wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGƯỜI CAO TUỔI

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thiếu máu là gì?

a)

Giảm số lượng sắc tố (Hb) và hồng cầu ở máu ngoại vi

b)

Giảm số lượng bạch cầu

c)

Giảm số lượng tiểu cầu

d)

Tăng số lượng huyết sắc tố

2.

Theo WHO, ngưỡng Hemoglobin xác định thiếu máu ở nữ trưởng thành là bao nhiêu g/L?

a)

Hb < 115g/L

b)

Hb < 110g/L

c)

Hb < 130g/L

d)

Hb < 120g/L

3.

Theo WHO, ngưỡng Hemoglobin xác định thiếu máu ở nam trưởng thành là bao nhiêu g/L?

a)

Hb < 120g/L

b)

Hb < 130g/L

c)

Hb < 110g/L

d)

Hb < 140g/L

4.

Thể tích hồng cầu trung bình (MCV) bình thường nằm trong khoảng nào?

a)

60 - 80 fl

b)

< 80 fl

c)

> 100 fl

d)

80 - 100 fl

5.

Thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc thường do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Thiếu acid folic

b)

Thiếu vitamin B12

c)

Thiếu sắt

d)

Suy tuỷ

6.

Trong cơ thể người nặng ~ 60 kg có khoảng bao nhiêu gam sắt?

a)

Khoảng 4g

b)

Khoảng 0,4g

c)

Khoảng 40g

d)

Khoảng 400mg

7.

Khoảng bao nhiêu gam sắt có trong 1 lít máu?

a)

5g

b)

0,5g

c)

0,05g

d)

50mg

8.

Khoảng bao nhiêu mg sắt tương đương ứng với 1g huyết sắc tố (Hb)?

a)

≈ 3,4 mg

b)

≈ 0,34 mg

c)

≈ 34 mg

d)

≈ 0,034 mg

9.

Nhu cầu sắt hàng ngày của phụ nữ trưởng thành (không mang thai) theo tài liệu là khoảng bao nhiêu mg/ngày?

a)

30 mg/ngày

b)

5 mg/ngày

c)

15 mg/ngày

d)

1 mg/ngày

10.

Triệu chứng thực thể điển hình gặp ở người thiếu máu là gì?

a)

Thân nhiệt giảm rõ

b)

Vàng da toàn thân

c)

Da và niêm mạc nhợt nhạt (ví dụ kết mạc nhợt)

d)

Sưng to gan

11.

Triệu chứng cơ năng tim mạch thường gặp ở người thiếu máu là gì?

a)

Hồi hộp, đánh trống ngực

b)

Hạ huyết áp tư thế

c)

Ngừng tim đột ngột

d)

Đau khớp mãn tính

12.

Nguyên nhân phổ biến hay thiếu máu do mất máu mạn ở cộng đồng là gì?

a)

Thiếu vitamin B12

b)

Bệnh lao phổi

c)

Suy thận mạn

d)

Nhiễm giun móc (khi có điều kiện vệ sinh kém)

13.

Nguyên nhân tại hồng cầu gây tan huyết là gì?

a)

Thiếu sắt

b)

Suy thận

c)

Bất thường cấu trúc màng hồng cầu (ví dụ hồng cầu hình cầu)

d)

Xuất huyết tiêu hóa

14.

Thiếu máu do giảm sản hoặc bất sản tuỷ có thể gặp trong bệnh nào sau đây?

a)

Thiếu máu tán huyết cấp

b)

Nhiễm giun móc

c)

Thiếu máu do thiếu sắt

d)

Suy tuỷ xương

15.

Giá trị MCHC bình thường nằm gần giá trị nào dưới đây?

a)

A. 34 ± 2%

b)

B. < 32%

c)

C. 32 - 36% là bất thường

d)

D. > 36% luôn là bình thường

16.

Thiếu máu nhược sắc được định nghĩa khi MCHC nhỏ hơn bao nhiêu phần trăm?

a)

< 36%

b)

< 30%

c)

< 34%

d)

< 32%

17.

Xét nghiệm nào sau đây thường được dùng để phát hiện mất máu tiêu hóa (nguồn máu ẩn)?

a)

Xét nghiệm phân tìm máu ẩn (FOBT/FOBTi)

b)

Điện tâm đồ (ECG)

c)

Siêu âm ổ bụng

d)

X - quang ngực

18.

Chế độ năng lượng (calo) khuyến nghị hằng ngày cho người thiếu máu theo tài liệu là:

a)

3000 - 3500 Kcal/ngày

b)

1500 - 1800 Kcal/ngày

c)

2000 - 2500 Kcal/ngày

d)

1200 - 1500 Kcal/ngày

19.

Lượng protein khuyến nghị cho người thiếu máu (g/kg/ngày) theo tài liệu là:

a)

0,5 - 0,8g/kg/ngày

b)

1,0 - 1,5 g/kg/ngày

c)

2,0 - 2,5 g/kg/ngày

d)

0,2 - 0,5 g/kg/ngày

20.

Vitamin nào được khuyến khích kết hợp để tăng hấp thu sắt từ thức ăn?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin D

c)

Vitamin A

d)

Vitamin K

21.

Đồ uống nào sau đây KHÔNG nên dùng trong hoặc sau bữa ăn vì làm giảm hấp thu sắt?

a)

Nước cam tươi

b)

Trà đặc

c)

Nước lọc

d)

Nước ép ổi

22.

Khi chuyển từ tư thế nằm sang đứng cho bệnh nhân thiếu máu, điều dưỡng nên hướng dẫn thế nào?

a)

Không cần lưu ý, làm bình thường

b)

Đứng ngay lập tức để tập thích nghi

c)

Ngồi dậy nhanh rồi chạy nhẹ

d)

Ngồi dậy từ từ, chờ vài phút rồi đứng lên

23.

Dấu hiệu xuất huyết nào sau đây cần theo dõi ở bệnh nhân thiếu máu?

a)

Sốt kéo dài

b)

Vàng da

c)

Chảy máu nướu răng hoặc chảy máu mũi

d)

Sưng khớp

24.

Triệu chứng nào sau đây gợi ý thiếu máu cần xử trí khẩn cấp?

a)

Ngất xỉu (mất ý thức)

b)

Chán ăn nhẹ

c)

Ho khan kéo dài

d)

Đau cơ nhẹ

25.

Mục tiêu chính của theo dõi kết quả xét nghiệm ở bệnh nhân thiếu máu là gì?

a)

Xác định nhóm máu duy nhất

b)

Đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện biến chứng

c)

Phát hiện dị ứng thực phẩm

d)

Đo lượng đường máu liên tục

26.

Khi thiếu máu nặng đe dọa tính mạng, can thiệp nào thường được chỉ định ngay?

a)

Bổ sung Kali

b)

Truyền máu

c)

Tiêm Insulin

d)

Xoa bóp bắp thịt

27.

Nguyên nhân khiến bệnh nhân thiếu máu có nhịp tim nhanh là gì?

a)

Nhiễm trùng da

b)

Suy tim do rối loạn van tim nguyên phát

c)

Tìm tăng tần số để bù trừ giảm khả năng mang oxy của máu

d)

Tăng Kali máu

28.

Thiếu máu do thiếu vitamin B12 thường có đặc điểm gì ở tế bào máu?

a)

Chỉ có giảm tiểu cầu

b)

Hồng cầu nhỏ (microcytic)

c)

Hồng cầu bình thường không thay đổi

d)

Hồng cầu to (macrocytic) và có thể kèm tổn thương thần kinh

29.

Trong hỏi bệnh ban đầu, điều dưỡng cần hỏi người phụ nữ về triệu chứng nào liên quan đến mất máu?

a)

Rong kinh (kinh nguyệt nhiều kéo theo dài)

b)

Đau khớp

c)

Giảm thính lực

d)

Đau nhức răng

30.

Dấu hiệu ở móng tay gợi ý thiếu máu, thiếu sắt là gì?

a)

Móng dày và vàng

b)

Móng lõm (lõm lòng thuyền, koilonychia)

c)

Móng có sọc đen

d)

Móng bong tróc từng lớp

31.

Tại sao không dùng phân tươi để bón rau theo hướng dẫn giáo dục sức khỏe?

a)

Để tránh ô nhiễm ký sinh trùng như giun móc gây mất máu

b)

Vì là rau quá xanh

c)

Vì giảm độ ngon của rau

d)

Vì gây chua đất

32.

Biện pháp phòng ngừa đơn giản cho công nhân, nông dân để tránh thiếu máu do giun móc là gì?

a)

Mang ủng và dụng cụ bảo hộ khi làm việc

b)

Uống nước lạnh trước khi làm việc

c)

Ăn nhiều đồ ngọt

d)

Ngủ ít hơn 4h/ngày

33.

Vitamin nào thuộc nhóm B cần bổ sung cho quá trình tạo hồng cầu?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B12

c)

Acid folic (vitamin B9)

d)

Vitamin B7

34.

Hậu quả quan trọng của thiếu máu ở phụ nữ mang thai là gì?

a)

Làm tăng tuổi thai

b)

Tăng nguy cơ đẻ non và trẻ nhẹ cân

c)

Làm mẹ dễ tăng cân quá mức

d)

Giảm nguy cơ xuất huyết khi sinh

35.

Khi đánh giá chăm sóc tốt cho bệnh nhân thiếu máu, tiêu chí nào sau đây phù hợp?

a)

Dấu hiệu sinh tồn trong giới hạn bình thường và da, niêm trở nên hồng hơn

b)

Bệnh nhân vẫn mệt mỏi nhiều và Hb giảm tiếp

c)

Xuất hiện thêm nhiều nốt xuất huyết

d)

Tăng sốt không rõ nguyên nhân

36.

Triệu chứng tiêu hóa nào thường gặp ở bệnh nhân thiếu máu?

a)

Chán ăn, đầy bụng

b)

Tiêu chảy kéo dài trên 2 tháng

c)

Đau bụng dữ dội vùng hạ sườn phải

d)

Nôn mửa máu tươi liên tục

37.

Triệu chứng sinh sản do thiếu máu có thể gặp ở phụ nữ là gì?

a)

Vô kinh hoặc rối loạn kinh nguyệt

b)

Tăng ham muốn tình dục

c)

Mang thai dễ dàng hơn

d)

Kinh nguyệt đều hơn

38.

Khi bệnh nhân thiếu máu khó thở do giảm oxy máu, biện pháp hỗ trợ ban đầu nào thích hợp?

a)

Cho vận động mạnh

b)

Cho uống thuốc hạ sốt

c)

Khi bệnh nhân thiếu máu khó thở do giảm oxy máu, biện pháp hỗ trợ ban đầu cho thở oxy

d)

Cho uống trà đặc

39.

Uống trà ngay sau bữa ăn làm ảnh hưởng đến hấp thu sắt vì lý do nào?

a)

A. Trà làm tăng pH dạ dày gây tăng hấp thu sắt

b)

B. Trà tăng chuyển hóa sắt quá nhanh

c)

C. Trà chứa nhiều vitamin C gây mất sắt

d)

D. Các polyphenol trong trà liên kết sắt làm giảm hấp thu

40.

Theo dõi số lượng, màu sắc và tính chất của chất nôn, phân, nước tiểu nhằm mục đích chính gì?

a)

Đo lượng đường trong phân

b)

Phát hiện nhiễm trùng đường tiêu hóa duy nhất

c)

Phát hiện chảy máu tiêu hóa hoặc mất máu rõ ràng

d)

Xác định nhóm máu

41.

Triệu chứng thần kinh nào sau đây thường xuyên xuất hiện ở bệnh nhân thiếu máu?

a)

Giảm trí nhớ, mệt mỏi tinh thần

b)

Tăng trí nhớ đột ngột

c)

Rối loạn vận động (liệt vận động toàn thân)

d)

Co giật liên tục

42.

Dễ phát hiện tổn thương tim do thiếu máu, điều dưỡng theo dõi điện tâm đồ (ECG) để phát hiện điều gì?

a)

Rối loạn nhịp tim và dấu hiệu thiếu oxy cơ tim

b)

Tăng chức năng tâm thất phải

c)

Sự gia tăng kích thước gan

d)

Sự co rút của cơ hoành

43.

Theo WHO, ngưỡng Hemoglobin xác định thiếu máu ở phụ nữ có thai là bao nhiêu g/L?

a)

Hb < 100g/L

b)

Hb < 120g/L

c)

Hb < 130g/L

d)

Hb < 110g/L

44.

Khi nào người bệnh thiếu máu được đánh giá là đã được chăm sóc tốt theo tài liệu?

a)

Khi bệnh nhân có sốt cao kéo dài

b)

Khi bệnh nhân tiếp tục mệt mỏi nhưng Hb giảm

c)

Khi dấu hiệu sinh tồn ổn định, da - niêm hồng và các xét nghiệm

d)

Khi xuất hiện thêm triệu chứng xuất huyết mới

45.

Trong chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi, điều dưỡng đóng vai trò:

a)

Giáo dục sức khỏe, dự phòng, phát hiện sớm và bổ trợ cho phục hồi

b)

Tập trung vào y lệnh bác sĩ

c)

Theo dõi đơn thuần

d)

Chỉ điều trị bệnh cấp tính

46.

Bệnh Alzheimer là dạng sa sút trí tuệ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bệnh rối loạn nội tiết tố nhẹ

b)

Do tổn thương tuỷ sống

c)

Thoái hóa tế bào thần kinh vỏ não, tiến triển không hồi phục

d)

Hậu quả của viêm màng não cấp

47.

Cấu trúc mô học đặc trưng của bệnh Alzheimer là gì?

a)

Xuất huyết não rải rác

b)

Mảng Amyloid và đám rối sợi ở thần kinh

c)

Tăng sinh tế bào thần kinh

d)

Thoái hóa tế bào Schwann

48.

Protein tau trong bệnh Alzheimer có vai trò bệnh lý như thế nào?

a)

Ức chế hoạt động Acetylcholinesterase

b)

Kết hợp bất thường tạo ra đám rối sợi ở thần kinh trong tế bào

c)

Tăng tổng hợp Hemoglobin

d)

Kích hoạt đại thực bào thần kinh

49.

Mảng Amyloid trong Alzheimer được hình thành do tích tụ loại protein nào?

a)

Amyloid - beta

b)

Albumin

c)

Actin

d)

Fibrinogen

50.

Yếu tố nguy cơ nào có bằng chứng mạnh nhất liên quan đến Alzheimer?

a)

Thiếu sắt

b)

Tuổi cao

c)

Giảm Kali máu

d)

Thừa Vitamin B12

51.

Phụ nữ có nguy cơ mắc Alzheimer cao hơn do yếu tố nào?

a)

Giảm estrogen sau mãn kinh

b)

Giảm testosteron

c)

Tăng cortisol

d)

Tăng Insulin

52.

Hội chứng Down làm tăng nguy cơ Alzheimer do cơ chế nào?

a)

Giảm GABA

b)

Thiếu máu mạn tính

c)

Tăng biểu hiện gen amyloid - beta trên NST 21

d)

Tăng đông máu

53.

Triệu chứng sớm nhất thường gặp trong Alzheimer là gì?

a)

Mất định hướng thời gian

b)

Rối loạn hành vi

c)

Mất ngôn ngữ

d)

Mất trí nhớ gần

54.

Rối loạn ngôn ngữ trong Alzheimer biểu hiện rằng?

a)

Nói nhanh nói bất thường

b)

Khó tìm từ, nói chậm và sai từ

c)

Không hiểu lời nói người khác

d)

Câm hoàn toàn

55.

Triệu chứng nào không điển hình của Alzheimer?

a)

Liệt nửa người

b)

Mất trí nhớ

c)

Rối loạn định hướng

d)

Thay đổi nhân cách

56.

Tổn thương giải phẫu trong Alzheimer ảnh hưởng mạnh nhất ở vùng não nào?

a)

Tiểu não

b)

Nhân xám trung ương

c)

Hồi hải mã

d)

Vỏ trán

57.

Bệnh nhân Alzheimer có thể xuất hiện hoang tưởng, ảo giác ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn trung bình đến muộn

b)

Giai đoạn sớm

c)

Giai đoạn khởi phát

d)

Ngay từ đầu

58.

Thuốc Donepezil có tác dụng chính là gì?

a)

Ức chế enzyme cholinesterase làm tăng acetylcholine

b)

Ức chế tái hấp thu serotonin

c)

Kích thích thụ thể GABA

d)

Tăng phân hủy dopamine

59.

Tác dụng phụ đáng chú ý của Tacrine là gì?

a)

Độc tính trên gan

b)

Hạ huyết áp tư thế

c)

Mất ngủ kéo dài

d)

Tăng đường huyết

60.

Thuốc Rivastigmine có tác dụng chọn lọc nhất ở vùng nào?

a)

Hạch nền

b)

Thùy chẩm

c)

Thân não

d)

Vỏ não hồi hải mã

61.

Cơ chế tác dụng của Memantine trong điều trị Alzheimer là gì?

a)

Ức chế thụ thể NMDA để giảm độc tính glutamate

b)

Ức chế men cholinesterase

c)

Tăng tái hấp thu serotonin

d)

Kích thích dopamine

62.

Liều khởi đầu thường dùng của Memantine là bao nhiêu?

a)

20 mg/ngày

b)

5 mg/ngày

c)

10 mg/ngày

d)

2 mg/ngày

63.

Biện pháp nào giúp chậm tiến triển Alzheimer?

a)

Nghỉ ngơi hoàn toàn

b)

Giảm ăn chất béo tốt

c)

Dùng thuốc giảm đau

d)

Tăng hoạt động trí não và thể dục đều đặn

64.

Vai trò của Vitamin E trong phòng bệnh Alzheimer là gì?

a)

Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh

b)

Tăng huyết áp

c)

Tăng glucose máu

d)

Tăng hoạt động men cholinesterase

65.

Statin giúp phòng Alzheimer nhờ cơ chế nào?

a)

Giảm cholesterol máu

b)

Giảm glucose máu

c)

Tăng hấp thụ Lipid máu

d)

Tăng estrogen

66.

Triệu chứng đặc trưng cho giai đoạn sớm Alzheimer là gì?

a)

Mất trí nhớ gần, quên việc mới xảy ra

b)

Mất ngôn ngữ hoàn toàn

c)

Mất định hướng không gian

d)

Hoang tưởng bị hại

67.

Test tâm thần mini (MMSE) dùng để đánh giá chức năng nào?

a)

Thị lực

b)

Trí nhớ, chú ý, ngôn ngữ, định hướng

c)

Cảm giác đau

d)

Thính giác

68.

Mục tiêu chính trong điều trị bệnh Alzheimer là gì?

a)

Kiểm soát triệu chứng và duy trì chức năng nhận thức

b)

Điều trị triệt để tận gốc

c)

Phục hồi hoàn toàn

d)

Ngăn chặn tiến triển hoàn toàn

69.

Nguyên tắc giao tiếp với bệnh nhân Alzheimer là gì?

a)

Hạn chế giao tiếp

b)

Nói chậm, ngắn gọn, giọng nhẹ nhàng

c)

Nói nhanh, dồn dập

d)

Trách tiếp xúc

70.

Người bệnh Alzheimer cần tránh điều gì trong sinh hoạt hằng ngày?

a)

Tiếp xúc vật sắc nhọn hoặc nguy hiểm

b)

Nghe nhạc nhẹ

c)

Đi bộ có người giám sát

d)

Tham gia hoạt động nhẹ

71.

Trong chăm sóc nên bố trí không gian sống cho người Alzheimer như thế nào?

a)

Yên tĩnh, trật tự, có cấu trúc quen thuộc

b)

Tối om

c)

Gần nơi ồn ào

d)

Thay đổi liên tục

72.

Để tránh người bệnh đi lang thang điều dưỡng cần làm gì?

a)

Không cho ra ngoài

b)

Khóa chặt cửa phòng

c)

Giám sát và đeo thẻ định danh

d)

Trói tay

73.

Khi nói chuyện với người bệnh Alzheimer, điều gì không nên làm?

a)

Thúc giục họ trả lời nhanh

b)

Nhìn thẳng vào mắt

c)

Đứng gần và giao tiếp thân mật

d)

Sử dụng từ đơn giản

74.

Bệnh nhân Alzheimer mất định hướng không gian, điều dưỡng cần:

a)

Treo bảng chỉ dẫn đơn giản rõ ràng

b)

Giảm ánh sáng

c)

Tắt hết đèn ban đêm

d)

Thay đổi vị trí đồ vật

75.

Hoạt động nào có lợi trong chăm sóc người bệnh Alzheimer?

a)

Cách ly hoàn toàn

b)

Tập thể dục nhẹ và duy trì thói quen sinh hoạt cố định

c)

Để bệnh nhân nằm nhiều

d)

Bắt làm việc nặng

76.

Tâm lý học lạ khoa học nghiên cứu về điều gì?

a)

Cấu trúc giải phẫu của não bộ

b)

Tính di truyền của hành vi

c)

Các quá trình xã hội trong cộng đồng

d)

Hiện tượng và quy luật hình thành, phát triển của đời sống tâm lý con người

77.

Đặc điểm của người bệnh khi nằm viện lâu ngày là:

a)

Hành vi cởi mở hơn

b)

Tăng lòng tin vào bản thân

c)

Thích ứng nhanh với môi trường bệnh viện

d)

Dễ xuất hiện lo âu, trầm cảm và phụ thuộc

78.

Tư duy khác cảm giác và tri giác ở đặc điểm nào?

a)

Chỉ gắn với cảm xúc

b)

Dựa trên bản năng

c)

Phản ánh cái cụ thể, trực tiếp

d)

Phản ánh gián tiếp, khái quát hiện thực

79.

Tâm lý y học nghiên cứu mối quan hệ giữa:

a)

Não bộ và hành vi

b)

Bệnh tật tâm lý và điều trị

c)

Nhận thức và ngôn ngữ

d)

Thần kinh và nội tiết

80.

Mục tiêu của giao tiếp điều dưỡng - người bệnh là:

a)

Tăng hợp tác điều trị và hỗ trợ tâm lý

b)

Tạo khoảng cách chuyên môn

c)

Rút ngắn thời gian thăm khám

d)

Giảm khối lượng công việc

81.

Phản ứng tâm lý phổ biến ở bệnh nhân mãn tính là:

a)

Vui vẻ, lạc quan

b)

Quá tự tin

c)

Vô cảm

d)

Tự ti, chán nản, lệ thuộc

82.

Khi con người tự ý thức được bản thân trong xã hội, gọi là:

a)

Nhận thức cảm tính

b)

Tự ý thức

c)

Ý chí

d)

Hành vi đạo đức

83.

Trong giao tiếp điều dưỡng - người bệnh, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Giữ khoảng cách tuyệt đối

b)

Giọng nói nghiêm khắc

c)

Ngôn ngữ cơ thể và thái độ thông cảm

d)

Sử dụng từ ngữ chuyên môn

84.

Điều dưỡng chuyên nghiệp trong giao tiếp thể hiện ở:

a)

Nói nhiều để trấn an

b)

Thái độ chuẩn mực, ngôn từ phù hợp, tôn trọng người bệnh

c)

Hỏi nhanh, làm nhanh

d)

Tập trung vào kĩ thuật

85.

Mối quan hệ giữa tâm lý và sinh lý thể hiện rõ nhất trong:

a)

Rối loạn tâm thể (psychosomatic)

b)

Hysteria

c)

Trầm cảm nội sinh

d)

Mất trí nhớ

86.

Khi người bệnh tỏ thái độ nghi ngờ, điều dưỡng nên:

a)

Cung cấp thông tin chính xác, rõ ràng, minh bạch

b)

Bỏ qua vì bình thường

c)

Giao cho người khác giải thích

d)

Tránh nói chuyện thêm

87.

Một bệnh nhân mãn tính hay than phiền trách móc người khác biểu hiện:

a)

Mất ý chí

b)

Rối loạn nhân cách

c)

Cơ chế phòng vệ "phóng chiếu"

d)

Mâu thuẫn nhận thức

88.

Trong phản ứng stress giai đoạn "kháng cự" đặc trưng bởi:

a)

Căng thẳng cực độ không hồi phục

b)

Ức chế toàn bộ chức năng

c)

Mất hoàn toàn khả năng phản ứng

d)

Cơ thể huy động năng lượng để thích nghi

89.

Khi người bệnh biểu hiện sợ hãi trước thủ thuật y khoa, khi đó là phản ứng của:

a)

Xúc cảm

b)

Tri giác

c)

Tư duy logic

d)

Hành vi lý trí

90.

Người bệnh ung thư giai đoạn cuối thường có cảm xúc:

a)

Tích cực vận động

b)

Tự mãn

c)

Sợ hãi và trầm cảm

d)

Hưng phấn cao độ

91.

Cảm xúc khác tình cảm ở điểm nào?

a)

Cảm xúc xuất hiện tức thời và ngắn hạn

b)

Cảm xúc gắn với hệ thần kinh vận động

c)

Cảm xúc không liên quan tới ý chí

d)

Cảm xúc ổn định lâu dài

92.

Một người luôn làm việc tỉ mỉ, hay lo xa, dễ xúc động thuộc loại tính khí:

a)

Linh hoạt

b)

Trầm

c)

Bình thản

d)

Ưu tư

93.

Một người luôn chủ động, nhanh nhẹn, dễ hứng khởi thuộc loại tính khí:

a)

Trầm

b)

Bình thản

c)

Ưu tư

d)

Linh hoạt

94.

Tính khí là gì?

a)

Kết quả của giáo dục đạo đức

b)

Hành vi do học tập mà có

c)

Đặc điểm bẩm sinh, tương đối ổn định về phản ứng cảm xúc

d)

Sản phẩm của trí tuệ

95.

Phản ứng tâm lý của người bệnh khi được chẩn đoán bệnh nặng thường trải qua các giai đoạn:

a)

Sốc - thờ ơ - thích nghi

b)

Căng thẳng - hoảng loạn - ổn định

c)

Phủ nhận - giận dữ - thương lượng - trầm cảm - chấp nhận

d)

Bất lực - bốc đồng - chấp nhận

96.

Ứng xử của nhân viên y tế bị chi phối mạnh nhất bởi:

a)

Hệ thống quản lý

b)

Thái độ và cảm xúc nghề nghiệp

c)

Kinh nghiệm cá nhân

d)

Kiến thức chuyên môn

97.

Động cơ hành động của con người được hình thành từ:

a)

Tính cảm bộc phát

b)

Quá trình nhận thức

c)

Cảm giác và tri giác

d)

Nhu cầu và mục đích

98.

Khi người bệnh hỏi về tiên lượng bệnh nặng, điều dưỡng nên:

a)

Giải thích trung thực, phù hợp tâm lý người bệnh

b)

Nói quá nhẹ để họ yên tâm

c)

Giao bác sĩ nói thay

d)

Tránh trả lời

99.

Khi người bệnh khó hợp tác do sợ đau, điều dưỡng nên:

a)

Bắt buộc thực hiện nhanh

b)

Đưa người nhà ra ngoài

c)

Dọa dẫm

d)

Giải thích mục đích thủ thuật, tạo lòng tin và giảm sợ hãi

100.

Một trong các quy luật của cảm giác là gì?

a)

Quy luật di truyền

b)

Quy luật hưng phấn

c)

Quy luật tương phản

d)

Quy luật di động

101.

Khi người bệnh quá lo lắng về bệnh tật, điều dưỡng nên:

a)

Phủ nhận cảm xúc của họ

b)

Giải thích ngắn gọn, rõ ràng, tạo cảm giác an toàn

c)

Chuyển chủ đề để tránh lo lắng

d)

Cho thuốc an thần

102.

Hành vi tuân thủ điều trị của người bệnh phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Mức độ bệnh nặng

b)

Trình độ học vấn

c)

Sự tự tin vào nhân viên y tế

d)

Thói quen ăn uống

103.

Trong xử lý xung đột giữa nhân viên y tế và người bệnh, điều dưỡng cần:

a)

Phản ứng nhanh để bảo vệ mình

b)

Giữ bình tĩnh, tôn trọng, tìm giải pháp chung

c)


Bỏ đi khi tranh cãi


d)

Cắt lời người bệnh

104.

Một trong những nguyên tắc cơ bản của giao tiếp y tế là:

a)

Giữ khoảng cách, không chia sẻ

b)

Tôn trọng, lắng nghe, đồng cảm

c)

Nói ít, làm nhiều

d)

Ưu tiên kĩ thuật hơn giao tiếp

105.

Tâm lý người bệnh chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào nhiều nhất?

a)

Nghề nghiệp của bác sĩ

b)

Chuẩn đoán ban đầu

c)

Độ tuổi sinh học

d)

Nhân cách, kinh nghiệm và mức độ bệnh

106.

Khi người bệnh khóc nhiều, điều dưỡng nên:

a)

Chuyển chủ đề

b)

Ngăn lại ngay

c)

Giả vờ không nghe thấy

d)

Cho phép họ bộc lộ cảm xúc, đồng cảm và an ủi

107.

Mục tiêu của tâm lý học là gì?

a)

Giảm áp lực công việc cho điều dưỡng

b)

Hạn chế dùng thuốc

c)

Nâng cao thể lực cho người bệnh

d)

Tăng hiệu quả điều trị, nâng cao quan hệ thầy thuốc - bệnh nhân

108.

Trong giao tiếp y tế, yếu tố "lắng nghe tích cực" có nghĩa là:

a)

Không cần chú ý nội dung

b)

Tập trung, đồng cảm, phản hồi phù hợp

c)

Trả lời nhanh để kết thúc

d)

Gật đầu cho qua

109.

Khi người bệnh rơi vào trạng thái trầm cảm, điều dưỡng cần:

a)

Đưa ra nhiều mệnh lệnh

b)

Bỏ mặc cho họ yên tĩnh

c)

Phủ nhận cảm xúc buồn bã

d)

Quan tâm, động viên giúp họ cảm thấy được lắng nghe

110.

Khi giao tiếp với người bệnh mất thính lực, điều dưỡng nên:

a)

Nói từ xa

b)

Nói rõ ràng, nhìn thẳng mặt, dùng cử chỉ để hỗ trợ

c)

Viết nhanh và rời đi

d)

Nói to, nhanh và dứt khoát

111.

Quá trình nhận thức bắt đầu bằng giai đoạn nào?

a)

Tri giác

b)

Tư duy

c)

Cảm giác

d)

Ngôn ngữ

112.

Quá trình tâm lý nào giúp con người hiểu bản thân và người khác?

a)

Nhận thức xã hội

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Tư duy lý luận

d)

Cảm xúc nhất thời

113.

Trong quá trình điều trị, động cơ hợp tác của bệnh nhân chủ yếu phụ thuộc vào:

a)

Hình thức thuốc men

b)

Thời gian nằm viện

c)

Niềm tin và thái độ của nhân viên y tế

d)

Tình trạng kinh tế

114.

Một người bệnh luôn hỏi đi hỏi lại cùng một câu hỏi, biểu hiện của:

a)

Giận dữ

b)

Lo âu và sợ hãi

c)

Phản ứng chấp nhận

d)

Mất trí nhớ nặng

115.

Đặc điểm của cảm xúc bệnh nhân khi mới nhập viện là:

a)

Lo lắng, sợ hãi, xa lạ

b)

Bình tĩnh, tự tin

c)

Vô cảm

d)

Lạc quan, vui vẻ

116.

Khi người bệnh có biểu hiện giận dữ, điều dưỡng cần:

a)

Giải thích và lắng nghe bình tĩnh không tranh cãi

b)

Tránh xa và để họ tự nói

c)

Phản bác lại để giữ uy tín

d)

Gọi bảo vệ can thiệp

117.

Đặc điểm cơ bản của hiện tượng tâm lý là gì?

a)

Tính khách quan cố định

b)

Tính phản xạ có điều kiện

c)

Tính vật lý, tính hoá học, tính sinh học

d)

Tính sinh học, tính xã hội, tính cá nhân

118.

Khi người bệnh có biểu hiện nói nhiều, thao cuồng, mất ngủ, đây là dấu hiệu :

a)

Hưng cảm

b)

Trầm cảm

c)

Stress nhẹ

d)

Loạn thần cấp

119.

Phản ứng "phủ nhận bệnh" ở bệnh nhân thưởng xảy ra khi:

a)

Người bệnh đã vượt qua khủng hoảng

b)

Người bệnh chưa chấp nhận thực tế bệnh lý

c)

Đặc điểm cơ bản của hiện tượng tâm lý là gì?

d)

Người bệnh mất ý thức

120.

Khi người bệnh thể hiện hành vi chống đối điều trị, điều dưỡng nên:

a)

Khiển trách họ để tuân thủ

b)

Tìm hiểu nguyên nhân tâm lý, giải thích nhẹ nhàng

c)

Báo cáo bác sĩ ngay lập tức

d)

Bỏ qua vì không nguy hiểm

121.

Quá trình lão hoá sinh lý của hệ tim mạch thường biểu hiện bằng điều nào dưới đây?

a)

Thành mạch xơ cứng, giảm khả năng co giãn

b)

Giảm huyết áp tâm thu

c)

Tăng cung lượng tim

d)

Tăng tính đàn hồi của mạch máu

122.

Giả thuyết "di truyền" trong lão hoá cho rằng:

a)

Gốc tự do gây tổn thương ADN

b)

Mỗi tế bào có giới hạn phân chia nhất đinh do gen quy định

c)

Thiếu vitamin C gây tổn thương mô liên kết

d)

Tác động từ môi trường làm tổn thương màng tế bào

123.

Thay đổi nào sau đây đúng với hệ tiêu hoá ở người cao tuổi?

a)

Tăng men tiêu hoá

b)

Giảm nhu động ruột và hấp thu kém

c)

Tăng tiết mật

d)

Tăng tiết acid dịch vị

124.

Khi người cao tuổi bị mất ngủ kéo dài, nguyên nhân thường gặp nhất là gì?

a)

Giảm melatonin và thay đổi nhịp sinh học

b)

Giảm nồng độ glucose máu

c)

Do tăng huyết áp

d)

Thiếu canxi huyết

125.

Hệ hô hấp người cao tuổi có đặc điểm:

a)

Tăng thể tích cặn

b)

Giảm dung tích sống, tăng thể tích cặn

c)

Tăng đàn hồi phổi

d)

Tăng dung tích sống

126.

Hormon nào giảm rõ rệt nhất trong quá trình lão hoá ?

a)

Cortisol

b)

Estrogen

c)

GH (Growth Hormon)

d)

Insulin

127.

Trong chăm sóc người cao tuổi, mục tiêu quan trọng nhất là gì?

a)

Kéo dài tuổi thọ tuyệt đối

b)

Duy trì sức khỏe, độc lập và chất lượng cuộc sống

c)

Giảm chi phí y tế

d)

Ngăn ngừa hoàn toàn bệnh tật

128.

Nguyên nhân khiến người cao tuổi dễ ngã là gì?

a)

Giảm trí nhớ ngắn hạn

b)

Giảm phản xạ, yếu cơ và rối loạn thăng bằng

c)

Tăng huyết áp đột ngột

d)

Tăng mỡ máu

129.

Trong chế độ dinh dưỡng người cao tuổi, điều nào sau đây là không đúng?

a)

Uống ít nước < 500ml/ngày

b)

Giảm lượng muối

c)

Tăng thực phẩm giàu canxi

d)

Ăn nhiều rau xanh, giảm mỡ bão hoà

130.

Biện pháp phục hồi chức năng tốt nhất cho người cao tuổi sau tai biến mạch máu não là:

a)

Tập vận động sớm, đều và có hướng dẫn

b)

Dùng thuốc giảm đau kéo dài

c)

Nghỉ ngơi tuyệt đối

d)

Chỉ xoa bóp nhẹ nhàng

131.

Khi người cao tuổi bị giảm thị lực, điều dưỡng nên hướng dẫn họ:

a)

Chỉ đeo kính khi ra nắng

b)

Hạn chế đọc sách

c)

Không dùng thuốc nhỏ mắt

d)

Sử dụng ánh sáng đẩy đủ và kiểm tra mắt định kì

132.

Biểu hiện nào sau đây là do thay đổi hệ thần kinh ở người cao tuổi?

a)

Mất ngủ, hay quên và phản xạ chậm

b)

Tăng trí nhớ dài hạn

c)

Phản xạ nhanh hơn

d)

Tăng nhạy cảm giác đau

133.

Đặc điểm hệ cơ xương ở người cao tuổi là gì?

a)

Giảm mật độ xương, teo cơ và giảm sức cơ

b)

Tăng độ đàn hồi cơ

c)

Tăng mật độ xương

d)

Tăng tổng hợp collagen

134.

Biện pháp giúp phòng ngừa loãng xương ở người cao tuổi hiệu quả nhất:

a)

Hạn chế ánh nắng

b)

Uống nhiều cà phê

c)

Giảm ăn cá

d)

Tăng vận động bổ sung vitamin D và canxi

135.

Khi người cao tuổi bị táo bón, nguyên nhân thường gặp nhất là:

a)

Giảm nhu động ruột và ít chất xơ

b)

Dùng nhiều thuốc kháng acid

c)

Tăng hấp thu nước

d)

Ăn nhiều dầu mỡ

136.

Trong chăm sóc người cao tuổi, yếu tố nào không thuộc thay đổi sinh lý?

a)

Giảm tiết mồ hôi

b)

Giảm miễn dịch

c)

Giảm trí nhớ

d)

Tăng khối lượng cơ

137.

Biện pháp phòng ngừa té ngã tại nhà cho người cao tuổi:

a)

Giảm vận động tối đa

b)

Thay đổi vị trí đồ đạc thường xuyên

c)

Dọn gọn vật dụng, lắp tay vịn, đủ ánh sáng

d)

Cho dùng thuốc an thần

138.

Dấu hiệu sớm của sa sút trí tuệ ở người cao tuổi là:

a)

Quên việc mới xảy ra, giảm khả năng tập trung

b)

Mất vận động tứ chi

c)

Mất ngủ mãn tính

d)

Sút cân nhanh

139.

Khi người cao tuổi ăn kém, biện pháp can thiệp phù hợp là:

a)

Bắt buộc ăn đủ khẩu phần

b)

Hạn chế trái cây

c)

Cho uống nhiều nước lạnh

d)

Chia nhỏ bữa, tăng thực phẩm mềm dễ tiêu

140.

Tình trạng mất nước ở người cao tuổi dễ xảy ra vì:

a)

Giảm cảm giác khát và giảm khả năng cô đặc nước tiểu

b)

Uống nước quá nhiều

c)

Tăng tiết hormon ADH

d)

Tăng lượng mồ hôi

141.

Một trong những nguyên tắc dinh dưỡng quan trọng ở người cao tuổi là:

a)

Giảm rau xanh

b)

Đảm bảo đủ năng lượng, nhiều rau và ít muối

c)

Tăng protein quá mức

d)

Uống ít nước

142.

Rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi có thể cải thiện bằng:

a)

Ngủ bù ban ngày

b)

Xem tivi khuya

c)

Uống thuốc ngủ hằng ngày

d)

Thay đổi môi trường ngủ, hạn đúng giờ

143.

Trong chăm sóc vệ sinh cá nhân, điều dưỡng cần:

a)

Làm thay hoàn toàn cho bệnh nhân

b)

Giục nhanh để tiết kiệm thời gian

c)

Tôn trọng thói quen cũ và hỗ trợ nhẹ nhàng

d)

Không cho tự làm

144.

Khi theo dõi người cao tuổi có bệnh mãn tính, điều dưỡng cần chú ý:

a)

Dấu hiệu bất thường nhỏ có thể là khởi đầu biến chứng nặng

b)

Không cần theo dõi mạch, nhiệt

c)

Giảm số lần theo dõi

d)

Chỉ kiểm tra khi có triệu chứng rõ

145.

Nguyên nhân khiến người cao tuổi dễ bị tụt huyết áp tư thế là:

a)

Tăng thể tích tuần hoàn

b)

Tăng tiết renin

c)

Giảm đáp ứng thần kinh giao cảm và giảm co mạch

d)

Tăng hoạt động giao cảm

146.

Chức năng gan ở người cao tuổi thay đổi như thế nào?

a)

Tăng thải độc tố

b)

Giảm lưu lượng máu qua gan và giảm chuyển hoá thuốc

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Tăng sản xuất enzym gan

147.

Khi chăm sóc người cao tuổi bị sa sút trí tuệ, điều dưỡng nên:

a)

Giữ môi trường quen thuộc và giao tiếp nhẹ nhàng

b)

Không cần nói chuyện

c)

Thay đổi lịch sinh hoạt liên tục

d)

Giảm tiếp xúc xã hội

148.

Tâm lý người cao tuổi thường thay đổi như thế nào?

a)

Ít bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

b)

Dễ âu lo, cô đơn, sợ bị bỏ rơi

c)

Không cần hỗ trợ tinh thần

d)

Luôn lạc quan

149.

Khi hướng dẫn tập thể dục cho người cao tuổi cần lưu ý:

a)

Chọn bài tập nhẹ nhàng, đều phù hợp với sức khoẻ

b)

Tập nặng để tăng cơ nhanh

c)

Không cầm khởi động

d)

Chỉ tập khi mệt

150.

Cơ chế gây thiếu máu ở người cao tuổi thường do:

a)

Tăng hấp thu sắt

b)

Mất máu cấp

c)

Giảm tạo hồng cầu và thiếu dinh dưỡng

d)

Tăng sản xuất tủy