Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá Điện Toán Đám Mây

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điện toán đám mây là gì?

a)

Điện toán đám mây là một phương pháp lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng.

b)

Điện toán đám mây là một ứng dụng di động mới.

c)

Điện toán đám mây là mô hình cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin qua internet.

d)

Điện toán đám mây là một loại phần cứng máy tính.

2.

Lợi ích chính của điện toán đám mây là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí và tăng tính linh hoạt.

b)

Tăng chi phí vận hành.

c)

Giảm độ tin cậy của hệ thống.

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

3.

Internet vạn vật (IoT) là gì?

a)

Internet vạn vật (IoT) là một loại mạng xã hội trực tuyến.

b)

Internet vạn vật (IoT) là mạng lưới các thiết bị vật lý kết nối Internet để thu thập và trao đổi dữ liệu.

c)

Internet vạn vật (IoT) là một loại phần mềm máy tính.

d)

Internet vạn vật (IoT) chỉ là một ứng dụng di động.

4.

Các thành phần chính của điện toán đám mây là gì?

a)

SaaS, DaaS, CaaS

b)

IaaS, PaaS, SaaS

c)

IaaS, PaaS, FaaS

d)

IaaS, SaaS, DBaaS

5.

Mô hình dịch vụ nào không thuộc điện toán đám mây?

a)

Máy chủ vật lý

b)

Máy chủ ảo

c)

Nền tảng phát triển ứng dụng đám mây

d)

Dịch vụ lưu trữ đám mây

6.

Điện toán đám mây công cộng là gì?

a)

Điện toán đám mây công cộng là mô hình cung cấp dịch vụ điện toán qua internet.

b)

Điện toán đám mây công cộng là một thiết bị phần cứng mới.

c)

Điện toán đám mây công cộng chỉ dành cho doanh nghiệp lớn.

d)

Điện toán đám mây công cộng là một loại phần mềm độc quyền.

7.

Điện toán đám mây riêng là gì?

a)

Điện toán đám mây riêng là mô hình điện toán đám mây dành riêng cho một tổ chức, không chia sẻ với bên thứ ba.

b)

Điện toán đám mây riêng là mô hình điện toán đám mây chia sẻ giữa nhiều tổ chức.

c)

Điện toán đám mây riêng là một loại phần mềm miễn phí.

d)

Điện toán đám mây riêng là dịch vụ lưu trữ công cộng cho mọi người.

8.

Điện toán đám mây lai là gì?

a)

Điện toán đám mây lai là mô hình kết hợp giữa điện toán đám mây công cộng và riêng.

b)

Điện toán đám mây lai không liên quan đến bảo mật dữ liệu.

c)

Điện toán đám mây lai chỉ sử dụng điện toán đám mây công cộng.

d)

Điện toán đám mây lai là mô hình chỉ sử dụng máy chủ vật lý.

9.

Một ví dụ về ứng dụng của IoT là gì?

a)

Hệ thống nhà thông minh

b)

Mạng xã hội mới

c)

Ứng dụng trò chơi trực tuyến

d)

Hệ thống giám sát sức khỏe

10.

Tại sao bảo mật là một vấn đề quan trọng trong điện toán đám mây?

a)

Bảo mật không cần thiết trong điện toán đám mây.

b)

Dữ liệu luôn được bảo vệ tự động trong điện toán đám mây.

c)

Người dùng không cần quan tâm đến bảo mật khi sử dụng dịch vụ đám mây.

d)

Bảo mật dữ liệu và thông tin nhạy cảm trong môi trường điện toán đám mây.

11.

Các loại dịch vụ nào thường được cung cấp trong điện toán đám mây?

a)

Dịch vụ truyền thông xã hội

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Lưu trữ dữ liệu, máy chủ ảo, nền tảng phát triển ứng dụng, dịch vụ phân tích dữ liệu.

d)

Thiết bị phần cứng

12.

Điện toán đám mây có thể giúp doanh nghiệp như thế nào?

a)

Điện toán đám mây không ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

b)

Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tăng tính linh hoạt và cải thiện hiệu suất.

c)

Điện toán đám mây làm tăng chi phí cho doanh nghiệp.

d)

Điện toán đám mây chỉ phù hợp với các doanh nghiệp lớn.

13.

IoT có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta ra sao?

a)

IoT không có ảnh hưởng gì đến cuộc sống hàng ngày.

b)

IoT chỉ làm tăng chi phí sinh hoạt hàng ngày.

c)

IoT có thể tự động hóa và cải thiện sự tiện nghi, an toàn trong cuộc sống hàng ngày.

d)

IoT chỉ được sử dụng trong các ngành công nghiệp lớn.

14.

Các giao thức nào thường được sử dụng trong IoT?

a)

SNMP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

MQTT, CoAP, HTTP, WebSocket

15.

Điện toán đám mây có thể giúp tiết kiệm chi phí như thế nào?

a)

Giảm chi phí đầu tư hạ tầng và bảo trì.

b)

Cải thiện tốc độ xử lý thông tin.

c)

Giảm chi phí nhân sự quản lý hệ thống.

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

16.

Những thách thức nào mà điện toán đám mây phải đối mặt?

a)

Tốc độ internet, thiết bị phần cứng, giao diện người dùng, phần mềm độc hại

b)

Chi phí đầu tư ban đầu, bảo trì phần cứng, tốc độ xử lý, độ phân giải hình ảnh

c)

Khả năng tương tác, độ bền vật lý, chi phí bảo trì, tốc độ truyền dữ liệu

d)

Bảo mật dữ liệu, quản lý chi phí, độ tin cậy, khả năng mở rộng, tuân thủ quy định.

17.

Tại sao việc quản lý dữ liệu trong điện toán đám mây lại quan trọng?

a)

Việc quản lý dữ liệu chỉ cần thiết cho các doanh nghiệp lớn.

b)

Dữ liệu trong điện toán đám mây không cần được bảo mật.

c)

Quản lý dữ liệu không ảnh hưởng đến hiệu suất trong điện toán đám mây.

d)

Việc quản lý dữ liệu trong điện toán đám mây rất quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu quả và khả năng mở rộng cho dữ liệu.

18.

Các ứng dụng nào có thể sử dụng điện toán đám mây?

a)

Lưu trữ dữ liệu, phân tích dữ liệu, phát triển phần mềm, lưu trữ web, dịch vụ trực tuyến.

b)

Quản lý mạng nội bộ

c)

Lập trình nhúng cho thiết bị

d)

Chạy ứng dụng trên máy tính cá nhân

19.

Sự khác biệt giữa điện toán đám mây và lưu trữ dữ liệu truyền thống là gì?

a)

Điện toán đám mây không thể truy cập từ xa.

b)

Điện toán đám mây linh hoạt và mở rộng hơn so với lưu trữ dữ liệu truyền thống.

c)

Lưu trữ dữ liệu truyền thống không cần bảo mật.

d)

Điện toán đám mây chỉ sử dụng cho doanh nghiệp lớn.

20.

Tương lai của điện toán đám mây và IoT sẽ như thế nào?

a)

Cloud computing will become obsolete.

b)

The future will see greater integration, enhanced security, and the rise of edge computing in cloud and IoT technologies.

c)

Security will decrease in cloud and IoT technologies.

d)

IoT devices will only function offline.