wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Earth's Rotation and Geographical Consequences

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng tự quay quanh trục (ngày đêm theo Mặt Trời) xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

12 giờ

b)

23 giờ 56 phút 4 giây

c)

24 giờ đúng

d)

48 giờ

2.

Trục Trái Đất tạo với mặt phẳng quỹ đạo chuyển động của Trái Đất (mặt phẳng Hoàng đạo) một góc xấp xỉ bao nhiêu?

a)

45°00’

b)

23°27’

c)

66°33’

d)

90°00’

3.

Trong Hệ Mặt Trời, hành tinh nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm kể: Thủy tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hỏa tinh?

a)

Mộc tinh (Jupiter)

b)

Thủy tinh (Mercury)

c)

Kim tinh (Venus)

d)

Hỏa tinh (Mars)

4.

Khái niệm nào mô tả các đường tròn song song với xích đạo, dùng để đo vĩ độ địa lí?

a)

Kinh tuyến

b)

Vĩ tuyến (parallels)

c)

Kinh tuyến gốc

d)

Vòng cực

5.

Đường tưởng tượng nối hai cực Trái Đất gọi là gì và có ý nghĩa gì trong hệ toạ độ địa lí?

a)

Đường Xích đạo; là kinh tuyến gốc

b)

Kinh tuyến; xác định kinh độ

c)

Vĩ tuyến; xác định vĩ độ

d)

Vành đai bụi quanh Trái Đất; xác định mùa

6.

Hệ quả trực tiếp của sự tự quay quanh trục của Trái Đất đối với bề mặt Trái Đất là gì?

a)

Sự phân bố lục địa - đại dương

b)

Sự luân phiên ngày và đêm và nhịp điệu nhiệt độ hằng ngày

c)

Sự thay đổi mùa trong năm

d)

Sự hình thành gió mùa

7.

Nếu Trái Đất không tự quay quanh trục, hiện tượng nào sau đây có khả năng xảy ra theo tài liệu?

a)

Ngày và đêm vẫn luân phiên bình thường

b)

Ngày và đêm kéo dài vô tận tại mỗi nơi

c)

Trái Đất mất trọng lực

d)

Không còn xích đạo

8.

Khoảng cách theo cung độ từ xích đạo đến cực Bắc hoặc cực Nam được gọi là gì trong hệ toạ độ địa lí?

a)

Kinh độ địa lí

b)

Vĩ độ địa lí

c)

Độ cao địa hình

d)

Múi giờ

9.

Trái Đất được chia thành bao nhiêu khu vực giờ (múi giờ) theo kinh tuyến mỗi khu cách nhau khoảng 15 độ kinh tuyến?

a)

12 khu vực giờ

b)

18 khu vực giờ

c)

24 khu vực giờ

d)

30 khu vực giờ

10.

Múi giờ gốc (giờ quốc tế hay GMT) được xác định theo kinh tuyến nào?

a)

Kinh tuyến 0° đi qua Greenwich

b)

Kinh tuyến 90°Đ

c)

Kinh tuyến 180°

d)

Kinh tuyến 105°Đ

11.

Ranh giới kinh độ xấp xỉ của mỗi múi giờ chuẩn (tính từ Greenwich) thường cách nhau bao nhiêu độ?

a)

10°

b)

15°

c)

20°

d)

30°

12.

Đường chuyển ngày quốc tế lấy gần theo kinh tuyến nào?

a)

b)

90°T

c)

90°Đ

d)

180°

13.

Khi đi qua đường chuyển ngày quốc tế từ tây sang đông (cùng chiều quay Trái Đất), lịch sẽ như thế nào?

a)

Tăng lên một ngày

b)

Lùi lại một ngày

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lên một giờ

14.

Theo hiệu ứng Côriôlít, vật thể chuyển động trên bề mặt Trái Đất bị lệch hướng về bên phải ở khu vực nào?

a)

Bắc bán cầu

b)

Nam bán cầu

c)

Cả hai bán cầu đều lệch trái

d)

Không có lệch

15.

Nguyên nhân tồn tại giờ địa phương khác nhau giữa các kinh tuyến là do hiện tượng nào sau đây?

a)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời

b)

Trái Đất tự quay quanh trục từ tây sang đông

c)

Quỹ đạo Trái Đất là hình elip

d)

Sự nghiêng trục Trái Đất 23,5°

16.

Ở Bắc bán cầu, các dòng sông chảy theo hướng kinh tuyến thường bị xói mòn bờ nào mạnh hơn do lực Côriôlít?

a)

Bờ trái

b)

Bờ phải

c)

Cả hai bờ như nhau

d)

Không bị ảnh hưởng

17.

Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời theo quỹ đạo có dạng gì?

a)

Đường tròn hoàn hảo

b)

Elip gần tròn

c)

Parabol

d)

Hyperbol

18.

Tốc độ trung bình của Trái Đất khi chuyển động quanh Mặt Trời được nêu trong tài liệu là khoảng bao nhiêu?

a)

29,79 km/s

b)

365 km/s

c)

147 km/s

d)

12,5 km/s

19.

Điểm nào trên quỹ đạo Trái Đất gần Mặt Trời nhất?

a)

Thượng điểm

b)

Cực điểm

c)

Cận nhật điểm (Perihelion)

d)

Viễn nhật điểm (Aphelion)

20.

Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời tại cận nhật điểm thường vào khoảng ngày nào trong năm?

a)

3/1

b)

4/7

c)

22/6

d)

23/9

21.

Tại viễn nhật điểm, khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời xấp xỉ bao nhiêu?

a)

147 triệu km

b)

149,6 triệu km

c)

152 triệu km

d)

160 triệu km

22.

Khái niệm "vận động biểu kiến hằng năm của Mặt Trời" mô tả điều gì?

a)

Mặt Trời thực sự di chuyển quanh Trái Đất

b)

Sự thay đổi vị trí nhìn thấy của Mặt Trời do Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

c)

Sự quay của Trái Đất quanh trục

d)

Sự thay đổi khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời

23.

Ngày nào Mặt Trời chiếu thẳng góc lên Chí tuyến Bắc?

a)

21/3 (Xuân phân)

b)

22/6 (Hạ chí)

c)

23/9 (Thu phân)

d)

22/12 (Đông chí)

24.

Trong khoảng 24/9 đến 20/3, bán cầu nào ngả về phía Mặt Trời?

a)

Bắc bán cầu

b)

Nam bán cầu

c)

Cả hai bán cầu

d)

Không bán cầu nào

25.

Lịch âm dựa trên chuyển động của thiên thể nào để tính tháng, năm?

a)

Mặt Trời

b)

Mặt Trăng

c)

Sao Kim

d)

Sao Hỏa

26.

Theo lịch dương cổ đại của Ai Cập, thời gian Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời là bao lâu?

a)

354 ngày

b)

365 ngày

c)

365 ngày 5 giờ 48 phút 46 giây

d)

366 ngày

27.

Quy tắc năm nhuận của lịch Gregôria hiện hành là gì?

a)

Chia hết cho 4 đều là năm nhuận

b)

Chỉ các năm tròn thế kỷ mới nhuận

c)

Chia hết cho 4, trừ các năm tròn thế kỷ không chia hết cho 400

d)

Cứ 5 năm có 1 năm nhuận

28.

Âm - dương lịch kết hợp dựa vào hai vận động nào?

a)

Quay của Trái Đất quanh trục và quanh Mặt Trời

b)

Chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất và Trái Đất quanh Mặt Trời

c)

Chuyển động của Sao Kim và Sao Hỏa

d)

Dòng biển và gió mùa

29.

Mùa xuân ở Bắc bán cầu bắt đầu khi nào theo mô tả?

a)

22/12

b)

21/3

c)

22/6

d)

23/9

30.

Vì sao đầu mùa thu ở Bắc bán cầu trời vẫn còn ấm áp theo tài liệu?

a)

Do bức xạ Mặt Trời tăng mạnh

b)

Do dự trữ nhiệt ở mặt đất còn lớn dù góc nhập xạ giảm

c)

Do ngày dài hơn đêm

d)

Do gió mùa Tây Nam tăng

31.

Trong hình minh họa chuyển động biểu kiến của Mặt Trời và bốn mùa ở Bắc bán cầu, vị trí 22/12 tương ứng với mùa nào ở Bắc bán cầu?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

32.

Theo mô tả, vào hai ngày 21/3 và 23/9 điều gì xảy ra với độ dài ngày và đêm trên toàn Trái Đất (trừ hai cực)?

a)

Ngày dài hơn đêm

b)

Đêm dài hơn ngày

c)

Ngày và đêm bằng nhau

d)

Không xác định

33.

Ở xích đạo, quanh năm độ dài ngày và đêm như thế nào?

a)

Ngày dài hơn đêm rõ rệt vào mùa hạ

b)

Đêm dài hơn ngày rõ rệt vào mùa đông

c)

Gần như bằng nhau quanh năm

d)

Biến đổi thất thường

34.

Nguyên nhân cơ bản hình thành các mùa theo tài liệu là gì?

a)

Khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời thay đổi mạnh

b)

Sự thay đổi lượng bức xạ Mặt Trời nhận được theo mùa do trục Trái Đất nghiêng và chuyển động quanh Mặt Trời

c)

Ảnh hưởng của gió mùa

d)

Hoạt động núi lửa

35.

Ngày 22/6, ở Bắc bán cầu có hiện tượng gì về ngày đêm theo hình minh họa?

a)

Ngày dài nhất, đêm ngắn nhất ở Bắc bán cầu

b)

Đêm dài nhất, ngày ngắn nhất ở Bắc bán cầu

c)

Ngày và đêm bằng nhau

d)

Không có ánh sáng ban ngày

36.

Theo đoạn văn, vào ngày Hạ chí (22/6) ở bán cầu Bắc, hiện tượng nào xảy ra tại các địa điểm trên bán cầu Bắc?

a)

Ngày dài hơn đêm, Mặt Trời lên thiên đỉnh ở Xích đạo

b)

Ngày và đêm dài bằng nhau, Mặt Trời lên thiên đỉnh ở Chí tuyến Bắc

c)

Ngày dài hơn đêm, Mặt Trời lên thiên đỉnh tại Chí tuyến Bắc

d)

Đêm dài hơn ngày, Mặt Trời lên thiên đỉnh tại chí tuyến Nam

37.

Vĩ tuyến nào được gọi là Vòng cực Bắc?

a)

23°27'B

b)

c)

66°33'B

d)

90°B

38.

Dựa trên thông tin về trục Trái Đất nghiêng, khu vực nào nhận được góc chiếu sáng lớn nhất quanh năm và có biên độ nhiệt nhỏ?

a)

Khu vực nội chí tuyến (23°27'B - 23°27'N)

b)

Khu vực ngoại chí tuyến (23°27' - 66°33')

c)

Vòng cực (66°33' - 90°)

d)

Vĩ tuyến 12°

39.

Theo mục 3.2.1.1, phát biểu nào đúng về vị trí địa lí và kích thước lãnh thổ của châu Âu?

a)

Nằm ở phía nam lục địa Á - Âu, diện tích trên 10 triệu km², nhỏ hơn châu Đại Dương

b)

Nằm ở phía tây lục địa Á - Âu, ngăn cách với châu Á bởi dãy Himalaya, diện tích trên 10 triệu km², chỉ lớn hơn châu Nam Cực

c)

Nằm ở phía tây lục địa Á - Âu, ngăn cách với châu Á bởi dãy núi Uran, diện tích trên 10 triệu km², chỉ nhỏ hơn châu Đại Dương

d)

Nằm ở phía đông lục địa Á - Âu, ngăn cách với châu Á bởi sông Volga, diện tích khoảng 5 triệu km²

40.

Theo mô tả, ranh giới phía bắc của châu Âu tiếp giáp chủ yếu với vùng biển nào?

a)

Đại Tây Dương

b)

Biển Baren Bạch Hải và biển Na Uy, thuộc phía tây Bắc Băng Dương

c)

Địa Trung Hải

d)

Biển Ấn Độ Dương

e)

Biển Ban-tích

41.

Nhận định nào mô tả đúng đặc điểm của Địa Trung Hải trước khi có kênh đào Xuyê (Suez)?

a)

Là biển nông, thông với Bắc Băng Dương qua các eo biển hẹp

b)

Là biển kín, chỉ thông với Đại Tây Dương qua eo biển Gibranta (Gibraltar) hẹp nhất khoảng 14 km

c)

Là vịnh biển của Đại Tây Dương có độ mặn thấp

d)

Thông trực tiếp với Ấn Độ Dương qua biển Đỏ tự nhiên

e)

Là biển sâu nhưng nước rất nhạt

42.

Phát biểu nào đúng về phân bố đồng bằng và đất thấp ở châu Âu?

a)

Tập trung chủ yếu ở phía tây nam lục địa, gồm đồng bằng Pháp và Tây Ban Nha

b)

Phân bố chủ yếu ở phía đông lục địa, gồm đồng bằng Nga và đồng bằng Đức–Ba Lan

c)

Chỉ xuất hiện rải rác ở Bắc Âu, diện tích rất nhỏ

d)

Chủ yếu ở các đảo ven bờ Đại Tây Dương

e)

Tập trung ở dãy núi Xcanđinavi

43.

Hướng chính của các dãy núi và đồng bằng trẻ ở châu Âu là gì?

a)

Đông–Tây và Bắc–Nam

b)

Tây nam–Đông bắc và Bắc–Nam

c)

Tây–Đông và Nam–Bắc

d)

Tây bắc–Đông nam và Bắc–Nam

e)

Vòng cung quanh Địa Trung Hải

44.

Đỉnh núi cao nhất châu Âu theo văn bản là đỉnh nào và cao khoảng bao nhiêu?

a)

Mont Blanc, 4.807 m

b)

Elbrus, 5.642 m

c)

Matterhorn, 4.478 m

d)

An-pơ, 4.300 m

e)

Đinara, 3.200 m

45.

Theo tài liệu, mỏ sắt ở châu Âu tập trung nhiều ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Uran, nam Ba Lan, Đức

b)

Na Uy, Thụy Điển, Nga và Ucraina

c)

Bắc Italia và tây nam Pháp

d)

Đồng bằng Đông Âu ven biển Đen

46.

Loại khoáng sản nào của châu Âu chủ yếu phân bố trong các đá trầm tích hoặc các miền võng trên nền hoặc các vòng trước và giữa núi?

a)

Kim loại màu (thiếc, kẽm, đồng)

b)

Than đá

c)

Sắt và mangan

d)

Bôxit

47.

Nơi nào ở châu Âu nổi tiếng về khai thác dầu mỏ và khí đốt chủ yếu dọc theo các thung lũng sông như Vonga – Cama, sông Đniép và vùng thượng nguồn sông Petsôra?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Trung lưu sông Đanuýp

c)

Miền núi trẻ Tân sinh ở phía tây nam châu Âu

d)

Bắc Italia

48.

Yếu tố vị trí địa lí làm cho khí hậu châu Âu chịu ảnh hưởng mạnh của biển là do châu lục này nằm chủ yếu ở đâu?

a)

Vĩ độ cận nhiệt đới và ôn đới, tiếp giáp nhiều biển và đại dương

b)

Vĩ độ xích đạo, giáp Ấn Độ Dương

c)

Vĩ độ hàn đới, kín nội lục

d)

Chủ yếu ở bán cầu Nam, xa biển

49.

Nhận định nào đúng về vai trò của địa hình châu Âu đối với khí hậu?

a)

Địa hình cao nguyên rộng lớn ngăn gió tây, làm khí hậu lục địa hóa mạnh

b)

Dãy đồng bằng và núi đồi thấp hướng tây–đông giúp gió tây ẩm xâm nhập sâu vào đất liền

c)

Dãy núi cao chạy bắc–nam cản hoàn toàn gió biển từ Đại Tây Dương

d)

Địa hình núi cao tập trung ở phía tây làm tăng ảnh hưởng của khí hậu hải dương

50.

Dòng biển nào có vai trò quan trọng nhất đối với khí hậu châu Âu do mang nước ấm và ẩm từ Đại Tây Dương về phía tây bắc lục địa?

a)

Dòng biển Labrador

b)

Dòng Bắc Đại Tây Dương

c)

Dòng Kuroshio

d)

Dòng Humboldt

e)

Dòng Canaries

51.

Trong mùa đông, khối không khí nào thổi vào Tây Âu làm cho khí hậu ấm và ẩm hơn so với các vùng nội địa cùng vĩ độ?

a)

Không khí lục địa lạnh từ Siberia

b)

Không khí nóng và khô từ sa mạc Sahara

c)

Không khí ấm và ẩm từ Đại Tây Dương

d)

Không khí từ Bắc Cực khô lạnh

e)

Không khí gió mùa Đông Nam Á

52.

Trong mùa hạ ở châu Âu, sự phân bố khí áp và hoàn lưu chủ yếu dẫn tới đặc điểm nào sau đây?

a)

Thời tiết ổn định, ít mưa trên khắp lục địa

b)

Không khí biển ấm ẩm xâm nhập sâu gây mưa diện rộng

c)

Hoạt động của áp thấp Axiolen suy yếu, các frông dịch chuyển về phía bắc, thời tiết biến đổi và có mưa nhiều ở Tây Bắc Âu

d)

Gió mùa tây nam từ Ấn Độ Dương bao phủ toàn bộ châu Âu

e)

Bão nhiệt đới thường xuyên đổ bộ Trung Âu

53.

Yếu tố nào giải thích lượng mưa lớn ở các sườn tây bắc của các dãy núi như Xcanđinavi, Anpơ, Apennin vào mùa có gió tây hoạt động mạnh?

a)

Hiệu ứng phơn khô nóng

b)

Mưa đối lưu do bề mặt lục địa nung nóng

c)

Mưa orographic do khối khí ẩm từ biển bị nâng lên khi gặp địa hình sườn đón gió

d)

Ảnh hưởng của gió Đông Bắc khô lạnh

e)

Sự hội tụ của gió tín phong

54.

Đới khí hậu hàn đới ở châu Âu được mô tả có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mùa hạ mát và ẩm, tháng 7 không vượt quá +10°C, mưa trung bình năm 300 - 700 mm

b)

Mùa đông ôn hòa, nhiệt độ trung bình tháng 1 từ 1 - 6°C

c)

Mùa hạ nóng và khô, mưa ít, nhiệt độ tháng 7 25 - 28°C

d)

Biên độ nhiệt năm nhỏ, mưa 800 - 1000 mm

55.

Kiểu khí hậu ôn đới hải dương ở châu Âu chủ yếu chịu ảnh hưởng trực tiếp của yếu tố nào?

a)

Dãy núi cao chắn gió

b)

Biển nóng và gió tây ôn hòa

c)

Sa mạc lục địa

d)

Dòng biển lạnh và gió mùa đông bắc

56.

Trong kiểu khí hậu ôn đới chuyển tiếp ở châu Âu, đặc điểm nhiệt độ trung bình tháng 1 và tháng 7 thay đổi như thế nào?

a)

Tháng 1 từ 0°C đến 15°C; tháng 7 từ +12 đến +24°C

b)

Tháng 1 từ 0°C đến -15°C; tháng 7 từ +12 đến +24°C

c)

Tháng 1 từ -5°C đến 0°C; tháng 7 từ +18 đến +30°C

d)

Tháng 1 từ -10°C đến -5°C; tháng 7 từ +10 đến +16°C

57.

Đới khí hậu cận nhiệt ở phía nam châu Âu có đặc điểm nào nổi bật về thời tiết mùa hạ?

a)

Mùa hạ mát mẻ và nhiều mưa rào

b)

Mùa hạ nóng và khô, trời quang mây tạnh

c)

Mùa hạ lạnh và mưa tuyết

d)

Mùa hạ ẩm ướt, mưa lớn kéo dài

58.

Ở vùng ôn đới lục địa châu Âu, lượng mưa trung bình năm thường nằm trong khoảng nào?

a)

200 - 400 mm

b)

400 - 700 mm

c)

700 - 3000 mm

d)

800 - 1000 mm

59.

Đặc điểm chung nào sau đây đúng với hệ thống sông ngòi châu Âu?

a)

Phân bố thưa thớt, chủ yếu tập trung ở vùng nhiệt đới

b)

Phát triển và phân bố đều khắp lãnh thổ, tạo mạng lưới dày đặc

c)

Đa số là sông dài và có diện tích lưu vực rất lớn

d)

Các sông thường không liên kết được bằng kênh đào

60.

Nguồn cung cấp nước chủ yếu cho các sông ở châu Âu là gì?

a)

Nước mưa (80%)

b)

Nước ngầm (60%)

c)

Nước tuyết tan (60%)

d)

Nước hồ (50%)

61.

Sông nào dài nhất và nhiều nước nhất châu Âu theo tài liệu?

a)

Danubyp (Đa-nuýp)

b)

Dniep

c)

Vonga (Volga)

d)

Uran (Ural)

62.

Phát biểu nào đúng về giá trị kinh tế của sông Vonga?

a)

Chủ yếu dùng để thủy lợi, ít giá trị giao thông

b)

Quan trọng cho công nghiệp, nông nghiệp, đời sống, giao thông vận tải, đánh bắt và nuôi trồng thủy sản

c)

Chỉ có giá trị phát điện nên xây nhiều đập lớn

d)

Không nối liền với các biển nội địa

63.

Sông Danubyp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bắt nguồn ở dãy Vandal và đổ vào biển Caspi

b)

Chảy qua Đức, Áo, Xlôvákia, Hunggari, Xéc-bi, Môngtênêgrô, Rumania, Bungari và Ucraina, rồi đổ ra biển Đen

c)

Có diện tích lưu vực lớn nhất châu Âu (1.380.000 km²)

d)

Có mùa lũ vào cuối xuân đầu hạ do mưa nhiệt đới

64.

Năm 2020, dân số châu Âu được ước tính khoảng bao nhiêu?

a)

547 triệu người

b)

747 triệu người

c)

947 triệu người

d)

1,147 tỷ người

65.

Vùng nào của châu Âu có mật độ dân số trung bình năm 2020 thấp nhất theo tài liệu?

a)

Đông Âu

b)

Bắc Âu

c)

Tây Âu

d)

Nam Âu

66.

Quốc gia nào sau đây thuộc nhóm có mật độ dân số rất cao ở Tây Âu theo số liệu nêu trong tài liệu?

a)

Hà Lan

b)

Nga

c)

Belarus

d)

Ucraina

67.

Nhận định nào đúng về mức độ đô thị hóa ở châu Âu theo phần trích dẫn?

a)

Châu Âu có tỉ lệ dân thành thị thấp hơn mức trung bình thế giới

b)

Bắc Âu có tỉ lệ dân thành thị trên 80% và nằm trong nhóm cao nhất thế giới

c)

Tây Âu có tỉ lệ dân thành thị dưới 50%

d)

Đông Âu có tỉ lệ dân thành thị thấp nhất dưới 20%

68.

Theo số liệu về gia tăng tự nhiên, nhận xét nào sau đây phù hợp nhất với châu Âu?

a)

Tốc độ gia tăng tự nhiên của châu Âu cao hơn mức trung bình thế giới

b)

Châu Âu có tốc độ gia tăng tự nhiên rất thấp, có nước đạt mức âm hoặc gần bằng 0

c)

Mọi quốc gia châu Âu đều có mức gia tăng tự nhiên trên 1%

d)

Các nước Đông Âu có gia tăng tự nhiên cao nhất châu lục

69.

Theo tài liệu, cư dân hầu hết các quốc gia ở châu Âu theo tôn giáo nào là chủ đạo?

a)

Phật giáo

b)

Kitô giáo (Cơ Đốc giáo)

c)

Ấn Độ giáo

d)

Do Thái giáo

70.

Tiểu chủng Bắc Ôrôpêôit ở châu Âu có đặc điểm ngoại hình nào nổi bật?

a)

Da ngăm, tóc xoăn, mũi thấp

b)

Da trắng, tóc và mắt màu sáng, vóc người cao

c)

Da sẫm, tóc đen thẳng, mắt nâu, vóc người thấp nhỏ

d)

Da vàng, tóc đen gợn sóng, mũi tẹt

71.

Nhánh nào sau đây thuộc các hệ phái Kitô giáo phát triển ở phương Tây với giáo hoàng La Mã đứng đầu?

a)

Đạo Chính thống

b)

Hồi giáo Sunni

c)

Thiên Chúa giáo (Công giáo Rôma)

d)

Đạo Tin Lành Calvin

72.

Theo mô tả, châu Á có đặc điểm vị trí địa lí nào sau đây?

a)

Diện tích nhỏ nhất, chỉ tiếp giáp một đại dương

b)

Là bộ phận của lục địa Á – Âu, diện tích khoảng 44 triệu km², tiếp giáp với nhiều châu lục và đại dương

c)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, không giáp đại dương nào

d)

Thuộc Nam Bán cầu, diện tích khoảng 14 triệu km²

73.

So sánh nhanh: Đặc điểm nào phân biệt tiểu chủng Nam Ôrôpêôit (Ân Độ – Địa Trung Hải) so với Bắc Ôrôpêôit?

a)

Nam Ôrôpêôit thấp bé hơn, da sẫm hơn; Bắc Ôrôpêôit cao lớn hơn, da và mắt sáng hơn

b)

Nam Ôrôpêôit cao to hơn, da và mắt sáng hơn; Bắc Ôrôpêôit thấp bé hơn, da sẫm hơn

c)

Cả hai có màu da và vóc dáng tương tự nhau

d)

Nam Ôrôpêôit tóc đỏ, Bắc Ôrôpêôit tóc xoăn đen

74.

Theo tài liệu, chiều bắc–nam của châu Á kéo dài từ vòng cực Bắc xuống gần xích đạo khoảng bao nhiêu kilômét?

a)

5800 km

b)

7200 km

c)

8500 km

d)

9200 km

75.

Điểm cực Bắc của châu Á nằm ở đâu?

a)

Mũi Piai trên bán đảo Mã Lai

b)

Mũi Dezhnev trên bán đảo Chukotski

c)

Mũi Baba trên bán đảo Tiểu Á

d)

Mũi Seliuxkin trên bán đảo Tai-mua

76.

Nhận định nào sau đây đúng về vị trí tiếp giáp của châu Á nếu tính cả trên biển?

a)

Châu Á chỉ tiếp giáp 3 châu lục và 3 đại dương

b)

Châu Á tiếp giáp 5 châu lục và 4 đại dương rộng lớn

c)

Châu Á không giáp châu lục nào trên đất liền

d)

Châu Á chỉ giáp Thái Bình Dương ở phía Đông

77.

Phát biểu nào thể hiện đúng đặc điểm hình khối của châu Á so với các châu lục khác?

a)

Dạng quần đảo khép kín, diện tích nhỏ

b)

Dạng hình khối ít đại nhất, đường bờ biển khúc khuỷu nhiều vịnh biển

c)

Dạng hình khối ít đại nhất, đường bờ biển ít chia cắt, diện tích lục địa lớn

d)

Dạng lục địa kéo dài Đông–Tây, không có núi cao

78.

Hệ thống núi nào của châu Á có đỉnh cao nhất thế giới Chomolungma (Everest) cao 8.848 m?

a)

Altai

b)

Himalaya

c)

Thiên Sơn

d)

Côn Lôn

79.

Theo tài liệu, "Pamir" có vai trò gì trong cấu trúc địa hình châu Á?

a)

Là đồng bằng lớn ở Bắc Á

b)

Là nút địa hình tỏa ra ba cánh núi chính

c)

Là cao nguyên bazan ở Đông Nam Á

d)

Là rìa lục địa bị sụt lún ven Thái Bình Dương

80.

Cánh núi phía Đông của hệ thống tỏa ra từ núi Pamir gồm những dãy nào nối tiếp nhau?

a)

Hi-ma-lay-a, Karakoram, Kunlun

b)

Thiên Sơn, Altai, Sayan

c)

Hindu Kush, Elburz, Zagros

d)

Ural, Kavkaz, Alpes

81.

Khu vực nào của châu Á chịu ảnh hưởng mạnh của Bắc Băng Dương, từ đó tác động đến địa hình và khí hậu?

a)

Phần Bắc châu Á

b)

Phần Đông châu Á

c)

Phần Nam và Tây Nam châu Á

d)

Phần Đông Nam Á hải đảo

82.

Loại khoáng sản nào được nêu là phong phú nhất ở châu Á?

a)

Vàng và bạc

b)

Than đá, dầu khí, sắt

c)

Bôxit và niken

d)

Thiếc và đồng

83.

Theo mô tả, vì sao các mỏ dầu khí lớn ở châu Á thường tập trung ở các miền bị lún xuống?

a)

Do gần nguồn magma nóng chảy

b)

Do quá trình bồi trầm tích dày trong các bể trũng

c)

Do hoạt động nâng kiến tạo tạo ra khe nứt chứa dầu

d)

Do ảnh hưởng của gió mùa mang vật chất hữu cơ

84.

Theo nội dung về phân bố khoáng sản, các khu vực nền cổ ở châu Á thường tập trung chủ yếu loại khoáng sản nào?

a)

Sắt, mangan, bôxít, vàng và một số kim loại quý hiếm

b)

Dầu mỏ, khí đốt và than nâu

c)

Thiếc kèm theo vonfram, chì, kẽm

d)

Muối mỏ và kali

85.

Vùng nào ở châu Á có trữ lượng thiếc lớn, chiếm tới khoảng 70% trữ lượng thiếc thế giới theo tài liệu?

a)

Đông Bắc Trung Quốc

b)

Vùng núi Đông Siberi

c)

Đông Nam Á (từ cao nguyên Vân Quý bán đảo Trung Ấn đến đảo Bangka và Billiton)

d)

Trung Á và Iran

86.

Dựa trên sự hình thành mỏ, than đá, dầu mỏ và khí đốt ở châu Á phân bố nhiều ở các vùng nào sau đây?

a)

Các vùng uốn nếp Cổ sinh và các miền uốn nếp Tân sinh

b)

Chỉ ở các khu vực nền cổ

c)

Chỉ tập trung ở đồng bằng Lưỡng Hà

d)

Chủ yếu ở cao nguyên Tây Tạng

87.

Theo tài liệu, các mỏ dầu khí lớn ngoài Trung Đông còn tập trung ở những nơi nào sau đây?

a)

Đông Bắc Ấn Độ và Thái Lan

b)

Đồng bằng Tây Siberi, vùng Trung Á, đảo Sakhalin và Nhật Bản, các bồn địa Tarim–Xaidam–Dungari–Tứ Xuyên–cao nguyên G*B

c)

Philippines và Triều Tiên

d)

Sri Lanka và Nepal

88.

Yếu tố vị trí địa lí và kích thước của châu Á ảnh hưởng đến khí hậu như thế nào?

a)

Làm khí hậu toàn châu lục ôn hòa, biên độ nhỏ

b)

Gây nên sự phân bố bức xạ Mặt Trời đồng đều, khí hậu ít thay đổi theo vĩ độ

c)

Lãnh thổ kéo dài từ Bắc Cực đến Xích đạo, diện tích rộng lớn và ảnh hưởng của biển – địa hình lớn khiến bức xạ, nhiệt và chế độ gió phân hóa mạnh theo vĩ độ và từ tây sang đông

d)

Chỉ quyết định lượng mưa, không ảnh hưởng đến nhiệt độ

89.

Yếu tố nào làm cho các vùng nội địa của châu Á dễ bị sưởi nóng và hóa lạnh theo mùa, tạo điều kiện hình thành các trung tâm khí áp?

a)

Diện tích lục địa rộng lớn dạng khối vĩ đại

b)

Độ ẩm cao quanh năm

c)

Ảnh hưởng ổn định của đại dương

d)

Vĩ độ thấp đồng đều

90.

Dãy núi nào có vai trò chắn ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc làm cho mùa đông bớt lạnh và mùa đông bớt gió ở Đông Trung Hải, Trung Á, Nội Á?

a)

Altai

b)

Himalaya

c)

Ural

d)

Caucasus

91.

Trong số các nhận định sau, đâu là hệ quả khí hậu do địa hình cao nguyên và núi cao ở châu Á?

a)

Tăng nhiệt độ trung bình mùa đông lên 0°C

b)

Gió mùa hạ yếu đi trên toàn lục địa

c)

Nhiệt độ giảm, có thể xuống 0°C và bắt đầu đới tuyết vĩnh cửu ở cao 3000–4000 m

d)

Lượng mưa giảm xuống dưới 300 mm ở mọi nơi

92.

Dòng hải lưu nào làm cho miền duyên hải Đông Bắc Á về mùa đông trở nên rất lạnh, nhiều băng, thời tiết ẩm u?

a)

Dòng nóng Kuroshio

b)

Dòng lạnh Oyashio (cận Kamchatka)

c)

Dòng nóng Gulf Stream

d)

Dòng lạnh Humboldt

93.

Trong mùa đông, vùng nào ở châu Á chịu ảnh hưởng mạnh của áp cao Siberi với nhiệt độ có thể xuống tới -40°C đến -50°C?

a)

Đông Nam Á hải đảo

b)

Đông Bắc Siberi và các vùng nội địa Trung Á, Nội Á

c)

Bắc Ấn Độ và đồng bằng sông Hằng

d)

Đông Nam Nhật Bản ven biển

94.

Vào mùa đông ở châu Á, hệ thống áp cao chủ đạo hình thành ở khu vực nào, tạo nên gió thổi từ lục địa ra biển với thời tiết khô và lạnh?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Đông Nam Á hải đảo

c)

Siberi (áp cao Xibia)

d)

Tây Á ven Địa Trung Hải

95.

Nguyên nhân trực tiếp làm gió Đông Bắc mùa đông ở Đông Á mang không khí lạnh và khô từ nội địa thổi ra biển là gì?

a)

Ảnh hưởng của áp thấp xích đạo quanh năm

b)

Sự xâm nhập của áp cao Sibir kết hợp địa hình chắn gió

c)

Sự gia tăng nhiệt độ mặt đất do bức xạ Mặt Trời

d)

Tác động của dòng biển nóng Kuroshio

96.

Vào mùa hạ, hoàn lưu khí quyển chủ đạo ở Nam Á, Đông Nam Á và Đông Á phía đông chủ yếu là loại gió nào?

a)

Tín phong Đông Bắc

b)

Gió mùa Tây Nam mang ẩm từ Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

c)

Gió Tây ôn đới khô

d)

Gió phơn khô nóng từ sườn khuất gió

97.

Yếu tố nào làm cho lượng mưa mùa hạ ở Đông Á không đồng đều, dù gió mùa mang ẩm từ đại dương thổi vào?

a)

Độ cao Mặt Trời thay đổi

b)

Dòng biển lạnh ven bờ

c)

Địa hình núi chạy theo hướng Đông – Tây chặn gió

d)

Khoảng cách tới xích đạo

98.

Đới khí hậu cận cực ở châu Á có đặc điểm nào sau đây đúng nhất theo mô tả trong tài liệu?

a)

Mùa đông ấm, mưa nhiều do gió tây ôn đới

b)

Nhiệt độ tháng 1 quanh 0°C, mùa hạ mát mẻ, mưa phùn

c)

Rất khô và lạnh, nhiệt độ tháng 1 xuống tới khoảng −34°C ở bán đảo Taimua, gió mạnh và bão tuyết

d)

Mưa quanh năm, biên độ nhiệt nhỏ do ảnh hưởng hải dương

99.

Trong đới khí hậu cận cực ở châu Á, mùa đông có đặc điểm nhiệt độ tháng 1 như thế nào?

a)

Thường trên 0°C

b)

Từ -30°C đến -50°C

c)

Từ -10°C đến 5°C

d)

Từ 5°C đến 15°C

100.

Kiểu khí hậu ôn đới lục địa hình thành ở đâu theo mô tả?

a)

Ven biển phía Đông, lưu vực sông Amur

b)

Vùng trung tâm lục địa bao gồm khu vực dãy Ural và Đại Hưng An

c)

Phần Đông Bắc biển Okhotsk và quần đảo Kuril

d)

Dọc Địa Trung Hải phía tây đến bờ Thái Bình Dương

101.

Trong kiểu khí hậu ôn đới gió mùa ở miền duyên hải phía Đông châu Á, gió nào thổi vào mùa đông và có đặc điểm gì?

a)

Gió Đông Nam, ấm và ẩm

b)

Gió Tây Nam, nóng khô

c)

Gió Tây Bắc thổi từ lục địa, rất khô và rất lạnh

d)

Gió Bắc Đông Bắc, mang mưa phùn quanh năm

102.

Trong đới khí hậu cận nhiệt ở châu Á, ranh giới phía nam của đới vào khoảng vĩ độ nào?

a)

66°B

b)

40°B

c)

30°B ở phía tây đến 25°B ở phía đông

d)

10°B

103.

Trong kiểu khí hậu cận nhiệt địa trung hải ở châu Á, đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Mùa hạ nóng khô, mùa đông mát ẩm do gió tây ôn đới

b)

Mùa hạ mát, mùa đông rất lạnh do gió mùa đông bắc

c)

Quanh năm mát mẻ, lượng mưa thấp dưới 100 mm/năm

d)

Mùa hạ mưa nhiều do gió mùa tây nam, mùa đông khô lạnh

104.

Kiểu khí hậu cận nhiệt lục địa ở Trung Á và Nội Á có đặc trưng nhiệt độ mùa đông tháng 1 thường ở mức nào?

a)

Trên 10°C

b)

Từ 0 đến 1°C, riêng sơn nguyên Iran khoảng 1 đến 2°C

c)

Dưới 0°C, ở Trung Á có thể đến −30°C

d)

Từ 12 đến 20°C

105.

Vùng phía đông Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản thuộc kiểu khí hậu cận nhiệt gió mùa. Đặc điểm mưa và nhiệt độ mùa hạ nào phù hợp nhất?

a)

Khí hậu khô hạn, nhiệt độ tháng 7 khoảng 14°C, mưa dưới 100 mm/năm

b)

Thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, nhiệt độ tháng 7 từ 22 đến 25°C

c)

Lạnh và khô, nhiệt độ tháng 1 từ 0 đến 1°C

d)

Nóng khô quanh năm, ít bão

106.

Đới nhiệt đới ở châu Á có đặc điểm nhiệt độ và mưa mùa hạ như thế nào do ảnh hưởng gió mùa tây nam?

a)

Mát và khô, hầu như không mưa

b)

Nóng và mưa nhiều, dễ có bão

c)

Lạnh và khô vì gió mùa đông bắc

d)

Ôn hòa, mưa phùn kéo dài

107.

Phạm vi của đới cận xích đạo (gió mùa xích đạo) ở châu Á chủ yếu thuộc khu vực nào?

a)

Nam Á, Đông Nam Á (trừ bán đảo Malắcca và Inđônêxia)

b)

Đông Bắc Á và Tây Bắc Á

c)

Trung Á và Tây Nam Á

d)

Bắc Á và Siberia

108.

Trong đới cận xích đạo, gió mùa nào gây mưa nhiều vào mùa hạ trên đồng bằng sông Hằng và đồng bằng sông Hồng?

a)

Gió mùa đông bắc

b)

Gió mùa tây nam mang ẩm từ biển vào

c)

Gió tín phong đông bắc khô

d)

Gió địa phương fơn khô nóng

109.

Đới khí hậu xích đạo ở châu Á có nhiệt độ và lượng mưa trung bình năm vào khoảng nào?

a)

15–20°C; 500–800 mm/năm

b)

23–25°C; 1500–2000 mm/năm

c)

28–32°C; 3000–4000 mm/năm

d)

7–14°C; dưới 100 mm/năm

110.

Nhận định nào sau đây đúng về hệ thống sông ngòi ở châu Á?

a)

Châu Á ít sông lớn do địa hình chia cắt

b)

Có nhiều hệ thống sông lớn, lưu lượng nước phong phú, bắt nguồn từ sơn nguyên cao và vùng băng tuyết

c)

Sông chủ yếu chảy theo hướng tây sang đông do hoàn toàn ảnh hưởng của gió mùa

d)

Sông đều có chế độ điều hòa quanh năm ít biến đổi

111.

Theo tài liệu, mạng lưới sông ngòi châu Á phát triển phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Địa hình núi cao

b)

Điều kiện khí hậu

c)

Hoạt động núi lửa

d)

Độ mặn của biển

112.

Ở các miền khí hậu xích đạo và cận xích đạo của châu Á, chế độ nước sông chủ yếu phụ thuộc vào nguồn cung cấp nào?

a)

Nước do băng tuyết tan

b)

Nước mưa

c)

Nước ngầm

d)

Nước hồ tràn

113.

Kiểu sông nào có lũ lớn vào hạ–thu và cạn vào đông–xuân, được nêu ví dụ ở sông Hồng miền Bắc Việt Nam?

a)

Sông ở miền khí hậu gió mùa

b)

Sông ở miền cận nhiệt Địa Trung Hải

c)

Sông ở miền khí hậu cực đới lục địa

d)

Sông ở miền khí hậu khô hạn

114.

Trong miền khí hậu cực đới lục địa ở châu Á, sông có lũ chủ yếu vào thời gian nào?

a)

Mùa đông do mưa tuyết

b)

Mùa xuân do tuyết tan và mưa vào xuân–hạ

c)

Mùa hè do bão nhiệt đới

d)

Mùa thu do gió mùa đông bắc

115.

Theo phân loại thành phần chủng tộc châu Á, ba chủng tộc lớn gồm:

a)

Mônggôlôit, Ơrôpêôit, Ôxtrâlôit

b)

Người Hoa, người Ấn, người Ả Rập

c)

Da trắng, da đen, da vàng

d)

Nam Á, Đông Á, Đông Nam Á

116.

Theo tài liệu, châu lục nào có số dân đông nhất thế giới vào năm 2020?

a)

Châu Á

b)

Châu Phi

c)

Châu Âu

d)

Châu Mỹ

117.

Phát biểu nào đúng về xu hướng tăng tự nhiên dân số của châu Á hiện nay?

a)

Tăng nhanh do tỉ suất sinh cao

b)

Giảm xuống còn khoảng 1,3% nhờ chính sách dân số và công nghiệp hóa, đô thị hóa

c)

Không đổi trong nhiều năm

d)

Tăng do di cư từ các châu lục khác

118.

Theo số liệu LHQ, vào năm 2022 nước nào có dân số xấp xỉ 1,426 tỉ người?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Inđônêxia

d)

Việt Nam

119.

Dựa trên dự báo năm 2023, nhận định nào sau đây thể hiện tư duy lập luận đúng về chuyển dịch dân số ở châu Á?

a)

Trung Quốc sẽ tiếp tục là quốc gia đông dân nhất thế giới do già hóa dân số chậm

b)

Ấn Độ có khả năng vượt Trung Quốc về dân số nhờ tăng thêm khoảng 11 triệu người từ 2022 đến 2023

c)

Dân số châu Á giảm mạnh do di cư ra ngoài khu vực

d)

Các quốc gia châu Á đều có cơ cấu dân số già

120.

Cơ cấu tuổi ở nhiều nước châu Á thuộc nhóm nào, dựa trên độ tuổi trung bình dân số trong khoảng 20–30?

a)

Dân số rất già

b)

Dân số đang già hóa nhanh

c)

Dân số trẻ

d)

Dân số siêu già

121.

Theo số liệu về tỉ suất sinh ở Đông Á do LHQ công bố, mức tỉ suất sinh đã giảm từ khoảng bao nhiêu vào năm 2019 xuống 1,17 vào năm 2021?

a)

1,96

b)

1,66

c)

1,46

d)

1,26

e)

1,06

122.

Nhận định nào đúng về xu hướng dân số châu Á trong nửa sau thế kỷ XX đến hiện nay theo tài liệu?

a)

Tăng nhanh trong cả thế kỷ XXI

b)

Tăng nhanh trong thế kỷ XX nhưng hiện nay xu hướng giảm do chính sách hạn chế gia tăng dân số

c)

Giảm liên tục từ cuối thế kỷ XX

d)

Ổn định không thay đổi đáng kể từ năm 1990

123.

Tuổi thọ trung bình của châu Á được nêu là 67 tuổi. Nhận định nào sau đây đúng theo tài liệu?

a)

Thấp hơn châu Phi và thấp hơn trung bình thế giới

b)

Cao hơn châu Phi và tương đương mức trung bình thế giới

c)

Bằng châu Âu và cao hơn trung bình thế giới

d)

Cao nhất trong các châu lục

124.

Mật độ dân số trung bình của châu Á năm 2020 được nêu là bao nhiêu?

a)

100 người/km²

b)

120 người/km²

c)

150 người/km²

d)

200 người/km²

125.

Khu vực nào của châu Á có mật độ dân cư thấp nhất, có nơi dưới 1 người/km² theo tài liệu?

a)

Đông Á và Nam Á

b)

Tây Á và Bắc Á (A-rập-xê-út)

c)

Bắc Á, Tây Á, Trung và Nội Á

d)

Đông Nam Á ven biển

126.

Phát biểu nào đúng về tốc độ đô thị hóa châu Á theo năm 2020 được nêu?

a)

Tỉ lệ dân đô thị đạt 75%

b)

Tỉ lệ dân đô thị 51,1% và phần lớn sống ở thành phố trên 10 triệu dân

c)

Chỉ các nước Đông Á có đô thị trên 10 triệu dân

d)

Mức đô thị hóa đồng đều giữa Nam Á và Đông Nam Á

127.

Theo danh sách, bộ ba đô thị 20 triệu dân trở lên đều thuộc khu vực Đông Á là:

a)

Đê-li, Mum-bai, Đa-c-ca

b)

Bắc Kinh, Thượng Hải, Tô-ky-ô

c)

I-xtan-bun, Ri-át, Ti-ran

d)

Giắc-ta, Băng Cốc, Hà Nội

128.

Câu hỏi ôn tập chương 3 nào yêu cầu phân tích tác động của địa hình đến khí hậu châu Á?

a)

Trình bày các hệ quả địa lí của hiện tượng tự quay quanh trục và quay quanh Mặt Trời của Trái Đất

b)

Trình bày đặc điểm sông ngòi và hồ ở châu Âu

c)

Phân tích đặc điểm địa hình châu Âu, địa hình có ảnh hưởng như thế nào đến sự hình thành khí hậu?

d)

Chứng minh châu Á có số dân cao nhất trong số các châu lục trên thế giới

129.

Tài liệu tham khảo nào có tên Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lí lớp 7 do NXB Giáo dục Việt Nam xuất bản năm 2022?

a)

Hoàng Thị Mỹ Hạnh, Nguyễn Hồng Chuyên (2023), Giáo trình Cơ sở Tự nhiên - Xã hội 2

b)

Nguyễn Phi Hạnh, Ông Thị Đan Thanh (2005), Địa lí các châu lục, tập 1,2, NXB ĐHSP Hà Nội

c)

Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng (chủ biên) (2022), Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lí lớp 7, NXB Giáo dục Việt Nam

d)

Không có tài liệu nào như vậy