wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제1-3과

Total questions: 30

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ khác loại với các từ còn lại

a)

남편

b)

어머니

c)

안내

d)

아내

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Cấp trên"

a)

선배

b)

상사

c)

부하

d)

후배

3.

"소개를 받다" có nghĩa là gì?

a)

Nhận lời mời

b)

Được giới thiệu

c)

Chào hỏi

d)

Giới thiệu

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Thăm hỏi"

a)

초대하다

b)

방문하다

c)

인사말

d)

소개하다

5.

Trong các câu chào hỏi dưới đây, câu nào mang nghĩa "Tôi đã ăn rất ngon" (Nói sau khi ăn)

a)

실례했습니다

b)

잘 먹었습니다

c)

실례하겠습니다

d)

잘 먹겠습니다

6.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Tôi sẽ giới thiệu gia đình tôi"

a)

저의 가죽을 소개했습니다

b)

제 가족을 소개하겠습니다

c)

저의 가죽을 소개하겠습니다

d)

제 가족을 소개했습니다

7.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Khi trời nóng, tôi đi bơi với bạn bè ở hồ bơi"

a)

날씨가 덥을 때 친구와 같이 수영장에서 수영해요

b)

친구와 같이 수영장에서 수영할 때 날씨가 더워요

c)

날씨가 더울 때 친구와 같이 수영장에서 수영해요.

d)

친구와 같이 수영장에서 수영할 때 날씨가 덥어

8.

Dịch câu sau sang tiếng Việt

"편지 좀 빌려 주세요"

a)

Xin hãy mượn cục tẩy một chút

b)

Xin hãy cho tôi mượn cục tẩy một chút

c)

Xin hãy cho tôi mượn lá thư một chút

d)

Xin hãy mượn lá thư một chút

9.

Đọc đoạn văn sau và hãy chọn đáp án đúng nhất

회사를 방문할 때는 정장을 입습니다. 5~10분 일찍 회사에 도착합니다. 코트는 사무실 앞에서 벗습니다. 사무실 앞에서 회사 직원에게 전화하고 기다립니다. 식사 시간에는 회사를 방문하지 않습니다.

a)

회사에 일찍 도착합니다

b)

회사에 들어갈 때 신발을 벗습니다

c)

식사 시간에 회사를 방문해도 됩니다.

d)

회사를 방문할 때 청바지와 셔츠를 입어도 됩니다

10.

Hãy dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Bạn bè đã giúp đỡ tôi"

a)

친구가 저를 도와 줄 거예요

b)

친구가 저를 도워 줬어요

c)

친구가 저를 도워 줄 거예요

d)

친구가 저를 도와 줬어요

11.

"Giữ lời hứa" trong tiếng Hàn là gì?

a)

약속을 지키다

b)

약속을 못 지키다

c)

약속을 안 지키다

d)

약속을 취소하다

12.

"헤어지다" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Gặp gỡ

b)

Chia tay

c)

Chờ đợi

d)

Liên lạc

13.

"Bảo tàng mỹ thuật" trong tiếng Hàn là gì?

a)

미술관

b)

커피숍

c)

박물관

d)

만남의 광

14.

안내 데스크 có nghĩa là gì?

a)

Trạm dừng xe buýt

b)

Trung tâm thương

c)

Khu mua sắm

d)

Bàn hướng dẫn

15.

"Trạm dừng xe buýt" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

버스 장료정

b)

버스 정류장

c)

버스 장류정

d)

버스 정료장

16.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Sáng nay, tôi đã không ăn cơm. Tôi chỉ uống 1 ly cà phê thôi."

a)

오늘 아침에 밥을 먹지 못했어요. 커피 1잔만 마셨어요.

b)

오늘 아침에 밥을 먹지 않았어요. 커피 1 잔만 마셨어요

c)

오늘 아침에 밥을 먹지 않았어요. 커피 1잔을만 마셨어요.

d)

오늘 아침에 밥을 먹지 못했어요. 커피 1잔을만 마셨어요.

17.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Tôi chỉ đi học vào ngày thường thôi"

a)

저는 평일에서 학교에 가

b)

저는 평일만 학교에 가요

c)

저는 평일에서만 학교에 가요

d)

저는 평일에만 학교에 가요.

18.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Xin lỗi vì đã đến trễ"

a)

늦으니까 고마워요

b)

늦어서 죄송합니다

c)

늦으니까 죄송합니다

d)

늦어서 고마워요

19.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Vì hôm nay mình bận nên ngày mai mình gặp nhau nhé?"

a)

저는 오늘 바쁘니까 내일 우리 만날까요?

b)

저는 오늘 바쁘서 내일 우리 만날까요?

c)

저는 오늘 바빠서 내일 우리 만날까요?

d)

저는 오늘 바빠니까 내일 우리 만날까요?

20.

Hãy dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Đừng đi xe buýt"

a)

버스를 타도 괜찮아요

b)

버스를 타지 마세요

c)

버스로 타지 마세요

d)

버스로 가도 돼요

21.

교환하다 có nghĩa là gì?

a)

Đặt

b)

Tính tiền

c)

Hoàn tiền

d)

Đổi đồ, trao đổi

22.

"Rút tiền" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì

a)

돌을 계산하다

b)

돈을 찾다

c)

돈을 계산하다

d)

돌을 찾다

23.

"Hộp" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

상자

b)

봉지

c)

바구니

24.

Tìm từ trái nghĩa của 길다

a)

b)

짧다

c)

가볍다

d)

적다

25.

Tìm từ trái nghĩa của "편하다"

a)

편리하

b)

불편하다

c)

화려하다

d)

단순하다

26.

Tìm từ trái nghĩa của "두껍다"

a)

무겁다

b)

가볍다

c)

d)

얇다

27.

Tìm từ trái nghĩa của từ "가볍다"

a)

무겁다

b)

c)

두껍다

d)

길다

28.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Thời tiết hôm nay ít nóng hơn hôm qua"

a)

오늘 날씨가 어제보다 더 추워요

b)

오늘 날씨가 어제보다 더 더워요

c)

오늘 날씨가 어제보다 더 추워

d)

오늘 날씨가 어제보다 덜 더워요.

29.

Điền vào chỗ trống

이것은 ________(재미있다) 한국 영화입니다

a)

재미있는

b)

재미있은

c)

재미있을

30.

Điền vào chỗ trống

"어머니가 자주 _____(만들다) 음식은 쌀국수입니다."

a)

만든

b)

만드는

c)

만들는

d)

만들