Font size
WorksheetsBuổi 1: Dược động học cơ bản
Total questions: 95
Worksheet time: 53mins
EC50 của một loại thuốc là gì?
Nồng độ thuốc cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa
Nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu lực tối đa
Thời gian tác dụng của thuốc
Mức độ dung nạp của cơ thể với thuốc
Khi so sánh hai thuốc cùng nhóm dược lý, thuốc nào có hoạt lực mạnh hơn?
Thuốc có EC50 thấp hơn
Thuốc có EC50 cao hơn
Thuốc có thời gian tác dụng dài hơn
Thuốc có liều dùng cao hơn
Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc theo thời gian thường tuân theo mô hình nào?
Mô hình tuyến tính
Mô hình Emax
Mô hình bậc hai
Mô hình hàm mũ
Trong ví dụ với enalapril, sau khi uống liều 20 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 64 ng/mL sau bao lâu?
1 giờ
2 giờ
2,5 giờ
4 giờ
C50 của enalapril là?
Nồng độ cần thiết để đạt 50% tác dụng tối
Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương
Nồng độ thuốc giảm xuống còn 50% sau một chu kỳ bán hủy
Nồng độ thuốc tại đó tác dụng thuốc không còn
Tại sao enalapril có thể dùng một lần mỗi ngày mà vẫn duy trì được tác dụng suốt cả ngày?
Vì thời gian bán thải rất dài
Vì nồng độ thuốc ban đầu rất cao so với C50
Vì thuốc không có tác dụng phụ
Vì thuốc không bị chuyển hóa trong cơ thể
Khi nào khái niệm "thời gian bán thải của thuốc" mới có ý nghĩa?
Khi nồng độ thuốc cao hơn C50
Khi nồng độ thuốc bằng C50
Khi nồng độ thuốc thấp hơn C50
Khi nồng độ thuốc vượt quá Emax
Nguyên nhân chính nào gây ra sự chậm trễ trong tác dụng của thuốc?
Sự thay đổi nồng độ trong huyết tương
Sự phân hủy của thuốc trong gan
Thời gian bán thải dài của thuốc
Sự bài tiết của thuốc qua thận
Tại sao độc tính trên thận của kháng 1 điểm sinh aminoglycoside lại lớn hơn khi tiêm truyền liên tục so với dùng liều ngắt quãng?
Do nồng độ trung bình ở trạng thái ổn định cao hơn
Do sự tích lũy aminoglycoside ở vỏ thận cao hơn
Do nồng độ đỉnh thấp hơn nhiều
Do cơ chế hấp thu vào gan bị bão hòa
Điều gì có thể giải thích sự khác biệt về độc tính giữa các chế độ liều dùng của aminoglycoside?
Sự phân bố khác nhau của thuốc trong cơ thể
Cơ chế hấp thu bão hòa và các dạng nồng độ khác nhau
Sự thay đổi trong cơ chế bài tiết qua thận
Khả năng hấp thu của thuốc vào máu
Tại sao việc đo lường tiếp xúc tích lũy, như AUC, lại quan trọng trong điều trị ung thư?
Nó giúp xác định thời gian điều trị cần thiết
Nó cho phép cá nhân hóa việc điều trị dựa trên mức độ phơi nhiễm với thuốc
Nó dự đoán chính xác sự phát triển của khối u
Nó xác định liều lượng tối thiểu cần thiết để điều trị khối u
Mục đích của việc xác định nồng độ đích trong chế độ liều dùng hợp lý là gì?
Để tối ưu hóa tốc độ hấp thu thuốc
Để tạo ra hiệu quả điều trị mong muốn
Để giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc
Để tăng cường quá trình chuyển hóa thuốc
Yếu tố dược động học quan trọng nhất cần được xem xét khi xác định chế độ liều dùng ở trạng thái ổn định là gì?
Thể tích phân bố
Thời gian bán thải
Độ thanh thải
Tốc độ hấp thu
Nồng độ trung bình ở trạng thái ổn định khi truyền thuốc liên tục phụ thuộc vào yếu tố nào?
Thời gian bán thải
Độ thanh thải
Thể tích phân bố
Mô hình dược động học
Để ước tính nồng độ tối đa và tối thiểu ở trạng thái ổn định, cần phải thực hiện điều gì?
Xác định thời gian bán thải của thuốc
Giả định về mô hình dược động học cụ thể
Đo lường nồng độ thuốc trong máu liên tục
Sử dụng hệ số tích lũy và tốc độ hấp thu
Liều nạp được sử dụng trong trường hợp nào?
Khi thời gian bán thải của thuốc ngắn
Khi cần nhanh chóng nâng nồng độ thuốc trong huyết tương đến nồng độ đích
Khi thuốc có tác dụng nhanh trong vài phút
Khi không cần quan tâm đến nồng độ thuốc trong huyết tương
Điều gì có thể xảy ra nếu liều nạp được tiêm tĩnh mạch nhanh?
Nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ không đạt được mức mong muốn
Tốc độ hấp thu sẽ chậm hơn
Độc tính nghiêm trọng có thể xảy ra, đặc biệt với các thuốc chống loạn nhịp tim
Thể tích phân bố sẽ tăng lên
Trong việc tính toán liều nạp cho các thuốc có mô hình phân bố hai ngăn, điều gì cần được xem xét?
Bỏ qua giai đoạn phân bố
Tính đến giai đoạn phân bố để tránh quá liều tức thời
Chỉ dựa vào thời gian bán thải
Chỉ xét nồng độ đỉnh
Trong mô hình hóa ngăn trong dược động học, mục tiêu chính là dự đoán điều gì trong cơ thể?
Tác dụng phụ của thuốc
Tương tác thuốc
Nồng độ thuốc theo thời gian
Hiệu quả của thuốc
Ngăn trung tâm trong mô hình hóa ngăn thường đại diện cho bộ phận nào?
Cơ bắp và mỡ
Máu và các cơ quan có sự tưới máu cao
Các mô ngoại biên
Dạ dày và ruột
Mô hình dược động học dựa trên sinh lý toàn cơ thể (PBPK) có thể có tối đa bao nhiêu ngăn?
Một ngăn
Ba ngăn
Nhiều ngăn tùy theo ứng dụng
Một ngăn cho mỗi cơ quan của cơ thể
Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nổi bật nào?
Phụ thuộc vào mô hình
Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc
Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được
Phải phân chia cơ thể thành các ngăn cụ thể
Giả định chính của mô hình một ngăn về sự phân bố thuốc trong cơ thể là gì?
Thuốc được phân bố không đều
Thuốc chỉ được phân bố trong máu
Thuốc được phân bố đồng đều khắp cơ thể
Thuốc được phân bố trong ngăn ngoại vi
Lợi ích chính của mô hình một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?
Độ chính xác cao hơn
Sự đơn giản trong xây dựng và tiết kiệm chi phí
Khả năng phân tích sự biến thiên giữa các đối tượng
Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc
Hạn chế chính của mô hình một ngăn là gì?
Quá phức tạp để xây dựng
Giả định thuốc được phân bố đồng đều, điều này hiếm khi đúng
Không thể ước tính các thông số PK
Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể
Trong NCA, một ngoại suy quan trọng khi thay đổi phác đồ liều dùng là gì?
Ảnh hưởng của sự thay đổi liều đến thời gian điều trị
Ảnh hưởng của chế độ liều thay thế bằng phương pháp chống liều đơn giản
Phân bố thuốc trong các ngăn khác nhau
Tương tác thuốc và hiệu quả của phác đồ phối hợp
Mô hình PBPK khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?
Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học
Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng dựa trên sinh lý học
Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt
Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình
Một hạn chế chính của mô hình PBPK là gì?
Thiếu độ chính xác trong việc dự đoán liều đầu tiên ở người (FIH)
Yêu cầu dữ liệu lớn và tăng chi phí cũng như thời gian để xây dựng mô hình
Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc (DDI)
Không áp dụng được cho các loại thuốc mới
Trong thải trừ bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?
Tuyến tính theo thời gian
Theo hàm số mũ
Tăng dần theo thời gian
Giảm theo thời gian bất quy tắc
Một mô hình một ngăn có thể được mô tả tốt nhất bằng các tham số nào?
Độ thanh thải và thời gian bán thải
Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc
Độ thanh thải và thể tích phân bố
Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải
Điều gì có thể làm thay đổi thể tích phân bố biểu kiến của một loại thuốc?
Chỉ số creatinine huyết thanh
Khả năng liên kết của thuốc với protein trong mô hoặc huyết tương
Chức năng gan suy giảm
Sự chuyển hóa của thuốc trong gan
Trong ví dụ về mức độ điều trị, thuốc nào có nồng độ điều trị cao?
Paracetamol ở nồng độ điều trị
Aspirin ở nồng độ điều trị cao
Ibuprofen ở nồng độ thấp
Amoxicillin ở nồng độ cao
Một trong những nhược điểm của phương pháp không chia ngăn là gì?
Không thể tính toán độ thanh thải thuốc
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc
Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình
Mô hình dược động học một ngăn thường được sử dụng để làm gì?
Dự đoán sự bài xuất thuốc qua thận
Dự đoán nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào
Dự đoán tác dụng phụ của thuốc
Dự đoán tương tác thuốc-thuốc
Độ thanh thải thuốc trong động học bậc 1 được định nghĩa như thế nào?
Thay đổi theo nồng độ thuốc
Không thay đổi bất kể nồng độ thuốc
Tăng dần theo thời gian
Giảm dần theo thời gian
Mô hình một ngăn giả định điều gì về tốc độ thải trừ thuốc?
Chỉ tuân theo động học bậc 0
Chỉ tuân theo động học bậc 1
Có thể tuân theo động học bậc 1 hoặc bậc 0
Không liên quan đến động học bậc 1 hoặc bậc 0
Nhược điểm của phương pháp dược động học không ngăn là gì?
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Không thể tính toán độ thanh thải thuốc
Không áp dụng được cho động học bậc 1
Khó khăn trong việc dự đoán liều dùng thuốc
Mô hình dược động học một ngăn cho phép dự đoán gì?
Thời gian bán thải thuốc
Nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào
Mức độ hấp thu thuốc
Khả năng gây độc của thuốc
Động học bậc 1 của thuốc đặc trưng bởi điều nào sau đây?
Tốc độ thải trừ không đổi
Thời gian bán thải thay đổi tùy thuộc vào nồng độ thuốc
Nồng độ thuốc giảm theo hàm số mũ
Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian
Mô hình dược động học nhiều ngăn thường được sử dụng khi nào?
Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian là một đường thẳng
Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian không phải là đường thẳng
Khi đường biểu diễn của nồng độ thuốc theo thời gian có một giai đoạn đào thải duy nhất
Khi sử dụng các phép tính thông số dược động học không cần tính thời gian bán thải
Mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những ngăn nào?
Ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi
Ngăn huyết tương và ngăn mô
Ngăn thải trừ và ngăn phân bố
Ngăn trung tâm và ngăn tiêm
Pha phân bố trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa khoang máu và khoang mô
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thận
Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn
Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất
Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô
Mô hình dược động học hai ngăn thường được sử dụng khi nào?
Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
Khi thuốc có giai đoạn phân bố và thải trừ riêng biệt
Khi thuốc chỉ phân bố trong ngăn trung tâm
Khi không cần phân biệt giữa các ngăn trung tâm và ngoại vi
Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng phổ biến nhất khi nào?
Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
Khi thuốc có hai giai đoạn phân bố và thải trừ rõ ràng
Khi thuốc không tuân theo động học bậc 1
Khi thuốc có ba giai đoạn đào thải riêng biệt
Trong mô hình động học hai ngăn, tại sao vancomycin cần một khoảng thời gian trước khi lấy mẫu máu để đo nồng độ đỉnh?
Để tránh giai đoạn phân bố ban đầu
Để đảm bảo mẫu máu không bị nhiễm tạp chất
Để đạt nồng độ đỉnh trong giai đoạn phân bố
Để giảm tác dụng phụ của vancomycin
Điều gì làm cho TDM trở nên quan trọng trong điều trị thuốc?
Sinh khả dụng tuyệt đối của vancomycin thể hiện như thế nào ở những bệnh nhân dùng thuốc toàn bộ qua đường uống?
Cao
Trung bình
Kém
Không xác định
Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Mô hình dược động học nào được sử dụng phổ biến để tính toán các thông số dược động học của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Tại sao trong thực hành lâm sàng, các mẫu máu thường được lấy sau khi quá trình phân bố vancomycin hoàn tất?
Để giảm sai số trong phân tích
Để tiện cho việc tính toán theo mô hình 2 ngăn
Để tránh các tác dụng phụ
Để tăng độ chính xác của kết quả
Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?
~7 phút
~15 phút
~1 giờ
~2 giờ
Độ thanh thải ngoài thận của vancomycin dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm tổng độ thanh thải của cơ thể?
<5%
10%
15%
20%
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?
1–3 giờ
3–9 giờ
9–12 giờ
12–15 giờ
Hiệu chỉnh liều vancomycin là cần thiết trong trường hợp nào?
Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm
Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Bệnh nhân có bệnh lý về phổi
Bệnh nhân có bệnh lý về dạ dày
Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?
Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (≤5 ngày)
Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa
Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Khi kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn
Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?
Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ
Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột
Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ
Pha hấp thu, pha chuyển hóa và pha thải trừ
Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?
Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính
Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền
Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận
Đối với vancomycin, tại sao mô hình 2 ngăn thường được sử dụng trong tính toán liều lượng trong lâm sàng?
Để đơn giản hóa việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu
Do không cần tính đến các giai đoạn phân bố sớm
Để tránh phải thực hiện các xét nghiệm phức tạp
Vì mô hình này cho kết quả chính xác hơn mô hình ba ngăn
Trong trường hợp nào việc điều chỉnh liều vancomycin là ít cần thiết nhất?
Bệnh nhân có độ thanh thải creatinine >80 mL/phút
Bệnh nhân có độ thanh thải ngoài thận dưới 5%
Bệnh nhân có độ thanh thải qua mật cao
Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm nhẹ
Điều gì quyết định chủ yếu khả năng thải trừ của vancomycin?
Tốc độ lọc ở cầu thận
Tốc độ phân hủy của thuốc tại gan
Khả năng bài tiết qua mật
Khả năng liên kết với protein huyết tương
Ở bệnh nhân suy gan nặng, sự điều chỉnh liều vancomycin thường như thế nào?
Thường giảm liều đáng kể
Điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ tổn thương gan
Thường không cần điều chỉnh liều
Tăng liều để bù đắp cho khả năng bài tiết giảm
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine <30 mL/phút?
5–10 giờ
10–20 giờ
20–30 giờ
30–40 giờ
Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:
Cao hơn so với người lớn
Thấp hơn so với người lớn
Không khác biệt so với người lớn
Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng
Thời gian bán thải của vancomycin ở trẻ em từ 1 đến 6 tuổi so với người lớn có chức năng thận bình thường là:
Ngắn hơn đáng kể
Dài hơn đáng kể
Không có sự khác biệt
Tùy thuộc vào cân nặng
Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?
0.56–0.60 L/kg
0.69–0.79 L/kg
0.80–0.90 L/kg
0.60–0.70 L/kg
Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?
Nồng độ đáy
AUC0–24/MIC
Nồng độ đỉnh
MIC
Phương pháp nào thường được sử dụng như biện pháp thay thế để đạt được AUC0–24/MIC trong thực hành lâm sàng?
Theo dõi nồng độ đỉnh
Theo dõi nồng độ đáy
Do giá trị MIC thường xuyên
Sử dụng công thức tính liều khởi đầu
Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?
Trong điều trị dựa trên chỉ số AUC24/MIC và nồng độ đáy (trough) của aminoglycosid, tiêu chí nào sau đây là phù hợp?
AUC24/MIC > 400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L
Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L
Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L
AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L
Aminoglycosid (AG) đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau bao lâu kể từ khi tiêm bắp?
5–15 phút
30–90 phút
2–4 giờ
12–24 giờ
Ở bệnh nhân bị sốc, sự hấp thu của aminoglycosid có thể giảm do yếu tố nào sau đây?
Tăng tưới máu tại vị trí tiêm bắp
Sự tưới máu kém
Hấp thu quá mức
Giảm bài tiết thuốc
Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở người lớn thường là bao nhiêu?
0,5–1,0 L/kg
1,5–2,0 L/kg
0,25–3,0 L/kg
4,0–5,0 L/kg
Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
0,20 ± 0,1 L/kg
0,30 ± 0,1 L/kg
0,45 ± 0,1 L/kg
0,60 ± 0,1 L/kg
Ở trẻ sơ sinh còn ống động mạch, điều gì xảy ra với dược động học của aminoglycosid?
Giảm thể tích phân bố và tăng độ thanh thải
Giảm thể tích phân bố và giảm độ thanh thải
Tăng thể tích phân bố và giảm độ thanh thải
Tăng thể tích phân bố và tăng độ thanh thải
Ở trẻ từ 1 tuổi trở lên, tốc độ lọc aminoglycosid khỏi huyết tương tương đương với nhóm nào?
Người lớn
Trẻ sơ sinh
Trẻ nhỏ (1 tháng–1 tuổi)
Trẻ vị thành niên
Aminoglycosid có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nào trong điều trị vi khuẩn Gram dương?
Clarithromycin
Beta-lactam
Vancomycin
Metronidazol
Sự hiệp đồng giữa aminoglycosid và beta-lactam chủ yếu do cơ chế nào?
Tăng độ thấm của aminoglycosid vào tế bào vi khuẩn
Kéo dài thời gian bán thải của aminoglycosid
Ức chế enzyme kháng sinh
Ngăn ngừa sự phân hủy thuốc
Một biểu hiện đặc trưng của độc tính do aminoglycosid là gì?
Giảm sức lọc cầu thận sau nhiều ngày điều trị
Tăng áp lực thẩm thấu trong máu
Giảm bài tiết hormone chống bài niệu
Phong bế thần kinh cơ
Mục khác
Tác dụng ức chế thần kinh cơ của aminoglycosid liên quan chặt chẽ đến yếu tố nào?
Nồng độ thuốc trong máu
Không liên quan đến liều dùng
Có thể giảm dần khi ngừng thuốc
Không có khả năng tự phục hồi
Aminoglycosid (AG) thường được dùng qua các đường nào ở trẻ em?
Tiêm bắp và uống
Tiêm bắp và truyền tĩnh mạch
Truyền tĩnh mạch và đường uống
Tiêm bắp và đường hít
Tốc độ truyền aminoglycosid ở trẻ nhỏ thường là bao lâu?
1–2 giờ
10–15 phút
2–4 giờ
30–60 phút
Khi dùng aminoglycosid qua đường tiêm tĩnh mạch, thời gian tiêm chậm (slow bolus injection) khuyến cáo là bao lâu?
1–2 phút
3–5 phút
10–15 phút
20–30 phút
Chế độ liều ODD (Once Daily Dose) của aminoglycosid ở trẻ em thường kéo dài trong khoảng nào?
8 giờ
12 giờ
24–36 giờ
48–72 giờ
Một lợi ích của chế độ liều giãn cách (EID) đối với aminoglycosid là gì?
Tăng số lần tiêm trong ngày
Giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong máu
Giảm nguy cơ kháng thuốc
Tăng thời gian tiếp xúc của vi khuẩn với thuốc
Yếu tố quyết định tỷ lệ thải trừ aminoglycosid ở bệnh nhân là gì?
Độ lọc cầu thận (GFR)
Nồng độ thuốc trong máu
Chức năng gan
Chế độ ăn uống
Công thức Cockcroft–Gault thường dùng để ước tính chỉ số nào?
Nồng độ creatinine huyết thanh (SCr)
Độ thanh thải creatinine (CrCl)
Tốc độ lọc cầu thận (GFR)
Cân nặng lý tưởng (IBW)
Khi tính CrCl cho bệnh nhân cao tuổi, vì sao giá trị SCr nhỏ hơn 1 mg/dL có thể làm sai lệch kết quả?
Do bệnh nhân cao tuổi có khối lượng cơ thấp hơn
Do sự tăng nồng độ creatinine ở bệnh nhân cao tuổi
Yếu tố nào sau đây được sử dụng để ước tính CrCl theo phương trình Cockcroft–Gault?
Tuổi, cân nặng, và SCr
Chức năng gan, SCr, và chiều cao
SCr, cân nặng, và độ thanh thải thuốc
Chiều cao, tuổi, và giới tính
Khi độ thanh thải creatinine bằng 0, độ thanh thải aminoglycoside vẫn còn khoảng bao nhiêu mL/phút?
0,001 mL/phút
0,014 mL/phút
0,1 mL/phút
1 mL/phút
Độ thanh thải aminoglycoside không bằng độ thanh thải creatinine vì lý do nào?
Aminoglycoside chỉ được bài tiết qua gan
Có sự bài tiết tích cực ở ống thận và qua các cơ quan khác ngoài thận
Aminoglycoside không được lọc qua cầu thận
Aminoglycoside bị phân hủy trong gan trước khi bài tiết
Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycoside dao động trong khoảng nào?
0,1–0,3 L/kg
0,2–0,4 L/kg
0,3–0,5 L/kg
0,4–0,6 L/kg
Mục tiêu giám sát điều trị aminoglycoside ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc nào sau đây?
Đánh giá nồng độ đỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị
Đánh giá nồng độ đáy để đảm bảo an toàn
Đánh giá tốc độ thải trừ thuốc
Đánh giá thời gian bán thải của thuốc
Khoảng nồng độ đáy mong muốn trong huyết tương của amikacin ở chế độ liều MDD là bao nhiêu?
4–10 mg/L
1–2 mg/L
15–30 mg/L
5–10 mg/L
Mức nồng độ đỉnh (Cpeak) mong muốn của amikacin trong chế độ liều ODD là bao nhiêu?
5–10 µg/mL
16–24 µg/mL
20–30 µg/mL
56–64 µg/mL
