wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

120 CÂU HỎI PHOTOSHOP - KIẾN THỨC CƠ BẢN

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Adobe Photoshop là phần mềm dùng để:

a)

Xử lý ảnh bitmap

b)

Dựng phim

c)

Tạo vector

d)

Soạn văn bản

2.

Tập tin mặc định của Photoshop có phần mở rộng là:

a)

.AI

b)

.PSD

c)

.PDF

d)

.PNG

3.

Photoshop thuộc hãng phần mềm nào?

a)

Corel

b)

Adobe

c)

Microsoft

d)

Autodesk

4.

Khi lưu file để in ấn, nên chọn hệ màu:

a)

RGB

b)

CMYK

c)

LAB

d)

Grayscale

5.

Khi thiết kế cho màn hình (web), nên dùng hệ màu:

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HSB

d)

Pantone

6.

Đơn vị đo trong Photoshop có thể chọn là:

a)

Pixel, Inch, cm

b)

mm, kg, inch

c)

chỉ pixel

d)

chỉ inch

7.

Lệnh New (Ctrl + N) dùng để:

a)

Mở file

b)

Tạo file mới

c)

Lưu file

d)

In ảnh

8.

Lệnh Open (Ctrl + O) dùng để:

a)

Lưu ảnh

b)

Tạo layer mới

c)

Mở file ảnh có sẵn

d)

Xuất ảnh

9.

Lệnh Save As (Shift + Ctrl + S) dùng để:

a)

Lưu đè lên file gốc

b)

Lưu file thành bản mới

c)

Mở lại ảnh

d)

Đóng file

10.

Để phóng to hình ảnh, dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + –

b)

Ctrl + 0

c)

Ctrl + + (hoặc Ctrl + phím =)

d)

Alt + Z

11.

Thanh công cụ chính của Photoshop gọi là:

a)

Tool Bar

b)

Layer Panel

c)

Option Bar

d)

Status Bar

12.

Công cụ di chuyển là:

a)

V

b)

M

c)

L

d)

C

13.

Công cụ chọn vùng hình chữ nhật là:

a)

Lasso Tool

b)

Marquee Tool

c)

Magic Wand

d)

Move Tool

14.

Để chọn vùng có cùng màu, dùng công cụ:

a)

Magic Wand

b)

Brush

c)

Eraser

d)

Clone Stamp

15.

Phím tắt Ctrl + D có tác dụng:

a)

Xóa vùng chọn

b)

Bỏ vùng chọn

c)

Nhân đôi vùng chọn

d)

Chuyển layer

16.

Công cụ Crop Tool (C) dùng để:

a)

Cắt xén ảnh

b)

Cắt layer

c)

Chỉnh màu

d)

Làm mờ

17.

Để quay lại thao tác trước đó, dùng phím:

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + R

d)

Alt + Z

18.

Để nhân đôi layer, dùng phím:

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + J

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + E

19.

Để thu nhỏ vùng chọn, dùng tổ hợp:

a)

Alt + Kéo chuột

b)

Shift + Kéo chuột

c)

Ctrl + Alt + Kéo

d)

Giữ Alt khi kéo

20.

Để thay đổi kích thước ảnh, vào menu:

a)

Edit → Image Size

b)

Image → Image Size

c)

Layer → Image Size

d)

File → Resize

21.

Layer là gì?

a)

Một lớp chứa các đối tượng trong ảnh

b)

Toàn bộ ảnh

c)

Một vùng chọn

d)

Một màu

22.

Biểu tượng con mắt bên cạnh layer thể hiện:

a)

Hiển thị hoặc ẩn layer

b)

Xóa layer

c)

Khóa layer

d)

Nhân đôi layer

23.

Để xóa một layer, nhấn phím:

a)

Delete

b)

Backspace

c)

Ctrl + Del

d)

Shift + Del

24.

Để gộp nhiều layer thành một, dùng tổ hợp:

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + J

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + M

25.

Opacity trong Layer Panel có nghĩa là:

a)

Độ mờ của layer

b)

Kích thước

c)

Kiểu hòa trộn

d)

Tốc độ xử lý

26.

Mask trong Photoshop dùng để:

a)

Ẩn tạm phần ảnh

b)

Xóa hẳn vùng ảnh

c)

Làm ảnh sáng hơn

d)

Dán ảnh khác

27.

Màu đen trên mask có nghĩa là:

a)

Ẩn vùng đó

b)

Hiện vùng đó

c)

Tô màu

d)

Làm mờ

28.

Màu trắng trên mask có nghĩa là:

a)

Hiện vùng đó

b)

Ẩn vùng đó

c)

Làm mờ

d)

Xóa

29.

Để tạo Clipping Mask, ta nhấn:

a)

Alt + Click giữa 2 layer

b)

Ctrl + G

c)

Ctrl + Alt + M

d)

Alt + E

30.

Lệnh Merge Visible có nghĩa là:

a)

Gộp các layer đang hiển thị

b)

Xóa layer ẩn

c)

Ẩn tất cả

d)

Nhân đôi tất cả

31.

Để chọn màu nền và màu chính, ta dùng công cụ:

a)

Swatches

b)

Color Picker

c)

Brush Tool

d)

Gradient

32.

Phím tắt chuyển đổi giữa màu nền và màu chính:

a)

X

b)

D

c)

C

d)

Alt

33.

Đặt lại màu mặc định (đen trắng):

a)

D

b)

X

c)

Ctrl + D

d)

R

34.

Công cụ Brush Tool (B) dùng để:

a)

Tô màu

b)

Tạo vùng chọn

c)

Làm mờ

d)

Cắt ảnh

35.

Công cụ Eraser Tool (E) dùng để:

a)

Xóa vùng ảnh

b)

Cắt layer

c)

Làm mờ

d)

Xóa file

36.

Để đổi kích thước cọ nhanh, ta nhấn:

a)

Phím [ và ]

b)

Alt + kéo chuột

c)

Shift + kéo

d)

Ctrl + số

37.

Công cụ Gradient Tool (G) dùng để:

a)

Tô chuyển màu

b)

Tô đều màu

c)

Làm mờ

d)

Tăng độ sáng

38.

Eyedropper Tool (I) dùng để:

a)
Lấy mẫu màu
b)

Xóa vùng chọn

c)

Làm mờ

d)

Vẽ đường

39.

Để đảo màu nhanh trong Gradient, dùng tuỳ chọn:

a)

Reverse

b)

Flip

c)

Rotate

d)

Invert

40.

Công cụ Paint Bucket Tool (G) có tác dụng:

a)

Đổ màu vùng chọn

b)

Làm sáng ảnh

c)

Đổ màu toàn ảnh

d)

Làm mờ

41.

Menu chứa các hiệu ứng làm mờ, nét, biến dạng trong Photoshop là:

a)

Filter

b)

Edit

c)

Image

d)

View

42.

Hiệu ứng Gaussian Blur dùng để:

a)

Làm mờ mềm ảnh

b)

Tăng độ nét

c)

Biến dạng ảnh

d)

Cắt ảnh

43.

Motion Blur tạo ra hiệu ứng:

a)

Chuyển động mờ theo hướng

b)

Nhiễu hạt

c)

Làm nét hơn

d)

Đen trắng

44.

Hiệu ứng Sharpen giúp:

a)

Làm ảnh sắc nét hơn

b)

Làm ảnh mờ đi

c)

Làm mềm da

d)

Giảm nhiễu

45.

Liquify là công cụ dùng để:

a)

Biến dạng khuôn mặt hoặc vật thể

b)

Làm ảnh đen trắng

c)

Ghép ảnh

d)

Thay nền

46.

Trong Filter → Distort, hiệu ứng Ripple tạo:

a)

Gợn sóng

b)

Xoáy tròn

c)

Phóng to

d)

Làm mờ

47.

Để thêm hiệu ứng ánh sáng, dùng lệnh:

a)

Filter → Render → Lighting Effects

b)

Image → Adjustments → Light

c)

Filter → Blur → Light

d)

Edit → Light Adjust

48.

Filter Lens Flare dùng để:

a)

Thêm ánh sáng ống kính

b)

Làm tối vùng ảnh

c)

Cắt ảnh

d)

Làm mờ

49.

Filter Noise → Add Noise giúp:

a)

Thêm hạt nhiễu vào ảnh

b)

Giảm độ tương phản

c)

Làm nét ảnh

d)

Tăng sáng

50.

Lệnh Smart Sharpen khác với Unsharp Mask vì:

a)

Có nhiều tuỳ chọn nâng cao hơn

b)

Làm mờ ảnh

c)

Giảm độ sáng

d)

Không chỉnh được bán kính

51.

Lệnh Brightness/Contrast dùng để:

a)

Điều chỉnh độ sáng và tương phản

b)

Cắt ảnh

c)

Thay màu

d)

Ghép layer

52.

Lệnh Levels (Ctrl + L) điều chỉnh:

a)

Ánh sáng theo histogram

b)

Màu sắc tự động

c)

Độ bão hòa

d)

Hiệu ứng bóng

53.

Lệnh Curves (Ctrl + M) cho phép:

a)

Điều chỉnh chi tiết sáng – tối linh hoạt

b)

Làm mờ

c)

Chỉnh màu tự động

d)

Cắt vùng chọn

54.

Lệnh Hue/Saturation điều chỉnh:

a)

Tông màu và độ bão hòa

b)

Ánh sáng

c)

Mức tương phản

d)

Làm mờ

55.

Để chuyển ảnh sang đen trắng, ta chọn:

a)

Image → Adjustments → Black & White

b)

Edit → Convert → Gray

c)

Image → Desaturate

d)

Filter → Gray Mode

56.

Tùy chọn Color Balance giúp:

a)

Cân chỉnh tông màu (ấm – lạnh)

b)

Tăng độ nét

c)

Thêm ánh sáng

d)

Làm mờ

57.

Công cụ Selective Color cho phép:

a)

Chỉnh màu từng nhóm riêng biệt

b)

Xóa màu

c)

Làm ảnh trắng đen

d)

Tăng sáng

58.

Để đảo ngược màu (âm bản), dùng phím:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + M

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + T

59.

Lệnh Auto Tone (Shift + Ctrl + L) dùng để:

a)

Cân chỉnh sáng tối tự động

b)

Làm mờ

c)

Thay nền

d)

Cắt ảnh

60.

Lệnh Match Color trong Image → Adjustments giúp:

a)

Đồng bộ màu giữa hai ảnh khác nhau

b)

Làm mờ màu

c)

Giảm độ sáng

d)

Xóa màu

61.

Công cụ Spot Healing Brush Tool (J) dùng để:

a)

Xóa mụn, khuyết điểm nhỏ

b)

Làm mờ

c)

Vẽ lại chi tiết

d)

Cắt ảnh

62.

Công cụ Healing Brush Tool khác với Spot Healing ở chỗ:

a)

Cho phép chọn vùng mẫu thủ công

b)

Xóa tự động

c)

Không cần vùng mẫu

d)

Chỉ dùng cho layer background

63.

Patch Tool dùng để:

a)

Chọn vùng và vá bằng vùng khác

b)

Làm mờ

c)

Đổ màu

d)

Xóa layer

64.

Công cụ Clone Stamp Tool (S):

a)

Sao chép vùng ảnh sang vùng khác

b)

Xóa vùng chọn

c)

Đổ màu

d)

Làm tối

65.

Phím tắt để chọn vùng mẫu trong Clone Stamp là:

a)

Alt + Click

b)

Ctrl + Click

c)

Shift + Click

d)

Right Click

66.

Công cụ Blur Tool dùng để:

a)

Làm mờ vùng ảnh

b)

Làm nét vùng ảnh

c)

Tăng sáng

d)

Cắt

67.

Công cụ Sharpen Tool:

a)

Làm nét cục bộ vùng ảnh

b)

Làm mờ

c)

Làm tối

d)

Tô màu

68.

Dodge Tool dùng để:

a)

Làm sáng vùng ảnh

b)

Làm tối vùng ảnh

c)

Tăng tương phản

d)

Cắt vùng chọn

69.

Burn Tool dùng để:

a)

Làm tối vùng ảnh

b)

Làm sáng

c)

Xóa vùng chọn

d)

Làm mờ

70.

Sponge Tool được dùng để:

a)

Tăng hoặc giảm độ bão hòa màu

b)

Xóa màu

c)

Tô chuyển màu

d)

Làm mờ

71.

Để gõ chữ, dùng công cụ:

a)

Type Tool (T)

b)

Text Box

c)

Note Tool

d)

Marker

72.

Để chỉnh kích thước chữ nhanh, dùng:

a)

Ctrl + Shift + > hoặc <

b)

Alt + ↑↓

c)

Ctrl + T

d)

Shift + R

73.

Để gõ chữ cong, dùng:

a)

Warp Text

b)

Curved Type

c)

Circle Tool

d)

Bend Font

74.

Lệnh Rasterize Type dùng để:

a)

Chuyển chữ thành hình ảnh pixel

b)

Làm chữ to hơn

c)

Giữ nguyên vector

d)

Gộp layer

75.

Smart Object giúp:

a)

Giữ nguyên chất lượng khi phóng to/thu nhỏ

b)

Không cho chỉnh sửa

c)

Làm mờ

d)

Làm nhẹ file

76.

Để chỉnh nội dung bên trong Smart Object, ta:

a)

Double-click vào thumbnail layer

b)

Chuột phải → Rasterize

c)

Giữ Alt và Click

d)

Vào menu Filter

77.

Ưu điểm của Smart Filter là:

a)

Có thể chỉnh sửa, tắt bật sau khi áp dụng

b)

Làm mờ nhanh hơn

c)

Không thể thay đổi

d)

Xóa luôn hiệu ứng

78.

Tùy chọn Blending Mode giúp:

a)

Pha trộn màu giữa các layer

b)

Làm mờ ảnh

c)

Cắt vùng chọn

d)

Tô màu

79.

Một ví dụ về Blending Mode phổ biến là:

a)

Multiply, Screen, Overlay

b)

Add, Mix, Drop

c)

Fill, Paint, Colorize

d)

Blur, Dodge, Burn

80.

Chế độ Overlay trong Blending Mode có tác dụng:

a)

Tăng tương phản giữa sáng – tối

b)

Làm mờ ảnh

c)

Làm ảnh đen trắng

d)

Đảo ngược màu

81.

Phím tắt Ctrl + T dùng để:

a)

Transform (biến đổi: phóng to, thu nhỏ, xoay)

b)

Tạo layer mới

c)

Cắt ảnh

d)

Lưu file

82.

Phím tắt Ctrl + J dùng để:

a)

Nhân đôi layer

b)

Xóa layer

c)

Gộp layer

d)

Mở File mới

83.

Phím tắt Ctrl + Alt + Z dùng để:

a)

Undo nhiều bước

b)

Redo nhiều bước

c)

Lưu file

d)

Chọn vùng

84.

Phím tắt Ctrl + Shift + N dùng để:

a)

Tạo layer mới

b)

Nhân đôi layer

c)

Transform layer

d)

Tạo nhóm layer

85.

Phím tắt Ctrl + E dùng để:

a)

Merge layer đã chọn

b)

Nhân đôi layer

c)

Undo

d)

Lưu file

86.

Phím tắt Ctrl + D có tác dụng:

a)

Bỏ vùng chọn

b)

Xóa vùng chọn

c)

Tạo vùng chọn mới

d)

Nhân đôi layer

87.

Phím tắt Ctrl + Shift + I dùng để:

a)

Đảo vùng chọn

b)

Xóa vùng chọn

c)

Chuyển layer

d)

Tạo nhóm layer

88.

Phím tắt B chọn công cụ:

a)

Brush Tool

b)

Blur Tool

c)

Burn Tool

d)

Bucket Tool

89.

Phím tắt E chọn công cụ:

a)
Eraser Tool
b)

Eyedropper Tool

c)

Erase Layer

d)

Edit

90.

Phím tắt G dùng để:

a)

Gradient Tool / Paint Bucket Tool

b)

Move Tool

c)

Lasso Tool

d)

Crop Tool

91.

Khi xuất ảnh để web, nên chọn định dạng:

a)

JPEG hoặc PNG

b)

PSD

c)

TIFF

d)

PDF

92.

Khi xuất ảnh in offset, nên chọn hệ màu:

a)

CMYK

b)

RGB

c)

LAB

d)

Grayscale

93.

Độ phân giải chuẩn in ấn là:

a)

300 dpi

b)

72 dpi

c)

150 dpi

d)

600 dpi

94.

Tùy chọn Save for Web (Alt + Shift + Ctrl + S) giúp:

a)

Xuất file tối ưu cho web

b)

Lưu file PSD

c)

Lưu file in ấn

d)

Tạo PDF

95.

Khi xuất file in ấn, cần chú ý:

a)

Bleed (lề cắt)

b)

Pixel perfect

c)

Resolution 72 dpi

d)

Chỉ dùng RGB

96.

Định dạng TIFF thường dùng cho:

a)

In ấn chất lượng cao

b)

Web

c)

Video

d)

Vector

97.

Định dạng PNG-24 có ưu điểm:

a)

Hỗ trợ nền trong suốt, màu sắc nhiều

b)

Dung lượng nhỏ nhất

c)

Dùng cho in offset

d)

Không lưu được alpha

98.

Định dạng PSD dùng để:

a)

Lưu file với tất cả layer, mask, smart object

b)

Xuất web

c)

Chỉ in ảnh

d)

Video

99.

Khi in ảnh, thông số Gamut Warning giúp:

a)

Cảnh báo màu ngoài khả năng in

b)

Tăng độ sáng

c)

Chọn font

d)

Chỉnh layer

100.

Để đảm bảo in đúng màu, nên chọn:

a)

Embed Profile (ICC Profile)

b)

Convert to RGB

c)

Flatten Layer

d)

Save as PNG

101.

Adjustment Layer khác với trực tiếp vì

a)

Có thể chỉnh sửa không phá hủy ảnh gốc

b)

Làm ảnh tối hơn

c)

Làm ảnh sáng hơn

d)

Không chỉnh màu được

102.

Để áp dụng non-destructive editing nên

a)

Dùng Layer, Mask, Smart Object

b)

Rasterize tất cả

c)

Merge layer

d)

Xóa vùng chọn

103.

Camera Raw Filter dùng để

a)

Chỉnh sửa Raw, ánh sáng, màu sắc

b)

Làm mờ

c)

Tăng sáng vùng chọn

d)

Xóa layer

104.

Để ghép ảnh chuyên nghiệp, nên sử dụng

a)

Layer Mask + Blend Mode

b)

Eraser Tool trực tiếp

c)

Flatten image

d)

Flatten image

105.

Khi ghép ảnh, công cụ Pen Tool thường dùng để:

a)

Tạo vùng chọn chính xác

b)

Tô màu

c)

Xóa layer

d)

Blur ảnh

106.

Khi chỉnh ảnh chân dung, công cụ Liquify → Forward Warp dùng để:

a)

Định hình khuôn mặt / cơ thể

b)

Làm mờ

c)

Tăng sáng

d)

Thêm texture

107.

Frequency Separation là kỹ thuật dùng để:

a)

Tách chi tiết và màu da để retouch mịn màng

b)

Làm mờ ảnh

c)

Làm mờ ảnh

d)

Thêm hiệu ứng ánh sáng

108.

Khi muốn chỉnh màu theo từng vùng, nên sử dụng

a)

Layer Mask + Adjustment Layer

b)

Crop Tool

c)

Blur Tool

d)

. Merge Layer

109.

Khi xuất file animation từ Photoshop, dùng định dạng

a)

GIF

b)

PSD

c)

TIFF

d)

BMP

110.

Smart Object cho phép

a)

Thay đổi kích thước nhiều lần mà không mất chất lượng

b)

Chỉnh màu

c)

Làm mờ layer

d)

Cắt layer

111.

Để đồng bộ cài đặt giữa các máy, ta dùng:

a)

Presets → Export / Import

b)

File → Save

c)

Edit → Copy

d)

Image → Adjustments

112.

History Panel giúp

a)

Quay lại nhiều bước trước

b)

Lưu file

c)

Tạo layer mới

d)

Chỉnh màu

113.

Để tạo action ghi lại thao tác, vào:

a)

Window → Actions

b)

File → Automate

c)

Edit → Record

d)

Filter → Action

114.

Photoshop cho phép mở tối đa bao nhiêu layer?

a)

Không giới hạn theo bộ nhớ

b)

100

c)

500

d)

1000

115.

Để giảm dung lượng file PSD lớn, nên:

a)

Merge một số layer hoặc dùng Smart Object

b)

Save As PNG

c)

Xóa background

d)

Convert to CMYK

116.

Công cụ Ruler dùng để:

a)

Đo khoảng cách, canh chỉnh

b)

Crop ảnh

c)

Tô màu

d)

Làm mờ

117.

Để tạo pattern (họa tiết lặp), dùng menu:

a)

Edit → Define Pattern

b)

Filter → Pattern

c)

Image → Pattern

d)

Layer → Define

118.

Photoshop hỗ trợ làm việc với các định dạng:

a)

JPEG, PNG, PSD, TIFF, GIF, BMP, RAW

b)

Chỉ PSD và JPEG

c)

Chỉ PNG và GIF

d)

Chỉ TIFF

119.

Để tạo sản phẩm web nhanh, nên dùng:

a)

Artboards + Save for Web

b)

Flatten image + Save

c)

Print → Export

d)

Layer Mask → Export

120.

Nguyên tắc non-destructive workflow

a)

Không làm hỏng ảnh gốc, dễ chỉnh sửa lại

b)

Merge layer ngay

c)

Rasterize tất cả

d)

Xóa background