WorksheetsXỬ TRÍ SỐC PHẢN VỆ
Total questions: 100
Worksheet time: 55mins
Thuốc hàng đầu và phải dùng ngay khi chẩn đoán sốc phản vệ là:
Corticosteroid
Kháng histamin
Adrenaline (epinephrine) tiêm bắp
Truyền dịch
Liều adrenaline tiêm bắp cho người lớn trong sốc phản vệ theo TT 51/2017/TT-BYT:
0,1 mg
0,3 – 0,5 mg bắp, lặp lại sau 5–15 phút nếu cần
1 mg mạch chậm
0,01 mg/kg tối đa 1 mg
Vị trí tiêm adrenaline khi xử trí sốc phản vệ:
Bắp tay
Tĩnh mạch ngoài
Bắp đùi, mặt trước ngoài
Mạch máu lớn
Sau khi tiêm adrenaline, điều dưỡng cần:
Đo lại mạch và tiêm thêm thuốc
Đo lại các dấu hiệu sinh tồn: mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO2
Cho bệnh nhân uống kháng histamin
Tiếp tục băng bó
Trong sốc phản vệ, truyền dịch tĩnh mạch (NaCl 0,9% hoặc Ringer lactat) chủ yếu để:
Giảm phản ứng dị ứng
Bù thể tích tuần hoàn, nâng huyết áp
Hạ nhiệt độ
Tăng đào thải dị nguyên
Kháng histamin và corticosteroid trong sốc phản vệ có vai trò:
Điều trị chính thay adrenaline
Hỗ trợ giảm triệu chứng dị ứng và phòng phản ứng muộn
Hạ huyết áp
Giảm quá trình tức thì
Nguyên tắc quan trọng khi xử trí sốc phản vệ tại chỗ:
Đợi bác sĩ xét nghiệm mới tiêm thuốc
Ngừng ngay tiêm thuốc, xử trí cấp cứu tại chỗ trước khi chuyển tuyến
Chỉ tiêm thuốc, không cấp cứu tại chỗ
Chờ xe cấp cứu đến mới xử trí tại chỗ
Theo TT 51/2017/TT-BYT, người bệnh sau sốc phản vệ cần được theo dõi tối thiểu:
2 giờ
6 giờ
24 giờ để phòng phản vệ hai pha
48 giờ
Nếu sốc phản vệ kèm phù thanh quản, khó thở nặng, cần chuẩn bị:
Thuốc giảm đau mạnh
Đặt nội khí quản hoặc mở khí quản khẩn cấp
Dùng corticoid liều cao ngay
Tăng liều kháng histamin
Biện pháp phòng ngừa tái phát sốc phản vệ sau khi cấp cứu:
Cho kháng histamin kéo dài
Tiêm adrenaline dự phòng trước điều trị
Ghi nhận dị nguyên vào hồ sơ, cấp thẻ dị ứng, dán nhãn cảnh báo
Khuyến bệnh nhân tự mua thuốc dự phòng
Mục đích chính của chính sách nhận diện người bệnh là:
Đảm bảo chi phí điều trị
Giảm thiểu sự cố y khoa, đúng dịch vụ, giảm sai sót y khoa
Tăng sự hài lòng của người bệnh
Đảm bảo quyền lợi bệnh nhân
Để nhận diện của Tập đoàn, bao nhiêu yếu tố phải được sử dụng để nhận diện đúng người bệnh?
yếu tố
yếu tố
yếu tố (Họ tên + Ngày tháng năm sinh + Mã số NB)
yếu tố
Thông tin không được dùng làm định danh người bệnh chính thức:
Họ tên
Số phòng hoặc giường bệnh
Ngày tháng năm sinh
Mã số NB
Nhận diện người bệnh trước khi làm thủ thuật cần:
Gọi tên và nhìn khuôn mặt
Hỏi và đối chiếu đủ 3 yếu tố: họ tên, ngày tháng năm sinh, mã số NB với hồ sơ/vòng tay
Vòng tay nhận diện người bệnh phải thể hiện:
Tên khoa điều trị
Số giường và tên bác sĩ
Họ tên, ngày tháng năm sinh và mã số NB
Họ tên và số điện thoại người nhà
Trước khi cho thuốc hoặc truyền dịch, điều dưỡng phải:
Người bệnh sơ sinh được nhận diện bằng:
Gương/năm và ngày sinh
Vòng tay/vòng chân có họ tên mẹ, ngày sinh bé, mã số NB của bé
Chỉ tên mẹ
Giấy chứng sinh
Trong trường hợp người bệnh hôn mê, nhận diện đúng gồm:
Hỏi lại họ nhân viên
Kiểm tra vòng tay đủ 3 yếu tố và đối chiếu hồ sơ, kết hợp người nhà xác nhận nếu có
Đổi bác sĩ xác nhận
Ghi chú trên bảng tên đầu giường
Trước phẫu thuật, nhận diện đúng người bệnh bao gồm:
Xác nhận họ tên
Đối chiếu 3 yếu tố định danh + loại và vị trí phẫu thuật theo bảng kiểm an toàn
Nhờ bác sĩ gây mê xác nhận
Hỏi lại tên bệnh nhân
Nguyên tắc bắt buộc trong nhận diện người bệnh:
Chỉ điều dưỡng thực hiện
Tất cả nhân viên y tế khi thực hiện chăm sóc, xét nghiệm, thủ thuật phải xác nhận đủ 3 yếu tố
Một lần nhập viện là đủ
Chỉ bác sĩ chịu trách nhiệm
Mục đích chính của chính sách phòng ngừa té ngã trong bệnh viện là:
Giảm chi phí điều trị cho người bệnh
Đảm bảo an toàn, giảm tai biến và thương tích do té ngã
Giảm số lượng nhân viên trực
Đáp ứng yêu cầu báo cáo của cơ quan quản lý
Theo khuyến cáo, người bệnh cần được đánh giá nguy cơ té ngã:
Khi nhập viện
Chỉ khi 7 ngày/lần
Khi có thay đổi tình trạng lâm sàng
Cả a và c (ngay khi nhập viện và bất cứ khi nào tình trạng thay đổi)
Thang điểm thường dùng để đánh giá nguy cơ té ngã ở người lớn:
Apgar
Braden
Morse Fall Scale
Glasgow
Đối với người bệnh có nguy cơ té ngã cao, cần áp dụng biện pháp nào đầu tiên?
Gắn vòng cảnh báo nguy cơ té ngã và dán ký hiệu tại giường
Cho thuốc an thần trước khi di chuyển
Khóa cửa phòng bệnh
Chuyển người bệnh sang phòng đặc biệt
Trong chăm sóc thường ngày, biện pháp quan trọng nhất để ngừa té ngã là:
Giữ phòng bệnh yên tĩnh
Đảm bảo khu vực đi lại an toàn, không trơn trượt, có tay vịn và ánh sáng đủ
Để người bệnh đi cầu thang một mình lúc cần
Gọi người bệnh dậy tập đi thường xuyên
Khi di chuyển người bệnh có nguy cơ té ngã cao, điều dưỡng cần:
Để người bệnh tự đi nếu họ khẳng định tự đi được
Đảm bảo vùng lân cận và lối đi an toàn, có nhân viên đi kèm
Để người bệnh tự lấy nạng lần đầu tiên
Để người bệnh tự thay đồ mỗi tối
Sau khi xảy ra té ngã, hành động đầu tiên của điều dưỡng là:
Ghi hồ sơ sự cố
Đánh giá vùng nguy cơ và xử trí té ngã
Thông báo cho người nhà
Đảm bảo an toàn cho người bệnh, đảm bảo an toàn trước khi báo cáo sự cố
Theo quy định an toàn người bệnh, sự cố té ngã cần:
Báo cáo cuối ca
Báo cáo theo tuần
Khai báo ngay lập tức qua hệ thống báo cáo sự cố của bệnh viện
Chỉ báo cáo nếu người bệnh không bị thương
Để phòng ngừa té ngã cho người bệnh cao tuổi, điều dưỡng cần:
Cho người bệnh đi lại tự do
Nhắc nhở người bệnh đi từ từ, hỗ trợ khi đi vệ sinh ban đêm, cung cấp dép chống trượt
Để người bệnh tự dọn dẹp đồ ngã
Không cho người bệnh ra khỏi giường
Biện pháp quản lý chuyên biệt giúp giảm té ngã trong bệnh viện:
Sử dụng lồng nhựa vén vào
Gắn báo động vào giường bệnh
Lập danh sách người bệnh có nguy cơ té ngã và can thiệp phòng té ngã
Giảm số lượng thăm khám
ISBAR là viết tắt của:
Identify – Safety – Background – Action – Recommendation
Identify – Situation – Background – Assessment – Recommendation
Mục tiêu chính của bàn giao ISBAR là:
Tăng tính ngắn gọn của cuộc trao đổi
Chuẩn hóa giao tiếp, giảm sai sót và bảo đảm an toàn người bệnh
Giảm thời gian bàn giao
Giảm áp lực công việc
Trong bước Identify (Nhận diện) của ISBAR, nhân viên y tế cần cung cấp:
Lý do nhập viện và chẩn đoán
Tên, ngày tháng năm sinh/mã NB, khoa/phòng và người thực hiện bàn giao
Đề xuất xử trí tiếp theo
Tình trạng hiện tại của người bệnh
Nội dung chính của phần Situation trong ISBAR:
Lý do ra viện
Tình trạng hiện tại của người bệnh, lý do cần bàn giao
Kết quả cận lâm sàng
Đề nghị xử lý thuốc
Trong phần Background của ISBAR, thông tin nào quan trọng nhất:
Chỉ số sinh tồn hiện tại
Tóm tắt quá trình bệnh, tiền sử, điều trị đã thực hiện
Ngày dự kiến xuất viện
Đề xuất của bác sĩ
Phần Assessment trong ISBAR cung cấp:
Kế hoạch điều trị của bệnh viện
Đánh giá lâm sàng hiện tại, xét nghiệm, diễn biến quan trọng
Danh sách thuốc điều trị
Lịch khám hẹn
Nội dung quan trọng nhất của Recommendation trong ISBAR:
Đề xuất hành động tiếp theo, chăm sóc và theo dõi cần làm sau bàn giao
Tình trạng hiện tại của người bệnh
Lý do nhập viện
Đề xuất của bác sĩ chuyên khoa Bộ Y tế
Nguyên tắc thực hiện bàn giao theo ISBAR:
Thực hiện ở bất kỳ vị trí, nơi nào thuận tiện
Bàn giao phải rõ ràng, có xác nhận 2 chiều, đảm bảo riêng tư và không gián đoạn
Chỉ cần bàn giao bằng lời nói, không cần trao đổi miệng
Bàn giao giữa các nhóm, người nhận không cần phản hồi
Câu 9:
Nói nhanh, không hỏi lại để tiết kiệm thời gian
Nhấn mạnh các dấu hiệu nguy cơ, can thiệp đang thực hiện và theo dõi tiếp theo
Chỉ đọc hồ sơ/ y lệnh
Bàn giao tại phòng trực mà không kiểm tra người bệnh
Để đảm bảo tính an toàn và minh bạch, việc bàn giao ISBAR cần:
Ghi âm lại để lưu trữ
Ghi chép cẩn thận nội dung bàn giao vào hồ sơ chăm sóc
Không cần ghi hồ sơ nếu đã trao đổi miệng
Chỉ báo cáo cho trưởng nhóm
AIDET là viết tắt của:
Ask – Introduce – Direct – Explain – Thank
Acknowledge – Introduce – Duration – Explanation – Thank you
Action – Introduce – Description – Explanation – Time
Approach – Identify – Duration – Evaluate – Talk
Bước Acknowledge trong AIDET nghĩa là:
Chào hỏi bệnh nhân
Khẳng định sự quan tâm và tôn trọng người bệnh/người nhà
Giới thiệu bản thân và điều trị
Giảm lo lắng cho người bệnh
Ví dụ phù hợp cho bước Introduce:
“Chào cô, tôi sẽ chăm sóc cô hôm nay, tôi là điều dưỡng Mai.”
“Cô đừng lo lắng, sẽ không đau đâu.”
“Xin chào, có một chút nhé.”
“Xin lỗi đã làm cô đợi lâu.”
Trong AIDET, Duration đề cập đến:
Độ dài viết mô
Thời gian chờ đợi hoặc thời gian thực hiện thủ thuật/chăm sóc
Tuổi cho phép thực hiện
Theo dõi hoặc theo dõi
Khi người bệnh hỏi “bao lâu nữa tôi mới được khám?”, điều dưỡng đang thực hiện bước nào của AIDET nếu trả lời “khoảng 15 phút nữa anh/chị sẽ đến được thăm khám cho anh/chị”?
Acknowledge
Introduce
Duration
Thank you
Explanation trong AIDET giúp người bệnh:
Biết nhân viên y tế
Hiểu rõ quy trình, mục đích chăm sóc, giảm lo lắng
Chỉ nhận chỉ điều trị
Tăng thời gian khám
Câu 7: Vì dụ phù hợp cho bước Explanation:
“Chào cô, tôi là điều dưỡng Mai.”
“Cô sẽ cảm thấy hơi lạnh khi truyền dịch này, đó là bình thường.”
“Cảm ơn đã hợp tác.”
“Chờ một chút nhé.”
Thank you trong AIDET nhằm:
Kết thúc cuộc trò chuyện
Biểu lộ sự trân trọng, xây dựng mối quan hệ tích cực với người bệnh/người nhà
Xác nhận tên và tuổi bệnh nhân
Giảm áp lực công việc
Lợi ích tổng thể của áp dụng AIDET trong giao tiếp:
Giảm số lượng câu hỏi của người bệnh
Giảm số lượng khiếu nại, giảm khiếu nại và tăng an toàn người bệnh
Giảm chi phí cho bệnh viện
Giảm chi phí cho nhân viên
Để AIDET hiệu quả, điều dưỡng nên:
Đọc theo mẫu có định, không cần linh hoạt
Giao tiếp chân thành, đúng nội dung 5 bước, kết hợp kỹ năng lắng nghe và ngôn ngữ cơ thể
Chỉ áp dụng khi người bệnh cao tuổi
Áp dụng khi có đánh giá chất lượng
Giá trị cốt lõi quan trọng nhất trong quy tắc ứng xử Hoàn Mỹ là:
Tăng năng suất lao động
Lấy người bệnh làm trung tâm, bảo đảm an toàn và chất lượng chăm sóc
Giảm chi phí vận hành
Tuân thủ quy định hành chính
Theo quy tắc ứng xử Hoàn Mỹ, nhân viên y tế phải xưng hô với người bệnh và người nhà như thế nào?
Mày – tao nếu quen biết
Áp dụng chỉ cho lãnh đạo
Anh/Chị/Bác + tên phù hợp, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự
Không cần xưng hô nếu đã điều trị lâu
Hành động nào sau đây không đúng với chuẩn mực giao tiếp Hoàn Mỹ?
Hỏi chào, chúc hỏi, lắng nghe, kết nối người bệnh
Lắng nghe, giải thích, chân thành, ghi nhận thắc mắc
Hỏi chào nói to khi thấy có nhiều người trước người bệnh
Sử dụng AIDET trong giao tiếp
Trong giao tiếp nội bộ, nhân viên Hoàn Mỹ nên:
Khi xảy ra sự cố an toàn người bệnh, nhân viên Hoàn Mỹ cần:
Che giấu thông tin tránh ảnh hưởng uy tín
Báo cáo sự cố kịp thời, trung thực và hỗ trợ xử lý
Chỉ thông báo với trưởng khoa
Giải quyết cá nhân, không báo cáo
Trang phục và tác phong theo quy tắc ứng xử Hoàn Mỹ yêu cầu:
Ăn mặc thời trang khi làm việc
Đồng phục phẳng, gọn gàng, bảng tên đầy đủ, giữ vệ sinh cá nhân
Chỉ cần đi làm đúng đồng phục
Phụ kiện cá nhân thoải mái
Khi tiếp nhận và chăm sóc bệnh nhân theo quy tắc Hoàn Mỹ:
Chỉ làm theo chỉ định bác sĩ
Không cần trao đổi với người có trách nhiệm chăm sóc
Diễn lẹ xong rồi khi hết lượt khám người
Tham khảo ý kiến kinh nghiệm
Trong trường hợp có xung đột với người bệnh hoặc người nhà, nhân viên Hoàn Mỹ cần:
Giữ im lặng, bỏ đi
Đáp trả gay gắt để bảo vệ bản thân
Giữ bình tĩnh, lắng nghe, giải thích rõ ràng, báo cáo cấp quản lý khi cần
Chỉ nhờ bảo vệ can thiệp
Theo quy tắc ứng xử Hoàn Mỹ, việc sử dụng mạng xã hội liên quan đến công việc yêu cầu:
Tự do đăng tải hình ảnh bệnh viện
Không chia sẻ thông tin, hình ảnh người bệnh và dữ liệu nội bộ khi chưa được phép
Được chia sẻ thông báo cá nhân
Chia sẻ tình huống chăm sóc bất kỳ
Khi nhận được lợi ích hoặc quà tặng từ người bệnh, nhân viên Hoàn Mỹ nên:
Từ chối hoặc thông báo theo quy định nhận quà tặng của Bệnh viện/PK
Giữ lại, không báo cáo vì là tình cảm
Đưa cho người quản lý mà không thông báo
Chia sẻ với đồng nghiệp sau khi nhận
Code Blue trong bệnh viện dùng để báo hiệu:
Cháy, nổ trong khu vực chăm sóc
Bệnh nhân bị té ngã
Tình trạng ngừng tim – ngừng thở khẩn cấp cần cấp cứu hồi sinh tim phổi (CPR)
Bệnh nhân la hét, gây rối
Khi phát hiện người bệnh ngừng thở, ngừng tim, nhân viên y tế phải làm gì trước tiên?
Gọi người nhà đến
Kích hoạt Code Blue (gọi báo động khẩn), đồng thời kiểm tra an toàn và đánh giá đáp ứng của người bệnh
Tìm bác sĩ trưởng khoa
Đưa người bệnh về phòng cấp cứu
Số điện thoại nội bộ hoặc nút báo động Code Blue phải được:
Nơi bố trí điều dưỡng trưởng
Hiển thị rõ ràng ở mọi khu vực làm việc lâm sàng
Giấu để tránh báo động giả
Ghi trong hồ sơ nhưng không dán ngoài phòng
Thành phần tối thiểu của nhóm Code Blue gồm:
Điều dưỡng, bảo vệ, kế toán
Bác sĩ cấp cứu hồi sức, điều dưỡng được đào tạo CPR, hỗ trợ thuốc và thiết bị
Bác sĩ sản, hộ sinh, lãnh đạo
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, lãnh đạo
Trong đội nhóm Code Blue, người phát hiện sự cố cần làm gì?
Tiến hành hồi sinh tim phổi (ép tim, thổi ngạt nếu được đào tạo)
Chờ nhóm đến
Rời khỏi hiện trường để làm báo cáo
Không cần làm gì nếu chưa được đào tạo
Tần suất ép tim ngoài lồng ngực khuyến cáo ở người lớn:
60 lần/phút
100 – 120 lần/phút, độ sâu 5–6 cm
80 lần/phút
120 – 150 lần/phút
Mục đích của xe cấp cứu Code Blue (crash cart) là:
Lưu trữ thuốc cá nhân
Chứa đầy đủ thuốc và dụng cụ cấp cứu ngừng tim – ngừng thở (adrenaline, O2, máy sốc điện, mask, bóng Ambu, đường truyền...)
Hỗ trợ người bệnh
Chỉ chứa thuốc cấp cứu nội khoa
Thuốc được ưu tiên sử dụng sớm nhất trong ngừng tuần hoàn là:
Adrenaline 1mg tiêm tĩnh mạch mỗi 3–5 phút
Lidocain
Dopamin
Atropin
Sau khi kết thúc Code Blue, nhóm cấp cứu cần thực hiện:
Lưu dụng cụ và vật tư cấp cứu
Ghi nhận, báo cáo sự kiện, đánh giá quá trình cấp cứu để rút kinh nghiệm
Không cần làm gì thêm
Đưa người bệnh về khoa cũ
Huấn luyện Code Blue cho nhân viên y tế nên thực hiện:
Mỗi 5 năm
Định kỳ hằng năm hoặc theo quy định bệnh viện để duy trì kỹ năng CPR/ALS
Khi có ca tử vong mới tập huấn
Chỉ áp dụng cho khoa hồi sức cấp cứu
Mục tiêu của phòng ngừa chuẩn trong kiểm soát nhiễm khuẩn là:
Giảm chi phí vật tư y tế
Bảo vệ người bệnh, nhân viên y tế và cộng đồng khỏi lây nhiễm tác nhân gây bệnh
Giảm thời gian nằm viện
Hạn chế dùng kháng sinh
Nguyên tắc quan trọng nhất của phòng ngừa chuẩn là:
Áp dụng với mọi người bệnh có chẩn đoán nhiễm khuẩn
Áp dụng với mọi người bệnh không phân biệt chẩn đoán, vì có thể có nguồn lây không biết trước
Áp dụng theo tình trạng lâm sàng
Áp dụng cho các bệnh lây nhiễm
Thực hành vệ sinh tay trong phòng ngừa chuẩn cần thực hiện khi nào?
Chỉ sau khi tiếp xúc người bệnh
Trước và sau khi tiếp xúc người bệnh, trước thủ thuật vô khuẩn, sau tiếp xúc dịch tiết, sau tháo găng, sau chạm môi trường xung quanh
Chỉ khi nhìn thấy bẩn
Chỉ trước khi ăn
Phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE) phải được sử dụng khi:
Nhập viện bất kỳ khoa nào
Có nguy cơ tiếp xúc máu, dịch cơ thể, chất tiết hoặc giọt bắn
Người bệnh yêu cầu
Chỉ trong phòng mổ
Nguyên tắc xử lý vật sắc nhọn đúng trong phòng ngừa chuẩn:
Bỏ ngay vào hộp an toàn chống đâm xuyên, không bẻ gập hoặc cắm lại nắp kim
Tháo rời từng bộ phận trước khi bỏ
Bẻ cong kim trước khi bỏ
Đậy nắp kim lại rồi mới bỏ
Xử lý đồ vải bẩn theo phòng ngừa chuẩn cần:
Giũ mạnh để loại bỏ dịch tiết
Thấm ướt, cho vào túi riêng kín, hạn chế khuấy động làm phát tán mầm bệnh
Ngâm hóa chất trước khi cho vào túi đựng
Giặt bằng nước lạnh thông thường
Xử lý chất thải y tế lây nhiễm theo phòng ngừa chuẩn:
Đổ chung với rác thông thường nếu ít
Phân loại đúng, thu gom vào thùng/túi vàng hoặc theo màu quy định và ký hiệu nguy hại sinh học
Đốt ngay tại khoa
Đưa ra môi trường công cộng
Phòng ngừa lây nhiễm qua giọt bắn trong chăm sóc bệnh nhân hô hấp bao gồm:
Giữ khoảng cách 0,5m
Đeo khẩu trang y tế, cách tối thiểu 1m, sắp xếp giường cách nhau, che miệng khi ho/hắt hơi
Chỉ nhân viên đeo khẩu trang
Chỉ cách ly bệnh nhân có sốt
Dụng cụ y tế tái sử dụng, quy trình trong phòng ngừa chuẩn là:
Rửa bằng nước và lau khô
Ngâm khử khuẩn có ít nhất 1 giờ là đủ
Làm sạch – khử khuẩn/tiệt khuẩn theo phân loại Spaulding trước khi tái sử dụng
Không cần xử lý do đã dùng lại
Để duy trì hiệu quả các biện pháp phòng ngừa chuẩn trong bệnh viện cần:
Thọc khiên với dịch bệnh
Không cần kiểm tra
Huấn luyện, nhắc nhở y tế, các tổ cá nhân viên, kiểm tra tuần thủ và phản hồi cải tiến
Chỉ cần dán bảng cảnh báo ở các lối đi
Mục đích của vệ sinh bề mặt trong bệnh viện là:
Giảm bụi bẩn thẩm mỹ
Loại bỏ, giảm mầm bệnh trên bề mặt, phòng ngừa nhiễm khuẩn chéo
Giảm chi phí vật tư
Làm phòng bệnh sạch sẽ cho người thăm
Nguyên tắc quan trọng nhất trong vệ sinh bề mặt theo phòng ngừa chuẩn:
Chỉ vệ sinh khi nhìn thấy bẩn
Vệ sinh từ sạch đến bẩn, vệ sinh vùng bẩn, từ cao xuống thấp, từ xa đến gần
Vệ sinh theo yêu cầu của khoa phòng
Chỉ vệ sinh khi nghi ngờ nhiễm khuẩn
Dung dịch thường dùng để khử khuẩn bề mặt môi trường trong bệnh viện:
Nước muối sinh lý
Dung dịch chứa chlorine (cloramin B, sodium hypochlorite) hoặc hóa chất được Bộ Y tế cho phép
Xà phòng rửa tay
Nước lọc
Nồng độ chlorine khuyến cáo để lau bề mặt có máu/dịch tiết dơ ra:
0,1% (1000 ppm)
0,5% (5000 ppm)
1%
5%
Thứ tự lau vệ sinh đúng là:
Lau ngẫu nhiên, chỗ nào bẩn trước
Lau từ vùng nhiều nguy cơ sang vùng ít nguy cơ
Lau từ sạch → bẩn, cao → thấp, xa → gần, từ trong ra ngoài
Lau theo sở thích người làm vệ sinh
Sau khi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể trên bề mặt, nhân viên vệ sinh phải:
Gọi người khác làm thay
Mang đầy đủ phương tiện phòng hộ (găng, khẩu trang, kính, áo choàng) trước khi xử lý
Dùng khăn khô lau rồi mới khử khuẩn
Dội nước tẩy trước rồi lau hóa chất
Khăn lau hoặc dụng cụ vệ sinh bề mặt nên:
Dùng chung nhiều khu vực để tiết kiệm
Phân khu vực, màu sắc riêng, làm sạch và khử khuẩn sau mỗi lần sử dụng
Giặt nước lã cho đỡ tốn
Không cần phân loại
Tần suất vệ sinh bề mặt khu vực có nguy cơ cao (phòng cách ly, ICU):
Một lần mỗi ngày
Ít nhất 2 lần/ngày và khi có bẩn, dịch tiết dơ ra
Hàng tuần
Khi có ca bệnh mới
Trước khi vào phòng bệnh vệ sinh, nhân viên cần:
Chỉ mang khẩu trang
Mang phương tiện phòng hộ cá nhân đầy đủ theo nguy cơ (găng, khẩu trang, kính, áo choàng, mũ, giày chống thấm nếu cần)
Không cần chuẩn bị gì nếu phòng trống
Chỉ mang găng
Giám sát chất lượng vệ sinh bề mặt gồm:
Kiểm tra mắt thường và ý kiến bệnh nhân
Đánh giá trực tiếp, bằng kiểm tra tuân thủ quy trình, có thể dùng test ATP hoặc lấy mẫu vi sinh
Đánh giá theo báo cáo của tổ vệ sinh
Chỉ kể lúc xét nghiệm định kỳ
Mục đích chính của việc ghi chép hồ sơ bệnh án là:
Thống kê số người bệnh trong khoa
Định hướng quá trình khám, điều trị, chăm sóc, làm căn cứ pháp lý và quản lý chất lượng
Báo cáo danh thu
Giao ban đánh giá làm việc của nhân viên
Theo quy định, hồ sơ bệnh án giấy phải được ghi chép:
Bằng bút chì để dễ sửa
Bằng mực bền, rõ ràng, không tẩy xoá, có chữ ký và ngày giờ cụ thể
Có thể viết tắt tuỳ ý
Được phép bỏ qua phần không quan trọng
Hồ sơ bệnh án điện tử hợp pháp khi:
Được ký số/ ký hoá/ xác thực điện tử hợp lệ của người chịu trách nhiệm
Được lưu trữ trên máy tính cá nhân
In ra giấy ký tay là đủ
Không cần xác thực nếu có mật khẩu bảo vệ
Thông tin định danh bắt buộc phải có trong hồ sơ bệnh án:
Tương đương với các bệnh án điều trị
Họ tên, ngày tháng năm sinh, mã số người bệnh, giới tính, địa chỉ
Chỉ cần mã số bảo hiểm y tế
Không bắt buộc
Nguyên tắc ghi chép hồ sơ chăm sóc điều dưỡng đúng là:
Ghi vắn tắt, càng ngắn càng tốt
Ghi chép sau khi hoàn thành tất cả
Ghi đầy đủ, ký, đầy đủ biên bản kiểm soát, chữ ký và thời gian cụ thể
Ghi chép vào thời gian rảnh hoặc nhờ người khác biểu bản
Trong hồ sơ điện tử, việc sửa chữa thông tin sai phải:
Xoá bỏ và nhập lại thông tin đúng
Bổ sung, để lại dấu vết chỉnh sửa và thông tin người chỉnh sửa
Sửa thẳng trực tiếp không cần lưu lịch sử
Chỉ khi có sự cho phép của lãnh đạo
Thời gian lưu trữ tối thiểu của hồ sơ bệnh án nội trú người lớn theo Bộ Y tế:
5 năm
10 năm kể từ ngày ra viện
15 năm
Vĩnh viễn
Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ bệnh án?
Điều dưỡng
Bác sĩ điều trị
Người trực tiếp ghi chép và người đứng đầu đơn vị chịu trách nhiệm cuối cùng
Tổng Giám đốc bệnh viện
Trong hồ sơ bệnh án điện tử, việc bảo mật thông tin người bệnh yêu cầu:
Không cần mật khẩu nếu chỉ xem
Phải có quy trình, quy chế, mã hoá, bảo vệ dữ liệu và tuân thủ luật an toàn thông tin
Nhân viên y tế có thể tải về thiết bị cá nhân
Chia sẻ qua email cá nhân khi cần thiết
Nguyên tắc quan trọng khi bàn giao ca trực liên quan hồ sơ bệnh án:
Bàn giao miệng là đủ
Vừa bàn giao miệng vừa cập nhật hồ sơ chăm sóc/hồ sơ điện tử đầy đủ, chính xác
Ghi tạm, chưa chính xác
Đợi bác sĩ duyệt mới ghi
