NEW
Font size
Worksheetsnhac
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Điều kiện hóa cổ điển (Classical Conditioning) dựa trên mối liên hệ giữa:
Hành vi và kết quả
Kích thích và phản ứng
Hành động và cảm xúc
Suy nghĩ và hành vi
Ai là người thực hiện thí nghiệm nổi tiếng minh chứng cho điều kiện hóa cổ điển?
John B. Watson
B. F. Skinner
Ivan Pavlov
Albert Bandura
Trong thí nghiệm của Pavlov, tiếng chuông ban đầu đóng vai trò là gì?
Kích thích không điều kiện (Unconditioned Stimulus – US)
Kích thích có điều kiện (Conditioned Stimulus – CS)
Kích thích trung tính (Neutral Stimulus – NS)
Phản ứng có điều kiện (Conditioned Response – CR)
Trong thí nghiệm con chó của Pavlov, tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông là ví dụ của:
Phản ứng tự nhiên
Phản xạ không điều kiện
Phản xạ có điều kiện
Phản ứng bẩm sinh
Bản chất của điều kiện hóa cổ điển là gì?
Liên kết giữa hành vi và hệ quả
Liên kết giữa các kích thích để tạo ra phản ứng học được
Củng cố hành vi bằng phần thưởng
Trừng phạt hành vi không mong muốn
Cơ sở của điều kiện hóa công cụ (Operant Conditioning) là gì?
Hành vi được hình thành do liên kết giữa các kích thích.
Hành vi chịu ảnh hưởng bởi hệ quả (consequence).
Hành vi được duy trì bởi yếu tố bẩm sinh.
Hành vi không phụ thuộc vào kết quả.
Trong điều kiện hóa công cụ, cá nhân sẽ:
Phản ứng tự động với kích thích không điều kiện.
Bắt chước hành vi của người khác.
Xem xét kết quả trước khi hành động.
Làm hành vi một cách ngẫu nhiên.
Khái niệm “reinforcement” (củng cố) trong trị liệu hành vi có nghĩa là:
Làm giảm hành vi sai lệch.
Tăng khả năng hành vi mong muốn được lặp lại.
Ngăn chặn các hành vi tiêu cực.
Giảm tác động của hệ quả tiêu cực.
Nguyên tắc cơ bản của liệu pháp củng cố hành vi là:
Hành vi được duy trì nhờ yếu tố di truyền.
Hành vi gây kết quả thỏa mãn sẽ có xu hướng lặp lại.
Hành vi ngẫu nhiên sẽ tự biến mất.
Hành vi phụ thuộc hoàn toàn vào cảm xúc.
Điểm khác biệt giữa điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa công cụ là:
Điều kiện hóa cổ điển dựa trên hệ quả, còn công cụ dựa trên kích thích.
Cả hai đều dựa vào liên kết giữa kích thích và phản ứng.
Điều kiện hóa công cụ tập trung vào kết quả của hành vi.
Điều kiện hóa cổ điển không liên quan đến học tập.
Củng cố tích cực (Positive reinforcement) là gì?
Loại bỏ điều gì đó khó chịu.
Thêm vào điều gì đó dễ chịu sau hành vi.
Phạt để hành vi giảm.
Giảm số lần củng cố.
Ví dụ nào sau đây là củng cố tích cực?
Học chăm → không bị kiểm tra.
Viết bài tốt → được khen.
Đi học trễ → bị phạt.
Làm sai → bị nhắc nhở.
Củng cố tiêu cực (Negative reinforcement) có nghĩa là:
Trừng phạt hành vi sai.
Loại bỏ yếu tố khó chịu để tăng hành vi mong muốn.
Giảm mức độ thưởng.
Ngăn chặn mọi hành vi tiêu cực.
Ví dụ nào thể hiện củng cố tiêu cực?
Học chăm → không bị phạt.
Viết bài tốt → được khen.
Làm sai → bị nhắc nhở.
Không làm → không bị thưởng.
Hành vi được lặp lại khi:
Dẫn đến kết quả “khó”.
Không có hệ quả gì.
Dẫn đến hệ quả “sướng”.
Bị phạt nhẹ.
Theo nguyên tắc Premack, điều gì được dùng để củng cố hành vi ít xảy ra?
Một hành vi có khả năng xảy ra cao.
Một phần thưởng vật chất.
Một lời phê bình.
Một hình phạt nhẹ.
Ví dụ nào minh họa đúng nguyên tắc Premack?
Thắt dây an toàn → mới được bật radio.
Bật radio → mới phải thắt dây an toàn.
Ngủ muộn → được ăn sáng ngon.
Làm sai → bị thu radio.
Yếu tố củng cố hành vi “xã hội” bao gồm:
Tiền, quà, đồ vật.
Phiếu bé ngoan, điểm thưởng.
Lời khen, chú ý, cảm ơn.
Cho phép chơi game.
Khi củng cố hành vi, nên thực hiện vào thời điểm nào?
Càng xa thời điểm hành vi càng tốt.
Ngay sau khi hành vi mong muốn xảy ra.
Trước khi hành vi diễn ra.
Khi hành vi sai xuất hiện.
Nguyên tắc “có làm mới có ăn” thể hiện điều gì?
Củng cố tự nhiên.
Chỉ thưởng khi có hành vi cụ thể.
Củng cố gián đoạn.
Củng cố không điều kiện.
Mục tiêu của liệu pháp làm giảm hành vi bằng hậu quả là gì?
Tăng cường hành vi tích cực
Làm giảm hoặc chấm dứt hành vi không mong muốn
Kiểm soát mọi hành vi
Giữ nguyên hành vi hiện tại
Nguyên tắc cơ bản của liệu pháp này là:
Tăng phần thưởng sau hành vi tốt
Loại bỏ yếu tố củng cố hành vi
Tăng cường củng cố hành vi xấu
Làm hành vi trở nên dễ chịu hơn
Khi hậu quả trở nên không mong muốn, điều gì xảy ra?
Hành vi tăng lên
Hành vi giảm hoặc chấm dứt
Hành vi không thay đổi
Hành vi được củng cố mạnh hơn
Trừng phạt tích cực là gì?
Thêm vào kích thích dễ chịu sau hành vi
Thêm vào kích thích khó chịu sau hành vi
Loại bỏ kích thích dễ chịu trước hành vi
Bỏ qua hành vi sai
Ví dụ nào thể hiện trừng phạt tích cực?
Học sinh nói chuyện trong lớp → bị cô giáo mắng
Học sinh đạt điểm tốt → được thưởng
Học sinh không học → bị thu phần thưởng
Học sinh ngoan → được khen
Trừng phạt tiêu cực là gì?
Thêm kích thích khó chịu sau hành vi
Loại bỏ yếu tố củng cố sau hành vi
Tăng phần thưởng để giảm hành vi
Bỏ qua hành vi sai
Ví dụ nào thể hiện trừng phạt tiêu cực?
Học sinh nói chuyện → bị phạt đứng
Học sinh đạt điểm 10 nhưng nói chuyện → bị hạ điểm
Học sinh làm bài tốt → được thưởng
Học sinh trốn học → bị mắng
Dập tắt hành vi (Extinction) diễn ra khi:
Tiếp tục củng cố hành vi xấu
Không còn củng cố hành vi trong nhiều lần lặp lại
Hành vi sai bị khen ngợi
Tăng thưởng để giảm hành vi
Kết quả của quá trình dập tắt hành vi là:
Hành vi dần biến mất
Hành vi tăng đột biến
Hành vi thay đổi tạm thời
Hành vi chuyển sang dạng khác
Hậu quả phải được áp dụng vào thời điểm nào để hiệu quả nhất?
Trước khi hành vi xảy ra
Ngay sau khi hành vi xảy ra
Một thời gian dài sau hành vi
Khi hành vi đã thay đổi
Vì sao cần áp dụng liên tục và nhất quán mỗi khi hành vi xảy ra?
Để hành vi quen dần với hình phạt
Để tạo sự công bằng và hình thành phản xạ
Để hành vi được củng cố ngẫu nhiên
Để giảm tác dụng của hậu quả
Khi áp dụng hậu quả, người thực hiện cần đảm bảo điều gì?
Người bị áp dụng phải hiểu lý do và hành vi dẫn đến hậu quả
Điều nào sau đây là sai khi áp dụng thưởng – phạt?
Áp dụng liên tục và nhất quán
Kết hợp thưởng và phạt cùng lúc (“vừa đấm vừa xoa”)
Có dấu hiệu cảnh báo trước hậu quả
Giải thích rõ ràng cho người bị phạt
Ví dụ về dấu hiệu cảnh báo trước hậu quả là:
Giám thị nhắc: “Nếu quay cóp sẽ bị cấm thi.”
Học sinh nói chuyện → bị hạ điểm
Học sinh làm bài tốt → được thưởng
Học sinh nghỉ học → bị ghi sổ
Vì sao nên để người bị phạt cùng tham gia thiết kế quy tắc thưởng – phạt?
Để họ có trách nhiệm và tự giác hơn
Để họ giảm mức độ nhận phạt
Để giáo viên dễ áp dụng
Để hành vi sai không bị chú ý
“Tính chủ thể của con người” thể hiện điều gì?
Con người bị chi phối hoàn toàn bởi môi trường
Con người có khả năng kiểm soát và định hướng cuộc đời mình
Con người không thể tự điều tiết hành vi
Con người chỉ phản ứng lại các kích thích bên ngoài
Đặc điểm nào không thuộc về tính chủ thể của con người?
Tự điều tiết
Tự phản chiếu
Tự tổ chức
Phụ thuộc hoàn toàn vào người khác
Hành vi “chủ động khám phá, sáng tạo và điều chỉnh môi trường để đạt kết quả mong muốn” thể hiện đặc điểm nào?
Tự chủ
Thích nghi
Chủ động
Phản ứng
Lo âu (Anxiety) là gì?
Cảm xúc vui vẻ khi đạt được mục tiêu
Trạng thái căng thẳng thúc giục con người hành động để lấy lại cân bằng
Phản ứng cơ thể khi bị bệnh
Sự bình tĩnh trước áp lực
Nguyên nhân nào dẫn đến lo âu theo phân tâm học?
Sự xung đột giữa id và ego
Sự xung đột giữa id và superego
Sự xung đột giữa superego và môi trường
Thiếu phần thưởng trong hành vi
Vai trò của “ego” trong mối quan hệ giữa id và superego là gì?
Tăng xung đột giữa hai phần này
Điều hòa xung đột để duy trì cân bằng
Loại bỏ hoàn toàn id
Làm suy yếu superego
Khi ego không đủ sức điều hòa xung đột giữa id và superego, điều gì xảy ra?
Lo âu xuất hiện như cơ chế cảnh báo
Id chiếm ưu thế tuyệt đối
Superego biến mất
Cảm xúc bị tê liệt hoàn toàn
Cơ chế phòng vệ là gì?
Hành vi logic giúp con người giải quyết triệt để vấn đề
Chiến lược của ego nhằm bóp méo hoặc phủ nhận thực tại để giảm lo âu
Biểu hiện sinh học của lo âu
Một dạng học tập hành vi
Mục đích chính của cơ chế phòng vệ là gì?
Xử lý triệt để nguyên nhân gây lo âu
Giúp con người tạm thời tránh cảm xúc lo âu
Tăng tính chủ động và sáng tạo
Loại bỏ hoàn toàn id
Cơ chế phòng vệ hoạt động thông qua việc:
Bóp méo hoặc xuyên tạc thực tế
Tăng cường nhận thức đúng đắn
Hành động lý trí và tự chủ
Kiểm soát cảm xúc tiêu cực bằng thưởng
“Đòn nén” (Repression) là gì?
Cố tình quên những trải nghiệm đau khổ để tránh cảm xúc tiêu cực
Đẩy những trải nghiệm đau đớn xuống vô thức nhưng vẫn ảnh hưởng hành vi
Giả vờ vui vẻ để che giấu nỗi buồn
Hành động bạo lực để giải tỏa căng thẳng
Đòn nén thường liên quan đến những trải nghiệm ở giai đoạn nào của đời người?
Từ 6–12 tuổi
Từ 1–5 tuổi
Từ 10–15 tuổi
Từ 15 tuổi trở lên
“Thoái lui” (Regression) là gì?
Quay về kiểu hành vi thời thơ ấu để đối phó stress
Chối bỏ thực tại gây đau khổ
Hành vi tự hành hạ bản thân
Có ý tấn công người khác để tránh lo âu
Ví dụ nào sau đây thể hiện hành vi “thoái lui”?
Học sinh giận dữ ném đồ khi bị điểm kém
Người lớn mút tay, khóc, hoặc làm nũng khi bị căng thẳng
Nhân viên làm việc chăm chỉ hơn khi bị phê bình
Người mê phủ nhận con mình sai
Dạng nào không phải của thoái lui?
Thoái lui miệng
Thoái lui hậu môn
Thoái lui tượng trưng
Thoái lui dưỡng vật – biểu tượng
“Chối bỏ hoặc phủ nhận” (Denial) là cơ chế phòng vệ trong đó cá nhân:
Từ chối chấp nhận thực tế gây đau khổ hoặc sợ hãi
Tìm cách hợp lý hóa hành vi sai
Tự tách khỏi xã hội
Đổ lỗi cho người khác để giảm căng thẳng
“Phóng chiếu” (Projection) là gì?
Đưa chuẩn mực của người khác vào bản thân
Chuyển suy nghĩ, xung động bất ổn của mình sang người khác
Giải tỏa cảm xúc bằng cách hành động ngược lại
Quay lại hành vi thời thơ ấu
Ví dụ nào sau đây thể hiện cơ chế “phóng chiếu”?
Nghĩ rằng người khác ghét mình trong khi chính mình đang ghét họ
Bắt chước phong cách của người mình ngưỡng mộ
Giận cá chém thớt
Nói dối để tránh bị phạt
Hệ quả cực điểm của phóng chiếu là gì?
Trầm cảm
Hoang tưởng (delusion)
Mất trí nhớ
Mất nhận thức thực tại
Phóng chiếu cũng là tiền đề của hiện tượng nào?
Overthinking (suy nghĩ quá mức)
Daydreaming
Rationalization
Hallucination
“Nội nhập” (Introjection) là gì?
Chuyển cảm xúc sang đối tượng an toàn hơn
Đưa các giá trị và chuẩn mực của người khác vào bản thân
Che giấu cảm xúc thật bằng hành vi đối lập
Đồng nhất hóa với người gây hấn
Ví dụ của “nội nhập” là:
“Bạn tôi nói thế”, “Sếp tôi bảo như vậy”
Nghĩ người khác ghét mình
Giận cá chém thớt
Làm nũng khi bị stress
“Đồng nhất hóa với kẻ gây hấn” (Identification with the aggressor) là:
Trở nên giống người từng làm tổn thương mình để giảm sợ hãi
Phủ nhận hành vi của người khác
Dồn nén ký ức tiêu cực vào vô thức
Chuyển cảm xúc sang người khác
Ví dụ điển hình của “đồng nhất hóa với kẻ gây hấn” là:
Hội chứng Stockholm
Overthinking
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Rối loạn lưỡng cực
“Chuyển dịch” (Displacement) là cơ chế phòng vệ thể hiện qua:
Chuyển cảm xúc tiêu cực từ đối tượng nguy hiểm sang đối tượng an toàn hơn
Giấu cảm xúc thật bằng hành vi ngược lại
Gán suy nghĩ bản thân cho người khác
Bắt chước người có quyền lực
Ví dụ “Giận cá chém thớt” thể hiện cơ chế nào?
Hợp lý hóa
Chuyển dịch (Displacement)
Phủ nhận
Thoái lui
“Hình thành phản ứng” (Reaction Formation) là gì?
Thể hiện cảm xúc ngược lại hoàn toàn với cảm xúc thật
Chối bỏ thực tại
Dồn nén ký ức tiêu cực
Biện minh hợp lý cho hành vi sai
Ví dụ nào sau đây mô tả đúng “hình thành phản ứng”?
Ghét ai đó nhưng lại tỏ ra thân thiện, vui vẻ với họ
Nghĩ người khác ghét mình
Giận cá chém thớt
Nói “sếp tôi bảo thế” để tránh trách nhiệm
Câu ca dao “Đưa tay mà bứt cọng ngò, thương em muốn chết chàng dồi làm ngơ” minh họa cơ chế nào?
Phủ nhận
Hình thành phản ứng
Chuyển dịch
Phóng chiếu
“Hợp lý hóa” (Rationalization) là gì?
Tìm lý do hợp lý để biện minh cho hành vi sai hoặc thất bại.
Dồn nén ký ức đau khổ vào vô thức.
Giải tỏa căng thẳng bằng hành vi ngược lại.
Đổ lỗi cho người khác để tránh trách nhiệm.
“Cơ chế tự vệ loạn tâm” (Psychotic defenses) bao gồm:
Hài hước, vị tha, chấp nhận.
Dồn nén cực đoan, thoái lui, bóp méo, phóng chiếu cực đoan, phân ly.
Lý trí hóa, hợp lý hóa, chuyển di.
Nhập tâm, ghen tuông, suy tưởng mộng mơ.
“Cơ chế nhiều tâm” (Neurotic defenses) có đặc điểm:
Biểu hiện ở người bình thường, lành mạnh.
Là dấu hiệu của rối loạn nhân cách hoặc loạn thần.
Là dấu hiệu của bệnh tâm thần, gồm chuyển di và hợp lý hóa.
Thể hiện qua sự hài hước và thăng hoa.
“Cơ chế chưa trưởng thành” (Immature defenses) biểu hiện ở:
Người tâm lý chưa hoàn thiện, có hành vi gây hấn thụ động hoặc ghen tuông.
Người có khả năng điều tiết tốt cảm xúc.
Người có hành vi ổn định và tự chủ.
Người mắc loạn thần cấp tính.
“Cơ chế trưởng thành” (Mature defenses) bao gồm:
Thoái lui, dồn nén, chuyển di
Hài hước, thăng hoa, vị tha, chấp nhận, biết ơn
Nhập tâm, ghen tuông, suy tưởng mộng mơ
Hợp lý hóa, lý trí hóa
Hormone nào tạo cảm giác hưng phấn, kích thích, nhưng chỉ duy trì ngắn hạn?
Oxytocin
Serotonin
Dopamine
Endorphin
Hormone nào được gọi là “hormone của tình cảm và sự gắn bó”?
Dopamine
Oxytocin
Adrenaline
Serotonin
Tác dụng của Oxytocin là gì?
Tạo cảm giác hưng phấn ngắn hạn
Giúp tăng sự tin tưởng, gắn bó và củng cố mối quan hệ xã hội
Kích thích hành vi mạo hiểm
Giảm hoạt động sinh lý
Trong quá trình sinh sản, oxytocin có tác dụng nào sau đây?
Làm tăng adrenaline
Hỗ trợ chuyển dạ, tiết sữa và phục hồi tử cung
Tăng tiết dopamine
Giảm đau tạm thời
Theo lý thuyết về mối quan hệ bền vững, điều gì là cần thiết?
Chỉ cần kích hoạt dopamine
Cần kích hoạt oxytocin, không chỉ dopamine
Loại bỏ hoàn toàn oxytocin
Giảm cả dopamine và oxytocin
Vì sao dopamine không duy trì được mối quan hệ lâu dài?
Vì giảm dần theo thời gian
Vì gây nghiện mạnh
Vì oxytocin ức chế nó
Vì chỉ xuất hiện khi có xung đột
