wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Câu lạc bộ Nhà Doanh Nghiệp Tương Lai

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Địa chỉ email liên hệ của Câu lạc bộ Nhà Doanh Nghiệp Tương Lai là gì?

a)

tuyenhanhvien.tec@gmail.com

b)

doanhnghieptuonglai@gmail.com

c)

clbdoanhnhanftu@gmail.com

d)

tomorrowclub@gmail.com

2.

Website chính thức của Câu lạc bộ Nhà Doanh Nghiệp Tương Lai là gì?

a)

http://www.tec-ftu.com

b)

http://www.ftu.edu.vn

c)

http://www.tec-vnu.com

d)

http://www.club-ftu.com

3.

Khởi nghiệp là gì?

a)

Quá trình một cá nhân/nhóm xây dựng một mô

hình kinh doanh riêng → tạo ra và phát triển một doanh nghiệp/sản phẩm/dịch vụ mới nhằm giải quyết một vấn đề hoặc nhu cầu trong thị trường

b)

Quá trình học tập tại trường đại học

c)

Quá trình đầu tư vào bất động sản

d)

Quá trình làm việc cho một công ty lớn

4.

Đặc điểm nổi bật của công nghệ Blockchain là gì?

a)

Tính tập trung, dễ thay đổi, không minh bạch

b)

Tính phi tập trung, bất biến, minh bạch

c)

Tính bảo mật thấp, dễ bị giả mạo, không kiểm soát được

d)

Tính truyền thống, dễ kiểm soát, tập trung

5.

Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) đóng vai trò gì trong hệ sinh thái khởi nghiệp?

a)

Cung cấp vốn và hỗ trợ cho các startup phát triển

b)

Chỉ cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý

c)

Chỉ hỗ trợ về mặt truyền thông

d)

Chỉ cung cấp không gian làm việc

6.

Hãy phân tích ưu và nhược điểm của mô hình Business Model Canvas (BMC) trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh cho startup.

a)

Ưu điểm: Dễ sử dụng, trực quan; Nhược điểm: Có thể bỏ sót chi tiết quan trọng

b)

Ưu điểm: Phức tạp, khó hiểu; Nhược điểm: Dễ áp dụng cho mọi doanh nghiệp

c)

Ưu điểm: Không cần cập nhật; Nhược điểm: Không phù hợp với startup

d)

Ưu điểm: Chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn; Nhược điểm: Không có nhược điểm

7.

Tính bất biến (Immutability) trong Blockchain có ý nghĩa gì?

a)

Dữ liệu đã ghi vào blockchain không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ

b)

Dữ liệu có thể thay đổi bất cứ lúc nào

c)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ tạm thời

d)

Dữ liệu không được mã hóa

8.

Một trong những bài toán mà Blockchain giải quyết là gì?

a)

Quyền sở hữu người dùng và chi tiêu kép

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu internet

c)

Giảm chi phí sản xuất hàng hóa

d)

Tăng số lượng nhân viên trong doanh nghiệp

9.

Khái niệm "DeFi" trong lĩnh vực công nghệ tài chính đề cập đến điều gì?

a)

Tài chính phi tập trung

b)

Tài chính truyền thống

c)

Tài chính cá nhân

d)

Tài chính doanh nghiệp

10.

GameFi là gì trong bối cảnh công nghệ blockchain?

a)

Kết hợp giữa trò chơi và tài chính

b)

Một loại tiền điện tử mới

c)

Một sàn giao dịch chứng khoán

d)

Một ứng dụng ngân hàng số

11.

NFT là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Non-Fungible Token

b)

New Financial Technology

c)

National Fund Transfer

d)

Network File Transfer

12.

Giao dịch xuyên quốc gia (Cross-border Transactions) thường liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Thương mại quốc tế

b)

Nông nghiệp

c)

Y tế

d)

Giáo dục

13.

Sự khác biệt chính giữa DeFi và GameFi dựa trên mục đích sử dụng là gì?

a)

DeFi tập trung vào tài chính phi tập trung, còn GameFi kết hợp yếu tố trò chơi với tài chính.

b)

DeFi là về trò chơi, GameFi là về tài chính truyền thống.

c)

DeFi và GameFi đều không liên quan đến blockchain.

d)

DeFi và GameFi đều chỉ là các loại tiền điện tử.

14.

Khởi nghiệp là gì?

a)

Việc một cá nhân hay nhóm người bắt đầu xây dựng một mô hình kinh doanh riêng

b)

Việc mua lại một công ty lớn

c)

Việc đầu tư vào bất động sản

d)

Việc làm việc cho một công ty đã thành lập

15.

Theo tài liệu, đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của khởi nghiệp?

a)

Sáng tạo và đột phá

b)

Rủi ro lớn

c)

Tốc độ phát triển nhanh

d)

Ổn định và không thay đổi

16.

Tại sao các công ty khởi nghiệp thường gặp rủi ro lớn?

a)

Vì họ có nguồn lực hạn chế và thiếu kinh nghiệm quản lý

b)

Vì họ có nhiều vốn đầu tư

c)

Vì họ hoạt động trong lĩnh vực truyền thống

d)

Vì họ không cần đổi mới sản phẩm

17.

Khởi nghiệp thường liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Đổi mới và sáng tạo sản phẩm/dịch vụ mới

b)

Sao chép mô hình kinh doanh cũ

c)

Chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn

d)

Không quan tâm đến nhu cầu thị trường

18.

Theo tài liệu, điều gì giúp doanh nghiệp khởi nghiệp mở rộng quy mô và tiếp cận khách hàng nhanh chóng?

a)

Sử dụng các nền tảng trực tuyến

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Thu hẹp thị trường mục tiêu

19.

Startup được định nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp có những ý tưởng kinh doanh mới

b)

Doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm

c)

Doanh nghiệp chỉ tập trung vào sản xuất

d)

Doanh nghiệp không cần đổi mới

20.

Doanh nghiệp SME là gì?

a)

Doanh nghiệp có quy mô nhỏ về mặt vốn, lao động hay doanh thu

b)

Doanh nghiệp chỉ hoạt động trong lĩnh vực công nghệ

c)

Doanh nghiệp có quy mô lớn và nhiều chi nhánh

d)

Doanh nghiệp chỉ tập trung vào xuất khẩu

21.

Điểm khác biệt chính giữa Startup và SME trong lĩnh vực công nghệ là gì?

a)

Startup ứng dụng công nghệ mới để phát triển sản phẩm sáng tạo

b)

SME luôn sử dụng công nghệ mới nhất

c)

Startup không quan tâm đến công nghệ

d)

SME chỉ tập trung vào sản xuất truyền thống

22.

Tốc độ tăng trưởng của Startup thường như thế nào so với SME?

a)

Nhanh hơn do khả năng mở rộng quy mô và thu hút vốn đầu tư

b)

Chậm hơn vì thiếu vốn

c)

Không thay đổi so với SME

d)

Luôn thấp hơn SME

23.

Lợi thế cạnh tranh của Startup thường dựa vào yếu tố nào?

a)

Sự đổi mới và khả năng tạo ra thị trường mới

b)

Giá thành sản phẩm rẻ hơn

c)

Số lượng nhân viên đông đảo

d)

Địa điểm kinh doanh thuận lợi

24.

Khởi nghiệp ứng dụng công nghệ (Tech Startup) thường tập trung vào mục tiêu nào?

a)

Giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc đời sống hàng ngày thông qua sản phẩm và dịch vụ sáng tạo

b)

Mở rộng quy mô sản xuất truyền thống

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Tập trung vào xuất khẩu sản phẩm

25.

Phân tích lý do khiến tốc độ tăng trưởng của SME thường chậm hơn Startup dựa trên mô hình kinh doanh và khả năng thích ứng với thị trường.

a)

SME có mô hình ổn định, phục vụ nhu cầu hiện hữu nên tăng trưởng chậm hơn Startup vốn linh hoạt và dễ mở rộng quy mô

b)

SME chỉ tập trung vào xuất khẩu nên tăng trưởng chậm

c)

SME luôn đầu tư mạnh vào công nghệ mới nên tăng trưởng chậm

d)

Startup không có khả năng mở rộng quy mô nên tăng trưởng chậm hơn SME

26.

Các startup thuộc nhóm nào không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi mô hình vận hành truyền thống sang mô hình dựa trên dữ liệu và nền tảng số?

a)

Startup truyền thống

b)

Startup công nghệ

c)

Doanh nghiệp nhà nước

d)

Doanh nghiệp sản xuất

27.

Fintech là sự kết hợp giữa những lĩnh vực nào?

a)

Tài chính và giáo dục

b)

Công nghệ và môi trường

c)

Tài chính và công nghệ

d)

Y tế và công nghệ

28.

Một ví dụ về startup thuộc lĩnh vực Edtech là:

a)

MoMo

b)

Tesla

c)

ELSA

d)

23AndMe

29.

Greentech tập trung vào mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng doanh thu cho doanh nghiệp

b)

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

c)

Nâng cao chất lượng giáo dục

d)

Chăm sóc sức khỏe cộng đồng

30.

Medtech chủ yếu ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Tài chính

c)

Y tế

d)

Môi trường

31.

Tại sao Fintech giúp người dùng tiếp cận dịch vụ tài chính hiệu quả hơn?

a)

Vì sử dụng nhiều nhân viên hơn

b)

Vì giảm chi phí và tăng tốc độ giao dịch

c)

Vì chỉ phục vụ khách hàng lớn

d)

Vì không cần công nghệ mới

32.

Các startup Edtech thường sử dụng công nghệ để làm gì?

a)

Nâng cao trải nghiệm học tập và giảng dạy

b)

Tăng lượng phát thải carbon

c)

Phát triển ngân hàng số

d)

Chẩn đoán bệnh từ xa

33.

Một mục tiêu chính của Medtech là gì?

a)

Tăng lượng phát thải carbon

b)

Cải thiện chất lượng điều trị và mở rộng khả năng tiếp cận y tế

c)

Tăng chi phí y tế

d)

Giảm chất lượng dịch vụ

34.

Các startup Greentech góp phần xây dựng nền kinh tế như thế nào?

a)

Nền kinh tế truyền thống

b)

Nền kinh tế bền vững

c)

Nền kinh tế tài chính

d)

Nền kinh tế giáo dục

35.

Một ví dụ về startup Medtech là:

a)

Coursera

b)

MoMo

c)

23AndMe

d)

Finhay

36.

Giai đoạn Pre-Seed của startup thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đã có sản phẩm hoàn chỉnh và doanh thu ổn định

b)

Mới có ý tưởng, chưa có MVP

c)

Đã xây dựng được hiện diện thương hiệu

d)

Đã có kế hoạch tạo ra lợi nhuận lâu dài

37.

Mục tiêu chính của giai đoạn Pre-Seed là gì?

a)

Tối ưu hóa mô hình kinh doanh

b)

Thử nghiệm thị trường và khám phá lĩnh vực kinh doanh tiềm năng

c)

Mở rộng thị trường và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh

d)

Tăng trưởng doanh thu nhanh chóng

38.

Ở giai đoạn Seed, startup thường cần làm gì để phát triển sản phẩm?

a)

Tập trung vào việc gọi vốn cộng đồng

b)

Xây dựng sự hiện diện thương hiệu và chứng minh có cơ sở khách hàng sẵn sàng sử dụng sản phẩm

c)

Đầu tư vào các quỹ đầu tư mạo hiểm lớn

d)

Đã có doanh thu ổn định và lợi nhuận lâu dài

39.

Mức vốn đầu tư dự kiến trong giai đoạn Seed là bao nhiêu?

a)

10 triệu đến 50 triệu USD

b)

01 triệu đến 04 triệu USD

c)

100 nghìn đến 500 nghìn USD

d)

15 triệu đến 30 triệu USD

40.

Giai đoạn Series A của startup có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ mới có ý tưởng, chưa có sản phẩm

b)

Đã có sản phẩm hoàn chỉnh, doanh thu ổn định và có kế hoạch tạo ra lợi nhuận lâu dài

c)

Đang thử nghiệm thị trường

d)

Chưa có khách hàng sử dụng sản phẩm

41.

Nhà đầu tư ở giai đoạn Series A thường quan tâm đến yếu tố nào nhất?

a)

Ý tưởng sáng tạo ban đầu

b)

Chiến lược kinh doanh vững chắc và khả năng sinh lời lâu dài

c)

Số lượng bạn bè sáng lập

d)

Sự hỗ trợ từ gia đình

42.

So sánh giữa giai đoạn Seed và Series A, điểm khác biệt lớn nhất là gì?

a)

Series A tập trung vào ý tưởng, Seed tập trung vào sản phẩm hoàn chỉnh

b)

Seed tập trung vào xây dựng thương hiệu, Series A tập trung vào mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm mới

c)

Seed không cần vốn đầu tư, Series A cần vốn đầu tư nhỏ

d)

Series A không cần kế hoạch lợi nhuận, Seed cần kế hoạch lợi nhuận

43.

Giai đoạn Series B của startup thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có cơ sở người dùng đáng kể và muốn mở rộng quy mô hoạt động

b)

Chưa có người dùng và chưa muốn mở rộng quy mô

c)

Đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)

d)

Chỉ tập trung vào phát triển sản phẩm mới mà không mở rộng thị trường

44.

Mức vốn đầu tư dự kiến trong giai đoạn Series B thường nằm trong khoảng nào?

a)

10 triệu đến 30 triệu USD

b)

1 triệu đến 5 triệu USD

c)

50 triệu đến 100 triệu USD

d)

100 nghìn đến 500 nghìn USD

45.

Giai đoạn Series C của startup thường tập trung vào hoạt động nào sau đây?

a)

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)

b)

Tìm kiếm người dùng đầu tiên

c)

Chỉ phát triển ý tưởng mà chưa có sản phẩm

d)

Đầu tư vào nghiên cứu cơ bản

46.

Mức vốn đầu tư trong giai đoạn Series C thường là bao nhiêu?

a)

50 triệu USD

b)

5 triệu USD

c)

100 triệu USD

d)

1 triệu USD

47.

Giai đoạn Mezzanine thường diễn ra khi nào trong quá trình phát triển của startup?

a)

Sau Series C và trước IPO nếu startup chưa có đủ nguồn lực

b)

Trước Series A

c)

Ngay sau khi thành lập công ty

d)

Sau khi đã IPO thành công

48.

Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) thường đầu tư vào các công ty khởi nghiệp với mục tiêu gì?

a)

Tìm kiếm cơ hội đầu tư có khả năng sinh lời cao và đột phá

b)

Đảm bảo không có rủi ro

c)

Chỉ đầu tư vào các công ty đã niêm yết trên sàn chứng khoán

d)

Đầu tư vào các dự án phi lợi nhuận

49.

Tại Việt Nam, hình thức đầu tư phổ biến nhất của quỹ đầu tư mạo hiểm vào startup là gì?

a)

Đầu tư trực tiếp vào cổ phần của công ty

b)

Cho vay không lãi suất

c)

Mua trái phiếu chính phủ

d)

Đầu tư vào bất động sản

50.

Tại sao các quỹ đầu tư mạo hiểm chấp nhận mức độ rủi ro cao khi đầu tư vào startup?

a)

Vì họ kỳ vọng vào khả năng sinh lời cao và đột phá

b)

Vì họ không quan tâm đến lợi nhuận

c)

Vì họ chỉ đầu tư vào các công ty đã thành công

d)

Vì họ muốn kiểm soát hoàn toàn công ty

51.

Hãy phân tích lý do tại sao các startup ở giai đoạn Series B cần tìm kiếm nguồn tài trợ bổ sung để tăng trưởng và phát triển mạnh mẽ hơn.

a)

Để mở rộng quy mô hoạt động và tận dụng tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ

b)

Để trả nợ ngân hàng

c)

Để giảm số lượng nhân viên

d)

Để ngừng hoạt động kinh doanh

52.

Giả sử bạn là nhà đầu tư, bạn sẽ cân nhắc những yếu tố nào khi quyết định đầu tư vào một startup ở giai đoạn Series C?

a)

Mô hình kinh doanh thành công, tiềm năng phát triển sản phẩm mới, mở rộng thị trường và khả năng phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)

b)

Số lượng nhân viên ít

c)

Công ty chưa có sản phẩm nào

d)

Công ty không có kế hoạch phát triển

53.

Nhà đầu tư thiên thần (Angel Investor) thường đầu tư vào các công ty khởi nghiệp với số tiền khoảng bao nhiêu?

a)

Từ 10.000 đến 100.000 USD

b)

Từ 1 triệu đến 10 triệu USD

c)

Từ 100 đến 1.000 USD

d)

Từ 500.000 đến 1 triệu USD

54.

Nhà đầu tư thiên thần thường chấp nhận mức rủi ro như thế nào so với các nhà đầu tư kiểm soát lợi nhuận lớn hơn?

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

55.

Một trong những vai trò quan trọng của nhà đầu tư thiên thần đối với startup là gì?

a)

Cung cấp vốn và tư vấn tài chính

b)

Quản lý sản xuất

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Quảng cáo sản phẩm

56.

Tại sao sự kết nối với nhà đầu tư thiên thần giúp các doanh nhân trẻ cập nhật xu hướng thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh?

a)

Vì nhà đầu tư thiên thần có kinh nghiệm quý báu và mạng lưới hỗ trợ rộng

b)

Vì nhà đầu tư thiên thần cung cấp sản phẩm mới

c)

Vì nhà đầu tư thiên thần quản lý tài chính cho startup

d)

Vì nhà đầu tư thiên thần chỉ đầu tư vào các công ty lớn

57.

Incubator (Vườn ươm doanh nghiệp) có vai trò gì trong hệ sinh thái khởi nghiệp?

a)

Cung cấp môi trường hỗ trợ toàn diện cho startup

b)

Đầu tư vốn lớn vào startup

c)

Quản lý tài chính cho doanh nghiệp lớn

d)

Chỉ đào tạo kỹ năng bán hàng

58.

Điểm khác biệt chính giữa Incubator và Accelerator là gì?

a)

Incubator tập trung hỗ trợ giai đoạn sớm, còn Accelerator tập trung vào đào tạo chuyên sâu và tăng tốc khởi nghiệp

b)

Incubator chỉ hỗ trợ tài chính, còn Accelerator chỉ hỗ trợ kỹ thuật

c)

Incubator dành cho doanh nghiệp lớn, Accelerator dành cho doanh nghiệp nhỏ

d)

Incubator chỉ hoạt động ở Việt Nam, Accelerator chỉ hoạt động ở nước ngoài

59.

Hãy phân tích lý do tại sao các nhà đầu tư thiên thần lại đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các startup chưa hoàn thiện và thiếu kinh nghiệm quản lý.

a)

Vì họ cung cấp vốn, kinh nghiệm và hỗ trợ kết nối mạng lưới

b)

Vì họ chỉ quan tâm đến lợi nhuận

c)

Vì họ kiểm soát toàn bộ hoạt động của startup

d)

Vì họ chỉ đầu tư vào các công ty đã thành công

60.

Accelerator (Trung tâm tăng tốc) có vai trò chính là gì đối với các Startup?

a)

Giúp Startup tăng tốc độ phát triển và đạt được thành công nhanh chóng

b)

Cung cấp vốn đầu tư ban đầu cho Startup

c)

Đào tạo kỹ năng mềm cho sinh viên

d)

Tổ chức các sự kiện giải trí cho doanh nghiệp

61.

Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp có mục tiêu chung là gì?

a)

Tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển và thành công của các Startup

b)

Tổ chức các hoạt động thể thao cho sinh viên

c)

Cung cấp dịch vụ giải trí cho doanh nghiệp

d)

Phát triển các sản phẩm công nghệ mới cho cá nhân

62.

Theo văn bản, trường đại học đóng vai trò gì trong giai đoạn đầu tiên của khởi nghiệp?

a)

Truyền cảm hứng, cung cấp thông tin, giới thiệu những thành công điển hình

b)

Cung cấp vốn đầu tư cho Startup

c)

Tổ chức các buổi networking cho doanh nghiệp

d)

Đào tạo kỹ năng lập trình cho sinh viên

63.

Tại sao các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp lại chú trọng vào việc xây dựng một cộng đồng khởi nghiệp mạnh mẽ?

a)

Để cung cấp dịch vụ, nguồn lực và kiến thức, đồng thời kết nối các bên liên quan hỗ trợ cho Startup

b)

Để tổ chức các hoạt động giải trí cho doanh nghiệp

c)

Để quảng bá sản phẩm của tổ chức

d)

Để tuyển dụng nhân sự cho các công ty lớn

64.

Trường đại học có thể hỗ trợ doanh nghiệp ở giai đoạn phát triển sản phẩm, dịch vụ bằng cách nào?

a)

Cung cấp kiến thức cơ bản cần thiết về kinh doanh như luật pháp, thuế, kế toán

b)

Tổ chức các buổi tiệc cho sinh viên

c)

Cung cấp vốn đầu tư cho mọi Startup

d)

Đào tạo kỹ năng thể thao cho sinh viên

65.

Vai trò của các tổ chức tư vấn chuyên môn đối với Startup trong việc phát triển sản phẩm và tiếp cận nguồn tài chính là gì?

a)

Họ hỗ trợ Startup quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội

b)

Họ giúp Startup tiếp cận nguồn tài chính, quỹ đầu tư và các tài nguyên khác như nhân lực, thiết bị và công nghệ

c)

Họ cung cấp các khóa học ngoại ngữ cho Startup

d)

Họ tổ chức các sự kiện giải trí cho Startup

66.

Cơ quan chính phủ trong hệ sinh thái khởi nghiệp có vai trò gì?

a)

Cung cấp chính sách, hỗ trợ tài chính và khung pháp lý cho khởi nghiệp.

b)

Tổ chức đào tạo và tư vấn nguồn lực.

c)

Cung cấp dịch vụ pháp lý và marketing.

d)

Đầu tư vốn cho các startup.

67.

Tổ chức phi chính phủ (NGO) hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp thông qua hình thức nào?

a)

Đào tạo, tư vấn và cung cấp nguồn lực.

b)

Cung cấp vốn đầu tư.

c)

Cung cấp dịch vụ pháp lý.

d)

Cung cấp sản phẩm cho thị trường.

68.

Business Model Canvas (BMC) là gì?

a)

Một công cụ xây dựng mô hình bán hàng tối ưu được thiết kế bởi Alexander Osterwalder và Yves Pigneur.

b)

Một loại hình đầu tư cho startup.

c)

Một tổ chức phi chính phủ hỗ trợ khởi nghiệp.

d)

Một dịch vụ cung cấp tài chính cho doanh nghiệp.

69.

Mục đích chính của mô hình Business Model Canvas là gì?

a)

Hỗ trợ công ty hợp nhất các hoạt động bán hàng bằng cách minh họa các tiêu chí đánh giá tiềm năng.

b)

Cung cấp vốn đầu tư cho startup.

c)

Tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp.

d)

Đào tạo nhân sự cho doanh nghiệp.

70.

Tại sao các chiến lược khác nhau cần thiết để đưa sản phẩm ra thị trường thành công theo Business Model Canvas?

a)

Vì mỗi sản phẩm và thị trường đều có đặc điểm riêng, cần chiến lược phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

b)

Vì tất cả sản phẩm đều giống nhau.

c)

Vì chỉ cần một chiến lược duy nhất cho mọi sản phẩm.

d)

Vì thị trường không thay đổi theo thời gian.

71.

Các quỹ đầu tư tư nhân trong hệ sinh thái khởi nghiệp có vai trò gì?

a)

Cung cấp vốn cho các startup có tiềm năng phát triển, thường yêu cầu một phần cổ phần.

b)

Cung cấp dịch vụ pháp lý.

c)

Tư vấn đào tạo nguồn lực.

d)

Cung cấp sản phẩm cho khách hàng.

72.

Các công ty cung cấp dịch vụ trong hệ sinh thái khởi nghiệp thường hỗ trợ startup bằng cách nào?

a)

Cung cấp dịch vụ pháp lý, tài chính, marketing và giải quyết các vấn đề vận hành.

b)

Cung cấp vốn đầu tư.

c)

Tư vấn đào tạo nguồn lực.

d)

Cung cấp sản phẩm cho thị trường.

73.

Hình minh họa Business Model Canvas với các thành phần như Key Partners, Key Activities, Value Propositions, Customer Relationships, Customer Segments, Key Resources, Channels, Cost Structure, Revenue Streams.

a)

Hình minh họa các thành phần chính của Business Model Canvas.

b)

Hình minh họa quy trình sản xuất sản phẩm.

c)

Hình minh họa các loại hình đầu tư.

d)

Hình minh họa các tổ chức phi chính phủ.

74.

Phân khúc khách hàng (Customer Segments) là gì trong mô hình BMC?

a)

Xác định nguồn khách hàng mục tiêu cho doanh nghiệp

b)

Xác định giá bán sản phẩm

c)

Xác định đối thủ cạnh tranh

d)

Xác định nguồn vốn đầu tư

75.

Thị trường đại chúng (mass market) là loại thị trường như thế nào?

a)

Vẫn chưa có phân khúc nhất định

b)

Khách hàng tiềm năng dựa trên mong muốn riêng biệt

c)

Doanh nghiệp phục vụ nhiều phân khúc khách hàng

d)

Khách hàng tiềm năng phụ thuộc lẫn nhau

76.

Khách hàng tiềm năng dựa trên mong muốn chuyên biệt và đặc điểm riêng thuộc loại thị trường nào?

a)

Thị trường ngách (niche market)

b)

Thị trường đại chúng (mass market)

c)

Đa dạng hóa (diversify)

d)

Thị trường hỗn hợp (multi-sided market)

77.

Doanh nghiệp phục vụ nhiều phân khúc khách hàng với các nhu cầu và đặc điểm khác nhau thuộc loại thị trường nào?

a)

Đa dạng hóa (diversify)

b)

Thị trường đại chúng (mass market)

c)

Thị trường ngách (niche market)

d)

Thị trường hỗn hợp (multi-sided market)

78.

Kênh cung cấp (Channels) trong mô hình BMC là gì?

a)

Phương thức đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay khách hàng

b)

Phương thức xác định giá trị sản phẩm

c)

Phương thức xác định đối thủ cạnh tranh

d)

Phương thức xác định nguồn vốn đầu tư

79.

Một ví dụ về kênh cung cấp trực tiếp là gì?

a)

Bán hàng qua cửa hàng vật lý

b)

Bán hàng qua đại lý

c)

Bán hàng qua website của đối tác

d)

Bán hàng qua sàn thương mại điện tử

80.

Tại sao việc xác định các đặc điểm ra quyết định quan trọng trong ngành hàng của startup lại quan trọng?

a)

Giúp tạo lợi thế cạnh tranh cho startup

b)

Giúp tăng chi phí sản xuất

c)

Giúp giảm số lượng khách hàng

d)

Giúp tăng giá bán sản phẩm

81.

Liên kết các đề xuất giá trị với các phân khúc khách hàng giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu và điểm đau khác nhau của từng phân khúc

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng số lượng đối thủ cạnh tranh

82.

Theo mô hình kinh doanh Business Model Canvas (BMC), các loại quan hệ khách hàng nào sau đây KHÔNG được đề cập?

a)

Hỗ trợ cá nhân

b)

Dịch vụ tự động

c)

Đối tác chiến lược

d)

Tự phục vụ

83.

Dòng doanh thu trong mô hình kinh doanh là gì?

a)

Các khoản chi phí mà doanh nghiệp phải trả

b)

Các cách mà doanh nghiệp kiếm tiền từ mỗi phân khúc khách hàng

c)

Các hoạt động chính của doanh nghiệp

d)

Các nguồn lực chính của doanh nghiệp

84.

Nguồn lực chính trong mô hình BMC có thể bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Nhân lực, tài sản trí tuệ, tài sản vật lý, tài chính

b)

Đối tác chiến lược, khách hàng, nhà cung cấp

c)

Chi phí sản xuất, chi phí marketing, chi phí vận hành

d)

Doanh thu định kỳ, doanh thu giao dịch, lợi nhuận

85.

Đối tác chính trong mô hình BMC có vai trò gì đối với doanh nghiệp?

a)

Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thực hiện các hoạt động quan trọng hoặc cung cấp nguồn lực cần thiết

b)

Tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp

c)

Quản lý chi phí hiệu quả

d)

Xây dựng mối quan hệ với khách hàng

86.

Hãy phân biệt giữa doanh thu dựa trên giao dịch và doanh thu định kỳ trong mô hình BMC. (DoK 2)

a)

Doanh thu dựa trên giao dịch là thu nhập một lần từ mỗi giao dịch, còn doanh thu định kỳ là thu nhập lặp lại theo chu kỳ

b)

Doanh thu dựa trên giao dịch là thu nhập từ đối tác, còn doanh thu định kỳ là thu nhập từ khách hàng

c)

Doanh thu dựa trên giao dịch là chi phí, còn doanh thu định kỳ là lợi nhuận

d)

Doanh thu dựa trên giao dịch là thu nhập từ sản xuất, còn doanh thu định kỳ là thu nhập từ marketing

87.

Nếu một startup muốn tiết kiệm chi phí và giảm thiểu rủi ro khi mở rộng thị trường, họ nên ưu tiên xây dựng loại quan hệ nào trong mô hình BMC? (DoK 3)

a)

Quan hệ khách hàng

b)

Đối tác chính

c)

Nguồn lực chính

d)

Cơ cấu chi phí

88.

Tại sao việc quản lý chi phí hiệu quả lại quan trọng đối với doanh nghiệp trong mô hình BMC? (DoK 3)

a)

Giúp doanh nghiệp tối ưu lợi nhuận và lập kế hoạch dài hạn

b)

Giúp doanh nghiệp tăng doanh thu định kỳ

c)

Giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường nhanh chóng

d)

Giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ khách hàng tốt hơn

89.

Mô hình Business Model Canvas (BMC) có ưu điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và công sức so với phương pháp truyền thống

b)

Giúp doanh nghiệp tăng doanh thu ngay lập tức

c)

Chỉ phù hợp với các doanh nghiệp lớn

d)

Không cần phân tích mô hình kinh doanh

90.

Một trong những nhược điểm của mô hình BMC là gì?

a)

Bỏ qua những yếu tố chi tiết và sâu sắc trong một số lĩnh vực nhất định

b)

Không thể áp dụng cho bất kỳ doanh nghiệp nào

c)

Luôn mang lại hiệu quả cao cho mọi doanh nghiệp

d)

Không cần điều chỉnh chiến lược kinh doanh

91.

Theo mô hình BMC, điều gì giúp doanh nghiệp dễ dàng thử nghiệm các giả thuyết và điều chỉnh chiến lược kinh doanh?

a)

Sự sáng tạo và linh hoạt

b)

Sự bảo thủ và cố định

c)

Chỉ tập trung vào chi phí

d)

Không cần hợp tác với các bộ phận khác

92.

Tại sao mô hình BMC được đánh giá là hữu ích trong việc giao tiếp và hợp tác giữa các bộ phận trong doanh nghiệp?

a)

Vì các bộ phận có thể dễ dàng trao đổi ý tưởng và thông tin cùng một nền tảng

b)

Vì chỉ có một bộ phận sử dụng mô hình này

c)

Vì không cần trao đổi thông tin giữa các bộ phận

d)

Vì mô hình này chỉ dành cho lãnh đạo cấp cao

93.

Mô hình BMC gặp khó khăn khi áp dụng cho loại doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp lớn hoặc các mô hình kinh doanh phức tạp

b)

Doanh nghiệp nhỏ và đơn giản

c)

Doanh nghiệp chỉ có một sản phẩm

d)

Doanh nghiệp không có đối thủ cạnh tranh

94.

Khi sử dụng BMC, doanh nghiệp cần chú ý điều gì để tránh hạn chế của mô hình này?

a)

Không nên chỉ tập trung vào hiện tại và ngắn hạn

b)

Chỉ nên sử dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp

c)

Không cần phân tích chi tiết từng yếu tố

d)

Chỉ cần quan tâm đến doanh thu

95.

Dựa vào mô hình BMC của ZARA, hãy xác định một trong các kênh phân phối chính của họ.

a)

Online

b)

Nhà máy sản xuất

c)

Nhà cung cấp vải

d)

Thiết kế sản phẩm

96.

ZARA là một nhãn hiệu bán lẻ hàng may mặc xuất xứ từ quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Tây Ban Nha

c)

Ý

d)

Mỹ

97.

Theo mô hình kinh doanh của ZARA, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là kênh cung cấp mà ZARA sử dụng để tiếp cận khách hàng?

a)

Cửa hàng offline

b)

Ứng dụng di động

c)

Mạng xã hội

d)

Quảng cáo truyền hình

98.

Khách hàng mục tiêu chính của ZARA là nhóm nào sau đây?

a)

Trẻ em dưới 12 tuổi

b)

Người từ 18-40 tuổi yêu thích thời trang, am hiểu công nghệ và có thu nhập trung bình

c)

Người cao tuổi trên 60 tuổi

d)

Doanh nhân thành đạt trên 50 tuổi