Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kanji bài 5

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

来週

a)

tuần này

b)

tuần trước

c)

tuần sau

2.

“năm nay”

a)

去年

b)

今年

c)

来年

3.

十四日

a)

ngày 14

b)

ngày 4

c)

ngày 24

4.

“tàu nhanh hơn 普通 nhưng chậm hơn 特急”

a)

普通

b)

急行

c)

特急

5.

来月

a)

tháng sau

b)

tháng này

c)

tháng trước

6.

学校

a)

công ty

b)

trường học

c)

bệnh viện

7.

“đi"

a)

帰る

b)

行く

c)

来る

8.

来年

a)

năm sau

b)

năm nay

c)

năm ngoái

9.

去年

a)

năm trước

b)

năm sau

c)

năm nay

10.

今月

a)

tháng trước

b)

tháng này

c)

tháng sau

11.

“tháng trước”

a)

先月

b)

今月

c)

来月

12.

先週

a)

tuần sau

b)

tuần này

c)

tuần trước

13.

来る

a)

đi

b)

đến

c)

quay về

14.

“trở về”

a)

行く

b)

帰る

c)

来る

15.

“bạn bè”

a)

彼

b)

友達

c)

彼女

16.

“gia đình”

a)

友達

b)

家族

c)

彼

17.

“sinh nhật”

a)

誕生日

b)

明日

c)

今晩

18.

“tháng mấy?”

a)

来月

b)

何月

c)

何日

19.

“xe đạp”

a)

自転車

b)

特急

c)

地下鉄

20.

“máy bay”

a)

駅

b)

急行

c)

飛行機

21.

“nhà ga”

a)

飛行機

b)

駅

c)

地下鉄

22.

“thuyền / tàu thủy”

a)

船

b)

新幹線

c)

バス

23.

“tàu điện”

a)

電車

b)

地下鉄

c)

飛行機

24.

“tàu điện ngầm”

a)

船

b)

電車

c)

地下鉄

25.

“tàu siêu tốc Shinkansen”

a)

新幹線

b)

普通

c)

急行

26.

“anh ấy”

a)

友達

b)

彼

c)

彼女

27.

“cô ấy”

a)

家族

b)

彼女

c)

彼

28.

“đi bộ”

a)

歩いて

b)

行く

c)

来る

29.

“một mình”

a)

友達

b)

一人で

c)

家族

30.

“người”

a)

友達

b)

人

c)

一人で

31.

〜番線

a)

tàu thường

b)

tuyến (tàu) số ~

c)

chuyến xe kế tiếp

32.

普通

a)

tàu nhanh hơn 特急

b)

tàu thường / chậm nhất

c)

tàu nhanh nhất

33.

特急

a)

tàu điện ngầm

b)

tàu nhanh nhất

c)

tàu thường

34.

“ngày 17”

a)

十九日

b)

十七日

c)

三十日

35.

“ngày 19”

a)

十九日

b)

二十四日

c)

三十一日

36.

“ngày 30”

a)

二十日

b)

三十一日

c)

三十日

37.

“ngày mấy?”

a)

何年

b)

何日

c)

何月

38.

“ngày 5”

a)

四日

b)

五日

c)

六日

39.

“ngày 20”

a)

二十日

b)

十日

c)

十四日

40.

“ngày 1”

a)

. 一日(ついたち)

b)

一日(いちにち)

c)

七日(なのか)

41.

“1 ngày"

a)

一日(いちにち)

b)

一日(ついたち)

c)

三日(みっか)

42.

“ngày 6”

a)

六日(むいか)

b)

三日(みっか)

c)

八日(ようか)

43.

“ngày 2”

a)

十日

b)

九日

c)

二日

44.

“ngày 4”

a)

一日

b)

七日

c)

四日

45.

“ngày 9”

a)

六日

b)

九日

c)

二日

46.

“ngày 3”

a)

三日

b)

四日

c)

五日

47.

“ngày 7”

a)

七日

b)

八日

c)

二十日

48.

“ngày 10”

a)

八日

b)

十日

c)

九日

49.

“ngày 8”

a)

十日

b)

六日

c)

八日

50.

“ngày 24”

a)

十四日

b)

二日

c)

二十四日