NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSetting up in business
Total questions: 63
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
(A) Trong câu "It takes a considerable commitment to set up and run a small business.", cụm từ "a considerable commitment" có nghĩa là gì?
a)
một cam kết đáng kể
b)
một quyết định nhanh chóng
c)
một lời hứa nhỏ
d)
một sự thay đổi tạm thời
2.
(A) Trong câu "...a considerable commitment to set up and run a small business.", cụm từ "set up" có nghĩa là gì?
a)
thành lập
b)
vận hành
c)
đóng cửa
d)
bán lại
3.
(A) Trong câu "Owners must be able to do all the tasks necessary to run the business...", từ "tasks" có nghĩa là gì?
a)
các nhiệm vụ
b)
các kỹ năng
c)
các công cụ
d)
các vấn đề
4.
(A) Trong câu "...or have sufficient funds to buy in appropriate external help...", cụm từ "sufficient funds" có nghĩa là gì?
a)
nguồn vốn đủ
b)
lợi nhuận cao
c)
chi phí thấp
d)
khoản nợ lớn
5.
(A) Trong câu "...sufficient funds to buy in appropriate external help...", cụm từ "buy in" có nghĩa là gì?
a)
mua (dịch vụ)
b)
đầu tư
c)
tin tưởng
d)
bán đi
6.
(A) Trong câu "...buy in appropriate external help...", cụm từ "external help" có nghĩa là gì?
a)
sự trợ giúp bên ngoài
b)
nhân viên nội bộ
c)
khách hàng thân thiết
d)
vốn chủ sở hữu
7.
(A) Trong câu "...and even then they must be able to check the quality...", từ "then" (trong "even then") có nghĩa là gì?
a)
ngay cả khi đó
b)
sau đó
c)
bởi vì
d)
nếu như
8.
(B) Trong câu "Anyone planning to start a business must be realistic about what can be achieved...", từ "realistic" có nghĩa là gì?
a)
thực tế
b)
lạc quan
c)
sáng tạo
d)
bi quan
9.
(B) Trong câu "...what can be achieved, and in what time frame.", cụm từ "time frame" có nghĩa là gì?
a)
khung thời gian
b)
thời gian rảnh
c)
thời hạn (deadline)
d)
thời điểm chính xác
10.
(B) Trong câu "Entrepreneurs often work extremely long hours...", từ "Entrepreneurs" có nghĩa là gì?
a)
Các doanh nhân
b)
Các nhân viên
c)
Các nhà quản lý
d)
Các nhà đầu tư
11.
(B) Trong câu "Entrepreneurs often work extremely long hours...", từ "extremely" có nghĩa là gì?
a)
cực kỳ
b)
khá
c)
hiếm khi
d)
thỉnh thoảng
12.
(B) Trong câu "...not just during ‘trading’ hours...", cụm từ "‘trading’ hours" có nghĩa là gì?
a)
giờ giao dịch/làm việc
b)
giờ nghỉ giải lao
c)
giờ cao điểm
d)
giờ hành chính
13.
(B) Trong câu "...but also after hours doing all the associated paperwork.", cụm từ "associated paperwork" có nghĩa là gì?
a)
giấy tờ liên quan
b)
hợp đồng lao động
c)
báo cáo tài chính
d)
hóa đơn bán hàng
14.
(B) Trong câu "If entrepreneurs overwork, they will find it difficult...", từ "overwork" có nghĩa là gì?
a)
làm việc quá sức
b)
làm thêm giờ
c)
làm việc hiệu quả
d)
làm việc tại nhà
15.
(B) Trong câu "...and lack the energy to analyse and evaluate marketing...", từ "lack" có nghĩa là gì?
a)
thiếu
b)
có thừa
c)
mất đi
d)
tăng cường
16.
(B) Trong câu "...lack the energy to analyse and evaluate marketing...", từ "analyse" có nghĩa là gì?
a)
phân tích
b)
tổng hợp
c)
báo cáo
d)
phớt lờ
17.
(B) Trong câu "...analyse and evaluate marketing and finance data.", cụm từ "evaluate marketing" có nghĩa là gì?
a)
đánh giá hoạt động tiếp thị
b)
lên kế hoạch tiếp thị
c)
thực hiện tiếp thị
d)
nghiên cứu thị trường
18.
(B) Trong câu "...evaluate marketing and finance data.", cụm từ "finance data" có nghĩa là gì?
a)
dữ liệu tài chính
b)
chính sách tài chính
c)
hỗ trợ tài chính
d)
báo cáo kế toán
19.
(B) Trong câu "If an entrepreneur becomes... over-anxious...", từ "over-anxious" có nghĩa là gì?
a)
quá lo lắng
b)
quá tự tin
c)
quá mệt mỏi
d)
quá bận rộn
20.
(B) Trong câu "...they can undermine their businesses...", từ "undermine" có nghĩa là gì?
a)
làm suy yếu
b)
thúc đẩy
c)
xây dựng
d)
cải thiện
21.
(B) Trong câu "...they can undermine their businesses...", từ "businesses" có nghĩa là gì?
a)
các doanh nghiệp
b)
các kế hoạch
c)
các mối quan hệ
d)
các quyết định
22.
(B) Trong câu "...by giving the impression that things are bad...", từ "impression" có nghĩa là gì?
a)
ấn tượng
b)
bằng chứng
c)
lý do
d)
cảm xúc
23.
(B) Trong câu "...the business is just about to close down.", cụm từ "close down" có nghĩa là gì?
a)
đóng cửa, ngừng hoạt động
b)
khai trương
c)
mở rộng
d)
chuyển địa điểm
24.
(C) Trong câu "Many organizations provide support networks for entrepreneurs...", cụm từ "support networks" có nghĩa là gì?
a)
các mạng lưới hỗ trợ
b)
các mạng xã hội
c)
các quy tắc hỗ trợ
d)
các tổ chức từ thiện
25.
(C) Trong câu "...access to experienced business mentors...", cụm từ "experienced business mentors" có nghĩa là gì?
a)
những cố vấn kinh doanh giàu kinh nghiệm
b)
những đối tác kinh doanh
c)
những nhân viên lâu năm
d)
những khách hàng có kinh nghiệm
26.
(C) Trong câu "...business mentors for little or no charge.", cụm từ "no charge" có nghĩa là gì?
a)
không tính phí
b)
phí rất thấp
c)
phí dịch vụ
d)
phí trả góp
27.
(C) Trong câu "The Business Link network, funded by Department of Trade and Industry...", từ "funded" có nghĩa là gì?
a)
được tài trợ
b)
bị kiểm soát
c)
được thành lập
d)
bị đánh thuế
28.
(C) Trong câu "...funded by Department of Trade and Industry...", cụm từ "Department of Trade and Industry" có nghĩa là gì?
a)
Bộ Thương mại và Công nghiệp
b)
Phòng Thương mại
c)
Hiệp hội Công nghiệp
d)
Sở Giao dịch
29.
(C) Trong câu "...privately run business networking groups...", cụm từ "networking groups" có nghĩa là gì?
a)
các nhóm kết nối (giao lưu)
b)
các nhóm làm việc
c)
các hội đồng quản trị
d)
các nhóm đầu tư
30.
(C) Trong câu "...which can be both fun and mutually supportive.", cụm từ "mutually supportive" có nghĩa là gì?
a)
hỗ trợ lẫn nhau
b)
cạnh tranh lẫn nhau
c)
phụ thuộc lẫn nhau
d)
thân thiện với nhau
31.
(D) Trong câu "Owners need to consider four key issues...", từ "consider" có nghĩa là gì?
a)
xem xét, cân nhắc
b)
giải quyết
c)
phớt lờ
d)
quyết định
32.
(D) Trong câu "Owners need to consider four key issues...", cụm từ "key issues" có nghĩa là gì?
a)
những vấn đề then chốt
b)
những câu hỏi khó
c)
những giải pháp
d)
những chìa khóa
33.
(D) Trong câu "...training, leadership and team development, delegation...", từ "delegation" có nghĩa là gì?
a)
sự ủy quyền
b)
sự lãnh đạo
c)
sự phát triển
d)
sự đàm phán
34.
(E) Trong câu "Investment in training is necessary...", cụm từ "Investment in training" có nghĩa là gì?
a)
Đầu tư vào đào tạo
b)
Tham gia đào tạo
c)
Chi phí đào tạo
d)
Bài học đào tạo
35.
(E) Trong câu "...they can meet the requirements of current legislation...", cụm từ "meet the requirements" có nghĩa là gì?
a)
đáp ứng các yêu cầu
b)
tạo ra các yêu cầu
c)
vi phạm các yêu cầu
d)
thay đổi các yêu cầu
36.
(E) Trong câu "...requirements of current legislation...", cụm từ "current legislation" có nghĩa là gì?
a)
luật pháp hiện hành
b)
vấn đề hiện tại
c)
thị trường hiện tại
d)
quy định của công ty
37.
(E) Trong câu "...meet internationally recognized quality standards...", cụm từ "internationally recognized quality standards" có nghĩa là gì?
a)
các tiêu chuẩn chất lượng được quốc tế công nhận
b)
các tổ chức quốc tế
c)
các giải thưởng chất lượng
d)
các thị trường quốc tế
38.
(E) Trong câu "...show that small and medium-sized firms often find it very difficult...", cụm từ "medium-sized firms" có nghĩa là gì?
a)
các công ty cỡ vừa
b)
các công ty lớn
c)
các công ty gia đình
d)
các tập đoàn
39.
(Q3) Trong câu "The advantage of not expanding in business...", từ "expanding" có nghĩa là gì?
a)
mở rộng
b)
thu hẹp
c)
bắt đầu
d)
cạnh tranh
40.
(Q5) Trong câu "...should not be carried out by employers...", cụm từ "carried out" có nghĩa là gì?
a)
thực hiện
b)
hủy bỏ
c)
mang vác
d)
hỗ trợ
41.
(Q5) Trong câu "...should not be carried out by employers...", từ "employers" có nghĩa là gì?
a)
người sử dụng lao động (chủ)
b)
người lao động (nhân viên)
c)
đồng nghiệp
d)
khách hàng
42.
(Q6) Trong câu "...knowledge and expertise up to date.", cụm từ "knowledge and expertise" có nghĩa là gì?
a)
kiến thức và chuyên môn
b)
kỹ năng và thái độ
c)
bằng cấp và chứng chỉ
d)
sự hiểu biết chung
43.
(F) Trong câu "Ideally, workplace teams should be happy...", từ "Ideally" có nghĩa là gì?
a)
Một cách lý tưởng
b)
Thật không may
c)
Đôi khi
d)
Chắc chắn
44.
(F) Trong câu "Ideally, workplace teams should be happy...", cụm từ "workplace teams" có nghĩa là gì?
a)
các đội nhóm tại nơi làm việc
b)
các công đoàn
c)
các đối thủ cạnh tranh
d)
các nhà quản lý
45.
(F) Trong câu "...work towards the business' goals.", từ "strengths" có nghĩa là gì?
a)
các điểm mạnh
b)
các điểm yếu
c)
các cơ hội
d)
các mục tiêu
46.
(F) Trong câu "...require the owners to undertake self-assessment...", cụm từ "undertake self-assessment" có nghĩa là gì?
a)
thực hiện tự đánh giá
b)
tham gia đánh giá
c)
trốn tránh đánh giá
d)
chỉ trích bản thân
47.
(F) Trong câu "...self-assessment and target-setting reviews...", cụm từ "target-setting reviews" có nghĩa là gì?
a)
các buổi xem xét việc đặt mục tiêu
b)
các buổi đánh giá nhân viên
c)
các mục tiêu đã hoàn thành
d)
các buổi họp hàng tuần
48.
(F) Trong câu "...ensure that the business is staying focused on its objectives.", cụm từ "staying focused on its objectives" có nghĩa là gì?
a)
tập trung vào các mục tiêu của nó
b)
thay đổi mục tiêu liên tục
c)
hoàn thành các mục tiêu
d)
bỏ qua các mục tiêu
49.
(F) Trong câu "Team development can be fostered by organizing events...", từ "fostered" có nghĩa là gì?
a)
thúc đẩy, nuôi dưỡng
b)
ngăn cản
c)
phá hủy
d)
thay thế
50.
(G) Trong câu "Owners should delegate and employ appropriate people...", từ "delegate" có nghĩa là gì?
a)
ủy quyền, giao phó
b)
sa thải
c)
giám sát
d)
tuyển dụng
51.
(G) Trong câu "Owners should delegate and employ appropriate people...", từ "employ" có nghĩa là gì?
a)
thuê, tuyển dụng
b)
sa thải
c)
đào tạo
d)
trả lương
52.
(G) Trong câu "...owners can spend their time monitoring the overall business...", từ "monitoring" có nghĩa là gì?
a)
giám sát
b)
điều hành
c)
phát triển
d)
thay đổi
53.
(G) Trong câu "...they need time to step back and focus on the long-term goals...", cụm từ "step back" có nghĩa là gì?
a)
lùi lại (để nhìn tổng quan)
b)
tiếp tục
c)
từ bỏ
d)
tham gia vào
54.
(G) Trong câu "...focus on the long-term goals and vision of the organization.", từ "vision" có nghĩa là gì?
a)
tầm nhìn
b)
sứ mệnh
c)
vấn đề
d)
lợi nhuận
55.
(G) Trong câu "They also need time... to build up sales leads...", cụm từ "sales leads" có nghĩa là gì?
a)
khách hàng tiềm năng
b)
doanh số bán hàng
c)
nhân viên bán hàng
d)
chiến dịch giảm giá
56.
(G) Trong câu "...and to explore further investment opportunities...", cụm từ "investment opportunities" có nghĩa là gì?
a)
các cơ hội đầu tư
b)
các rủi ro đầu tư
c)
các nhà đầu tư
d)
các khoản lợi nhuận
57.
(H) Trong câu "In time, owners need to be able to let go of control...", cụm từ "In time" có nghĩa là gì?
a)
Theo thời gian
b)
Đúng giờ
c)
Trong thời gian rảnh
d)
Ngay lập tức
58.
(H) Trong câu "...and to develop more formal management systems.", cụm từ "formal management systems" có nghĩa là gì?
a)
các hệ thống quản lý chính thức
b)
các cuộc họp không chính thức
c)
các phần mềm quản lý
d)
các quy tắc đơn giản
59.
(H) Trong câu "Many entrepreneurs find it very difficult to trust paid employees...", từ "trust" có nghĩa là gì?
a)
tin tưởng
b)
thuê
c)
trả lương
d)
chỉ trích
60.
(I) Trong câu "...without outside help and guidance, many businesses simply reach...", từ "guidance" có nghĩa là gì?
a)
sự hướng dẫn
b)
sự đầu tư
c)
sự cạnh tranh
d)
sự kiểm soát
61.
(I) Trong câu "...simply reach their 'natural' capacity...", từ "capacity" có nghĩa là gì?
a)
năng lực, sức chứa
b)
lợi nhuận
c)
kích thước
d)
thị trường
62.
(I) Trong câu "...they want to keep their business small – so that they retain control...", từ "retain" có nghĩa là gì?
a)
duy trì, giữ lại
b)
mất đi
c)
chia sẻ
d)
tăng cường
63.
(I) Trong câu "...this will necessarily change their role in the business.", từ "role" có nghĩa là gì?
a)
vai trò
b)
mục tiêu
c)
vị trí
d)
lợi ích
Reset
