WorksheetsBÀI 8: ẨM THỰC - 1. 한국 음식 (Vocabulary)
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là cơm?
밥
국
김치
된장
‘김치찌개’ được dịch đúng là gì?
Canh kim chi
Canh đậu tương
Nước tương
Rong biển khô
Chọn cặp KHÔNG đúng giữa tiếng Hàn và tiếng Việt.
간장: nước tương
된장: đậu tương lên men
고추장: tương ớt
김: giá đậu nành
Món nào sau đây là cơm trộn nổi tiếng của Hàn Quốc?
비빔밥
떡볶이
멸치 볶음
계란말이
Bibimbap (Cơm trộn) có đặc điểm nào sau đây?
Làm từ bánh gạo nấu sốt cay
Cơm trộn với rau, trứng, nấm và sốt Gochujang
Thịt bò thái mỏng nướng lên ăn kèm rau
Chỉ ăn kèm rong biển khô
Tteokbokki là món gì?
Thịt bò ướp rồi nướng
Bánh gạo dẻo nấu trong nước sốt Gochujang ngọt cay
Cơm trộn với kim chi và cá cơm xào
Mì lạnh với nước dùng
Bulgogi (Thịt bò ướp và nướng lên) thường được chuẩn bị như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng nhất.
Thịt bò xay viên rồi chiên
Thịt bò cắt mỏng, tẩm ướp nhiều giờ rồi nướng, ăn kèm nấm, cà rốt, bắp cải
Thịt bò luộc với bánh gạo
Thịt bò trộn cơm sốt Gochujang
Món ăn nào là thịt bò tẩm ướp rồi nướng, thường ăn kèm nấm, cà rốt, bắp cải?
Kim chi
Bulgogi
Tteokbokki
Kimbap
Vì sao bữa ăn mùa đông ở Hàn Quốc thường có món nướng hoặc canh kim chi nóng? Chọn câu trả lời đúng nhất.
Vì mùa đông lạnh nên cần món nóng để ấm người
Vì người Hàn không thích ăn rau
Vì không có cơm vào mùa đông
Vì mùa đông là mùa lễ hội
Khi ăn cùng người lớn trong văn hoá Hàn Quốc, nên làm gì trước khi bắt đầu ăn?
Ăn ngay khi món vừa bày ra
Đợi người lớn ăn trước rồi mới ăn
Cầm bát cơm lên miệng để ăn
Khuấy tung đồ ăn để chọn miếng ngon
