NEW
Font size
WorksheetsVocabulary Quizs
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
department
phòng ban, cục, sở
bộ phận, đơn vị, nhóm
cơ quan, tổ chức, văn phòng
khoa, lĩnh vực, ngành
make progress
đạt được tiến bộ
thực hiện kế hoạch
đạt được thành công
cải thiện kỹ năng
exposed to
tiếp xúc với
được bảo vệ khỏi
không tiếp xúc với
được che giấu khỏi
export
xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
nhập khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
sản xuất (hàng hóa, dịch vụ)
phân phối (hàng hóa, dịch vụ)
import
hàng nhập khẩu / việc nhập khẩu
hàng xuất khẩu / việc xuất khẩu
hàng sản xuất trong nước
hàng tiêu dùng
set directions
định hướng
hướng dẫn
định vị
chỉ dẫn
code of conduct
quy tắc ứng xử
nguyên tắc đạo đức
quy định hành vi
chính sách ứng xử
personalized feedback
phản hồi, nhận xét mang tính cá nhân
phản hồi chung cho mọi người
nhận xét từ một người lạ
phản hồi không chính xác
met sb's requirements
đáp ứng yêu cầu của ai đó
không đáp ứng yêu cầu của ai đó
đưa ra yêu cầu cho ai đó
thay đổi yêu cầu của ai đó
workforce
lực lượng lao động.
nhân viên văn phòng.
công nhân xây dựng.
người lao động tự do.
ethical
đạo đức
hợp pháp
không đạo đức
tự do
have sb hands full
bận bịu
rảnh rỗi
thảnh thơi
nhàn rỗi
platforms
nền tảng
cơ sở
hệ thống
mạng lưới
abilities
năng lực, khả năng
khả năng, sức mạnh
tài năng, kỹ năng
năng lực, sức khỏe
compassion
lòng trắc ẩn
tình yêu thương
sự thấu hiểu
lòng kiên nhẫn
(foster) inborn talents
năng khiếu bẩm sinh
kỹ năng học được
tài năng phát triển
khả năng tự nhiên
holistic/well-rounded development
sự phát triển toàn diện
phát triển một chiều
phát triển bền vững
phát triển cá nhân
