Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ cơ bản N5

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
ねます có nghĩa là gì?
a)
Thức dậy
b)
Đi ngủ
c)
Ở/Có
d)
Ra ngoài
2.
あけます có nghĩa là gì?
a)
Đóng
b)
Mở
c)
Bật
d)
Tắt
3.
いれます có nghĩa là gì?
a)
Lấy ra
b)
Đặt vào/Bỏ vào
c)
Đứng
d)
Ngồi
4.
かけます có nghĩa là gì?
a)
Làm hỏng
b)
Gọi điện thoại / Treo
c)
Đóng cửa
d)
Ăn uống
5.
やめます có nghĩa là gì?
a)
Bắt đầu
b)
Tiếp tục
c)
Bỏ, nghỉ, thôi
d)
Làm việc
6.
みせます có nghĩa là gì?
a)
Ăn
b)
Cho
c)
Nhìn
d)
Cho xem, trình bày
7.
おります có nghĩa là gì?
a)
Lên xe
b)
Xuống xe
c)
Chạy
d)
Đi bộ
8.
うまれます có nghĩa là gì?
a)
Chết
b)
Sinh ra, ra đời
c)
Kết hôn
d)
Lớn lên
9.
まけます có nghĩa là gì?
a)
Thắng
b)
Thua, bị đánh bại
c)
Cố gắng
d)
Chơi
10.
きます có nghĩa là gì?
a)
Cởi
b)
Mặc (quần áo, áo sơ mi...)
c)
Đeo (kính)
d)
Tháo (giày)
11.
Nghĩa của "Thức dậy" trong tiếng Nhật là gì?
a)
ねます
b)
おきます
c)
います
d)
でます
12.
Nghĩa của "Ở/Có (tồn tại)" (với người/động vật) trong tiếng Nhật là gì?
a)
できます
b)
あげます
c)
います
d)
しめます
13.
Nghĩa của "Ra ngoài" trong tiếng Nhật là gì?
a)
かります
b)
でます
c)
つけます
d)
おします
14.
Nghĩa của "Đóng (cửa, cửa sổ...)" trong tiếng Nhật là gì?
a)
あけます
b)
しめます
c)
いれます
d)
だします
15.
Nghĩa của "Dạy, chỉ bảo" trong tiếng Nhật là gì?
a)
あげます
b)
もらいます
c)
おしえます
d)
なれます
16.
Nghĩa của "Bật (điện, máy lạnh...)" trong tiếng Nhật là gì?
a)
やめます
b)
つけます
c)
けします
d)
おわります
17.
Nghĩa của "Cho, tặng" trong tiếng Nhật là gì?
a)
みせます
b)
あげます
c)
もらいます
d)
あいます
18.
Nghĩa của "Mượn" trong tiếng Nhật là gì?
a)
あげます
b)
かります
c)
かえします
d)
あらいます
19.
Nghĩa của "Có thể" (hoàn thành, làm được) trong tiếng Nhật là gì?
a)
できます
b)
かいます
c)
うります
d)
まけます
20.
Nghĩa của "Làm, chơi (thể thao), học" trong tiếng Nhật là gì?
a)
おきます
b)
ねます
c)
います
d)
します