wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ SỐ 1: ĐỌC HIỂU PHIÊN CHỢ GIÁT

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Ngôi kể được sử dụng trong đoạn trích trên là:

a)

Ngôi thứ nhất, nhân vật “tôi” xưng kể.

b)

Ngôi thứ hai, lời kể trực tiếp hướng tới người đọc.

c)

Ngôi thứ ba, người kể ẩn mình.

d)

Ngôi thứ ba, người kể xưng “chúng ta”.

2.

Chi tiết nào dưới đây không phải là chi tiết tiêu biểu thể hiện tính cam của lão Khúng đối với con bò Khoang Đen?

a)

Lão đặt tay lên cổ con vật, cảm nhận hơi sương và mồ hôi.

b)

Lão dùng roi quất đau bắt nó chạy vào rừng.

c)

Lão thấy “lão Khúng còn là giống người nữa”.

d)

Lão hã hê khi bán được con bò giá cao.

3.

Không gian chính của đoạn trích là:

a)

Ngôi nhà của lão Khúng ở vùng khai phá.

b)

Con đường rừng và thị trấn Cầu Giát.

c)

Chợ phiên Giát tấp nập người mua bán.

d)

Gian phòng trọ của con gái lão Khúng.

4.

Từ hành động “lão quyết định giải thoát cho con vật”, có thể hiểu điều gì về lão Khúng?

a)

Lão là người mê tín, tin vào điềm gở.

b)

Lão là người yếu đuối, dễ bị xúc động.

c)

Lão là người giàu lòng nhân hậu, biết tri ân.

d)

Lão là người cứng nhắc, cố chấp với quan niệm cũ.

5.

Hình ảnh con Khoang Đen quay trở lại thị trấn Cầu Giát gợi ra ý nghĩa sâu xa nào?

a)

Con vật bị người ta bắt lại giữa đường.

b)

Biểu tượng cho số phận con người lam lũ, gắn bó với kiếp lao động.

c)

Thể hiện con vật sợ hãi rừng sâu.

d)

Cho thấy lão Khúng không đủ sức xua đuổi.

6.

Chủ đề bao quát của đoạn trích “Phiên chợ Giát” là:

a)

Ca ngợi tình yêu thiên nhiên, quê hương.

b)

Phản ánh mâu thuẫn giữa con người và thiên nhiên.

c)

Thể hiện lòng tri ân, nhân hậu của con người lao động trước số phận.

d)

Phê phán sự ích kỷ, vụ lợi trong xã hội.

7.

Nội dung chính của đoạn trích là gì và ý nghĩa của cốt truyện đối với chủ đề tác phẩm là gì?

a)

Đoạn trích tóm tắt nội dung chính và làm nổi bật ý nghĩa cốt truyện trong việc thể hiện chủ đề tác phẩm.

b)

Đoạn trích chỉ tập trung vào miêu tả nhân vật mà không liên quan đến chủ đề tác phẩm.

c)

Đoạn trích không có ý nghĩa gì đối với chủ đề tác phẩm.

d)

Đoạn trích chỉ kể lại sự kiện mà không làm rõ ý nghĩa cốt truyện.

8.

Bài học rút ra từ hình ảnh lão Khúng và con bò Khoang Đen là gì?

a)

Cần sống nhân hậu, biết yêu thương và trân trọng những giá trị giản dị trong cuộc sống.

b)

Phải luôn đặt lợi ích cá nhân lên trên hết.

c)

Chỉ nên quan tâm đến vật chất, không cần chú ý đến tình cảm.

d)

Nên sống ích kỷ, không quan tâm đến người khác.

9.

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản “Gọi con” là ngôi nào?

a)

Ngôi thứ nhất (xưng “tôi”)

b)

Ngôi thứ hai (xưng “mày”, “con”)

c)

Ngôi thứ ba (người kể giấu mình)

d)

Kết hợp ngôi thứ nhất và thứ ba

10.

Đề tài chính của truyện ngắn “Gọi con” là gì?

a)

Tình cảm gia đình giữa cha mẹ và con cái trong thời bình

b)

Nỗi đau và tình thương của người mẹ có con đi chiến đấu, mất tích trong chiến tranh

c)

Cuộc sống của những người lính sau chiến tranh

d)

Nỗi cô đơn của người già trong xã hội hiện đại

11.

Chi tiết “những lá thư của mẹ gửi đi đều bị gửi trả lại” có ý nghĩa gì?

a)

Thể hiện sự cẩu thả của bưu điện

b)

Gợi nỗi đau mất mát và sự vô vọng của người mẹ

c)

Thể hiện mẹ đã quên địa chỉ của con

d)

Cho thấy mẹ không còn tin con còn sống

12.

Không gian, thời gian nghệ thuật chủ yếu của văn bản là:

a)

Làng quê Việt Nam thời đổi mới

b)

Thành phố Hà Nội thời hậu chiến

c)

Không gian gia đình – chiến trường, thời chiến tranh chống Mỹ

d)

Nông thôn Bắc Bộ đầu thế kỉ XX

13.

Nhân vật người mẹ được khắc họa bằng bút pháp chủ yếu nào?

a)

Tự sự kết hợp miêu tả tâm lý

b)

Đối thoại, hành động kịch tính

c)

Gián tiếp qua lời kể của người khác

d)

Miêu tả ngoại hình và đối thoại

14.

Từ hình tượng người mẹ, nhà văn Bảo Ninh muốn gửi gắm thông điệp nào sâu sắc nhất?

a)

Ca ngợi người phụ nữ giỏi giang, hi sinh cho con cái

b)

Khẳng định giá trị của tình mẫu tử – sức mạnh của tình yêu thương vượt qua mất mát chiến tranh

c)

Lên án chiến tranh tàn khốc, phi nghĩa

d)

Nêu cao tinh thần tự lập của người mẹ Việt Nam

15.

Nội dung chính của văn bản “Gọi con” là gì và chủ đề tư tưởng mà tác phẩm thể hiện là gì?

a)

Tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi lo lắng của người mẹ dành cho con trong hoàn cảnh khó khăn.

b)

Tình bạn gắn bó giữa những người bạn cùng trang lứa.

c)

Sự phát triển của xã hội hiện đại và vai trò của công nghệ.

d)

Cuộc sống của người dân vùng biển và những khó khăn trong lao động.

16.

Bài học quan trọng nhất về tình cảm gia đình rút ra từ câu chuyện về người mẹ trong “Gọi con” là gì?

a)

Tình cảm gia đình là thiêng liêng và cần được trân trọng.

b)

Gia đình chỉ quan trọng khi gặp khó khăn.

c)

Tình cảm gia đình không ảnh hưởng đến cuộc sống hiện đại.

d)

Chỉ người mẹ mới có vai trò quan trọng trong gia đình.

17.

Văn bản Hoa muộn được kể theo ngôi kể nào?

a)

Ngôi thứ nhất – nhân vật “tôi” xưng kể.

b)

Ngôi thứ ba – người kể giấu mình.

c)

Ngôi thứ nhất – kể đan xen lời nhân vật.

d)

Ngôi thứ ba – người kể chuyện xưng “tôi” khi nhập vai.

18.

Không gian chính của truyện Hoa muộn là ở đâu?

a)

Trong một khu phố đông đúc.

b)

Ở vườn mai và ngôi nhà của Hạc.

c)

Ở chợ Tết và khu chợ hoa.

d)

Ở nơi làm việc của nhân vật Hạc.

19.

Chi tiết “mai nở muộn” trong truyện có ý nghĩa biểu tượng nào sau đây?

a)

Biểu tượng cho sự chậm trễ của mùa xuân.

b)

Biểu tượng cho nỗi cô đơn, lỡ làng và nuối tiếc của Hạc.

c)

Biểu tượng cho niềm vui sum họp ngày Tết.

d)

Biểu tượng cho sức sống bền bỉ của thiên nhiên.

20.

Chủ đề của truyện Hoa muộn tập trung thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Phê phán thói hời hợt, lười biếng của người trẻ.

b)

Ca ngợi vẻ đẹp lao động và tinh thần trách nhiệm.

c)

Thể hiện nỗi cô đơn, lạc lõng của người phụ nữ trước tuổi xuân đã qua và niềm tiếc nuối những rung động cũ.

d)

Tái hiện phong tục nhật lá mai ngày Tết ở Nam Bộ.

21.

Việc lựa chọn điểm nhìn từ nhân vật Hạc có tác dụng chủ yếu gì?

a)

Làm cho truyện mang giọng điệu khách quan, trầm tĩnh.

b)

Tạo nên sự gần gũi, cảm thông và chiều sâu nội tâm cho nhân vật.

c)

Giúp người đọc tiếp cận trực tiếp câu chuyện của bà cụ.

d)

Làm tăng tính kịch tính và gay cấn cho truyện.

22.

Từ truyện Hoa muộn, bài học ứng xử nào có thể rút ra cho người đọc hôm nay?

a)

Hãy sống khép kín để tránh tổn thương.

b)

Hãy chấp nhận sự cô đơn như điều tất yếu.

c)

Hãy biết trân trọng tình cảm và tuổi trẻ khi còn có thể.

d)

Hãy luôn hoài niệm về quá khứ mà quên hiện tại.

23.

Tâm trạng của Hạc trong những ngày Tết được thể hiện chủ yếu qua chi tiết nào sau đây?

a)

Hạc cười nói vui vẻ cùng đám cháu nhỏ.

b)

Hạc lôi báo Xuân ra xem mà thấy “buồn rũ rượi”.

c)

Hạc nấu nướng, dọn dẹp, chuẩn bị đón bạn đến chơi.

d)

Hạc ra chợ hoa mua cành mai khác để cắm.

24.

Qua truyện Hoa muộn, tác giả muốn gửi gắm điều gì về đời sống tinh thần của con người trong xã hội hiện đại?

a)

Con người dễ bị chi phối bởi những giá trị vật chất mà quên đi cảm xúc, truyền thống.

b)

Con người ngày càng yêu thiên nhiên, tìm về sự giản dị, yên bình.

c)

Con người luôn hướng đến hạnh phúc trong tình yêu và gia đình.

d)

Con người hiện đại biết trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc sống.

25.

Tóm tắt ngắn gọn cốt truyện Hoa muộn và nêu ý nghĩa của chi tiết “hoa mai nở muộn”

a)

Cốt truyện xoay quanh không khí chuẩn bị Tết trong gia đình Hạc. Năm ấy không ai nhặt lá mai, mai không nở; Tết đến trôi qua trong trống vắng. Sau Tết, bà cụ mới nhặt lá, hoa mai nở muộn, gợi nỗi buồn, sự muộn màng trong lòng Hạc. - Chi tiết “hoa muộn” biểu tượng cho tuổi xuân đã qua, tình yêu đến muộn, nỗi cô đơn và tiếc nuối của người phụ nữ trước thời gian.

b)

Cốt truyện kể về một gia đình sum họp vui vẻ ngày Tết, hoa mai nở rộ báo hiệu hạnh phúc viên mãn. Chi tiết “hoa mai nở muộn” tượng trưng cho sự chờ đợi điều tốt đẹp sẽ đến.

c)

Cốt truyện tập trung vào cuộc sống của một người trẻ thành đạt, hoa mai nở muộn là dấu hiệu của thành công đến sau nhiều nỗ lực. Chi tiết này thể hiện sự kiên trì và hy vọng.

d)

Cốt truyện nói về một ngôi làng nhỏ nơi mọi người cùng nhau chuẩn bị Tết, hoa mai nở muộn là điềm báo cho một năm mới nhiều may mắn. Chi tiết này mang ý nghĩa lạc quan và đoàn kết.

26.

Câu 10. Thông điệp nào có thể rút ra từ tâm trạng của Hạc trong truyện về cách con người ứng xử với tuổi trẻ và hạnh phúc?

a)

Cần trân trọng tuổi trẻ và hạnh phúc khi còn có thể.

b)

Nên sống khép mình và tránh xa mọi người.

c)

Tuổi trẻ không quan trọng bằng vật chất.

d)

Hạnh phúc chỉ đến với những người giàu có.

27.

Văn bản Mưa đỏ được kể theo ngôi kể nào?

a)

Ngôi thứ nhất – nhân vật “tôi” kể chuyện

b)

Ngôi thứ ba – người kể giấu mình

c)

Ngôi thứ hai – người kể xưng “bạn”

d)

Ngôi kể kết hợp giữa thứ nhất và thứ ba

28.

Không gian chính của đoạn trích là ở đâu?

a)

Trong căn cứ quân đội miền Bắc

b)

Trên dòng sông Thạch Hãn giữa chiến trường Quảng Trị

c)

Trong khu rừng Trường Sơn

d)

Ở một làng quê miền Trung sau chiến tranh

29.

Nhân vật nào là người hi sinh trong đoạn trích?

a)

Tấn

b)

Hồng

c)

Quang

d)

Cường

30.

Tình huống truyện tiêu biểu được thể hiện trong đoạn trích là:

a)

Cuộc gặp gỡ định mệnh giữa Cường và Quang – hai người lính ở hai chiến tuyến

b)

Cuộc tấn công dữ dội của quân Hắc Báo vào căn cứ Việt Cộng

c)

Cuộc chia tay cảm động giữa Cường và Hồng

d)

Sự hi sinh của người mẹ trong chiến tranh

31.

Cốt truyện của đoạn trích có thể tóm tắt bằng ý nào sau đây?

a)

Cường và đồng đội chiến đấu với quân Hắc Báo và hi sinh anh dũng

b)

Một người lính bị thương được đồng đội cứu sống

c)

Quang gặp lại Cường và cùng bàn chuyện quá khứ

d)

Hồng tiễn người yêu ra chiến trường

32.

Chi tiết Cường gọi “Mẹ ơi!” trước khi tắt thở có ý nghĩa gì?

a)

Diễn tả nỗi nhớ quê hương da diết

b)

Biểu hiện tình cảm thiêng liêng, gợi tấm lòng hiếu thảo và tình yêu quê hương

c)

Cho thấy sự sợ hãi trước cái chết

d)

Thể hiện sự hối hận vì chưa báo hiếu

33.

Hình tượng Cường gợi cho anh/chị suy nghĩ gì về người lính trong chiến tranh?

a)

Là biểu tượng của lòng dũng cảm, kiên cường và tình yêu Tổ quốc

b)

Là biểu tượng của sự hi sinh vô nghĩa

c)

Là con người bi lụy, yếu đuối

d)

Là nạn nhân của số phận chiến tranh

34.

Qua hình tượng Quang – “người ở bên kia chiến tuyến”, nhà văn muốn gửi gắm thông điệp gì?

a)

Chiến tranh tàn khốc khiến con người phải đối đầu dù từng là bạn

b)

Quang là kẻ phản bội, đáng bị trừng phạt

c)

Không có tình người trong chiến tranh

d)

Chiến tranh giúp con người nhận ra bản lĩnh của mình

35.

Cường trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp bi tráng của người lính như thế nào?

a)

Anh dũng, kiên cường, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc

b)

Nhút nhát, sợ hãi trước khó khăn

c)

Thờ ơ, không quan tâm đến đồng đội

d)

Ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân

36.

Bài học rút ra từ đoạn trích về lòng dũng cảm và tình yêu con người trong thời bình hôm nay là gì?

a)

Cần sống dũng cảm, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người xung quanh.

b)

Chỉ cần quan tâm đến bản thân mình trong cuộc sống hiện đại.

c)

Lòng dũng cảm chỉ cần thiết trong chiến tranh, không cần trong thời bình.

d)

Tình yêu con người không còn quan trọng trong xã hội ngày nay.