wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp.은지 11

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

(높다).맞는 단어를 고르세요.

a)
cao
b)

thấp

c)

nhỏ

d)

to

2.

작다: 맞는 단어를 고르세요

a)

nhỏ

b)

to

c)

thấp

d)

rộng

3.

예쁘다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

xấu

b)

đẹp

c)

nhỏ

d)

yếu

4.

못생기다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

đẹp

b)

khỏe

c)

thấp

d)

xấu

5.

퉁퉁하다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

gầy

b)

béo

c)

con voi

d)

con mèo

6.

날씬하다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

gầy

b)

béo

c)

di chuyển

d)

yếu

7.

맛있다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

không ngon

b)

ngon

c)

cay

d)

không cay

8.

늙다: 맞는 단어를 고를 세요.

a)

già

b)

trẻ

c)

cao

d)

đẹp

9.

젊다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

trẻ

b)

ăn

c)

uống

d)

ngủ

10.

건강하다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

no

b)

đói

c)

khỏe

d)

yếu

11.

약하다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

mẹ

b)

nhanh

c)

yếu

d)

nho

12.

파란색: 맞는 단어를 고르세요.

a)

màu xanh

b)

màu đỏ

c)

màu tím

d)

màu hồng

13.

노란색: 맞는 단어를 고르세요.

a)

màu vàng

b)

màu trắng

c)

màu tím

d)

màu đen

14.

빨간색: 맞는 단어를 고르세요.

a)

màu vàng

b)

màu xanh

c)

màu tím

d)

màu đỏ

15.

보라색: 맞는 단어를 고르세요.

a)

màu hồng

b)

màu trắng

c)

màu tím

d)

màu đen

16.

어두운: 맞는 단어를 고르세요.

a)

rực rỡ

b)

tối

c)

sáng

d)

mờ

17.

빠르다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

nhanh

b)

chậm

c)

yếu

d)

mạnh

18.

친절하다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

cộc cằn

b)

khó chịu

c)

lạnh lùng

d)

thân thiện

19.

행복하다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

hạnh phúc

b)

khó chịu

c)

buồn

d)

vui vẻ

20.

차갑다: 맞는 단어를 고르세요.

a)

mát mẻ

b)

lạnh

c)

nóng

d)

ấm áp

21.

친구: 맞는 단어를 고르세요.

a)

người lạ

b)

người bạn

c)

đối thủ

d)

kẻ thù