wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHỦ ĐỀ 3

Total questions: 57

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Server Controls có những ưu điểm nào sau đây?

a)

Khả năng xử lý phức tạp trên server

b)

Hỗ trợ sự kiện server-side

c)

Không phụ thuộc vào framework

d)

Hỗ trợ rộng rãi trên các trình duyệt

2.

HTML Server Controls khác với HTML Controls thông thường ở điểm nào?

a)

Có thuộc tính runat="server"

b)

Nằm trong namespace System.Web.UI.HtmlControls

c)

Được xử lý hoàn toàn trên trình duyệt

d)

Không thể hiển thị dưới dạng HTML

3.

Những nhược điểm nào sau đây đúng với Server Controls?

a)

Phụ thuộc vào framework như ASP.NET

b)

Có thể có hiệu năng kém hơn HTML Controls

c)

Không thể xử lý sự kiện server-side

d)

Hỗ trợ rộng rãi trên mọi trình duyệt mà không cần cấu hình

4.

HTML Controls được xử lý trực tiếp bởi những thành phần nào sau đây?

a)

Trình duyệt

b)

Client-side JavaScript

c)

Server

d)

Framework ASP.NET

5.

Server Controls thuộc những namespace nào sau đây?

a)

System.Web.UI.HtmlControls

b)

System.Web.UI.WebControls

c)

System.Html.Controls

d)

System.Web.UI.ServerControls

6.

Những thuộc tính nào sau đây có thể biến một thẻ HTML thành HTML Server Control?

a)

A. runat="server"

b)

B. id và runat="server"

c)

C. onclick="server"

d)

D. type="server"

7.

Câu 7: Điền từ vào ô trống
1) Server Controls được chuyển đổi thành (a)   để hiển thị trên trình duyệt.

8.

Trong một trang ASPX, bạn cần tạo một bảng với số hàng và cột do người dùng chọn từ hai HtmlSelect control. Control nào được sử dụng để tạo bảng?

a)

HtmlTable

b)

HtmlForm

c)

HtmlInputButton

d)

HtmlAnchor

9.

Bạn muốn tạo một ASP.NET Server Control để hiển thị lịch, cho phép người dùng chọn ngày và tô màu nền ngày hiện tại là xanh lục. Control nào phù hợp?

a)

Calendar

b)

CheckBoxList

c)

DropDownList

d)

Table

10.

Trong một trang ASPX, bạn cần sao chép nội dung từ một TextBox sang một Label khi người dùng click vào Button. Control nào được sử dụng để hiển thị văn bản?

a)

Label

b)

Literal

c)

Image

d)

ListBox

11.

Câu 11: Điền từ vào ô trống 1) Control (a)   trong HTML Server Controls cho phép upload file lên server.

12.

Câu 12: Trong ASP.NET Server Controls, (a)   được sử dụng để hiển thị văn bản tĩnh hoặc động trên trang web?

13.

Trong một trang ASPX, bạn muốn tạo một form cho phép người dùng nhập tên và submit để hiển thị “Chào bạn” cùng với tên. Những control nào cần thiết?

a)

HtmlForm

b)

HtmlInputButton

c)

HtmlInputCheckBox

d)

HtmlTable

14.

Bạn cần tạo một giao diện ASPX cho phép người dùng chọn file để upload và hiển thị tên file sau khi submit. Những control nào cần sử dụng?

a)

HtmlInputFile

b)

HtmlButton

c)

HtmlInputImage

d)

HtmlAnchor

15.

Trong một trang ASPX sử dụng ASP.NET Server Controls, bạn muốn tạo một nhóm checkbox để người dùng chọn nhiều mục và hiển thị kết quả khi submit. Những control nào phù hợp?

a)

CheckBoxList

b)

Button

c)

RadioButton

d)

Calendar

16.

Câu 16: ASP.NET Server Control nào được sử dụng để hiển thị lịch một tháng trên trang web?

(a)  

17.

HTML Controls là gì?

a)

Các thành phần HTML cơ bản như input, button, textarea

b)

Các thành phần UI được xử lý hoàn toàn trên server

c)

Các thành phần chỉ hỗ trợ sự kiện server-side

d)

Các control nằm trong namespace System.Web.UI.WebControls

18.

Đặc điểm nào sau đây đúng với HTML Server Control?

a)

Không thể xử lý sự kiện server-side

b)

Được xử lý trực tiếp bởi trình duyệt mà không tương tác với server

c)

Có thêm thuộc tính runat="server" và được thực thi tại Web Server

d)

Không cần thuộc tính runat="server" trong khai báo thẻ

19.

Server Controls khác HTML Controls ở điểm nào?

a)

Server Controls không thể cập nhật trạng thái giao diện

b)

Server Controls không thuộc framework như ASP.NET

20.

Ví dụ nào sau đây là một Server Control?

a)

< textarea rows="4" cols="50"></textarea>

b)

<img src="image.jpg" />

c)

‹input type="submit" value="OK" />

d)

‹asp:dropdownlist ID="IstBackColor" runat="server"></asp:dropdownlist>

21.

Những đặc điểm nào sau đây đúng với HTML Controls?

a)

Được xử lý trực tiếp bởi trình duyệt

b)

Đơn giản và dễ sử dụng

c)

Tự động cập nhật trạng thái trên server

d)

Hỗ trợ sự kiện server-side

22.

Trong một trang ASPX, bạn muốn khi người dùng click vào một hình ảnh, một thông điệp sẽ được hiển thị trong thẻ

. Control nào sau đây nên được sử dụng?

a)

HtmlInputImage

b)

HtmlInputFile

c)

HtmlButton

d)

HtmlAnchor

23.

Bạn cần tạo một danh sách các lựa chọn, trong đó người dùng có thể chọn nhiều mục và hiển thị các mục đã chọn trong một Label khi click Button. ASP.NET Server Control nào phù hợp?

a)

ListBox

b)

Button

24.

Trong một trang ASPX, bạn muốn người dùng chọn một tháng từ lịch và hiển thị tháng đó trong một Label khi click Button. Control nào phù hợp để tạo lịch?

a)

HtmlTable

b)

HtmlInputRadioButton

c)

DropDownList

d)

Calendar

25.

Bạn có một form ASPX với 3 checkbox và 1 button. Khi click button, bạn muốn kiểm tra checkbox nào được chọn và hiển thị kết quả trong thẻ

. Control nào phù hợp cho checkbox?

a)

HtmlInputImage

b)

HtmlInputRadioButton

c)

HtmlInputCheckBox

d)

HtmlInputFile

26.

Namespace nào chứa các Web Server Controls?

a)

System. Server. Controls

b)

System.Html.Controls

c)

system.Web.UI.WebControls

d)

System.Web.UI.HtmlControls

27.

Nhược điểm của Server Controls là gì?

a)

Không hỗ trợ sự kiện server-side

b)

Không thể làm việc với dữ liệu trên server

c)

Không thể chuyển đổi thành HTML để hiển thị trên trình duyệt

d)

phụ thuộc vào framework và có thể có hiệu năng kém hơn HTML controls

28.

Bạn cần tạo một giao diện ASPX với danh sách thả xuống và button để hiển thị mục được chọn. Những control ASP.NET nào phù hợp?

a)

Image

b)

DropDownList

c)

Button

d)

Table

29.

HTML Control là gì?

a)

Các thành phần UR được xử lý hoàn toàn trên sever

b)

Các thành phần HTML cơ bản như Inpost, button,

c)

Các control nằm trong namespace System web.UL.WebControl

d)

Các thành phần chỉ hỗ trợ sự kiện sever-side

30.

Câu 31: Control . (a)   được sử dụng để tạo một hyperlink trong HTML Server Controls?

31.

Đối tượng Request trong ASP.NET chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Lấy dữ liệu từ client gửi lên server

b)

Gửi dữ liệu từ server về client

c)

Quản lý session của người dùng

d)

Xử lý giao diện người dùng

32.

Đối tượng Request trong ASP.NET được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Thu thập thông tin từ trình duyệt của người dùng gửi đến Web Server

b)

Tạo mới các Cookie trên server

c)

Quản lý các phiên giao dịch (session)

d)

Gửi dữ liệu từ server về client

33.

Đối tượng Request hỗ trợ những chức năng nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Lấy dữ liệu đầu vào từ client

b)

Thực thi các câu lệnh SQL trên cơ sở dữ liệu

c)

Tạo giao diện người dùng trên trình duyệt

d)

Quản lý và xử lý thông tin người dùng gửi lên server

34.

Khi sử dụng đối tượng Request, dữ liệu từ các nguồn nào sau đây có thể được truy xuất? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Dữ liệu từ cơ sở dữ liệu server

b)

Giá trị các biến môi trường server

c)

Dữ liệu từ form gửi bằng phương thức POST

d)

Query string trong URL

35.

Đối tượng Response trong ASP.NET được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo các biểu mẫu (form) trên trang web

b)

Thu thập thông tin từ trình duyệt của người dùng

c)

Gửi thông tin từ Web Server trả lại cho trình duyệt

d)

Quản lý các phiên giao dịch (session) trên server

36.

Đối tượng Response có thể được sử dụng để thực hiện những tác vụ nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Thiết lập các Cookie trên máy client

b)

Lấy giá trị của các tham số trong URL

c)

Quản lý các file trên server

d)

Gửi thông tin từ server về trình duyệt

37.

Khi làm việc với đối tượng Response, những hành động nào sau đây có thể được thực hiện? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Thiết lập các thuộc tính giao diện người dùng

b)

Ghi nội dung HTML trực tiếp ra trình duyệt

c)

lấy dữ liệu từ cookie lưu trên máy

d)

chuyển hướng người dùng đến một trang ASP.NET khác

38.

Cookies được lưu trữ ở đâu trong quá trình tương tác giữa máy khách và máy chủ?

a)

Trong cơ sở dữ liệu của trang web

b)

Trên máy của người dùng (Client)

c)

Chỉ trên Web Server

d)

Trong bộ nhớ tạm của trình duyệt

39.

Câu 8: Điền vào chỗ trống
1) Điền từ còn thiếu: Cookies là một tập tin có kích thước _ được Web Server lưu tại máy của người dùng

a)

nhỏ

b)

lớn

c)

trung bình

d)

khổng lồ

40.

Câu 9: Điền từ vào chỗ trống 1) Điền từ còn thiếu: Mỗi lần có yêu cầu đến Web Server, thông tin của Cookies sẽ được _ về Server?

a)

gửi

b)

xóa

c)

mã hóa

d)

lưu trữ

41.

Đối tượng Session được sử dụng để lưu trữ thông tin gì?

a)

Thông tin của một người dùng trong một phiên làm việc cụ thể

b)

Thông tin của giỏ hàng trên nhiều phiên làm việc

c)

Thông tin của tất cả người dùng trong ứng dụng

d)

Thông tin cấu hình của Web Server

42.

Đối tượng Session được sử dụng để thực hiện những chức năng nào sau đây trong ứng dụng web?

a)

Chia sẻ thông tin giữa các phiên làm việc khác nhau

b)

Tự động tạo biến ứng dụng cho mọi người dùng

c)

Lưu trữ thông tin người dùng trong một phiên làm việc

d)

Quản lý trạng thái của người dùng qua giao thức HTTP

43.

Web Server xử lý đối tượng Session như thế nào trong ứng dụng web?

a)

A.      Lưu trữ Session vĩnh viên trên server

b)

A.     Tự động hủy Session khi người dùng không còn hoạt động

c)

A.     Tự động tạo Session cho mỗi người dùng mới

44.

Đối tượng Application chủ yếu được sử dụng trong ứng dụng web để:

a)

Quản lý và chia sẻ thông tin chung cho toàn bộ ứng dụng

b)

Kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời cho một người dùng cụ thể

d)

Xử lý các sự kiện của giao diện người dùng

45.

Đối tượng Application hỗ trợ những chức năng nào trong ứng dụng web? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất?

a)

Duy trì dữ liệu trong suốt chu kỳ sống của ứng dụng

b)

Tạo giao diện đồ họa cho trang web

c)

Cho phép cập nhật thông tin chung từ nhiều người dùng

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu cho một người dùng duy nhất

46.

Khi sử dụng đối tượng Application, điều nào sau đây là đúng? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất?

a)

A. Chỉ được sử dụng để lưu trữ thông tin tạm thời trong bộ nhớ cache

b)

B. Có thể sử dụng để lưu số lượng người truy cập vào ứng dụng

c)

C. Hỗ trợ chia sẻ dữ liệu giữa các trang trong ứng dụng

d)

D. Không cần sử dụng Lock và UnLock khi cập nhật giá trị

47.

Những chức năng nào sau đây có thể được thực hiện bởi đối tượng Response trong ASP.NET?

a)

Chuyển hướng trình duyệt đến một URL khác

b)

Ghi thông tin trực tiếp ra trình duyệt

c)

Thu thập dữ liệu từ biểu mẫu (form)

d)

Xử lý các truy vấn cơ sở dữ liệu

48.

Đối tượng Session có những đặc điểm nào sau đây so với đối tượng Application?

a)

A. Chỉ cung cấp thông tin cho các trang trong phiên làm việc hiện tại

b)

B. Không thể chia sẻ thông tin giữa các phiên làm việc

c)

C. Có thể chia sẻ thông tin giữa các lần làm việc của người dùng

49.

Biến Application có thể được truy cập từ:

a)

Chỉ trong các sự kiện của nút bấm

b)

Chỉ các ứng dụng không sử dụng ASP.NET

c)

Chỉ một trang aspx cụ thể

d)

Bất kỳ trang aspx nào trong ứng dụng

50.

Câu 19: Chọn đúng hoặc sai 1) Trong lập trình ASP.NET, để thêm một Cookie, chúng ta có thể sử dụng những phương thức: Response.Cookies.Add.

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

51.

Những loại thông tin nào sau đây có thể được lấy từ đối tượng Request trong ASP.NET? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tham số được truyền kèm trong URL

b)

Nội dung của các file được lưu trên server

c)

Dữ liệu từ biểu mẫu (form) gửi bằng phương thức GET

d)

Giá trị của các Cookie lưu trên máy client

52.

Dữ liệu được gửi từ một biểu mẫu (form) bằng phương thức POST sẽ được lưu trữ ở đâu trong đối tượng Request?

a)

Request.ServerVariables

b)

Request.Form

c)

Request.QueryString

d)

Request.Cookies

53.

Phương thức nào của đối tượng Request được sử dụng để lấy giá trị của một tham số trong URL?

a)

Request.Cookies

b)

Request.Form

c)

Request.QueryString

d)

Request.ServerVariables

54.

Khi sử dụng đối tượng Response để ghi thông tin trực tiếp ra trình duyệt, phương thức nào thường được sử dụng?

a)

Response.End

b)

Response.Redirect

c)

Response.Write

d)

Response.Clear

55.

Thời gian lưu trữ của một Cookie được xác định như thế nào?

a)

Được đặt trong mã lệnh khi tạo Cookie

b)

Được xác định bởi kích thước của Cookie

c)

Không thể xác định thời gian lưu trữ

d)

Tự động hết hạn sau 24 giờ

56.

Điều gì xảy ra khi một Cookie đã hết thời hạn duy trì tại máy khách?

a)

Cookie sẽ được lưu trữ vĩnh viễn

b)

Cookie sẽ tự động được gia hạn

c)

Giá trị của Cookie trả về là null

d)

Trình duyệt sẽ tạo một Cookie mới thay

57.

Phương thức nào của đối tượng Response được sử dụng để chuyển hướng trình duyệt đến một URL khác?

a)

Response.Redirect

b)

Response.Flush

c)

Response.Writ

d)

Response.Cookies