wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng y tế

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

aching

a)

đau mỏi

b)

mệt mỏi

c)

đau đớn

d)

khó chịu

2.

Indicate

a)

Biểu thị

b)

Chỉ dẫn

c)

Thể hiện

d)

Trình bày

3.

Person detail

a)

Thông tin cá nhân

b)

Chi tiết cá nhân

c)

Thông tin liên lạc

d)

Hồ sơ cá nhân

4.

Like a tight band around my head

a)

Như một dải băng bó quanh đầu

b)

Giống như một chiếc mũ chật

c)

Như một sợi dây thừng quanh cổ

d)

Giống như một cái vòng quanh tay

5.

Wrist bone

a)

xương cổ tay

b)

xương cẳng tay

c)

xương bàn tay

d)

xương ngón tay

6.

Radiation

a)

lan tỏa

b)

phát xạ

c)

hấp thụ

d)

phân tán

7.

Sub-arachnoid haemorrhage

a)

Xuất huyết dưới nhện

b)

Xuất huyết não

c)

Đột quỵ não

d)

Chấn thương sọ não

8.

Scalding, burning

a)

Đau rát

b)

Đau nhức

c)

Ngứa ngáy

d)

Châm chích

9.

Collar bone

a)

xương đòn

b)

xương sườn

c)

xương chậu

d)

xương cánh tay

10.

timing

a)

thời gian

b)

địa điểm

c)

hành động

d)

khoảng cách

11.

Symptom complex

a)

Triệu chứng đơn lẻ

b)

Các triệu chứng cùng xuất hiện

c)

Triệu chứng không liên quan

d)

Triệu chứng tạm thời

12.

Accurate records

a)

Hồ sơ chính xác

b)

Hồ sơ không chính xác

c)

Hồ sơ tạm thời

d)

Hồ sơ sai lệch

13.

Ankle bones

a)

Xương cổ chân

b)

Xương bàn chân

c)

Xương gót chân

d)

Xương đùi

14.

Patient detail

a)

thông tin cá nhân bệnh nhân

b)

thông tin y tế bệnh nhân

c)

thông tin sức khỏe bệnh nhân

d)

thông tin điều trị bệnh nhân

15.

Gripping pain

a)

Đau thắt

b)

Đau nhức

c)

Đau bụng

d)

Đau lưng

16.

Scapula

a)

xương vai

b)

xương đùi

c)

xương cánh tay

d)

xương cổ tay

17.

Tibia

a)

xương chày

b)

xương đùi

c)

xương mác

d)

xương cổ chân

18.

Tummy, belly

a)

bụng

b)

béo

c)

mỡ

d)

đầy

19.

Patella

a)

xương bánh chè

b)

xương đùi

c)

xương cẳng chân

d)

xương cổ tay

20.

Umbilicus

a)

rốn

b)

bụng

c)

cổ

d)

chân