Font size
WorksheetsPSY2001.CMC. midterm
Total questions: 151
Worksheet time: 1hrs 19mins
Điền vào chỗ trống:
Bộ môn khoa học nghiên cứu về ......................con người và các chức năng của nó, đặc biệt là các chức năng ảnh hưởng đến hành vi trong các bối cảnh cụ thể.
Trí não
Tâm trí
Tư duy
Tư tưởng
Năm đánh dấu sự kiện Tâm lý học chính thức trở thành một ngành khoa học độc lập là:
Năm 1920
Năm 1879
Năm 1896
Năm 1900
Tâm lý học là cầu nối giữa các ngành khoa học nào?
Triết học và Kinh tế học
Sinh học và Hoá học
Sinh học và Triết học
Triết học và Văn học
Trong bối cảnh tổ chức, hành vi tổ chức giúp trả lời các câu hỏi:
Tại sao hành vi hình thành?
Hành vi đó có ý nghĩa gì?
Hành vi tiếp theo là gì?
Tất cả các đáp án trên
Theo tác giả Phares & Chaplin (1997), Nhân cách KHÔNG bao gồm:
Giá trị thể chất
Giá trị tinh thần
Giá trị đạo đức
Giá trị xã hội
Gía trị lịch sử
Chọn đáp án SAI. Yếu tố quyết định trực tiếp nên nhân cách:
Di truyền
Gia đình
Công nghệ
Văn hoá
Yếu tố không thuộc mô hình Big Five (OCEAN)
Hướng ngoại
Tận tâm
Trực giác
Cởi mở
Điền từ vào chỗ trống:
Trí tuệ là khả năng .............................. với nhiềutình huống đa dạng cả cũ lẫn mới; khảnăng học tập, hay năng lực tiếp nhận tri thức một cách phổ quát; và năng lực đểtiếp thu những khái niệm trừu tượng vàsử dụng các biểu tượng, khái niệm khácnhau
Phản ứng
Thích ứng
Hành động
Áp dụng
Điền từ vào chỗ trống:
Tác giả Joseph & Newman (2010) cho rằng, Trí tuệ cảm xúc là khả năng ..........................các cảm xúc của bản thân và người khác, để phân tách giữa các cảm xúc này và dùng các thông tin thu nhận được để định hướng suy nghĩ và hành động của cá nhân
Phát hiện
Tưởng tượng
Quan sát
Theo dõi
Chức năng không phải của Trí tuệ cảm xúc là:
Quản trị cảm xúc
Động lực bản thần
Hoàn thiện khả năng thuyết phục
Kỹ năng quản lý bản thân
Các từ viết tắt của các loại thông minh
Chỉ số thông minh trí tuệ
IQ
Chỉ số thông minh cảm xúc
EQ
Chỉ số thông minh sáng tạo
CQ
Chỉ số vượt khó
AQ
Sắp xếp các nội dung phù hợp với khái niệm đã học
Ấm áp
Nhạy bén
Năng lực
Khả năng thích
Mối quan hệ
Dự đoán
Tâm trí
Phân tâm học
Nhận thức
Frederick Taylor đã đóng góp vào lĩnh vực quản trị bằng cách nào?
Phát triển mô hình hành vi tự nhiên của con người trong công việc.
Phát triển phương pháp quản lý khoa học, chia nhỏ công việc và tìm ra cách tốt nhất để thực hiện mỗi nhiệm vụ.
Phát triển lý thuyết về quản lý tập thể và tăng cường tinh thần đồng đội.
Phát triển phương pháp quản lý dựa trên hiểu biết sâu sắc về tâm lý và nhu cầu của nhân viên.
Theo quan điểm của tâm lý học trong kinh doanh, hiểu biết về các kích thích phản xạ và điều kiện hóa là quan trọng vì:
Chúng chỉ đối với những người có kiến thức chuyên môn cao trong lĩnh vực tâm lý học
Chúng không có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất lao động và năng suất làm việc.
Chúng giúp xác định cách mà môi trường ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân trong tổ chức.
Chúng chỉ đơn thuần là lý thuyết và không có áp dụng thực tiễn trong môi trường kinh doanh.
Theo lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, bộ phận tâm trí nào chứa những ý tưởng, suy nghĩ và kiến thức mà chúng ta có thể truy cập một cách dễ dàng?
Ý thức
Tiền ý thức
Vô thức
Cả 3 phương án trên
Một công ty sản xuất giầy dép để xuất khẩu sang thị trường nước ngoài, tuy nhiên gần đây công ty này đang gặp vấn đề về hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm. Quản lý quyết định áp dụng nguyên lý khoa học quản trị của Frederick Taylor bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất và chia công việc thành các phần nhỏ hơn để tăng năng suất. Sau một thời gian triển khai, công nhân phản đối kịch liệt, vì công ty không quan tâm đến nhu cầu cá nhân của người lao động và tạo ra áp lực công việc không cần thiết. Công đoàn, đại diện cho những công nhân còn đang lên kế hoạch đình công. Giải pháp tối ưu cho tình huống này là gì:
Tiếp tục áp dụng phương pháp khoa học quản trị và yêu cầu công nhân thực thi
Đào tạo và tuyên truyền cho công nhân về những lợi ích khi áp dụng phương pháp khoa học quản trị
Quản lý tổ chức các cuộc họp với các công nhân để lắng nghe và thảo luận về lo ngại của họ. Họ cũng đưa ra giải pháp thay thế hoặc điều chỉnh để đảm bảo cả hai bên đều hài lòng
Thuê chuyên gia tư vấn bên ngoài về để tái cấu trúc doanh nghiệp
Công ty XYZ trong năm 2024 quyết định áp dụng một chương trình phần mềm quản lý hệ thống mới trong doanh nghiệp. Trong quá trình đào tạo cho đội ngũ nhân viên toàn công ty làm quên với nghiệp vụ, công ty sử dụng phương pháp điều kiện hóa tạo tác để tăng cường hành vi học. Trong chương trình đào tạo, mỗi lần nhân viên nắm bắt hoặc thực hiện được một nghiệp vụ mới, họ nhận được phản hồi tích cực từ giảng viên và cả nhóm. Sau mỗi buổi đào tạo, họ cũng nhận được những phần thưởng nhỏ như chứng nhận hoàn thành hoặc lời khen ngợi.
Câu hỏi: Trong tình huống trên, phương pháp điều kiện hóa tạo tác được sử dụng như thế nào để tăng cường hành vi học của nhân viên?
Bằng cách yêu cầu nhân viên phải thực hiện chính xác các nghiệp vụ được hướng dẫn.
Bằng cách cung cấp phản hồi tích cực và những phần thưởng nhỏ sau mỗi buổi đào tạo.
Bằng cách trừng phạt những hành vi không đạt yêu cầu trong quá trình đào tạo.
Bằng cách tạo ra môi trường đào tạo thoải mái và không áp lực.
Trong công việc quản lý, ông X đã phát ngôn một cách không cẩn thận trên tài khoản mạng xã hội của mình và một tổn thất nặng nề cho công ty. Ngay sau phát hiện ra lỗi lầm mà mình gây ra đó, mặc dù nhà quản lý đã cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình, nhưng anh ta vẫn cảm thấy cảm xúc bất an và tự trách bản thân về lỗi lầm của mình. Trong khi vấn đề được giải quyết, ông X thường xuyên bị mất ngủ và bắt đầu mơ thấy các tình huống tương tự và cảm thấy lo lắng. Trong tình huống này, cảm xúc lo lắng và tự trách bản thân của nhà quản lý ảnh hưởng đến tầng tâm trí nào trong mô hình phân tâm học?
Ý thức
Tiền ý thức.
Vô thức
Cảm xúc
Một nhà quản lý mới được bổ nhiệm để điều hành một dự án lớn trong công ty. Ông ta đang cảm thấy áp lực lớn từ sự kỳ vọng của ban lãnh đạo và cả từ bản thân mình để đạt được kết quả cao nhất có thể. Mỗi ngày, ông ta cảm thấy căng thẳng và lo lắng về khả năng của mình để thành công trong dự án này. Trong tình huống này, ảnh hưởng của căng thẳng và lo lắng của nhà quản lý đến tầng tâm trí nào trong mô hình phân tâm học?
Ý thức.
Tiền ý thức.
Vô thức.
Tất cả các đáp án trên đều đúng
Tâm lý học tích cực chú trọng vào việc nghiên cứu và phát triển những gì?
Những vấn đề và rắc rối trong cuộc sống hàng ngày.
Những khía cạnh tiêu cực của con người.
Những yếu tố dẫn đến sự thất bại và stress.
Những yếu tố dẫn đến sự thành công và hạnh phúc.
Một nhân viên mới gia nhập vào một công ty mới. Mặc dù anh ta đã có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực này, nhưng anh ta vẫn cảm thấy lo lắng về khả năng của mình và có một cảm giác không chắc chắn về liệu mình có thể thích ứng và thành công trong môi trường mới hay không. Anh ta thường xuyên có những cơn ác mộng về việc thất bại trong công việc và cảm thấy áp lực từ sự kỳ vọng của đồng nghiệp và quản lý. Trong tình huống này, cảm giác lo lắng và không chắc chắn của nhân viên mới ảnh hưởng đến tầng tâm trí nào trong mô hình phân tâm học
Ý thức
Tiền ý thức
Vô thức
Ý thức và tiền ý thức
Một doanh nghiệp sản xuất hàng điện tử đang gặp khó khăn với tình trạng giảm năng suất và tinh thần làm việc thấp của nhân viên trong dây chuyền sản xuất. Giám đốc sản xuất quyết định áp dụng các nguyên lý của tâm lý học tích cực để cải thiện tình hình. Theo bạn, hành động nào dưới đây sẽ phản ánh phương pháp này?
Sử dụng phương pháp trừng phạt nghiêm ngặt đối với nhân viên không đạt kết quả.
Tạo ra môi trường làm việc tích cực bằng cách đề cao sự đóng góp và nhận thức của mỗi nhân viên.
Tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng quản lý thời gian và xử lý stress cho nhân viên.
Tăng lương cho nhân viên có hiệu suất cao nhằm khuyến khích họ làm việc chăm chỉ hơn.
Theo học thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, nhân cách được chia thành 3 phần, tên gọi của chúng là gì?
Ý thức, Tiền ý thức, Vô Thức
Cái Nó, Cái Tôi, Cái Siêu Tôi
Gia đình, Văn hóa, Trải nghiệm
Cá biệt hóa, Khái quát hóa, Đại chúng
Nhân cách bao gồm .............. của một cá nhân.
Giá trị về thể chất
Tinh thần
Đạo đức
Xã hội
Tất cả các phương án trên
Chọn đáp án Sai. Những ảnh hưởng từ môi trường ảnh hưởng nên nhân cách là:
Gia đình
Di truyền
Văn hoá
Trái nghiệm
Nhân cách của một người được ảnh hưởng bởi:
A, Di truyền
B. Môi trường
C. Cả A và B
D. Cả A và B đều sai
Một cô gái đang trong thời kỳ ăn kiêng, sau 1 tuần ăn với chế độ khắt khe, cô ta cảm thấy đói và muốn ăn một miếng pizza ngay lập tức. Tuy nhiên, cô ta biết rằng việc ăn miệng pizza sẽ khiến cho nỗ lực ăn kiêng trong suốt 1 tuần của cô ta trở nên vô ích và cô ta cảm thấy lo lắng về việc tăng cân trở lại. Trong khi đó, cô ta nghe tiếng nói trong đầu bảo rằng "Chỉ ăn một ít thôi, không sao đâu!" Những yếu tố tâm lý sau đây tương ứng với các tầng ý thức nào trong học thuyết phân tâm của Freud?
Mong muốn pizza ngay lập tức: Cái nó (Id)
Việc tự kiểm soát và cân nhắc việc ăn pizza vì lo lắng cho sức khỏe: Cái tôi (Ego)
Tiếng nói trong đầu khuyến khích "chỉ ăn một miếng thôi": Cái siêu tôi (Superego)
Tất cả các phương án trên
Phương pháp tiếp cận cá biệt hóa (idiographic) trong quản lý nhân sự nhằm vào mục tiêu gì?
Tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt và sáng tạo.
Đảm bảo công bằng và đồng nhất trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến nhân sự.
Tăng cường tinh thần đoàn kết và làm việc nhóm trong tổ chức.
Đáp ứng nhu cầu và mong muốn riêng biệt của từng cá nhân trong tổ chức.
Phương pháp tiếp cận khái quát hóa (nomothetic) trong tâm lý học kinh doanh chủ yếu nhấn mạnh vào việc gì?
Nghiên cứu sâu về một cá nhân cụ thể và các đặc điểm riêng của họ.
Sử dụng phương pháp thảo luận và phỏng vấn để thu thập dữ liệu.
Tìm hiểu về các mô hình vĩ mô và luật lệ chung có thể áp dụng cho nhiều người.
Phân tích sâu về cơ chế hoạt động của một đội nhóm kinh doanh cụ thể.
Trong tình huống nào sau đây, việc áp dụng phương pháp tiếp cận cá biệt hóa (idiographic) trong tâm lý học kinh doanh là cần thiết nhất?
Công ty đang gặp khó khăn trong việc khách hàng phàn nàn về chất lượng sản phẩm
Một nhân viên trong công ty có hiệu suất làm việc cao nhưng gần đây đã thể hiện dấu hiệu của stress và mất tập trung.
Nhóm thực tập viên mới vào công ty cần được đào tạo về kỹ năng giao tiếp để cải thiện hiệu suất làm việc tập thể.
Công ty muốn tìm ra những đặc điểm chung của những nhân viên có hiệu suất làm việc cao để áp dụng vào quy trình tuyển dụng mới.
Một nhóm nghiên cứu muốn nghiên cứu về mối quan hệ giữa động lực làm việc và hiệu suất làm việc trong môi trường kinh doanh. Họ quyết định sử dụng phương pháp tiếp cận khái quát hóa để nghiên cứu vấn đề này. Trong quá trình nghiên cứu, họ thu thập dữ liệu từ một mẫu rộng lớn các nhân viên từ các ngành công nghiệp khác nhau và sử dụng phương pháp phân tích thống kê để tìm ra các mẫu chung và quy luật tổng quát. Mục tiêu chính của nhóm nghiên cứu trong việc sử dụng phương pháp tiếp cận khái quát hóa (nomothetic) là gì?
Tìm hiểu sâu về đặc điểm riêng của từng nhân viên trong mẫu nghiên cứu.
Xác định mối quan hệ giữa động lực làm việc và hiệu suất làm việc trong môi trường kinh doanh.
Tìm ra các mẫu chung và quy luật tổng quát về mối quan hệ giữa động lực làm việc và hiệu suất làm việc.
Thu thập dữ liệu từ một số lượng nhỏ nhân viên và quan sát trực tiếp hành vi làm việc của họ.
Theo mô hình tính cách của Eysenck, những yếu tố nào dưới đây là những chiều tính cách cơ bản?
Hướng ngoại, thân thiện, cảm nhận, niềm vui.
Sự mở cửa, tự lập, linh hoạt, tự trọng.
Tính cách hướng ngoại, tính cách hướng nội, tính cách ổn định, tính cách dễ xúc động.
Tính cách thân thiện, tính cách hướng nội, tính cách tự lập, tính cách tự trọng.
Theo mô hình tính cách của Eysenck, những yếu tố nào dưới đây là KHÔNG phải tính cách cơ bản?
Hướng nội
Hướng Ngoại
Trực giác
Nhiễu tâm
Khí chất không bao gồm:
Linh hoạt
Điềm tĩnh
Mạnh mẽ
Sôi nổi
Ưu tư
Chị A và anh B là đồng nghiệp cùng làm việc trong một dự án quan trọng. Trong quá trình làm việc, họ gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định và xử lý các vấn đề phát sinh. Chị A thường xuất hiện tự tin và có thể dễ dàng giao tiếp với mọi người trong nhóm. Trong khi đó, anh B thích làm việc độc lập và tránh giao tiếp quá nhiều với những người khác. Anh ta thường cảm thấy lo lắng và căng thẳng khi phải đối mặt với các tình huống mới và không rõ ràng. Dựa vào mô hình tính cách của Eysenck, điều gì có thể được suy luận về tính cách của chị A và anh B?
Chị A có tính cách hướng ngoại cao trong khi anh B có tính cách ổn định cao.
Chị A có tính cách ngoại hướng cao trong khi anh B có tính cách nội hướng cao.
Chị A có tính cách nội hướng cao trong khi anh B có tính cách ổn định cao.
Chị A có tính cách ngoại hướng cao trong khi anh B có tính cách không ổn định cao.
Trong mô hình tính cách "Big Five", yếu tố nào mô tả mức độ mở cửa và sẵn lòng chấp nhận những ý tưởng mới và trải nghiệm khác biệt?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Trong mô hình tính cách "Big Five", yếu tố nào mô tả một người dành nhiều thời gian hơn để chuẩn bị cho mọi việc, họ chú ý đến từng chi tiết và bám sát một lịch trình cụ thể?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Trong mô hình tính cách "Big Five", yếu tố nào thể hiện người tràn đầy năng lượng khi được giao tiếp với người khác và phấn khích khi trở thành trung tâm của sự chú ý?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Trong mô hình tính cách "Big Five", yếu tố nào thể hiện người những người mạnh mẽ, thích giúp đỡ và đóng góp cho hạnh phúc của người khác?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Trong mô hình tính cách "Big Five", yếu tố nào thể hiện người những người hay lo lắng, dễ cáu kỉnh, có khả năng bộc phát cơn giận dữ và có những thay đổi đáng kể trong tâm trạng?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Trong một cuộc họp nhóm làm việc, bạn nhận thấy rằng một thành viên mới thường xuyên đề xuất các ý tưởng mới và luôn mở lòng đón nhận sự thay đổi. Theo mô hình tính cách "Big Five", hành vi của thành viên này thể hiện yếu tố nào trong mô hình?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Trong đợt tuyển dụng nhân viên mới của công ty, bạn nhận thấy rằng một nhân viên mới thường xuyên dễ dàng đồng cảm và quan tâm đến những người xung quanh. Theo mô hình tính cách "Big Five", hành vi của thành viên này thể hiện yếu tố nào trong mô hình?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Trong nhóm bạn chơi của bạn tại trường đại học, có một thành viên thường xuyên hay lo lắng, dễ cáu kỉnh, có khả năng bộc phát cơn giận dữ và có những thay đổi đáng kể trong tâm trạng. Theo mô hình tính cách "Big Five", hành vi của thành viên này thể hiện yếu tố nào trong mô hình?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Trong nhóm hoạt động thiện nguyện cộng đồng của bạn, có một thành viên mới tham gia vào nhóm thường xuyên dành nhiều thời gian hơn để chuẩn bị cho mọi việc, chú ý đến từng chi tiết và bám sát một lịch trình cụ thể. Theo mô hình tính cách "Big Five", hành vi của thành viên này thể hiện yếu tố nào trong mô hình?
Yếu tố Hướng Ngoại (extraversion)
Yếu tố Tận Tâm (Conscientiousness)
Yếu tố Dễ Chịu (Agreeableness)
Yến tố Sẵn Sàng Trải Nghiệm (Openness to Experience)
Yếu tố Tâm lý Bất Ổn (Neuroticism)
Theo học thuyết của Carl Jung, chức năng nào trong số các chức năng sau đây tương ứng với việc một người có linh cảm về các sự kiện trong quá khứ hoặc tương lai trong khi không có thông tin kiểm chứng ngay tức khắc:
Cảm nhận
Suy nghĩ
Cảm xúc
Trực giác
Một nhóm nhân viên trong một doanh nghiệp phát hiện rằng họ gặp khó khăn trong việc làm việc cùng nhau do sự không đồng ý và mâu thuẫn về ý kiến. Một số nhân viên cảm thấy bị chìm đắm trong chi tiết và thực tế, trong khi những người khác tìm kiếm ý nghĩa sâu xa và mục tiêu lớn hơn trong công việc của họ. Theo học thuyết của Carl Jung, những người có xu hướng chìm đắm trong chi tiết và thực tế như vậy có thể thuộc vào hướng nào của bản tính?
Hướng cảm nhận (Sensation)
Hướng suy nghĩ (Thinking)
Hướng cảm xúc (Feeling)
Hướng trực giác (Intuition)
Theo học thuyết của Carl Jung, yếu tố nào giúp người có linh cảm về các sự kiện trong quá khứ hoặc tương lai trong khi không có thông tin thực sự.
Hướng cảm nhận (Sensation)
Hướng suy nghĩ (Thinking)
Hướng cảm xúc (Feeling)
Hướng trực giác (Intuition)
Theo học thuyết của Carl Jung, yếu tố nào giúp người hiểu được một thứ là gì và đặt một tên cho điều được cảm nhận.
Hướng cảm nhận (Sensation)
Hướng suy nghĩ (Thinking)
Hướng cảm xúc (Feeling)
Hướng trực giác (Intuition)
Theo học thuyết của Carl Jung, nhóm tính cách thể hiện các đặc điểm: lạnh lùng, phân tích, sống cho hiện tại, rất thực tế thuộc về nhóm người có tính cách
Sensation– Thinking (ST)
Cảm xúc – Suy nghĩ
Sensation– Feeling (SF)
Cảm xúc – Cảm nhận
Intuition–thinking (IT)
Trực giác – suy nghĩ
Intuition–feeling (IF)
Trực giác – Cảm nhận
Theo học thuyết của Carl Jung, nhóm tính cách thể hiện các đặc điểm: muốn nắm bắt những điều cụ thể, một chút tình cảm thuộc về nhóm người có tính cách
Sensation– Thinking (ST)
Cảm xúc – Suy nghĩ
Sensation– Feeling (SF)
Cảm xúc – Cảm nhận
Intuition–thinking (IT)
Trực giác – suy nghĩ
Intuition–feeling (IF)
Trực giác – Cảm nhận
Theo học thuyết của Carl Jung, nhóm tính cách thể hiện các đặc điểm: có tầm nhìn rộng, hoà đồng và thân thiện thuộc về nhóm người có tính cách
Sensation– Thinking (ST)
Cảm xúc – Suy nghĩ
Sensation– Feeling (SF)
Cảm xúc – Cảm nhận
Intuition–thinking (IT)
Trực giác – suy nghĩ
Intuition–feeling (IF)
Trực giác – Cảm nhận
Theo học thuyết của Carl Jung, nhóm tính cách thể hiện các đặc điểm: nhiều cảm xúc, có xu hướng đưa ra giả thuyết nhiều hơn người khác thuộc về nhóm người có tính cách
Sensation– Thinking (ST)
Cảm xúc – Suy nghĩ
Sensation– Feeling (SF)
Cảm xúc – Cảm nhận
Intuition–thinking (IT)
Trực giác – suy nghĩ
Intuition–feeling (IF)
Trực giác – Cảm nhận
Trong lĩnh vực tâm lý học, trí tuệ thông minh (IQ) thường được định nghĩa là:
Khả năng hiểu và sử dụng thông tin một cách logic.
Khả năng quản lý cảm xúc của bản thân và của người khác.
Khả năng giải quyet vấn đề và tư duy sáng tạo.
Khả năng tương tác xã hội và xây dựng mối quan hệ.
Một doanh nghiệp sản xuất đang gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm. Sau khi tiến hành phân tích, nhận định rằng quy trình sản xuất hiện tại đang gặp phải nhiều vấn đề, bao gồm thời gian chậm trễ, lỗi sản phẩm và lãng phí nguyên liệu. Nhà quản lý sản xuất cần phải áp dụng một phương pháp mới để cải thiện hiệu suất sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Trong tình huống này, khả năng nào dưới đây là quan trọng nhất cho nhà quản lý sản xuất?
Khả năng giao tiếp hiệu quả với các thành viên trong nhóm làm việc để đề xuất và triển khai các thay đổi.
Khả năng sáng tạo và tư duy linh hoạt để đề xuất các giải pháp mới và cải tiến cho quy trình sản xuất.
Khả năng tính toán và phân tích dữ liệu để đánh giá các tùy chọn và hiệu quả của các biện pháp cải tiến.
Khả năng xây dựng mối quan hệ và đàm phán với các đối tác ngoại vi để đạt được giá thành tốt nhất cho nguyên liệu và vật tư.
Chọn đáp án SAI. Theo mô hình trí tuệ của Spearman, yếu tố cơ bản tạo nên nhân tố đặc biệt ( S) là:
Thuộc về ngôn ngữ
Thuộc vê số học
Thuộc về cảm xúc
Thộc về không gian
Mô hình trí tuệ theo Spearman ( 1904) thì trí tuệ bao gồm:
A. Nhân tố đặc biệt ( S)
B. Nhân tố chung (G)
C. Cả A và B
D. Không A và B
Thông minh cảm xúc bao gồm:
Quản trị cảm xúc
Động lực bản thân
Kỹ năng quản lý bản thân
Tất cả các đáp án trên
Tại sao các doanh nghiệp cần thực hiện kiểm tra tâm lý?
Để kiểm tra kiến thức nghiệp vụ chuyên môn và kỹ năng của nhân viên.
Để hiểu và quản lý tốt hơn tâm trạng, nhu cầu, động cơ và cảm xúc của nhân viên.
Để đánh giá năng lực kỹ năng của nhân viên.
Tăng hiệu suất làm việc cho doanh nghiệp
Chọn đáp án SAI. theo Toplis và đồng sự ( 2004) loại hình đánh giá giá năng lực gồm:
Khả năng ngôn ngữ
Khả năng số học
Khả năng cơ khí
Khả năng tưởng tượng
Khả năng thủ công
Trắc nghiệm thông minh cảm xúc – MSCEIT nếu kết quả có điểm số cao điều đó có nghĩa là:
Nhân viên có khả năng tư duy logic cao
Nhân viên dễ gần, có khả năng chịu đựng căng thẳng hơn
Nhân viên có khả năng tương tượng tốt hơn
Nhân viên chuyên tâm công việc hơn
Bài kiểm tra trí tuệ Stanford-Binet thường đo lường những khía cạnh nào của trí tuệ?
Tư duy logic và phân tích số liệu.
Khả năng tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ.
Sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.
Tất cả các phương án trên
Một doanh nghiệp đang tìm kiếm một ứng viên cho vị trí quản lý dự án trong dự án công nghệ mới. Công việc yêu cầu người đó phải có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy logic và phản ánh nhanh nhạy. Trong tình huống này, doanh nghiệp nên thực hiện biện pháp nào sau đây để sàng lọc những ứng viên phù hợp nhất cho bước phỏng vấn?
Tổ chức một bài kiểm tra trí tuệ (IQ test) để đánh giá khả năng giải quyết vấn đề và tư duy logic của ứng viên.
Cân nhắc kỹ năng mềm của ứng viên như khả năng làm việc nhóm và giao tiếp trong quá trình làm việc.
Đánh giá kinh nghiệm làm việc trước đây của ứng viên để xem liệu họ đã có kinh nghiệm trong việc giải quyết các vấn đề tương tự hay không.
Xem xét lại yêu cầu công việc và điều chỉnh một số yếu tố như khối lượng công việc hoặc mức độ phức tạp của dự án.
Lựa chọn đáp án SAI. Khả năng chính của Trí tuệ của cảm xúc là:
Nhận thức cảm xúc
Quản lý cảm xúc
Năng lực nói về cảm xúc
Khả năng thấu hiểu cảm xúc
Các hạn chế chính của việc sử dụng kiểm tra trí tuệ (IQ) trong sàng lọc nhân sự bao gồm:
Không thể đánh giá được kỹ năng mềm và khả năng làm việc nhóm của ứng viên.
Không thể đánh giá được kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm làm việc của ứng viên.
Có thể phản ánh không chính xác khả năng thực sự của ứng viên trong môi trường làm việc.
Có thể gây căng thẳng và áp lực không cần thiết cho ứng viên trong quá trình tuyển dụng.
Tất cả các đáp án trên
Khuôn mặt này đang thể hiện
A. Sự lúng túng
B. Sự sợ hãi
C. Sự buồn bã
D. Sự ngạc nhiên
Khuôn mặt này biểu hiện điều gì?
A. Sự buồn bã
B. Sự đau đớn
C. Sự tức giận
D. Sự ghê tởm
Khuôn mặt sau thể hiện điều gì?
A. Kiêu hãnh
B. Khinh thường
C. Sự phấn khích
D. Sự tức giận
Khi một nhân viên của bạn gặp khó khăn trong công việc và cảm thấy bị áp lực, bạn sẽ
Ghi chú và không làm gì cả.
Nói với họ rằng họ cần phải tự giải quyết vấn đề của mình
Thảo luận với họ về vấn đề và cố gắng tìm ra giải pháp cùng nhau.
Đưa ra lời khuyên và chỉ đường họ cần phải làm gì để vượt qua khó khăn.
Khi đối tác kinh doanh không thể hoàn thành một phần của dự án theo thời hạn, bạn sẽ:
Đề nghị chấm dứt hợp tác.
Hiểu và thảo luận với đối tác để tìm ra giải pháp.
Tìm người khác để thực hiện công việc thay thế.
Tìm cách điều chỉnh kế hoạch dự án để phù hợp với tình hình mới.
Khi một thành viên của nhóm dự án không hài lòng với phân công của mình, bạn sẽ:
Bỏ qua và tiếp tục làm việc như bình thường.
Đề xuất thay đổi phân công và phân phối lại công việc.
Thảo luận với nhóm để tìm ra sự đồng thuận và giải quyết vấn đề.
Yêu cầu thành viên đó chấp nhận và thực hiện phân công của mình.
Khuôn mặt sau biểu hiện của sự:
A. Sự sợ hãi
B. Sự quan tâm
C. Sự ngạc nhiên
D. Lòng trắc ẩn
Khuôn mặt đang thể hiện sự:
A. Sự buồn bã
B. Sự xấu hổ
C. Sự kinh tởm
D. Sự khinh thường
A. Sự tức giận
B. Nỗi đau
C. Sự ghê tởm
D. Sực buồn bã
Khuôn mặt trên thể hiện sự:
A. Nỗi tủi nhục
B. Sự tức giận
C. Sự buồn bã
D. Nỗi đau
Khuôn mặt sau thể hiện sự:
A. Sự ngạc nhiên
B. Sự quan tâm
C. Sự mong muốn
D. Niềm hạnh phúc
Khuôn mặt này đang thể hiện sự:
A. Sự buồn bã
B. Nỗi tủi nhục
C. Sự ghê tởm
D. Sự đam mê
Khuôn mặt trên đang thể hiện sự:
A. Sự ghê tởm
B. Tình yêu
C. Khinh thường
D. Sự ham muốn
Khuôn mặt thể hiện tình yêu là khuôn mặt:
Khuôn mặt thể hiện niềm hạnh phúc là khuôn mặt:
Khuôn mặt thể hiện sự xấu hổ là khuôn mặt:
Khuôn mặt thể hiện sự tức giận là khuôn mặt:
Thuyết nhu cầu ( nội dung) KHÔNG bao gồm lý thuyết
Thang bậc nhu cầu Maslow
Thuyết thành tựu của McClelland
Thuyết cái tôi hiệu quả
Thuyết X và Y của McGregor
Thuyết nhận thức ( quá trình ) KHÔNG bao gồm lý thuyết:
Thuyết xác định mục tiêu hiệu quả
Thuyết đánh giá nhận thức
Thuyết cái tôi hiệu quả
Thuyết kỳ vọng
Một doanh nghiệp muốn đảm bảo sự hài lòng và động viên cho nhân viên của mình để tăng cường hiệu suất làm việc và giữ chân họ lại trong công ty. Trong bối cảnh này, việc nâng cao cảm giác được trọng dụng đối với người làm việc là ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp. Theo thuyết tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào sau đây sẽ được đáp ứng đầu tiên trong môi trường làm việc này?
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Một doanh nghiệp đang thúc đẩy chính sách phúc lợi cho nhân viên nhằm nâng cao sự hài lòng và động viên. Một nhóm nhân viên mới tham gia công ty và đang làm việc trong một dự án quan trọng. Trong quá trình làm việc, họ không nhận được sự công nhận và động viên từ lãnh đạo, dẫn đến cảm giác không được đánh giá và không tự tin trong công việc. Theo thuyết tháp nhu cầu Maslow, tình huống này liên quan đến nhu cầu nào sau đây:
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Trong một doanh nghiệp công nghệ, một nhóm nhân viên đã làm việc không ngừng trong một dự án phát triển sản phẩm mới. Họ đã dành rất nhiều thời gian và nỗ lực để hoàn thành dự án và mang lại kết quả ấn tượng. Tuy nhiên, sau khi dự án hoàn thành, họ không nhận được bất kỳ sự công nhận hay động viên nào từ phía quản lý hoặc ban lãnh đạo của công ty. Thậm chí, dù những thành tựu của họ được công bố công khai, nhưng không có sự khen ngợi cụ thể hay phần thưởng nào được trao cho họ. Nhân viên trong nhóm bắt đầu cảm thấy thất vọng và không còn động lực làm việc, và sự giảm sút trong hiệu suất làm việc của họ đã trở nên rõ ràng. Trong bối cảnh này, nhu cầu nào trong tháp nhu cầu Maslow chưa được đáp ứng?
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Trong tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu mà con người mong muốn được thoát khỏi những hiểm nguy và mối đe dọa. Khi có động cơ ở cấp độ này, cá nhân con người sẽ tìm cách để tránh khỏi những cách thức có hại, những nguy hiểm về mặt thể chất và cảm xúc.
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Trong tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu mà con người đều có mong muốn thuộc về một nhóm như bạn bè, gia đình .... là
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Trong tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu được phản ánh qua sự tôn trọng bản thân và cảm giác thành đạt, sự thừa nhận và vị thế xã hội.
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Trong tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu mà cá nhân quan tâm đến sự phát triển và cố gắng hiện thực hóa các tiềm năng con người bằng cách đưa ra các đóng góp phù hợp với bản thân mình.
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Một nhân viên của bạn không hài lòng với mức lương hiện tại của mình và cảm thấy không được công nhận cho đóng góp của mình cho công ty. Ông ta luôn cảm thấy không hài lòng và thiếu tự tin trong công việc hàng ngày. Đây là dấu hiệu của nhu cầu nào trong bậc thang nhu cầu Maslow?
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Một quản lý thường xuyên đề cao và công nhận những thành tích và đóng góp của nhân viên trong công việc. Quản lý này đang cung cấp cho nhân viên của mình nhu cầu nào theo bậc thang nhu cầu Maslow?
A. Nhu cầu thể hiện bản thân
B. Nhu cầu được quý trọng
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu an toàn
E. Như cầu sinh lý
Lý thuyết ERG của Alderfer không bao gồm nhu cầu:
Phát triển
Được tôn trọng
Quan hệ
Tồn tại
Theo thuyết thành tựu của McCleland, mong muốn kiểm soát người khác, mong muốn có ảnh hưởng trong tổ chức thuộc về nhu cầu:
Quyền lực
Được tôn trọng
Quan hệ
Phát triển
Theo thuyết thành tựu của McClelland thì nhu cầu được thể hiện trong mong muốn có bạn hữu hay nói chung là có các mối quan hệ liên cá nhân mang tính chất thông cảm, giúp đỡ... là nhu cầu:
Xã hội
Quan hệ
Thành tựu
Quyền lực
Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg chia công việc thành hai nhóm nhân tố. Các yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm "Motivators" (nhân tố tạo động lực)?
Môi trường làm việc, quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp.
Sự thăng tiến, sự công nhận và trách nhiệm.
Lương thưởng, đời sống cá nhân và an toàn lao động.
Quan hệ với sếp và chính sách công ty
Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg chia công việc thành hai nhóm nhân tố. Các yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm "Hygiene factors" (nhân tố duy trì)?
Sự thăng tiến, sự công nhận và trách nhiệm.
Lương thưởng, môi trường làm việc và an toàn lao động.
Cơ hội phát triển, những thách thức, và quan hệ với đồng nghiệp.
Mức độ trách nhiệm và thú vị của công việc.
Trong một công ty phát triển phần mềm, một nhóm nhân viên đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành một dự án lớn. Khi dự án hoàn thành, họ nhận được sự công nhận từ quản lý cấp cao và được khen ngợi về thành tựu của họ. Tuy nhiên, sau vài tháng, một số thành viên trong nhóm bắt đầu cảm thấy mất động lực và không hài lòng với công việc của mình. Trong bối cảnh này, theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, vấn đề chính có thể liên quan đến điều gì?
Thiếu sự công nhận từ công ty.
Các yếu tố về môi trường làm việc như điều kiện vật chất.
Thiếu sự phát triển trong sự nghiệp và cơ hội tiến thân.
Thách thức và tính đa dạng của công việc.
Trong một công ty sản xuất ô tô, một nhóm kỹ sư tham gia vào một dự án nghiên cứu và phát triển một loại động cơ mới, một công nghệ tiên tiến. Dự án đã đạt được thành công lớn và nhóm kỹ sư đã được công nhận và được khen ngợi về sáng tạo và đóng góp của họ. Tuy nhiên, sau một thời gian, một số thành viên trong nhóm bắt đầu cảm thấy mất động lực và không hài lòng với công việc của mình. Trong bối cảnh này, theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, vấn đề chính có thể liên quan đến điều gì?
Thiếu sự công nhận từ công ty.
Các yếu tố về môi trường làm việc như điều kiện vật chất.
Thiếu sự phát triển trong sự nghiệp và cơ hội tiến thân.
Thách thức và tính đa dạng của công việc.
Thuyết ERG của Clayton Alderfer đưa ra ba nhóm chính của nhu cầu con người, được viết tắt là E/R/G, tương ứng với Tồn tại, Quan hệ và Phát triển. Thuyết ERG đưa 5 cấp độ nhu cầu trong tháp của Maslow thành ba nhóm này. Cấp độ nào của Maslow tương ứng với nhóm "Quan hệ" trong thuyết ERG?
Nhu cầu thể hiện bản thân
Nhu cầu xã hội
Như cầu an toàn
Như cầu sinh lý
Thuyết ERG của Clayton Alderfer đưa ra ba nhóm chính của nhu cầu con người, được viết tắt là E/R/G, tương ứng với Tồn tại, Quan hệ và Phát triển. Thuyết ERG đưa 5 cấp độ nhu cầu trong tháp của Maslow thành ba nhóm này. Cấp độ nào của Maslow tương ứng với nhóm "Phát triển" trong thuyết ERG?
Nhu cầu thể hiện bản thân và nhu cầu
được tôn trọng
Nhu cầu xã hội và nhu cầu được tôn trọng
Như cầu an toàn và nhu cầu xã hội
Như cầu sinh lý và nhu cầu an toàn
Thuyết ERG của Clayton Alderfer đưa ra ba nhóm chính của nhu cầu con người, được viết tắt là E/R/G, tương ứng với Tồn tại, Quan hệ và Phát triển. Thuyết ERG đưa 5 cấp độ nhu cầu trong tháp của Maslow thành ba nhóm này. Cấp độ nào của Maslow tương ứng với nhóm "Tồn tại" trong thuyết ERG?
Nhu cầu thể hiện bản thân và nhu cầu
được tôn trọng
Nhu cầu xã hội và nhu cầu được tôn trọng
Như cầu an toàn và nhu cầu xã hội
Như cầu sinh lý và nhu cầu an toàn
Nhu cầu của con người trong Thuyết ERG được sắp xếp theo thứ tự nào sau đây, từ bậc thấp đến bậc cao?
Relatedness, Existence, Growth
Growth, Relatedness, Existence
Existence, Relatedness, Growth
Relatedness, Growth, Existence
Một nhà quản lý luôn tìm kiếm các dự án mới và thách thức trong công việc của mình. Họ thường cảm thấy hạnh phúc khi hoàn thành một mục tiêu và nhận được sự công nhận từ đồng nghiệp. Thái độ này phản ánh nhu cầu nào trong Thuyết Thành tựu của McClelland?
Nhu cầu quan hệ
Nhu cầu quyền lực
Nhu cầu thể chất
Nhu cầu thành tựu
Nhân viên A, làm trong công ty sản xuất bánh kẹo, anh A luôn cố gắng thúc đẩy bản thân và đặt ra những mục tiêu cá nhân cao cả để đạt được sự công nhận và thăng tiến trong công việc. Anh A thường thích tham gia vào các dự án mới và chịu trách nhiệm với kết quả của công việc của mình. Đây là biểu hiện của nhu cầu nào trong Thuyết Thành tựu của McClelland?
Nhu cầu quan hệ
Nhu cầu quyền lực
Nhu cầu thể chất
Nhu cầu thành tựu
Một nhà lãnh đạo luôn tập trung vào việc phát triển nhóm và tạo môi trường làm việc tích cực. Họ thường ưu tiên việc tạo ra mối quan hệ tốt đẹp với các thành viên trong nhóm và thường xuyên tìm cách động viên và khích lệ đồng nghiệp. Thái độ này phản ánh nhu cầu nào trong Thuyết Thành tựu của McClelland?
Nhu cầu quan hệ
Nhu cầu quyền lực
Nhu cầu thể chất
Nhu cầu thành tựu
Một người quản lý thường xuyên muốn kiểm soát và định hình các quyết định quan trọng trong tổ chức. Họ thích giữ quyền lực và ảnh hưởng và thường tự tin và quyết đoán trong việc đưa ra các quyết định. Thái độ này phản ánh nhu cầu nào trong Thuyết Thành tựu của McClelland?
Nhu cầu quan hệ
Nhu cầu quyền lực
Nhu cầu thể chất
Nhu cầu thành tựu
Một nhân viên trong công ty đã nhận được một khoản thưởng lớn vì hoàn thành một dự án lớn. Tuy nhiên, sau vài tuần, anh ta trở lại cảm thấy mất hứng thú và không còn có động lực làm việc nữa.
Nhân viên trong tình huống trên thể hiện biểu hiện chủ yếu của nhóm nhu cầu nào theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg?
Nhân tố duy trì động lực
Nhân tố tạo động lực
Nhân tố tự thể hiện bản thân
Nhân tố cơ bản
Theo thuyết X và Y của McGregor, giả định của thuyết X là
Động lực của người lao động tạo ra để tác động lên môi trường và trong quá trình phát triển các kỹ năng nhất định.
Các nhu cầu bậc thấp thúc đẩy và chi phối các mối quan tâm của người lao động
Người lao động có các nhu cầu bậc cao và vì vậy họ cần các công việc thách thức, cần mối quan hệ tốt với cấp trên, đồng nghiệp và phải được tham gia vào quá trình ra quyết định.
Người lao động sở hữu một động cơ chờ đợi sự hài lòng và có nỗ lực giải thích động cơ dưới dạng những gì khơi dậy và tiếp thêm sinh lực cho hành vi.
Theo thuyết X và Y của McGregor, giả định của thuyết Y là
Động lực của người lao động tạo ra để tác động lên môi trường và trong quá trình phát triển các kỹ năng nhất định.
Các nhu cầu bậc thấp thúc đẩy và chi phối các mối quan tâm của người lao động
Người lao động có các nhu cầu bậc cao và vì vậy họ cần các công việc thách thức, cần mối quan hệ tốt với cấp trên, đồng nghiệp và phải được tham gia vào quá trình ra quyết định.
Người lao động sở hữu một động cơ chờ đợi sự hài lòng và có nỗ lực giải thích động cơ dưới dạng những gì khơi dậy và tiếp thêm sinh lực cho hành vi.
Trong lĩnh vực quản lý và phát triển cá nhân, việc thiết lập mục tiêu SMART là:
Một phương pháp đơn giản để đề ra các mục tiêu không thực tế.
Một phương pháp cụ thể để xác định và đạt được mục tiêu có ý nghĩa và khả thi.
Một quy trình tự động hóa việc thiết lập mục tiêu cho doanh nghiệp.
Một cách tiếp cận tổng quát để đặt ra mục tiêu mà không cần xác định các tiêu chí cụ thể.
Công cụ thiết lập mục tiêu SMART là từ viết tắt của các từ nào sau đây?
Simple, Measurable, Achievable, Realistic, Time-senstitive
Specific, Measurable, Attainable, Relevant, Time-bound
Strategic, Measurable, Actionable, Realistic, Time-specific
Structured, Measurable, Approximate, Realistic, Targeted
Một nhà quản lý muốn thiết lập một mục tiêu SMART cho nhóm làm việc của mình. Trong tình huống này, mục tiêu nào sau đây có đầy đủ các tiêu chí của SMART?
"Tăng doanh số bán hàng của nhóm lên 50% trong vòng 3 tháng tới."
B) "Cải thiện khả năng nói tiếng anh vòng 6 tháng tới."
"Tăng hiệu suất làm việc của nhóm lên 20% mỗi tháng."
"Đạt doanh số bán hàng hàng tháng là 100 sản phẩm."
Một nhóm dự án đang chuẩn bị triển khai một dự án lớn và muốn đặt ra một mục tiêu SMART để đảm bảo tiến độ và chất lượng công việc. Trong tình huống này, mục tiêu nào dưới đây là phù hợp nhất với tiêu chí SMART?
"Hoàn thành dự án trong thời hạn và dưới ngân sách định trước."
"Nâng cao chất lượng sản phẩm đến mức đáp ứng được yêu cầu của khách hàng."
"Tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực của dự án lên 20% trong vòng 6 tháng."
"Thực hiện đào tạo cho tất cả các thành viên nhóm trong vòng 3 tháng."
Một doanh nghiệp muốn tăng doanh số bán hàng trong năm nay. Họ đặt mục tiêu "Tăng doanh số bán hàng lên 20% so với cùng kỳ năm trước".
Mục tiêu trong tình huống trên có phản ánh các yếu tố nào của việc thiết lập mục tiêu SMART?
Đo lường được
Có tính thực tiễn
Cụ thể
Thực hiện được
Một nhân viên muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình trong công việc. Anh ta đặt mục tiêu "Tham gia khóa học giao tiếp và thực hành kỹ năng này ít nhất 3 lần mỗi tuần".
Mục tiêu trong tình huống trên có phản ánh tính đo lường được của việc thiết lập mục tiêu SMART không?
Có
Không
Cần bổ sung thêm thông tin
Đặc điểm công việc gồm các trọng tâm:
Chuyên môn hoá công việc
Luân chuyển công việc
Làm giàu công việc
Mở rộng công việc
Tất cả các đáp án trên
Trong lĩnh vực tâm lý học kinh doanh, quá trình nhận thức được định nghĩa như thế nào?
Quá trình tự nhận thức và hiểu biết về cảm xúc và tâm trạng cá nhân.
Quá trình xử lý thông tin từ môi trường xung quanh để tạo ra hiểu biết và ý thức về các vấn đề.
Quá trình ghi nhận và lưu trữ thông tin từ trải nghiệm và học hỏi.
Quá trình thực hiện các hành động cụ thể để giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu kinh doanh.
Tác nhân vật lý bên ngoài KHÔNG bao gồm:
A.Sự kích thích
B.Sự tương phản
C.Sự định hướng
D.Sự chuyển động
Yếu tố KHÔNG ảnh hưởng tới sự tổ chức nhận thức:
A.Các hình dạng mơ hồ
B.Sự chuyển động
C.Sự bất biến
D.Các ảo ảnh
Hướng truyền của thông tin bên trong tổ chức KHÔNG bao gồm :
A.Vòng tròn
B.Từ dưới lên
C.Từ trên xuống
D.Ngang hàng
Các loại hình giao tiếp KHÔNG bao gồm:
A.Lời nói
B.Phi ngôn từ
C.Công nghệ thông tin và truyền thông
D. Video
Đặc điểm KHÔNG phải thuộc về giao tiếp VĂN BẢN:
A.Lịch trình, biên bản cuộc họp, các tài liệu, e-mail
B.Tốn nhiều thời gian
C.Có cơ hội quan sát phản hồi
D.Có độ trễ thời gian
Đặc điểm KHÔNG thuộc vềgiao tiếp PHI NGÔN TỪ:
A.Cử chỉ cơ thể
B.Lời từ
C. Ngữ điệu
D.Khoảng cách cơ thể
Những khó khăn khi giao tiếp KHÔNG bao gồm:
A.Ảnh hưởng của Văn hoá
B.Diễn giải sai
C.Cái tôi bị tổn thương
D.Mã hoá thông tin
Đặc điểm KHÔNG thuộc về LẮNG NGHE chủ động:
Một khách hàng đang phàn nàn về chất lượng dịch vụ và gửi phản hồi qua email cho công ty. Một nhân viên dịch vụ khách hàng đã gặp phản ứng này và quyết định gọi điện lại để lắng nghe và giải quyết vấn đề.
Hành động của nhân viên dịch vụ khách hàng có phản ánh kỹ thuật lắng nghe tích cực không?
A. Có
B. Không
C. Không chắc chắn
D. Hành động không hợp lý
Lỗi nhận thức KHÔNG bao gồm:
Hiệu ứng hào quang
Định kiến
Giả định về tính tương tự
Khuôn mẫu
Tư thế giao tiếp bằng phi ngôn từ thể hiện người đàn ông sẵn sàng nói chuyện với người phụ nữ:
Tư thế nào cho thấy 2 người trong hội thoại đang thoải mái giao tiếp với nhau:
Tư thế thể hiện sự thoải mái trong khi giao tiếp:
Tư thế thể hiện sự sẵn sàng giao tiếp:
Tư thế thể hiện sự tò mò hơn là phô diễn quyền lực:
Động tác tay thể hiện sự tự tin:
Động tác tay thể hiện sự lo lắng:
Khuôn mặt thể hiện sự phấn khích:
Trong tâm lý học kinh doanh, tại sao hiểu về các khó khăn trong giao tiếp được coi là rất quan trọng?
Vì khó khăn trong giao tiếp có thể dẫn đến sự hiểu lầm và xung đột trong môi trường làm việc.
Vì giao tiếp kém hiệu quả có thể ảnh hưởng đến quan hệ giữa đồng nghiệp và khách hàng.
Vì kỹ năng giao tiếp yếu có thể làm giảm hiệu suất làm việc và gây ra rủi ro cho doanh nghiệp.
Tất cả các ý trên.
Trong lý thuyết về phương pháp học tập có điều kiện, có hai nguyên tắc cơ bản chi phối quá trình thử và sai. Nguyên tắc nào cho rằng những đáp ứng đưa đến trạng thái thỏa mãn sẽ được tăng cường và những đáp ứng đưa đến trạng thái bất mãn sẽ bị suy yếu?
Luật lặp lại (Law of repetition)
Luật hiệu quả (Law of effect)
Không có đáp án đúng
Cả hai đáp án đều đúng
Trường Đại học A thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo và workshop về nhiều chủ đề khác nhau cho sinh viên. Trong một buổi hội thảo gần đây về kỹ năng giao tiếp, sinh viên Linh lần đầu tiên tham gia, nỗ lực phát biểu, và được khen ngợi về khả năng giao tiếp và thuyết trình xuất sắc của mình. Sau buổi hội thảo đó, Linh cảm thấy tự tin và hứng khởi hơn trong việc tham gia các hoạt động và sự kiện khác liên quan đến giao tiếp. Trong khi đó, sinh viên Minh không tham gia buổi hội thảo nào và thường xuyên gặp khó khăn trong việc giao tiếp và thuyết trình. Trong tình huống này, nguyên tắc nào trong Luật hiệu quả (Law of effect) có thể giải thích sự khác biệt giữa khả năng giao tiếp của Linh và Minh?
A) Linh đã nhận được sự khích lệ và động viên thông qua việc được khen ngợi trong buổi hội thảo, từ đó tăng cường sự tự tin và cố gắng trong việc giao tiếp tiếp theo. Linh có động lực để tăng cường việc tham gia các buổi hội thảo khác trong tương lai.
B) Minh không tham gia buổi hội thảo này, kỹ năng giao tiếp không được cải thiện, thường xuyên mắc lỗi và tự ti trong học tập và cuộc sống; từ đó Minh không có động lực tham gia các hoạt động khác tương tự, dẫn đến sự tiếp tục suy yếu trong khả năng giao tiếp của mình.
C) Cả hai đáp án đều đúng.
D) Không có đáp án đúng.
C) Cả hai đáp án đều đúng.
D) Không có đáp án đúng.
Sinh viên Trường Đại học CMC đang chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ quan trọng sắp tới. Họ nhận thấy rằng việc ôn tập hàng ngày trở nên cốt yếu để chuẩn bị tốt cho kỳ thi. Dựa trên nguyên tắc của Luật lặp lại (Law of repetition) trong lý thuyết học tập có điều kiện, họ có thể thực hiện biện pháp nào sau đây để tăng cường hiệu suất học tập hàng ngày của mình?
Chỉ ôn tập vào những môn học mà họ đang yếu kém.
Ôn tập các bài giảng mới mỗi ngày để mở rộng kiến thức.
Thực hiện việc ôn tập hàng ngày với một lịch trình cố định và lặp lại các bài học cũ để củng cố kiến thức.
Dành thời gian nhiều hơn cho việc giải trí và nghỉ ngơi để giữ sức trước kỳ thi thay vì ôn tập hàng ngày.
Trong lý thuyết về phương pháp Học tập nhận thức, "tiếp thu cái đang được học, và hình thành suy nghĩ sâu sắc về nó" được gọi là gì?
A) Học tập có điều kiện (Conditioned learning)
B) Học tập sâu sắc (Insight learning)
C) Học tập tiềm ẩn (Latent learning)
D) Không có đáp án đúng
Trong lý thuyết về phương pháp Học tập nhận thức, "tiếp thu kiến thức nhưng chưa chuyển thành hành vi, không biểu hiện vào thời điểm việc học diễn ra" được gọi là gì?
A) Học tập có điều kiện (Conditioned learning)
B) Học tập sâu sắc (Insight learning)
C) Học tập tiềm ẩn (Latent learning)
D) Không có đáp án đúng
Theo lý thuyết về trí nhớ, loại trí nhớ nào sau đây được mô tả là "sự tích lũy tất cả những kiến thức đã có được"?
Trí nhớ ngắn hạn (STM)
Trí nhớ dài hạn (LTM)
Trí nhớ tình tiết (Episodic memory)
Trí nhớ tổng quát (Generic memory)
Theo lý thuyết về trí nhớ, loại trí nhớ nào sau đây được mô tả là "ghi nhớ những sự kiện đã xảy ra, bao gồm địa điểm và thời gian"?
Trí nhớ ngắn hạn (STM)
Trí nhớ dài hạn (LTM)
Trí nhớ tình tiết (Episodic memory)
Trí nhớ tổng quát (Generic memory)
Theo lý thuyết về trí nhớ, loại trí nhớ nào sau đây được mô tả là "sự tích lũy tất cả những kiến thức đã có được"?
Trí nhớ ngắn hạn (STM)
Trí nhớ dài hạn (LTM)
Trí nhớ tình tiết (Episodic memory)
Trí nhớ tổng quát (Generic memory)
Một sinh viên đại học đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ và cần ghi nhớ một lượng lớn thông tin từ các bài giảng, sách giáo khoa và tài liệu tham khảo. Tuy nhiên, anh ta cảm thấy mình chỉ có thể nhớ được một phần nhỏ của thông tin mỗi lần ôn tập và sau đó quên đi nhanh chóng. Trong tình huống này, loại trí nhớ nào có thể đang gây khó khăn cho sinh viên?
Trí nhớ ngắn hạn (STM)
Trí nhớ dài hạn (LTM)
Trí nhớ tình tiết (Episodic memory)
Trí nhớ làm việc (Working memory)
Một sinh viên đại học đang tham gia vào một dự án nghiên cứu và cần ghi nhớ thông tin chi tiết về phương pháp nghiên cứu, kết quả và phân tích dữ liệu để thực hiện báo cáo cuối kỳ. Trong quá trình nghiên cứu, anh ta thường xuyên phải làm việc với các tài liệu tham khảo và ghi chú để đảm bảo việc ghi nhớ thông tin chi tiết. Trong tình huống này, loại trí nhớ nào có thể đang hoạt động chủ yếu cho sinh viên?
Trí nhớ ngắn hạn (STM)
Trí nhớ dài hạn (LTM)
Trí nhớ tình tiết (Episodic memory)
Trí nhớ làm việc (Working memory)
Theo lý thuyết về các chức năng của trí nhớ, chức năng nào dưới đây đề cập đến quá trình chuyển đổi thông tin từ các trạng thái tạm thời thành dạng dễ lưu trữ và sử dụng sau này?
Xử lý hoặc mã hóa thông tin
Lưu trữ và duy trì
Truy xuất/ nhớ lại khi được yêu cầu
Không có đáp án đúng
Trong môi trường doanh nghiệp, một nhân viên mới thường phải tiếp nhận một lượng lớn thông tin về quy trình công việc, quy định và chính sách của công ty. Trong quá trình làm việc hàng ngày, anh ta cần phải xử lý thông tin mới và mã hóa nó thành dạng mà anh ta có thể lưu trữ và duy trì để sử dụng khi cần thiết. Trong tình huống này, chức năng nào của trí nhớ đang được nhân viên mới sử dụng?
Xử lý hoặc mã hóa thông tin
Lưu trữ và duy trì
Truy xuất/ nhớ lại khi được yêu cầu
Không có đáp án đúng
Một nhân viên vừa tham gia một khóa đào tạo về kỹ năng làm việc nhóm. Sau buổi đào tạo, anh ta đã áp dụng các kỹ năng mới để cải thiện hiệu suất làm việc trong một dự án quan trọng.
Hành động của nhân viên trong tình huống trên liên quan đến trí nhớ ngắn hạn hay dài hạn?
A. Trí nhớ ngắn hạn
B. Trí nhớ dài hạn
C. Cả A và B
D. Không liên quan đến trí nhớ
Một nhà quản lý dự án đang lập kế hoạch cho một dự án lớn. Anh ấy phải nhớ nhiều chi tiết về ngân sách, tiến độ và phân công công việc cho các thành viên trong nhóm.
Hành động của nhân viên trong tình huống trên liên quan đến trí nhớ ngắn hạn hay dài hạn?
A. Trí nhớ ngắn hạn
B. Trí nhớ dài hạn
C. Cả A và B
D. Không liên quan đến trí nhớ
