wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử nha bà con

Total questions: 106

Worksheet time: 49hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Bối cảnh lịch sử nào sau đây dẫn đến sự hình thành Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô và Mỹ thực hiện Chiến tranh lạnh.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu diễn ra ác liệt.

c)

Nhu cầu xác lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình và trật tự thế giới sau chiến tranh.

d)

Các nước thắng trận trong chiến tranh thế giới thứ nhất phân chia phạm vi ảnh hưởng trên toàn cầu.

2.

Quá trình hình thành Liên Hợp Quốc diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ năm 1941 đến năm 1943.

b)

Từ năm 1941 đến năm 1944.

c)

Từ năm 1941 đến năm 1945.

d)

Từ năm 1941 đến năm 1946.

3.

Sự kiện nào năm 1941 là cơ sở cho việc hướng tới thành lập Liên hợp quốc?

a)

Tại Luân Đôn (Anh), các nước Đồng minh ra bản tuyên ngôn khẳng định mục tiêu cuộc chiến tranh và hòa bình.

b)

Hội nghị I-an-ta, Liên Xô, Mỹ, Anh thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Tại hội nghị Tê-hê-ran (I-ran), nguyên thủ ba cường quốc khẳng định cần thành lập tổ chức quốc tế để duy trì hòa bình và an ninh.

d)

Tại hội nghị Xan Phran-xi-xcô (Mỹ), Mỹ, Anh, Trung Hoa Dân Quốc kêu gọi thành lập một tổ chức quốc tế để duy trì hòa bình và an ninh.

4.

Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời của Liên hợp quốc?

a)

Tháng 4/1945, hội nghị quốc tế tại Xan Phran-xi-xcô (Mỹ), 50 nước tham dự.

b)

Từ tháng 4 đến tháng 6 năm 1945 đại diện 50 nước thông qua Hiến Chương Liên hợp quốc.

c)

Ngày 24/10/1945 các nước thành viên phê chuẩn Hiến Chương Liên hợp quốc.

d)

Tháng 2 năm 1945, Liên Xô, Mỹ, Anh thống Nhất thành lập Liên hợp quốc.

5.

Nội dung nào là mục tiêu hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Xây dựng một tổ chức Liên hợp quốc vững mạnh về quân sự và thịnh vượng về kinh tế.

b)

Hợp tác quốc tế trong việc giải quyết các vấn đề quốc tế về kinh tế, xã hội, văn hoá....

c)

Giải quyết thành công vấn đề an sinh, xã hội của từng quốc gia.

d)

Liên kết các quốc gia thành các trung tâm kinh tế - văn hoá.

6.

Liên hợp quốc có vai trò thúc đẩy phát triển hợp tác quốc tế về lĩnh vực nào?

a)

liên minh quân sự.

b)

xây dựng bản sắc văn hoá chung.

c)

thông mại, dịch vụ, du lịch, tình báo.

d)

kinh tế, tài chính, thương mại, khoa học, kĩ thuật.

7.

Tháng 2-1945, tại thành phố I-an-ta (Liên Xô), ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh đã

a)

thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

b)

thành lập Hội Quốc liên để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

c)

thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

d)

phân chia phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở châu Phi.

8.

Câu 8: Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

Hội nghị quốc tế tại Xan Phran-xi-xcô (Mỹ)

b)

Hội nghị I-an-ta (Liên Xô)

c)

Hội nghị Pốtxđam (Đức)

d)

Hội nghị Pari (Pháp)

9.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện nào sau đây?

a)

Hiến chương.

b)

Hiến pháp.

c)

Tuyên ngôn.

d)

Hiệp định.

10.

Nội dung nào là mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

11.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình”?

a)

Hoà bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hoà bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Mục đích của Liên hợp quốc là duy trì hoà bình, chống chiến tranh.

12.

Nguyên tắc hoạt động “chung sống hoà bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc” được Liên hợp quốc đề ra nhằm mục đích chính là

a)

đảm bảo quyền lợi của hai cường quốc Mỹ và Liên Xô.

b)

cân bằng quyền lực chính trị giữa hai cực Liên Xô, Mỹ.

c)

thực hiện thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta của Mỹ và Anh.

d)

ngăn chặn việc các cường quốc thao túng Liên hợp quốc.

13.

Nhận định nào không đúng khi nói về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

14.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên hợp quốc về bảo đảm quyền con người, phát triển văn hoá, xã hội?

a)

Giảm lãi suất cho vay ưu đãi hết các nước phát triển.

b)

Cải thiện năng lực công nghệ thông tin.

c)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

d)

Hoàn thiện phổ cập giáo dục đại học.

15.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc (năm 1945) là

a)

tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế.

b)

tôn trọng quyết định của 5 nước Uỷ viên thường trực.

c)

không đưa quân đội Liên hợp quốc vào các khu vực.

d)

tôn trọng độc lập của 50 nước sáng lập Liên hợp quốc.

16.

Việt Nam đã vận dụng nguyên tắc nào sau đây của Hiến chương Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề phức tạp ở Biển Đông hiện nay?

a)

Tôn trọng chủ quyền và quyền tự quyết của các nước lớn.

b)

Chủ động thương lượng, nhẫn nại nhượng để bảo đảm hoà bình.

c)

Không cần sự hỗ trợ của các tổ chức ở khu vực và quốc tế.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

17.

Trong bối cảnh thế giới phân chia thành “hai cực”, “hai phe” (1945-1991), nguyên tắc hoạt động nào sau đây đang được xem là có ý nghĩa thực tiễn đối với Liên hợp quốc?

a)

Chung sống hoà bình và cần có sự nhất trí của 5 cường quốc.

b)

Ra nghị quyết yêu cầu các nước không được dùng việc chạy đua vũ trang.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

d)

Bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các cộng đồng.

18.

Khi Việt Nam phát huy các quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong khu vực biển, song song với việc đề cao đối thoại, thương lượng với các nước liên quan - điều này phản ánh nguyên tắc nào của Liên hợp quốc?

a)

Nguyên tắc phòng ngừa xung đột.

b)

Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ.

c)

Nguyên tắc tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền.

d)

Nguyên tắc đối xử công bằng và bình đẳng.

19.

Việt Nam kêu gọi các bên liên quan tuân thủ các phán quyết quốc tế, tôn trọng luật quốc tế và không làm phức tạp thêm tranh chấp - việc này thể hiện nguyên tắc nào của Liên hợp quốc?

a)

Nguyên tắc hợp tác quốc tế.

b)

Nguyên tắc ưu việt của nghị quyết Liên hợp quốc.

c)

Nguyên tắc không dùng cưỡng ép trong quan hệ quốc tế.

d)

Nguyên tắc bảo hộ nhân quyền.

20.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trật tự thế giới mới được thiết lập, thường được gọi là

a)

Trật tự thế giới đa cực.

b)

Trật tự thế giới đơn cực.

c)

Trật tự thế giới đơn cực I-an-ta.

d)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

21.

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), địa bàn nào sau đây ở châu Âu sẽ thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ?

a)

Béc-lin.

b)

Đông Đức.

c)

Đông Âu.

d)

Tây Âu.

22.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tru-man (3/1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) ra đời (1/1949).

d)

Khối quân sự Bắc Đại Tây dương (NATO) được thành lập (4/1949).

23.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta được hình thành bắt nguồn từ những quyết định của

a)

Liên Xô và Mỹ ở Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (1945).

b)

“Hội nghị tam cường” và Hội nghị Pốt-xdam (1945).

c)

Liên Xô, Mỹ, Anh trong Hội nghị Tê-hê-ran (1943).

d)

Hội nghị Tê-hê-ran (1943) và Hội nghị I-an-ta (1945).

24.

Sự kiện nào chính thức chấm dứt sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Cuộc gặp giữa hai nhà lãnh đạo Liên Xô và Mỹ ở đảo Man-ta (1989).

b)

Liên Xô và Mỹ kí Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT I).

c)

Sự tan rã của Liên Xô năm 1991.

d)

Liên Xô và Mỹ kí Hiệp ước INF.

25.

Sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã dẫn đến hệ quả trực tiếp nào đối với tình hình thế giới?

a)

Hoa Kỳ trở thành siêu cường duy nhất và chi phối mọi mặt của đời sống quốc tế.

b)

Các quốc gia Đông Âu đồng loạt lật đổ Đảng Cộng sản và tiến hành cải cách dân chủ.

c)

Thế giới bước vào một thời kì hòa hoãn, hợp tác và phát triển toàn diện.

d)

Sự xuất hiện và gia tăng các mâu thuẫn, xung đột cục bộ ở nhiều khu vực.

26.

Trong bối cảnh trật tự hai cực I-an-ta tan rã, xu hướng nổi bật nhất trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Gia tăng chạy đua vũ trang giữa các cường quốc.

b)

Đẩy mạnh hợp tác, liên kết khu vực và toàn cầu.

c)

Đấu tranh chống chủ nghĩa khủng bố quốc tế.

d)

Đẩy mạnh phát triển kinh tế tri thức.

27.

Sự kiện nào sau đây thể hiện rõ nét nhất tác động của sự sụp đổ trật tự hai cực I-an-ta đến sự thay đổi bản đồ chính trị châu Âu?

a)

Sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU) với vai trò ngày càng lớn mạnh.

b)

Nước Đức thống nhất trở lại và các nước Đông Âu cải cách, phát triển kinh tế.

c)

Sự tan rã của Liên bang Xô viết và các nước cộng hòa giành độc lập.

d)

Cuộc chiến tranh lạnh kết thúc, mở ra kỷ nguyên trật tự thế giới mới.

28.

Nội dung nào sau đây là yếu tố quyết định dẫn đến Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước tư bản chủ nghĩa và tổ chức quốc tế.

c)

Liên Xô và Mỹ bị suy giảm vị thế, ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu.

d)

Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô lâm vào khủng hoảng và tan rã.

29.

Hệ quả tích cực và quan trọng nhất mà sự sụp đổ của trật tự hai cực I-an-ta mang lại cho quan hệ quốc tế là gì?

a)

Tạo ra một môi trường hòa bình ổn định trên phạm vi toàn cầu.

b)

Thúc đẩy các quốc gia hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh.

c)

Mở ra cơ hội để các dân tộc đấu tranh giành độc lập và tự quyết.

d)

Giải phóng các quốc gia khỏi sự chi phối, can thiệp của các siêu cường.

30.

Sau Chiến tranh lạnh, quan hệ quốc tế có biểu hiện nào sau đây?

a)

Tình trạng phát triển quân sự chậm lại.

b)

Chủ nghĩa dân tộc ngày càng phát triển.

c)

Hợp tác kinh tế thay cho chính trị.

d)

Xu hướng đối đầu ngày càng phát triển.

31.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực sau Chiến tranh lạnh?

a)

Nền kinh tế nhất thể hóa trên thế giới.

b)

Sự thống nhất về thể chế chính trị.

c)

Các liên minh quân sự đối lập xuất hiện.

d)

Sự đa dạng về chính trị và văn hóa.

32.

Sau Chiến tranh lạnh, Mỹ trở thành một trong số những trung tâm quyền lực trên thế giới vì

a)

Mỹ có sức mạnh vượt trội về kinh tế, quân sự, khoa học.

b)

Liên Xô không còn tồn tại nên Mỹ không còn đối thủ.

c)

Cuộc chạy đua vũ trang đã chấm dứt trên phạm vi thế giới.

d)

Việc giải quyết những vấn đề toàn cầu thuận lợi hơn.

33.

Xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

hình thành các liên minh quân sự đối lập.

b)

Mỹ và các nước lớn thiết lập trật tự đơn cực.

c)

tập trung nghiên cứu khoa học vũ trụ.

d)

lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

34.

Trong xu thế đa cực, trung tâm quyền lực nào ở Châu Á đã vươn lên mạnh mẽ để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (từ năm 2010)?

a)

Liên bang Nga.

b)

Trung Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

Ấn Độ.

35.

Nhận xét nào là đúng về các trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện ngay từ đầu sau chiến tranh và chi phối các trật tự thế giới

b)

Có sự cân bằng giữa hai hệ thống xã hội đối lập trong đó có mâu thuẫn đông tây là chủ yếu

c)

có sự tồn tại mâu thuẫn về hệ tư tưởng và sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc

d)

phản ánh mâu thuẫn giữa các thuộc địa với đế quốc thực dân xâm lược vì lợi ích của dân tộc

36.

Sự kiện nào sau đây thể hiện rõ nét nhất tác động của sự sụp đổ trật tự hai cực I-an-ta đến sự thay đổi bản đồ chính trị châu Âu?

a)

Sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU) với vai trò ngày càng lớn mạnh.

b)

Nước Đức thống nhất trở lại và các nước Đông Âu cải cách, phát triển kinh tế.

c)

Sự tan rã của Liên bang Xô viết và các nước cộng hòa giành độc lập.

d)

Cuộc chiến tranh lạnh kết thúc, mở ra kỷ nguyên trật tự thế giới mới.

37.

Nội dung nào là điểm khác trong quan hệ quốc tế giai đoạn trong và sau Chiến tranh lạnh?

a)

Các cường quốc trên thế giới giữ vai trò chi phối trong quan hệ quốc tế.

b)

Phần lớn các quốc gia cùng tồn tại hoà bình, vừa đấu tranh, vừa hợp tác.

c)

Các nước phương Tây hợp tác sâu rộng với các nước không cùng hệ tư tưởng.

d)

Có sự tồn tại mâu thuẫn về hệ tư tưởng và ý thức hệ trong quan hệ quốc tế.

38.

Sau Chiến tranh lạnh, yếu tố nào thúc đẩy các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hoà hoãn, đối thoại, hợp tác là chủ yếu?

a)

Công ty xuyên quốc gia có ảnh hưởng ngày càng lớn.

b)

Tác động sâu sắc của vấn đề an ninh lương thực toàn cầu.

c)

Nhu cầu của các nước nhằm trì để phát triển kinh tế.

d)

Chủ nghĩa khủng bố đe doạ hoà bình thế giới.

39.

Trong giai đoạn sau Chiến tranh lạnh, các cường quốc điều chỉnh quan hệ theo xu hướng đối thoại, thoả hiệp, tránh xung đột trực tiếp chủ yếu là do

a)

tác động tích cực của các tập đoàn tư bản đối với nền chính trị.

b)

do các tổ chức chính trị tăng cường can thiệp vào quan hệ quốc tế.

c)

hoạt động hiệu quả của các tổ chức liên kết trong thương mại quốc tế.

d)

muốn có điều kiện thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế trong quan hệ quốc tế.

40.

Vì sao đến nay Mỹ vẫn không thể thực hiện ý đồ thiết lập trật tự thế giới "đơn cực"?

a)

Do sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga.

b)

Do có sự phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ.

d)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng từ đầu thế kỷ XX.

41.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hoá đất nước.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành "con rồng" kinh tế.

c)

Các nước có độc lập dân tộc nhưng gặp khó khăn trong phát triển.

d)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

42.

Năm nước sáng lập ASEAN là

a)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

b)

In-đô-nê-xi-a, Bru-nây, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

c)

In-đô-nê-xi-a, Lào, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

d)

In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

43.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập

a)

tại Băng Cốc, ngày 8/8/1967.

b)

tại Gia-các-ta, ngày 6/8/1966.

c)

tại Cua-la Lăm-pơ, tháng 11/1971.

d)

tại Hà Nội, ngày 8/7/1965.

44.

Năm nước gia nhập ASEAN từ năm 1984 đến năm 1999 là

a)

Việt Nam, In-đô-nê-xi-a, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia.

b)

Bru-nây, Việt Nam, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây, Phi-lip-pin, Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

d)

Phi-lip-pin, Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Mi-an-ma.

45.

Xu thế nào sau đây dẫn đến Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập?

a)

Xu thế liên kết khu vực để cùng phát triển kinh tế, chính trị.

b)

Xu thế bành trướng lãnh thổ của các nước lớn.

c)

Xu thế chạy đua vũ trang giữa các quốc gia.

d)

Xu thế xung đột sắc tộc, tôn giáo gia tăng.

46.

Nội dung nào dưới đây đánh dấu sự khởi sắc trong hoạt động của tổ chức ASEAN?

a)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết năm 1991.

b)

Hiệp ước Ba-li được kí kết năm 1976.

c)

Việt Nam gia nhập vào tổ chức năm 1995.

d)

10 nước Đông Nam Á tham gia vào tổ chức năm 1999.

47.

Hợp tác ASEAN+3 là khuôn khổ hợp tác giữa ASEAN với ba nước Đông Bắc Á là

a)

Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.

b)

Trung Quốc, Hàn Quốc, Triều Tiên.

c)

Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.

d)

Hàn Quốc, Triều Tiên, Hồng Kông.

48.

Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN năm 1967 là các quốc gia thành viên

a)

A. đều có nền kinh tế phát triển.

b)

B. đều đã giành được độc lập.

c)

C. có sự tương đồng về ngôn ngữ và văn hóa.

d)

D. đều chịu ảnh hưởng của các cường quốc.

49.

Quốc gia nào sau đây trở thành thành viên thứ 7 của tổ chức ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây.

d)

Mi-an-ma.

50.

Ban Thư kí của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có trụ sở tại

a)

Gia-các-ta.

b)

Xin-ga-po.

c)

Viêng Chăn.

d)

Ma-ni-la.

51.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước trong khu vực có chung một tôn giáo và tín ngưỡng cộng đồng.

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh và sự đối đầu giữa các nước lớn trong khu vực.

c)

Các nước đã có độc lập dân tộc, đặt ra yêu cầu hợp tác để phát triển.

d)

Các nước lớn không muốn các nước Đông Nam Á thành khu vực phát triển.

52.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời (1967) không gắn với

a)

cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã và đang diễn ra.

b)

sự kiện nhiều nước trong khu vực đã giành được độc lập dân tộc.

c)

Cuộc chiến tranh lạnh đang diễn ra, tác động đến nhiều nước.

d)

mục tiêu liên kết khu vực để cùng chống chủ nghĩa thực dân.

53.

Trước khi Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập, trên thế giới đã xuất hiện tổ chức liên minh mang tính khu vực nào sau đây hoạt động hiệu quả?

a)

Cộng đồng châu Âu.

b)

Hiệp hội các nước Nam Á.

c)

Liên minh hợp tác Đông Á.

d)

Liên minh châu Âu.

54.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập phản ánh xu thế nào sau đây?

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

Liên minh hợp tác khu vực.

c)

Toàn cầu hoá, quốc tế hoá.

d)

Trật tự đa cực nhiều trung tâm.

55.

Nhận định nào sau đây không đúng về thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

a)

Gồm 5 nước: Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin và Xin-ga-po.

b)

Gồm các nước Đông Nam Á hải đảo và Đông Nam Á lục địa.

c)

Tham gia sáng lập tổ chức chỉ có các nước Đông Nam Á lục địa.

d)

Tuy khác biệt về ngôn ngữ nhưng các nước có nhiều nét tương đồng về văn hóa.

56.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967 – 1976?

a)

Phản đối Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ xu thế đa cực.

b)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

57.

Sự kiện nào dưới đây được coi là dấu mốc quan trọng để đưa ASEAN trở thành “ngôi nhà chung” của Việt Nam?

a)

Brunây gia nhập vào tổ chức năm 1984.

b)

Hiệp ước Ba-li được kí kết năm 1976.

c)

Việt Nam gia nhập vào tổ chức năm 1995.

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập năm 2015.

58.

Điểm chung trong nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc (1945) và Hiệp ước Bali (2/1976) là gì?

a)

Thúc đẩy nhanh việc hợp tác về kinh tế, văn hoá, giáo dục.

b)

Duy trì nền hoà bình và an ninh trên phạm vi toàn thế giới.

c)

Tăng cường hỗ trợ nhân đạo cho các nước đang phát triển.

d)

Giải quyết các tranh chấp thông qua biện pháp hoà bình.

59.

Đóng góp nào sau đây là một trong những sự thành công của ASEAN để tạo ra hoà bình, thịnh vượng cho khu vực Đông Nam Á?

a)

ASEAN đã thành công trong việc xây dựng một mô hình siêu quốc gia ở Đông Nam Á.

b)

ASEAN đã góp phần tạo ra sự hài hoà giữa các nền văn civilisation ở khu vực Đông Nam Á.

c)

ASEAN đóng vai trò quan trọng, góp phần duy trì hoà bình, ổn định ở toàn châu Á.

d)

ASEAN trở thành một tổ chức khu vực lớn nhất trên thế giới với số lượng thành viên đông nhất.

60.

Kể từ khi kết nạp vào tổ chức ASEAN đến nay, Việt Nam được đánh giá là thành viên

a)

A. có trách nhiệm, tích cực, chủ động với nhiều đóng góp quan trọng trong tổ chức.

b)

B. đầu tiên tham gia và giữ vai trò chủ đạo, lãnh đạo quan trọng nhất của tổ chức.

c)

C. đóng vai trò nòng cốt với nhiều đóng góp quan trọng ở ASEAN 10.

d)

D. chưa sẵn lòng tham gia với nhiều chính sách không đồng ASEAN vững mạnh và mở rộng.

61.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi

a)

các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

b)

thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan.

c)

tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999).

d)

“vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991).

62.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN lần đầu tiên được đề ra trong

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-po (1971).

b)

Hiến chương ASEAN (2007).

c)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

63.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào sau đây?

a)

Xây dựng một cộng đồng các nước Đông Nam Á hoà bình thịnh vượng.

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm.

c)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị - quân sự của các nước trong khu vực.

d)

Thúc đẩy quan hệ hợp tác với Cộng đồng châu Âu (EC).

64.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN tại Hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 13 tại Xin-ga-po (2007).

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xia (1976).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997).

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 16 tại Hà Nội (2010).

65.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a năm 1997 đã thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Thông qua Tầm nhìn 2020 của ASEAN.

b)

Thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

c)

Ký kết Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác.

d)

Kết nạp Việt Nam làm thành viên ASEAN.

66.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) đã thông qua văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc.

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

67.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Bộ trưởng ngoại giao của các nước ASEAN (1995).

b)

Hội nghị thượng đỉnh ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xi-a (1976).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức ở Ma-lai-xi-a (1997).

d)

Hội nghị thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (1967).

68.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của các nước Đông Nam Á khi đề ra và xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tiến tới thành lập một nghị viện chung cho các nước trong khu vực.

b)

Thúc đẩy thành lập một liên minh về chính trị, quân sự và ngoại giao.

c)

Xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

d)

Hạn chế triệt để ảnh hưởng của các cường quốc đối với khu vực.

69.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Cộng đồng ASEAN.

c)

Liên minh vì sự tiến bộ Đông Nam Á.

d)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á.

70.

Đâu là trụ cột được xây dựng trong Cộng đồng ASEAN (2015)

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

b)

Cộng đồng Quân sự - An ninh ASEAN.

c)

Cộng đồng Khoa học kĩ thuật - Giáo dục ASEAN.

d)

Cộng đồng Quốc phòng - An ninh ASEAN.

71.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN hoạt động dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Đồng thuận xây dựng một khối phòng thủ chung.

b)

Hạn chế sử dụng vũ lực trong cộng đồng.

c)

Tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của ASEAN.

d)

Thực thi các quyết định dựa trên đa số tán thành.

72.

Nội dung nào sau đây nói về triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước châu Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất thế giới.

d)

Có vai trò định hướng và quyết định tất cả các diễn đàn quốc tế.

73.

Sau khi thành lập, Cộng đồng ASEAN sẽ gặp phải thách thức nào sau đây trong quá trình hoạt động?

a)

Có khoảng cách địa lí giữa hai nhóm nước lục địa và hải đảo.

b)

Nhiều nước vẫn chưa tham gia các diễn đàn lớn trên thế giới.

c)

Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các nước thành viên.

d)

Sự đa dạng chế độ chính trị và đường lối chiến lược đối với mỗi nước.

74.

Mục tiêu chính của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là gì?

a)

Thành lập lực lượng quân sự khu vực.

b)

Bảo đảm hòa bình, ổn định khu vực.

c)

Tạo rào cản kinh tế.

d)

Thúc đẩy giao lưu văn hóa.

75.

Nội dung "Xây dựng ASEAN thành Cộng đồng gắn kết về chính trị, hợp tác kinh tế và có trách nhiệm xã hội với người dân" là

a)

Mục tiêu của ASEAN.

b)

Phương châm của ASEAN.

c)

Tầm nhìn của ASEAN.

d)

Nguyên tắc của ASEAN.

76.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thúc đẩy ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài.

b)

Tạo điều kiện để ASEAN tập trung hợp tác nội khối.

c)

Đạt tốc độ tăng trưởng của ASEAN cao nhất thế giới.

d)

Đưa ASEAN trở thành một tổ chức nhất thể hoá khu vực.

77.

Nội dung nào sau đây không phải là trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

78.

“Xây dựng Cộng đồng ASEAN, định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN” là một trong những nội dung quan trọng của văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-po (1971).

b)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

c)

Hiến chương ASEAN (2007).

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

79.

Hoạt động của Cộng đồng Kinh tế ASEAN có tác động nào sau đây đến thị trường các nước?

a)

Thúc đẩy sự độc quyền về hàng hoá các nước.

b)

Thúc đẩy chính sách cạnh tranh về kinh tế.

c)

Hạn chế sự phát triển của thương mại điện tử.

d)

Vấn đề sở hữu trí tuệ không được đảm bảo.

80.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN là

a)

Tạo dựng bản sắc của các nước.

b)

Nới rộng khoảng cách phát triển.

c)

Xây dựng thị trường thống nhất.

d)

Phát triển con người.

81.

Nội dung nào sau đây không phải là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước.

b)

Tình hình Biển Đông đang trở nên phức tạp hơn.

c)

Có sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước.

d)

Chưa có vị thế trong khu vực và trên trường quốc tế.

82.

Nội dung nào sau đây không phải phát triển vững của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ hợp tác với các đối tác ngoài khu vực Đông Nam Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột.

c)

Có thể thích ứng với các tác động và thách thức mới.

d)

Thể chế, chính sách và cơ chế hợp tác thúc đẩy lợi ích xã hội cao nhất cho người dân.

83.

Đâu là điểm hạn chế của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN?

a)

Chưa tạo được an ninh và hoà bình, ổn định khu vực.

b)

Góp phần quan trọng trong việc hoà bình, ổn định khu vực.

c)

Thúc đẩy sự hợp tác đối phó với các thách thức ở Biển Đông.

d)

Có chế pháp lí phối hợp giữa các nước thành viên hiệu quả.

84.

Đâu là thách thức của Cộng đồng ASEAN trong việc đạt được sự hội nhập sâu rộng hơn?

a)

Hệ thống chính trị và trình độ kinh tế đa dạng.

b)

Văn hoá và ngôn ngữ đa dạng, nhất, phong phú.

c)

Chính sách kinh tế thống nhất.

d)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên.

85.

Sau khi thành lập năm 2015, Cộng đồng ASEAN có thể liên kết sâu rộng, chặt chẽ trên cả 3 trụ cột (APSC, AEC, ASCC) do nhiều yếu tố mạng lại, ngoại trừ?

a)

Sức vươn lớn mạnh mẽ của khu vực Châu Á - TBD và Đông Nam Á.

b)

Cộng đồng ASEAN ngày càng hoàn thiện thể chế, chính sách, cơ chế hợp tác.

c)

Vị thế ASEAN ngày càng nâng cao trên trường quốc tế.

d)

Sự giúp đỡ của các cường quốc lớn trên thế giới.

86.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Cộng đồng ASEAN so với Liên minh Châu Âu là

a)

Cộng đồng ASEAN chủ trọng nguyên tắc bỏ phiếu theo đa số.

b)

Cộng đồng ASEAN nhấn mạnh sự đồng thuận.

c)

ASEAN có cơ cấu chính trị tập trung, nhất thể hóa.

d)

Cộng đồng ASEAN chỉ tập trung liên minh chính trị, kinh tế.

87.

Đâu là điểm tương đồng của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN với Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Đều tập trung vào hợp tác an ninh, kinh tế kiến tạo môi trường hòa bình, ổn định.

b)

Thành lập vào năm 1967, tập trung giải quyết các tranh chấp bằng giải pháp hòa bình.

c)

Có vai trò quyết định trong việc duy trì hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực Đông Nam Á.

d)

Đều là trụ cột của Cộng đồng ASEAN, nhằm mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác, phát triển giữa các nước thành viên.

88.

Đâu là điểm khác biệt giữa Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN so với Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Mục tiêu nhằm thúc đẩy hợp tác giữa các nước thành viên.

b)

Thành lập vào năm 2015, tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

c)

Tập trung vào việc nâng cao tăng trưởng kinh tế của khu vực.

d)

Tập trung vào việc giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

89.

Một trong những lợi ích của việc Việt Nam tham gia vào Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và phát triển bền vững.

b)

Nâng cao vị thế và vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế.

c)

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

d)

Loại bỏ hoàn toàn tham nhũng và tội phạm.

90.

Điểm kế thừa và phát triển của Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN được rút ra từ bài học trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc.

a)

Lấy phát triển kinh tế, quản sự làm trung tâm.

b)

Các quyền của con người và bình đẳng xã hội.

c)

Gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

d)

Liên kết chặt chẽ với các cường quốc lớn trên thế giới.

91.

Địa phương nào giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Thanh Hóa.

b)

Quảng Nam.

c)

Hưng Yên.

d)

Cao Bằng.

92.

Tổ chức cách mạng nào sau đây đã lãnh đạo nhân dân ta tiến hành cuộc Cách mạng tháng Tám thành công thắng lợi?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

c)

Đảng Lao động Việt Nam.

d)

Việt Nam Quốc dân.

93.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

b)

Phát động cao trào kháng Nhật

c)

Phát lệnh tổng khởi nghĩa cả nước

d)

Thống nhất lực lượng vũ trang Việt Nam

94.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14-15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang.

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945.

95.

Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã bùng nổ.

b)

phát xít Đức đầu hàng quân Đồng minh.

c)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

96.

Thời cơ khách quan thuận lợi của Cách mạng tháng Tám là sự kiện nào sau đây?

a)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945).

b)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (ngày 6 và 9/8/1945).

c)

Đức đã đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện (9/5/1945).

d)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (15/8/1945).

97.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập 2/9/1945.

b)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945).

c)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945).

d)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946).

98.

Ở hội nghị Pốtxđam, việc giải giáp quân Nhật ở Đông Dương được giao cho quốc gia nào dưới đây?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Mỹ.

99.

Ngày 9/8/1945, quân đội Liên Xô tham chiến chống Nhật ở châu Á khi đã tấn công

a)

quân Đức ở Béc-lin.

b)

đạo quân Quan Đông.

c)

Nhật ở Đông Dương.

d)

tàn dư phát xít Đức.

100.

Trước khi Cách mạng tháng Tám nổ ra, lực lượng thân Nhật nào sau đây tồn tại ở Việt Nam?

a)

Bọn Việt Quốc và Việt Cách.

b)

Chính phủ kháng chiến Fulro.

c)

Chính phủ Trần Trọng Kim.

d)

Nhà nước Tin Lành Đê-ga.

101.

Hình thức đấu tranh nào sau đây không được tiến hành trong tổng khởi nghĩa Tháng 8 1945

a)

quân sự

b)

chính trị

c)

binh vận

d)

nghị trường

102.

Nguyên nhân nào sau đây là nhân tố quyết định dẫn tới tháng lợi của cuộc tổng khởi nghĩa

a)

sự lãnh đạo sáng suốt của đảng

b)

tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản

c)

Nhật đầu hàng quân đồng minh

d)

thắng lợi của hồng quân liên xô

103.

trước khi tổng khởi nghĩa cmt8, đảng xd căn cứ địa nào

a)

Việt Bắc

b)

Đông bắc

c)

tây bắc

d)

nam bộ

104.

phong trào nào là đợt tập dượt đầu tiền cb cho cmt8

a)

phong trào đông du

b)

phong trào cần vương

c)

phong troa 1930 1931

d)

phong trào 1936 1939

105.

một trong những nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của cmt8

a)

Những thắng lợi của khối đồng minh

b)

sự cb của đảng trong 15 năm

c)

tinh thân đoàn kết của nhân dân

d)

sự giúp đỡ của lx tq

106.

hành động thể hiện sự nhạy bén kịp thời trước những chuyển biến tình hình thế giới

a)

thành lập ủy ban dân tộc giải phóng vn

b)

triệu tập hội nghị toàn quốc tại tân trào

c)

đã gấp rút thành lập 19 ban xung phong nam tiến

d)

lập ủy ban khởi nghĩa toàn quốc ra quân lệnh số 1