wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập ôn tập môn vaccine và ứng dụng vaccine

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
Ai là người được coi là "cha đẻ" của vaccine học, với nghiên cứu tiên phong về vaccine đậu mùa?
a)
Louis Pasteur
b)
Robert Koch
c)
Edward Jenner
d)
Alexander Fleming
2.
Edward Jenner đã sử dụng mầm bệnh nào để chủng ngừa cho con người chống lại bệnh đậu mùa?
a)
Virus đậu mùa (Smallpox)
b)
Virus đậu bò (Cowpox)
c)
Virus cúm (Influenza)
d)
Vi khuẩn tả (Cholera)
3.
Louis Pasteur đã phát triển vaccine phòng bệnh nào bằng cách làm giảm độc lực của mầm bệnh?
a)
Bệnh dại
b)
Bệnh đậu mùa
c)
Bệnh lao
d)
Bệnh sốt rét
4.
Phương pháp "Variolation" (chủng đậu) thời cổ đại là gì?
a)
Uống thuốc thảo dược
b)
Hít khói từ mầm bệnh đã đốt
c)
Cấy dịch mủ từ người bệnh nhẹ sang người khỏe
d)
Tắm trong nước có chứa mầm bệnh
5.
Nghiên cứu của Pasteur về vaccine tả gà đã dẫn đến khám phá quan trọng nào?
a)
Khái niệm về chất kháng sinh
b)
Sự tồn tại của virus
c)
Nguyên lý làm giảm độc lực (attenuation)
d)
Vai trò của tế bào T
6.
Nền tảng miễn dịch học của vaccine là tạo ra cái gì?
a)
Sự nhiễm trùng tức thời
b)
Trí nhớ miễn dịch (Immunological memory)
c)
Phản ứng viêm cấp tính
d)
Sự sản xuất kháng sinh
7.
Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất kháng thể?
a)
Tế bào T độc (Cytotoxic T cell)
b)
Tế bào B (B cell)
c)
Tế bào tua (Dendritic cell)
d)
Đại thực bào (Macrophage)
8.
Miễn dịch thu được (Adaptive immunity) có đặc điểm gì nổi bật so với miễn dịch bẩm sinh (Innate immunity)?
a)
Phản ứng ngay lập tức
b)
Có tính đặc hiệu và trí nhớ
c)
Chỉ có ở động vật không xương sống
d)
Không cần sự kích thích của kháng nguyên
9.
Tế bào nào đóng vai trò "trình diện kháng nguyên" (APC) cho tế bào T?
a)
Tế bào B
b)
Tế bào tua (Dendritic cell)
c)
Đại thực bào
d)
Cả 3 loại trên
10.
Trí nhớ miễn dịch sau khi tiêm vaccine chủ yếu được duy trì bởi loại tế bào nào?
a)
Tế bào B và T nhớ
b)
Tế bào NK (Natural Killer)
c)
Bạch cầu trung tính (Neutrophil)
d)
Tế bào Mast
11.
Kháng thể loại nào được sản xuất nhiều nhất trong đáp ứng miễn dịch sơ cấp?
a)
IgG
b)
IgM
c)
IgA
d)
IgE
12.
Kháng thể loại nào chiếm ưu thế trong đáp ứng miễn dịch thứ cấp (sau khi tái nhiễm hoặc tiêm nhắc lại)?
a)
IgG
b)
IgM
c)
IgD
d)
IgE
13.
Miễn dịch qua trung gian tế bào (Cell-mediated immunity) quan trọng nhất để chống lại loại mầm bệnh nào?
a)
Vi khuẩn ngoại bào
b)
Ký sinh trùng đường ruột
c)
Virus và vi khuẩn nội bào
d)
Độc tố vi khuẩn
14.
Sinh bệnh học (Pathogenesis) nghiên cứu về điều gì?
a)
Cơ chế gây bệnh của mầm bệnh
b)
Cách sản xuất vaccine
c)
Lịch sử của bệnh truyền nhiễm
d)
Phương pháp điều trị bệnh
15.
"Độc lực" (Virulence) của một mầm bệnh là gì?
a)
Khả năng lây lan của mầm bệnh
b)
Khả năng tồn tại ngoài môi trường
c)
Mức độ/khả năng gây bệnh của mầm bệnh
d)
Kích thước của mầm bệnh
16.
Con đường xâm nhập phổ biến nhất của mầm bệnh vào cơ thể người là gì?
a)
Qua da bị tổn thương
b)
Qua đường tiêu hóa
c)
Qua đường hô hấp
d)
Qua đường tiêm chích
17.
Giai đoạn ủ bệnh (Incubation period) là gì?
a)
Thời gian từ khi mầm bệnh xâm nhập đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên.
b)
Thời gian mầm bệnh tồn tại trong môi trường.
c)
Thời gian điều trị bệnh.
d)
Thời gian cơ thể sản xuất kháng thể.
18.
Tại sao mầm bệnh cần phải bám dính vào tế bào chủ?
a)
Để tránh hệ thống miễn dịch
b)
Để bắt đầu quá trình xâm nhập và nhân lên
c)
Để lấy chất dinh dưỡng
d)
Để thay đổi hình dạng
19.
Virus khác vi khuẩn ở điểm cơ bản nào?
a)
Virus có kích thước lớn hơn
b)
Virus có thể tự nhân lên bên ngoài tế bào chủ
c)
Virus là ký sinh nội bào bắt buộc
d)
Virus có cả DNA và RNA
20.
Môi trường nào thường được sử dụng để nuôi cấy virus trong phòng thí nghiệm?
a)
Môi trường thạch dinh dưỡng (Nutrient agar)
b)
Môi trường canh thang (Nutrient broth)
c)
Dòng tế bào sống (Living cell cultures)
d)
Môi trường không có tế bào
21.
Phôi trứng gà có lòng đỏ (Embryonated chicken eggs) thường được dùng để sản xuất loại vaccine nào?
a)
Vaccine cúm mùa
b)
Vaccine bại liệt
c)
Vaccine lao (BCG)
d)
Vaccine uốn ván
22.
Dòng tế bào Vero (Vero cells) có nguồn gốc từ đâu và thường dùng để làm gì?
a)
Tế bào thận khỉ xanh châu Phi, dùng nuôi cấy virus sản xuất vaccine
b)
Tế bào gan người, dùng sản xuất kháng thể
c)
Tế bào buồng trứng chuột hamster, dùng sản xuất protein
d)
Tế bào nấm men, dùng sản xuất vaccine subunit
23.
Tại sao không thể nuôi cấy virus trên môi trường nhân tạo như nuôi cấy vi khuẩn?
a)
Vì virus quá nhỏ
b)
Vì virus thiếu các bào quan và enzyme để tự trao đổi chất và nhân lên
c)
Vì virus cần ánh sáng mặt trời
d)
Vì virus chỉ phát triển ở nhiệt độ thấp
24.
"Hiệu ứng tế bào bệnh" (Cytopathic Effect - CPE) là gì?
a)
Sự thay đổi hình thái của tế bào chủ khi bị virus xâm nhiễm
b)
Khả năng virus gây bệnh cho động vật
c)
Tốc độ nhân lên của virus
d)
Phản ứng của hệ miễn dịch với virus
25.
Môi trường nuôi cấy tế bào động vật để sản xuất vaccine cần có thành phần cơ bản nào?
a)
Chỉ cần nước cất và đường
b)
Amino acid, vitamin, muối khoáng, và huyết thanh
c)
Thạch và pepton
d)
Đất và phân bón
26.
Kỹ thuật "cấy truyền" (passaging) tế bào trong nuôi cấy virus có nghĩa là gì?
a)
Di chuyển virus từ môi trường này sang môi trường khác
b)
Thay đổi nhiệt độ nuôi cấy
c)
Làm loãng và chuyển tế bào sang một bình nuôi cấy mới để chúng tiếp tục phát triển
d)
Chiếu tia UV vào tế bào
27.
Mục đích của việc làm giảm độc lực (attenuation) của virus khi sản xuất vaccine sống là gì?
a)
Làm cho virus chết hoàn toàn
b)
Làm virus mất khả năng gây bệnh nặng nhưng vẫn kích thích được hệ miễn dịch
c)
Làm cho virus nhân lên nhanh hơn
d)
Làm cho virus có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi
28.
Phương pháp nào KHÔNG được sử dụng để nuôi cấy virus?
a)
Tiêm vào phôi trứng gà
b)
Nuôi cấy trên dòng tế bào
c)
Tiêm vào động vật thí nghiệm
d)
Nuôi cấy trên môi trường thạch dinh dưỡng
29.
Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì các dòng tế bào trong phòng thí nghiệm?
a)
Điều kiện vô trùng
b)
Ánh sáng mạnh
c)
Môi trường giàu oxy
d)
Nhiệt độ rất thấp (đóng băng)
30.
Các vaccine vi khuẩn (ví dụ: uốn ván, bạch hầu) được sản xuất bằng cách nào?
a)
Nuôi cấy trên dòng tế bào động vật
b)
Nuôi cấy trong các hệ thống lên men vi khuẩn (fermenter)
c)
Nuôi cấy trong phôi trứng gà
d)
Chiết xuất từ thực vật
31.
Đặc tính quan trọng nhất của một vaccine lý tưởng là gì?
a)
Rẻ tiền
b)
An toàn và hiệu quả
c)
Có màu sắc đẹp
d)
Dễ dàng vận chuyển
32.
"Tính sinh miễn dịch" (Immunogenicity) của vaccine là gì?
a)
Khả năng vaccine gây ra phản ứng phụ
b)
Khả năng vaccine kích thích cơ thể tạo ra đáp ứng miễn dịch đặc hiệu
c)
Khả năng vaccine tồn tại lâu trong cơ thể
d)
Khả năng vaccine bị tiêu diệt bởi hệ miễn dịch
33.
"Hiệu lực" (Efficacy) của vaccine được định nghĩa là gì?
a)
Tỷ lệ phần trăm giảm nguy cơ mắc bệnh ở nhóm được tiêm vaccine so với nhóm không được tiêm trong điều kiện thử nghiệm lâm sàng lý tưởng.
b)
Số lượng kháng thể được tạo ra.
c)
Thời gian bảo vệ của vaccine.
d)
Mức độ an toàn của vaccine.
34.
Tại sao vaccine cần phải "ổn định" (Stability)?
a)
Để duy trì hiệu lực trong quá trình bảo quản và vận chuyển
b)
Để có thể tiêm cho nhiều người cùng lúc
c)
Để giảm đau khi tiêm
d)
Để có thể trộn lẫn với các loại thuốc khác
35.
"Tính an toàn" (Safety) của vaccine có nghĩa là gì?
a)
Vaccine không bao giờ gây ra bất kỳ phản ứng phụ nào
b)
Vaccine không gây bệnh và các phản ứng phụ nghiêm trọng là cực kỳ hiếm
c)
Vaccine có thể tiêm với liều lượng không giới hạn
d)
Vaccine chỉ được làm từ các thành phần tự nhiên
36.
Thành phần kháng nguyên (antigen) trong vaccine là gì?
a)
Chất giúp tăng cường đáp ứng miễn dịch
b)
Chất gây ra các phản ứng phụ
c)
Thành phần chính của mầm bệnh (hoặc toàn bộ mầm bệnh) mà hệ miễn dịch nhận diện để tạo ra sự bảo vệ.
d)
Chất lỏng dùng để pha loãng vaccine (dung môi)
37.
"Epitope" là gì?
a)
Toàn bộ phân tử kháng nguyên
b)
Phần cụ thể của kháng nguyên mà kháng thể hoặc thụ thể tế bào T liên kết vào
c)
Chất bổ trợ đi kèm vaccine
d)
Tế bào trình diện kháng nguyên
38.
Kháng nguyên trong vaccine subunit (tiểu đơn vị) là gì?
a)
Toàn bộ virus bất hoạt
b)
Toàn bộ virus sống giảm độc lực
c)
Chỉ một hoặc vài thành phần protein/polysaccharide đặc hiệu của mầm bệnh
d)
Độc tố của vi khuẩn đã bị bất hoạt
39.
Vaccine liên hợp (conjugate vaccine) là loại vaccine gì?
a)
Vaccine kết hợp nhiều loại virus khác nhau
b)
Vaccine trong đó kháng nguyên polysaccharide được liên kết cộng hóa trị với một protein mang.
c)
Vaccine được tiêm cùng lúc với một loại thuốc khác
d)
Vaccine chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
40.
Tại sao cần phải tạo vaccine liên hợp (ví dụ: vaccine Hib)?
a)
Để vaccine rẻ hơn
b)
Kháng nguyên polysaccharide tự thân thường không kích thích miễn dịch tốt ở trẻ nhỏ, protein mang giúp tăng cường tính sinh miễn dịch.
c)
Để vaccine bền hơn với nhiệt độ
d)
Để giảm số lần tiêm
41.
Chất bổ trợ (Adjuvant) trong vaccine có chức năng gì?
a)
Làm dung môi pha loãng vaccine
b)
Tăng cường và định hướng đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với kháng nguyên
c)
Là kháng nguyên chính của vaccine
d)
Là chất bảo quản giúp vaccine không bị hỏng
42.
Chất bổ trợ phổ biến nhất được sử dụng trong vaccine cho người là gì?
a)
Các hợp chất của nhôm (ví dụ: phèn nhôm)
b)
Dầu (Freund's adjuvant)
c)
DNA của vi khuẩn (CpG)
d)
Độc tố vi khuẩn
43.
Tại sao chất bổ trợ Freund's hoàn chỉnh (CFA) không được sử dụng cho người?
a)
Vì nó quá đắt
b)
Vì nó gây ra phản ứng viêm tại chỗ quá mạnh và các tác dụng phụ nghiêm trọng
c)
Vì nó không hiệu quả
d)
Vì nó chỉ hoạt động trên động vật máu lạnh
44.
Chất mang (Carrier) trong vaccine liên hợp có vai trò gì?
a)
Giúp vận chuyển vaccine đi xa
b)
Hoạt động như một kháng nguyên protein để được tế bào T giúp đỡ (T-helper), qua đó kích thích tế bào B sản xuất kháng thể chống lại polysaccharide.
c)
Làm cho vaccine có vị ngọt (vaccine uống)
d)
Bảo vệ kháng nguyên khỏi sự phân hủy
45.
Vaccine sống giảm độc lực (Live attenuated vaccine) là gì?
a)
Vaccine chứa mầm bệnh đã bị giết chết (bất hoạt)
b)
Vaccine chứa mầm bệnh còn sống nhưng đã bị làm yếu đi, không còn khả năng gây bệnh nặng
c)
Vaccine chỉ chứa một phần của mầm bệnh (protein hoặc vỏ)
d)
Vaccine chứa độc tố đã bị biến đổi (toxoid)
46.
Ưu điểm của vaccine sống giảm độc lực là gì?
a)
Rất an toàn, có thể dùng cho người suy giảm miễn dịch
b)
Tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh và lâu dài, giống như nhiễm trùng tự nhiên
c)
Rất ổn định, không cần bảo quản lạnh
d)
Dễ dàng sản xuất hàng loạt
47.
Nhược điểm của vaccine sống giảm độc lực là gì?
a)
Cần tiêm nhiều liều nhắc lại
b)
Có nguy cơ nhỏ (rất hiếm) là mầm bệnh có thể đột biến trở lại dạng có độc lực
c)
Không tạo ra miễn dịch tế bào
d)
Chi phí sản xuất rất cao
48.
Vaccine bất hoạt (Inactivated vaccine) là gì?
a)
Vaccine chứa mầm bệnh sống đã bị làm yếu đi
b)
Vaccine chứa mầm bệnh đã bị giết chết bằng hóa chất, nhiệt hoặc bức xạ
c)
Vaccine chỉ chứa vật liệu di truyền (mRNA) của mầm bệnh
d)
Vaccine chứa vi khuẩn không gây bệnh mang gen của mầm bệnh
49.
Vaccine sởi - quai bị - rubella (MMR) thuộc loại vaccine nào?
a)
Vaccine bất hoạt
b)
Vaccine sống giảm độc lực
c)
Vaccine subunit
d)
Vaccine toxoid
50.
Vaccine cúm tiêm (dạng bất hoạt) và vaccine bại liệt tiêm (IPV) thuộc loại nào?
a)
Vaccine bất hoạt
b)
Vaccine sống giảm độc lực
c)
Vaccine mRNA
d)
Vaccine vector virus
51.
Vaccine uốn ván (Tetanus) và bạch hầu (Diphtheria) thuộc loại vaccine nào?
a)
Vaccine sống giảm độc lực
b)
Vaccine bất hoạt (toàn mầm bệnh)
c)
Vaccine Toxoid (giải độc tố)
d)
Vaccine Subunit (protein)
52.
Vaccine "Toxoid" (Giải độc tố) hoạt động bằng cách nào?
a)
Kích thích miễn dịch chống lại toàn bộ vi khuẩn
b)
Kích thích miễn dịch trung hòa độc tố do vi khuẩn tiết ra
c)
Giết chết vi khuẩn ngay khi chúng xâm nhập
d)
Kích thích miễn dịch chống lại vỏ polysaccharide của vi khuẩn
53.
Vaccine Hepatitis B (viêm gan B) tái tổ hợp thuộc loại vaccine nào?
a)
Vaccine sống giảm độc lực
b)
Vaccine bất hoạt
c)
Vaccine Subunit (tiểu đơn vị) tái tổ hợp
d)
Vaccine Toxoid
54.
Vaccine mRNA (ví dụ: Pfizer, Moderna COVID-19) hoạt động như thế nào?
a)
Cung cấp virus đã bị bất hoạt
b)
Cung cấp một đoạn mã di truyền (mRNA) hướng dẫn tế bào cơ thể tự sản xuất ra protein kháng nguyên của virus.
c)
Cung cấp protein kháng nguyên đã được tinh sạch
d)
Cung cấp một virus vô hại mang gen của virus gây bệnh
55.
Vaccine vector virus (ví dụ: AstraZeneca COVID-19) sử dụng cơ chế nào?
a)
Sử dụng một virus đã bị bất hoạt
b)
Sử dụng một virus vô hại (vector, ví dụ Adenovirus) đã được biến đổi gen để mang gen mã hóa kháng nguyên của virus mục tiêu.
c)
Chỉ sử dụng protein của virus
d)
Chỉ sử dụng độc tố của virus
56.
Phân loại vaccine theo mục đích sử dụng, "vaccine phòng bệnh" (Prophylactic) có nghĩa là gì?
a)
Vaccine dùng để điều trị bệnh sau khi đã nhiễm
b)
Vaccine dùng để ngăn ngừa bệnh xảy ra trước khi bị phơi nhiễm
c)
Vaccine dùng để chẩn đoán bệnh
d)
Vaccine chỉ dùng cho vật nuôi
57.
Vaccine "điều trị" (Therapeutic) có mục đích gì?
a)
Ngăn ngừa nhiễm trùng ban đầu
b)
Kích thích hoặc tăng cường hệ miễn dịch để chống lại một bệnh đang tồn tại (ví dụ: ung thư).
c)
Dùng để giảm đau khi bị bệnh
d)
Dùng để thay thế kháng sinh
58.
Vaccine BCG phòng bệnh lao là loại vaccine gì?
a)
Vaccine bất hoạt
b)
Vaccine sống giảm độc lực
c)
Vaccine toxoid
d)
Vaccine subunit
59.
Một số vaccine ung thư đang được nghiên cứu thuộc loại vaccine nào?
a)
Vaccine phòng bệnh (Prophylactic)
b)
Vaccine điều trị (Therapeutic)
c)
Vaccine cho vật nuôi
d)
Vaccine bất hoạt
60.
Vaccine "đa giá" (polyvalent/multivalent) là gì?
a)
Vaccine có giá thành rất cao
b)
Vaccine bảo vệ chống lại nhiều chủng (serotype) khác nhau của cùng một mầm bệnh.
c)
Vaccine chỉ dùng được một lần
d)
Vaccine được làm từ nhiều loại chất bổ trợ
61.
Tiêu chuẩn quan trọng nhất khi lựa chọn kháng nguyên cho sản xuất vaccine là gì?
a)
Kháng nguyên phải có kích thước lớn nhất
b)
Kháng nguyên phải có tính sinh miễn dịch cao và được bảo tồn (ít biến đổi) giữa các chủng.
c)
Kháng nguyên phải dễ dàng nhìn thấy dưới kính hiển vi
d)
Kháng nguyên phải có nguồn gốc từ thực vật
62.
Tại sao tính "bảo tồn" (conserved) của kháng nguyên lại quan trọng?
a)
Vì nó giúp vaccine bền hơn khi bảo quản
b)
Vì vaccine tạo ra sẽ có khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng hoặc biến thể khác nhau của mầm bệnh.
c)
Vì nó giúp kháng nguyên dễ tinh sạch hơn
d)
Vì nó làm giảm chi phí sản xuất
63.
"Reverse vaccinology" (Vaccine học ngược) là phương pháp gì?
a)
Sử dụng mầm bệnh đã chết để làm vaccine
b)
Bắt đầu từ hệ gen của mầm bệnh, dùng tin sinh học để dự đoán các protein có khả năng làm kháng nguyên, sau đó tổng hợp và thử nghiệm.
c)
Thử nghiệm vaccine trên động vật trước rồi mới đến người
d)
Làm giảm độc lực của mầm bệnh bằng cách cấy truyền nhiều lần
64.
Phương pháp nào KHÔNG phải là tiêu chuẩn lựa chọn kháng nguyên?
a)
Kháng nguyên phải có tính sinh miễn dịch mạnh
b)
Kháng nguyên phải đặc hiệu cho mầm bệnh
c)
Kháng nguyên phải được biểu hiện trong quá trình gây bệnh
d)
Kháng nguyên phải là thành phần gây ra phản ứng phụ mạnh nhất
65.
Tại sao các protein bề mặt của virus thường được chọn làm kháng nguyên vaccine?
a)
Vì chúng dễ tinh sạch nhất
b)
Vì chúng thường là mục tiêu của các kháng thể trung hòa, ngăn chặn virus bám vào tế bào chủ.
c)
Vì chúng có khối lượng phân tử nhỏ
d)
Vì chúng có ở tất cả các loại virus
66.
Hệ thống phân tích đáp ứng miễn dịch "in vitro" có nghĩa là gì?
a)
Thử nghiệm trên cơ thể sống (động vật, người)
b)
Thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm (ví dụ: trong ống nghiệm, đĩa petri)
c)
Thử nghiệm bằng mô hình máy tính
d)
Thử nghiệm ngoài môi trường tự nhiên
67.
Phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) thường được dùng trong phát triển vaccine để làm gì?
a)
Để đếm số lượng virus trong mẫu
b)
Để đo nồng độ kháng thể (ví dụ: IgG, IgM) trong huyết thanh sau khi tiêm chủng.
c)
Để nuôi cấy tế bào
d)
Để xác định độc lực của mầm bệnh
68.
"Thử nghiệm trung hòa" (Neutralization Assay) dùng để đánh giá điều gì?
a)
Nồng độ của tất cả các kháng thể
b)
Khả năng của kháng thể trong huyết thanh trong việc ngăn chặn mầm bệnh (virus) xâm nhiễm vào tế bào.
c)
Tốc độ phát triển của vi khuẩn
d)
Mức độ an toàn của vaccine
69.
Kỹ thuật ELISPOT (Enzyme-Linked Immunospot Assay) thường được dùng để đo lường cái gì?
a)
Nồng độ kháng thể
b)
Số lượng tế bào T hoặc B tiết ra một cytokine hoặc kháng thể cụ thể.
c)
Kích thước của virus
d)
Độ pH của huyết thanh
70.
Thử nghiệm "in vivo" để kiểm tra vaccine là gì?
a)
Thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy
b)
Thử nghiệm trên cơ thể động vật thí nghiệm hoặc con người
c)
Thử nghiệm bằng phần mềm máy tính
d)
Thử nghiệm trong ống nghiệm
71.
"Thử nghiệm thách thức" (Challenge test) trong nghiên cứu vaccine là gì?
a)
Tiêm vaccine cho động vật và xem chúng có bị phản ứng phụ không
b)
Tiêm vaccine cho động vật, sau đó cho chúng phơi nhiễm với mầm bệnh để xem vaccine có bảo vệ được không.
c)
Thử thách khả năng chịu nhiệt của vaccine
d)
Thử thách các nhà khoa học tìm ra vaccine mới
72.
Thử nghiệm lâm sàng vaccine trên người Giai đoạn 1 (Phase 1) tập trung vào mục tiêu chính nào?
a)
Đánh giá tính an toàn và liều lượng trên một nhóm nhỏ người tình nguyện khỏe mạnh.
b)
Đánh giá hiệu lực trên hàng nghìn người.
c)
So sánh vaccine với các vaccine khác đã có.
d)
Đánh giá tác dụng phụ dài hạn sau khi vaccine ra thị trường.
73.
Thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 3 (Phase 3) có mục tiêu gì?
a)
Lần đầu tiên thử nghiệm trên người
b)
Xác định liều lượng tối ưu
c)
Đánh giá hiệu lực và an toàn trên một nhóm đối tượng rất lớn (hàng nghìn đến hàng chục nghìn người).
d)
Theo dõi sau khi cấp phép
74.
"Hiệu quả" (Effectiveness) của vaccine khác "Hiệu lực" (Efficacy) ở điểm nào?
a)
Hiệu quả đo trong điều kiện thế giới thực, còn hiệu lực đo trong điều kiện thử nghiệm lâm sàng lý tưởng.
b)
Hiệu lực đo trong thế giới thực, còn hiệu quả đo trong thử nghiệm lâm sàng.
c)
Chúng là một, không có gì khác biệt.
d)
Hiệu quả dùng cho động vật, hiệu lực dùng cho người.
75.
Phương pháp kiểm tra "độ an toàn" (safety) của vaccine KHÔNG bao gồm điều gì?
a)
Thử nghiệm độc tính cấp và mạn tính trên động vật
b)
Thử nghiệm tìm tạp chất và chất gây sốt (pyrogen)
c)
Theo dõi các phản ứng bất lợi sau tiêm (AEFI)
d)
Thử nghiệm khả năng gây bệnh của vaccine trên cây trồng
76.
"Liều gây chết 50%" (LD50) là một chỉ số dùng để đánh giá gì?
a)
Hiệu lực của vaccine
b)
Độc tính cấp của một chất (ví dụ: trong giai đoạn tiền lâm sàng)
c)
Tốc độ nhân lên của virus
d)
Nồng độ kháng thể cần thiết
77.
"Tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt" (GMP - Good Manufacturing Practice) trong sản xuất vaccine là gì?
a)
Một hệ thống đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và kiểm soát chất lượng một cách nhất quán theo các tiêu chuẩn.
b)
Một hướng dẫn về cách tiêm vaccine
c)
Một quy định về an toàn sinh học trong phòng thí nghiệm nghiên cứu
d)
Một tiêu chuẩn về đạo đức trong thử nghiệm lâm sàng
78.
An toàn sinh học (Biosafety) trong sản xuất vaccine liên quan đến điều gì?
a)
Chỉ liên quan đến việc bảo vệ môi trường
b)
Bảo vệ nhân viên, cộng đồng và môi trường khỏi việc phơi nhiễm với các tác nhân sinh học nguy hiểm.
c)
Chỉ liên quan đến việc bảo vệ sản phẩm vaccine khỏi bị nhiễm bẩn
d)
Đảm bảo vaccine có giá thành rẻ
79.
"Cấp độ an toàn sinh học" (Biosafety Level - BSL) dùng để làm gì?
a)
Phân loại độ hiệu quả của vaccine
b)
Phân loại các phòng thí nghiệm và quy trình dựa trên mức độ nguy hiểm của tác nhân sinh học được xử lý.
c)
Phân loại độ tinh khiết của vaccine
d)
Phân loại các loại chất bổ trợ
80.
Phòng thí nghiệm BSL-3 (Cấp 3) được yêu cầu khi làm việc với loại mầm bệnh nào?
a)
Mầm bệnh không gây bệnh cho người khỏe mạnh (ví dụ: E. coli K-12)
b)
Mầm bệnh có thể gây bệnh nặng cho người qua đường hô hấp (ví dụ: vi khuẩn lao, SARS-CoV-2)
c)
Mầm bệnh thông thường, nguy cơ thấp (ví dụ: vaccine sống giảm độc lực)
d)
Mầm bệnh cực kỳ nguy hiểm, không có thuốc điều trị (ví dụ: Ebola)
81.
Tại sao vaccine (đặc biệt là vaccine sống) cần được kiểm tra "tính ổn định di truyền"?
a)
Để đảm bảo chúng không bị biến đổi màu sắc
b)
Để đảm bảo mầm bệnh giảm độc lực không đột biến trở lại dạng có độc lực.
c)
Để xem chúng có thể đông lạnh được không
d)
Để xác định giá bán
82.
Việc kiểm tra "tạp chất" (purity/impurity) trong vaccine là để đảm bảo điều gì?
a)
Vaccine có đủ liều lượng kháng nguyên
b)
Vaccine không chứa các chất không mong muốn (ví dụ: protein tế bào chủ, DNA, nội độc tố) có thể gây hại hoặc ảnh hưởng hiệu quả.
c)
Vaccine có hạn sử dụng dài
d)
Vaccine có thể tiêm bằng nhiều đường khác nhau
83.
"Nội độc tố" (Endotoxin) hay "Chất gây sốt" (Pyrogen) là gì?
a)
Là thành phần kháng nguyên chính của vaccine
b)
Là các thành phần (thường từ màng tế bào vi khuẩn Gram âm) có thể gây sốt và sốc nếu có trong vaccine tiêm.
c)
Là chất bổ trợ giúp tăng miễn dịch
d)
Là virus đã bị làm yếu đi
84.
Quy trình sản xuất vaccine mRNA KHÔNG bao gồm bước nào sau đây?
a)
Nuôi cấy virus trong phôi trứng gà
b)
Tổng hợp DNA khuôn (plasmid)
c)
Phiên mã in vitro để tạo ra mRNA
d)
Đóng gói mRNA trong hạt nano lipid (LNP)
85.
Sản xuất vaccine subunit tái tổ hợp thường liên quan đến công nghệ nào?
a)
Công nghệ DNA tái tổ hợp (biểu hiện protein trong nấm men, vi khuẩn hoặc tế bào động vật)
b)
Làm giảm độc lực virus bằng cấy truyền
c)
Bất hoạt virus bằng hóa chất
d)
Chiết xuất độc tố và biến đổi thành toxoid
86.
"Hồ sơ lô sản xuất" (Batch record) trong GMP có tầm quan trọng gì?
a)
Cung cấp tài liệu chi tiết, có thể truy xuất nguồn gốc về mọi bước trong quá trình sản xuất và kiểm tra của một lô vaccine.
b)
Là tài liệu quảng cáo vaccine
c)
Là hướng dẫn sử dụng cho bệnh nhân
d)
Là báo cáo thử nghiệm lâm sàng
87.
Thử nghiệm lâm sàng "mù đôi" (double-blind) có nghĩa là gì?
a)
Cả bác sĩ và bệnh nhân đều không biết mình đang tiêm gì
b)
Chỉ bệnh nhân không biết mình nhận được vaccine hay giả dược (placebo)
c)
Chỉ bác sĩ không biết mình đang tiêm gì cho bệnh nhân
d)
Cả bác sĩ và bệnh nhân đều biết rõ họ đang dùng vaccine thử nghiệm
88.
"Giả dược" (Placebo) trong thử nghiệm vaccine thường là gì?
a)
Một liều vaccine mạnh hơn
b)
Một liều vaccine yếu hơn
c)
Một chất trơ, không có tác dụng dược lý (ví dụ: nước muối sinh lý)
d)
Một loại kháng sinh
89.
Mục đích của "Giám sát sau khi cấp phép" (Giai đoạn 4) là gì?
a)
Để xác định liều lượng vaccine
b)
Để đánh giá hiệu lực ban đầu
c)
Để tiếp tục theo dõi tính an toàn và hiệu quả lâu dài của vaccine trên một quần thể lớn và đa dạng.
d)
Để xin cấp phép sản xuất
90.
Tiêu chuẩn lựa chọn động vật thí nghiệm trong nghiên cứu vaccine là gì?
a)
Động vật phải rẻ tiền nhất
b)
Mô hình động vật phải có khả năng bị nhiễm bệnh và biểu hiện bệnh lý tương tự như ở người.
c)
Động vật phải có kích thước lớn
d)
Động vật phải dễ nuôi nhất
91.
Vai trò quan trọng nhất của vaccine đối với sức khỏe cộng đồng là gì?
a)
Tăng cường dinh dưỡng
b)
Cung cấp kháng sinh tự nhiên
c)
Phòng ngừa bệnh truyền nhiễm, giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong
d)
Điều trị các bệnh di truyền
92.
Khái niệm "Miễn dịch cộng đồng" (Herd Immunity) là gì?
a)
Khi tất cả mọi người trong cộng đồng đều bị bệnh và tự khỏi
b)
Khi một tỷ lệ đủ lớn dân số được tiêm chủng, làm gián đoạn sự lây lan của mầm bệnh, qua đó bảo vệ cả những người chưa được tiêm.
c)
Khi hệ miễn dịch của một người rất mạnh
d)
Khi cộng đồng chỉ sử dụng thuốc nam để phòng bệnh
93.
Bệnh truyền nhiễm nào đã được tuyên bố thanh toán hoàn toàn trên toàn cầu nhờ vaccine?
a)
Bệnh cúm
b)
Bệnh sởi
c)
Bệnh đậu mùa (Smallpox)
d)
Bệnh HIV/AIDS
94.
Tiêm chủng mở rộng (EPI) là chương trình gì?
a)
Chương trình tiêm chủng dịch vụ theo yêu cầu
b)
Chương trình tiêm chủng miễn phí các vaccine cơ bản cho trẻ em (và đôi khi là phụ nữ mang thai) do nhà nước tổ chức.
c)
Chương trình phát triển vaccine mới
d)
Chương trình xuất khẩu vaccine
95.
Tại sao vaccine lại cần thiết ngay cả khi bệnh đã trở nên hiếm gặp?
a)
Vì mầm bệnh vẫn có thể tồn tại và quay trở lại nếu tỷ lệ tiêm chủng giảm xuống.
b)
Để bán được nhiều vaccine hơn.
c)
Vì vaccine giúp tăng chiều cao.
d)
Vì đó là quy định bắt buộc ở mọi quốc gia.
96.
Ứng dụng của vaccine trong chăn nuôi (vật nuôi) KHÔNG nhằm mục đích nào sau đây?
a)
Tăng năng suất (giảm bệnh tật, tăng trưởng tốt hơn)
b)
Đảm bảo an toàn thực phẩm (giảm mầm bệnh lây sang người, ví dụ Salmonella)
c)
Bảo vệ sức khỏe động vật, giảm tỷ lệ chết
d)
Làm cho thịt vật nuôi có hương vị ngon hơn
97.
Tiêm vaccine phòng bệnh Dại cho chó, mèo có ý nghĩa gì đối với sức khỏe con người?
a)
Giúp chó mèo thông minh hơn
b)
Đây là biện pháp chính để ngăn ngừa bệnh Dại lây truyền sang người (bệnh từ động vật lây sang người - zoonosis).
c)
Không có ý nghĩa gì với người, chỉ tốt cho chó mèo.
d)
Giúp lông chó mèo mượt hơn.
98.
Vaccine trong nuôi trồng thủy sản (ví dụ: cá, tôm) giúp giải quyết vấn đề gì?
a)
Làm nước trong hơn
b)
Giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh, hạn chế kháng kháng sinh và tăng tỷ lệ sống của vật nuôi.
c)
Làm cá bơi nhanh hơn
d)
Thay đổi màu sắc của tôm
99.
Căn bản kỹ thuật quan trọng nhất trong việc chủng ngừa là gì?
a)
Tiêm vaccine vào buổi sáng
b)
Đảm bảo đúng liều lượng, đúng đường tiêm, và đúng đối tượng
c)
Sử dụng kim tiêm có kích thước lớn nhất
d)
Pha loãng vaccine gấp đôi để tiết kiệm
100.
"Dây chuyền lạnh" (Cold Chain) trong bảo quản vaccine là gì?
a)
Một hệ thống vận chuyển vaccine bằng xe tải đông lạnh
b)
Một hệ thống đảm bảo vaccine được bảo quản và vận chuyển ở nhiệt độ khuyến nghị (thường là 2-8°C) từ nơi sản xuất đến nơi sử dụng.
c)
Tên của một loại vaccine mới
d)
Phương pháp tiêm vaccine không đau
101.
Tại sao "dây chuyền lạnh" lại quan trọng đối với hầu hết các loại vaccine?
a)
Vì vaccine nóng sẽ gây bỏng khi tiêm
b)
Vì ở nhiệt độ cao (hoặc quá lạnh/đông băng đối với một số loại), kháng nguyên vaccine có thể bị hỏng, làm mất hiệu lực bảo vệ.
c)
Vì vaccine lạnh giúp giảm đau khi tiêm
d)
Vì đây là yêu cầu pháp lý để vận chuyển mọi loại thuốc
102.
Đường tiêm vaccine phổ biến nhất là gì?
a)
Tiêm bắp (Intramuscular - IM)
b)
Tiêm tĩnh mạch (Intravenous - IV)
c)
Tiêm vào tủy sống
d)
Tiêm vào khớp
103.
Vaccine bại liệt uống (OPV) và vaccine Rota (tiêu chảy) được đưa vào cơ thể qua đường nào?
a)
Đường tiêm bắp
b)
Đường tiêm dưới da
c)
Đường uống (Oral)
d)
Đường hít (Nasal)
104.
Tiêm vaccine dưới da (Subcutaneous - SC) thường được áp dụng cho loại vaccine nào?
a)
Vaccine COVID-19 mRNA
b)
Vaccine Sởi - Quai bị - Rubella (MMR)
c)
Vaccine uốn ván
d)
Vaccine viêm gan B
105.
Tiêm trong da (Intradermal - ID) là kỹ thuật đặc trưng cho loại vaccine nào?
a)
Vaccine Cúm
b)
Vaccine BCG (phòng lao)
c)
Vaccine Dại
d)
Vaccine HPV
106.
Tại sao vaccine COVID-19 mRNA phải được bảo quản ở nhiệt độ siêu lạnh?
a)
Vì chúng chứa virus sống
b)
Vì phân tử mRNA rất không ổn định và dễ bị phân hủy ở nhiệt độ cao.
c)
Để làm đông lạnh các hạt nano lipid
d)
Để tiêu diệt mọi vi khuẩn nhiễm bẩn
107.
Vaccine 5 trong 1 (hoặc 6 trong 1) trong chương trình tiêm chủng mở rộng ở Việt Nam phòng các bệnh nào?
a)
Cúm, Sởi, Quai bị, Rubella, Thủy đậu
b)
Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván, Bại liệt, và Viêm màng não mủ do Hib
c)
Lao, Viêm gan B, Sởi, Uốn ván, Dại
d)
COVID-19, Cúm, Sốt xuất huyết, Viêm gan B, HPV
108.
Vaccine Lở mồm long móng (FMD) được sử dụng cho đối tượng nào?
a)
Người
b)
Gia súc (trâu, bò, lợn)
c)
Gia cầm (gà, vịt)
d)
Thủy sản (tôm, cá)
109.
Vaccine Cúm gia cầm (ví dụ: H5N1) được dùng chủ yếu để làm gì?
a)
Tiêm phòng cho người làm việc ở trang trại
b)
Tiêm phòng cho gia cầm để ngăn chặn dịch bệnh bùng phát và giảm nguy cơ lây sang người.
c)
Tiêm phòng cho lợn
d)
Trộn vào thức ăn cho cá
110.
Vaccine phòng bệnh Đốm trắng (WSSV) được ứng dụng trong ngành nào?
a)
Chăn nuôi gia súc
b)
Chăn nuôi gia cầm
c)
Nuôi trồng thủy sản (đặc biệt là tôm)
d)
Trồng trọt
111.
"Phản ứng bất lợi sau tiêm chủng" (AEFI - Adverse Event Following Immunization) là gì?
a)
Dấu hiệu cho thấy vaccine không có hiệu quả
b)
Bất kỳ biến cố sức khỏe không mong muốn nào xảy ra sau khi tiêm chủng, không nhất thiết do vaccine gây ra.
c)
Dấu hiệu cho thấy người đó đã miễn dịch với bệnh
d)
Phản ứng chỉ xảy ra khi tiêm sai kỹ thuật
112.
Phản ứng phụ phổ biến và nhẹ nhàng sau khi tiêm vaccine là gì?
a)
Sốc phản vệ
b)
Sốt nhẹ, đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi
c)
Co giật
d)
Vô sinh
113.
Sốc phản vệ (Anaphylaxis) sau tiêm vaccine là một phản ứng...
a)
Rất phổ biến, xảy ra ở hầu hết mọi người
b)
Cực kỳ hiếm gặp, nhưng nghiêm trọng, đòi hỏi phải theo dõi sau tiêm và xử trí kịp thời.
c)
Chỉ xảy ra ở trẻ em
d)
Xảy ra sau vài ngày tiêm vaccine
114.
Tại sao cần phải theo dõi người được tiêm chủng ít nhất 30 phút tại cơ sở y tế?
a)
Để đảm bảo vaccine không bị rò rỉ ra ngoài
b)
Để phát hiện và xử trí kịp thời các phản ứng dị ứng nghiêm trọng tức thì, như sốc phản vệ.
c)
Để thu tiền tiêm chủng
d)
Để người được tiêm nghỉ ngơi cho đỡ mệt
115.
Chống chỉ định (Contraindication) tiêm vaccine là gì?
a)
Một tình trạng ở người nhận mà làm tăng đáng kể nguy cơ xảy ra phản ứng bất lợi nghiêm trọng (ví dụ: dị ứng nặng với thành phần vaccine).
b)
Lý do để trì hoãn tiêm chủng (ví dụ: đang sốt cao)
c)
Tình trạng vaccine không hiệu quả
d)
Tình trạng vaccine quá đắt
116.
Vaccine sống giảm độc lực (ví dụ: MMR, BCG) thường chống chỉ định cho đối tượng nào?
a)
Người già
b)
Trẻ em dưới 6 tháng tuổi
c)
Người bị suy giảm miễn dịch nặng (ví dụ: HIV/AIDS giai đoạn cuối, đang hóa trị ung thư)
d)
Người khỏe mạnh
117.
Kỹ thuật tiêm vaccine cho tôm thường được thực hiện bằng cách nào?
a)
Tiêm bắp cho từng con tôm
b)
Ngâm tôm trong dung dịch chứa vaccine hoặc trộn vaccine vào thức ăn
c)
Tiêm tĩnh mạch
d)
Không có vaccine cho tôm
118.
Vaccine Dại (Rabies) cho người thường được chỉ định trong trường hợp nào?
a)
Tiêm phòng định kỳ cho mọi trẻ em
b)
Chỉ tiêm sau khi bị động vật (nghi) dại cắn/cào (phơi nhiễm).
c)
Chỉ tiêm cho người đi du lịch
d)
Chỉ tiêm cho chó, mèo
119.
Vaccine HPV phòng bệnh gì?
a)
Bệnh cúm
b)
Ung thư cổ tử cung và các bệnh do virus Human Papillomavirus gây ra
c)
Bệnh tiêu chảy
d)
Bệnh dại
120.
Tại sao vaccine cúm mùa cần phải tiêm nhắc lại hàng năm?
a)
Vì vaccine hết hạn sau 1 năm
b)
Vì virus cúm liên tục thay đổi cấu trúc kháng nguyên (Antigenic drift/shift), khiến vaccine của năm trước không còn hiệu quả.
c)
Vì hệ miễn dịch quên rất nhanh
d)
Để các công ty vaccine bán được hàng
121.
Khó khăn lớn nhất trong việc phát triển vaccine phòng HIV/AIDS là gì?
a)
Virus HIV có tốc độ đột biến cực kỳ nhanh và khả năng lẩn trốn hệ miễn dịch.
b)
Virus HIV không lây qua đường máu.
c)
Không thể nuôi cấy virus HIV trong phòng thí nghiệm.
d)
Không có kinh phí nghiên cứu.
122.
Tại sao vẫn chưa có vaccine hiệu quả cao phòng bệnh sốt rét (Malaria)?
a)
Vì ký sinh trùng sốt rét có vòng đời rất phức tạp và nhiều giai đoạn kháng nguyên khác nhau.
b)
Vì sốt rét không phải là bệnh nguy hiểm.
c)
Vì muỗi truyền bệnh bay quá nhanh.
d)
Vì bệnh sốt rét chỉ có ở châu Phi.
123.
Bệnh lao (Tuberculosis) dù đã có vaccine BCG nhưng vẫn là gánh nặng toàn cầu. Tại sao?
a)
Vaccine BCG chỉ có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa các thể lao nặng (lao màng não) ở trẻ em, nhưng hiệu quả phòng lao phổi ở người lớn lại rất thay đổi.
b)
Vaccine BCG quá đắt.
c)
Người ta không muốn tiêm BCG.
d)
Vi khuẩn lao không có kháng nguyên.
124.
Hiện tượng "lẩn tránh miễn dịch" (immune evasion) của mầm bệnh là gì?
a)
Mầm bệnh tự sản xuất kháng thể
b)
Mầm bệnh phát triển các cơ chế để tránh bị hệ miễn dịch phát hiện hoặc tiêu diệt (ví dụ: đột biến kháng nguyên, ẩn náu trong tế bào).
c)
Mầm bệnh giúp hệ miễn dịch mạnh lên
d)
Mầm bệnh chỉ tấn công người đã tiêm vaccine
125.
Sự do dự, chần chừ hoặc từ chối tiêm vaccine (vaccine hesitancy) là một khó khăn thuộc về yếu tố nào?
a)
Kỹ thuật sản xuất vaccine
b)
Sinh học của mầm bệnh
c)
Xã hội, tâm lý và thông tin (ví dụ: tin giả)
d)
Bảo quản vaccine
126.
Một trong những hạn chế khi sửSử dụng vaccine sống giảm độc lực là gì?
a)
Cần phải tiêm nhắc lại nhiều lần
b)
Không ổn định, đòi hỏi dây chuyền lạnh nghiêm ngặt và không an toàn cho người suy giảm miễn dịch.
c)
Không tạo được miễn dịch tế bào
d)
Giá thành luôn đắt hơn các loại khác
127.
Hạn chế của vaccine bất hoạt là gì?
a)
Có nguy cơ gây bệnh trở lại
b)
Tính sinh miễn dịch thường yếu hơn vaccine sống, đòi hỏi phải tiêm nhiều liều nhắc lại và thường cần chất bổ trợ.
c)
Không thể sử dụng cho trẻ em
d)
Quá trình sản xuất quá nhanh
128.
"Miễn dịch suy giảm" (Waning immunity) nghĩa là gì?
a)
Hiện tượng miễn dịch (mức kháng thể) giảm dần theo thời gian sau khi tiêm chủng hoặc nhiễm bệnh, đòi hỏi phải tiêm liều nhắc lại (booster).
b)
Tình trạng hệ miễn dịch không đáp ứng với vaccine
c)
Tình trạng dị ứng với vaccine
d)
Tình trạng miễn dịch cộng đồng bị phá vỡ
129.
"Người không đáp ứng" (Non-responder) với vaccine là gì?
a)
Người từ chối tiêm vaccine
b)
Người bị phản ứng phụ nặng sau tiêm
c)
Người mà hệ miễn dịch không tạo ra đủ sự bảo vệ (kháng thể) sau khi đã tiêm vaccine đầy đủ.
d)
Người đã từng mắc bệnh nên không cần tiêm
130.
Một số hạn chế của vaccine subunit là gì?
a)
Gây ra quá nhiều phản ứng phụ nghiêm trọng
b)
Tính sinh miễn dịch thấp (do chỉ là một phần), bắt buộc phải có chất bổ trợ và cần nhiều liều tiêm.
c)
Không thể sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp
d)
Chỉ bảo vệ được trong thời gian rất ngắn (vài ngày)
131.
Hướng nghiên cứu đương đại của vaccine học là phát triển "vaccine phổ quát" (Universal vaccine), ví dụ vaccine cúm phổ quát. Mục tiêu là gì?
a)
Một loại vaccine dùng được cho cả người và động vật
b)
Một loại vaccine có thể bảo vệ chống lại nhiều, hoặc tất cả các chủng và biến thể của một loại virus (ví dụ: cúm) trong nhiều năm.
c)
Một loại vaccine có thể phòng được mọi loại bệnh
d)
Một loại vaccine có thể uống được
132.
Công nghệ vaccine mRNA được coi là một cuộc cách mạng vì sao?
a)
Vì nó rẻ nhất
b)
Vì nó cho phép thiết kế và sản xuất vaccine cực kỳ nhanh chóng khi có trình tự gen của mầm bệnh.
c)
Vì nó không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào
d)
Vì nó không cần bảo quản lạnh
133.
"Vaccine ăn được" (Edible vaccines) là một hướng nghiên cứu trong đó kháng nguyên được...
a)
Tổng hợp hóa học và trộn vào kẹo
b)
Biểu hiện trong thực vật biến đổi gen (ví dụ: chuối, khoai tây) và đưa vào cơ thể qua đường ăn.
c)
Tiêm vào động vật và sau đó người ăn thịt động vật đó
d)
Pha vào nước uống
134.
Vaccine vector virus (như AstraZeneca) có thể gặp phải thách thức gì?
a)
Chúng quá ổn định ở nhiệt độ phòng
b)
Nếu cơ thể người đã có miễn dịch từ trước với chính virus vector (ví dụ: Adenovirus), hiệu quả của vaccine có thể bị giảm.
c)
Chúng không thể mang gen của mầm bệnh
d)
Chúng chỉ gây miễn dịch dịch thể, không gây miễn dịch tế bào
135.
Vaccine trị liệu ung thư (Cancer therapeutic vaccine) hoạt động bằng cách nào?
a)
Cung cấp hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư
b)
"Dạy" hệ miễn dịch của chính bệnh nhân nhận diện và tấn công các tế bào ung thư (dựa trên các kháng nguyên đặc hiệu của khối u).
c)
Cung cấp virus sống để gây bệnh cho khối u
d)
Ngăn ngừa tất cả các loại ung thư trước khi chúng hình thành
136.
Công nghệ "Nano" (Nanotechnology) được ứng dụng trong vaccine học hiện đại để làm gì?
a)
Làm cho vaccine nhỏ hơn để dễ tiêm
b)
Đóng vai trò là hệ thống vận chuyển (delivery system) tiên tiến, giúp bảo vệ kháng nguyên (như mRNA) và tăng cường đưa kháng nguyên đến tế bào miễn dịch.
c)
Làm cho vaccine có màu sắc đẹp
d)
Giúp vaccine bay hơi nhanh hơn
137.
Tại sao các bệnh do vi khuẩn đa kháng kháng sinh lại thúc đẩy nghiên cứu vaccine mới?
a)
Vì vaccine có thể giúp giảm việc sử dụng kháng sinh, từ đó làm chậm quá trình kháng thuốc.
b)
Vì vaccine có thể tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn kháng thuốc
c)
Vì vaccine rẻ hơn kháng sinh
d)
Vì vaccine có thể thay đổi gen của vi khuẩn
138.
Một hạn chế khi sử dụng vaccine là chi phí. Yếu tố nào làm tăng chi phí của vaccine?
a)
Quá trình R&D kéo dài, thử nghiệm lâm sàng tốn kém, và yêu cầu sản xuất (GMP) nghiêm ngặt.
b)
Kích thước của lọ vaccine
c)
Màu sắc của nhãn dán
d)
Việc vaccine quá hiệu quả
139.
Hạn chế về "tuân thủ tiêm chủng" (compliance) là gì?
a)
Việc vaccine không tuân thủ các quy định sản xuất
b)
Việc người dân không hoàn thành đủ các liều tiêm (ví dụ: bỏ mũi nhắc lại) do quên, do dự, hoặc khó tiếp cận.
c)
Việc vaccine không tương thích với cơ thể
d)
Việc dây chuyền lạnh bị hỏng
140.
Vấn đề "miễn dịch nguyên thủy" (Original Antigenic Sin) có thể là một hạn chế khi phát triển vaccine cho mầm bệnh nào?
a)
Bệnh uốn ván
b)
Virus cúm hoặc Dengue, nơi mà đáp ứng miễn dịch với chủng đầu tiên có thể ảnh hưởng (tốt hoặc xấu) đến đáp ứng với chủng mới.
c)
Bệnh dại
d)
Bệnh lao
141.
Hiện tượng "Tăng cường phụ thuộc kháng thể" (ADE) là một rủi ro lý thuyết trong phát triển vaccine (ví dụ: Dengue), trong đó kháng thể từ lần tiêm chủng/nhiễm trùng trước...
a)
...liên kết với virus nhưng không trung hòa được, ngược lại còn giúp virus xâm nhập vào tế bào miễn dịch (như đại thực bào) hiệu quả hơn.
b)
...cạnh tranh với tế bào T, làm giảm đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào.
c)
...gây ra một cơn bão cytokine ngay lập tức sau khi tiêm, dẫn đến sốc phản vệ.
d)
...làm cho virus đột biến nhanh hơn, tạo ra các biến thể kháng vaccine.
142.
Một vaccine lý tưởng phòng bệnh nội bào (như bệnh Lao do Mycobacterium tuberculosis) cần kích thích mạnh mẽ loại đáp ứng miễn dịch nào?
a)
Đáp ứng Th2, đặc trưng bởi việc sản xuất IL-4, IL-5 và thúc đẩy sản xuất kháng thể (đặc biệt là IgE).
b)
Chỉ cần đáp ứng kháng thể trung hòa nồng độ cao (IgG).
c)
Đáp ứng Th1, đặc trưng bởi việc sản xuất Interferon-gamma (IFN-γ) để kích hoạt đại thực bào và tế bào T độc (CTL).
d)
Đáp ứng Th17, chủ yếu để tuyển dụng bạch cầu trung tính.
143.
Các chất bổ trợ hiện đại như MPL (Monophosphoryl lipid A) hoặc CpG oligodeoxynucleotides hoạt động bằng cách nào để tăng cường miễn dịch?
a)
Chúng tạo ra một "kho" kháng nguyên (depot effect) tại chỗ tiêm, giải phóng kháng nguyên từ từ.
b)
Chúng hoạt động như các "Mẫu phân tử liên quan đến mầm bệnh" (PAMPs), liên kết với các thụ thể nhận dạng mẫu (PRRs) như Toll-like Receptors (TLRs).
c)
Chúng trực tiếp liên kết với tế bào B và buộc chúng phải sản xuất kháng thể.
d)
Chúng làm biến tính kháng nguyên protein để bộc lộ nhiều epitope ẩn hơn.
144.
Một vaccine cúm có hiệu lực (efficacy) 90% trong thử nghiệm lâm sàng, nhưng hiệu quả (effectiveness) trong cộng đồng chỉ đạt 50%. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân hợp lý cho sự khác biệt này?
a)
Sự xuất hiện của một biến thể virus mới (antigenic drift) không có trong thành phần vaccine.
b)
Vấn đề trong "dây chuyền lạnh" (cold chain) làm hỏng vaccine trước khi tiêm cho người dân.
c)
Quần thể dân cư trong thế giới thực có nhiều người già và người suy giảm miễn dịch hơn nhóm thử nghiệm lâm sàng khỏe mạnh.
d)
Phương pháp thống kê được sử dụng trong thử nghiệm Giai đoạn 3 đã tính toán sai.
145.
Ưu điểm cốt lõi của phương pháp "Vaccine học ngược" (Reverse Vaccinology) so với phương pháp truyền thống là gì?
a)
Cho phép xác định các kháng nguyên tiềm năng (đặc biệt là protein bề mặt) từ toàn bộ hệ gen của mầm bệnh, ngay cả khi chúng không thể nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
b)
Đảm bảo 100% các kháng nguyên được dự đoán sẽ tạo ra miễn dịch bảo vệ.
c)
Chỉ hoạt động đối với vi khuẩn, không hoạt động với virus.
d)
Giúp loại bỏ hoàn toàn nhu cầu thử nghiệm trên động vật.
146.
Vaccine điều trị ung thư (therapeutic cancer vaccine) khác biệt cơ bản với vaccine phòng ung thư (như HPV) ở điểm nào?
a)
Vaccine điều trị chỉ sử dụng công nghệ mRNA, trong khi vaccine phòng bệnh dùng công nghệ subunit.
b)
Vaccine điều trị được dùng cho bệnh nhân đã mắc ung thư, nhằm mục đích kích hoạt hệ miễn dịch của chính họ để nhận diện và tiêu diệt các tế bào khối u.
c)
Vaccine điều trị không cần chất bổ trợ.
d)
Vaccine điều trị nhắm vào virus gây ung thư, còn vaccine phòng bệnh nhắm vào protein của người.
147.
Một vấn đề tiềm ẩn của vaccine vector virus (ví dụ: sử dụng Adenovirus) là "miễn dịch có từ trước" (pre-existing immunity). Hậu quả của hiện tượng này là gì?
a)
Virus vector sẽ nhân lên mạnh hơn, gây bệnh cho người nhận.
b)
Vaccine sẽ gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng hơn (sốc phản vệ).
c)
Gen kháng nguyên sẽ bị virus vector giữ lại vĩnh viễn trong DNA của người nhận.
d)
Hệ miễn dịch của người nhận nhận diện và trung hòa chính virus vector trước khi nó kịp đưa gen kháng nguyên vào tế bào, làm giảm hiệu quả của vaccine.
148.
Tại sao vaccine liên hợp (conjugate vaccine) có thể tạo ra trí nhớ miễn dịch mạnh mẽ chống lại kháng nguyên polysaccharide, trong khi vaccine polysaccharide tinh khiết (pure polysaccharide) thì không?
a)
Vì protein mang làm cho kháng nguyên polysaccharide lớn hơn và dễ bị đại thực bào "ăn" hơn.
b)
Vì kháng nguyên polysaccharide tự nó đã kích thích tế bào T rất mạnh.
c)
Vì liên kết cộng hóa trị làm thay đổi cấu trúc của polysaccharide, tạo ra các epitope mới.
d)
Vì protein mang (carrier) được xử lý và trình diện cho tế bào T-giúp đỡ (Th), sau đó tế bào Th này sẽ kích hoạt tế bào B đặc hiệu với polysaccharide.
149.
Nguy cơ "hoàn lại độc lực" (reversion to virulence) là một hạn chế lý thuyết quan trọng nhất của loại vaccine nào?
a)
Vaccine sống giảm độc lực (Live attenuated), đặc biệt là loại được tạo ra bằng đột biến điểm (ví dụ: vaccine bại liệt uống - OPV).
b)
Vaccine bất hoạt (Inactivated), vì hóa chất bất hoạt có thể không giết chết 100% mầm bệnh.
c)
Vaccine mRNA, vì mRNA có thể tích hợp vào hệ gen của người.
d)
Vaccine Toxoid, vì độc tố có thể tự biến đổi trở lại dạng ban đầu.
150.
Hiện tượng "trôi dạt kháng nguyên" (antigenic drift) của virus cúm (Influenza A) gây ra thách thức gì cho vaccine học?
a)
Gây ra sự tái tổ hợp gen lớn (antigenic shift) khi hai chủng virus cúm khác nhau cùng lây nhiễm một tế bào, tạo ra đại dịch.
b)
Làm cho virus cúm lây sang các loài động vật khác như lợn và gia cầm.
c)
Gây ra các đột biến điểm tích lũy trong gen mã hóa kháng nguyên bề mặt (như HA), làm thay đổi dần epitope, khiến kháng thể từ vaccine năm trước không còn nhận diện hiệu quả.
d)
Làm cho virus cúm trở nên kháng với các chất bổ trợ trong vaccine.