wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA KÌ 1

Total questions: 80

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Đầu năm 1945, vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít là:

a)

phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

2.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập năm 1945 nhằm đáp ứng nhu cầu nào sau đây của toàn thể nhân loại?

a)

Bảo vệ hòa bình, an ninh toàn thế giới.

b)

Chống biến đổi khí hậu trên toàn cầu.

c)

Nâng cao đời sống tinh thần con người.

d)

Thúc đẩy khoa học công nghệ phát triển.

3.

Quá trình hình thành Liên hợp quốc lần lượt trải qua các Hội nghị quốc tế nào sau đây?

a)

Oa-sinh-tơn, Xan Phan-xi-xcô, I-an-ta.

b)

Tê-hê-ran, I-an-ta, Xan Phan-xi-xcô.

c)

I-an-ta, Tê-hê-ran, Xan Phan-xi-xcô.

d)

Xan Phan-xi-xcô, Oa-sinh-tơn, Tê-hê-ran.

4.

Hiến chương của Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị Xan Phan-xi-xcô.

b)

Hội nghị Pốt-xdam.

c)

Hội nghị I-an-ta.

d)

Hội nghị Bàn Môn Điếm.

5.

Liên hợp quốc được thành lập năm 1945 nhằm khẳng định mục tiêu nào sau đây?

a)

Duy trì nền hòa bình và an ninh quốc tế.

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Thúc đẩy hợp tác quốc tế.

d)

Là trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế.

6.

Trong số các mục tiêu của Liên hợp quốc, mục tiêu nào được chú trọng và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị các dân tộc.

c)

Thúc đẩy hợp tác quốc tế.

d)

Là trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế.

7.

Mối quan hệ giữa các nước thành viên của Liên hợp quốc xây dựng dựa trên nền tảng nào sau đây?

a)

tôn trọng quyền bình đẳng và quyền tự quyết.

b)

tôn trọng quyền độc lập và tự quyết.

c)

tôn trọng quyền tự quyết và chủ quyền.

d)

tôn trọng quyền tự quyết và toàn vẹn lãnh thổ.

8.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên tắc hoạt động của tổ chức LHQ?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

b)

Từ bỏ đe dọa bằng vũ lực hoặc sử dụng vũ lực quốc tế.

c)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội.

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

9.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

10.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động phát triển thiên niên kỉ toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống nạn thất nghiệp.

b)

Quyền tự do, dân sinh, dân chủ.

c)

Chống bạo lực gia đình.

d)

Năng lượng sạch và bền vững.

11.

Mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ của Liên hợp quốc đã được Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỉ (1999-2000) thông qua, không bao gồm:

a)

Xóa đói giảm nghèo.

b)

Thực hiện bình đẳng giới.

c)

Đảm bảo bền vững về môi trường.

d)

Hạn chế vũ khí hạt nhân.

12.

Trong quá trình hoạt động (từ năm 1945), Liên hợp quốc đã thực hiện được vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

A. Giải quyết các vấn đề môi trường.

b)

B. Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

C. Thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu.

d)

D. Bảo vệ quyền con người.

13.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên hợp quốc về bảo đảm quyền con người, phát triển văn hoá, xã hội?

a)

Giảm lãi suất cho vay ở hầu hết các nước phát triển.

b)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

c)

Cải thiện năng lực công nghệ thông tin.

d)

Hoàn thành phổ cập giáo dục đại học.

14.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (tháng 2 – 1945)?

a)

A. Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc.

b)

B. Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

C. Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

d)

D. Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

15.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Mỹ.

b)

Liên Xô.

c)

Pháp.

d)

các nước phương Tây.

16.

Theo quy định của Hội nghị Ianta (2-1945), nước nào còn trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ?

a)

A. Trung Quốc.

b)

B. Nhật Bản.

c)

C. Pháp.

d)

D. Ấn Độ.

17.

Quyết định trong hội nghị Ianta tạo điều kiện cho các nước phương Tây quay trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Giải nguyên tạm Mông Cổ.

b)

Các nước phương Tây được trả lại các vùng đã chiếm đóng trước chiến tranh Nga – Nhật.

c)

Nhật Bản do quân đội Mỹ chiếm đóng.

d)

Các vùng còn lại ở châu Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng các nước phương Tây.

18.

Quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945) đã có tác động tích cực gì đối với phong trào giải phóng dân tộc của Việt Nam trong năm 1945?

a)

Việt Nam không phải chịu sự tác động của cuộc đối đầu Xô- Mĩ.

b)

Liên quân giữa Nhật, tạo thời cơ để nhân dân Việt Nam nổi dậy khởi nghĩa.

c)

Việt Nam nhận được sự ủng hộ tổ chức Liên hợp quốc.

d)

Việt Nam không bị thực dân Pháp quay trở lại xâm lược.

19.

Trật tự hội nghị Ianta được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai khẳng định vị thế hàng đầu của hai quốc gia

a)

Liên Xô và Mỹ.

b)

Mỹ và Anh.

c)

Anh và Pháp.

d)

Liên Xô và Pháp.

20.

Nhận định nào sau đây chính thức chấm dứt sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Cuộc gặp giữa hai nhà lãnh đạo Liên Xô và Mỹ ở đảo Man-ta (1989).

b)

Liên Xô và Mỹ kí Hiệp ước về cắt giảm vũ khí chiến lược (SALT I).

c)

Sự tan rã của Liên Xô năm 1991.

d)

Liên Xô và Mỹ suy yếu.

21.

Nguyên nhân nào sau đây đã dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I- an-ta?

a)

Mỹ và Liên Xô đều bị suy giảm sức mạnh trên nhiều mặt.

b)

Công cuộc cải tổ của Goóc-ba-chốp (Liên Xô) thành công.

c)

Sự giảm về kinh tế, quân sự của các nước Tây Âu.

d)

Mỹ và Liên Xô đã tận dụng được thời cơ.

22.

Nội dung nào sau đây là tác động của sự sụp đổ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

4 lines
23.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của Chiến tranh lạnh?

a)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra ở nhiều nơi.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi để giải quyết hoà bình các cuộc tranh chấp, xung đột.

c)

Sự phát triển vượt trội của các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Các vấn đề về dân tộc, tôn giáo trên thế giới đã được giải quyết triệt để.

24.

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, nước nào ở Châu Âu được xem là tâm điểm đối đầu giữa hai cực Xô - Mĩ?

a)

Pháp.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Liên Xô.

25.

Sự kiện nào sau đây diễn ra sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập.

b)

Trung Quốc vươn thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

c)

Các thế lực phát xít mới nổi lên ở một số nước châu Âu.

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận ngừng sản xuất vũ khí chiến lược.

26.

Đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Sự hình thành "đa cực" với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

b)

Hoà hoãn Đông - Tây.

c)

Công nghiệp hoá.

d)

Đơn cực.

27.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Nhất siêu, nhiều cường.

b)

Đa cực và 2 trung tâm quyền lực chi phối.

c)

Đa cực và một trung tâm EU.

d)

Mĩ chi phối hoàn toàn thế giới.

28.

Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế là trụ cột.

b)

Là 1 trong 5 cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Sự ra đời và ngày càng mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực.

d)

Sức mạnh quân sự vượt trội với lực lượng quân đội hùng mạnh.

29.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

b)

Phản ánh đúng thực chất của quan hệ quốc tế sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt.

c)

Là trật tự thế giới có sự tham gia của các quốc gia lớn, trung tâm kinh tế, tài chính hàng đầu thế giới.

d)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự đa cực.

30.

"Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm" được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kỳ

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

b)

sau khi cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

chủ nghĩa xã hội thành hệ thống thế giới.

d)

ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu.

31.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Nhiều tổ chức hợp tác khu vực ra đời.

b)

Việt Nam chấm dứt cuộc kháng chiến chống Mỹ.

c)

Khối thị trường chung châu Âu đang có nhiều khối sắc.

32.

Năm 1961, Ma-lai-xi-a, Thái Lan và Phi-líp-pin thỏa thuận thành lập:

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Hiệp hội Đông Nam Á (ASA).

c)

Tổ chức MAPHILINDO.

d)

Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC).

33.

Tháng 8 - 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Toàn cầu hóa.

b)

Hòa hoãn Đông – Tây.

c)

Đa cực, nhiều trung tâm.

d)

Liên kết khu vực.

34.

Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN năm 1967 là các quốc gia thành viên

a)

A. có nền kinh tế phát triển.

b)

B. đều đã giành được độc lập.

c)

C. có sự tương đồng về ngôn ngữ và văn hóa.

d)

D. đều chịu ảnh hưởng của các cường quốc.

35.

Nội dung nào sau đây không phải là mục đích thành lập của ASEAN?

a)

Thúc đẩy việc nghiên cứu Đông Nam Á.

b)

Thúc đẩy hợp tác quân sự, tạo ra một liên minh quân sự trong khu vực.

c)

Thúc đẩy hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, văn hóa, xã hội.

d)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định khu vực và hợp tác với các nước khác.

36.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu bước ngoặt phát triển của ASEAN giai đoạn 1967 -1976?

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

Ban Thư kí ASEAN được thành lập.

d)

Cộng đồng ASEAN được hình thành.

37.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu của ASEAN trong giai đoạn 1999 - 2015?

a)

Một trung tâm sản xuất lớn của thế giới.

b)

Phát triển số thành viên từ 5 lên 10 nước.

c)

ASEAN ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

38.

Những quốc gia nào sau đây là thành viên thứ 8 và thứ 9 của ASEAN?

a)

Việt Nam và Lào.

b)

Lào và Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia và Bru-nây.

d)

Bru-nây và Mi-an-ma.

39.

Năm nước gia nhập ASEAN từ năm 1984 đến năm 1999 là

a)

Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia.

b)

Bru-nây, Việt Nam, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây, Phi-líp-pin, Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

d)

Phi-líp-pin, Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Mi-an-ma.

40.

Tổ chức về xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi

a)

các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

b)

thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan.

c)

tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999).

d)

“vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991).

41.

Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua năm 1997 tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 5 tại Băng Cốc.

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 6 tại Hà Nội.

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội.

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức lần thứ hai tại Ma-lai-xi-a.

42.

Văn kiện nào sau đây thể hiện ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Ba-li năm 1976.

b)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

c)

Hiệp ước Ba-li năm 1976.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

43.

Năm 2007, văn bản “Tầm nhìn ASEAN 2020” xác định Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên sự nhận thức rõ ràng về yếu tố

a)

tương đồng chính trị.

b)

liên kết an ninh.

c)

tương đồng về kinh tế.

d)

lịch sử - văn hóa.

44.

Kế hoạch xây dựng cộng đồng ASEAN được nêu trong văn kiện nào?

a)

Hiến chương ASEAN.

b)

Hiệp ước thân thiện và hợp tác.

c)

Tuyên bố Cuala- Lămpơ.

d)

Lộ trình xây dựng cộng đồng ASEAN (2009-2015)

45.

Cộng đồng Văn hóa- Xã hội ASEAN chủ trương lấy yếu tố nào làm trung tâm?

a)

Kinh tế

b)

Con người

c)

Quân sự

d)

Xã hội

46.

Một trong những nguyên tắc cơ bản trong quá trình hoạt động của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN là

a)

từng bước tham gia vào liên minh quân sự quốc tế.

b)

hợp tác cùng có lợi giữa các nước trong khu vực.

c)

không tham gia vào các công ước của quốc tế.

d)

dựa trên sự đồng thuận của các nước thành viên.

47.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

phát triển nguồn nhân lực có tri thức cao.

b)

thúc đẩy chính sách cạnh tranh về kinh tế, bảo vệ người tiêu dùng.

c)

cùng nhau xây dựng các hàng rào thuế quan cho từng quốc gia.

d)

hướng tới xây dựng đồng tiền chung của Đông Nam Á.

48.

Một trong những nội dung chủ yếu của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là

a)

Thành lập lực lượng quân sự khu vực.

b)

Bảo đảm hòa bình, ổn định khu vực.

c)

Tạo ra khối kinh tế.

d)

Thúc đẩy giao lưu văn hóa.

49.

Nội dung nào sau đây không phải là tiềm đồng của trụ cột trong Cộng đồng ASEAN?

a)

Có vai trò quyết định trong duy trì hòa bình, ổn định ở Đông Nam Á.

b)

Thúc đẩy hợp tác giữa các nước thành viên trong khu vực Đông Nam Á.

c)

Góp phần xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh.

d)

Là động lực phát triển kinh tế của Đông Nam Á.

50.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng giữa hai văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2025 và Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025?

a)

Được thông qua sau khi Cộng đồng ASEAN đã đi vào hoạt động.

b)

Khẳng định sự hợp tác giữa các nước thành viên trên cả ba trụ cột.

c)

Đề xuất các ý tưởng và lộ trình để thành lập Cộng đồng ASEAN.

d)

Xây dựng hệ thống cơ sở pháp lý về vấn đề tranh chấp biển Đông.

51.

Đâu không phải là thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt?

a)

Sự đa dạng về thể thống chính trị.

b)

Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu.

c)

Mở rộng quan hệ với các đối tác bên ngoài.

d)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế, khoa học công nghệ.

52.

Nội dung nào sau đây không là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự vươn lên của khu vực Đông Nam Á.

b)

ASEAN có thể hợp tác với các đối tác bên ngoài.

c)

Vị thế của ASEAN ngày càng được nâng cao trên trường quốc tế.

d)

ASEAN trở thành một trong những trung tâm toàn cầu về quân sự.

53.

Một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Thể thao.

b)

Cộng đồng Kinh tế.

c)

Cộng đồng Quân sự.

d)

Cộng đồng Quốc phòng.

54.

Nội dung nào sau đây là một trong những triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn diện với tất cả các nước châu Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng về lĩnh vực văn hóa xã hội cao nhất thế giới.

d)

Có vai trò định hướng và quyết định tất cả các diễn đàn quốc tế.

55.

Theo Hiến chương, Liên hợp quốc không được can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ quốc gia nào.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân đã góp phần mở ra thời kỳ “phi thực dân hóa”.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ được tất cả các thành viên thực hiện nghiêm chỉnh.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Sau Chiến tranh lạnh, trật tự đa cực dần hình thành với sự vươn lên của nhiều trung tâm trong đó Mỹ và Trung Quốc là 2 cường quốc lớn nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Từ năm 1991, cuộc cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc trong thời kì Chiến tranh lạnh là chạy đua vũ trang.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Phân chia thành quả thắng lợi giữa các cường quốc trong khối Đồng minh chống phát xít là một nội dung quan trọng khiến hội nghị I-an-ta diễn ra căng thẳng, quyết liệt.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Trật tự hai cực I-an-ta được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai khẳng định vị thế chi phối thế giới của hai siêu cường Mỹ và Liên Xô.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Trong hội nghị I-an-ta, Liên Xô giành được nhiều quyền lợi, trong đó, mở rộng được hệ thống ảnh hưởng của mình ở châu Âu và châu Á.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Những quyết định của hội nghị I-an-ta đã dẫn đến tình trạng đối đầu căng thẳng giữa các nước tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Nội dung Tầm nhìn ASEAN 2020 hướng đến xây dựng một ASEAN hoà bình và ổn định.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Những nguyên nhân xung đột ở khu vực Đông Nam Á trước và sau năm 2020.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Tầm nhìn ASEAN 2020 hướng đến xây dựng cộng đồng ASEAN gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Tuyên bố Bali I là văn kiện được đưa ra sau khi ASEAN đã được thành lập và đi vào hoạt động.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Hiến chương ASEAN là cơ sở pháp lí cho hoạt động của ASEAN từ khi thành lập đến nay.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập, ngày 27-11-1971 nhấn mạnh việc ASEAN không chấp nhận sự can thiệp của các nước ngoài khu vực.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

ASEAN đã triệt để giải quyết hài hòa lợi ích quốc gia với lợi ích khu vực.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

“Đồng thuận” là nguyên tắc hoạt động cơ bản và chủ đạo để duy trì đoàn kết nội bộ của ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Trật tự hai cực I-an-ta suy đồi là do sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Mỹ và Tây Âu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Mục tiêu của Cộng đồng ASEAN là hướng tới xây dựng một liên minh chính trị, quân sự.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Ba trụ cột của cộng đồng ASEAN là gì và mục đích của từng trụ cột?

a)

Trụ cột Chính trị-An ninh, Kinh tế, Văn hóa-Xã hội; nhằm tăng cường hợp tác về an ninh, phát triển kinh tế và nâng cao đời sống xã hội.

b)

Trụ cột Giáo dục, Y tế, Môi trường; nhằm thúc đẩy giáo dục, chăm sóc sức khỏe và bảo vệ môi trường.

c)

Trụ cột Công nghệ, Nông nghiệp, Du lịch; nhằm phát triển công nghệ, nông nghiệp và du lịch.

d)

Trụ cột Thương mại, Giao thông, Thể thao; nhằm thúc đẩy thương mại, giao thông và thể thao.

76.

Điền vào chỗ trống: Mục đích của Cộng đồng Chính trị - An ninh là tạo dựng môi trường ________ và ________ thông qua nâng cao hợp tác chính trị - an ninh.

a)

hòa bình; an ninh

b)

ổn định; phát triển

c)

tự do; thịnh vượng

d)

đoàn kết; tiến bộ

77.

Thách thức lớn nhất mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt về an ninh là gì?

a)

Xung đột lãnh thổ và tranh chấp biển Đông

b)

Thiếu nguồn nước sạch

c)

Phát triển công nghệ thông tin

d)

Giảm dân số nhanh chóng

78.

Điền vào chỗ trống: Triển vọng của Cộng đồng ASEAN là sự ________, ________, thích ứng trước những biến động phức tạp của thế giới và khu vực, mở rộng quan hệ hợp tác.

a)

đoàn kết; tự cường

b)

phát triển; bền vững

c)

hòa bình; ổn định

d)

mở rộng; hội nhập

79.

Hoàn thiện thể chế, chính sách và các cơ chế, thúc đẩy sự hợp tác và phát triển, đưa Đông Nam Á trở thành một trong những khu vực phát triển năng động, thịnh vượng có ý nghĩa gì?

a)

Góp phần nâng cao vị thế của khu vực trên trường quốc tế.

b)

Làm giảm sự cạnh tranh giữa các quốc gia trong khu vực.

c)

Giúp các quốc gia Đông Nam Á trở nên độc lập hoàn toàn về kinh tế.

d)

Tăng cường sự phụ thuộc vào các nước phát triển.

80.

Mở rộng quan hệ với đối tác bên ngoài, tham gia và đóng vai trò quan trọng tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và trên thế giới có ý nghĩa gì đối với Việt Nam?

a)

Giúp Việt Nam nâng cao vị thế, thúc đẩy phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.

b)

Làm giảm sự hợp tác với các nước trong khu vực.

c)

Gây ra xung đột với các quốc gia khác.

d)

Làm hạn chế khả năng phát triển của Việt Nam.