Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPháp luật đại cương
Total questions: 150
Worksheet time: 3hrs 30mins
Name
Class
Date
1.
Nguồn gốc kinh tế của nhà nước xuất phát từ yếu tố nào sau đây?
a)
Sự tư hữu về tư liệu sản xuất
b)
Sự hình thành tôn giáo
c)
Sự xuất hiện của tiền tệ
d)
Sự phát triển của thương mại
2.
Nhà nước ra đời khi xã hội có hiện tượng nào?
a)
Sự phát triển khoa học
b)
Sự giao thương quốc tế
c)
Sự phân hóa giai cấp
d)
Sự gia tăng dân số
3.
Bản chất của nhà nước thể hiện ở những yếu tố nào?
a)
Tính nhân đạo và pháp lý
b)
Tính tôn giáo và chính trị
c)
Tính giai cấp và xã hội
d)
Tính kinh tế và quân sự
4.
Tính giai cấp của nhà nước phản ánh điều gì?
a)
Quyền bình đẳng giữa các tầng lớp
b)
Sự thống trị của giai cấp này với giai cấp khác
c)
Quyền lực của tôn giáo
d)
Mức sống của dân cư
5.
Chức năng đối nội của nhà nước không bao gồm?
a)
Ngoại giao
b)
Kinh tế
c)
Chính trị
d)
Xã hội
6.
Chức năng đối ngoại của nhà nước bao gồm?
a)
Quốc phòng và đối nội
b)
Quốc phòng và hợp tác quốc tế
c)
Chính trị và văn hóa
d)
Tài chính và ngân hàng
7.
Phương pháp thực hiện chức năng nhà nước gồm?
a)
Kinh tế và hành chính
b)
Cải cách và sáng tạo
c)
Giáo dục và tuyên truyền
d)
Thuyết phục và cưỡng chế
8.
Bộ máy nhà nước được tổ chức theo nguyên tắc nào?
a)
Phân quyền và tự do
b)
Cạnh tranh dân chủ
c)
Tập trung, thống nhất
d)
Quân chủ và dân chủ
9.
Trong nhà nước XHCN, quyền lực tập trung vào ai?
a)
Chính phủ
b)
Nhân dân
c)
Nhà vua
d)
Tầng lớp quý tộc
10.
Hình thức chính thể là gì?
a)
Cách tổ chức quyền lực tối cao của nhà nước
b)
Phương thức lãnh đạo xã hội
c)
Hệ thống luật pháp
d)
Quan hệ giữa các giai cấp
11.
Chính thể quân chủ tuyệt đối có đặc trưng gì?
a)
Nhà vua nắm toàn quyền
b)
Quyền lực chia đều cho nghị viện
c)
Chính phủ điều hành độc lập
d)
Quyền lực nhà vua bị hạn chế
12.
Chính thể cộng hòa dân chủ là gì?
a)
Quyền bầu cử thuộc về nhân dân
b)
Quyền bầu cử dành cho quý tộc
c)
Chính phủ do vua lập ra
d)
Vua nắm quyền tối cao
13.
Nhà nước đơn nhất có đặc điểm nào sau đây?
a)
Nhiều hệ thống pháp luật
b)
Chính phủ hoạt động riêng biệt
c)
Một hệ thống pháp luật thống nhất
d)
Có bang thành viên độc lập
14.
Nhà nước liên bang có đặc trưng gì?
a)
Không có chính phủ trung ương
b)
Chỉ có nghị viện trung ương
c)
Quyền lực tập trung vào vua
d)
Hai hệ thống cơ quan và pháp luật
15.
Phương pháp dân chủ trong chế độ chính trị thể hiện ở?
a)
Dùng bạo lực đàn áp
b)
Sử dụng giáo dục, thuyết phục
c)
Quyền lực tập trung cá nhân
d)
Áp đặt cưỡng chế
16.
Pháp luật theo học thuyết Mác - Lênin ra đời cùng với?
a)
Nhà nước
b)
Giai cấp tư sản
c)
Tôn giáo
d)
Hệ thống kinh tế tư bản
17.
Một trong những đặc điểm của pháp luật là gì?
a)
Tính bắt buộc chung
b)
Tính thỏa thuận
c)
Tính tự nguyện
d)
Mang tính địa phương
18.
Chức năng điều chỉnh của pháp luật nhằm?
a)
Tuyên truyền pháp luật
b)
Bảo vệ quyền của nhà nước
c)
Kiểm soát tội phạm
d)
Ghi nhận và điều hòa các quan hệ xã hội
19.
Chức năng bảo vệ của pháp luật thể hiện ở đâu?
a)
Tăng cường giáo dục pháp lý
b)
Cải thiện văn hóa
c)
Bảo vệ quyền lợi của nhà nước
d)
Bảo vệ các quan hệ xã hội do pháp luật điều chỉnh
20.
Quy phạm pháp luật bao gồm những bộ phận nào?
a)
Giả định - Quy định - Chế tài
b)
Hành vi - Mục đích - Hậu quả
c)
Cá nhân - Tổ chức - Cộng đồng
d)
Đề xuất - Xử lý - Thực hiện
21.
Hình thức bên ngoài của pháp luật là gì?
a)
Phương pháp giáo dục pháp luật
b)
Hành vi pháp lý
c)
Dáng vẻ, dạng tồn tại của pháp luật
d)
Cấu trúc nội dung pháp luật
22.
Tập quán pháp được hình thành như thế nào?
a)
Từ ý chí cá nhân
b)
Từ quyết định hành chính
c)
Từ phán quyết tòa án
d)
Từ thói quen xã hội được nhà nước thừa nhận
23.
Tiền lệ pháp là gì?
a)
Luật được ban hành bởi nghị viện
b)
Bản án, quyết định được nhà nước thừa nhận
c)
Quy định được ban hành trước
d)
Tập quán của xã hội
24.
Văn bản quy phạm pháp luật có đặc điểm gì?
a)
Do cá nhân ban hành
b)
Có tính áp dụng một lần
c)
Không cần quy trình phê duyệt
d)
Do cơ quan có thẩm quyền ban hành
25.
Quan hệ pháp luật phát sinh khi nào?
a)
Khi có văn bản hành chính
b)
Khi có phán quyết tòa án
c)
Khi có quy phạm pháp luật điều chỉnh
d)
Khi có hành vi vi phạm
26.
Chủ thể của quan hệ pháp luật bao gồm?
a)
Cá nhân, tổ chức
b)
Chỉ cơ quan nhà nước
c)
Chỉ cá nhân
d)
Nhà nước và công dân
27.
Năng lực hành vi pháp luật phụ thuộc vào yếu tố nào?
a)
Giới tính và nghề nghiệp
b)
Quốc tịch
c)
Dân tộc
d)
Độ tuổi và khả năng nhận thức
28.
Sự kiện pháp lý là gì?
a)
Quy định của nhà nước
b)
Hành vi tự phát của xã hội
c)
Sự kiện thực tế làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt QH pháp luật
d)
Quyền công dân
29.
Hình thức tuân thủ pháp luật được hiểu là?
a)
Thực hiện quyền được phép
b)
Thực hiện cưỡng chế
c)
Không hành động trái pháp luật
d)
Hành động tích cực
30.
Vi phạm pháp luật phải có yếu tố nào sau đây?
a)
Có lỗi của chủ thể
b)
Do hoàn cảnh khách quan
c)
Do thiên tai
d)
Do thiếu hiểu biết
31.
Hình thức thực hiện pháp luật gồm những loại nào?
a)
Lập pháp, hành pháp, tư pháp
b)
Tuân thủ, thi hành, sử dụng, áp dụng
c)
Cải cách, áp đặt, hướng dẫn
d)
Thi hành, xử phạt, cưỡng chế, khiếu nại
32.
Hình thức áp dụng pháp luật thuộc về chủ thể nào?
a)
Mọi công dân
b)
Nhà nước hoặc cơ quan được trao quyền
c)
Các tổ chức xã hội
d)
Cá nhân tự nguyện
33.
Đặc điểm của hoạt động áp dụng pháp luật là gì?
a)
Mang tính tùy nghi
b)
Không theo thủ tục
c)
Do cá nhân tự quyết
d)
Mang tính quyền lực nhà nước
34.
Các bước áp dụng pháp luật gồm mấy giai đoạn?
a)
5
b)
4
c)
3
d)
2
35.
Một trong những dấu hiệu của vi phạm pháp luật là gì?
a)
Hành vi đạo đức
b)
Hành vi trái pháp luật
c)
Hành vi tập quán
d)
Hành vi phù hợp pháp luật
36.
Mặt khách quan của vi phạm pháp luật bao gồm?
a)
Cảm xúc, hành động, tư duy
b)
Hành vi, ý chí, lỗi
c)
Hành vi, hậu quả, quan hệ nhân quả
d)
Động cơ, hậu quả, mục đích
37.
Lỗi vô ý do cẩu thả thể hiện điều gì?
a)
Mong muốn hậu quả xảy ra
b)
Biết sai nhưng mặc kệ
c)
Không nhận thức được hành vi trái pháp luật
d)
Cố ý gây hậu quả
38.
Lỗi cố ý trực tiếp là gì?
a)
Không nhận thức hành vi sai
b)
Lỗi do người khác gây ra
c)
Biết sai và mong muốn hậu quả
d)
Lỗi khách quan
39.
Chủ thể vi phạm pháp luật phải có đặc điểm gì?
a)
Có địa vị xã hội
b)
Là công dân Việt Nam
c)
Là người trưởng thành
d)
Có năng lực trách nhiệm pháp lý
40.
Căn cứ để phân loại vi phạm pháp luật là?
a)
Nghề nghiệp của chủ thể
b)
Độ tuổi của người vi phạm
c)
Mức độ học vấn
d)
Tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi
41.
Trách nhiệm pháp lý là gì?
a)
Quy trình tố tụng dân sự
b)
Quyền của cá nhân khi bị xâm hại
c)
Cơ sở đạo đức xã hội
d)
Sự phản ứng của nhà nước đối với hành vi vi phạm pháp luật
42.
Trách nhiệm pháp lý phát sinh khi nào?
a)
Khi có quyết định của cơ quan hành chính
b)
Khi có hành vi trái pháp luật
c)
Khi có yêu cầu của tổ chức
d)
Khi nhà nước can thiệp
43.
Cơ sở thực tế của trách nhiệm pháp lý là?
a)
Tập quán địa phương
b)
Đạo đức xã hội
c)
Vi phạm pháp luật
d)
Quy tắc cộng đồng
44.
Cơ quan nào có quyền áp dụng chế tài pháp lý?
a)
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
b)
Mọi tổ chức
c)
Cơ quan truyền thông
d)
Cá nhân công dân
45.
Luật Hiến pháp điều chỉnh loại quan hệ nào?
a)
Quan hệ thương mại
b)
Quan hệ dân sự
c)
Quan hệ xã hội cơ bản, quan trọng nhất
d)
Quan hệ kinh tế
46.
Phương pháp điều chỉnh của luật Hiến pháp là gì?
a)
Lập quy và kiểm tra
b)
Xác định nguyên tắc, cho phép, bắt buộc, cấm
c)
Cưỡng chế và trừng phạt
d)
Thỏa thuận và đàm phán
47.
Luật Hình sự điều chỉnh mối quan hệ giữa ai với ai?
a)
Công dân với nhau
b)
Nhà nước và người phạm tội
c)
Doanh nghiệp với nhà nước
d)
Cơ quan và tổ chức
48.
Đặc trưng của hình phạt trong luật Hình sự là gì?
a)
Mang tính dân sự
b)
Là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất
c)
Có thể tự thực hiện
d)
Không cần tòa án phán quyết
49.
Đối tượng điều chỉnh của Luật Dân sự là gì?
a)
Quan hệ chính trị
b)
Quan hệ nhân thân và tài sản giữa các chủ thể bình đẳng
c)
Quan hệ hình sự
d)
Quan hệ hành chính
50.
Nguyên tắc cơ bản trong Luật Dân sự là gì?
a)
Phụ thuộc vào nhà nước
b)
Phân quyền tuyệt đối
c)
Bình đẳng, tự do ý chí, tự chịu trách nhiệm
d)
Tập trung quyền lực
51.
Trách nhiệm dân sự nhằm mục đích gì?
a)
Giảm án cho người phạm tội
b)
Bồi thường, khôi phục quyền lợi bị xâm hại
c)
Xử phạt hành chính
d)
Cấm kinh doanh
52.
Phòng, chống tham nhũng là nhiệm vụ của?
a)
Bộ tài chính
b)
Chỉ ngành công an
c)
Toàn xã hội và các cơ quan nhà nước
d)
Cơ quan tư pháp
53.
Đặc điểm của hành vi tham nhũng là gì?
a)
Vi phạm hợp đồng
b)
Không tuân thủ đạo đức xã hội
c)
Lạm dụng lao động
d)
Lợi dụng chức vụ, quyền hạn vì vụ lợi
54.
Tác hại chính trị của tham nhũng là gì?
a)
Làm tăng ngân sách
b)
Giảm thủ tục hành chính
c)
Làm suy giảm lòng tin của nhân dân vào nhà nước
d)
Thúc đẩy kinh tế tư nhân
55.
Tác hại kinh tế của tham nhũng là gì?
a)
Nâng cao giá trị tài sản công
b)
Thất thoát tài sản, giảm nguồn thu ngân sách
c)
Thúc đẩy đầu tư nước ngoài
d)
Tăng hiệu suất lao động
56.
Một trong các biện pháp phòng chống tham nhũng là gì?
a)
Giảm kiểm tra nội bộ
b)
Công khai, minh bạch hoạt động cơ quan
c)
Bảo mật tài sản cá nhân
d)
Giấu thông tin tài chính
57.
Chế độ trách nhiệm của người đứng đầu trong phòng chống tham nhũng là gì?
a)
Không cần chịu trách nhiệm
b)
Chỉ cần báo cáo
c)
Chỉ chịu trách nhiệm chính trị
d)
Phải chịu trách nhiệm khi để xảy ra tham nhũng
58.
Cải cách hành chính có vai trò gì trong phòng chống tham nhũng?
a)
Giảm thủ tục, tăng minh bạch, ngăn cơ hội trục lợi
b)
Gây xung đột lợi ích
c)
Giảm hiệu quả quản lý
d)
Làm chậm tiến độ
59.
Pháp luật có vai trò gì trong đời sống xã hội?
a)
Là phương tiện tuyên truyền
b)
Là quy tắc đạo đức
c)
Là giá trị tinh thần
d)
Là công cụ điều chỉnh hành vi con người
60.
Mối quan hệ giữa nhà nước và pháp luật được thể hiện thế nào?
a)
Pháp luật tồn tại độc lập với nhà nước
b)
Nhà nước ban hành và đảm bảo thực hiện pháp luật
c)
Nhà nước phụ thuộc vào pháp luật
d)
Pháp luật chỉ do cá nhân tạo ra
61.
Vi phạm hành chính là gì?
a)
Hành vi dân sự
b)
Hành vi vi phạm quy định quản lý nhà nước, không phải tội phạm
c)
Hành vi trái pháp luật hình sự
d)
Hành vi đạo đức
62.
Hình thức xử lý vi phạm hành chính bao gồm?
a)
Phạt tiền và bồi thường
b)
Cảnh cáo, phạt tiền, tước quyền, trục xuất
c)
Cảnh cáo, bỏ tù, tử hình
d)
Khiển trách và đình chỉ
63.
Vi phạm dân sự phát sinh trong lĩnh vực nào?
a)
Quan hệ hành chính
b)
Quan hệ tài sản và nhân thân
c)
Quan hệ công vụ
d)
Quan hệ hình sự
64.
Vi phạm kỷ luật nhà nước xảy ra trong trường hợp nào?
a)
Công dân vi phạm giao thông
b)
Cán bộ công chức vi phạm quy định cơ quan
c)
Người dân vi phạm dân sự
d)
Doanh nghiệp trốn thuế
65.
Chủ thể của quan hệ pháp luật có thể là?
a)
Chỉ nhà nước
b)
Chỉ công dân
c)
Cá nhân, tổ chức, cơ quan nhà nước
d)
Chỉ doanh nghiệp
66.
Khách thể của quan hệ pháp luật là gì?
a)
Hành vi của công dân
b)
Giá trị vật chất, tinh thần mà chủ thể hướng đến
c)
Luật pháp hiện hành
d)
Quyền lợi của nhà nước
67.
Quyền chủ thể trong quan hệ pháp luật là gì?
a)
Khả năng xử sự được pháp luật cho phép
b)
Hành vi vi phạm
c)
Trách nhiệm pháp lý
d)
Nghĩa vụ phải làm
68.
Nghĩa vụ pháp lý của chủ thể là gì?
a)
Không cần tuân thủ pháp luật
b)
Chỉ mang tính đạo đức
c)
Có quyền lựa chọn hành vi
d)
Phải thực hiện hành vi nhất định theo quy định pháp luật
69.
Sự kiện pháp lý có thể là?
a)
Quy định và đạo đức
b)
Tập quán và luật tục
c)
Tư tưởng và cảm xúc
d)
Sự biến và hành vi
70.
Sự kiện pháp lý đơn nhất là gì?
a)
Một sự kiện cụ thể làm phát sinh QH pháp luật
b)
Chuỗi hành động phức tạp
c)
Nhiều sự kiện liên tiếp
d)
Hành vi hành chính
71.
Hình thức thi hành pháp luật là gì?
a)
Hành vi lựa chọn tùy nghi
b)
Hành vi tích cực thực hiện nghĩa vụ pháp lý
c)
Hành vi không hành động
d)
Hành vi bị cưỡng chế
72.
Sử dụng pháp luật nghĩa là gì?
a)
Bắt buộc thực hiện nghĩa vụ
b)
Tự ý hành động trái pháp luật
c)
Thực hiện quyền được pháp luật cho phép
d)
Không hành động
73.
Khi chủ thể không tuân thủ quy phạm pháp luật sẽ dẫn đến?
a)
Hành vi hợp pháp
b)
Bổ sung luật mới
c)
Vi phạm pháp luật
d)
Cưỡng chế hành chính
74.
Áp dụng pháp luật được thể hiện qua hình thức nào?
a)
Đạo luật chung
b)
Lời nói
c)
Tuyên truyền
d)
Văn bản áp dụng pháp luật
75.
Đặc điểm của vi phạm pháp luật là gì?
a)
Hành vi hợp pháp
b)
Hành vi tự phát
c)
Hành vi ngẫu nhiên
d)
Hành vi có lỗi, trái pháp luật và gây hại xã hội
76.
Hành vi trái pháp luật phải gắn với yếu tố nào để bị xem là vi phạm?
a)
Lỗi của chủ thể
b)
Ý chí cộng đồng
c)
Hậu quả tự nhiên
d)
Quyền lực nhà nước
77.
Mục đích của pháp luật là gì?
a)
Trừng phạt mọi vi phạm
b)
Điều chỉnh hành vi con người trong xã hội
c)
Bảo vệ quyền cá nhân tuyệt đối
d)
Thay thế đạo đức
78.
Quy phạm pháp luật có cấu trúc gồm mấy phần?
a)
1 phần duy nhất
b)
4 phần: giả định, hành vi, quy định, kết luận
c)
3 phần: giả định, quy định, chế tài
d)
2 phần: hành vi và hậu quả
79.
Bộ phận chế tài của quy phạm pháp luật quy định điều gì?
a)
Hậu quả pháp lý khi vi phạm
b)
Phương pháp cưỡng chế
c)
Cách hành xử đúng
d)
Quyền và nghĩa vụ
80.
Khi nào pháp luật phát huy vai trò điều chỉnh xã hội hiệu quả nhất?
a)
Khi chỉ cơ quan nhà nước áp dụng
b)
Khi được mọi người tôn trọng và thực hiện nghiêm túc
c)
Khi người dân sợ chế tài
d)
Khi có nhiều luật mới
81.
Pháp luật có chức năng giáo dục nhằm mục tiêu gì?
a)
Phát triển kinh tế
b)
Hạn chế quyền con người
c)
Nâng cao nhận thức, ý thức tuân thủ pháp luật
d)
Tăng cường kiểm soát cưỡng chế
82.
Phương pháp cưỡng chế trong thực hiện pháp luật thể hiện ở đâu?
a)
Giáo dục và tuyên truyền
b)
Vận động xã hội
c)
Khuyến khích hành vi đúng
d)
Áp dụng biện pháp bắt buộc đối với người vi phạm
83.
Chức năng bảo đảm trật tự xã hội thuộc về?
a)
Tổ chức dân sự
b)
Nhà nước
c)
Doanh nghiệp
d)
Cá nhân
84.
Hệ thống cơ quan nhà nước được tổ chức dựa trên nguyên tắc nào?
a)
Tự quản độc lập
b)
Tập trung thống nhất
c)
Dân chủ tự do tuyệt đối
d)
Phân tán quyền lực
85.
Trong nhà nước quân chủ lập hiến, quyền lực nhà vua bị?
a)
Không giới hạn
b)
Tuyệt đối
c)
Tập trung toàn bộ
d)
Hạn chế trong hầu hết lĩnh vực
86.
Nhà nước cộng hòa tổng thống có đặc điểm gì?
a)
Quốc hội nắm toàn quyền
b)
Không có phân quyền
c)
Nghị viện bầu thủ tướng
d)
Tổng thống nắm quyền hành pháp độc lập
87.
Nhà nước liên bang có mấy hệ thống pháp luật?
a)
Hai hệ thống: liên bang và bang thành viên
b)
Ba hệ thống khu vực
c)
Bốn cấp độ khác nhau
d)
Một hệ thống duy nhất
88.
Phương pháp phản dân chủ trong chế độ chính trị đặc trưng bởi?
a)
Tự do ngôn luận
b)
Cưỡng chế, đàn áp, độc tài
c)
Bình đẳng và dân chủ
d)
Thuyết phục và đối thoại
89.
Văn bản quy phạm pháp luật được ban hành theo?
a)
Quyết định cá nhân
b)
Thỏa thuận cộng đồng
c)
Trình tự, thủ tục, hình thức do luật quy định
d)
Đề xuất tự phát
90.
Pháp luật là công cụ của nhà nước nhằm?
a)
Điều chỉnh các quan hệ xã hội theo ý chí giai cấp thống trị
b)
Thay thế tôn giáo
c)
Tăng dân chủ tuyệt đối
d)
Giảm quyền của công dân
91.
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước của ai?
a)
Của nhà cầm quyền
b)
Của tầng lớp trí thức
c)
Của Đảng Cộng sản
d)
Của dân, do dân, vì dân
92.
Nguyên tắc tập trung dân chủ thể hiện điều gì?
a)
Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân
b)
Quyền lực tập trung vào cá nhân
c)
Nhà nước hoạt động tự do
d)
Tách biệt hoàn toàn quyền lực
93.
Cơ quan nào giữ vai trò lập pháp ở Việt Nam?
a)
Quốc hội
b)
Chính phủ
c)
Chủ tịch nước
d)
Tòa án nhân dân tối cao
94.
Chính phủ Việt Nam là cơ quan gì?
a)
Cơ quan tư pháp
b)
Cơ quan kiểm sát
c)
Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất
d)
Cơ quan lập pháp
95.
Tòa án nhân dân có chức năng gì?
a)
Quản lý hành chính
b)
Thực hiện chính sách
c)
Xét xử và bảo vệ công lý
d)
Xây dựng luật
96.
Viện kiểm sát nhân dân có chức năng chính nào?
a)
Kiểm sát việc tuân theo pháp luật
b)
Giám sát dân sự
c)
Tổ chức hành chính
d)
Ban hành luật mới
97.
Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay thuộc loại hình nào?
a)
Hệ thống pháp luật thành văn
b)
Tiền lệ pháp
c)
Luật hỗn hợp
d)
Tập quán pháp
98.
Văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực thi hành từ khi nào?
a)
Khi người dân đồng ý
b)
Khi cơ quan ký phê duyệt
c)
Khi được ban hành và công bố theo quy định
d)
Khi được báo chí đăng tải
99.
Hiến pháp có vị trí gì trong hệ thống pháp luật Việt Nam?
a)
Là đạo luật cơ bản, có hiệu lực pháp lý cao nhất
b)
Là luật chuyên ngành
c)
Là nghị định
d)
Là thông tư
100.
Quyền công dân được thể hiện chủ yếu trong văn bản nào?
a)
Bộ luật dân sự
b)
Luật doanh nghiệp
c)
Hiến pháp
d)
Luật hành chính
101.
Một trong những đặc điểm của pháp luật Việt Nam là?
a)
Mang tính nhân đạo, dân chủ và tiến bộ
b)
Không thay đổi theo thời gian
c)
Chỉ bảo vệ quyền nhà nước
d)
Không điều chỉnh hành vi cá nhân
102.
Quyền bình đẳng trước pháp luật nghĩa là gì?
a)
Chỉ cán bộ mới được bảo vệ
b)
Mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ như nhau
c)
Người giàu có nhiều quyền hơn
d)
Nhà nước ưu tiên người có công
103.
Trong nhà nước pháp quyền, pháp luật có vai trò gì?
a)
Là cơ sở cho mọi hoạt động của nhà nước
b)
Là công cụ chính trị của Đảng
c)
Là phương tiện tuyên truyền
d)
Là hình thức quản lý xã hội tự phát
104.
Pháp chế xã hội chủ nghĩa yêu cầu điều gì?
a)
Tất cả tổ chức, cá nhân đều phải tuân theo pháp luật
b)
Chỉ cơ quan nhà nước thực hiện
c)
Không cần áp dụng cưỡng chế
d)
Chỉ người dân chịu trách nhiệm
105.
Nguyên tắc cơ bản trong hoạt động tư pháp là gì?
a)
Tòa án có quyền ban hành luật
b)
Xử kín và bảo mật tuyệt đối
c)
Chỉ căn cứ theo cảm tính
d)
Xét xử công khai, khách quan, đúng pháp luật
106.
Văn bản nào quy định chi tiết thi hành luật?
a)
Nghị định
b)
Hiến pháp
c)
Luật
d)
Bộ luật
107.
Thẩm quyền ban hành nghị định thuộc về cơ quan nào?
a)
Quốc hội
b)
Chủ tịch nước
c)
Chính phủ
d)
Tòa án
108.
Thông tư do ai ban hành?
a)
Quốc hội
b)
Chủ tịch nước
c)
Bộ trưởng, thủ trưởng cơ quan ngang bộ
d)
Ủy ban nhân dân
109.
Pháp luật phản ánh ý chí của ai?
a)
Cộng đồng quốc tế
b)
Giai cấp thống trị
c)
Các tổ chức xã hội
d)
Tất cả công dân
110.
Bản chất xã hội của pháp luật thể hiện ở đâu?
a)
Hạn chế quyền công dân
b)
Bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng
c)
Không liên quan tới xã hội
d)
Chỉ bảo vệ tầng lớp thống trị
111.
Một trong các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật là?
a)
Có lỗi của chủ thể
b)
Không có hành động
c)
Có lợi cho xã hội
d)
Không có hậu quả
112.
Vi phạm hình sự khác với vi phạm hành chính ở điểm nào?
a)
Không gây hại xã hội
b)
Không bị xử lý
c)
Chỉ xử lý bằng phạt tiền
d)
Mức độ nguy hiểm cao hơn, bị xử lý bằng hình phạt
113.
Mục đích của hình phạt là gì?
a)
Trừng phạt vô điều kiện
b)
Phạt để thu ngân sách
c)
Trả thù cá nhân
d)
Răn đe, giáo dục, cải tạo người phạm tội
114.
Trách nhiệm pháp lý dân sự phát sinh khi nào?
a)
Có hành vi hành chính
b)
Có hành vi tội phạm
c)
Có vi phạm đạo đức
d)
Có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác
115.
Pháp luật về phòng chống tham nhũng yêu cầu gì?
a)
Giữ bí mật tài sản
b)
Công khai, minh bạch tài sản, thu nhập
c)
Tăng lương định kỳ
d)
Không cần kê khai
116.
Người đứng đầu cơ quan để xảy ra tham nhũng phải?
a)
Không chịu trách nhiệm
b)
Báo cáo cấp trên
c)
Tự kiểm điểm nội bộ
d)
Chịu trách nhiệm trước pháp luật
117.
Một trong những biện pháp phòng ngừa tham nhũng hiệu quả là?
a)
Chuyển đổi vị trí công tác định kỳ
b)
Giữ nguyên chức vụ
c)
Bỏ giám sát nội bộ
d)
Giảm kiểm tra tài sản
118.
Nguyên tắc pháp quyền đòi hỏi điều gì?
a)
Mọi hành vi của cơ quan nhà nước phải có căn cứ pháp lý
b)
Chỉ cần sự đồng ý của lãnh đạo
c)
Cơ quan nhà nước được hành động tùy ý
d)
Không cần quy định cụ thể
119.
Quyền con người trong pháp luật Việt Nam được bảo đảm bởi?
a)
Chỉ đạo của cơ quan hành pháp
b)
Tập quán xã hội
c)
Ý kiến cộng đồng
d)
Hiến pháp và pháp luật
120.
Nhà nước sử dụng pháp luật nhằm mục tiêu gì?
a)
Quản lý xã hội hiệu quả, bảo đảm công bằng và trật tự
b)
Hạn chế tự do cá nhân
c)
Kiểm soát tư tưởng nhân dân
d)
Tạo sự bất bình đẳng
121.
Một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật là gì?
a)
Hạn chế tự do cá nhân
b)
Bình đẳng, công bằng, nhân đạo
c)
Ưu tiên giai cấp thống trị
d)
Tự do tuyệt đối
122.
Văn bản quy phạm pháp luật phải có đặc điểm nào?
a)
Không cần cơ quan ban hành
b)
Áp dụng nhiều lần, có quy tắc xử sự chung
c)
Áp dụng một lần
d)
Không có hiệu lực bắt buộc
123.
Quy phạm pháp luật là gì?
a)
Quy ước xã hội tự phát
b)
Quyết định hành chính
c)
Quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành
d)
Hành vi đạo đức
124.
Bộ phận giả định trong quy phạm pháp luật nêu điều gì?
a)
Hoàn cảnh, điều kiện áp dụng quy phạm
b)
Cách thức xử lý
c)
Quyền của chủ thể
d)
Hậu quả pháp lý
125.
Bộ phận quy định trong quy phạm pháp luật thể hiện điều gì?
a)
Hậu quả pháp lý
b)
Cách xử sự mà chủ thể phải thực hiện
c)
Tính bắt buộc
d)
Hoàn cảnh xảy ra
126.
Bộ phận chế tài của quy phạm pháp luật quy định?
a)
Quyền hạn của nhà nước
b)
Nghĩa vụ đạo đức
c)
Hậu quả pháp lý khi vi phạm quy định
d)
Trách nhiệm công dân
127.
Khi một người đủ năng lực hành vi dân sự, họ có thể?
a)
Không được tham gia giao dịch
b)
Bị hạn chế quyền công dân
c)
Tự mình xác lập và thực hiện giao dịch dân sự
d)
Phải có người giám hộ
128.
Năng lực pháp luật của cá nhân phát sinh từ khi nào?
a)
Khi được cấp giấy khai sinh
b)
Khi có tài sản riêng
c)
Khi đủ 18 tuổi
d)
Khi cá nhân được sinh ra
129.
Năng lực hành vi của cá nhân phát sinh khi nào?
a)
Khi sinh ra
b)
Khi đạt độ tuổi và có khả năng nhận thức bình thường
c)
Khi kết hôn
d)
Khi có tài sản
130.
Pháp luật dân sự điều chỉnh mối quan hệ nào?
a)
Quan hệ công vụ
b)
Quan hệ chính trị
c)
Quan hệ tôn giáo
d)
Quan hệ nhân thân và tài sản
131.
Nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết trong dân sự có nghĩa là?
a)
Nhà nước áp đặt điều kiện
b)
Không cần hợp đồng
c)
Một bên quyết định
d)
Các bên được tự thỏa thuận trong khuôn khổ pháp luật
132.
Vi phạm dân sự xảy ra khi nào?
a)
Có hành vi xâm phạm quyền, nghĩa vụ dân sự của người khác
b)
Có hành vi đạo đức sai
c)
Có sai phạm hành chính
d)
Có hành vi phạm tội
133.
Nghĩa vụ dân sự phát sinh từ đâu?
a)
Hợp đồng, hành vi pháp lý, thiệt hại ngoài hợp đồng
b)
Từ nghị định
c)
Từ quyết định hành chính
d)
Chỉ từ hợp đồng
134.
Thừa kế được điều chỉnh bởi ngành luật nào?
a)
Luật lao động
b)
Luật hành chính
c)
Luật dân sự
d)
Luật hình sự
135.
Chủ thể của luật hình sự là ai?
a)
Người bị hại
b)
Cơ quan hành pháp
c)
Cơ quan tư pháp
d)
Người thực hiện hành vi phạm tội
136.
Dấu hiệu nào không thuộc tội phạm?
a)
Nguy hiểm cho xã hội
b)
Bị pháp luật quy định
c)
Hành vi hợp pháp
d)
Có lỗi
137.
Mục tiêu của luật hình sự là gì?
a)
Giảm thủ tục hành chính
b)
Tăng thu ngân sách
c)
Bảo vệ quyền riêng tư
d)
Bảo vệ trật tự xã hội và công lý
138.
Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng với ai?
a)
Cơ quan nhà nước
b)
Mọi cá nhân
c)
Người bị hại
d)
Cá nhân hoặc pháp nhân thương mại phạm tội
139.
Hình phạt tù chung thân là gì?
a)
Cảnh cáo
b)
Hình phạt có thời hạn
c)
Phạt tiền
d)
Hình phạt tước tự do không thời hạn
140.
Tội phạm ít nghiêm trọng là tội có mức phạt tối đa bao nhiêu năm tù?
a)
Đến 5 năm
b)
Đến 10 năm
c)
Đến 3 năm
d)
Đến 7 năm
141.
Luật hành chính điều chỉnh mối quan hệ nào?
a)
Giữa doanh nghiệp
b)
Giữa cơ quan tư pháp
c)
Giữa các cá nhân bình đẳng
d)
Giữa cơ quan nhà nước với cá nhân, tổ chức
142.
Vi phạm hành chính bị xử lý theo nguyên tắc nào?
a)
Doanh nghiệp không bị xử lý
b)
Tùy ý xử lý
c)
Mọi người bình đẳng trước pháp luật
d)
Cán bộ được miễn trách nhiệm
143.
Cơ quan có quyền xử phạt hành chính là ai?
a)
Cá nhân
b)
Báo chí
c)
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
d)
Tổ chức tư nhân
144.
Luật lao động điều chỉnh quan hệ nào?
a)
Quan hệ dân sự
b)
Quan hệ hành chính
c)
Quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động
d)
Quan hệ hình sự
145.
Nguyên tắc cơ bản trong luật lao động là gì?
a)
Ưu tiên giới chủ
b)
Cưỡng chế lao động
c)
Bình đẳng, tự nguyện, tôn trọng lẫn nhau
d)
Phụ thuộc tuyệt đối
146.
Người sử dụng lao động có nghĩa vụ gì?
a)
Bắt buộc tăng giờ làm
b)
Cắt giảm quyền lợi
c)
Bảo đảm quyền lợi, an toàn, điều kiện làm việc cho người lao động
d)
Không ký hợp đồng
147.
Người lao động có quyền gì?
a)
Không tuân thủ kỷ luật
b)
Cưỡng chế sử dụng tài sản
c)
Tự ý nghỉ việc không báo
d)
Ký kết hợp đồng và được trả công
148.
Khi xảy ra tranh chấp lao động, cơ quan nào giải quyết?
a)
Tòa án hoặc trọng tài lao động
b)
Chính phủ
c)
Bộ tài chính
d)
Thanh tra lao động
149.
Mục tiêu của pháp luật nói chung là gì?
a)
Duy trì trật tự, công bằng, ổn định xã hội
b)
Kiểm soát người dân
c)
Tạo mâu thuẫn xã hội
d)
Tăng quyền lực cá nhân
150.
Vai trò của pháp luật trong nhà nước pháp quyền là gì?
a)
Chỉ áp dụng trong tòa án
b)
Không có vai trò cụ thể
c)
Chỉ mang tính hình thức
d)
Cơ sở và khuôn khổ cho mọi hoạt động của nhà nước
Reset
