Font size
Worksheets120 CÂU HỎI PHOTOSHOP - KIẾN THỨC CƠ BẢN
Total questions: 120
Worksheet time: 3600secs
Adobe Photoshop là phần mềm dùng để:
Xử lý ảnh bitmap
Dựng phim
Tạo vector
Soạn văn bản
Tập tin mặc định của Photoshop có phần mở rộng là:
.AI
.PSD
.PNG
Photoshop thuộc hãng phần mềm nào?
Corel
Adobe
Microsoft
Autodesk
Khi lưu file để in ấn, nên chọn hệ màu:
RGB
CMYK
LAB
Grayscale
Khi thiết kế cho màn hình (web), nên dùng hệ màu:
CMYK
RGB
HSB
Pantone
Đơn vị đo trong Photoshop có thể chọn là:
Pixel, Inch, cm
mm, kg, inch
chỉ pixel
chỉ inch
Lệnh New (Ctrl + N) dùng để:
Mở file
Tạo file mới
Lưu file
In ảnh
Lệnh Open (Ctrl + O) dùng để:
Lưu ảnh
Tạo layer mới
Mở file ảnh có sẵn
Xuất ảnh
Lệnh Save As (Shift + Ctrl + S) dùng để:
Lưu đè lên file gốc
Lưu file thành bản mới
Mở lại ảnh
Đóng file
Để phóng to hình ảnh, dùng tổ hợp phím:
Ctrl + –
Ctrl + 0
Ctrl + + (hoặc Ctrl + phím =)
Alt + Z
Thanh công cụ chính của Photoshop gọi là:
Tool Bar
Layer Panel
Option Bar
Status Bar
Công cụ di chuyển là:
V
M
L
C
Công cụ chọn vùng hình chữ nhật là:
Lasso Tool
Marquee Tool
Magic Wand
Move Tool
Để chọn vùng có cùng màu, dùng công cụ:
Magic Wand
Brush
Eraser
Clone Stamp
Phím tắt Ctrl + D có tác dụng:
Xóa vùng chọn
Bỏ vùng chọn
Nhân đôi vùng chọn
Chuyển layer
Công cụ Crop Tool (C) dùng để:
Cắt xén ảnh
Cắt layer
Chỉnh màu
Làm mờ
Để quay lại thao tác trước đó, dùng phím:
Ctrl + X
Ctrl + Z
Ctrl + R
Alt + Z
Để nhân đôi layer, dùng phím:
Ctrl + N
Ctrl + J
Ctrl + C
Ctrl + E
Để thu nhỏ vùng chọn, dùng tổ hợp:
Alt + Kéo chuột
Shift + Kéo chuột
Ctrl + Alt + Kéo
Giữ Alt khi kéo
Để thay đổi kích thước ảnh, vào menu:
Edit → Image Size
Image → Image Size
Layer → Image Size
File → Resize
Layer là gì?
Một lớp chứa các đối tượng trong ảnh
Toàn bộ ảnh
Một vùng chọn
Một màu
Biểu tượng con mắt bên cạnh layer thể hiện:
Hiển thị hoặc ẩn layer
Xóa layer
Khóa layer
Nhân đôi layer
Để xóa một layer, nhấn phím:
Delete
Backspace
Ctrl + Del
Shift + Del
Để gộp nhiều layer thành một, dùng tổ hợp:
Ctrl + E
Ctrl + J
Ctrl + L
Ctrl + M
Opacity trong Layer Panel có nghĩa là:
Độ mờ của layer
Kích thước
Kiểu hòa trộn
Tốc độ xử lý
Mask trong Photoshop dùng để:
Ẩn tạm phần ảnh
Xóa hẳn vùng ảnh
Làm ảnh sáng hơn
Dán ảnh khác
Màu đen trên mask có nghĩa là:
Ẩn vùng đó
Hiện vùng đó
Tô màu
Làm mờ
Màu trắng trên mask có nghĩa là:
Hiện vùng đó
Ẩn vùng đó
Làm mờ
Xóa
Để tạo Clipping Mask, ta nhấn:
Alt + Click giữa 2 layer
Ctrl + G
Ctrl + Alt + M
Alt + E
Lệnh Merge Visible có nghĩa là:
Gộp các layer đang hiển thị
Xóa layer ẩn
Ẩn tất cả
Nhân đôi tất cả
Để chọn màu nền và màu chính, ta dùng công cụ:
Swatches
Color Picker
Brush Tool
Gradient
Phím tắt chuyển đổi giữa màu nền và màu chính:
X
D
C
Alt
Đặt lại màu mặc định (đen trắng):
D
X
Ctrl + D
R
Công cụ Brush Tool (B) dùng để:
Tô màu
Tạo vùng chọn
Làm mờ
Cắt ảnh
Công cụ Eraser Tool (E) dùng để:
Xóa vùng ảnh
Cắt layer
Làm mờ
Xóa file
Để đổi kích thước cọ nhanh, ta nhấn:
Phím [ và ]
Alt + kéo chuột
Shift + kéo
Ctrl + số
Công cụ Gradient Tool (G) dùng để:
Tô chuyển màu
Tô đều màu
Làm mờ
Tăng độ sáng
Eyedropper Tool (I) dùng để:
Xóa vùng chọn
Làm mờ
Vẽ đường
Để đảo màu nhanh trong Gradient, dùng tuỳ chọn:
Reverse
Flip
Rotate
Invert
Công cụ Paint Bucket Tool (G) có tác dụng:
Đổ màu vùng chọn
Làm sáng ảnh
Đổ màu toàn ảnh
Làm mờ
Menu chứa các hiệu ứng làm mờ, nét, biến dạng trong Photoshop là:
Filter
Edit
Image
View
Hiệu ứng Gaussian Blur dùng để:
Làm mờ mềm ảnh
Tăng độ nét
Biến dạng ảnh
Cắt ảnh
Motion Blur tạo ra hiệu ứng:
Chuyển động mờ theo hướng
Nhiễu hạt
Làm nét hơn
Đen trắng
Hiệu ứng Sharpen giúp:
Làm ảnh sắc nét hơn
Làm ảnh mờ đi
Làm mềm da
Giảm nhiễu
Liquify là công cụ dùng để:
Biến dạng khuôn mặt hoặc vật thể
Làm ảnh đen trắng
Ghép ảnh
Thay nền
Trong Filter → Distort, hiệu ứng Ripple tạo:
Gợn sóng
Xoáy tròn
Phóng to
Làm mờ
Để thêm hiệu ứng ánh sáng, dùng lệnh:
Filter → Render → Lighting Effects
Image → Adjustments → Light
Filter → Blur → Light
Edit → Light Adjust
Filter Lens Flare dùng để:
Thêm ánh sáng ống kính
Làm tối vùng ảnh
Cắt ảnh
Làm mờ
Filter Noise → Add Noise giúp:
Thêm hạt nhiễu vào ảnh
Giảm độ tương phản
Làm nét ảnh
Tăng sáng
Lệnh Smart Sharpen khác với Unsharp Mask vì:
Có nhiều tuỳ chọn nâng cao hơn
Làm mờ ảnh
Giảm độ sáng
Không chỉnh được bán kính
Lệnh Brightness/Contrast dùng để:
Điều chỉnh độ sáng và tương phản
Cắt ảnh
Thay màu
Ghép layer
Lệnh Levels (Ctrl + L) điều chỉnh:
Ánh sáng theo histogram
Màu sắc tự động
Độ bão hòa
Hiệu ứng bóng
Lệnh Curves (Ctrl + M) cho phép:
Điều chỉnh chi tiết sáng – tối linh hoạt
Làm mờ
Chỉnh màu tự động
Cắt vùng chọn
Lệnh Hue/Saturation điều chỉnh:
Tông màu và độ bão hòa
Ánh sáng
Mức tương phản
Làm mờ
Để chuyển ảnh sang đen trắng, ta chọn:
Image → Adjustments → Black & White
Edit → Convert → Gray
Image → Desaturate
Filter → Gray Mode
Tùy chọn Color Balance giúp:
Cân chỉnh tông màu (ấm – lạnh)
Tăng độ nét
Thêm ánh sáng
Làm mờ
Công cụ Selective Color cho phép:
Chỉnh màu từng nhóm riêng biệt
Xóa màu
Làm ảnh trắng đen
Tăng sáng
Để đảo ngược màu (âm bản), dùng phím:
Ctrl + I
Ctrl + M
Ctrl + L
Ctrl + T
Lệnh Auto Tone (Shift + Ctrl + L) dùng để:
Cân chỉnh sáng tối tự động
Làm mờ
Thay nền
Cắt ảnh
Lệnh Match Color trong Image → Adjustments giúp:
Đồng bộ màu giữa hai ảnh khác nhau
Làm mờ màu
Giảm độ sáng
Xóa màu
Công cụ Spot Healing Brush Tool (J) dùng để:
Xóa mụn, khuyết điểm nhỏ
Làm mờ
Vẽ lại chi tiết
Cắt ảnh
Công cụ Healing Brush Tool khác với Spot Healing ở chỗ:
Cho phép chọn vùng mẫu thủ công
Xóa tự động
Không cần vùng mẫu
Chỉ dùng cho layer background
Patch Tool dùng để:
Chọn vùng và vá bằng vùng khác
Làm mờ
Đổ màu
Xóa layer
Công cụ Clone Stamp Tool (S):
Sao chép vùng ảnh sang vùng khác
Xóa vùng chọn
Đổ màu
Làm tối
Phím tắt để chọn vùng mẫu trong Clone Stamp là:
Alt + Click
Ctrl + Click
Shift + Click
Right Click
Công cụ Blur Tool dùng để:
Làm mờ vùng ảnh
Làm nét vùng ảnh
Tăng sáng
Cắt
Công cụ Sharpen Tool:
Làm nét cục bộ vùng ảnh
Làm mờ
Làm tối
Tô màu
Dodge Tool dùng để:
Làm sáng vùng ảnh
Làm tối vùng ảnh
Tăng tương phản
Cắt vùng chọn
Burn Tool dùng để:
Làm tối vùng ảnh
Làm sáng
Xóa vùng chọn
Làm mờ
Sponge Tool được dùng để:
Tăng hoặc giảm độ bão hòa màu
Xóa màu
Tô chuyển màu
Làm mờ
Để gõ chữ, dùng công cụ:
Type Tool (T)
Text Box
Note Tool
Marker
Để chỉnh kích thước chữ nhanh, dùng:
Ctrl + Shift + > hoặc <
Alt + ↑↓
Ctrl + T
Shift + R
Để gõ chữ cong, dùng:
Warp Text
Curved Type
Circle Tool
Bend Font
Lệnh Rasterize Type dùng để:
Chuyển chữ thành hình ảnh pixel
Làm chữ to hơn
Giữ nguyên vector
Gộp layer
Smart Object giúp:
Giữ nguyên chất lượng khi phóng to/thu nhỏ
Không cho chỉnh sửa
Làm mờ
Làm nhẹ file
Để chỉnh nội dung bên trong Smart Object, ta:
Double-click vào thumbnail layer
Chuột phải → Rasterize
Giữ Alt và Click
Vào menu Filter
Ưu điểm của Smart Filter là:
Có thể chỉnh sửa, tắt bật sau khi áp dụng
Làm mờ nhanh hơn
Không thể thay đổi
Xóa luôn hiệu ứng
Tùy chọn Blending Mode giúp:
Pha trộn màu giữa các layer
Làm mờ ảnh
Cắt vùng chọn
Tô màu
Một ví dụ về Blending Mode phổ biến là:
Multiply, Screen, Overlay
Add, Mix, Drop
Fill, Paint, Colorize
Blur, Dodge, Burn
Chế độ Overlay trong Blending Mode có tác dụng:
Tăng tương phản giữa sáng – tối
Làm mờ ảnh
Làm ảnh đen trắng
Đảo ngược màu
Phím tắt Ctrl + T dùng để:
Transform (biến đổi: phóng to, thu nhỏ, xoay)
Tạo layer mới
Cắt ảnh
Lưu file
Phím tắt Ctrl + J dùng để:
Nhân đôi layer
Xóa layer
Gộp layer
Mở File mới
Phím tắt Ctrl + Alt + Z dùng để:
Undo nhiều bước
Redo nhiều bước
Lưu file
Chọn vùng
Phím tắt Ctrl + Shift + N dùng để:
Tạo layer mới
Nhân đôi layer
Transform layer
Tạo nhóm layer
Phím tắt Ctrl + E dùng để:
Merge layer đã chọn
Nhân đôi layer
Undo
Lưu file
Phím tắt Ctrl + D có tác dụng:
Bỏ vùng chọn
Xóa vùng chọn
Tạo vùng chọn mới
Nhân đôi layer
Phím tắt Ctrl + Shift + I dùng để:
Đảo vùng chọn
Xóa vùng chọn
Chuyển layer
Tạo nhóm layer
Phím tắt B chọn công cụ:
Brush Tool
Blur Tool
Burn Tool
Bucket Tool
Phím tắt E chọn công cụ:
Eyedropper Tool
Erase Layer
Edit
Phím tắt G dùng để:
Gradient Tool / Paint Bucket Tool
Move Tool
Lasso Tool
Crop Tool
Khi xuất ảnh để web, nên chọn định dạng:
JPEG hoặc PNG
PSD
TIFF
Khi xuất ảnh in offset, nên chọn hệ màu:
CMYK
RGB
LAB
Grayscale
Độ phân giải chuẩn in ấn là:
300 dpi
72 dpi
150 dpi
600 dpi
Tùy chọn Save for Web (Alt + Shift + Ctrl + S) giúp:
Xuất file tối ưu cho web
Lưu file PSD
Lưu file in ấn
Tạo PDF
Khi xuất file in ấn, cần chú ý:
Bleed (lề cắt)
Pixel perfect
Resolution 72 dpi
Chỉ dùng RGB
Định dạng TIFF thường dùng cho:
In ấn chất lượng cao
Web
Video
Vector
Định dạng PNG-24 có ưu điểm:
Hỗ trợ nền trong suốt, màu sắc nhiều
Dung lượng nhỏ nhất
Dùng cho in offset
Không lưu được alpha
Định dạng PSD dùng để:
Lưu file với tất cả layer, mask, smart object
Xuất web
Chỉ in ảnh
Video
Khi in ảnh, thông số Gamut Warning giúp:
Cảnh báo màu ngoài khả năng in
Tăng độ sáng
Chọn font
Chỉnh layer
Để đảm bảo in đúng màu, nên chọn:
Embed Profile (ICC Profile)
Convert to RGB
Flatten Layer
Save as PNG
Adjustment Layer khác với trực tiếp vì
Có thể chỉnh sửa không phá hủy ảnh gốc
Làm ảnh tối hơn
Làm ảnh sáng hơn
Không chỉnh màu được
Để áp dụng non-destructive editing nên
Dùng Layer, Mask, Smart Object
Rasterize tất cả
Merge layer
Xóa vùng chọn
Camera Raw Filter dùng để
Chỉnh sửa Raw, ánh sáng, màu sắc
Làm mờ
Tăng sáng vùng chọn
Xóa layer
Để ghép ảnh chuyên nghiệp, nên sử dụng
Layer Mask + Blend Mode
Eraser Tool trực tiếp
Flatten image
Flatten image
Khi ghép ảnh, công cụ Pen Tool thường dùng để:
Tạo vùng chọn chính xác
Tô màu
Xóa layer
Blur ảnh
Khi chỉnh ảnh chân dung, công cụ Liquify → Forward Warp dùng để:
Định hình khuôn mặt / cơ thể
Làm mờ
Tăng sáng
Thêm texture
Frequency Separation là kỹ thuật dùng để:
Tách chi tiết và màu da để retouch mịn màng
Làm mờ ảnh
Làm mờ ảnh
Thêm hiệu ứng ánh sáng
Khi muốn chỉnh màu theo từng vùng, nên sử dụng
Layer Mask + Adjustment Layer
Crop Tool
Blur Tool
. Merge Layer
Khi xuất file animation từ Photoshop, dùng định dạng
GIF
PSD
TIFF
BMP
Smart Object cho phép
Thay đổi kích thước nhiều lần mà không mất chất lượng
Chỉnh màu
Làm mờ layer
Cắt layer
Để đồng bộ cài đặt giữa các máy, ta dùng:
Presets → Export / Import
File → Save
Edit → Copy
Image → Adjustments
History Panel giúp
Quay lại nhiều bước trước
Lưu file
Tạo layer mới
Chỉnh màu
Để tạo action ghi lại thao tác, vào:
Window → Actions
File → Automate
Edit → Record
Filter → Action
Photoshop cho phép mở tối đa bao nhiêu layer?
Không giới hạn theo bộ nhớ
100
500
1000
Để giảm dung lượng file PSD lớn, nên:
Merge một số layer hoặc dùng Smart Object
Save As PNG
Xóa background
Convert to CMYK
Công cụ Ruler dùng để:
Đo khoảng cách, canh chỉnh
Crop ảnh
Tô màu
Làm mờ
Để tạo pattern (họa tiết lặp), dùng menu:
Edit → Define Pattern
Filter → Pattern
Image → Pattern
Layer → Define
Photoshop hỗ trợ làm việc với các định dạng:
JPEG, PNG, PSD, TIFF, GIF, BMP, RAW
Chỉ PSD và JPEG
Chỉ PNG và GIF
Chỉ TIFF
Để tạo sản phẩm web nhanh, nên dùng:
Artboards + Save for Web
Flatten image + Save
Print → Export
Layer Mask → Export
Nguyên tắc non-destructive workflow là
Không làm hỏng ảnh gốc, dễ chỉnh sửa lại
Merge layer ngay
Rasterize tất cả
Xóa background
