < N2−

b)

N2− < N2 < N2+

c)

N2+ = N2− < N2

d)

N2 < N2+ = N2−

70.

Theo phương pháp MO, sắp xếp theo độ bền liên kết tăng dần của O2, O2+, O2− là:

a)

O2+ < O2 < O2−

b)

O2− < O2 < O2+

c)

O2+ = O2− < O2

d)

O2 < O2+ = O2−

71.

Theo phương pháp MO, sắp xếp theo chiều dài liên kết tăng dần của O2, O2+, O2− là:

a)

O2− < O2 < O2+

b)

O2 < O2 < O2+

c)

O2+ = O2− < O2

d)

O2 < O2+ = O2−

72.

Theo phương pháp MO, phân tử nào dưới đây là thuận từ?

a)

C2

b)

N2

c)

O2

d)

F2

73.

Hệ kín là gì?

a)

Là hệ không trao đổi chất nhưng có trao đổi năng lượng với môi trường bên ngoài

b)

Là hệ không trao đổi chất và năng lượng với môi trường bên ngoài

c)

Là hệ có trao đổi chất và năng lượng với môi trường bên ngoài

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

74.

Với phản ứng aA + bB = cC + dD, ΔH°_T, ΔH°_298 và ΔC°_p lần lượt là hiệu ứng nhiệt ở nhiệt độ T, 298 K và biến thiên nhiệt dung mol đẳng áp của phản ứng. Công thức nào đúng biểu thị định luật Kirchoff?

a)

ΔH°T=ΔH°298+298TΔC°pdTΔH°_T = ΔH°_298 + ∫_298^T ΔC°_p dT

b)

ΔH°T=ΔH°298298TΔC°pdTΔH°_T = ΔH°_298 − ∫_298^T ΔC°_p dT

c)

ΔH°T=ΔH°298298TΔC°pdTΔH°_T = ΔH°_298 ∫_298^T ΔC°_p dT

d)

ΔH°298=ΔH°T+298TΔC°pdTΔH°_298 = ΔH°_T + ∫_298^T ΔC°_p dT

75.

Hệ cô lập là gì?

a)

Là hệ không trao đổi chất nhưng có trao đổi năng lượng với môi trường bên ngoài

b)

Là hệ không trao đổi chất và năng lượng với môi trường bên ngoài

c)

Là hệ có trao đổi chất và năng lượng với môi trường bên ngoài

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

76.

Quá trình đẳng nhiệt là gì?

a)

Quá trình xảy ra ở nhiệt độ không đổi

b)

Quá trình xảy ra ở áp suất không đổi

c)

Quá trình xảy ra ở thể tích không đổi

d)

Quá trình xảy ra không có sự trao đổi nhiệt với môi trường

77.

Quá trình đẳng tích là gì?

a)

Quá trình xảy ra ở nhiệt độ không đổi

b)

Quá trình xảy ra ở áp suất không đổi

c)

Quá trình xảy ra ở thể tích không đổi

d)

Quá trình xảy ra không có sự trao đổi nhiệt với môi trường

78.

Quá trình đẳng áp là gì?

a)

Quá trình xảy ra ở nhiệt độ không đổi

b)

Quá trình xảy ra ở áp suất không đổi

c)

Quá trình xảy ra ở thể tích không đổi

d)

Quá trình xảy ra không có sự trao đổi nhiệt với môi trường

79.

Quá trình đoạn nhiệt là gì?

a)

Quá trình xảy ra ở nhiệt độ không đổi

b)

Quá trình xảy ra ở áp suất không đổi

c)

Quá trình xảy ra ở thể tích không đổi

d)

Quá trình xảy ra không có sự trao đổi nhiệt với môi trường

80.

Hiệu ứng nhiệt đẳng tích hay đẳng áp của phản ứng hóa học chỉ phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Trạng thái đầu và trạng thái cuối

b)

Trạng thái đầu

c)

Trạng thái cuối

d)

Áp suất và nhiệt độ

81.

Hiệu ứng nhiệt đẳng tích hay đẳng áp của phản ứng hóa học không phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Đường đi hay cách thức tiến hành phản ứng

b)

Trạng thái đầu

c)

Trạng thái cuối

d)

Áp suất và nhiệt độ

82.

Phản ứng A + B = C + D là phản ứng tỏa nhiệt khi nào?

a)

ΔH°_298, pư > 0

b)

ΔH°_298, pư < 0

c)

ΔG°_298, pư > 0

d)

ΔG°_298, pư < 0

83.

Phản ứng A + B = C + D là phản ứng thu nhiệt khi nào?

a)

ΔH°_298, pư > 0

b)

ΔH°_298, pư < 0

c)

ΔG°_298, pư > 0

d)

ΔG°_298, pư < 0

84.

Cho phản ứng: 2H2O(l) = 2H2(k) + O2(k). Biết ΔH°_s,298 (kJ/mol) của H2O(l) = −241,83; của H2(k) = 0; của O2(k) = 0. Tính hiệu ứng nhiệt của phản ứng.

a)

−261,83 kJ

b)

−141,83 kJ

c)

−241,83 kJ

d)

483,66 kJ

85.

Cho phản ứng: 2H2O(l) = 2H2(k) + O2(k). Biết C°_p (J/mol.K) lần lượt: H2O(l) 33,58; H2(k) 28,84; O2(k) 29,36. Tính ΔC°_p của phản ứng.

a)

29,88 J/K

b)

33,58 J/K

c)

29,36 J/K

d)

19,88 J/K

86.

Sinh nhiệt chuẩn của CH4 là nhiệt của phản ứng nào?

a)

Cgr + 2H2(k) = CH4(k)

b)

CH4(k) + 2O2(k) = CO2(k) + 2H2O(l)

c)

Cgr + O2(k) = CO2(k)

d)

Cgr + 3H2(k) = C2H6(k)

87.

Thiêu nhiệt (nhiệt cháy) chuẩn của CH4 là nhiệt của phản ứng nào?

a)

Cgr + 2H2(k) = CH4(k)

b)

CH4(k) + 2O2(k) = CO2(k) + 2H2O(k)

c)

Cgr + O2(k) = CO2(k)

d)

Cgr + 3H2(k) = C2H6(k)

88.

Một hệ mở trong nhiệt động học được hiểu là gì?

a)

Hệ trao đổi cả chất và năng lượng với môi trường

b)

Hệ không trao đổi chất nhưng trao đổi năng lượng

c)

Hệ không trao đổi cả chất lẫn năng lượng

d)

Hệ chỉ trao đổi công nhưng không trao đổi nhiệt

89.

Thiêu nhiệt của CH3COCH3 là nhiệt của phản ứng nào sau đây?

a)

Cgr + 2H2(k) = CH4(k)

b)

CH3COCH3(l) + 4O2(k) = 3CO2(k) + 3H2O(l)

c)

Cgr + O2(k) = CO2(k)

d)

CH4(k) + 2O2(k) = CO2(k) + 2H2O(l)

90.

Cho phản ứng: N2(k) + 3H2(k) = 2NH3(k). Biết ΔH°f,298K (kJ/mol): N2 = 0; H2 = 0; NH3(k) = −45,98. Tính ΔH°298K của phản ứng.

a)

−91,96 kJ

b)

91,96 kJ

c)

−45,98 kJ

d)

45,98 kJ

91.

Cho phản ứng: NH3(k) = 1/2 N2(k) + 3/2 H2(k). Biết ΔH°f,298K (kJ/mol): N2 = 0; H2 = 0; NH3(k) = −45,98. Tính ΔH°298K của phản ứng.

a)

−91,96 kJ

b)

91,96 kJ

c)

−45,98 kJ

d)

45,98 kJ

92.

Hiệu ứng nhiệt đẳng áp được ký hiệu là gì?

a)

ΔH

b)

ΔG

c)

ΔS

d)

ΔU

93.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

ΔH là hiệu ứng nhiệt đẳng áp

b)

Cp là nhiệt dung mol đẳng tích

c)

ΔH là hiệu ứng nhiệt đẳng tích

d)

ΔH là hàm entropi

94.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

ΔH là hàm entropi

b)

Cp là nhiệt dung mol đẳng áp

c)

ΔS là hàm entanpi

d)

ΔH hiệu ứng nhiệt đẳng tích

95.

Cho phản ứng tổng quát: aA + bB = cC + dD. Công thức đúng để tính ΔH°298 của phản ứng là gì?

a)

ΔH°298,phản ứng = (cΔH°f,298,C + dΔH°f,298,D) − (aΔH°f,298,A + bΔH°f,298,B)

b)

ΔH°298,phản ứng = (aΔH°f,298,A + bΔH°f,298,B) − (cΔH°f,298,C + dΔH°f,298,D)

c)

ΔH°298,phản ứng = aΔH°f,298,A + bΔH°f,298,B − cΔH°f,298,C − dΔH°f,298,D

d)

ΔH°298,phản ứng = aΔH°f,298,A + bΔH°f,298,B + cΔH°f,298,C + dΔH°f,298,D

96.

Trong phương trình Kirchhoff: ΔH°T = ΔH°298 + ∫298→T ΔCp° dT, đại lượng ΔCp° là gì?

a)

Hiệu ứng nhiệt của phản ứng

b)

Entropi của phản ứng

c)

Biến thiên nhiệt dung mol đẳng áp của phản ứng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

97.

Quá trình biến đổi của một hệ trong điều kiện áp suất không đổi gọi là gì?

a)

Quá trình đẳng áp

b)

Quá trình đẳng tích

c)

Quá trình đẳng nhiệt

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

98.

Quá trình biến đổi của một hệ trong điều kiện thể tích không đổi gọi là gì?

a)

Quá trình đẳng áp

b)

Quá trình đẳng tích

c)

Quá trình đẳng nhiệt

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

99.

Quá trình biến đổi của một hệ trong điều kiện nhiệt độ không đổi gọi là gì?

a)

Quá trình đẳng áp

b)

Quá trình đẳng tích

c)

Quá trình đẳng nhiệt

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

100.

Cho phương trình: 2Al(r) + 3O2(k) = Al2O3(r). Biết ΔH°f,298 (kJ·mol−1): Al(r)=0; O2(k)=0; Al2O3(r)= −1669,79. Tính hiệu ứng nhiệt của phản ứng.

a)

−166,79 kJ

b)

0 kJ

c)

−1669,79 kJ

d)

−166979 kJ

101.

Cho phản ứng: CO(k) + 1/2 O2(k) = CO2(k). Biết ΔH°f,298 (kJ·mol−1): CO(k)= −110,52; O2(k)=0; CO2(k)= −393,51. Kết luận nào đúng?

a)

Phản ứng thu nhiệt

b)

Phản ứng tỏa nhiệt với ΔH < 0

c)

Phản ứng có ΔH = 0

d)

Không thể kết luận

102.

Cho phản ứng: CO(k) + 1/2 O2(k) → CO2(k). Biết C°p,298 (J·mol⁻¹·K⁻¹) lần lượt của CO(k), O2(k), CO2(k) là 29,14; 29,36; 37,13. Tính ΔC°p,298 của phản ứng (đơn vị J/K).

a)

-6,69 (J/K)

b)

-669 (J/K)

c)

-6,69 (kJ/K)

d)

6,69 (J)

103.

Phản ứng A + B → C + D có hiệu ứng nhiệt ΔH°298,phản ứng > 0. Kết luận nào đúng?

a)

Phản ứng tỏa nhiệt

b)

Phản ứng thu nhiệt

c)

Phản ứng tự xảy ra

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

104.

Cho phản ứng: 2 H2S(k) + O2(k) → 2 H2O(l) + 2 S(r). Biết ΔH°s,298 (kJ/mol) lần lượt của H2S(k), O2(k), H2O(l), S(r) là 20,15; 0; -241,83; 0. Hiệu ứng nhiệt ΔH°298,phản ứng có giá trị bằng bao nhiêu?

a)

-5,2396 kJ

b)

-523,96 kJ

c)

-52,396 kJ

d)

-52396 kJ

105.

Cho phản ứng: 2 NO2(k) ⇌ N2O4(k). Biết ΔH°s,298 (kJ/mol) của NO2(k) và N2O4(k) lần lượt là 33,89 và 9,37. Kết luận đúng về tính tỏa/thu nhiệt của phản ứng theo chiều tạo N2O4 là:

a)

Phản ứng tỏa nhiệt

b)

Phản ứng thu nhiệt

c)

Phản ứng tự xảy ra

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

106.

Cho phản ứng tổng quát: aA + bB → cC + dD. Công thức đúng để tính hiệu ứng nhiệt chuẩn của phản ứng ở 298 K theo entanpi tạo thành chuẩn là:

a)

ΔH°298,phản ứng = (c ΔH°c,298 C + d ΔH°c,298 D) − (a ΔH°c,298 A + b ΔH°c,298 B)

b)

ΔH°298,phản ứng = (a ΔH°c,298 A + b ΔH°c,298 B) − (c ΔH°c,298 C + d ΔH°c,298 D)

c)

ΔH°298,phản ứng = a ΔH°c,298 A + b ΔH°c,298 B − c ΔH°c,298 C + d ΔH°c,298 D

d)

ΔH°298,phản ứng = a ΔH°c,298A + b ΔH°c,298 B + c ΔH°c,298 C − d ΔH°c,298 D

107.

Entropi (S) là hàm trạng thái đặc trưng cho đại lượng nào của hệ?

a)

Áp suất

b)

Mức độ hỗn loạn phân tử của hệ đang xét

c)

Nhiệt độ

d)

Năng lượng

108.

Với cùng một chất, giá trị entropi (S) lớn nhất ở trạng thái nào?

a)

Khí

b)

Rắn

c)

Lỏng

d)

Cả ba đáp án đều đúng

109.

Mối quan hệ đúng giữa các đại lượng nhiệt động ΔS, T, ΔG, ΔH là gì?

a)

ΔG = T·ΔS − ΔH

b)

ΔG = T·ΔH − ΔS

c)

ΔG = ΔH − T·ΔS

d)

ΔG = ΔS − ΔH·T

110.

Các quá trình như nóng chảy, bay hơi, thăng hoa được gọi chung là gì?

a)

Quá trình thuận nghịch

b)

Quá trình chuyển pha

c)

Quá trình đoạn nhiệt

d)

Cả ba đáp án đều đúng

111.

Quá trình đun nước đến sôi có xảy ra sự chuyển pha không?

a)

b)

Không

c)

Chưa thể kết luận

d)

Cả hai A và B đều đúng

112.

Xét phản ứng tổng quát aA + bB → cC + dD là phản ứng thu nhiệt, tự xảy ra khi nào?

a)

ΔH°pư < 0, ΔG°pư < 0

b)

ΔH°pư > 0, ΔG°pư > 0

c)

ΔH°pư > 0, ΔG°pư < 0

d)

ΔH°pư < 0, ΔG°pư > 0

113.

Cho phản ứng aA + bB ⇌ cC + dD. Hằng số cân bằng Kp được tính theo biểu thức nào nếu PA, PB, PC, PD là áp suất riêng phần tại cân bằng?

a)

PCcPDd/(PAaPBb)=KpPC^c·PD^d / (PA^a·PB^b) = Kp

b)

PAaPBb/(PCcPDd)=KpPA^a·PB^b / (PC^c·PD^d) = Kp

c)

PCc/(PAaPBb)=KpPC^c / (PA^a·PB^b) = Kp

d)

PAa/(PCcPBb)=KpPA^a / (PC^c·PB^b) = Kp

114.

Cho phản ứng aA + bB ⇌ cC + dD là phản ứng thu nhiệt. Khi tăng nhiệt độ, cân bằng dịch chuyển theo chiều nào theo nguyên lý Le Chatelier?

a)

Dịch chuyển theo chiều thuận

b)

Dịch chuyển theo chiều nghịch

c)

Phản ứng ở trạng thái cân bằng, không đổi

d)

Không kết luận được

115.

Cho phản ứng aA + bB ⇌ cC + dD. Khi tăng nồng độ chất C, cân bằng sẽ dịch chuyển như thế nào?

a)

Dịch chuyển theo chiều thuận

b)

Dịch chuyển theo chiều nghịch

c)

Giữ nguyên trạng thái cân bằng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

116.

Cho phản ứng aA + bB ⇌ cC + dD là phản ứng toả nhiệt. Khi tăng nhiệt độ, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều nào?

a)

Theo chiều thuận

b)

Theo chiều nghịch

c)

Không đổi vì đã cân bằng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

117.

Cho phản ứng CO(g) + H2O(g) ⇌ CO2(g) + H2(g). Khi tăng áp suất toàn phần, cân bằng dịch chuyển thế nào?

a)

Dịch chuyển theo chiều thuận

b)

Dịch chuyển theo chiều nghịch

c)

Áp suất không ảnh hưởng đến chuyển dịch cân bằng

d)

Không xác định được

118.

Cho phản ứng aA + bB ⇌ cC + dD. Khi tăng áp suất của hệ, cân bằng dịch chuyển theo hướng nào?

a)

Theo chiều làm giảm số phân tử khí của hệ

b)

Theo chiều tăng số phân tử khí của hệ

c)

Theo chiều tạo ra sản phẩm mong muốn

d)

Các đáp án đều sai

119.

Xét phản ứng N2(g) + 3 H2(g) ⇌ 2 NH3(g) là phản ứng toả nhiệt. Để tăng hiệu suất NH3 theo nguyên lý chuyển dịch cân bằng, cần điều chỉnh nhiệt độ thế nào?

a)

Giảm nhiệt độ của hệ

b)

Tăng nhiệt độ của hệ

c)

Giữ nguyên nhiệt độ

d)

Nhiệt độ không ảnh hưởng

120.

Với phản ứng N2(g) + 3 H2(g) ⇌ 2 NH3(g), để tăng hiệu suất NH3 theo Le Chatelier, điều chỉnh áp suất như thế nào?

a)

Tăng áp suất

b)

Giảm áp suất

c)

Giữ nguyên áp suất

d)

Áp suất không ảnh hưởng

121.

Hằng số cân bằng Kc cho phản ứng tổng quát aA + bB ⇌ cC + dD được viết đúng theo biểu thức nào dưới đây?

a)

Kc = [C]c[D]d/[A]a[B]b[C]^c [D]^d / [A]^a [B]^b

b)

Kc=[C]a[B]b/[A]cKc = [C]^a [B]^b / [A]^c

c)

Kc=[A]a[B]b/[C]cKc = [A]^a [B]^b / [C]^c

d)

Kc=[C]c/[D]dKc = [C]^c / [D]^d

122.

Với phản ứng N2 + 3H2 ⇌ 2NH3 ở điều kiện p, t, xúc tác. Tại cân bằng có: [N2] = 0,01 M; [H2] = 1,00 M; [NH3] = 0,20 M. Giá trị Kc bằng bao nhiêu?

a)

4,9

b)

4,6

c)

4,5

d)

4,0

123.

Xét cân bằng: CO(k) + Cl2(k) ⇌ COCl2(k), ΔH < 0. Sự thay đổi nào làm cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm nhiệt độ

c)

Giảm áp suất

d)

Tăng nồng độ COCl2

124.

Phản ứng 2SO2(k) + O2(k) ⇌ 2SO3(k) là phản ứng tỏa nhiệt. Để tăng hiệu suất tạo SO3, phương án nào phù hợp nhất?

a)

Giảm nhiệt độ

b)

Tăng áp suất

c)

Thêm O2

d)

Cả ba phương án

125.

Khí HI được tạo thành theo phản ứng: H2(k) + I2(k) ⇌ 2HI(k). Tại cân bằng có [H2] = [I2] = 2,0 M và [HI] = 3,0 M. Giá trị Kc là bao nhiêu?

a)

2,29

b)

2,28

c)

2,27

d)

2,25

126.

Hệ phản ứng đạt trạng thái cân bằng khi nào?

a)

Hàm lượng các chất phản ứng cũng như sản phẩm không đổi

b)

Hàm lượng các chất phản ứng thay đổi còn sản phẩm không đổi

c)

Hàm lượng các chất phản ứng không đổi nhưng sản phẩm thay đổi

d)

Hàm lượng các chất phản ứng cũng như sản phẩm thay đổi

127.

Công thức liên hệ năng lượng tự do Gibbs chuẩn và hằng số cân bằng nào là đúng?

a)

ΔG° = −RT ln Kp

b)

ΔG° = RT ln Kp

c)

ΔH° = −RT ln Kp

d)

ΔH° = RT ln Kp

128.

Nếu ΔH° và ΔS° không đổi theo nhiệt độ, với K1, K2 lần lượt là hằng số cân bằng tại T1 và T2, biểu thức Van’t Hoff đúng là:

a)

ln(K2/K1) = −ΔH°/R (1/T2 − 1/T1)

b)

ln(K1/K2) = −ΔH°/R (1/T2 − 1/T1)

c)

ln(K2/K1) = −ΔH°/R (T2 − T1)

d)

ln(K2/K1) = ΔH°/R (1/T2 − 1/T1)

129.

Phản ứng thuận nghịch được hiểu là gì?

a)

Xảy ra đồng thời theo hai chiều ngược nhau trong cùng điều kiện

b)

Xảy ra theo chiều từ trái sang phải

c)

Xảy ra theo chiều từ phải sang trái

d)

Tự xảy ra đến khi hết chất phản ứng

130.

Cho phản ứng rắn–khí: FeO(r) + CO(k) ⇌ Fe(r) + CO2(k). Biểu thức đúng của Kp là gì?

a)

Kp = PCO2/PCO

b)

Kp = PCO2

c)

Kp = PFeO·PCO2

d)

Kp = PFe·PCO2/PCO

131.

Theo nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier, khi một hệ đang ở cân bằng chịu tác động bên ngoài (nồng độ, nhiệt độ, áp suất), hệ sẽ chuyển dịch theo hướng nào?

a)

Làm giảm tác dụng bên ngoài đó

b)

Tăng tác dụng bên ngoài đó

c)

Không thay đổi vị trí cân bằng

d)

Có thể tăng hoặc giảm tác dụng

132.

Yếu tố nào làm thay đổi giá trị hằng số cân bằng của một phản ứng?

a)

Nhiệt độ

b)

Nồng độ

c)

Chất xúc tác

d)

Áp suất

133.

Cho phản ứng: CO(k) + H2O(k) ⇌ CO2(k) + H2(k) ở 850°C. Biết áp suất riêng phần cân bằng: PCO = 0,3 atm; PH2O = 1 atm; PH2 = 0,2 atm; PCO2 = 1,5 atm. Giá trị Kp là:

a)

3

b)

2

c)

1

d)

0,5

134.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về phản ứng thuận nghịch trong cách viết phương trình hóa học?

a)

Dùng hai mũi tên ngược chiều thay cho dấu bằng để chỉ phản ứng có thể xảy ra theo hai chiều

b)

Dùng dấu bằng giữa các chất để thể hiện cân bằng khối lượng

c)

Chỉ dùng một mũi tên sang phải vì chiều thuận là chủ yếu

d)

Không cần ký hiệu đặc biệt nào