NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng y tế
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
aching
đau mỏi
mệt mỏi
đau đớn
khó chịu
Indicate
Biểu thị
Chỉ dẫn
Thể hiện
Trình bày
Person detail
Thông tin cá nhân
Chi tiết cá nhân
Thông tin liên lạc
Hồ sơ cá nhân
Like a tight band around my head
Như một dải băng bó quanh đầu
Giống như một chiếc mũ chật
Như một sợi dây thừng quanh cổ
Giống như một cái vòng quanh tay
Wrist bone
xương cổ tay
xương cẳng tay
xương bàn tay
xương ngón tay
Radiation
lan tỏa
phát xạ
hấp thụ
phân tán
Sub-arachnoid haemorrhage
Xuất huyết dưới nhện
Xuất huyết não
Đột quỵ não
Chấn thương sọ não
Scalding, burning
Đau rát
Đau nhức
Ngứa ngáy
Châm chích
Collar bone
xương đòn
xương sườn
xương chậu
xương cánh tay
timing
thời gian
địa điểm
hành động
khoảng cách
Symptom complex
Triệu chứng đơn lẻ
Các triệu chứng cùng xuất hiện
Triệu chứng không liên quan
Triệu chứng tạm thời
Accurate records
Hồ sơ chính xác
Hồ sơ không chính xác
Hồ sơ tạm thời
Hồ sơ sai lệch
Ankle bones
Xương cổ chân
Xương bàn chân
Xương gót chân
Xương đùi
Patient detail
thông tin cá nhân bệnh nhân
thông tin y tế bệnh nhân
thông tin sức khỏe bệnh nhân
thông tin điều trị bệnh nhân
Gripping pain
Đau thắt
Đau nhức
Đau bụng
Đau lưng
Scapula
xương vai
xương đùi
xương cánh tay
xương cổ tay
Tibia
xương chày
xương đùi
xương mác
xương cổ chân
Tummy, belly
bụng
béo
mỡ
đầy
Patella
xương bánh chè
xương đùi
xương cẳng chân
xương cổ tay
Umbilicus
rốn
bụng
cổ
chân
