wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hoocmôn và tuyến nội tiết

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Tuyến nào dưới đây vừa có chức năng ngoại tiết, vừa có chức năng nội tiết ?

a)

Tuyến cận giáp

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến trên thận

d)

Tuyến sinh dục

2.

Hoocmôn insulin do tuyến tuỵ tiết ra có tác dụng sinh lí như thế nào ?

a)

Chuyển glicôgen thành tinh bột dự trữ trong gan và cơ

b)

Chuyển glucôzơ thành tinh bột dự trữ trong gan và cơ

c)

Chuyển glicôgen thành glucôzơ dự trữ trong gan và cơ

d)

Chuyển glucôzơ thành glicôgen dự trữ trong gan và cơ

3.

Trong cơ thể người, tuyến nội tiết nào đóng vai trò chỉ đạo hoạt động của hầu hết các tuyến nội tiết khác ?

a)

Tuyến sinh dục

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến tuỵ

4.

Nhóm nào dưới đây gồm hai loại hoocmôn có tác dụng sinh lý trái ngược nhau ?

a)

Insulin và canxitônin

b)

Ôxitôxin và tirôxin

c)

Insulin và glucagôn

d)

Insulin và tirôxin

5.

Dấu hiệu nào dưới đây thường xuất hiện ở tuổi dậy thì của nam ?

a)

Vú phát triển

b)

Sụn giáp phát triển, lộ hầu

c)

Hông nở rộng

d)

Xuất hiện kinh nguyệt

6.

Dịch tiết của tuyến nào dưới đây không đi theo hệ thống dẫn ?

a)

Tuyến nước bọt

b)

Tuyến sữa

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến mồ hôi

7.

Tuyến nội tiết nào có khối lượng lớn nhất trong cơ thể người ?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến tùng

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến trên thận

8.

Thuỳ trước tuyến yên tiết ra hoocmôn nào dưới đây ?

a)

TH

b)

ADH

c)

ACTH

d)

OT

9.

Bệnh tiểu đường có liên quan đến sự thiếu hụt hoặc rối loạn hoạt tính của hoocmôn nào dưới đây ?

a)

GH

b)

Glucagôn

c)

Insulin

d)

Ađrênalin

10.

Dấu hiệu nào dưới đây xuất hiện ở độ tuổi dậy thì của cả nam và nữ ?

a)

Tất cả các phương án còn lại

b)

Xuất hiện mụn trứng cá

c)

Mọc lông nách

d)

Lớn nhanh

11.

Trong các hoocmôn dưới đây, có bao nhiêu hoocmôn do thuỳ trước tuyến yên tiết ra ?

1. FSH           2. PRL     3. TH     4. ADH      5. OT 6. GH     

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

12.

Vỏ tuyến trên thận được phân chia làm mấy lớp ?

a)

2 lớp

b)

3 lớp

c)

4 lớp

d)

5 lớp

13.

Hoocmôn glucagôn chỉ có tác dụng làm tăng đường huyết, ngoài ra không có chức năng nào khác. Ví dụ trên cho thấy tính chất nào của hoocmôn ?

a)

Tính đặc hiệu

b)

Tính phổ biến

c)

Tính đặc trưng cho loài

d)

Tính bất biến

14.

Lớp nào của vỏ tuyến trên thận tiết ra hoocmôn điều hoà đường huyết ?

a)

Lớp lưới

b)

Lớp cầu

c)

Lớp sợi

d)

Tất cả các phương án còn lại

15.

Khi tác động lên buồng trứng, FSH có vai trò gì ?

a)

Kích thích tiết testôstêrôn

b)

Kích thích bao noãn phát và tiết ơstrôgen

c)

Kích thích quá trình sinh tinh

d)

Tất cả các phương án còn lại

16.

Hoocmôn nào dưới đây do phần tuỷ tuyến trên thận tiết ra ?

a)

Norađrênalin

b)

Cooctizôn

c)

Canxitônin

d)

Tirôxin

17.

Kích tố nang trứng có tên viết tắt là gì ?

a)

LH

b)

FSH

c)

ICSH

d)

OT

18.

Chỉ cần một lượng rất nhỏ, hoocmôn đã tạo ra những chuyển biến đáng kể ở môi trường bên trong cơ thể. Điều này cho thấy tính chất nào của hoocmôn ?

a)

Có tính đặc hiệu

b)

Có tính phổ biến

c)

Có tính đặc trưng cho loài

d)

Có hoạt tính sinh học rất cao

19.

Ở nữ giới, hoocmôn nào có tác dụng sinh lí tương tự như testôstêrôn ở nam giới ?

a)

Ađrênalin

b)

Insulin

c)

Prôgestêrôn

d)

Ơstrôgen

20.

Iôt là thành phần không thể thiếu trong hoocmôn nào dưới đây ?

a)

Tirôxin

b)

Ôxitôxin

c)

Canxitônin

d)

Glucagôn

21.

Iôt là thành phần không thể thiếu trong hoocmôn nào dưới đây ?

a)

Tirôxin

b)

Ôxitôxin

c)

Canxitônin

d)

Glucagôn

22.

Ở nữ giới không mang thai, hoocmôn prôgestêrôn do bộ phận nào tiết ra ?

a)

Âm đạo

b)

Tử cung

c)

Thể vàng

d)

Ống dẫn trứng

23.

Hoocmôn điều hoà sinh dục nam có thể được tiết ra bởi tuyến nội tiết nào dưới đây ?

a)

Tuyến tùng

b)

Tuyến trên thận

c)

Tuyến tuỵ

d)

Tuyến giáp

24.

Người bị bệnh Bazơđô thường có biểu hiện như thê nào ?

a)

Sút cân nhanh

b)

Mắt lồi

c)

Tất cả các phương án còn lại

d)

Mất ngủ, luôn trong trạng thái hồi hộp, căng thẳng

25.

Hoocmôn ađrênalin gây ra tác dụng sinh lí nào dưới đây ?

a)

Tất cả các phương án còn lại

b)

Dãn phế quản

c)

Tăng nhịp tim

d)

Tăng nhịp hô hấp

26.

Hiện tượng “người khổng lồ” có liên quan mật thiết đến việc dư thừa hoocmôn nào ?

a)

GH

b)

FSH

c)

LH

d)

TSH

27.

Loại hooc môn nào dưới đây giúp điều chỉnh đường huyết khi cơ thể bị hạ đường huyết ?

a)

Ađrênalin

b)

Norađrênalin

c)

Glucagôn

d)

Tất cả các phương án còn lại

28.

ADH sẽ tác động trực tiếp đến cơ quan nào dưới đây ?

a)

Gan

b)

Tim

c)

Thận

d)

Phổi

29.

Trong quá trình phát triển của thai nhi, sự phân hoá giới tính kết thúc khi nào ?

a)

Tuần thứ 12

b)

Tuần thứ 7

c)

Tuần thứ 9

d)

Tuần thứ 28

30.

Ở đảo tuỵ của người có bao nhiêu loại tế bào có khả năng tiết hoocmôn điều hoà đường huyết ?

a)

5 loại

b)

4 loại

c)

2 loại

d)

3 loại

31.

Hoocmôn nào dưới đây có tác dụng tăng cường sự co bóp cơ trơn, hỗ trợ quá trình tiết sữa và sinh nở ở phụ nữ ?

a)

Ôxitôxin

b)

Canxitônin

c)

Insulin

d)

Tirôxin

32.

Sản phẩm tiết của tuyến nội tiết có tên gọi là gì ?

a)

Kháng nguyên

b)

Hormone

c)

Enzim

d)

Kháng thể

33.

Đặc điểm của tuyến nội tiết là gì?

a)

Tuyến không có ống dẫn

b)

Chất tiết ngấm thẳng vào máu

c)

Chất tiết được theo ống dẫn tới các cơ quan

d)

Cả A và B

34.

Tuyến nào dưới đây vừa có chức năng ngoại tiết, vừa có chức năng nội tiết?

a)

Tuyến cận giáp

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến trên thận

d)

Tuyến tụy

35.

Sản phẩm tiết của các tuyến nội tiết được phân bố đi khắp cơ thể qua con đường nào ?

a)

Hệ thống ống dẫn chuyên biệt

b)

Đường máu

c)

Đường bạch huyết

d)

Ống tiêu hóa

36.

Dịch tiết của tuyến nào dưới đây không đi theo hệ thống ống dẫn?

a)

Tuyến nước bọt

b)

Tuyến sữa

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến mồ hôi

37.

Tuyến nào dưới đây là tuyến pha ?

a)

Tuyến tùng

b)

Tuyến sữa

c)

Tuyến tụy

d)

Tuyến nhờn

38.

Trong cơ thể người, tuyến nội tiết nào đóng vai trò chỉ đạo hoạt động của hầu hết các tuyến nội tiết khác ?

a)

Tuyến sinh dục

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến tuỵ

39.

Dấu hiệu nào dưới đây thường xuất hiện ở tuổi dậy thì của nam ?

a)

Vú phát triển

b)

Sụn giáp phát triển, lộ hầu

c)

Hông nở rộng

d)

Xuất hiện kinh nguyệt

40.

Bệnh tiểu đường có liên quan đến sự thiếu hụt hoặc rối loạn hoạt tính của Hormone nào dưới đây?

a)

GH

b)

Glucagon

c)

Insulin

d)

Adrenalin

41.

Dấu hiệu nào dưới đây xuất hiện ở độ tuổi dậy thì của cả nam và nữ ?

a)

Xuất hiện mụn trứng cá

b)

Mọc lông nách

c)

Lớn nhanh

d)

Tất cả các phương án còn lại

42.

Vỏ tuyến trên thận được phân chia làm mấy lớp ?

a)

2 lớp

b)

3 lớp

c)

4 lớp

d)

5 lớp

43.

Ở nữ giới, Hormone nào có tác dụng sinh lí tương tự như testosterone ở nam giới ?

a)

Ađdrenalin

b)

Insulin

c)

Progesteron

d)

Ơstrôgen

44.

Chỉ cần một lượng rất nhỏ, Hormone đã tạo ra những chuyển biến đáng kể ở môi trường bên trong cơ thể. Điều này cho thấy tính chất nào của Hormone ?

a)

Có tính đặc hiệu

b)

Có tính phổ biến

c)

Có tính đặc trưng cho loài

d)

Có hoạt tính sinh học rất cao

45.

Hormone có vai trò nào sau đây ?

a)

Duy trì tính ổn định của môi trường bên trong cơ thể

b)

Xúc tác cho các phản ứng chuyển hóa vật chất bên trong cơ thể

c)

Điều hòa các quá trình sinh lý

d)

Tiêu diệt các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể

46.

Hormone glucagôn chỉ có tác dụng làm tăng đường huyết, ngoài ra không có chức năng nào khác. Ví dụ trên cho thấy tính chất nào của Hormone?

a)

Tính đặc hiệu

b)

Tính phổ biến

c)

Tính đặc trưng cho loài

d)

Tính bất biến