wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 61

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần mềm văn phòng thông thường

b)

Một lĩnh vực nghiên cứu giúp máy tính có khả năng học và suy nghĩ như con người

c)

Một ngôn ngữ lập trình dành cho robot

d)

Một hệ điều hành thông minh

2.

AI là viết tắt của cụm từ nào trong tiếng Anh?

a)

Advanced Information

b)

Artificial Information

c)

Artificial Intelligence

d)

Automatic Integration

3.

Ví dụ nào dưới đây không phải là ứng dụng của AI?

a)

Xe tự lái

b)

Nhận diện khuôn mặt

c)

Soạn văn bản Word thủ công

d)

Trợ lý ảo như Siri, Alexa

4.

Hệ thống AI có thể tự học thông qua quá trình nào sau đây?

a)

Lập trình tay từng bước

b)

Học máy (Machine Learning)

c)

Tăng tốc phần cứng

d)

Sử dụng phần mềm soạn thảo văn bản

5.

Trí tuệ nhân tạo có thể giúp con người trong việc nào sau đây?

a)

Phân tích dữ liệu lớn

b)

Chạy nhanh hơn

c)

Giảm nhu cầu lưu trữ

d)

Sao chép phần mềm

6.

Trong AI, khái niệm “mạng nơ-ron nhân tạo” (Artificial Neural Network) được lấy cảm hứng từ:

a)

Cấu trúc mạng Internet

b)

Bộ não con người

c)

Tế bào cơ thể người

d)

Hệ điều hành máy tính

7.

Một trợ lý ảo trên điện thoại thông minh là ví dụ của loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

AI yếu (Narrow AI)

b)

AI mạnh (General AI)

c)

AI siêu việt (Super AI)

d)

Không thuộc loại AI

8.

Trong học máy (Machine Learning), “dữ liệu huấn luyện” dùng để:

a)

Kiểm tra tốc độ của máy tính

b)

Huấn luyện mô hình học máy

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Tăng tốc độ xử lý

9.

Công cụ ChatGPT là ví dụ của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Tài chính

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

c)

Chẩn đoán y học

d)

Điều khiển robot

10.

Việc sử dụng AI cần được kiểm soát vì:

a)

AI luôn chính xác tuyệt đối

b)

AI có thể gây ra vấn đề về đạo đức và bảo mật

c)

AI không có tác động gì đến xã hội

d)

AI không thể xử lý dữ liệu lớn

11.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giải trí và nghệ thuật

b)

Khoa học dữ liệu và công nghệ

c)

Nông nghiệp và chăn nuôi

d)

Thủ công mỹ nghệ

12.

Ứng dụng của AI trong y học là gì?

a)

Giúp bệnh nhân tự kê đơn thuốc

b)

Hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và dự đoán bệnh

c)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

d)

Tạo ra thuốc không cần thử nghiệm

13.

Trong giao thông, AI được dùng để:

a)

Giám sát hành khách trên xe

b)

Điều khiển xe tự lái và tối ưu hóa luồng giao thông

c)

Thiết kế mẫu xe mới

d)

Giảm chi phí nhiên liệu

14.

Trong lĩnh vực giáo dục, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ gì cho giáo viên và học sinh?

a)

Tự động chấm điểm, gợi ý học tập cá nhân hóa

b)

Thay thế giáo viên hoàn toàn

c)

Tạo ra đề thi ngẫu nhiên không cần kiểm tra

d)

Sao chép bài học

15.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng AI trong đời sống hằng ngày?

a)

Nồi cơm điện tự tắt

b)

Trợ lý ảo nhận lệnh bằng giọng nói (Google Assistant, Siri)

c)

Động hồ cơ học

16.

AI giúp ích cho nông nghiệp theo cách nào sau đây?

a)

Giúp người nông dân viết báo cáo tài chính

b)

Dự đoán thời tiết, tối ưu hóa tưới tiêu và năng suất cây trồng

c)

Chỉ dùng để thiết kế trang trại

d)

Thay thế hoàn toàn người lao động

17.

Trong nghiên cứu khoa học, AI giúp:

a)

Tự động thu thập và phân tích dữ liệu lớn

b)

Giảm số lượng nhà nghiên cứu

c)

Tự in ấn tài liệu nghiên cứu

d)

Sao chép tài liệu nhanh hơn

18.

AI trong thương mại điện tử thường được sử dụng để:

a)

Tạo mã giảm giá ngẫu nhiên

b)

Gợi ý sản phẩm phù hợp với sở thích người dùng

c)

Quản lý tài khoản ngân hàng

d)

Phát triển ngôn ngữ lập trình mới

19.

Một trong những tác động tiêu cực của AI đối với đời sống là:

a)

Giảm năng suất làm việc

b)

Mất an toàn thông tin và nguy cơ mất việc làm

c)

Làm con người thông minh hơn

d)

Giảm chi phí đào tạo nhân lực

20.

Để sử dụng AI hiệu quả và an toàn, con người cần:

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào AI

b)

Không cần hiểu cách AI hoạt động

c)

Hiểu rõ giới hạn, đạo đức và quản lý rủi ro khi ứng dụng AI

d)

Không sử dụng AI trong các lĩnh vực quan trọng

21.

Thiết bị mạng là gì?

a)

Các thiết bị dùng để xử lý văn bản

b)

Các thiết bị giúp các máy tính kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cá nhân

d)

Thiết bị hiển thị hình ảnh

22.

Thiết bị nào dưới đây là trung tâm kết nối trong mạng hình sao (star topology)?

a)

Modem

b)

Hub hoặc Switch

c)

Router

d)

Access Point

23.

Chức năng chính của Router là gì?

a)

Kết nối các mạng khác nhau và định tuyến gói tin

b)

Kết nối máy in với máy tính

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu của máy

d)

Lưu trữ dữ liệu trên mạng

24.

Switch có chức năng chính là:

a)

Kết nối mạng không dây

b)

Chuyển mạch và truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng mạng LAN

c)

Kết nối máy tính với Internet

d)

Phát sóng Wi-Fi

25.

Hub khác Switch ở điểm nào?

a)

Hub truyền dữ liệu đến tất cả các cổng, còn Switch chỉ truyền đến cổng đích

b)

Hub có tốc độ cao hơn Switch

c)

Hub thông minh hơn Switch

d)

Hub có thể định tuyến gói tin

26.

Modem là thiết bị dùng để:

a)

Biến đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại để truyền qua đường truyền Internet

b)

Lưu trữ dữ liệu mạng

c)

Kết nối máy tính trong mạng nội bộ

d)

Quản lý địa chỉ IP trong mạng

27.

Access Point (AP) có chức năng là gì?

a)

Phát và quản lý kết nối mạng không dây Wi-Fi

b)

Lưu trữ dữ liệu mạng LAN

c)

Khuếch đại tín hiệu điện thoại

d)

Tạo địa chỉ IP cho máy tính

28.

Trong mạng LAN, thiết bị nào không bắt buộc phải có?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

29.

Trong mạng không dây, các thiết bị kết nối với nhau thông qua:

a)

Sóng vô tuyến (Radio waves)

b)

Cáp quang

c)

Dây đồng trục

d)

Dây cáp đồng

30.

Khi muốn mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi, ta cần thêm thiết bị nào?

a)

Router mới

b)

Bộ mở rộng sóng (Wi-Fi Repeater hoặc Range Extender)

31.

Mục đích chính của việc chia sẻ tài nguyên trong mạng máy tính là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính

b)

Giúp nhiều người cùng sử dụng tài nguyên chung

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ máy tính

d)

Đảm bảo an toàn dữ liệu

32.

Trong Windows, để chia sẻ một thư mục, ta thường nhấn chuột phải vào thư mục, sau đó chọn:

a)

Properties → Security

b)

Properties → Share

c)

Properties → General

d)

Properties → Advanced

33.

Khi chia sẻ thư mục, tùy chọn "Read" cho phép người dùng khác:

a)

Xóa và sửa nội dung

b)

Chỉ được đọc dữ liệu, không chỉnh sửa

c)

Thêm tập tin mới

d)

Đổi tên thư mục

34.

Để truy cập thư mục chia sẻ trên máy khác, ta có thể nhập đường dẫn dưới dạng:

a)

ftp://tên_máy/tên_thư_mục

b)

tên_máy\tên_thư_mục

c)

//tên_máy/tên_thư_mục

d)

:\tên_máy\tên_thư_mục

35.

Khi một thư mục được chia sẻ, biểu tượng của nó trong Windows sẽ có thêm:

a)

Hình ổ khóa

b)

Mũi tên xanh

c)

Hai người nhỏ (icon chia sẻ)

d)

Dấu chấm than đỏ

36.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến khả năng truy cập trong quá trình chia sẻ tài nguyên?

a)

Loại tài nguyên được chia sẻ

b)

Tốc độ mạng

c)

Hệ điều hành sử dụng

d)

Màu sắc của giao diện

37.

A. Mật khẩu đăng nhập B. Quyền truy cập (Permissions) C. Địa chỉ IP của máy chủ

a)

Mật khẩu đăng nhập

b)

Quyền truy cập (Permissions)

c)

Địa chỉ IP của máy chủ

d)

Màu nền của thư mục

38.

Để dừng chia sẻ một thư mục, ta thực hiện:

a)

Xóa thư mục đó

b)

Vào Properties → Sharing → Stop sharing

c)

Chọn “Delete network drive”

d)

Ngắt kết nối Internet

39.

Khi muốn chia sẻ máy in trong mạng LAN, ta chọn:

a)

Control Panel → Network → Add printer

b)

Control Panel → Devices and Printers → Chia sẻ máy in

c)

File Explorer → Share printer

d)

Settings → System → Display

40.

Điều kiện cần thiết để chia sẻ tài nguyên là:

a)

Các máy tính phải cùng kết nối Internet

b)

Các máy phải cùng một mạng LAN hoặc cùng Workgroup

c)

Các máy có cấu hình phần cứng giống nhau

d)

Phải có máy chủ riêng biệt

41.

Trong hộp thoại Advanced Sharing, muốn giới hạn số người truy cập cùng lúc, ta chọn:

a)

Share this folder → Permissions

b)

Share this folder → Limit the number of simultaneous users

c)

Share this folder → Read only

d)

Share this folder → Security

42.

Khi tham gia môi trường mạng, hành vi nào sau đây là đúng đắn?

a)

Tự do bình luận, không cần quan tâm người khác nghĩ gì

b)

Tôn trọng người khác, sử dụng ngôn ngữ lịch sự

c)

Sử dụng thông tin cá nhân của người khác mà không xin phép

d)

Chia sẻ tin đồn chưa kiểm chứng

43.

Hành vi nào vi phạm đạo đức mạng?

a)

Gửi thư cảm ơn qua email

b)

Đăng tải thông tin sai sự thật gây hoang mang

44.

Khi nhận được thông tin chưa rõ nguồn gốc trên mạng, ta nên:

a)

Tin ngay và chia sẻ cho bạn bè

b)

Bỏ qua, không cần quan tâm

c)

Kiểm tra tính xác thực trước khi chia sẻ

d)

Sao chép và đăng lại lên trang cá nhân

45.

Việc sử dụng mật khẩu mạnh, không chia sẻ tài khoản cho người khác nhằm mục đích:

a)

Giúp truy cập nhanh hơn

b)

Đảm bảo an toàn thông tin cá nhân

c)

Giúp bạn bè đăng bài hộ

d)

Dễ nhớ, tiện lợi

46.

Khi tham gia bình luận trên mạng, ta nên:

a)

Viết ngắn gọn, có thể dùng từ ngữ tục tĩu

b)

Chỉ viết khi được người khác yêu cầu

c)

Góp ý chân thành, lịch sự, mang tính xây dựng

d)

Đưa ra nhận xét tiêu cực để “gây chú ý”

47.

Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật trong môi trường mạng?

a)

Sử dụng hình ảnh cá nhân của người khác khi chưa được phép

b)

Gửi email chúc mừng sinh nhật

c)

Bình luận khen ngợi người khác

d)

Tham gia lớp học trực tuyến

48.

Khi thấy nội dung tiêu cực, sai lệch trên mạng, học sinh nên:

a)

Bỏ qua vì không liên quan

b)

Chia sẻ để mọi người cùng biết

c)

Báo cho người quản lý, thầy cô, hoặc cơ quan chức năng

d)

Lưu lại để tham khảo sau này

49.

Ứng xử có văn hoá trên mạng thể hiện qua hành động nào?

a)

Biết lắng nghe, tôn trọng ý kiến người khác

b)

Gây tranh cãi để thể hiện quan điểm

c)

Sao chép nội dung của người khác mà không ghi nguồn

50.

Khi học sinh tham gia mạng xã hội, cần ghi nhớ điều gì?

a)

Chia sẻ mọi điều trong cuộc sống để được chú ý

b)

Cẩn trọng khi công khai thông tin cá nhân

c)

Kết bạn càng nhiều càng tốt

d)

Tin tưởng tất cả bạn bè trên mạng

51.

Giao thức mạng là gì?

a)

Là phần mềm điều khiển chuột và bàn phím

b)

Là tập hợp các quy tắc quy định cách thức trao đổi thông tin giữa các máy tính trong mạng

c)

Là phần cứng kết nối giữa các máy tính

d)

Là chương trình diệt virus trong mạng

52.

Trong mạng Internet, giao thức truyền thông chủ yếu được sử dụng là:

a)

HTTP

b)

TCP/IP

c)

FTP

d)

SMTP

53.

TCP trong bộ giao thức TCP/IP có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Truyền dữ liệu dưới dạng gói tin

b)

Kiểm soát và đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy

c)

Xác định địa chỉ IP của máy tính

d)

Kiểm tra tốc độ mạng

54.

IP trong TCP/IP dùng để:

a)

Định danh máy tính trong mạng và định tuyến gói tin

b)

Mã hóa dữ liệu khi truyền

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Phân quyền truy cập

55.

Giao thức HTTP thường được dùng trong trường hợp nào?

a)

Truyền tệp tin qua mạng

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Trao đổi thông tin giữa máy khách và máy chủ web

d)

Kết nối thiết bị ngoại vi

56.

D. Tự ý công khai thông tin riêng tư

4 lines
57.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tệp dữ liệu (file) giữa các máy tính trong mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

POP3

58.

Khi bạn gửi email, giao thức nào thường được dùng để gửi thư đi?

a)

POP3

b)

IMAP

c)

SMTP

d)

HTTP

59.

Khi bạn nhận thư điện tử về máy tính, giao thức nào được sử dụng?

a)

SMTP

b)

POP3 hoặc IMAP

c)

FTP

d)

HTTP

60.

Mỗi máy tính trong mạng TCP/IP được nhận dạng bằng:

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Tên miền

d)

Địa chỉ email

61.

Giao thức DNS có chức năng gì trong mạng Internet?

a)

Truyền tệp tin giữa các máy

b)

Kiểm soát an ninh mạng

c)

Chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP

d)

Nén dữ liệu trước khi truyền