wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về An toàn Thương mại Điện tử

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Nhận định nào sau đây là chính xác với mã hóa khóa công khai?

a)

Đảm bảo tính chống phủ định

b)

Đảm bảo tính độc lập

c)

Đảm bảo tính ẩn danh

d)

Đảm bảo tính linh hoạt

2.

Các vấn đề cơ bản về an toàn trong thương mại điện tử là gì?

a)

Tính chống phủ định

b)

Tính tương tác và dịch chuyển

c)

Tính ẩn danh

d)

Tính thông dụng

3.

Các hệ thống sinh trắc học được sử dụng để xác thực trong thương mại điện tử là gì?

a)

Mật khẩu

b)

Sơ đồ võng thi

c)

Token chủ động

d)

Token bị động

4.

Để tạo lập và xác thực chữ ký số, người ta sử dụng gì?

a)

Khóa công khai của người gửi

b)

Khóa cá nhân của người nhận

c)

Khóa cá nhân của người gửi và khóa công khai của người nhận

d)

Khóa cá nhân của người nhận và khóa công khai của người nhận

5.

Dấu hiệu để nhận diện một website thương mại điện tử có sử dụng giao thức SSL là gì?

a)

Có biểu tượng của Visa, MasterCard

b)

Chữ https và biểu tượng ổ khóa

c)

Có biểu tượng nhà cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử trên website

d)

Có biểu tượng hình máy tính đã kết nối

6.

Nhận định sai về an toàn trong thương mại điện tử là gì?

a)

An toàn là chuỗi liên kết và các hệ thống lưu trữ, truyền tải thông tin để bị tấn công nhất

b)

Tương quan tỉ lệ thuận giữa chi phí đầu tư và mức độ an toàn hệ thống thương mại điện tử của doanh nghiệp

c)

Bảo vệ hệ thống lưu trữ thông tin trong nội bộ của doanh nghiệp

d)

Thiết lập các chính sách và thủ tục về đảm bảo an toàn trong hệ thống của doanh nghiệp

7.

Yếu tố nào không nằm trong các bước quản trị rủi ro an toàn thông tin?

a)

Đảm bảo tính ẩn danh

b)

Đánh giá rủi ro

c)

Phát triển và thực thi các biện pháp đảm bảo an toàn

d)

Xác định tài sản thông tin cần bảo vệ

8.

Quản trị rủi ro an toàn thông tin không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Đánh giá rủi ro

b)

Đảm bảo tính độc lập

c)

Phát triển và thực thi các biện pháp đảm bảo an toàn

d)

Xác định tài sản thông tin cần bảo vệ

9.

Yếu tố nào KHÔNG tham gia tạo lập chữ ký điện tử?

a)

Khóa công cộng của người gửi

b)

Bản tóm lược của thông điệp

c)

Khoá cá nhân

d)

Khóa cá nhân của người gửi

10.

Quy trình tạo lập chữ ký điện tử KHÔNG bao gồm bước nào sau đây?

a)

Bản tóm lược của thông điệp

b)

Thông điệp gốc

c)

Khóa cá nhân

d)

Khóa công khai của người gửi

11.

Kỹ thuật nào sau đây có thể đảm bảo tính bí mật thông tin khi truyền phát trên môi trường Internet, tránh được sự tấn công từ bên ngoài doanh nghiệp?

a)

Mã hoá bằng hàm HASH (hàm băm)

b)

Mã hoá khoá riêng

c)

Chứng thực điện tử

d)

Mã hoá khoá công khai

12.

Đặc điểm nào KHÔNG phải của mã hóa khoá bí mật?

a)

Thủ tục mã hóa phức tạp

b)

Người gửi và nhận cùng biết khoá này

c)

Khoá để mã hoá và giải mã đối xứng nhau

d)

Doanh nghiệp sẽ phải tạo ra khoá bí mật cho từng khách hàng

13.

Mã hóa khoá cá nhân KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Người gửi và nhận cùng biết khoá này

b)

Khoá để mã hoá và giải mã đối xứng nhau

c)

Doanh nghiệp sẽ phải tạo ra khoá bí mật cho từng khách hàng

d)

Khối lượng tính toán lớn

14.

Về cơ bản, chứng thư điện tử được cấp cho một tổ chức không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Khả năng tài chính của tổ chức

b)

Tên đầy đủ, tên viết tắt, tên giao dịch

c)

Địa chỉ liên lạc

d)

Thời hạn hiệu lực, mã số của chứng thực

15.

Đoạn mã nào sau đây không có khả năng tự nhân bản?

a)

Virus (virus máy tính)

b)

Worm (sâu máy tính)

c)

Adware (phần mềm quảng cáo nguy trang)

d)

Trojan (con ngựa thành Tơ-roa)

16.

Trong quy trình gửi thông điệp sử dụng chữ ký số, sau khi người nhận nhận được phòng bí số, yếu tố nào KHÔNG nằm trong các bước còn lại của quy trình này?

a)

Khoá chung của người nhận

b)

Thông điệp nhận được

c)

Bản tóm lược của thông điệp

d)

Kết quả so sánh hai bản tóm lược

17.

Một tệp dữ liệu được mã hoá và giải mã sử dụng một khoá cá nhân và một khoá công khai là kỹ thuật nào?

a)

Mã hoá khoá công khai

b)

Mã hoá khoá riêng

c)

Mã hoá hàm băm

d)

Mã hoá khoá cá nhân

18.

Gửi một khối lượng lớn thông điệp đến máy chủ của một website làm cho site đó bị gián đoạn hoạt động. Loại hình tấn công nào tin tặc đã sử dụng?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DOS)

b)

Tấn công thay đổi giao diện (Deface)

c)

Sâu máy tính (Worms)

d)

Con ngựa thành Tro-rao (Trojan horse)

19.

Loại hình tấn công tin tặc gửi một khối lượng lớn thông điệp đến máy chủ của website làm site đó bị gián đoạn hoạt động là gì?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ phân tán

b)

Tấn công thay đổi giao diện

c)

Sâu máy tính

d)

Virus máy tính

20.

Cơ quan chứng thực điện tử có chức năng gì?

a)

Cấp chứng thư điện tử

b)

Đảm bảo tính ẩn danh

c)

Trực tiếp tham gia vào hoạt động giao dịch

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

21.

Một trong những chức năng của chứng thực điện tử là gì?

a)

Xác thực các bên tham gia giao dịch điện tử

b)

Đảm bảo tính ẩn danh

c)

Trực tiếp tham gia vào hoạt động giao dịch

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

22.

Vấn đề nào dưới đây không liên quan đến an toàn thương mại điện tử?

a)

Người sử dụng không hiểu được nội dung thông tin do bất đồng về ngôn ngữ

b)

Truy cập trái phép vào một hệ thống thương mại điện tử

c)

Tấn công vào hệ thống cơ sở dữ liệu của một doanh nghiệp

d)

Nội dung thông tin bị thay đổi trong quá trình truyền phát trên mạng

23.

Kỹ thuật mã hóa khóa chung là gì?

a)

Khóa công khai của người nhận để mã hóa và khóa riêng của người nhận để giải mã

b)

Khóa công khai của người gửi để mã hóa và khóa riêng của người gửi để giải mã

c)

Khóa công khai của người gửi để mã hóa và Khóa công khai của người nhận để giải mã

d)

Khóa riêng của người gửi để mã hóa và khóa riêng của người nhận để giải mã

24.

Nhận định nào sau đây là chính xác khi nói tới kỹ thuật mã hóa khóa công cộng?

a)

Khóa công khai của người gửi để mã hóa và khóa riêng của người gửi để giải mã

b)

Khóa công khai của người nhận để mã hóa và khóa công khai của người nhận để giải mã

c)

Khóa riêng của người gửi để mã hóa và khóa riêng của người nhận

d)

Khóa riêng của người gửi để tạo chữ ký số và khoá công khai của người gửi để giải mã

25.

Nhận định nào sau đây là đúng với quy trình tạo lập chữ ký số?

a)

Khóa cá nhân của người gửi để tạo chữ ký số

b)

Khóa cá nhân của người nhận để tạo chữ ký số

c)

Khóa công khai của người nhận để tạo chữ ký số

d)

Khóa công khai của người gửi để tạo chữ ký số

26.

Nhận định nào sau đây là đúng với quy trình khởi tạo, giao nhận chữ ký số?

a)

Khóa cá nhân của người nhận để tạo chữ ký số

b)

Khóa công khai của người nhận để tạo chữ ký số

c)

Khóa công khai của người gửi để giải mã chữ ký số

d)

Khóa công khai của người nhận để giải mã chữ ký số

27.

Đối tượng nào dưới đây không phải là mục tiêu tấn công của tin tặc?

a)

Chính sách bảo mật của một tổ chức

b)

Hệ thống máy chủ trong mạng nội bộ của doanh nghiệp

c)

Nội dung thông tin truyền phát trên mạng

d)

Cơ sở dữ liệu

28.

Mục tiêu của các hacker thường không phải là đối tượng nào sau đây?

a)

Hệ thống máy chủ trong mạng nội bộ của doanh nghiệp

b)

Nội dung thông tin truyền phát trên mạng

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Các nhân viên của tổ chức

29.

Nhận định nào sau đây là chính xác khi nói về chữ ký điện tử:

a)

Xác định trách nhiệm của người kí văn bản

b)

Xác định tính duy nhất của văn bản

c)

Phát hiện những thay đổi khi truyền phát văn bản trên mạng

d)

Xác định người gửi văn bản

30.

Chữ ký điện tử xác định:

a)

Người ký văn bản

b)

Tính duy nhất của văn bản

c)

Những thay đổi khi truyền phát văn bản trên mạng

d)

Xác định người gửi văn bản

31.

Để đối phó với các loại tấn công phi kỹ thuật, người ta sử dụng biện pháp an toàn:

a)

Đề cao cảnh giác

b)

Hạn chế việc giao tiếp trên mạng

c)

Sử dụng kỹ thuật bức tường lửa

d)

Sử dụng các kỹ thuật mã hóa

32.

Việc cần làm để đối phó với các loại tấn công phi kỹ thuật:

a)

Hạn chế việc giao tiếp trên mạng

b)

Sử dụng kỹ thuật bức tường lửa

c)

Sử dụng các kỹ thuật mã hóa

d)

Nâng cao hiểu biết về an toàn thông tin

33.

Đâu là một phương án giúp nâng cao hiểu biết về an toàn thông tin?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản cho tất cả các tài khoản

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội

c)

Không cập nhật phần mềm bảo mật

d)

Nâng cao hiểu biết về an toàn thông tin