Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8: ẨM THỰC - 1. 한국 음식 (Vocabulary)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là cơm?

a)

밥

b)

국

c)

김치

d)

된장

2.

‘김치찌개’ được dịch đúng là gì?

a)

Canh kim chi

b)

Canh đậu tương

c)

Nước tương

d)

Rong biển khô

3.

Chọn cặp KHÔNG đúng giữa tiếng Hàn và tiếng Việt.

a)

간장: nước tương

b)

된장: đậu tương lên men

c)

고추장: tương ớt

d)

김: giá đậu nành

4.

Món nào sau đây là cơm trộn nổi tiếng của Hàn Quốc?

a)

비빔밥

b)

떡볶이

c)

멸치 볶음

d)

계란말이

5.

Bibimbap (Cơm trộn) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Làm từ bánh gạo nấu sốt cay

b)

Cơm trộn với rau, trứng, nấm và sốt Gochujang

c)

Thịt bò thái mỏng nướng lên ăn kèm rau

d)

Chỉ ăn kèm rong biển khô

6.

Tteokbokki là món gì?

a)

Thịt bò ướp rồi nướng

b)

Bánh gạo dẻo nấu trong nước sốt Gochujang ngọt cay

c)

Cơm trộn với kim chi và cá cơm xào

d)

Mì lạnh với nước dùng

7.

Bulgogi (Thịt bò ướp và nướng lên) thường được chuẩn bị như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng nhất.

a)

Thịt bò xay viên rồi chiên

b)

Thịt bò cắt mỏng, tẩm ướp nhiều giờ rồi nướng, ăn kèm nấm, cà rốt, bắp cải

c)

Thịt bò luộc với bánh gạo

d)

Thịt bò trộn cơm sốt Gochujang

8.

Món ăn nào là thịt bò tẩm ướp rồi nướng, thường ăn kèm nấm, cà rốt, bắp cải?

a)

Kim chi

b)

Bulgogi

c)

Tteokbokki

d)

Kimbap

9.

Vì sao bữa ăn mùa đông ở Hàn Quốc thường có món nướng hoặc canh kim chi nóng? Chọn câu trả lời đúng nhất.

a)

Vì mùa đông lạnh nên cần món nóng để ấm người

b)

Vì người Hàn không thích ăn rau

c)

Vì không có cơm vào mùa đông

d)

Vì mùa đông là mùa lễ hội

10.

Khi ăn cùng người lớn trong văn hoá Hàn Quốc, nên làm gì trước khi bắt đầu ăn?

a)

Ăn ngay khi món vừa bày ra

b)

Đợi người lớn ăn trước rồi mới ăn

c)

Cầm bát cơm lên miệng để ăn

d)

Khuấy tung đồ ăn để chọn miếng ngon