wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marcom

Total questions: 72

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Cẩm nang hệ thống nhận diện thương hiệu MB là gì?

a)

Là tài liệu tài liệu mô tả những yếu tố cốt lõi về mặt ngôn ngữ và màu sắc, quy cách thiết kế thương hiệu để tạo nên một diện mạo nhất quán cho thương hiệu khi triển khai thiết kế.

b)

Là tài liệu mô tả những yếu tốt cốt lõi về logo, thông điệp của MB

c)

Là tài liệu mô tả quy cách thiết kế thương hiệu để tạo nên diện mạo nhất quán cho thương hiệu khi triển khai thiết kế online và offline. 

2.

Tên "MB" đọc là gì? 

a)

/em bê/

b)

/em bi/

c)

/mờ bê/

3.

Thương hiệu MB có bao gồm màu sắc và font chữ không?

a)

b)

Không

4.

Hệ thống nhận diện thương hiệu MB quy định sử dụng hệ màu RGB trong trường hợp nào?

a)

Hệ màu RGB sử dụng trong thiết kế ấn phẩm trong hoạt động truyền thông online (digital) và offline (in ấn)

b)

Hệ màu RGB sử dụng trong thiết kế ấn phẩm trong hoạt động truyền thông offline (in ấn)

c)

Hệ màu CMYK sử dụng trong thiết kế ấn phẩm trong hoạt động truyền thông online (digital)

d)

Hệ màu CMYK sử dụng trong thiết kế ấn phẩm trong hoạt động truyền thông online (digital) và offline (in ấn)

5.

Kể tên các vai trò của hệ thống nhận diện thương hiệu là gì?

a)

Gia tăng giá trị của Ngân hàng

b)

Tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường

c)

Tạo niềm tin, tự hào cho cán bộ nhân viên MB

6.

Kể tên các vai trò của hệ thống nhận diện thương hiệu là gì?

a)

Gia tăng giá trị của Ngân hàng

b)

Tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường

c)

Tạo niềm tin, tự hào cho cán bộ nhân viên MB

7.

Người có trách nhiệm tuân thủ các quy định khi sử dụng thương hiệu MB là ai?

a)

Ban điều hành

b)

Giám đốc các Khối, Trung tâm Hội sở

c)

Giám đốc các chi nhánh, phòng giao dịch MB toàn hệ thống

d)

Các bộ, nhân viên MB toàn hệ thống

8.

Ngôi sao trong logo MB có bao nhiêu thành tố (elements)?

a)

8

b)

9

c)

10

9.

Trong cẩm nang hệ thống nhận diện thương hiệu MB quy định có bao nhiều màu bổ trợ? 

a)

3

b)

4

c)

5

10.

Mascot (linh vật) của MB là con gì?

a)

Con ong

b)

Cá heo

c)

Chim bồ câu

11.

Mascot (linh vật) của MB tên là gì?

a)

eMBee

b)

MBee

c)

eMB

12.

Định nghĩa "Thương hiệu MB" là gì?

a)

là tổng hòa của tất cả các yếu tố, dấu hiệu vô hình và hữu hình để nhận biết MB, sản phẩm, dịch vụ của MB và tạo nên uy tín, danh tiếng của MB trên thị trường.

b)

là tổng hòa của tất cả các yếu tố, dấu hiệu vô hình để nhận biết MB, sản phẩm, dịch vụ của MB và tạo nên uy tín, danh tiếng của MB trên thị trường.

c)

là tổng hòa của tất cả các yếu tố, dấu hiệu hữu hình để nhận biết MB, sản phẩm, dịch vụ của MB và tạo nên uy tín, danh tiếng của MB trên thị trường.

13.

Định nghĩa "Nhãn hiệu MB" là gì?

a)

là các dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc; có khả năng phân biệt sản phẩm, dịch vụ của MB với các sản phẩm, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác.

b)

là các dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc; có khả năng phân biệt sản phẩm, dịch vụ của MB với các sản phẩm, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác.

c)

là các dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc; có khả năng phân biệt sản phẩm, dịch vụ của MB với các sản phẩm, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác.

14.

Quản trị thương hiệu MB bao gồm những hoạt động gì?

a)

Hoạt động cho phép sử dụng Thương hiệu MB

b)

Hoạt động duy trì và phát triển Thương hiệu MB

c)

Hoạt động bảo vệ Thương hiệu MB

d)

Hoạt động kiểm tra, giám sát, kiểm toán và xử lý vi phạm liên quan đến Thương hiệu MB

15.

Cho phép sử dụng Thương hiệu MB là việc MB cho phép các cá nhân, đơn vị, tổ chức trong và ngoài MB sử dụng một phần các yếu tố thuộc thương hiệu MB trong phạm vi quyền sở hữu và sử dụng của MB. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Bảo vệ Thương hiệu MB là các hoạt động nhằm ngăn chặn các hành vi có thể ảnh hưởng xấu đến Thương hiệu MB. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Duy trì và phát triển Thương hiệu MB là các hoạt động giữ vững, củng cố Thương hiệu MB và dựa vào sức mạnh của Thương hiệu MB trên thị trường để tiến tới mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó làm tăng độ uy tín, tin cậy, danh tiếng cho Thương hiệu MB. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Duy trì và phát triển Thương hiệu MB là hoạt động như thế nào?

a)

là các hoạt động giữ vững, củng cố Thương hiệu MB và dựa vào sức mạnh của Thương hiệu MB trên thị trường để tiến tới mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó làm tăng độ uy tín, tin cậy, danh tiếng cho Thương hiệu MB. 

b)

là các hoạt động nhằm ngăn chặn các hành vi có thể ảnh hưởng xấu đến Thương hiệu MB

19.

Bảo vệ Thương hiệu MB là hoạt động như thế nào?

a)

là các hoạt động giữ vững, củng cố Thương hiệu MB và dựa vào sức mạnh của Thương hiệu MB trên thị trường để tiến tới mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó làm tăng độ uy tín, tin cậy, danh tiếng cho Thương hiệu MB. 

b)

là các hoạt động nhằm ngăn chặn các hành vi có thể ảnh hưởng xấu đến Thương hiệu MB

20.

Năm 2025, chiến lược thương hiệu MB triển khai với thông điệp gì từ CEO?

a)

"Bền vững - Hiện đại"

b)

tích hợp ESG trong hoạt động dài hạn

c)

nâng cao quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế

d)

giảm chi phí và nợ xấu

21.

Khách hàng truy cập vào đâu để thực hiện đổi quà của chương trình MB Star?

a)

Truy cập vào website: mbstar.mbbank.com.vn

b)

Truy cập vào ứng dụng App MB bank

c)

Truy cập vào website: mbstar.mbbank.com.vn hoặc Truy cập vào ứng dụng App MB bank

22.

Khách hàng có yêu cầu tư vấn, giải đáp, hoặc các khiếu nại về chương trình MB Star, khách hàng gửi thông tin qua các kênh nào?

a)

Tại quầy giao dịch

b)

Gọi điện qua tổng đài chăm sóc khách hàng MB247

c)

Gửi qua kênh App MBBank 

d)

Gửi qua  website: mbstar.mbbank.com.vn

23.

Đơn vị nào là đầu mối quản lý, vận hành kiểm soát các giao dịch trên hệ thống phần mềm Loyalty?

a)

Phòng Loyalty

b)

Phòng Phát triển thương hiệu

c)

Phòng Marketing

24.

Đơn vị nào là đầu mối thưc hiện thanh quyết toán chi phí liên quan đến quà tặng chương trình MB Star?

a)

Phòng Loyalty

b)

Phòng Phát triển thương hiệu

c)

Phòng Marketing

25.

Chương trình MB Star có mấy kênh tiếp nhận các yêu cầu tư vấn, giải đáp hoặc các khiếu nại của khách hàng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

26.

Khách hàng sử dụng sản phẩm tiết kiệm tại quầy kỳ hạn từ 6 tháng trở lên được tặng điểm như thế nào?

a)

Không được tặng điểm

b)

1 triệu VND được tặng 1 điểm và làm tròn xuống

c)

1 triệu VND được tặng 2 điểm và làm tròn xuống

27.

Đối với sản phẩm huy động được tích điểm MB Star như: tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi trên thanh toán…thì giá trị quà, phí dịch vụ, lãi suất được quy đổi từ điểm thưởng phải tuân thủ quy định gì?

a)

Quy định về trần lãi suất NHNN

b)

Quy định về trần lãi suất NHNN

c)

Không cần tuân thủ quy định

28.

Khách hàng sử dụng sản phẩm tiết kiệm trên App MB bank kỳ hạn từ 6 tháng trở lên được tặng điểm như thế nào?

a)

Không được tặng điểm

b)

50 điểm/sổ (giá trị sổ tối thiểu 1 triệu VNĐ)

c)

100 điểm/sổ (giá trị sổ tối thiểu 1 triệu VNĐ)

29.

Khách hàng là chủ thẻ chính, phụ khi phát sinh giao dịch được tích điểm, điểm được tính cho chủ thẻ nào?

a)

Cho chủ thẻ chính

b)

Cho chủ thẻ phụ

c)

Cho cả chủ thẻ chính và thẻ phụ

30.

Khách hàng là chủ thẻ chính, phụ khi phát sinh giao dịch được tích điểm, điểm được tính cho cả chủ thẻ chính, phụ là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Khách hàng có nợ xấu từ nhóm 3 trở lên tại MB có được duy trì tư cách hội viên không?

a)

b)

Không

32.

Khách hàng có nợ xấu từ nhóm 3 trở lên tại MB có được đổi quà không? 

a)

b)

Không

33.

Khách hàng có nợ xấu từ nhóm 3 trở lên tại MB có được tặng điểm cho khách hàng khác không?

a)

b)

Không

34.

Cơ chế tính điểm thưởng của chương trình MB Star hiện nay?

a)

Điểm thưởng sẽ được quy đổi từ số lần giao dịch của từng sản phẩm được ghi nhận thành công trên hệ thống của MB

b)

Điểm thưởng sẽ được quy đổi theo giá trị giao dịch thanh toán tính theo VND của từng sản phẩm được ghi nhận thành công trên hệ thống của MB

c)

Điểm thưởng sẽ được quy đổi theo giá trị giao dịch thanh toán tính theo ngoại tệ của từng sản phẩm được ghi nhận thành công trên hệ thống của MB

35.

Cơ chế tính điểm thưởng của chương trình MB Star hiện nay đang áp dụng đối với giao dịch bằng đồng ngoại tệ?

a)

Giao dịch bằng ngoại tệ sẽ được quy đổi sang VND theo tỷ giá tương ứng được quy định trong từng thời kỳ của NHNN

b)

Giao dịch bằng ngoại tệ sẽ được quy đổi sang VND theo tỷ giá tương ứng được quy định trong từng thời kỳ của MB

c)

Không có cơ chế tính điểm thưởng cho các giao dịch ngoại tệ

36.

Hội viên của MB Star tặng điểm cho nhau có bị khấu trừ điểm không?

a)

b)

không

37.

Tỷ lệ khấu trừ khi Hội viên của MB Star tặng điểm cho nhau là bao nhiêu?

a)

1%

b)

2%

c)

3%

38.

Khách hàng là chủ thẻ phụ khi phát sinh giao dịch được tích điểm, có được tích điểm MB Star không?

a)

b)

Không

39.

Khách hàng có nợ xấu từ nhóm 3 trở lên tại MB có được tích điểm khi phát sinh các giao dịch được tích điểm không?

a)

b)

Không

40.

Thời hạn hiệu lực của điểm thưởng trong bao lâu?

a)

Điểm thưởng phát sinh hàng tháng có giá trị trong 6 tháng tiếp theo kể từ tháng phát sinh điểm thưởng

b)

Điểm thưởng phát sinh hàng tháng có giá trị trong 12 tháng tiếp theo kể từ tháng phát sinh điểm thưởng

41.

Theo Kotler, định nghĩa Marketing đúng nhất là?

a)

Bán được càng nhiều sản phẩm càng tốt

b)

Xác định nhu cầu, mong muốn của thị trường mục tiêu và đáp ứng hiệu quả hơn đối thủ

c)

Quảng cáo và xúc tiến sản phẩm để khách hàng biết đến

d)

Giảm giá để thu hút khách hàng

42.

Theo Kotler, 4P trong Marketing Mix cổ điển bao gồm:

a)

Product (Sản phẩm)

b)

Price (Giá)

c)

Promotion (Xúc tiến)

d)

People (Con người)

e)

Place (Phân phối)

43.

Trong Marketing dịch vụ – đặc biệt áp dụng cho ngân hàng – Kotler bổ sung thêm các yếu tố P nào?

a)

People, Process, Physical Evidence

b)

Planning, Profit, Purpose

c)

Productivity, Partnership, Privacy

d)

Power, Policy, Price

44.

Khái niệm Customer Lifetime Value (CLV) nhấn mạnh:

a)

Tổng số tiền khách hàng gửi trong 1 năm

b)

Giá trị tài chính ròng ngân hàng kỳ vọng từ khách hàng trong toàn bộ vòng đời quan hệ

c)

Tổng lợi nhuận gộp từ mọi khách hàng

d)

Giá trị tài sản khách hàng đang quản lý tại ngân hàng

45.

Kotler phân biệt “Need – Want – Demand”. Một khách hàng muốn dùng dịch vụ Priority Banking thay vì tiết kiệm thường là ví dụ cho:

a)

Nhu cầu cơ bản (Need)

b)

Mong muốn (Want)

c)

Cầu thị trường (Demand)

d)

Cầu thị trường (Demand)

46.

Để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, ngân hàng có thể:

a)

Khác biệt hóa dịch vụ 

b)

Dẫn đầu chi phí 

c)

Tập trung vào một phân khúc đặc thù

d)

Đầu tư vào PR để “che lấp” điểm yếu

47.

“Value Proposition” nghĩa là:

a)

Giá bán sản phẩm

b)

Lời hứa giá trị mà doanh nghiệp cam kết mang lại cho khách hàng mục tiêu

c)

Thông điệp quảng cáo ngắn gọn

d)

Phân tích lợi ích – chi phí của ngân hàng

48.

Theo Kotler, “thị trường mục tiêu” (Target Market) là:

a)

Toàn bộ khách hàng trong nền kinh tế

b)

Nhóm khách hàng mà doanh nghiệp chọn tập trung nguồn lực để phục vụ

c)

Bất kỳ khách hàng nào có khả năng chi trả

d)

Những khách hàng trung thành hiện có

49.

Theo Kotler, các yếu tố của môi trường Marketing vĩ mô (Macroenvironment) bao gồm:

a)

Kinh tế (Economic)

b)

Tự nhiên (Natural) 

c)

Công nghệ (Technological)

d)

Nội quy phòng ban ngân hàng

50.

Theo Kotler, Marketing quan hệ (Relationship Marketing) nhấn mạnh điều gì?

a)

Bán hàng một lần duy nhất

b)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

c)

Xây dựng và duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng

d)

Chỉ tập trung giảm chi phí vận hành

51.

Theo Kotler, những yếu tố gia tăng giá trị sản phẩm dịch vụ ngân hàng thường là:

a)

Dịch vụ hậu mãi, chăm sóc khách hàng

b)

Hệ thống công nghệ thuận tiện

c)

Thái độ phục vụ chuyên nghiệp

d)

Logo ngân hàng in lớn trên tường

e)

Truyền thông minh bạch, rõ ràng

52.

Theo Kotler, “giá trị cảm nhận” (Perceived Value) của khách hàng là:

a)

So sánh lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra

b)

Khối lượng tiền gửi của khách hàng

c)

Thương hiệu ngân hàng

53.

Theo Kotler, những lợi ích chính của việc định vị thương hiệu rõ ràng là:

a)

Giúp khách hàng dễ dàng nhận diện

b)

Tạo khác biệt so với đối thủ

c)

Tăng lòng trung thành khách hàng

d)

Đảm bảo ngân hàng luôn giữ giá rẻ nhất

54.

Khái niệm Brand Equity theo Kotler là:

a)

Giá trị tài chính trên sổ sách

b)

Giá trị tài chính trên sổ sách

c)

Giá trị cộng thêm mà thương hiệu mang lại cho sản phẩm/dịch vụ 

d)

Lợi nhuận hàng quý của ngân hàng

e)

Chi phí xây dựng thương hiệu

55.

Theo Kotler, các bước cơ bản trong quy trình nghiên cứu Marketing là:

a)

Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu 

b)

Thu thập dữ liệu 

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Trình bày kết quả

e)

Chốt hợp đồng với khách hàng

56.

Theo Kotler, “CRM – Customer Relationship Management” là:

a)

Hệ thống kế toán nội bộ

b)

Chiến lược quản trị quan hệ khách hàng để duy trì và gia tăng giá trị khách hàng

c)

Một hình thức quảng cáo

d)

Công cụ giảm chi phí hoạt động

57.

Theo Kotler, kênh phân phối (Place) trong ngân hàng hiện đại có thể bao gồm:

a)

Chi nhánh và phòng giao dịch 

b)

Ngân hàng số / Mobile banking

c)

ATM

d)

Đại lý ngân hàng

e)

Hội chợ triển lãm thương mại

58.

Theo Kotler, Brand Equity trong sản phẩm ngân hàng thể hiện:

a)

Giá trị cộng thêm mà thương hiệu mang lại, ví dụ khách hàng chọn MB thay vì ngân hàng khác dù lãi suất tương tự

b)

Vốn điều lệ ngân hàng

c)

Doanh thu từ hoạt động thẻ

d)

Chi phí quảng cáo

59.

Khái niệm IMC – Integrated Marketing Communications của Kotler ứng dụng vào sản phẩm ngân hàng là:

a)

Dùng nhiều kênh truyền thông khác nhau nhưng không cần thống nhất

b)

Tích hợp và phối hợp các công cụ truyền thông (quảng cáo, PR, digital, event…) để tạo thông điệp nhất quán về sản phẩm

c)

Chỉ sử dụng kênh số (digital)

d)

Loại bỏ toàn bộ kênh offline

60.

Sản phẩm thẻ nào đang được tích điểm Loyalty

a)

Thẻ MB Priority VISA Platinum

b)

Thẻ JCB Platinum

c)

Thẻ Visa Infinite

d)

Thẻ JCB.Ultimate

61.

Khách hàng tích điểm có thể sử dụng để làm gì?

a)

Nạp điện thoại trên App MBBank

b)

Nạp điện thoại trên App MBBank, Đổi quà tặng tại trang Khách hàng thân thiết

c)

Nạp điện thoại trên App MBBank, Đổi quà tặng tại trang Khách hàng thân thiết, Thanh toán hoá đơn

62.

Khách hàng nạp điện thoại trên App MBBank có được tích điểm không?

a)

b)

Không

63.

Khách hàng có thể tặng điểm thưởng cho nhau không?

a)

b)

Không

64.

Để hoàn tiền về thẻ tín dụng khách hàng sử dụng điểm thưởng như thế nào?

a)

Gọi lên tổng đài MB247

b)

Truy cập mục Đổi quà trên App MBBank để đổi quà tặng hoàn tiền vào thẻ

c)

Truy cập mục Thẻ trên App MBBank để thao tác

65.

Theo Kotler, để tối đa hóa Customer Lifetime Value (CLV), ngân hàng có thể:

a)

Bán chéo (cross-selling) nhiều sản phẩm

b)

Gia tăng sự trung thành bằng trải nghiệm dịch vụ

c)

Chỉ tập trung khách hàng mới

d)

Giữ chân khách hàng hiện hữu lâu dài

e)

Cắt giảm toàn bộ chi phí chăm sóc khách hàng

66.

Theo Kotler, một giá trị cốt lõi trong Product Marketing là gì?

a)

Xem khách hàng là trung tâm, thiết kế sản phẩm dựa trên nhu cầu của họ

b)

Ưu tiên sản phẩm có lợi nhuận cao nhất bất kể nhu cầu khách hàng

c)

Tập trung vào cạnh tranh nội bộ giữa các chi nhánh

d)

Giữ nguyên sản phẩm cũ để tiết kiệm chi phí

67.

Trong Digital Marketing, SEO là viết tắt của:

a)

Search Engine Optimization

b)

Social Engagement Outreach

c)

Sales Enhancement Objective

d)

Service Experience Online

68.

Marketing giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Giảm thuế

b)

Tiếp cận khách hàng

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm lợi nhuận

69.

Kênh nào sau đây thuộc sở hữu (Owned Media) của MB?

b)

Bài viết về App MBBank trên báo VnExpress

c)

Thảo luận tương tác về logo mới của MB

d)

Fanpage MBBank

70.

Người có trách nhiệm tuân thủ các quy định khi sử dụng thương hiệu MB là ai?

a)

Ban điều hành

b)

Giám đốc các Khối, Trung tâm Hội sở

c)

Giám đốc các chi nhánh, phòng giao dịch MB toàn hệ thống

d)

Các bộ, nhân viên MB toàn hệ thống

71.

Key Visual (KV) là gì?

a)

Là một hình ảnh chủ đạo, gồm các yếu tố đồ họa sáng tạo, được lặp đi lặp lại trong Truyền thông và Marketing

b)

Là hình ảnh được sử dụng trong một chiến dịch, hoặc được dùng xuyên suốt như một chất liệu truyền thông của thương hiệu.

c)

Là hình ảnh truyền đạt thông tin sản phẩm, tăng cường nhận diện thương hiệu, gây ấn tượng, thiện cảm cho khách hàng, thôi thúc sự quan tâm và ý định mua hàng. 

d)

Cả 3 đáp án trên

72.

Đâu là thương hiệu con của MB?

a)

MB Star

b)

MB Kết nối

c)

MB Priority