Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

L12. BÀI 1: NHẬN BIẾT TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể làm việc gì giống con người?

a)

Chỉ làm việc lặp lại

b)

Làm công việc trí tuệ như đọc chữ, hiểu tiếng nói

c)

Chỉ phép tính cơ bản

d)

Không thể làm việc trí tuệ

2.

Đặc trưng nào giúp máy tính nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng học

d)

Khả năng nhận thức

3.

Ví dụ nào thể hiện khả năng học của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube dựa vào lịch sử xem

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên triệu chứng

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Dự báo thời tiết dựa trên dữ liệu trước đó

4.

Khả năng suy luận của AI thường thấy ở ứng dụng nào?

a)

Nhận dạng khuôn mặt

b)

Dịch thuật tự động

c)

Hệ thống chẩn đoán y tế

d)

Nhận diện tiếng nói

5.

Đặc trưng nào giúp AI cảm nhận và hiểu môi trường xung quanh?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

6.

Nhờ khả năng hiểu ngôn ngữ, AI có thể làm nhiệm vụ nào?

a)

Đọc văn bản và dịch thuật

b)

Dự đoán thời tiết

c)

Nhận dạng hình ảnh

d)

Xử lý hóa đơn

7.

Hệ chuyên gia MYCIN là ứng dụng AI thuộc lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y học

c)

Thương mại điện tử

d)

Giao thông

8.

Khả năng giải quyết vấn đề của AI được dùng trong trường hợp nào?

a)

Đề xuất video trên YouTube

b)

Phát hiện ngôn ngữ

c)

Dự báo thời tiết

d)

Mở khóa bằng khuôn mặt

9.

Robot Asimo thể hiện đặc trưng nào của AI qua khả năng chào hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

10.

Google Dịch là ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Hệ thống chuyên gia

d)

Tự động hóa công nghiệp

11.

Trợ lí ảo của Samsung là gì?

a)

Siri

b)

Cortana

c)

Alexa

d)

Bixby

12.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới tích hợp nhiều ứng dụng AI có tên là gì?

a)

Apollo

b)

Valkyrie

c)

Asimo

d)

Sophia

13.

Robot hình người đầu tiên tích hợp nhiều ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla

b)

Honda

c)

NASA

d)

Toshiba

14.

Hội thảo nào được coi là dấu mốc ra đời thuật ngữ AI?

a)

Hội thảo Hampshire

b)

Hội thảo Bletchley

c)

Hội thảo Dartmouth

d)

Hội thảo Jenesys

15.

Hệ thống nào dưới đây không phải là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate

b)

ChatGPT

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động

d)

Dự báo thời tiết

16.

Khả năng nào của AI cho phép hệ thống tự động điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

17.

Hệ thống dự báo thời tiết dùng đặc trưng nào của AI để dự báo?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

18.

Nhận dạng khuôn mặt là ứng dụng AI với đặc trưng nào?

a)

Khả năng học và nhận thức

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

19.

Khả năng nào của AI giúp nhận diện và xử lý các từ trong hình ảnh?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng suy luận

20.

Robot Asimo có thể di chuyển nhờ đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng nhận thức

b)

Khả năng học

21.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ cho đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

22.

Xe tự lái phát hiện và nhận biết xung quanh bằng cách nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera.

23.

Phát biểu nào sau đây sai về mục tiêu phát triển AI?

a)

Xây dựng phần mềm giúp máy tính có năng lực tư duy như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hóa có sự khác biệt.

d)

Các mức độ AI khác nhau cần cơ sở kết hợp đặc trưng trí tuệ.

24.

Trợ lí ảo có thể thực hiện chức năng nào?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

25.

Phát biểu nào đúng về ứng dụng AI trong lĩnh vực điều khiển?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

b)

Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.

c)

Các robot thông minh là ứng dụng điển hình của AI trong điều khiển.

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

26.

Khả năng nào của AI giúp trợ lí ảo nhận biết giọng nói của người dùng?

a)

Khả năng nhận thức.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng suy luận.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

27.

Hệ thống chẩn đoán y tế sử dụng dữ liệu bệnh lí để đưa ra kết luận thể hiện khả năng nào của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

28.

Trí tuệ nhân tạo hẹp có đặc điểm nào?

a)

Tự học và thích nghi với mọi tình huống.

b)

Chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

c)

Có khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

d)

Tự ra quyết định trong mọi tình huống.

29.

Ví dụ nào sau đây không thuộc khả năng nhận thức của AI?

a)

Xe tự lái phát hiện chướng ngại vật.

b)

Trợ lí ảo nhận dạng giọng nói.

c)

Hệ thống dự báo thời tiết.

d)

Robot nhận dạng hình ảnh.

30.

Google Dịch thể hiện khả năng giải quyết vấn đề của AI thông qua chức năng nào sau đây?

a)

Dịch thuật ngôn ngữ tự động.

b)

Dự báo thời tiết.

c)

Điều khiển xe tự lái.

d)

Đề xuất video phù hợp.

31.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học?

a)

Dịch thuật.

b)

Bảo mật thông tin.

c)

Nhận dạng biển số xe.

d)

Xác định các bất thường trên hình ảnh CT/MRI sọ não.

32.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

33.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

34.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

35.

AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

c)

Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.

d)

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.

36.

Thị giác máy tính (Computer vision) thực hiện tác vụ nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Tăng độ nét và làm mịn ảnh.

c)

Phân tích hình ảnh y tế.

d)

Nhận dạng giọng nói.