wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quy trình điều dưỡng (ADOPIE) có bao nhiêu bước?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

2.

 Bước nào trong quy trình điều dưỡng là xác định mục tiêu chăm sóc cụ thể?

a)

Assessment

b)

Outcomes Identification

c)

Planning

d)

Evaluation

3.

Dữ liệu chủ quan là gì?

a)

Thông tin điều dưỡng quan sát được

b)

Thông tin do người bệnh hoặc thân nhân cung cấp

c)

Thông tin từ xét nghiệm

d)

Thông tin từ thiết bị y tế

4.

Ví dụ nào sau đây là dữ liệu khách quan?

a)

“Người bệnh báo đau 8/10”

b)

“Người bệnh có vẻ lo âu”

c)

“Mạch quay 58 lần/phút”

d)

“Người bệnh than mệt”

5.

Nguồn dữ liệu phụ là:

a)

Từ người bệnh

b)

Từ người nhà hoặc hồ sơ y tế

c)

Từ đo mạch, SpO₂

d)

Từ xét nghiệm

6.

Kỹ thuật nào sau đây thuộc khám lâm sàng?

a)

Chụp X-quang

b)

Thính chẩn

c)

MRI

d)

CT Scan

7.

Khi phỏng vấn người bệnh, điều dưỡng cần

a)

Tránh đặt câu hỏi mở

b)

Không quan sát hành vi phi ngôn ngữ

c)

Xem hồ sơ trước để tránh trùng lặp

d)

Chỉ hỏi bệnh chính

8.

Ví dụ nào sau đây là dữ liệu chủ quan chính?

a)

“Người bệnh báo khó thở”

b)

“Người bệnh lơ âu” (quan sát)

c)

“Mạch cảnh yếu”

d)

“SpO₂ 88%”

9.

Vệ sinh tay có vai trò gì?

a)

Ít quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn

b)

Quan trọng nhưng không bắt buộc

c)

Biện pháp hiệu quả nhất ngăn ngừa lây nhiễm

d)

Thay thế được bằng mang găng

10.

Thời gian tối thiểu cần chà xát tay bằng dung dịch sát khuẩn là bao lâu?

a)

10 giây

b)

20 giây

c)

30 giây

d)

40 giây

11.

Khi nào bắt buộc rửa tay bằng xà phòng và nước thay vì dung dịch cồn?

a)

Sau đo huyết áp

b)

Khi tay bẩn hoặc nghi nhiễm C. difficile

c)

Trước khi ghi hồ sơ

d)

Sau giao tiếp người bệnh

12.

Găng tay có thể thay thế việc rửa tay không?

a)

Có, trong mọi trường hợp

b)

Có, nếu găng không thủng

c)

Không, vẫn phải rửa tay trước và sau

d)

Không cần rửa khi tháo găng

13.

Thành phần nào KHÔNG thuộc PPE (phương tiện phòng hộ cá nhân)?

a)

Khẩu trang

b)

Kính chắn giọt bắn

c)

Găng tay

d)

Nhiệt kế

14.

Khi nghi ngờ lao phổi, loại PPE bắt buộc là gì?

a)

Áo choàng

b)

Khẩu trang y tế

c)

N95

d)

Kính bảo hộ

15.

Lý do cần đánh giá nguy cơ trước khi vào phòng bệnh là gì?

a)

Chỉ để bảo vệ người bệnh

b)

Để xác định PPE phù hợp

c)

Chỉ để tiết kiệm PPE

d)

Không cần thiết

16.

Trong AIDET, chữ A viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Announce

b)

Acknowledge

c)

Assess

d)

Arrange

17.

Ví dụ nào đúng về Duration (D trong AIDET)?

a)

“Anh/chị sẽ mất khoảng 5 phút cho thủ thuật này”

b)

“Cảm ơn anh/chị đã hợp tác”

c)

“Tôi là Lan, sinh viên điều dưỡng”

d)

“Tôi sẽ đo huyết áp ngay bây giờ”

18.

Trước khi can thiệp, điều dưỡng phải xác định đúng người bệnh bằng bao nhiêu thông tin định danh?

a)

1 thông tin định danh

b)

2 thông tin định danh

c)

3 thông tin định danh

d)

Hỏi người nhà

19.

An toàn văn hóa bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Chỉ quan tâm đến tôn giáo người bệnh

b)

Không phán xét, tôn trọng bản sắc cá nhân

c)

Chỉ áp dụng với người nước ngoài

d)

Không cần thiết

20.

Hành động phù hợp để tạo an toàn văn hóa là gì?

a)

Ép người bệnh trả lời

b)

Tránh hỏi nền tảng văn hóa

c)

Đặt câu hỏi mở về phong tục, niềm tin

d)

Không cần quan tâm

21.

WHO định nghĩa thiếu niên là:

a)

5-10

b)

10-19

c)

12-20

d)

15-25

22.

Đặc điểm nổi bật của giai đoạn 3–5 tuổi là gì?

a)

Tăng trưởng vượt bậc về vận động

b)

Hình thành ngôn ngữ, kỹ năng xã hội cơ bản

c)

Dễ có hành vi nguy hiểm

d)

Bắt đầu lão hóa

23.

Người trưởng thành sớm (20–39 tuổi) đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Đỉnh cao thể chất

b)

Bắt đầu lão hóa

c)

Suy giảm trí nhớ

d)

Tập trung nghỉ hưu

24.

Ai là nguồn thông tin đáng tin cậy khi chăm sóc trẻ sơ sinh?

a)

Chính trẻ sơ sinh

b)

Người thân hoặc cha mẹ

c)

Hộ sơ cũ

d)

Nhân viên bảo vệ

25.

Người cao tuổi quan tâm chính đến lĩnh vực nào?

a)

Du lịch

b)

Nghề nghiệp

c)

Sức khỏe, nhà ở, hỗ trợ xã hội

d)

Học tập

26.

Nhiệt độ miệng bình thường nằm trong khoảng nào?

a)

35,8–37,3°C

b)

34,0–35,0°C

c)

38,0–39,0°C

d)

37,5–38,5°C

27.

So với miệng, nhiệt độ hậu môn thường như thế nào?

a)

Thấp hơn miệng 0,3–0,6°C

b)

Cao hơn miệng 0,3–0,6°C

c)

Bằng miệng

d)

Cao hơn 1–2°C

28.

Yếu tố nào dễ làm sai lệch khi đo nhiệt độ miệng?

a)

Ăn/uống nóng hoặc lạnh

b)

Ráy tai

c)

Viêm tai

d)

Mồ hôi trên trán

29.

Khi nào không nên đo nhiệt độ ở tai (chống chỉ định)?

a)

Người bệnh sốt

b)

Người bệnh có ráy tai nhiều

c)

Người bệnh đau bụng

d)

Người bệnh thở oxy

30.

Nhiệt độ nách so với miệng thường như thế nào?

a)

Cao hơn 0,5°C

b)

Thấp hơn 0,3–1°C

c)

Bằng nhau

d)

Cao hơn 1°C

31.

Nhịp mạch người lớn bình thường nằm trong khoảng nào?

a)

30–60

b)

60–100

c)

100–140

d)

120–180

32.

Mạch cảnh thường được kiểm tra trong trường hợp nào?

a)

Người bệnh khỏe mạnh

b)

Cấp cứu ngừng tim

c)

Đo huyết áp

d)

Đánh giá dinh dưỡng

33.

Vị trí đo mạch apical ở người lớn là gì?

a)

Khoang liên sườn 3, đường giữa ngực

b)

Khoang liên sườn 5, đường giữa đòn trái

c)

 Khoang liên sườn 4, đường giữa ngực

d)

Khoang liên sườn 6, đường nách trước

34.

Lực mạch được phân loại theo mấy mức?

a)

2 mức

b)

3 mức

c)

4 mức

d)

5 mức

35.

Không nên bắt đồng thời hai bên mạch cảnh vì lý do nào?

a)

Không cần thiết

b)

Có thể gây ngất do giảm máu lên não

c)

Dễ sai số

d)

Tốn thời gian

36.

Tần số hô hấp bình thường của người lớn là bao nhiêu lần/phút?

a)

5–10

b)

10–20

c)

20–30

d)

30–60

37.

Tần số hô hấp bình thường của trẻ sơ sinh là bao nhiêu lần/phút?

a)

10–20

b)

20–30

c)

25–30

d)

30–60

38.

Tư thế tripod thường gặp trong tình huống nào?

a)

Người bệnh khỏe mạnh

b)

Người khó thở nặng

c)

Người bệnh ngủ

d)

Người bệnh béo phì

39.

SpO2 bình thường của người khỏe mạnh nằm trong khoảng nào?

a)

80–85%

b)

85–90%

c)

90–94%

d)

94–100%

40.

Mục tiêu SpO2 ở bệnh nhân COPD thường hướng tới khoảng nào?

a)

70–80%

b)

80–85%

c)

88–92%

d)

94–100%

41.

Mục tiêu chính của khảo sát ban đầu (primary survey) là gì?

a)

Đánh giá dinh dưỡng

b)

Đảm bảo ổn định y tế ban đầu

c)

Quan sát giao tiếp

d)

Ghi cân nặng

42.

Khảo sát tổng quát bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Ngoại hình, giao tiếp, vận động, dinh dưỡng, dấu hiệu sống

b)

Xét nghiệm máu

c)

X-quang

d)

Điện tim

43.

Đâu là dấu hiệu sốc tuần hoàn?

a)

Da hồng ấm

b)

Da lạnh, ẩm, nhợt nhạt

c)

Nhịp tim đều

d)

Huyết áp bình thường

44.

Công thức tính BMI nào là chính xác?

a)

Cân nặng/chiều cao

b)

Ca^nnng(chie^ˋucao)2\frac{Cân nặng}{(chiều cao)^2}

c)

Cân nặng×chiều cao

d)

Chiều cao / cân nặng

45.

Thiếu cân khi BMI ở mức nào?

a)

<18,5

b)

18,5–24,9

c)

25–29,9

d)

>30

46.

Dấu hiệu gợi ý vệ sinh kém hoặc bệnh lý là gì?

a)

Tóc sạch

b)

Trang phục gọn gàng

c)

Mùi cơ thể bất thường

d)

Giọng nói rõ

47.

Biểu cảm phẳng (flat affect) thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Cúm

b)

Trầm cảm

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Cao huyết áp

48.

Dáng đi khập khiễng có thể do nguyên nhân nào?

a)

Rối loạn thần kinh hoặc yếu cơ

b)

Dinh dưỡng tốt

c)

Ngủ ít

d)

Mắt kém

49.

Dấu hiệu nghi ngờ lạm dụng người bệnh gồm yếu tố nào?

a)

Vui vẻ hợp tác

b)

Có vết bầm bất thường

c)

Trang phục phù hợp

d)

Giao tiếp tự tin

50.

Dấu hiệu thừa dịch là gì?

a)

Sụt cân

b)

Phù ngoại vi, khó thở

c)

Da khô

d)

Nước tiểu ít, da khô

51.

Lịch sử sức khoẻ trong chăm sóc điều dưỡng được hiểu là gì?

a)

Hồ sơ lưu trữ thuốc men của người bệnh

b)

Toàn bộ thông tin về tình trạng sức khỏe trong quá khứ và hiện tại của người bệnh

c)

Bản tóm tắt kết quả xét nghiệm cận lâm sàng

d)

Kế hoạch điều trị do bác sĩ kê đơn

52.

Mục đích chính của việc khai thác lịch sử sức khỏe là gì?

a)

Lập kế hoạch chăm sóc điều dưỡng phù hợp

b)

Giảm số lượng xét nghiệm cần làm

c)

Thay thế cho hồ sơ bệnh án

d)

Kiểm tra khả năng ghi nhớ của người bệnh

53.

Khai thác lịch sử sức khỏe giúp điều dưỡng đạt được điều gì?

a)

Giúp người bệnh tự điều trị tại nhà

b)

Hiểu rõ nhu cầu và vấn đề sức khỏe của người bệnh

c)

Loại bỏ hoàn toàn biện chứng

d)

Đưa ra phác đồ điều trị thay bác sĩ

54.

Tại sao khai thác lịch sử sức khỏe được xem là bước đầu tiên trong quy trình điều dưỡng?

a)

Giúp tạo sự tin tưởng giữa điều dưỡng và người bệnh

b)

Giúp tiết kiệm thời gian cho bác sĩ

c)

Đảm bảo người bệnh không bỏ sót thông tin

d)

Giúp điều dưỡng không phải ghi chép nhiều

55.

Nội dung nào KHÔNG thuộc về khai thác lịch sử sức khoẻ?

a)

Tiền sử bệnh tật

b)

Yếu tố gia đình, xã hội

c)

Dữ liệu xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh mới nhất

d)

Thói quen sinh hoạt

56.

 Việc khai thác lịch sử sức khoẻ có vai trò gì trong chăm sóc điều dưỡng?

a)

Giúp xác định chẩn đoán điều dưỡng

b)

 Giúp lựa chọn thuốc điều trị thay bác sĩ

c)

Giúp giảm tải công việc cho nhân viên y tế khác

d)

Chỉ phục vụ thống kê y tế

57.

Lịch sử sức khoẻ khác với hồ sơ bệnh án ở điểm nào?

a)

 Chỉ lưu trữ trong phòng hồ sơ

b)

Do người bệnh tự viết

c)

Tập trung vào khai thác thông tin sức khỏe từ người bệnh, không phải toàn bộ quy trình điều trị

d)

Không có giá trị pháp lý

58.

Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc khai thác lịch sử sức khỏe ban đầu của người bệnh?

a)

Bác sĩ điều trị

b)

Điều dưỡng trực tiếp chăm sóc

c)

Nhân viên hành chính bệnh viện

d)

Người nhà người bệnh

59.

Khai thác lịch sử sức khỏe giúp điều dưỡng đạt được điều gì trong mối quan hệ với người bệnh?

a)

Tăng cường giao tiếp trị liệu và sự hợp tác

b)

Giảm số lượng đơn thuốc

c)

Rút ngắn thời gian nằm viện

d)

Thay thế vai trò của bác sĩ

60.

Phần nào thường được ghi đầu tiên trong lịch sử sức khỏe?

a)

Lý do vào viện (chief complaint)

b)

Tiền sử bệnh gia đình

c)

Thói quen ăn uống

d)

Tiền sử phẫu thuật

61.

Nội dung nào KHÔNG thuộc tiền sử bệnh cá nhân?

a)

Bệnh lý đã từng mắc

b)

Dị ứng thuốc

c)

Nghề nghiệp và môi trường làm việc

d)

Thói quen hút thuốc

62.

Trong lịch sử sức khoẻ, phần "lý do vào viện" cần được trình bày như thế nào?

a)

Do điều dưỡng diễn giải theo ý mình

b)

Ngắn gọn, chính xác theo lời người bệnh

c)

 Bằng thuật ngữ y khoa phức tạp

d)

Viết càng chi tiết càng tốt

63.

Nội dung nào thuộc tiền sử gia đình trong lịch sử sức khoẻ?

a)

Các bệnh mãn tính người thân mắc phải

b)

Quá trình mang thai của người bệnh

c)

Các xét nghiệm đã làm

d)

Thói quen sinh hoạt cá nhân

64.

 Phần nào trong lịch sử sức khoẻ cung cấp thông tin về yếu tố lối sống ảnh hưởng sức khoẻ?

a)

Tiền sử phẫu thuật

b)

Tiền sử xã hội

c)

Khám lâm sàng

d)

Lý do vào viện

65.

 Khi khai thác tiền sử dùng thuốc, điều dưỡng cần chú ý gì?

a)

Chỉ ghi tên thuốc bác sĩ kê đơn

b)

Bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng

c)

Chỉ hỏi về thuốc trong vòng 1 tháng gần nhất

d)

Không cần ghi liều dùng

66.

Dị ứng thuốc và dị ứng thức ăn thường được ghi ở mục nào trong lịch sử sức khỏe?

a)

Tiền sử phẫu thuật

b)

Tiền sử gia đình

c)

Tiền sử cá nhân

d)

Tiền sử xã hội

67.

Nội dung nào KHÔNG thuộc phần tiền sử bệnh hiện tại (history of present illness)?

a)

Thời gian khởi phát triệu chứng

b)

Diễn biến của triệu chứng

c)

Bệnh lý người thân từng mắc

d)

Yếu tố làm tăng hoặc giảm triệu chứng

68.

Khi khai thác thói quen sinh hoạt, điều dưỡng cần tập trung vào nội dung nào?

a)

Thói quen vệ sinh cá nhân, giấc ngủ, chế độ dinh dưỡng

b)

Sở thích giải trí của người bệnh

c)

Kết quả xét nghiệm máu

d)

Kế hoạch điều trị của bác sĩ

69.

Trong khai thác lịch sử sức khoẻ, phần "các hệ thống cơ quan" (ROS) nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá tổng quát từng hệ cơ quan để phát hiện vấn đề chưa được đề cập

b)

Xác nhận lý do vào viện

c)

Thay thế cho thăm khám lâm sàng

d)

Lập kế hoạch phẫu thuật

70.

Kỹ năng quan trọng nhất khi điều dưỡng khai thác lịch sử sức khoẻ là gì?

a)

Sử dụng thuật ngữ y học chính xác

b)

Giao tiếp lắng nghe chủ động

c)

Hỏi nhanh để tiết kiệm thời gian

d)

Ghi chép đầy đủ từng chữ của người bệnh

71.

Khi bắt đầu buổi khai thác lịch sử sức khoẻ, điều dưỡng nên

a)

Đi thẳng vào câu hỏi bệnh lý

b)

Giới thiệu bản thân và mục đích buổi nói

c)

Yêu cầu người bệnh đọc hồ sơ cũ

d)

Hỏi ý kiến bác sĩ trước

72.

Để tránh gợi ý câu trả lời, điều dưỡng nên sử dụng dạng câu hỏi nào?

a)

Câu hỏi đóng

b)

Câu hỏi dẫn dắt

c)

Câu hỏi mở

d)

Câu hỏi lưỡi tử

73.

Trong quá trình phỏng vấn, nếu người bệnh xúc động hoặc khóc, điều dưỡng nên làm gì?

a)

Tiếp tục hỏi để không mất thời gian

b)

Tạm dừng, thể hiện sự cảm thông và cho người bệnh thời gian

c)

Chuyển sang hỏi thì nhấn ngay lập tức

d)

Bỏ qua nội dung nhạy cảm

74.

Với người bệnh không hiểu thuật ngữ y tế, điều dưỡng cần:

a)

Giải thích lại bằng từ ngữ thông thường, dễ hiểu

b)

Bỏ qua vì không quan trọng

c)

Chỉ câu vào hồ sơ và tiếp tục

d)

Yêu cầu bác sĩ giải thích thay

75.

Tư thế ngồi nào phù hợp nhất khi điều dưỡng phỏng vấn người bệnh?

a)

Ngồi đối diện, ngang tầm mắt

b)

Đứng để tạo sự nghiêm túc

c)

Ngồi quay một nửa người, ít giao tiếp mắt

d)

Ngồi cao hơn người bệnh để dễ quan sát

76.

Khi khai thác tiền sử từ trẻ nhỏ, ai là nguồn cung cấp thông tin chính?

a)

 Bác sĩ điều trị

b)

Phụ huynh hoặc người chăm sóc

c)

Bạn bè cùng lớp

d)

 Hàng xóm

77.

Trong giao tiếp, yếu tố nào góp phần quan trọng ngoài lời nói?

a)

Nét mặt, ánh mắt, cử chỉ

b)

Giọng nói bác sĩ

c)

Thời gian buổi phỏng vấn

d)

Tình trạng hồ sơ y tế

78.

Nếu người bệnh trả lời lan man, điều dưỡng nên xử lý thế nào?

a)

Ngắt lời và bỏ qua

b)

Hướng dẫn nhẹ nhàng quay lại trọng tâm

c)

Ghi tất cả thông tin mà không phân biệt

d)

Chuyển sang phần khác ngay

79.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp người bệnh cởi mở chia sẻ trong buổi khai thác lịch sử sức khoẻ là gì?

a)

Thái độ tôn trọng và bảo mật thông tin của điều dưỡng

b)

Thời gian phỏng vấn càng ngắn càng tốt

c)

Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn

d)

Chỉ hỏi những thông tin liên quan đến điều trị thuốc

80.

 Ngôn ngữ là rào cản phổ biến trong khai thác lịch sử sức khoẻ. Điều dưỡng nên làm gì khi người bệnh không nói cùng ngôn ngữ?

a)

Hỏi người nhà dịch lại

b)

Sử dụng phiên dịch viên y tế được đào tạo

c)

Dùng cử chỉ tay chân để truyền đạt

d)

Bỏ qua thông tin không khai thác được

81.

Yếu tố nào sau đây có thể làm người bệnh ngại chia sẻ thông tin sức khỏe cá nhân?

a)

Thời gian phỏng vấn dài

b)

Lo sợ bị tiết lộ thông tin riêng tư

c)

Người bệnh đã từng nằm viện nhiều lần

d)

Người bệnh có kiến thức y khoa

82.

Trạng thái tâm lý nào thường ảnh hưởng đến độ chính xác của thông tin cung cấp?

a)

Bình tĩnh

b)

Lo âu, sợ hãi

c)

Tin tưởng

d)

Tập trung

83.

Khi người bệnh lớn tuổi bị suy giảm trí nhớ, điều dưỡng nên:

a)

Bỏ qua phần tiền sử cá nhân

b)

Dựa vào hồ sơ cũ mà không cần hỏi thêm

c)

Hỏi thông tin từ người nhà hoặc người chăm sóc

d)

Chỉ hỏi những câu đơn giản

84.

Yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc khai thác lịch sử sức khỏe vì:

a)

Một số chủ đề bị coi là nhạy cảm, khó chia sẻ

b)

Người bệnh không nhớ thông tin

c)

Bệnh sử không liên quan đến văn hóa

d)

Người nhà luôn cung cấp thông tin thay

85.

Thời gian phỏng vấn quá ngắn có thể dẫn đến:

a)

Thông tin đầy đủ

b)

Người bệnh hợp tác hơn

c)

Thiếu thông tin quan trọng

d)

Dễ dàng chẩn đoán hơn

86.

Khi người bệnh phóng đại triệu chứng, điều dưỡng nên:

a)

Bỏ qua lời kể của người bệnh

b)

Khai thác thêm bằng câu hỏi cụ thể và kiểm chứng qua thăm khám

c)

Chỉ ghi nguyên văn không cần xác minh

d)

Nhờ bác sĩ đánh giá ngay

87.

Tình huống nào dễ dẫn đến sai lệch thông tin khi khai thác lịch sử sức khoẻ?

a)

 Người bệnh tự trả lời

b)

Người bệnh quá mệt hoặc đau đớn

c)

Người bệnh có thái độ hợp tác

d)

Người bệnh được hỏi bằng câu hỏi mở

88.

Khi người bệnh có xu hướng che giấu bệnh sử, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Người bệnh quên

b)

Người bệnh không tin tưởng nhân viên y tế

c)

Người bệnh quá mệt

d)

Người bệnh không nghe rõ câu hỏi

89.

Giải pháp hiệu quả để vượt qua rào cản khi khai thác bệnh sử là gì?

a)

Kết hợp nhiều nguồn thông tin khác nhau

b)

Chỉ dựa vào hồ sơ cũ

c)

Rút ngắn buổi phỏng vấn

d)

Ghi chép nhanh mà không xác minh

90.

 Việc khai thác lịch sử sức khoẻ giúp điều dưỡng:

a)

Đưa ra chỉ định điều trị

b)

Lập kế hoạch chăm sóc phù hợp

c)

Thực hiện phẫu thuật

d)

Kê đơn thuốc

91.

Lịch sử sức khoẻ được áp dụng trong giảng dạy điều dưỡng chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Thay thế hoàn toàn sách giáo khoa

b)

Giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp và khai thác thông tin

c)

Chỉ để thi cử

d)

Dần bỏ nghiên cứu điều tễ

92.

Một lợi ích lớn khi khai thác lịch sử sức khoẻ đầy đủ là gì?

a)

Giảm nhu cầu sử dụng xét nghiệm

b)

Hạn chế tối đa sai sót trong chăm sóc và điều trị

c)

Không cần tái khám

d)

Người bệnh khỏi bệnh nhanh hơn

93.

Trong nghiên cứu khoa học điều dưỡng, lịch sử sức khoẻ có vai trò gì?

a)

Không cần thiết

b)

Nguồn dữ liệu thực tiễn quan trọng

c)

Chỉ dùng cho luận văn y học

d)

Thay thế khảo sát cộng đồng

94.

Điều dưỡng sử dụng lịch sử sức khoẻ trong giáo dục sức khoẻ nhằm điều gì?

a)

Xác định nhu cầu, thói quen và hành vi sức khoẻ của người bệnh

b)

Chỉ để kiểm tra kiến thức người bệnh

c)

Giúp giảm chi phí điều trị

d)

Thay thế thuốc men

95.

Lịch sử sức khoẻ có thể giúp phát hiện sớm điều gì?

a)

Thói quen và yếu tố nguy cơ gây bệnh

b)

Tất cả bệnh di truyền

c)

Toàn bộ bệnh cấp tính

d)

Những bệnh không tồn tại trong gia đình

96.

Trong quản lý điều dưỡng, lưu giữ lịch sử sức khoẻ chính xác giúp gì?

a)

Đánh giá chất lượng chăm sóc và cải tiến quy trình

b)

Thay thế hồ sơ hành chính

c)

Tránh căn bề nắc dí

d)

Bỏ qua nhu cầu người bệnh

97.

Trong chăm sóc dài hạn, khai thác bệnh sử có ý nghĩa gì?

a)

Theo dõi biến sức khoẻ theo thời gian

b)

Giúp bác sĩ kê thuốc nhanh hơn

c)

Thay thế chăm sóc tại nhà

d)

Giảm số lần thăm khám

98.

Trong đào tạo kỹ năng điều dưỡng, thực hành phỏng vấn khai thác lịch sử sức khoẻ giúp sinh viên điều gì?

a)

Học thuộc lòng quy trình

b)

Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, quan sát và phân tích

c)

Chỉ ghi nhớ câu hỏi

d)

Giảm nhu cầu học lý thuyết

99.

 Kết quả cuối cùng mong đợi khi khai thác lịch sử sức khoẻ là:

a)

Hồ sơ giấy tờ hoàn chỉnh

b)

Có thông tin chính xác, toàn diện để hỗ trợ chẩn đoán và chăm sóc

c)

Người bệnh thấy mất thời gian

d)

Chỉ để báo cáo thống kê

100.

Một trong những lợi ích quan trọng của khai thác lịch sử sức khoẻ là:

a)

Giúp phát hiện sớm yếu tố nguy cơ và bệnh tiềm ẩn

b)

Giúp người bệnh tránh phải nhập viện

c)

Thay thế hoàn toàn các biện pháp cận lâm sàng

d)

Giúp giảm chi phí y tế cho bệnh viện