wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

XỬ TRÍ SỐC PHẢN VỆ

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc hàng đầu và phải dùng ngay khi chẩn đoán sốc phản vệ là:

a)

Corticosteroid

b)

Kháng histamin

c)

Adrenaline (epinephrine) tiêm bắp

d)

Truyền dịch

2.

Liều adrenaline tiêm bắp cho người lớn trong sốc phản vệ theo TT 51/2017/TT-BYT:

a)

0,1 mg

b)

0,3 – 0,5 mg bắp, lặp lại sau 5–15 phút nếu cần

c)

1 mg mạch chậm

d)

0,01 mg/kg tối đa 1 mg

3.

Vị trí tiêm adrenaline khi xử trí sốc phản vệ:

a)

Bắp tay

b)

Tĩnh mạch ngoài

c)

Bắp đùi, mặt trước ngoài

d)

Mạch máu lớn

4.

Sau khi tiêm adrenaline, điều dưỡng cần:

a)

Đo lại mạch và tiêm thêm thuốc

b)

Đo lại các dấu hiệu sinh tồn: mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO2

c)

Cho bệnh nhân uống kháng histamin

d)

Tiếp tục băng bó

5.

Trong sốc phản vệ, truyền dịch tĩnh mạch (NaCl 0,9% hoặc Ringer lactat) chủ yếu để:

a)

Giảm phản ứng dị ứng

b)

Bù thể tích tuần hoàn, nâng huyết áp

c)

Hạ nhiệt độ

d)

Tăng đào thải dị nguyên

6.

Kháng histamin và corticosteroid trong sốc phản vệ có vai trò:

a)

Điều trị chính thay adrenaline

b)

Hỗ trợ giảm triệu chứng dị ứng và phòng phản ứng muộn

c)

Hạ huyết áp

d)

Giảm quá trình tức thì

7.

Nguyên tắc quan trọng khi xử trí sốc phản vệ tại chỗ:

a)

Đợi bác sĩ xét nghiệm mới tiêm thuốc

b)

Ngừng ngay tiêm thuốc, xử trí cấp cứu tại chỗ trước khi chuyển tuyến

c)

Chỉ tiêm thuốc, không cấp cứu tại chỗ

d)

Chờ xe cấp cứu đến mới xử trí tại chỗ

8.

Theo TT 51/2017/TT-BYT, người bệnh sau sốc phản vệ cần được theo dõi tối thiểu:

a)

2 giờ

b)

6 giờ

c)

24 giờ để phòng phản vệ hai pha

d)

48 giờ

9.

Nếu sốc phản vệ kèm phù thanh quản, khó thở nặng, cần chuẩn bị:

a)

Thuốc giảm đau mạnh

b)

Đặt nội khí quản hoặc mở khí quản khẩn cấp

c)

Dùng corticoid liều cao ngay

d)

Tăng liều kháng histamin

10.

Biện pháp phòng ngừa tái phát sốc phản vệ sau khi cấp cứu:

a)

Cho kháng histamin kéo dài

b)

Tiêm adrenaline dự phòng trước điều trị

c)

Ghi nhận dị nguyên vào hồ sơ, cấp thẻ dị ứng, dán nhãn cảnh báo

d)

Khuyến bệnh nhân tự mua thuốc dự phòng

11.

Mục đích chính của chính sách nhận diện người bệnh là:

a)

Đảm bảo chi phí điều trị

b)

Giảm thiểu sự cố y khoa, đúng dịch vụ, giảm sai sót y khoa

c)

Tăng sự hài lòng của người bệnh

d)

Đảm bảo quyền lợi bệnh nhân

12.

Để nhận diện của Tập đoàn, bao nhiêu yếu tố phải được sử dụng để nhận diện đúng người bệnh?

a)

yếu tố

b)

yếu tố

c)

yếu tố (Họ tên + Ngày tháng năm sinh + Mã số NB)

d)

yếu tố

13.

Thông tin không được dùng làm định danh người bệnh chính thức:

a)

Họ tên

b)

Số phòng hoặc giường bệnh

c)

Ngày tháng năm sinh

d)

Mã số NB

14.

Nhận diện người bệnh trước khi làm thủ thuật cần:

a)

Gọi tên và nhìn khuôn mặt

b)

Hỏi và đối chiếu đủ 3 yếu tố: họ tên, ngày tháng năm sinh, mã số NB với hồ sơ/vòng tay

15.

Vòng tay nhận diện người bệnh phải thể hiện:

a)

Tên khoa điều trị

b)

Số giường và tên bác sĩ

c)

Họ tên, ngày tháng năm sinh và mã số NB

d)

Họ tên và số điện thoại người nhà

16.

Trước khi cho thuốc hoặc truyền dịch, điều dưỡng phải:

4 lines
17.

Người bệnh sơ sinh được nhận diện bằng:

a)

Gương/năm và ngày sinh

b)

Vòng tay/vòng chân có họ tên mẹ, ngày sinh bé, mã số NB của bé

c)

Chỉ tên mẹ

d)

Giấy chứng sinh

18.

Trong trường hợp người bệnh hôn mê, nhận diện đúng gồm:

a)

Hỏi lại họ nhân viên

b)

Kiểm tra vòng tay đủ 3 yếu tố và đối chiếu hồ sơ, kết hợp người nhà xác nhận nếu có

c)

Đổi bác sĩ xác nhận

d)

Ghi chú trên bảng tên đầu giường

19.

Trước phẫu thuật, nhận diện đúng người bệnh bao gồm:

a)

Xác nhận họ tên

b)

Đối chiếu 3 yếu tố định danh + loại và vị trí phẫu thuật theo bảng kiểm an toàn

c)

Nhờ bác sĩ gây mê xác nhận

d)

Hỏi lại tên bệnh nhân

20.

Nguyên tắc bắt buộc trong nhận diện người bệnh:

a)

Chỉ điều dưỡng thực hiện

b)

Tất cả nhân viên y tế khi thực hiện chăm sóc, xét nghiệm, thủ thuật phải xác nhận đủ 3 yếu tố

c)

Một lần nhập viện là đủ

d)

Chỉ bác sĩ chịu trách nhiệm

21.

Mục đích chính của chính sách phòng ngừa té ngã trong bệnh viện là:

a)

Giảm chi phí điều trị cho người bệnh

b)

Đảm bảo an toàn, giảm tai biến và thương tích do té ngã

c)

Giảm số lượng nhân viên trực

d)

Đáp ứng yêu cầu báo cáo của cơ quan quản lý

22.

Theo khuyến cáo, người bệnh cần được đánh giá nguy cơ té ngã:

a)

Khi nhập viện

b)

Chỉ khi 7 ngày/lần

c)

Khi có thay đổi tình trạng lâm sàng

d)

Cả a và c (ngay khi nhập viện và bất cứ khi nào tình trạng thay đổi)

23.

Thang điểm thường dùng để đánh giá nguy cơ té ngã ở người lớn:

a)

Apgar

b)

Braden

c)

Morse Fall Scale

d)

Glasgow

24.

Đối với người bệnh có nguy cơ té ngã cao, cần áp dụng biện pháp nào đầu tiên?

a)

Gắn vòng cảnh báo nguy cơ té ngã và dán ký hiệu tại giường

b)

Cho thuốc an thần trước khi di chuyển

c)

Khóa cửa phòng bệnh

d)

Chuyển người bệnh sang phòng đặc biệt

25.

Trong chăm sóc thường ngày, biện pháp quan trọng nhất để ngừa té ngã là:

a)

Giữ phòng bệnh yên tĩnh

b)

Đảm bảo khu vực đi lại an toàn, không trơn trượt, có tay vịn và ánh sáng đủ

c)

Để người bệnh đi cầu thang một mình lúc cần

d)

Gọi người bệnh dậy tập đi thường xuyên

26.

Khi di chuyển người bệnh có nguy cơ té ngã cao, điều dưỡng cần:

a)

Để người bệnh tự đi nếu họ khẳng định tự đi được

b)

Đảm bảo vùng lân cận và lối đi an toàn, có nhân viên đi kèm

c)

Để người bệnh tự lấy nạng lần đầu tiên

d)

Để người bệnh tự thay đồ mỗi tối

27.

Sau khi xảy ra té ngã, hành động đầu tiên của điều dưỡng là:

a)

Ghi hồ sơ sự cố

b)

Đánh giá vùng nguy cơ và xử trí té ngã

c)

Thông báo cho người nhà

d)

Đảm bảo an toàn cho người bệnh, đảm bảo an toàn trước khi báo cáo sự cố

28.

Theo quy định an toàn người bệnh, sự cố té ngã cần:

a)

Báo cáo cuối ca

b)

Báo cáo theo tuần

c)

Khai báo ngay lập tức qua hệ thống báo cáo sự cố của bệnh viện

d)

Chỉ báo cáo nếu người bệnh không bị thương

29.

Để phòng ngừa té ngã cho người bệnh cao tuổi, điều dưỡng cần:

a)

Cho người bệnh đi lại tự do

b)

Nhắc nhở người bệnh đi từ từ, hỗ trợ khi đi vệ sinh ban đêm, cung cấp dép chống trượt

c)

Để người bệnh tự dọn dẹp đồ ngã

d)

Không cho người bệnh ra khỏi giường

30.

Biện pháp quản lý chuyên biệt giúp giảm té ngã trong bệnh viện:

a)

Sử dụng lồng nhựa vén vào

b)

Gắn báo động vào giường bệnh

c)

Lập danh sách người bệnh có nguy cơ té ngã và can thiệp phòng té ngã

d)

Giảm số lượng thăm khám

31.

ISBAR là viết tắt của:

a)

Identify – Safety – Background – Action – Recommendation

b)

Identify – Situation – Background – Assessment – Recommendation

32.

Mục tiêu chính của bàn giao ISBAR là:

a)

Tăng tính ngắn gọn của cuộc trao đổi

b)

Chuẩn hóa giao tiếp, giảm sai sót và bảo đảm an toàn người bệnh

c)

Giảm thời gian bàn giao

d)

Giảm áp lực công việc

33.

Trong bước Identify (Nhận diện) của ISBAR, nhân viên y tế cần cung cấp:

a)

Lý do nhập viện và chẩn đoán

b)

Tên, ngày tháng năm sinh/mã NB, khoa/phòng và người thực hiện bàn giao

c)

Đề xuất xử trí tiếp theo

d)

Tình trạng hiện tại của người bệnh

34.

Nội dung chính của phần Situation trong ISBAR:

a)

Lý do ra viện

b)

Tình trạng hiện tại của người bệnh, lý do cần bàn giao

c)

Kết quả cận lâm sàng

d)

Đề nghị xử lý thuốc

35.

Trong phần Background của ISBAR, thông tin nào quan trọng nhất:

a)

Chỉ số sinh tồn hiện tại

b)

Tóm tắt quá trình bệnh, tiền sử, điều trị đã thực hiện

c)

Ngày dự kiến xuất viện

d)

Đề xuất của bác sĩ

36.

Phần Assessment trong ISBAR cung cấp:

a)

Kế hoạch điều trị của bệnh viện

b)

Đánh giá lâm sàng hiện tại, xét nghiệm, diễn biến quan trọng

c)

Danh sách thuốc điều trị

d)

Lịch khám hẹn

37.

Nội dung quan trọng nhất của Recommendation trong ISBAR:

a)

Đề xuất hành động tiếp theo, chăm sóc và theo dõi cần làm sau bàn giao

b)

Tình trạng hiện tại của người bệnh

c)

Lý do nhập viện

d)

Đề xuất của bác sĩ chuyên khoa Bộ Y tế

38.

Nguyên tắc thực hiện bàn giao theo ISBAR:

a)

Thực hiện ở bất kỳ vị trí, nơi nào thuận tiện

b)

Bàn giao phải rõ ràng, có xác nhận 2 chiều, đảm bảo riêng tư và không gián đoạn

c)

Chỉ cần bàn giao bằng lời nói, không cần trao đổi miệng

d)

Bàn giao giữa các nhóm, người nhận không cần phản hồi

39.

Câu 9:

a)

Nói nhanh, không hỏi lại để tiết kiệm thời gian

b)

Nhấn mạnh các dấu hiệu nguy cơ, can thiệp đang thực hiện và theo dõi tiếp theo

c)

Chỉ đọc hồ sơ/ y lệnh

d)

Bàn giao tại phòng trực mà không kiểm tra người bệnh

40.

Để đảm bảo tính an toàn và minh bạch, việc bàn giao ISBAR cần:

a)

Ghi âm lại để lưu trữ

b)

Ghi chép cẩn thận nội dung bàn giao vào hồ sơ chăm sóc

c)

Không cần ghi hồ sơ nếu đã trao đổi miệng

d)

Chỉ báo cáo cho trưởng nhóm

41.

AIDET là viết tắt của:

a)

Ask – Introduce – Direct – Explain – Thank

b)

Acknowledge – Introduce – Duration – Explanation – Thank you

c)

Action – Introduce – Description – Explanation – Time

d)

Approach – Identify – Duration – Evaluate – Talk

42.

Bước Acknowledge trong AIDET nghĩa là:

a)

Chào hỏi bệnh nhân

b)

Khẳng định sự quan tâm và tôn trọng người bệnh/người nhà

c)

Giới thiệu bản thân và điều trị

d)

Giảm lo lắng cho người bệnh

43.

Ví dụ phù hợp cho bước Introduce:

a)

“Chào cô, tôi sẽ chăm sóc cô hôm nay, tôi là điều dưỡng Mai.”

b)

“Cô đừng lo lắng, sẽ không đau đâu.”

c)

“Xin chào, có một chút nhé.”

d)

“Xin lỗi đã làm cô đợi lâu.”

44.

Trong AIDET, Duration đề cập đến:

a)

Độ dài viết mô

b)

Thời gian chờ đợi hoặc thời gian thực hiện thủ thuật/chăm sóc

c)

Tuổi cho phép thực hiện

d)

Theo dõi hoặc theo dõi

45.

Khi người bệnh hỏi “bao lâu nữa tôi mới được khám?”, điều dưỡng đang thực hiện bước nào của AIDET nếu trả lời “khoảng 15 phút nữa anh/chị sẽ đến được thăm khám cho anh/chị”?

a)

Acknowledge

b)

Introduce

c)

Duration

d)

Thank you

46.

Explanation trong AIDET giúp người bệnh:

a)

Biết nhân viên y tế

b)

Hiểu rõ quy trình, mục đích chăm sóc, giảm lo lắng

c)

Chỉ nhận chỉ điều trị

d)

Tăng thời gian khám

47.

Câu 7: Vì dụ phù hợp cho bước Explanation:

a)

“Chào cô, tôi là điều dưỡng Mai.”

b)

“Cô sẽ cảm thấy hơi lạnh khi truyền dịch này, đó là bình thường.”

c)

“Cảm ơn đã hợp tác.”

d)

“Chờ một chút nhé.”

48.

Thank you trong AIDET nhằm:

a)

Kết thúc cuộc trò chuyện

b)

Biểu lộ sự trân trọng, xây dựng mối quan hệ tích cực với người bệnh/người nhà

c)

Xác nhận tên và tuổi bệnh nhân

d)

Giảm áp lực công việc

49.

Lợi ích tổng thể của áp dụng AIDET trong giao tiếp:

a)

Giảm số lượng câu hỏi của người bệnh

b)

Giảm số lượng khiếu nại, giảm khiếu nại và tăng an toàn người bệnh

c)

Giảm chi phí cho bệnh viện

d)

Giảm chi phí cho nhân viên

50.

Để AIDET hiệu quả, điều dưỡng nên:

a)

Đọc theo mẫu có định, không cần linh hoạt

b)

Giao tiếp chân thành, đúng nội dung 5 bước, kết hợp kỹ năng lắng nghe và ngôn ngữ cơ thể

c)

Chỉ áp dụng khi người bệnh cao tuổi

d)

Áp dụng khi có đánh giá chất lượng

51.

Giá trị cốt lõi quan trọng nhất trong quy tắc ứng xử Hoàn Mỹ là:

a)

Tăng năng suất lao động

b)

Lấy người bệnh làm trung tâm, bảo đảm an toàn và chất lượng chăm sóc

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tuân thủ quy định hành chính

52.

Theo quy tắc ứng xử Hoàn Mỹ, nhân viên y tế phải xưng hô với người bệnh và người nhà như thế nào?

a)

Mày – tao nếu quen biết

b)

Áp dụng chỉ cho lãnh đạo

c)

Anh/Chị/Bác + tên phù hợp, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự

d)

Không cần xưng hô nếu đã điều trị lâu

53.

Hành động nào sau đây không đúng với chuẩn mực giao tiếp Hoàn Mỹ?

a)

Hỏi chào, chúc hỏi, lắng nghe, kết nối người bệnh

b)

Lắng nghe, giải thích, chân thành, ghi nhận thắc mắc

c)

Hỏi chào nói to khi thấy có nhiều người trước người bệnh

d)

Sử dụng AIDET trong giao tiếp

54.

Trong giao tiếp nội bộ, nhân viên Hoàn Mỹ nên:

4 lines
55.

Khi xảy ra sự cố an toàn người bệnh, nhân viên Hoàn Mỹ cần:

a)

Che giấu thông tin tránh ảnh hưởng uy tín

b)

Báo cáo sự cố kịp thời, trung thực và hỗ trợ xử lý

c)

Chỉ thông báo với trưởng khoa

d)

Giải quyết cá nhân, không báo cáo

56.

Trang phục và tác phong theo quy tắc ứng xử Hoàn Mỹ yêu cầu:

a)

Ăn mặc thời trang khi làm việc

b)

Đồng phục phẳng, gọn gàng, bảng tên đầy đủ, giữ vệ sinh cá nhân

c)

Chỉ cần đi làm đúng đồng phục

d)

Phụ kiện cá nhân thoải mái

57.

Khi tiếp nhận và chăm sóc bệnh nhân theo quy tắc Hoàn Mỹ:

a)

Chỉ làm theo chỉ định bác sĩ

b)

Không cần trao đổi với người có trách nhiệm chăm sóc

c)

Diễn lẹ xong rồi khi hết lượt khám người

d)

Tham khảo ý kiến kinh nghiệm

58.

Trong trường hợp có xung đột với người bệnh hoặc người nhà, nhân viên Hoàn Mỹ cần:

a)

Giữ im lặng, bỏ đi

b)

Đáp trả gay gắt để bảo vệ bản thân

c)

Giữ bình tĩnh, lắng nghe, giải thích rõ ràng, báo cáo cấp quản lý khi cần

d)

Chỉ nhờ bảo vệ can thiệp

59.

Theo quy tắc ứng xử Hoàn Mỹ, việc sử dụng mạng xã hội liên quan đến công việc yêu cầu:

a)

Tự do đăng tải hình ảnh bệnh viện

b)

Không chia sẻ thông tin, hình ảnh người bệnh và dữ liệu nội bộ khi chưa được phép

c)

Được chia sẻ thông báo cá nhân

d)

Chia sẻ tình huống chăm sóc bất kỳ

60.

Khi nhận được lợi ích hoặc quà tặng từ người bệnh, nhân viên Hoàn Mỹ nên:

a)

Từ chối hoặc thông báo theo quy định nhận quà tặng của Bệnh viện/PK

b)

Giữ lại, không báo cáo vì là tình cảm

c)

Đưa cho người quản lý mà không thông báo

d)

Chia sẻ với đồng nghiệp sau khi nhận

61.

Code Blue trong bệnh viện dùng để báo hiệu:

a)

Cháy, nổ trong khu vực chăm sóc

b)

Bệnh nhân bị té ngã

c)

Tình trạng ngừng tim – ngừng thở khẩn cấp cần cấp cứu hồi sinh tim phổi (CPR)

d)

Bệnh nhân la hét, gây rối

62.

Khi phát hiện người bệnh ngừng thở, ngừng tim, nhân viên y tế phải làm gì trước tiên?

a)

Gọi người nhà đến

b)

Kích hoạt Code Blue (gọi báo động khẩn), đồng thời kiểm tra an toàn và đánh giá đáp ứng của người bệnh

c)

Tìm bác sĩ trưởng khoa

d)

Đưa người bệnh về phòng cấp cứu

63.

Số điện thoại nội bộ hoặc nút báo động Code Blue phải được:

a)

Nơi bố trí điều dưỡng trưởng

b)

Hiển thị rõ ràng ở mọi khu vực làm việc lâm sàng

c)

Giấu để tránh báo động giả

d)

Ghi trong hồ sơ nhưng không dán ngoài phòng

64.

Thành phần tối thiểu của nhóm Code Blue gồm:

a)

Điều dưỡng, bảo vệ, kế toán

b)

Bác sĩ cấp cứu hồi sức, điều dưỡng được đào tạo CPR, hỗ trợ thuốc và thiết bị

c)

Bác sĩ sản, hộ sinh, lãnh đạo

d)

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, lãnh đạo

65.

Trong đội nhóm Code Blue, người phát hiện sự cố cần làm gì?

a)

Tiến hành hồi sinh tim phổi (ép tim, thổi ngạt nếu được đào tạo)

b)

Chờ nhóm đến

c)

Rời khỏi hiện trường để làm báo cáo

d)

Không cần làm gì nếu chưa được đào tạo

66.

Tần suất ép tim ngoài lồng ngực khuyến cáo ở người lớn:

a)

60 lần/phút

b)

100 – 120 lần/phút, độ sâu 5–6 cm

c)

80 lần/phút

d)

120 – 150 lần/phút

67.

Mục đích của xe cấp cứu Code Blue (crash cart) là:

a)

Lưu trữ thuốc cá nhân

b)

Chứa đầy đủ thuốc và dụng cụ cấp cứu ngừng tim – ngừng thở (adrenaline, O2, máy sốc điện, mask, bóng Ambu, đường truyền...)

c)

Hỗ trợ người bệnh

d)

Chỉ chứa thuốc cấp cứu nội khoa

68.

Thuốc được ưu tiên sử dụng sớm nhất trong ngừng tuần hoàn là:

a)

Adrenaline 1mg tiêm tĩnh mạch mỗi 3–5 phút

b)

Lidocain

c)

Dopamin

d)

Atropin

69.

Sau khi kết thúc Code Blue, nhóm cấp cứu cần thực hiện:

a)

Lưu dụng cụ và vật tư cấp cứu

b)

Ghi nhận, báo cáo sự kiện, đánh giá quá trình cấp cứu để rút kinh nghiệm

c)

Không cần làm gì thêm

d)

Đưa người bệnh về khoa cũ

70.

Huấn luyện Code Blue cho nhân viên y tế nên thực hiện:

a)

Mỗi 5 năm

b)

Định kỳ hằng năm hoặc theo quy định bệnh viện để duy trì kỹ năng CPR/ALS

c)

Khi có ca tử vong mới tập huấn

d)

Chỉ áp dụng cho khoa hồi sức cấp cứu

71.

Mục tiêu của phòng ngừa chuẩn trong kiểm soát nhiễm khuẩn là:

a)

Giảm chi phí vật tư y tế

b)

Bảo vệ người bệnh, nhân viên y tế và cộng đồng khỏi lây nhiễm tác nhân gây bệnh

c)

Giảm thời gian nằm viện

d)

Hạn chế dùng kháng sinh

72.

Nguyên tắc quan trọng nhất của phòng ngừa chuẩn là:

a)

Áp dụng với mọi người bệnh có chẩn đoán nhiễm khuẩn

b)

Áp dụng với mọi người bệnh không phân biệt chẩn đoán, vì có thể có nguồn lây không biết trước

c)

Áp dụng theo tình trạng lâm sàng

d)

Áp dụng cho các bệnh lây nhiễm

73.

Thực hành vệ sinh tay trong phòng ngừa chuẩn cần thực hiện khi nào?

a)

Chỉ sau khi tiếp xúc người bệnh

b)

Trước và sau khi tiếp xúc người bệnh, trước thủ thuật vô khuẩn, sau tiếp xúc dịch tiết, sau tháo găng, sau chạm môi trường xung quanh

c)

Chỉ khi nhìn thấy bẩn

d)

Chỉ trước khi ăn

74.

Phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE) phải được sử dụng khi:

a)

Nhập viện bất kỳ khoa nào

b)

Có nguy cơ tiếp xúc máu, dịch cơ thể, chất tiết hoặc giọt bắn

c)

Người bệnh yêu cầu

d)

Chỉ trong phòng mổ

75.

Nguyên tắc xử lý vật sắc nhọn đúng trong phòng ngừa chuẩn:

a)

Bỏ ngay vào hộp an toàn chống đâm xuyên, không bẻ gập hoặc cắm lại nắp kim

b)

Tháo rời từng bộ phận trước khi bỏ

c)

Bẻ cong kim trước khi bỏ

d)

Đậy nắp kim lại rồi mới bỏ

76.

Xử lý đồ vải bẩn theo phòng ngừa chuẩn cần:

a)

Giũ mạnh để loại bỏ dịch tiết

b)

Thấm ướt, cho vào túi riêng kín, hạn chế khuấy động làm phát tán mầm bệnh

c)

Ngâm hóa chất trước khi cho vào túi đựng

d)

Giặt bằng nước lạnh thông thường

77.

Xử lý chất thải y tế lây nhiễm theo phòng ngừa chuẩn:

a)

Đổ chung với rác thông thường nếu ít

b)

Phân loại đúng, thu gom vào thùng/túi vàng hoặc theo màu quy định và ký hiệu nguy hại sinh học

c)

Đốt ngay tại khoa

d)

Đưa ra môi trường công cộng

78.

Phòng ngừa lây nhiễm qua giọt bắn trong chăm sóc bệnh nhân hô hấp bao gồm:

a)

Giữ khoảng cách 0,5m

b)

Đeo khẩu trang y tế, cách tối thiểu 1m, sắp xếp giường cách nhau, che miệng khi ho/hắt hơi

c)

Chỉ nhân viên đeo khẩu trang

d)

Chỉ cách ly bệnh nhân có sốt

79.

Dụng cụ y tế tái sử dụng, quy trình trong phòng ngừa chuẩn là:

a)

Rửa bằng nước và lau khô

b)

Ngâm khử khuẩn có ít nhất 1 giờ là đủ

c)

Làm sạch – khử khuẩn/tiệt khuẩn theo phân loại Spaulding trước khi tái sử dụng

d)

Không cần xử lý do đã dùng lại

80.

Để duy trì hiệu quả các biện pháp phòng ngừa chuẩn trong bệnh viện cần:

a)

Thọc khiên với dịch bệnh

b)

Không cần kiểm tra

c)

Huấn luyện, nhắc nhở y tế, các tổ cá nhân viên, kiểm tra tuần thủ và phản hồi cải tiến

d)

Chỉ cần dán bảng cảnh báo ở các lối đi

81.

Mục đích của vệ sinh bề mặt trong bệnh viện là:

a)

Giảm bụi bẩn thẩm mỹ

b)

Loại bỏ, giảm mầm bệnh trên bề mặt, phòng ngừa nhiễm khuẩn chéo

c)

Giảm chi phí vật tư

d)

Làm phòng bệnh sạch sẽ cho người thăm

82.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong vệ sinh bề mặt theo phòng ngừa chuẩn:

a)

Chỉ vệ sinh khi nhìn thấy bẩn

b)

Vệ sinh từ sạch đến bẩn, vệ sinh vùng bẩn, từ cao xuống thấp, từ xa đến gần

c)

Vệ sinh theo yêu cầu của khoa phòng

d)

Chỉ vệ sinh khi nghi ngờ nhiễm khuẩn

83.

Dung dịch thường dùng để khử khuẩn bề mặt môi trường trong bệnh viện:

a)

Nước muối sinh lý

b)

Dung dịch chứa chlorine (cloramin B, sodium hypochlorite) hoặc hóa chất được Bộ Y tế cho phép

c)

Xà phòng rửa tay

d)

Nước lọc

84.

Nồng độ chlorine khuyến cáo để lau bề mặt có máu/dịch tiết dơ ra:

a)

0,1% (1000 ppm)

b)

0,5% (5000 ppm)

c)

1%

d)

5%

85.

Thứ tự lau vệ sinh đúng là:

a)

Lau ngẫu nhiên, chỗ nào bẩn trước

b)

Lau từ vùng nhiều nguy cơ sang vùng ít nguy cơ

c)

Lau từ sạch → bẩn, cao → thấp, xa → gần, từ trong ra ngoài

d)

Lau theo sở thích người làm vệ sinh

86.

Sau khi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể trên bề mặt, nhân viên vệ sinh phải:

a)

Gọi người khác làm thay

b)

Mang đầy đủ phương tiện phòng hộ (găng, khẩu trang, kính, áo choàng) trước khi xử lý

c)

Dùng khăn khô lau rồi mới khử khuẩn

d)

Dội nước tẩy trước rồi lau hóa chất

87.

Khăn lau hoặc dụng cụ vệ sinh bề mặt nên:

a)

Dùng chung nhiều khu vực để tiết kiệm

b)

Phân khu vực, màu sắc riêng, làm sạch và khử khuẩn sau mỗi lần sử dụng

c)

Giặt nước lã cho đỡ tốn

d)

Không cần phân loại

88.

Tần suất vệ sinh bề mặt khu vực có nguy cơ cao (phòng cách ly, ICU):

a)

Một lần mỗi ngày

b)

Ít nhất 2 lần/ngày và khi có bẩn, dịch tiết dơ ra

c)

Hàng tuần

d)

Khi có ca bệnh mới

89.

Trước khi vào phòng bệnh vệ sinh, nhân viên cần:

a)

Chỉ mang khẩu trang

b)

Mang phương tiện phòng hộ cá nhân đầy đủ theo nguy cơ (găng, khẩu trang, kính, áo choàng, mũ, giày chống thấm nếu cần)

c)

Không cần chuẩn bị gì nếu phòng trống

d)

Chỉ mang găng

90.

Giám sát chất lượng vệ sinh bề mặt gồm:

a)

Kiểm tra mắt thường và ý kiến bệnh nhân

b)

Đánh giá trực tiếp, bằng kiểm tra tuân thủ quy trình, có thể dùng test ATP hoặc lấy mẫu vi sinh

c)

Đánh giá theo báo cáo của tổ vệ sinh

d)

Chỉ kể lúc xét nghiệm định kỳ

91.

Mục đích chính của việc ghi chép hồ sơ bệnh án là:

a)

Thống kê số người bệnh trong khoa

b)

Định hướng quá trình khám, điều trị, chăm sóc, làm căn cứ pháp lý và quản lý chất lượng

c)

Báo cáo danh thu

d)

Giao ban đánh giá làm việc của nhân viên

92.

Theo quy định, hồ sơ bệnh án giấy phải được ghi chép:

a)

Bằng bút chì để dễ sửa

b)

Bằng mực bền, rõ ràng, không tẩy xoá, có chữ ký và ngày giờ cụ thể

c)

Có thể viết tắt tuỳ ý

d)

Được phép bỏ qua phần không quan trọng

93.

Hồ sơ bệnh án điện tử hợp pháp khi:

a)

Được ký số/ ký hoá/ xác thực điện tử hợp lệ của người chịu trách nhiệm

b)

Được lưu trữ trên máy tính cá nhân

c)

In ra giấy ký tay là đủ

d)

Không cần xác thực nếu có mật khẩu bảo vệ

94.

Thông tin định danh bắt buộc phải có trong hồ sơ bệnh án:

a)

Tương đương với các bệnh án điều trị

b)

Họ tên, ngày tháng năm sinh, mã số người bệnh, giới tính, địa chỉ

c)

Chỉ cần mã số bảo hiểm y tế

d)

Không bắt buộc

95.

Nguyên tắc ghi chép hồ sơ chăm sóc điều dưỡng đúng là:

a)

Ghi vắn tắt, càng ngắn càng tốt

b)

Ghi chép sau khi hoàn thành tất cả

c)

Ghi đầy đủ, ký, đầy đủ biên bản kiểm soát, chữ ký và thời gian cụ thể

d)

Ghi chép vào thời gian rảnh hoặc nhờ người khác biểu bản

96.

Trong hồ sơ điện tử, việc sửa chữa thông tin sai phải:

a)

Xoá bỏ và nhập lại thông tin đúng

b)

Bổ sung, để lại dấu vết chỉnh sửa và thông tin người chỉnh sửa

c)

Sửa thẳng trực tiếp không cần lưu lịch sử

d)

Chỉ khi có sự cho phép của lãnh đạo

97.

Thời gian lưu trữ tối thiểu của hồ sơ bệnh án nội trú người lớn theo Bộ Y tế:

a)

5 năm

b)

10 năm kể từ ngày ra viện

c)

15 năm

d)

Vĩnh viễn

98.

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ bệnh án?

a)

Điều dưỡng

b)

Bác sĩ điều trị

c)

Người trực tiếp ghi chép và người đứng đầu đơn vị chịu trách nhiệm cuối cùng

d)

Tổng Giám đốc bệnh viện

99.

Trong hồ sơ bệnh án điện tử, việc bảo mật thông tin người bệnh yêu cầu:

a)

Không cần mật khẩu nếu chỉ xem

b)

Phải có quy trình, quy chế, mã hoá, bảo vệ dữ liệu và tuân thủ luật an toàn thông tin

c)

Nhân viên y tế có thể tải về thiết bị cá nhân

d)

Chia sẻ qua email cá nhân khi cần thiết

100.

Nguyên tắc quan trọng khi bàn giao ca trực liên quan hồ sơ bệnh án:

a)

Bàn giao miệng là đủ

b)

Vừa bàn giao miệng vừa cập nhật hồ sơ chăm sóc/hồ sơ điện tử đầy đủ, chính xác

c)

Ghi tạm, chưa chính xác

d)

Đợi bác sĩ duyệt mới ghi