Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPhương Pháp Nghiên Cứu [Vingroup] Cuối kỳ
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1. Các bước để xây dựng chủ đề nghiên cứu lần lượt là:
a)
Đề tài nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu
b)
Xác định các câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu và lĩnh vực nghiên cứu
c)
Phương pháp nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu
d)
Lĩnh vực nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
2.
Câu 2. Vấn đề nghiên cứu xuất phát từ đâu?
a)
Sự tò mò của nhà nghiên cứu
b)
Thực tiễn đặt ra những câu hỏi chưa có lời giải
c)
Các nghiên cứu trước còn thiếu sót
d)
Sự kết hợp giữa thực tiễn và khoảng trống nghiên cứu
3.
Câu 3. Vấn đề nghiên cứu nên bao gồm:
a)
Đối tượng nghiên cứu là ai/cái gì?
b)
Tại sao phải tiến hành nghiên cứu?
c)
Phạm vi nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
4.
Câu 4. Trong quy trình nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu nên được xác định ở giai đoạn nào?
a)
Sau khi hoàn tất thu thập dữ liệu
b)
Khi viết báo cáo kết quả
c)
Ngay sau khi xác định vấn đề nghiên cứu và trước khi thiết kế phương pháp
d)
Cùng lúc với phần kết luận
5.
Câu 5. Chủ đề nghiên cứu không phù hợp khi nào?
a)
Khi thiếu cơ sở lý thuyết và mục tiêu rõ ràng
b)
Khi không liên quan đến ngành học
c)
Khi chưa có ai nghiên cứu trước đó
d)
Khi người nghiên cứu chưa từng làm đề tài
6.
Câu 6. Câu hỏi nghiên cứu được hình thành như thế nào?
a)
Từ các nhà nghiên cứu
b)
Từ những khoảng trống nghiên cứu
c)
Theo đề xuất của các nhà tài trợ
d)
Những điều trên đều đúng
7.
Câu 7. Giả thuyết là gì?
a)
Kết quả cuối cùng của một nghiên cứu khoa học
b)
Dữ liệu được thu thập từ khảo sát thực tế
c)
Phát biểu có thể kiểm chứng, được đưa ra để kiểm tra trong nghiên cứu
d)
Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng
8.
Câu 8. Tổng quan tài liệu giúp:
a)
Làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về một chủ đề nghiên cứu
b)
Điều chỉnh câu hỏi nghiên cứu
c)
Kế thừa kinh nghiệm từ các nghiên cứu liên quan
d)
Những điều trên đều đúng
9.
Câu 9. Cách tổ chức tổng quan tài liệu nào giúp thể hiện mối quan hệ giữa các nhóm nghiên cứu một cách rõ ràng và logic?
a)
Sắp xếp ngẫu nhiên theo thứ tự xuất hiện
b)
Sắp xếp theo bảng chữ cái tên tác giả
c)
Sắp xếp theo chủ đề hoặc vấn đề nghiên cứu
d)
Sắp xếp theo định dạng của tạp chí
10.
Câu 10. Yếu tố nào thể hiện rõ nhất sự tồn tại của một khoảng trống nghiên cứu?
a)
Chủ đề cũ nhưng được áp dụng trong bối cảnh mới
b)
Một câu hỏi chưa có câu trả lời rõ ràng trong tài liệu trước
c)
Một giả thuyết chưa được kiểm chứng định lượng
d)
Vấn đề đã được nghiên cứu nhưng còn thiếu sót hoặc mâu thuẫn
11.
Câu 11. Một bài báo khoa học có uy tín khi nó đã được:
a)
Đọc rất nhiều
b)
Đã xuất bản rộng rãi
c)
Được trích dẫn thường xuyên
d)
Những điều trên đều sai
12.
Câu 12. Khi viết phần “Thảo luận”, điều gì là quan trọng nhất?
a)
Tóm tắt các phương pháp
b)
So sánh với các nghiên cứu trước
c)
Đưa ra các số liệu thống kê
d)
Tóm tắt kết quả
13.
Câu 13. Trong quá trình xây dựng tổng quan tài liệu, việc sắp xếp nội dung theo trình tự phát triển lịch sử của các nghiên cứu có ý nghĩa gì?
a)
Giúp người đọc dễ theo dõi và tạo cảm giác mạch lạc
b)
Giúp phản ánh tiến trình phát triển của lĩnh vực, làm rõ những thay đổi trong cách tiếp cận và lý thuyết, từ đó định vị vấn đề nghiên cứu
c)
Giúp làm tăng độ dài cho phần tổng quan
d)
Giúp tránh được việc trích dẫn sai tài liệu
14.
Câu 14. Khung phân tích là gì?
a)
Một bảng thống kê dữ liệu thu thập từ khảo sát
b)
Hệ thống các khái niệm, lý thuyết và mối quan hệ được sử dụng để phân tích vấn đề nghiên cứu
c)
Kế hoạch triển khai nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
15.
Câu 15. Nghiên cứu quy nạp là:
a)
Từ thực hành thành lý thuyết
b)
Phát triển lý thuyết từ lập luận
c)
Sử dụng lý thuyết giải thích thực tế
d)
Những điều trên đều đúng
16.
Câu 16. Nghiên cứu định lượng và nghiên cứu định tính có những thành phần chung:
a)
Khảo sát dữ liệu
b)
Phân tích dữ liệu
c)
Suy luận logic
d)
Những điều trên đều đúng
17.
Câu 17. Một thiết kế nghiên cứu là:
a)
Quá trình khảo sát dữ liệu
b)
Quá trình phân tích dữ liệu
c)
Kế hoạch triển khai nghiên cứu
d)
Những điều trên đều sai
18.
Câu 18. Loại thang đo nào không phản ánh bất kỳ quan hệ sắp xếp hay trật tự nào giữa các giá trị mà chỉ đơn thuần phân loại?
a)
Thang đo khoảng
b)
Thang đo danh nghĩa
c)
Thang đo thứ bậc
d)
Thang đo tỉ lệ
19.
Câu 19. Lợi ích của việc lấy mẫu nghiên cứu là gì?
a)
Giúp loại bỏ hoàn toàn sai số trong nghiên cứu
b)
Đảm bảo tất cả các đối tượng đều được khảo sát
c)
Tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức so với khảo sát toàn bộ tổng thể
d)
Làm tăng số lượng dữ liệu cần xử lý
20.
Câu 20. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định đối tượng nghiên cứu?
a)
Yếu tố địa lý
b)
Các yếu tố nhân khẩu học
c)
Độ tuổi và giới tính của người tham gia
d)
Mục tiêu và vấn đề nghiên cứu
21.
Câu 21. Kỹ thuật chọn mẫu theo xác suất bao gồm:
a)
Lấy mẫu ngẫu nhiên
b)
Ngẫu nhiên đơn giản, ngẫu nhiên hệ thống, phân tầng, theo nhóm
c)
Thuận tiện, phán đoán, định mức
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
22.
Câu 22. Lấy mẫu phi xác suất là gì?
a)
Lấy mẫu dựa trên đánh giá của nhà nghiên cứu
b)
Thu thập mẫu theo ý muốn của bạn
c)
Lấy mẫu phụ thuộc vào tính chủ quan của nhà nghiên cứu
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
23.
Câu 23. Kích thước mẫu:
a)
Tỷ lệ thuận với độ lệch chuẩn của mẫu tổng thể
b)
Tỷ lệ nghịch với độ lệch chuẩn của dân số
c)
Tỷ lệ thuận với mức trung bình của dân số
d)
Tỷ lệ nghịch với mức trung bình của dân số
24.
Câu 24. Bảng câu hỏi có cấu trúc bao gồm:
a)
Mở đầu, bảng biểu và tài liệu tham khảo
b)
Giới thiệu, bảng số liệu và câu hỏi mở
c)
Câu hỏi định tính, phân tích và thảo luận
d)
Mở đầu, thông tin cá nhân, nội dung chính và kết thúc
25.
Câu 25. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng quan trọng nhất của viết học thuật?
a)
Khách quan
b)
Chính xác
c)
Tránh lặp ý và dư thừa
d)
Sự kết hợp giữa tính khách quan và chính xác
26.
Câu 26. Phần giới thiệu của báo cáo khoa học bao gồm:
a)
Bối cảnh nghiên cứu
b)
Cơ sở nghiên cứu
c)
Mục tiêu nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
27.
Câu 27. Viết một báo cáo khoa học đòi hỏi phải xác định:
a)
Bạn đang viết cho ai?
b)
Viết về cái gì?
c)
Phải mất bao lâu để viết?
d)
Những điều trên đều đúng
28.
Câu 28. Nghiên cứu giải thích là về:
a)
Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến nghiên cứu
b)
Nghiên cứu để khám phá vấn đề chưa được hiểu rõ
c)
Giải thích thực tế
d)
Những điều trên đều đúng
29.
Câu 29. Cách tốt nhất để tránh đạo văn trong nghiên cứu là gì?
a)
Chỉ sao chép nội dung từ các nguồn đáng tin cậy
b)
Thay đổi vài từ trong câu gốc để không giống nguyên văn
c)
Tự viết lại bằng ngôn từ của mình và trích dẫn rõ nguồn tài liệu tham khảo
d)
Không sử dụng bất kỳ tài liệu nào của người khác
30.
Câu 30. Dữ liệu định tính thường được thu thập qua phương pháp nào?
a)
Khảo sát số
b)
Phỏng vấn sâu và nhóm tập trung
c)
Sử dụng bảng hỏi có thang đo
d)
Thống kê dữ liệu
31.
Câu 31. Mục đích sâu xa nhất của nghiên cứu khoa học là gì?
a)
Giải thích các hiện tượng phức tạp
b)
Cung cấp dữ liệu cho tổ chức ra quyết định
c)
Ứng dụng kết quả vào thực tế cuộc sống
d)
Đóng góp tri thức mới
32.
Câu 32. Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ bản chất của nghiên cứu định tính?
a)
Tìm kiếm bằng chứng định lượng để kiểm định giả thuyết
b)
Sử dụng thống kê mô tả để phân tích hành vi người tham gia
c)
Đo lường mức độ tác động giữa các biến bằng mô hình nhân quả
d)
Khám phá chiều sâu ý nghĩa và bối cảnh của hiện tượng thông qua dữ liệu phi cấu trúc
33.
Câu 33. Khuyến nghị của một nghiên cứu cần phải:
a)
Có ý nghĩa
b)
Dựa trên kết quả nghiên cứu
c)
Thể hiện quan điểm của nhà nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
34.
Câu 34. Các bước để xây dựng chủ đề nghiên cứu là xác định:
a)
Đề tài nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu
b)
Xác định các câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu và lĩnh vực nghiên cứu
c)
Phương pháp nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu
d)
Lĩnh vực nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
35.
Câu 35. Vấn đề nghiên cứu nên bao gồm:
a)
Đối tượng nghiên cứu là ai/cái gì?
b)
Tại sao phải tiến hành nghiên cứu?
c)
Phạm vi nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
36.
Câu 36. Đặc điểm của tiếp cận suy luận là:
a)
Đi từ dữ liệu để kiểm định lý thuyết
b)
Đi từ lý thuyết đến thực hành
c)
Diễn giải ý nghĩa chủ quan của nhà nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
37.
Câu 37. Tiêu chí phản ánh rõ nhất một chủ đề nghiên cứu phù hợp và khả thi là:
a)
Phù hợp với năng lực người thực hiện
b)
Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn hoặc khoảng trống học thuật
c)
Có cơ sở lý thuyết đáng tin cậy để phát triển sâu hơn
d)
Kết hợp giữa năng lực cá nhân, giá trị thực tiễn và nền tảng học thuật rõ ràng
38.
Câu 38. Nghiên cứu quy nạp là:
a)
Từ thực hành thành lý thuyết
b)
Phát triển lý thuyết từ lập luận
c)
Sử dụng lý thuyết giải thích thực tế
d)
Những điều trên đều đúng
39.
Câu 39. Lý thuyết là gì?
a)
Kiến thức của con người
b)
Một quy tắc/luật đã được chứng minh
c)
Một giả thuyết để giải thích thực tế
d)
Những điều trên đều đúng
40.
Câu 40. Giả thuyết là gì?
a)
Là một lời giải thích được đề xuất về thực tế
b)
Là câu trả lời tạm thời cho một câu hỏi nghiên cứu
c)
Là một lý thuyết chưa được chứng minh
d)
Những điều trên đều đúng
41.
Câu 41. Phương pháp nghiên cứu định tính thường được sử dụng khi nào?
a)
Khi cần đo lường dữ liệu chính xác
b)
Khi cần hiểu sâu về quan điểm và kinh nghiệm
c)
Khi cần thu thập dữ liệu có hệ thống
d)
Khi cần phân tích số liệu lớn
42.
Câu 42. Tổng quan tài liệu giúp:
a)
Làm sâu sắc thêm hiểu biết
b)
Điều chỉnh câu hỏi nghiên cứu
c)
Kế thừa kinh nghiệm từ nghiên cứu trước
d)
Những điều trên đều đúng
43.
Câu 43. Cách tổ chức tổng quan tài liệu nào giúp thể hiện mối quan hệ logic?
a)
Sắp xếp ngẫu nhiên
b)
Sắp xếp theo tên tác giả
c)
Sắp xếp theo chủ đề hoặc vấn đề nghiên cứu
d)
Sắp xếp theo định dạng tạp chí
44.
Câu 44. Yếu tố thể hiện rõ nhất sự tồn tại của khoảng trống nghiên cứu là:
a)
Chủ đề cũ nhưng áp dụng bối cảnh mới
b)
Một câu hỏi chưa có câu trả lời rõ ràng
c)
Một giả thuyết chưa kiểm chứng định lượng
d)
Vấn đề đã được nghiên cứu nhưng còn thiếu sót hoặc mâu thuẫn
45.
Câu 45. Một bài báo khoa học có uy tín khi nó đã được:
a)
Đọc rất nhiều
b)
Xuất bản rộng rãi
c)
Được trích dẫn thường xuyên
d)
Những điều trên đều sai
46.
Câu 46. Phần “Kết quả” của bài nghiên cứu cần trình bày:
a)
Giải thích chi tiết phương pháp
b)
Đưa ra dữ liệu và phát hiện chính
c)
Phân tích kết quả dựa trên mục tiêu nghiên cứu
d)
Trình bày tài liệu tham khảo
47.
Câu 47. Loại thang đo nào chỉ phân loại đối tượng mà không có thứ tự?
a)
Thang đo khoảng
b)
Thang đo danh nghĩa
c)
Thang đo thứ bậc
d)
Thang đo tỉ lệ
48.
Câu 48. Khung phân tích là gì?
a)
Một mô hình nghiên cứu
b)
Cấu trúc trình bày mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu
c)
Kế hoạch triển khai nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
49.
Câu 49. Nghiên cứu giải thích là:
a)
Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến nghiên cứu
b)
Nghiên cứu để khám phá vấn đề chưa hiểu rõ
c)
Giải thích thực tế
d)
Những điều trên đều đúng
50.
Câu 50. Mẫu nghiên cứu tổng thể là:
a)
Bao gồm tất cả các mẫu nghiên cứu
b)
Bao gồm tất cả các cá nhân/đối tượng quan tâm trong nghiên cứu
c)
Bao gồm toàn bộ dân số Việt Nam
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
51.
Câu 51. Phần “Giới thiệu” của bài nghiên cứu khoa học dùng để:
a)
Mô tả kết quả nghiên cứu
b)
Trình bày vấn đề nghiên cứu và mục tiêu
c)
Liệt kê phương pháp
d)
Phân tích kết quả
52.
Câu 52. Nghiên cứu định lượng và định tính có những thành phần chung:
a)
Khảo sát dữ liệu
b)
Phân tích dữ liệu
c)
Suy luận logic
d)
Những điều trên đều đúng
53.
Câu 53. Một thiết kế nghiên cứu là:
a)
Quá trình khảo sát dữ liệu
b)
Quá trình phân tích dữ liệu
c)
Kế hoạch triển khai nghiên cứu
d)
Những điều trên đều sai
54.
Câu 54. Lợi ích nổi bật nhất của việc lấy mẫu là gì?
a)
Giúp đảm bảo khảo sát toàn bộ tổng thể
b)
Tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức
c)
Đảm bảo mọi đối tượng đều tham gia
d)
Loại bỏ hoàn toàn sai số
55.
Câu 55. Phần “Phương pháp nghiên cứu” có vai trò gì trong bài nghiên cứu khoa học?
a)
Chỉ trình bày các kết quả chính
b)
Mô tả cách thức thu thập và phân tích dữ liệu
c)
Đưa ra tài liệu tham khảo quan trọng
d)
Tóm tắt lý thuyết nghiên cứu
56.
Câu 56. Những yếu tố nào quyết định đối tượng nghiên cứu?
a)
Yếu tố địa lý
b)
Các yếu tố nhân khẩu học
c)
Các yếu tố liên quan đến mục tiêu nghiên cứu
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
57.
Câu 57. Kỹ thuật chọn mẫu theo xác suất bao gồm:
a)
Lấy mẫu ngẫu nhiên
b)
Ngẫu nhiên đơn giản, ngẫu nhiên hệ thống, phân tầng, theo nhóm
c)
Thuận tiện, phán đoán, định mức
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
58.
Câu 58. Lấy mẫu phi xác suất là gì?
a)
Lấy mẫu dựa trên đánh giá của nhà nghiên cứu
b)
Thu thập mẫu theo ý muốn
c)
Lấy mẫu phụ thuộc vào tính chủ quan
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
59.
Câu 59. Kích thước mẫu:
a)
Tỷ lệ thuận với độ lệch chuẩn của dân số
b)
Tỷ lệ nghịch với độ lệch chuẩn của dân số
c)
Tỷ lệ thuận với mức trung bình
d)
Tỷ lệ nghịch với mức trung bình
60.
Câu 60. Bảng câu hỏi có cấu trúc như thế nào:
a)
Để bảng hỏi ngắn gọn
b)
Giới thiệu, bảng số liệu và câu hỏi mở
c)
Câu hỏi định tính, phân tích và thảo luận
d)
Mở đầu, thông tin cá nhân, nội dung chính và kết thúc
61.
Câu 61. Mục đích của việc tiến hành nghiên cứu là gì?
a)
Mở rộng kiến thức trong lĩnh vực bạn quan tâm
b)
Tìm kiếm giải pháp hữu ích cho một vấn đề thực tế
c)
Thỏa mãn sự tò mò của con người
d)
Tất cả các câu trả lời trên
62.
Câu 62. Kết luận của một nghiên cứu phải là:
a)
Có ý nghĩa
b)
Dựa trên kết quả nghiên cứu
c)
Thể hiện quan điểm của nhà nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
63.
Câu 63. Quy trình của một nghiên cứu bao gồm:
a)
Tài liệu tổng quan
b)
Thu thập dữ liệu
c)
Viết báo cáo
d)
Những điều trên đều đúng
64.
Câu 64. Các bước để xây dựng chủ đề nghiên cứu là xác định:
a)
Đề tài nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu
b)
Xác định các câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu và lĩnh vực nghiên cứu
c)
Phương pháp nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu
d)
Lĩnh vực nghiên cứu, chủ đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
65.
Câu 65. Một tuyên bố vấn đề nghiên cứu nên bao gồm:
a)
Đối tượng nghiên cứu là ai/cái gì?
b)
Tại sao phải tiến hành nghiên cứu?
c)
Phạm vi nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
66.
Câu 66. Trong quá trình lựa chọn chủ đề nghiên cứu, yếu tố then chốt để đảm bảo giá trị học thuật và đóng góp thực tiễn là:
a)
Mức độ độc đáo của chủ đề
b)
Mối liên hệ chặt chẽ giữa câu hỏi nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và khả năng ứng dụng thực tế
c)
Sự thuận tiện trong thu thập dữ liệu
d)
Khả năng sử dụng lại dữ liệu có sẵn
67.
Câu 67. Chủ đề nghiên cứu phù hợp cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?
a)
Phù hợp với năng lực của người nghiên cứu
b)
Phù hợp với thực tiễn xã hội
c)
Có cơ sở lý thuyết để triển khai
d)
Tất cả các ý trên đều đúng
68.
Câu 68. Giả thuyết là gì?
a)
Là một lời giải thích được đề xuất về thực tế
b)
Là câu trả lời tạm thời cho một câu hỏi nghiên cứu
c)
Là một lý thuyết chưa được chứng minh
d)
Những điều trên đều đúng
69.
Câu 69. Tổng quan tài liệu giúp:
a)
Làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về chủ đề
b)
Điều chỉnh câu hỏi nghiên cứu
c)
Kế thừa kinh nghiệm từ các nghiên cứu liên quan
d)
Những điều trên đều đúng
70.
Câu 70. Khi thực hiện tổng quan tài liệu, điều quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng học thuật là gì?
a)
Liệt kê càng nhiều tài liệu càng tốt
b)
Chỉ chọn tài liệu từ sách giáo khoa để đảm bảo độ tin cậy
c)
Phân tích, tổng hợp và đánh giá phê phán các tài liệu liên quan
d)
Dịch lại nguyên văn các bài viết nước ngoài
71.
Câu 71. Việc tổng quan tài liệu giúp tránh sự trùng lặp của các nghiên cứu trước đây, vì nó:
a)
Giúp xác định những chủ đề đã được nghiên cứu trước đó để không lặp lại
b)
Ngăn chặn việc sử dụng lại cùng dữ liệu
c)
Loại bỏ các lý thuyết đã kiểm chứng
d)
Không có đáp án nào đúng
72.
Câu 72. Yếu tố nào thể hiện rõ nhất sự tồn tại của một khoảng trống nghiên cứu?
a)
Chủ đề cũ nhưng được áp dụng trong bối cảnh mới
b)
Một câu hỏi chưa có câu trả lời rõ ràng
c)
Một giả thuyết chưa được kiểm chứng định lượng
d)
Vấn đề đã được nghiên cứu nhưng còn thiếu sót hoặc mâu thuẫn
73.
Câu 73. Một bài báo khoa học có uy tín khi nó đã được:
a)
Đọc rất nhiều
b)
Đã xuất bản rộng rãi
c)
Được trích dẫn thường xuyên
d)
Những điều trên đều sai
74.
Câu 74. Một bài nghiên cứu có các bước trích dẫn như thế nào để đảm bảo tính chính xác và tránh đạo văn?
a)
Trích dẫn tài liệu trực tiếp và gián tiếp từ các nguồn khác nhau
b)
Trích dẫn chỉ cần ở phần kết luận
c)
Sử dụng nguồn tài liệu chính thống nhưng không cần ghi rõ
d)
Chỉ cần trích dẫn các nghiên cứu trong 5 năm gần đây
75.
Câu 75. Tổng quan tài liệu nên được sắp xếp như thế nào để đảm bảo logic và hiệu quả?
a)
Theo thứ tự tài liệu được tìm thấy
b)
Theo sở thích cá nhân của người viết
c)
Theo chủ đề hoặc mối quan hệ lý thuyết
d)
Theo định dạng tài liệu (bài báo, sách, luận văn)
76.
Câu 76. Khung phân tích là gì?
a)
Một mô hình nghiên cứu
b)
Cấu trúc trình bày mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu
c)
Kế hoạch triển khai nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
77.
Câu 77. Nghiên cứu định lượng và nghiên cứu định tính có những thành phần chung:
a)
Khảo sát dữ liệu
b)
Phân tích dữ liệu
c)
Suy luận logic
d)
Những điều trên đều đúng
78.
Câu 78. Một thiết kế nghiên cứu là:
a)
Quá trình khảo sát dữ liệu
b)
Quá trình phân tích dữ liệu
c)
Kế hoạch triển khai nghiên cứu
d)
Những điều trên đều sai
79.
Câu 79. Lợi ích của việc lấy mẫu nghiên cứu là gì?
a)
Tiết kiệm thời gian và chi phí thu thập dữ liệu
b)
Thuận tiện trong việc thu thập dữ liệu
c)
Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
80.
Câu 80. Việc lựa chọn mẫu không đại diện cho tổng thể có thể dẫn đến hệ quả nào nghiêm trọng nhất?
a)
Làm cho quá trình xử lý dữ liệu chậm hơn
b)
Làm sai lệch kết quả thống kê và ảnh hưởng đến tính khái quát của nghiên cứu
c)
Làm tăng tính khách quan của kết quả nghiên cứu
d)
Giảm số lượng biến có thể đưa vào phân tích
81.
Câu 81. Những yếu tố nào quyết định đối tượng nghiên cứu?
a)
Yếu tố địa lý
b)
Các yếu tố nhân khẩu học
c)
Các yếu tố liên quan đến mục tiêu nghiên cứu
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
82.
Câu 82. Kỹ thuật chọn mẫu theo xác suất bao gồm:
a)
Lấy mẫu ngẫu nhiên
b)
Ngẫu nhiên đơn giản, ngẫu nhiên hệ thống, phân tầng, theo nhóm
c)
Thuận tiện, phán đoán, định mức
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
83.
Câu 83. Lấy mẫu phi xác suất là gì?
a)
Lấy mẫu dựa trên đánh giá của nhà nghiên cứu
b)
Thu thập mẫu theo ý muốn của bạn
c)
Lấy mẫu phụ thuộc vào tính chủ quan của nhà nghiên cứu
d)
Tất cả những điều trên đều đúng
84.
Câu 84. Phần “Phương pháp nghiên cứu” có vai trò gì trong bài nghiên cứu khoa học?
a)
Chỉ trình bày các kết quả chính
b)
Mô tả cách thức thu thập và phân tích dữ liệu
c)
Đưa ra các tài liệu tham khảo quan trọng
d)
Tóm tắt lý thuyết nghiên cứu
85.
Câu 85. Bảng câu hỏi có cấu trúc bao gồm:
a)
Mở đầu, bảng biểu và tài liệu tham khảo
b)
Giới thiệu, bảng số liệu và câu hỏi mở
c)
Câu hỏi định tính, phân tích và thảo luận
d)
Mở đầu, thông tin cá nhân, nội dung chính và kết thúc
86.
Câu 86. Viết học thuật là một công việc đòi hỏi nhiều:
a)
Khách quan
b)
Chính xác
c)
Không lặp lại
d)
Những điều trên đều đúng
87.
Câu 87. Phần giới thiệu của báo cáo khoa học bao gồm:
a)
Bối cảnh nghiên cứu
b)
Cơ sở nghiên cứu
c)
Mục tiêu nghiên cứu
d)
Những điều trên đều đúng
88.
Câu 88. Viết một báo cáo khoa học đòi hỏi phải xác định:
a)
Bạn đang viết cho ai?
b)
Viết về cái gì?
c)
Phải mất bao lâu để viết?
d)
Những điều trên đều đúng
89.
Câu 89. Đạo văn là:
a)
Viết về ý kiến của riêng bạn nhưng không rõ ràng
b)
Viết về ý tưởng của người khác nhưng không trích dẫn chúng
c)
Mượn ý tưởng của người khác nhưng không đặt dấu ngoặc kép
d)
Những điều trên đều đúng
90.
Câu 90. Điều gì phân biệt phần “Thảo luận” và “Kết quả” trong một bài nghiên cứu?
a)
“Thảo luận” bao gồm dữ liệu thô, còn “Kết quả” phân tích dữ liệu
b)
“Thảo luận” phân tích và giải thích kết quả, “Kết quả” chỉ trình bày dữ liệu
c)
“Thảo luận” và “Kết quả” không khác biệt
d)
“Thảo luận” bao gồm kết luận, còn “Kết quả” ghi lại lỗi phát sinh
Reset
