wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nhac

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Điều kiện hóa cổ điển (Classical Conditioning) dựa trên mối liên hệ giữa:

a)

Hành vi và kết quả

b)

Kích thích và phản ứng

c)

Hành động và cảm xúc

d)

Suy nghĩ và hành vi

2.

Ai là người thực hiện thí nghiệm nổi tiếng minh chứng cho điều kiện hóa cổ điển?

a)

John B. Watson

b)

B. F. Skinner

c)

Ivan Pavlov

d)

Albert Bandura

3.

Trong thí nghiệm của Pavlov, tiếng chuông ban đầu đóng vai trò là gì?

a)

Kích thích không điều kiện (Unconditioned Stimulus – US)

b)

Kích thích có điều kiện (Conditioned Stimulus – CS)

c)

Kích thích trung tính (Neutral Stimulus – NS)

d)

Phản ứng có điều kiện (Conditioned Response – CR)

4.

Trong thí nghiệm con chó của Pavlov, tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông là ví dụ của:

a)

Phản ứng tự nhiên

b)

Phản xạ không điều kiện

c)

Phản xạ có điều kiện

d)

Phản ứng bẩm sinh

5.

Bản chất của điều kiện hóa cổ điển là gì?

a)

Liên kết giữa hành vi và hệ quả

b)

Liên kết giữa các kích thích để tạo ra phản ứng học được

c)

Củng cố hành vi bằng phần thưởng

d)

Trừng phạt hành vi không mong muốn

6.

Cơ sở của điều kiện hóa công cụ (Operant Conditioning) là gì?

a)

Hành vi được hình thành do liên kết giữa các kích thích.

b)

Hành vi chịu ảnh hưởng bởi hệ quả (consequence).

c)

Hành vi được duy trì bởi yếu tố bẩm sinh.

d)

Hành vi không phụ thuộc vào kết quả.

7.

Trong điều kiện hóa công cụ, cá nhân sẽ:

a)

Phản ứng tự động với kích thích không điều kiện.

b)

Bắt chước hành vi của người khác.

c)

Xem xét kết quả trước khi hành động.

d)

Làm hành vi một cách ngẫu nhiên.

8.

Khái niệm “reinforcement” (củng cố) trong trị liệu hành vi có nghĩa là:

a)

Làm giảm hành vi sai lệch.

b)

Tăng khả năng hành vi mong muốn được lặp lại.

c)

Ngăn chặn các hành vi tiêu cực.

d)

Giảm tác động của hệ quả tiêu cực.

9.

Nguyên tắc cơ bản của liệu pháp củng cố hành vi là:

a)

Hành vi được duy trì nhờ yếu tố di truyền.

b)

Hành vi gây kết quả thỏa mãn sẽ có xu hướng lặp lại.

c)

Hành vi ngẫu nhiên sẽ tự biến mất.

d)

Hành vi phụ thuộc hoàn toàn vào cảm xúc.

10.

Điểm khác biệt giữa điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa công cụ là:

a)

Điều kiện hóa cổ điển dựa trên hệ quả, còn công cụ dựa trên kích thích.

b)

Cả hai đều dựa vào liên kết giữa kích thích và phản ứng.

c)

Điều kiện hóa công cụ tập trung vào kết quả của hành vi.

d)

Điều kiện hóa cổ điển không liên quan đến học tập.

11.

Củng cố tích cực (Positive reinforcement) là gì?

a)

Loại bỏ điều gì đó khó chịu.

b)

Thêm vào điều gì đó dễ chịu sau hành vi.

c)

Phạt để hành vi giảm.

d)

Giảm số lần củng cố.

12.

Ví dụ nào sau đây là củng cố tích cực?

a)

Học chăm → không bị kiểm tra.

b)

Viết bài tốt → được khen.

c)

Đi học trễ → bị phạt.

d)

Làm sai → bị nhắc nhở.

13.

Củng cố tiêu cực (Negative reinforcement) có nghĩa là:

a)

Trừng phạt hành vi sai.

b)

Loại bỏ yếu tố khó chịu để tăng hành vi mong muốn.

c)

Giảm mức độ thưởng.

d)

Ngăn chặn mọi hành vi tiêu cực.

14.

Ví dụ nào thể hiện củng cố tiêu cực?

a)

Học chăm → không bị phạt.

b)

Viết bài tốt → được khen.

c)

Làm sai → bị nhắc nhở.

d)

Không làm → không bị thưởng.

15.

Hành vi được lặp lại khi:

a)

Dẫn đến kết quả “khó”.

b)

Không có hệ quả gì.

c)

Dẫn đến hệ quả “sướng”.

d)

Bị phạt nhẹ.

16.

Theo nguyên tắc Premack, điều gì được dùng để củng cố hành vi ít xảy ra?

a)

Một hành vi có khả năng xảy ra cao.

b)

Một phần thưởng vật chất.

c)

Một lời phê bình.

d)

Một hình phạt nhẹ.

17.

Ví dụ nào minh họa đúng nguyên tắc Premack?

a)

Thắt dây an toàn → mới được bật radio.

b)

Bật radio → mới phải thắt dây an toàn.

c)

Ngủ muộn → được ăn sáng ngon.

d)

Làm sai → bị thu radio.

18.

Yếu tố củng cố hành vi “xã hội” bao gồm:

a)

Tiền, quà, đồ vật.

b)

Phiếu bé ngoan, điểm thưởng.

c)

Lời khen, chú ý, cảm ơn.

d)

Cho phép chơi game.

19.

Khi củng cố hành vi, nên thực hiện vào thời điểm nào?

a)

Càng xa thời điểm hành vi càng tốt.

b)

Ngay sau khi hành vi mong muốn xảy ra.

c)

Trước khi hành vi diễn ra.

d)

Khi hành vi sai xuất hiện.

20.

Nguyên tắc “có làm mới có ăn” thể hiện điều gì?

a)

Củng cố tự nhiên.

b)

Chỉ thưởng khi có hành vi cụ thể.

c)

Củng cố gián đoạn.

d)

Củng cố không điều kiện.

21.

Mục tiêu của liệu pháp làm giảm hành vi bằng hậu quả là gì?

a)

Tăng cường hành vi tích cực

b)

Làm giảm hoặc chấm dứt hành vi không mong muốn

c)

Kiểm soát mọi hành vi

d)

Giữ nguyên hành vi hiện tại

22.

Nguyên tắc cơ bản của liệu pháp này là:

a)

Tăng phần thưởng sau hành vi tốt

b)

Loại bỏ yếu tố củng cố hành vi

c)

Tăng cường củng cố hành vi xấu

d)

Làm hành vi trở nên dễ chịu hơn

23.

Khi hậu quả trở nên không mong muốn, điều gì xảy ra?

a)

Hành vi tăng lên

b)

Hành vi giảm hoặc chấm dứt

c)

Hành vi không thay đổi

d)

Hành vi được củng cố mạnh hơn

24.

Trừng phạt tích cực là gì?

a)

Thêm vào kích thích dễ chịu sau hành vi

b)

Thêm vào kích thích khó chịu sau hành vi

c)

Loại bỏ kích thích dễ chịu trước hành vi

d)

Bỏ qua hành vi sai

25.

Ví dụ nào thể hiện trừng phạt tích cực?

a)

Học sinh nói chuyện trong lớp → bị cô giáo mắng

b)

Học sinh đạt điểm tốt → được thưởng

c)

Học sinh không học → bị thu phần thưởng

d)

Học sinh ngoan → được khen

26.

Trừng phạt tiêu cực là gì?

a)

Thêm kích thích khó chịu sau hành vi

b)

Loại bỏ yếu tố củng cố sau hành vi

c)

Tăng phần thưởng để giảm hành vi

d)

Bỏ qua hành vi sai

27.

Ví dụ nào thể hiện trừng phạt tiêu cực?

a)

Học sinh nói chuyện → bị phạt đứng

b)

Học sinh đạt điểm 10 nhưng nói chuyện → bị hạ điểm

c)

Học sinh làm bài tốt → được thưởng

d)

Học sinh trốn học → bị mắng

28.

Dập tắt hành vi (Extinction) diễn ra khi:

a)

Tiếp tục củng cố hành vi xấu

b)

Không còn củng cố hành vi trong nhiều lần lặp lại

c)

Hành vi sai bị khen ngợi

d)

Tăng thưởng để giảm hành vi

29.

Kết quả của quá trình dập tắt hành vi là:

a)

Hành vi dần biến mất

b)

Hành vi tăng đột biến

c)

Hành vi thay đổi tạm thời

d)

Hành vi chuyển sang dạng khác

30.

Hậu quả phải được áp dụng vào thời điểm nào để hiệu quả nhất?

a)

Trước khi hành vi xảy ra

b)

Ngay sau khi hành vi xảy ra

c)

Một thời gian dài sau hành vi

d)

Khi hành vi đã thay đổi

31.

Vì sao cần áp dụng liên tục và nhất quán mỗi khi hành vi xảy ra?

a)

Để hành vi quen dần với hình phạt

b)

Để tạo sự công bằng và hình thành phản xạ

c)

Để hành vi được củng cố ngẫu nhiên

d)

Để giảm tác dụng của hậu quả

32.

Khi áp dụng hậu quả, người thực hiện cần đảm bảo điều gì?

a)

Người bị áp dụng phải hiểu lý do và hành vi dẫn đến hậu quả

b)
33.

Điều nào sau đây là sai khi áp dụng thưởng – phạt?

a)

Áp dụng liên tục và nhất quán

b)

Kết hợp thưởng và phạt cùng lúc (“vừa đấm vừa xoa”)

c)

Có dấu hiệu cảnh báo trước hậu quả

d)

Giải thích rõ ràng cho người bị phạt

34.

Ví dụ về dấu hiệu cảnh báo trước hậu quả là:

a)

Giám thị nhắc: “Nếu quay cóp sẽ bị cấm thi.”

b)

Học sinh nói chuyện → bị hạ điểm

c)

Học sinh làm bài tốt → được thưởng

d)

Học sinh nghỉ học → bị ghi sổ

35.

Vì sao nên để người bị phạt cùng tham gia thiết kế quy tắc thưởng – phạt?

a)

Để họ có trách nhiệm và tự giác hơn

b)

Để họ giảm mức độ nhận phạt

c)

Để giáo viên dễ áp dụng

d)

Để hành vi sai không bị chú ý

36.

“Tính chủ thể của con người” thể hiện điều gì?

a)

Con người bị chi phối hoàn toàn bởi môi trường

b)

Con người có khả năng kiểm soát và định hướng cuộc đời mình

c)

Con người không thể tự điều tiết hành vi

d)

Con người chỉ phản ứng lại các kích thích bên ngoài

37.

Đặc điểm nào không thuộc về tính chủ thể của con người?

a)

Tự điều tiết

b)

Tự phản chiếu

c)

Tự tổ chức

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào người khác

38.

Hành vi “chủ động khám phá, sáng tạo và điều chỉnh môi trường để đạt kết quả mong muốn” thể hiện đặc điểm nào?

a)

Tự chủ

b)

Thích nghi

c)

Chủ động

d)

Phản ứng

39.

Lo âu (Anxiety) là gì?

a)

Cảm xúc vui vẻ khi đạt được mục tiêu

b)

Trạng thái căng thẳng thúc giục con người hành động để lấy lại cân bằng

c)

Phản ứng cơ thể khi bị bệnh

d)

Sự bình tĩnh trước áp lực

40.

Nguyên nhân nào dẫn đến lo âu theo phân tâm học?

a)

Sự xung đột giữa id và ego

b)

Sự xung đột giữa id và superego

c)

Sự xung đột giữa superego và môi trường

d)

Thiếu phần thưởng trong hành vi

41.

Vai trò của “ego” trong mối quan hệ giữa id và superego là gì?

a)

Tăng xung đột giữa hai phần này

b)

Điều hòa xung đột để duy trì cân bằng

c)

Loại bỏ hoàn toàn id

d)

Làm suy yếu superego

42.

Khi ego không đủ sức điều hòa xung đột giữa id và superego, điều gì xảy ra?

a)

Lo âu xuất hiện như cơ chế cảnh báo

b)

Id chiếm ưu thế tuyệt đối

c)

Superego biến mất

d)

Cảm xúc bị tê liệt hoàn toàn

43.

Cơ chế phòng vệ là gì?

a)

Hành vi logic giúp con người giải quyết triệt để vấn đề

b)

Chiến lược của ego nhằm bóp méo hoặc phủ nhận thực tại để giảm lo âu

c)

Biểu hiện sinh học của lo âu

d)

Một dạng học tập hành vi

44.

Mục đích chính của cơ chế phòng vệ là gì?

a)

Xử lý triệt để nguyên nhân gây lo âu

b)

Giúp con người tạm thời tránh cảm xúc lo âu

c)

Tăng tính chủ động và sáng tạo

d)

Loại bỏ hoàn toàn id

45.

Cơ chế phòng vệ hoạt động thông qua việc:

a)

Bóp méo hoặc xuyên tạc thực tế

b)

Tăng cường nhận thức đúng đắn

c)

Hành động lý trí và tự chủ

d)

Kiểm soát cảm xúc tiêu cực bằng thưởng

46.

“Đòn nén” (Repression) là gì?

a)

Cố tình quên những trải nghiệm đau khổ để tránh cảm xúc tiêu cực

b)

Đẩy những trải nghiệm đau đớn xuống vô thức nhưng vẫn ảnh hưởng hành vi

c)

Giả vờ vui vẻ để che giấu nỗi buồn

d)

Hành động bạo lực để giải tỏa căng thẳng

47.

Đòn nén thường liên quan đến những trải nghiệm ở giai đoạn nào của đời người?

a)

Từ 6–12 tuổi

b)

Từ 1–5 tuổi

c)

Từ 10–15 tuổi

d)

Từ 15 tuổi trở lên

48.

“Thoái lui” (Regression) là gì?

a)

Quay về kiểu hành vi thời thơ ấu để đối phó stress

b)

Chối bỏ thực tại gây đau khổ

c)

Hành vi tự hành hạ bản thân

d)

Có ý tấn công người khác để tránh lo âu

49.

Ví dụ nào sau đây thể hiện hành vi “thoái lui”?

a)

Học sinh giận dữ ném đồ khi bị điểm kém

b)

Người lớn mút tay, khóc, hoặc làm nũng khi bị căng thẳng

c)

Nhân viên làm việc chăm chỉ hơn khi bị phê bình

d)

Người mê phủ nhận con mình sai

50.

Dạng nào không phải của thoái lui?

a)

Thoái lui miệng

b)

Thoái lui hậu môn

c)

Thoái lui tượng trưng

d)

Thoái lui dưỡng vật – biểu tượng

51.

“Chối bỏ hoặc phủ nhận” (Denial) là cơ chế phòng vệ trong đó cá nhân:

a)

Từ chối chấp nhận thực tế gây đau khổ hoặc sợ hãi

b)

Tìm cách hợp lý hóa hành vi sai

c)

Tự tách khỏi xã hội

d)

Đổ lỗi cho người khác để giảm căng thẳng

52.

“Phóng chiếu” (Projection) là gì?

a)

Đưa chuẩn mực của người khác vào bản thân

b)

Chuyển suy nghĩ, xung động bất ổn của mình sang người khác

c)

Giải tỏa cảm xúc bằng cách hành động ngược lại

d)

Quay lại hành vi thời thơ ấu

53.

Ví dụ nào sau đây thể hiện cơ chế “phóng chiếu”?

a)

Nghĩ rằng người khác ghét mình trong khi chính mình đang ghét họ

b)

Bắt chước phong cách của người mình ngưỡng mộ

c)

Giận cá chém thớt

d)

Nói dối để tránh bị phạt

54.

Hệ quả cực điểm của phóng chiếu là gì?

a)

Trầm cảm

b)

Hoang tưởng (delusion)

c)

Mất trí nhớ

d)

Mất nhận thức thực tại

55.

Phóng chiếu cũng là tiền đề của hiện tượng nào?

a)

Overthinking (suy nghĩ quá mức)

b)

Daydreaming

c)

Rationalization

d)

Hallucination

56.

“Nội nhập” (Introjection) là gì?

a)

Chuyển cảm xúc sang đối tượng an toàn hơn

b)

Đưa các giá trị và chuẩn mực của người khác vào bản thân

c)

Che giấu cảm xúc thật bằng hành vi đối lập

d)

Đồng nhất hóa với người gây hấn

57.

Ví dụ của “nội nhập” là:

a)

“Bạn tôi nói thế”, “Sếp tôi bảo như vậy”

b)

Nghĩ người khác ghét mình

c)

Giận cá chém thớt

d)

Làm nũng khi bị stress

58.

“Đồng nhất hóa với kẻ gây hấn” (Identification with the aggressor) là:

a)

Trở nên giống người từng làm tổn thương mình để giảm sợ hãi

b)

Phủ nhận hành vi của người khác

c)

Dồn nén ký ức tiêu cực vào vô thức

d)

Chuyển cảm xúc sang người khác

59.

Ví dụ điển hình của “đồng nhất hóa với kẻ gây hấn” là:

a)

Hội chứng Stockholm

b)

Overthinking

c)

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế

d)

Rối loạn lưỡng cực

60.

“Chuyển dịch” (Displacement) là cơ chế phòng vệ thể hiện qua:

a)

Chuyển cảm xúc tiêu cực từ đối tượng nguy hiểm sang đối tượng an toàn hơn

b)

Giấu cảm xúc thật bằng hành vi ngược lại

c)

Gán suy nghĩ bản thân cho người khác

d)

Bắt chước người có quyền lực

61.

Ví dụ “Giận cá chém thớt” thể hiện cơ chế nào?

a)

Hợp lý hóa

b)

Chuyển dịch (Displacement)

c)

Phủ nhận

d)

Thoái lui

62.

“Hình thành phản ứng” (Reaction Formation) là gì?

a)

Thể hiện cảm xúc ngược lại hoàn toàn với cảm xúc thật

b)

Chối bỏ thực tại

c)

Dồn nén ký ức tiêu cực

d)

Biện minh hợp lý cho hành vi sai

63.

Ví dụ nào sau đây mô tả đúng “hình thành phản ứng”?

a)

Ghét ai đó nhưng lại tỏ ra thân thiện, vui vẻ với họ

b)

Nghĩ người khác ghét mình

c)

Giận cá chém thớt

d)

Nói “sếp tôi bảo thế” để tránh trách nhiệm

64.

Câu ca dao “Đưa tay mà bứt cọng ngò, thương em muốn chết chàng dồi làm ngơ” minh họa cơ chế nào?

a)

Phủ nhận

b)

Hình thành phản ứng

c)

Chuyển dịch

d)

Phóng chiếu

65.

“Hợp lý hóa” (Rationalization) là gì?

a)

Tìm lý do hợp lý để biện minh cho hành vi sai hoặc thất bại.

b)

Dồn nén ký ức đau khổ vào vô thức.

c)

Giải tỏa căng thẳng bằng hành vi ngược lại.

d)

Đổ lỗi cho người khác để tránh trách nhiệm.

66.

“Cơ chế tự vệ loạn tâm” (Psychotic defenses) bao gồm:

a)

Hài hước, vị tha, chấp nhận.

b)

Dồn nén cực đoan, thoái lui, bóp méo, phóng chiếu cực đoan, phân ly.

c)

Lý trí hóa, hợp lý hóa, chuyển di.

d)

Nhập tâm, ghen tuông, suy tưởng mộng mơ.

67.

“Cơ chế nhiều tâm” (Neurotic defenses) có đặc điểm:

a)

Biểu hiện ở người bình thường, lành mạnh.

b)

Là dấu hiệu của rối loạn nhân cách hoặc loạn thần.

c)

Là dấu hiệu của bệnh tâm thần, gồm chuyển di và hợp lý hóa.

d)

Thể hiện qua sự hài hước và thăng hoa.

68.

“Cơ chế chưa trưởng thành” (Immature defenses) biểu hiện ở:

a)

Người tâm lý chưa hoàn thiện, có hành vi gây hấn thụ động hoặc ghen tuông.

b)

Người có khả năng điều tiết tốt cảm xúc.

c)

Người có hành vi ổn định và tự chủ.

d)

Người mắc loạn thần cấp tính.

69.

“Cơ chế trưởng thành” (Mature defenses) bao gồm:

a)

Thoái lui, dồn nén, chuyển di

b)

Hài hước, thăng hoa, vị tha, chấp nhận, biết ơn

c)

Nhập tâm, ghen tuông, suy tưởng mộng mơ

d)

Hợp lý hóa, lý trí hóa

70.

Hormone nào tạo cảm giác hưng phấn, kích thích, nhưng chỉ duy trì ngắn hạn?

a)

Oxytocin

b)

Serotonin

c)

Dopamine

d)

Endorphin

71.

Hormone nào được gọi là “hormone của tình cảm và sự gắn bó”?

a)

Dopamine

b)

Oxytocin

c)

Adrenaline

d)

Serotonin

72.

Tác dụng của Oxytocin là gì?

a)

Tạo cảm giác hưng phấn ngắn hạn

b)

Giúp tăng sự tin tưởng, gắn bó và củng cố mối quan hệ xã hội

c)

Kích thích hành vi mạo hiểm

d)

Giảm hoạt động sinh lý

73.

Trong quá trình sinh sản, oxytocin có tác dụng nào sau đây?

a)

Làm tăng adrenaline

b)

Hỗ trợ chuyển dạ, tiết sữa và phục hồi tử cung

c)

Tăng tiết dopamine

d)

Giảm đau tạm thời

74.

Theo lý thuyết về mối quan hệ bền vững, điều gì là cần thiết?

a)

Chỉ cần kích hoạt dopamine

b)

Cần kích hoạt oxytocin, không chỉ dopamine

c)

Loại bỏ hoàn toàn oxytocin

d)

Giảm cả dopamine và oxytocin

75.

Vì sao dopamine không duy trì được mối quan hệ lâu dài?

a)

Vì giảm dần theo thời gian

b)

Vì gây nghiện mạnh

c)

Vì oxytocin ức chế nó

d)

Vì chỉ xuất hiện khi có xung đột