wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Sinh lý dinh dưỡng

Total questions: 33

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu chính của môn Sinh lý dinh dưỡng là gì?

a)

Cấu trúc tế bào

b)

Quá trình tiêu hóa – hấp thu – chuyển hóa chất dinh dưỡng

c)

Các loại thực phẩm

d)

Bệnh truyền nhiễm

2.

Nhiệm vụ quan trọng nhất của môn Sinh lý dinh dưỡng là:

a)

Tìm ra các món ăn ngon

b)

Giúp hiểu rõ vai trò và nhu cầu các chất dinh dưỡng đối với cơ thể

c)

Chỉ nghiên cứu bệnh thiếu máu

d)

Thay thế cho y học lâm sàng

3.

Môn Sinh lý dinh dưỡng thuộc lĩnh vực nào?

a)

Khoa học tự nhiên

b)

Khoa học xã hội

c)

Khoa học dinh dưỡng – y sinh học

d)

Kinh tế học

4.

Môn Sinh lý dinh dưỡng giúp ích trực tiếp cho:

a)

Công tác dinh dưỡng, sức khỏe cộng đồng

b)

Kỹ thuật nấu ăn

c)

Công nghệ chế biến công nghiệp

d)

Thống kê dân số

5.

Một trong những nhiệm vụ của môn học là:

a)

Nghiên cứu cơ chế gây bệnh truyền nhiễm

b)

Xây dựng khẩu phần hợp lý cho từng đối tượng

c)

Chế biến món ăn đặc sản

d)

Tìm hiểu các phương pháp bảo quản thực phẩm

6.

Mục đích cơ bản nhất của ăn uống là:

a)

Tạo cảm giác ngon miệng

b)

Cung cấp năng lượng và chất dinh dưỡng cho cơ thể

c)

Đáp ứng nhu cầu xã hội

d)

Giảm cân

7.

Ăn uống giúp cơ thể:

a)

Phát triển, duy trì và điều hòa hoạt động sống

b)

Chỉ để tăng cân

c)

Chỉ để thưởng thức hương vị

d)

Chỉ để chống bệnh tật

8.

Ngoài việc cung cấp chất dinh dưỡng, ăn uống còn có ý nghĩa:

a)

Văn hóa, giao tiếp và tinh thần

b)

Chỉ mang tính sinh học

c)

Chỉ mang tính kinh tế

d)

Chỉ liên quan đến thể thao

9.

Nhu cầu dinh dưỡng thay đổi tùy thuộc vào:

a)

Tuổi, giới, tình trạng sức khỏe, hoạt động

b)

Thói quen ăn uống cố định

c)

Thời tiết

d)

Chỉ theo giới tính

10.

Ăn uống hợp lý giúp:

a)

Ngăn ngừa thiếu và thừa dinh dưỡng

b)

Giảm chi phí y tế

c)

Cải

11.

Ăn uống hợp lý giúp:

a)

Ngăn ngừa thiếu và thừa dinh dưỡng

b)

Giảm chi phí y tế

c)

Cải thiện chất lượng sống

d)

Tất cả các ý trên

12.

Thừa dinh dưỡng là tình trạng:

a)

Thiếu vitamin

b)

Cung cấp quá mức năng lượng và chất dinh dưỡng so với nhu cầu

c)

Chỉ thiếu protein

d)

Thiếu nước uống

13.

Bệnh thường gặp do thừa dinh dưỡng:

a)

Bướu cổ

b)

Béo phì

c)

Thiếu máu

d)

Còi xương

14.

Thừa chất béo, năng lượng dễ dẫn đến:

a)

Tăng nguy cơ tim mạch, tiểu đường type 2

b)

Thiếu máu

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Nhiễm trùng

15.

Ăn quá nhiều muối dễ gây:

a)

Huyết áp cao

b)

Thiếu máu

c)

Loãng xương

d)

Viêm gan

16.

Thói quen nào sau đây dễ gây thừa dinh dưỡng?

a)

Ăn nhiều đồ chiên rán, nước ngọt có ga

b)

Ăn rau quả hàng ngày

c)

Vận động thể dục thể thao

d)

Uống đủ nước

17.

Thiếu dinh dưỡng là tình trạng:

a)

Cơ thể thiếu một hay nhiều chất cần thiết so với nhu cầu

b)

Ăn quá nhiều

c)

Ăn uống cân đối

d)

Ăn kiêng giảm cân khoa học

18.

Bệnh Beriberi liên quan đến thiếu:

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin A

d)

Sắt

19.

Bệnh Scorbut là hậu quả của thiếu:

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Vitamin K

20.

Trẻ em thiếu vitamin D thường bị:

a)

Còi xương

b)

Béo phì

c)

Tiểu đường

d)

Gút

21.

Thiếu sắt thường gây:

a)

Thiếu máu nhược sắc

b)

Tiểu đường

c)

Viêm khớp

d)

Viêm loét dạ dày

22.

Ăn uống khoa học là:

a)

Ăn theo sở thích cá nhân

b)

Ăn đúng giờ, đủ lượng, cân đối dinh dưỡng

c)

Chỉ ăn rau, bỏ thịt

d)

Ăn kiêng cực đoan

23.

Khẩu phần ăn hợp lý phải đảm bảo:

4 lines
24.

Ăn là:

a)

Ăn theo sở thích cá nhân

b)

Ăn đúng giờ, đủ lượng, cân đối dinh dưỡng

c)

Chỉ ăn rau, bỏ thịt

d)

Ăn kiêng cực đoan

25.

Khẩu phần ăn hợp lý phải đảm bảo:

a)

Đủ năng lượng, cân đối các nhóm chất, đa dạng thực phẩm

b)

Nhiều thịt cá, ít rau

c)

Chỉ ăn một loại thức ăn

d)

Ăn ngọt nhiều

26.

Nguyên tắc “tháp dinh dưỡng” nhấn mạnh:

a)

Ăn nhiều rau quả, ngũ cốc, hạn chế chất béo, đường, muối

b)

Ăn chủ yếu thịt cá

c)

Ăn nhiều đường và dầu mỡ

d)

Bỏ bữa sáng

27.

Thói quen ăn uống khoa học là:

a)

Ăn chậm, nhai kỹ, đúng giờ

b)

Ăn uống thất thường

c)

Ăn theo quảng cáo

d)

Chỉ ăn đồ ngọt

28.

Để đảm bảo ăn uống khoa học, cần kết hợp với:

a)

Lối sống lành mạnh, vận động hợp lý

b)

Thức khuya thường xuyên

c)

Ngồi nhiều, ít vận động

d)

Ăn uống theo cảm xúc

29.

Ăn uống không hợp lý có thể gây:

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Thừa dinh dưỡng

c)

Bệnh mạn tính không lây

d)

Tất cả các ý trên

30.

Đối tượng dễ bị thiếu dinh dưỡng:

a)

Trẻ em, phụ nữ mang thai, người già

b)

Vận động viên

c)

Người trưởng thành khỏe mạnh

d)

Người thừa cân

31.

Biện pháp phòng chống thiếu dinh dưỡng hiệu quả là:

a)

Bổ sung vi chất, đa dạng thực phẩm

b)

Ăn kiêng nghiêm ngặt

c)

Bỏ bữa thường xuyên

d)

Ăn theo phong trào

32.

Để phòng chống thừa dinh dưỡng, cần:

a)

Hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ, đường, muối

b)

Tăng cường vận động

c)

Ăn uống cân đối, hợp lý

d)

Tất cả các ý trên

33.

Câu nói nào đúng về dinh dưỡng khoa học?

a)

Không có thức ăn nào hoàn hảo, cần phối hợp đa dạng thực phẩm

b)

Ăn càng nhiều thịt càng tốt

c)

Ăn chay tuyệt đối mới khoa học

d)

Uống nước ngọt thay nước lọc