WorksheetsUNIT 3
Total questions: 39
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
appear
a)
xuất hiện
b)
biến mất
c)
di chuyển
d)
hiển thị
2.
appearance
a)
di chuyển
b)
sự có mặt
c)
hiển thị
d)
ngoại hình
3.
barbecue
a)
tiệc nướng
b)
tiệc buffet
c)
tiệc sinh nhật
d)
tiệc cưới
4.
blond
a)
tóc vàng
b)
tóc đen
c)
tóc nâu
d)
tóc đỏ
5.
brave
a)
can đảm
b)
hào hứng
c)
tò mò
d)
thận trọng
6.
character
a)
tính cách
b)
cấu trúc
c)
hành vi
d)
tính chất
7.
characteristic
a)
đặc điểm
b)
cấu trúc
c)
thái độ
d)
tính cách
8.
confidence
a)
sự nhút nhát
b)
sự tự tin
c)
sự mạnh mẽ
d)
sự kiên định
9.
confident
a)
tự tin
b)
nhút nhát
c)
mạnh mẽ
d)
kiên định
10.
curious
a)
tò mò
b)
thận trọng
c)
can đảm
d)
hào hứng
11.
depend + on
a)
phụ thuộc vào
b)
tin tưởng vào
c)
tập trung vào
d)
hỗ trợ
12.
dependence
a)
độc lập
b)
tin tưởng
c)
hỗ trợ
d)
sự phụ thuộc
13.
dependent
a)
tin tưởng
b)
hỗ trợ
c)
phụ thuộc
d)
độc lập
14.
early
a)
sớm
b)
muộn
c)
kịp thời
d)
đúng giờ
15.
expression
a)
biểu cảm, thành ngữ
b)
cử chỉ, hành vi
c)
điệu bộ, dáng dấp
d)
thái độ, sự cư xử
16.
face
a)
khẩn trương
b)
bình tĩnh
c)
đối mặt với
d)
điềm tĩnh
17.
friendly
a)
thân thiện
b)
vui vẻ
c)
giúp đỡ
d)
tử tế
18.
funny
a)
giúp đỡ
b)
vui vẻ
c)
tử tế
d)
thân thiện
19.
generous
a)
hào phóng
b)
keo kiệt
c)
tử tế
d)
thân thiện
20.
get into trouble
a)
gặp rắc rối
b)
giải quyết
c)
thành công
d)
thất bại
21.
glasses
a)
kính mắt
b)
mũ nón
c)
áo khoác
d)
giày dép
22.
helpful
a)
tử tế
b)
thân thiện
c)
vui vẻ
d)
hữu ích
23.
independent
a)
hỗ trợ
b)
độc lập
c)
phụ thuộc
d)
tin tưởng
24.
kind
a)
giúp đỡ
b)
tử tế
c)
thân thiện
d)
vui vẻ
25.
machine
a)
máy móc
b)
thiết bị
c)
công cụ
d)
phụ kiện
26.
mall
a)
giày dép
b)
mũ nón
c)
áo khoác
d)
trung tâm thương mại
27.
move
a)
di chuyển
b)
đứng yên
c)
ngồi xuống
d)
đi bộ
28.
patience
a)
sự điềm tĩnh
b)
sự kiên nhẫn
c)
sự bình tĩnh
d)
sự khẩn trương
29.
patient
a)
kiên nhẫn
b)
bình tĩnh
c)
khẩn trương
d)
điềm tĩnh
30.
personality
a)
kiên định
b)
nhút nhát
c)
tính cách
d)
mạnh mẽ
31.
prepare
a)
chuẩn bị
b)
sẵn sàng
c)
hoàn thành
d)
sắp xếp
32.
reliable
a)
đáng tin cậy
b)
ổn định
c)
an toàn
d)
uy tín
33.
rely + on
a)
phụ thuộc vào, tin cậy vào
b)
hỗ trợ vào, giúp đỡ ai
c)
giao tiếp với ai
d)
nhẹ nhàng với
34.
schoolwork
a)
bài tập về nhà
b)
học tập
c)
nghiên cứu
d)
giáo trình
35.
selfish
a)
ích kỷ
b)
thân thiện
c)
vui vẻ
d)
giúp đỡ
36.
slim
a)
mũ nón
b)
gầy
c)
áo khoác
d)
giày dép
37.
tail
a)
đuôi
b)
cánh
c)
tai
d)
mũi
38.
take part in
a)
đăng nhập
b)
đăng ký
c)
tham gia
d)
ghi danh
39.
trust
a)
tin tưởng
b)
nghi ngờ
c)
ủng hộ
d)
phản đối
100 %
