wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Lớp

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1:Theo lý thuyết liên minh chiến lược, mục tiêu chính của việc hợp tác giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn thông qua chia sẻ chi phí sản xuất

b)

Tận dụng năng lực cốt lõi để tạo lợi thế cạnh tranh tổng thể

c)

Giảm chi phí giao dịch và tránh phụ thuộc vào nhà cung cấp

d)

Tăng khả năng thương lượng với khách hàng và đối thủ

2.

Câu 2: Theo lý thuyết, lợi ích chính của việc áp dụng thiết kế mô-đun trong chuỗi cung ứng toàn cầu là gì?

a)

Giảm chi phí R&D và marketing

b)

Tăng khả năng tùy biến và giảm tồn kho

c)

Đảm bảo chất lượng nhờ ít nhà cung cấp

d)

Dễ dàng thay đổi thiết kế thương hiệu

3.

Câu 3: Fisher chia chuỗi cung ứng thành hai loại chính dựa trên đặc điểm sản phẩm. Phân loại đó là gì?

a)

Chuỗi hiệu quả và chuỗi đổi mới

b)

Chuỗi nhanh và chuỗi chậm

c)

Chuỗi đẩy và chuỗi kéo

d)

Chuỗi toàn cầu và chuỗi nội địa

4.

Câu 4: Theo lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng, điều kiện tiên quyết nào cần có để triển khai RSP thành công?

a)

Một cơ chế tài chính ổn định, quy trình mua hàng tập trung và quyền kiểm soát giá bán của nhà cung cấp

b)

Một bộ phận trung gian độc lập để giám sát hoạt động giữa nhà cung cấp và nhà bán lẻ và đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch

c)

Một mạng lưới phân phối nội địa rộng lớn, kết hợp với các chính sách thuế ưu đãi từ chính phủ

d)

Một hệ thống công nghệ thông tin tích hợp, dữ liệu POS chính xác và sự cam kết hợp tác lâu dài giữa nhà bán lẻ với nhà cung cấp

5.

Câu 5: Chuẩn hóa khiến chuỗi dễ bị "tồn thương toàn phần" khi xảy ra sự cố. Vậy vì sao các tập đoàn lớn vẫn kiên trì theo đuổi chuẩn hóa, dù nhận thức được rủi ro?

a)

Vì chuẩn hóa tạo hiệu quả quy mô toàn cầu, tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường

b)

Vì chuẩn hóa cho phép chuyển giao toàn bộ quy trình sản xuất cho nhà cung cấp bên ngoài để giảm rủi ro tài chính và tối ưu chi phí

c)

Vì chuẩn hóa giúp tăng giá trị cảm nhận của khách hàng về sự đồng nhất và chất lượng sản phẩm

d)

Vì chuẩn hóa giúp tránh cạnh tranh nội bộ giữa các đơn vị sản xuất trong cùng tập đoàn

6.

Câu 6: Nguyên nhân sâu xa nhất dẫn đến nghịch lý "chi phí giảm nhưng rủi ro tăng" của E-Procurement là gì?

a)

Việc mở rộng nhà cung cấp làm giảm khả năng kiểm soát và gây biến động chất lượng

b)

Các nhà cung cấp mới thường yêu cầu giá cao để bù rủi ro tham gia sàn đấu thầu

c)

Hệ thống kỹ thuật chưa đủ mạnh để xử lý đơn hàng số lượng lớn

d)

E-Procurement buộc doanh nghiệp phải công khai toàn bộ dữ liệu nội bộ, gây mất bảo mật

7.

Câu 7: Theo lý thuyết hợp tác chuỗi cung ứng, niềm tin ảnh hưởng đến hiệu quả của VMI như thế nào?

a)

Niềm tin quyết định mức độ chia sẻ dữ liệu thực, ảnh hưởng đến độ chính xác dự báo và chi phí tồn kho

b)

Niềm tin chủ yếu ảnh hưởng đến yếu tố cảm xúc chứ không ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành

c)

Khi có hệ thống ERP, niềm tin không còn là yếu tố quan trọng trong VMI

d)

Niềm tin chỉ cần thiết ở giai đoạn đầu hợp tác, sau đó cơ chế hợp đồng sẽ thay thế, không ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành

8.

Câu 8: Khi COVID-19 khiến nguồn cung toàn cầu đứt gãy, Zara vẫn đảm bảo sản lượng ổn định nhờ năng lực nội bộ mạnh. Theo mô hình Fisher, đâu là yếu tố giúp Zara thành công trong việc duy trì chuỗi cung ứng bền vững?

a)

Zara đã áp dụng chuỗi cung ứng “push” để tối ưu quy mô sản xuất toàn cầu

b)

Zara áp dụng chuỗi cung ứng “pull” hoàn toàn nhằm giảm tồn kho và đáp ứng nhu cầu nhanh

c)

Zara sử dụng chuỗi kết hợp “push–pull”

d)

Zara tập trung giảm chi phí vận hành và tồn kho bằng cách cắt giảm sản xuất trong nước

9.

Câu 9: Hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ logistics bên ngoài có thể mang lại giá trị vượt ra ngoài phạm vi tiết kiệm chi phí. Theo lý thuyết chuỗi cung ứng tích hợp, đâu là lợi ích dài hạn quan trọng nhất của việc hợp tác với 3PL?

a)

Tăng khả năng mở rộng thị trường, cải thiện tốc độ giao hàng và chất lượng dịch vụ nhờ tận dụng chuyên môn và mạng lưới toàn cầu của đối tác

b)

Giảm khối lượng công việc nội bộ bằng cách loại bỏ hoàn toàn bộ phận logistics trong doanh nghiệp, giúp tiết kiệm nhân lực và phát triển sản phẩm mới

c)

Tạo cơ hội chia sẻ lợi nhuận trực tiếp giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ logistics thông qua hợp đồng dài hạn

d)

Hạn chế nhu cầu đầu tư hạ tầng cố định, giúp doanh nghiệp tập trung phát triển sản phẩm thay vì quản lý chuỗi cung ứng

10.

Câu 10: Một doanh nghiệp A quyết định thuê ngoài hoạt động kho bãi và phân phối. Sau 2 năm, họ nhận thấy năng lực phản ứng thị trường tăng lên đáng kể. Vậy lợi ích từ chiến lược thuê ngoài mang lại trong trường hợp này là gì?

a)

Giảm chi phí lao động, chi phí cố định mà không thay đổi tốc độ đáp ứng thị trường

b)

Giảm áp lực quản lý nhân sự và tài sản nhưng đồng thời giảm khả năng đổi mới sản phẩm

c)

Chuyển giao toàn bộ trách nhiệm quản lý thị trường cho đối tác, giúp doanh nghiệp tập trung hoàn toàn vào sản xuất

d)

Tăng tốc độ phản ứng thị trường nhờ tận dụng hệ thống phân phối của đối tác

11.

Câu 11: Apple thiết kế dòng iPhone sử dụng cùng loại chip A-series và cổng sạc cho nhiều mẫu khác nhau. Việc này giúp Apple giảm chi phí mua linh kiện, tối ưu vận chuyển và dễ dàng mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, khi một nhà máy ở Trung Quốc tạm ngưng hoạt động, toàn bộ chuỗi bị ảnh hưởng nặng nề. Theo lý thuyết chuẩn hóa trong thiết kế chuỗi cung ứng, đâu là lợi ích và rủi ro chính trong chiến lược của Apple?

a)

Lợi ích: giảm chi phí sản xuất; Rủi ro: mất khả năng tùy biến sản phẩm theo thị trường

b)

Lợi ích: hiệu quả quy mô; Rủi ro: tăng phụ thuộc vào nhà cung cấp

c)

Lợi ích: dễ thay đổi thiết kế; Rủi ro: tăng chi phí bảo trì

d)

Lợi ích: tăng linh hoạt; Rủi ro: khó đạt chuẩn quốc tế

12.

Câu 12: Một thương hiệu bán lẻ áp dụng RSP với các nhà cung cấp lớn để cải thiện khả năng dự báo và giảm hàng tồn kho. Tuy nhiên, chi phí công nghệ và sự tin tưởng ban đầu lại là trở ngại. Theo lý thuyết chuỗi cung ứng hợp tác, đặc điểm nào mô tả chính xác nhất ưu và nhược điểm của RSP?

a)

RSP giúp giảm bullwhip, tăng hiệu quả tồn kho và tốc độ phản ứng, nhưng đòi hỏi đầu tư công nghệ cao và mối quan hệ tin cậy bền vững giữa hai bên

b)

RSP giúp tối ưu marketing, tăng doanh thu và lợi nhuận, nhưng yêu cầu nhà cung cấp mở rộng mạng lưới phân phối quốc tế

c)

RSP làm giảm chi phí vận tải, rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí đầu tư công nghệ nhưng yêu cầu doanh nghiệp chuyển giao quyền kiểm soát thị trường

d)

RSP tăng khả năng phân tích dữ liệu, mở rộng danh mục sản phẩm, nhưng làm tăng chi phí tài chính ngắn hạn của cả hai bên

13.

Câu 13: ADS đẩy toàn bộ sản phẩm đến các trung tâm khu vực dựa trên dự báo quý, sau đó phản ứng theo đơn hàng thật từ nhà bán lẻ. Tuy nhiên, tỷ lệ tồn kho cao ở sản phẩm mới cho thấy dự báo chưa phù hợp. Theo lý thuyết Push–Pull Boundary, đâu là cách tối ưu để ADS xác định lại ranh giới giữa chuỗi đẩy và chuỗi kéo?

a)

Duy trì cơ chế push cho sản phẩm ổn định, chuyển sang cơ chế pull hoặc tích hợp cho sản phẩm mới để giảm tồn kho và tăng độ linh hoạt phản ứng.

b)

Giữ nguyên mô hình dự báo quý cho toàn bộ danh mục sản phẩm để tận dụng lợi thế kinh tế quy mô và đơn giản hóa quy trình vận hành.

c)

Duy trì cơ chế pull hoàn toàn cho cả hai nhóm sản phẩm nhằm loại bỏ tồn kho trung gian và tăng hiệu quả tài chính ngắn hạn, sau đó mới tính đến cơ chế tích hợp.

d)

Đẩy toàn bộ hàng hóa đến các kho bán lẻ dựa trên trung bình bán hàng quá khứ để đảm bảo mức độ sẵn có tuyệt đối trên toàn chuỗi.

14.

Câu 14: Trong thập niên 1980, IBM hợp tác với Intel và Microsoft để phát triển máy tính cá nhân. Theo thỏa thuận, IBM tập trung sản xuất phần cứng, Intel cung cấp bộ xử lý, và Microsoft phát triển hệ điều hành. Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, Intel và Microsoft bán công nghệ cho các hãng máy tính khác, khiến IBM mất vị thế độc quyền. Theo lý thuyết về liên minh chiến lược và năng lực cốt lõi, đâu là nguyên nhân dẫn đến thất bại của IBM trong liên minh này?

a)

IBM đã đánh giá sai nhu cầu thị trường và không kiểm soát được giá bán, khiến đối tác chiếm ưu thế trong định giá và mất quyền khai thác tối đa thị trường.

b)

IBM liên minh trong lĩnh vực chứa tri thức chiến lược (chip và hệ điều hành), dẫn đến việc vô tình chuyển giao năng lực cốt lõi cho đối tác.

c)

IBM không có khả năng thương lượng về quyền sở hữu trí tuệ trong hợp đồng liên minh, nên mất quyền khai thác công nghệ.

d)

IBM tập trung vào sản xuất phần cứng mà bỏ qua nhu cầu người dùng, khiến sản phẩm nhanh lỗi thời.

15.

Câu 15: Sau ba năm, doanh nghiệp nhận thấy 3PL nắm gần như toàn bộ dữ liệu khách hàng và quy trình vận hành, khiến khả năng kiểm soát và đổi mới nội bộ suy giảm đáng kể. Khi 3PL bắt đầu phục vụ thêm đối thủ cạnh tranh, doanh nghiệp lo ngại mất lợi thế riêng và cân nhắc xây dựng lại một phần năng lực logistics bên trong. Theo lý thuyết thuê ngoài, lựa chọn nào sau đây là hợp lý nhất để doanh nghiệp giảm rủi ro nhưng vẫn duy trì lợi ích của thuê ngoài?

a)

Gia hạn hợp đồng thuê ngoài dài hạn và cam kết sản lượng tối thiểu nhằm đổi lấy mức giá ưu đãi, qua đó ổn định chi phí logistics dài hạn.

b)

Chuyển toàn bộ hoạt động logistics về nội bộ để phục hồi khả năng kiểm soát và bảo vệ thông tin khách hàng khỏi nguy cơ chia sẻ ra ngoài.

c)

Thiết lập cơ chế đồng sở hữu dữ liệu vận hành và chia sẻ KPI giữa doanh nghiệp và 3PL, giúp cân bằng giữa các quyền trong hợp tác.

d)

Thuê thêm một nhà cung cấp 3PL khác để tạo đối trọng cạnh tranh, đồng thời chia nhỏ phạm vi hoạt động nhằm tránh phụ thuộc vào một đối tác duy nhất.

16.

Câu 16: Simmons, nhà sản xuất nệm lớn của Mỹ, từng duy trì tồn kho hàng chục nghìn sản phẩm trên toàn quốc. Sau khi hợp tác với Ryder (một công ty 3PL asset-based), Simmons chuyển sang sản xuất theo đơn đặt hàng trực tiếp, giảm tồn kho tới 90% nhưng vẫn giao hàng nhanh hơn. Tuy nhiên, sau 5 năm, Simmons bắt đầu lo ngại rằng Ryder nắm giữ quá nhiều dữ liệu khách hàng và mạng lưới phân phối. Nếu bạn là Giám đốc Chuỗi cung ứng của Simmons, bạn sẽ định giá mối quan hệ với Ryder theo hướng nào là phù hợp nhất với lý thuyết thuê ngoài chiến lược?

a)

Tiếp tục hợp tác toàn diện giữa hai bên vì lợi ích chi phí và hiệu quả vận hành là lớn nhất, bất chấp rủi ro phụ thuộc từ công ty Ryder.

b)

Duy trì quan hệ đối tác nhưng chuyển sang mô hình tích hợp, trong đó Simmons kiểm soát dữ liệu và Ryder chỉ quản lý logistics.

c)

Ngừng hợp tác với Ryder, tái lập toàn bộ logistics nội bộ để bảo vệ tri thức khách hàng và đi theo hướng của đối thủ cạnh tranh.

d)

Giảm hợp đồng logistics với Ryder nhưng mở rộng hợp tác với nhiều 3PL khác nhằm tạo cạnh tranh về giá.

17.

Câu 17: Sau khi các nhà bán lẻ lớn yêu cầu triển khai mô hình Vendor Managed Inventory (VMI), ADS nhận thấy khối lượng dữ liệu bán hàng (POS) tăng đột biến, trong khi hệ thống hiện tại không đủ năng lực xử lý. Ban lãnh đạo đang cân nhắc hai hướng: (1) đầu tư hạ tầng CNTT nội bộ để kiểm soát toàn bộ dữ liệu hoặc (2) hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ dữ liệu bên thứ ba để phân tích và dự báo nhu cầu. Theo góc nhìn lý thuyết RSP/VMI, lựa chọn nào giúp ADS đạt được hiệu quả chuỗi cung ứng bền vững hơn?

a)

Tự đầu tư toàn bộ hệ thống công nghệ thông tin để duy trì quyền sở hữu và bảo mật dữ liệu khách hàng.

b)

Hợp tác với Data 3PL nhằm tận dụng chuyên môn phân tích và giảm rủi ro công nghệ.

c)

Chia sẻ quyền truy cập dữ liệu với các hãng thu âm để cùng phát triển mô hình dự báo hợp nhất.

d)

Kết hợp (1) và (2) để tăng kiểm soát và tối ưu chi phí mà không cần đầu tư 3PL dữ liệu về hệ thống công nghệ thông tin.

18.

Câu 18: Amazon Prime Now cam kết giao hàng trong vòng 2 giờ. Để đáp ứng yêu cầu này, Amazon sử dụng hệ thống dự báo nhu cầu dựa trên dữ liệu lịch sử và hành vi khách hàng, sau đó chủ động chuyển một lượng hàng nhất định đến các kho trung gian gần khu vực có khả năng phát sinh đơn hàng cao. Khi khách hàng bấm đặt hàng “mua”, hàng được lấy trực tiếp từ kho đó để giao ngay. Tuy nhiên, sản phẩm không bán được phải hoàn về kho trung tâm, gây phát sinh chi phí vận chuyển ngược và lưu kho. Theo lý thuyết Push–Pull, điểm giới hạn giữa chuỗi đẩy và chuỗi kéo trong mô hình này được xác định ở đâu?

a)

Tại thời điểm hàng được phân bổ đến kho khu vực dựa trên dự báo nơi hoạt động chuyển từ sản xuất sang phân phối trước khi có đơn hàng cụ thể.

b)

Tại kho trung gian nơi hàng tồn được giữ tạm khi quyết định giao hàng phụ thuộc vào đơn đặt thực tế của khách hàng.

c)

Tại thời điểm khách hàng xác nhận giao dịch “mua” khi dòng vật chất chuyển từ trạng thái dự báo sang trạng thái phản ứng trực tiếp theo nhu cầu thật.

d)

Ở cả hai giai đoạn: dự báo và xác nhận đơn hàng, vì thay đổi tùy theo độ chính xác của thuật toán dự báo và vị trí kho hàng.

19.

Câu 19: Một hãng hàng không phân loại các nhóm hàng mua sắm như sau: • Nhiên liệu bay: chi phí lớn, ít nhà cung cấp, tác động trực tiếp đến hoạt động. • Suất ăn trên máy bay: nhiều nhà cung cấp, chi phí trung bình. • Thiết bị radar: công nghệ cao, rủi ro cung ứng lớn. • Văn phòng phẩm: giá trị thấp, thay thế dễ. Theo ma trận Kraljic, chiến lược cung ứng nào là phù hợp nhất cho từng nhóm?

a)

Nhiên liệu bay – Leverage; Suất ăn – Bottleneck; Radar – Strategic; Văn phòng phẩm – Non-critical.

b)

Nhiên liệu bay – Bottleneck; Suất ăn – Leverage; Radar – Strategic; Văn phòng phẩm – Routine.

c)

Nhiên liệu bay – Strategic; Suất ăn – Leverage; Radar – Bottleneck; Văn phòng phẩm – Non-critical.

d)

Nhiên liệu bay – Strategic; Suất ăn – Routine; Radar – Strategic; Văn phòng phẩm – Leverage.

20.

Câu 20: Zara hợp tác với một công ty 3PL quốc tế để quản lý mạng lưới kho và phân phối toàn cầu. Công ty 3PL sử dụng hệ thống RFID và dữ liệu thời gian thực để tự động bổ sung hàng hóa cho từng cửa hàng. Tuy nhiên, khi Zara mở rộng sang châu Á, hiệu quả tích hợp giảm đáng kể do sự khác biệt về nhu cầu, văn hóa tiêu dùng và chi phí logistics. Theo lý thuyết về quản trị hệ 3PL tích hợp, đâu là nguyên nhân chiến lược dẫn đến giảm hiệu suất trong trường hợp này?

a)

Chiến lược giao toàn quyền cho 3PL điều hành khiến Zara mất khả năng kiểm soát trực tiếp đối với chuỗi cung ứng khu vực.

b)

Việc mở rộng quy mô quá nhanh làm giảm khả năng chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực giữa các khu vực và làm chậm chu kỳ phản ứng.

c)

Mức độ tiêu chuẩn hóa quá cao khiến hệ thống không thích ứng với đặc thù địa phương, làm giảm tính linh hoạt của chuỗi cung ứng toàn cầu.

d)

Sự khác biệt trong tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các vùng khiến công nghệ RFID và nền tảng IT khó đồng bộ hóa hiệu quả, giảm khả năng chia sẻ dữ liệu theo thời gian.