wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K12_ÔN TẬP KTGK2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vai trò của lâm nghiệp đối với môi trường?

a)

Giữ đất, giữ nước, điều hoà dòng chảy, chống xói mòn ở những khu vực đầu nguồn.

b)

Chắn sóng, chắn gió, chống cát bay ở những khu vực ven biển.

c)

Điều tiết ánh sáng ở những khu dân cư, khu công nghiệp và khu đô thị.

d)

Bảo tồn nguồn gene sinh vật và đa dạng sinh học.

2.

Phát biểu nào sau đây về vai trò của lâm nghiệp đối với đời sống là đúng?

a)

Cung cấp không gian sống cho gia súc.

b)

Cung cấp gỗ cho một số ngành công nghiệp chế biến, xây dựng cơ bản, tiêu dùng xã hội.

c)

Tăng sản lượng lương thực.

d)

Giảm lượng mưa trung bình hàng năm cho vùng miền núi.

3.

Một trong những vai trò của lâm nghiệp đối với đời sống con người là

a)

cung cấp dược liệu quý phục vụ nhu cầu chữa bệnh và nâng cao sức khỏe của con người.

b)

cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein cho con người.

c)

cung cấp thịt, trứng, sữa cho con người.

d)

cung cấp lương thực phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu.

4.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của lâm nghiệp đối với đời sống con người?

a)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng cơ bản.

b)

Tạo công ăn việc làm, giúp ổn định đời sống của đồng bào các dân tộc miền núi.

c)

Cung cấp nguồn thức ăn phục vụ phát triển chăn nuôi.

d)

Là nơi sinh hoạt tín ngưỡng của các dân tộc thiểu số.

5.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về đối tượng của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Là những cơ thể sống, có chu kì sinh trưởng ngắn.

b)

Là những cơ thể sống, có chu kì sinh trưởng dài.

c)

Là những loài động, thực vật quý hiếm, có chu kì sinh trưởng dài.

d)

Là sinh vật quý hiếm, có chu kì sinh trưởng ngắn.

6.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về đặc điểm của địa bàn sản xuất lâm nghiệp?

a)

Địa bàn phức tạp, thuận lợi về giao thông và cơ sở vật chất.

b)

Địa bàn đồng nhất, khó khăn về giao thông và cơ sở vật chất.

c)

Địa bàn đồng nhất, thuận lợi về giao thông và cơ sở vật chất.

d)

Địa bàn phức tạp, khó khăn về giao thông và cơ sở vật chất.

7.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc trưng cơ bản của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Lâm nghiệp là một ngành sản xuất vật chất có chu kì kinh doanh dài, tốc độ quay vòng vốn chậm.

b)

Phần lớn diện tích đất lâm nghiệp có độ dốc cao, địa hình chia cắt phức tạp, hiểm trở, đất nghèo dinh dưỡng.

c)

Hoạt động sản xuất lâm nghiệp không có tính thời vụ.

d)

Quá trình tái sản xuất tự nhiên luôn giữ vai trò quyết định trong hoạt động sản xuất lâm nghiệp.

8.

Yêu cầu nào dưới đây là không cần thiết đối với người lao động của một số ngành nghề phổ biến trong lâm nghiệp.

a)

Có khả năng áp dụng công nghệ tiên tiến, vận hành được các máy móc công nghệ cao, thiết bị thông minh trong sản xuất lâm nghiệp.

b)

Yêu thích sinh vật và có sở thích làm việc trong lĩnh vực lâm nghiệp.

c)

Có kiến thức, kĩ năng về lâm nghiệp và kinh tế.

d)

Thích đọc sách, vẽ tranh và du lịch.

9.

Đâu là yêu cầu quan trọng nhất đối với một người lao động của một số ngành nghề phổ biến trong lâm nghiệp.

a)

Có khả năng giao tiếp, thuyết phục tốt.

b)

Có sức khỏe tốt, chịu được gian khổ, yêu thiên nhiên.

c)

Thành thạo các phần mềm thiết kế đồ họa.

d)

Có kỹ năng quản lý tài chính phức tạp.

10.

Yêu cầu nào dưới đây là cần thiết đối với người lao động của một số ngành nghề phổ biến trong lâm nghiệp?

a)

Chỉ cần làm việc tại văn phòng với các báo cáo.

b)

Có hiểu biết về hệ sinh thái, các loài động thực vật và kỹ năng quan sát, theo dõi.

c)

Ưu tiên tốc độ hoàn thành công việc nhanh chóng.

d)

Không cần kiến thức về pháp luật.

11.

Ý nào dưới đây thể hiện vai trò của lâm nghiệp đối với đời sống con người?

a)

(1),(2),(4),(5)

b)

(1),(2),(3),(5)

c)

(2),(3),(4),(5)

d)

(1),(3),(4),(5)

12.

Nội dung nào dưới đây không phải là vai trò của trồng rừng?

a)

Hạn chế tác hại của sâu, bệnh.

b)

Phòng hộ và bảo vệ môi trường.

c)

Phủ xanh đất trống, đồi trọc.

d)

Cung cấp lâm sản.

13.

Nội dung nào sau đây cho thấy cây công nghiệp phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu là một trong những vai trò quan trọng của:

a)

Chăn nuôi.

b)

Lâm nghiệp.

c)

Trồng trọt.

d)

Thủy sản.

14.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của lâm nghiệp đối với đời sống con người?

a)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng cơ bản.

b)

Tạo công ăn việc làm, giúp ổn định đời sống, phát triển kinh tế, bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ các dân tộc miền núi.

c)

Cung cấp nguồn thức ăn phục vụ phát triển chăn nuôi.

d)

Là nơi sinh sống của nhiều loài động vật, thực vật có giá trị đặc biệt, quý hiếm.

15.

Sản phẩm nào sau đây là sản phẩm của lâm nghiệp?

a)

Cá suối.

b)

Lúa nương.

c)

Gà đồi.

d)

Mật ong rừng.

16.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về vai trò của lâm nghiệp?

a)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng cơ bản.

b)

Cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy chế biến sữa.

c)

Cung cấp phân bón cho trồng trọt.

d)

Cung cấp nguồn thức ăn phục vụ nuôi trồng thủy sản.

17.

Sản phẩm nào sau đây có nguồn gốc từ lâm nghiệp?

a)

Các loại nồi trồng trên núi.

b)

Giấy vở học sinh.

c)

Thịt trâu gác bếp.

d)

Phân bón vi sinh vật.

18.

Việc bảo vệ, phát triển rừng phòng hộ khu đô thị và khu công nghiệp có vai trò nào sau đây?

a)

Bảo tồn các loài nấm quý hiếm.

b)

Giảm thiểu lũ lụt, chống sự xâm nhập của nước mặn.

c)

Làm sạch không khí, tạo môi trường sống trong lành cho con người.

d)

Chắn sóng, chắn gió, giữ ổn định nguồn nước.

19.

Việc làm nào sau đây có tác dụng điều hòa dòng chảy, chống xói mòn rửa trôi?

a)

Bảo vệ, phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn.

b)

Bảo vệ, phát triển rừng phòng hộ khu công nghiệp và khu đô thị.

c)

Giảm diện tích rừng phòng hộ.

d)

Di dời rừng phòng hộ khu công nghiệp và khu đô thị.

20.

Việc bảo vệ, phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn có vai trò nào sau đây?

a)

Bảo tồn các loài động vật quý hiếm.

b)

Chống cát bay, chống sự xâm nhập của nước mặn.

c)

Chắn sóng, chắn gió bảo vệ dân cư ven biển.     

d)

Điều hòa dòng chảy, chống xói mòn rửa trôi.

21.

Việc bảo vệ, phát triển rừng phòng hộ ven biển có vai trò nào sau đây?

a)

Bảo tồn các loài thực vật quý hiếm.

b)

Chống cát bay, chống sự xâm nhập của nước mặn.

c)

Làm sạch không khí, tạo điều kiện cho phát triển công nghiệp.

d)

Điều hòa dòng chảy, chống xói mòn rửa trôi.

22.

Đối với địa phương, việc phát triển rừng góp phần quan trọng vào việc gì?

a)

Hạn chế các cơ hội đầu tư.

b)

Giảm thiểu lũ lụt, hạn hán và bảo vệ nguồn nước.

c)

Tăng cường sự di cư đến các thành phố lớn.

d)

Làm giảm diện tích đất nông nghiệp.

23.

Vai trò của lâm nghiệp trong việc góp phần xóa đói, giảm nghèo cho các hộ gia đình ở vùng núi, nông thôn chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Cung cấp các sản phẩm phi lâm sản (măng, mộc nhĩ, dược liệu...) và tạo thu nhập từ dịch vụ môi trường rừng.

b)

Cung cấp các mặt hàng công nghiệp đắt tiền.

c)

Thay thế hoàn toàn ngành nông nghiệp.

d)

Tập trung vào xuất khẩu lao động.

24.

Đối với các hộ gia đình miền núi, lâm nghiệp có vai trò đặc biệt nào sau đây?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các khu công nghiệp tập trung.

b)

Cung cấp nguồn lâm sản đa dạng phục vụ đời sống và sản xuất tại chỗ.

c)

Thúc đẩy giao thương hàng hóa với các nước trong khu vực.

d)

Tạo ra sự chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu lao động sang ngành dịch vụ.

25.

Đâu là lợi ích quan trọng nhất của lâm nghiệp vào phát triển kinh tế - xã hội của một địa phương?

a)

Tạo ra nhiều việc làm và thu nhập ổn định từ các hoạt động lâm nghiệp.

b)

Cung cấp nguồn nguyên liệu gỗ và lâm sản cho hoạt động sản xuất.

c)

Bảo vệ môi trường sinh thái và điều hòa khí hậu cho địa phương.

d)

Phát triển các loại hình du lịch sinh thái và dịch vụ nghỉ dưỡng.

26.

Vai trò nào dưới đây của lâm nghiệp có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc nâng cao đời sống kinh tế cho các hộ gia đình?

a)

Tạo ra nhiều việc làm và thu nhập ổn định từ các hoạt động lâm nghiệp.

b)

Cung cấp nguồn nguyên liệu gỗ và lâm sản cho hoạt động sản xuất.

c)

Bảo vệ môi trường sinh thái và điều hòa khí hậu cho địa phương.

d)

Phát triển các loại hình du lịch sinh thái và dịch vụ nghỉ dưỡng.

27.

Yếu cầu "có tinh thần trách nhiệm cao, trung thực" có ý nghĩa như thế nào trong hầu hết các ngành nghề lâm nghiệp?

a)

Giúp người lao động dễ dàng chuyển đổi sang các ngành nghề khác.

b)

Làm bảo hiệu quả sản xuất nông lâm trong môi trường tự nhiên.

c)

Góp phần bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng quốc gia.

d)

Tạo điều kiện nâng cao năng suất lao động khai thác gỗ.

28.

Người lao động trong nghề khai thác và vận chuyển lâm sản cần phải đáp ứng yêu cầu đặc thù gì?

a)

Có hiểu biết sâu rộng về hệ sinh thái và các loài động thực vật.

b)

Thành thạo kỹ năng sử dụng công cụ, máy móc và tuân thủ an toàn.

c)

Có năng lực nghiên cứu khoa học và viết các báo cáo chuyên môn.

d)

Nắm vững các kỹ thuật thiết kế và quy hoạch cảnh quan rừng.

29.

Đâu là yêu cầu quan trọng đối với người làm công tác bảo tồn đa dạng sinh học rừng?

a)

Có khả năng điều khiển các phương tiện vận chuyển đường dài.

b)

Có kiến thức về đặc điểm sinh thái và kỹ năng quan sát, theo dõi.

c)

Thành thạo kỹ thuật trồng trọt các loại cây nông nghiệp ngắn ngày.

d)

Nắm vững các quy trình khai thác gỗ hiệu quả và nhanh chóng.

30.

Các hoạt động cơ bản của lâm nghiệp gồm:

a)

Phát triển rừng, chế biến và thương mại lâm sản, quản lí rừng.

b)

Quản lí rừng, bảo vệ rừng, phát triển rừng, chế biến và thương mại lâm sản.

c)

Quản lí rừng, bảo vệ rừng, phát triển rừng, khai thác rừng.

d)

Quản lí rừng, bảo vệ rừng, phát triển rừng, sử dụng rừng, chế biến và thương mại lâm sản.

31.

Hoạt động "Nhà nước giao rừng cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân phù hợp với Luật Lâm nghiệp và không thu tiền sử dụng rừng" được gọi là gì?

a)

Cho thuê rừng.

b)

Thu hồi rừng.

c)

Giao rừng.

d)

Chuyển mục đích sử dụng rừng.

32.

Hoạt động lâm nghiệp nào bao gồm việc "trồng rừng mới, trồng lại rừng, chăm sóc, nuôi dưỡng rừng trồng"?

a)

Sử dụng rừng.

b)

Phát triển rừng.

c)

Chế biến lâm sản.

d)

Quản lý rừng.

33.

Một trong những nguyên nhân chủ yếu làm suy thoái tài nguyên rừng là gì?

a)

Trồng và chăm sóc rừng ngập mặn.

b)

Khai thác gỗ và các sản phẩm từ rừng một cách không hợp lý.

c)

Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.

d)

Phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp.

34.

Các nội dung nào dưới đây không là nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Khai thác gỗ trái phép.

b)

Phá rừng để lấy đất sản xuất nông nghiệp.

c)

Cháy rừng.

d)

Giao đất, giao rừng cho các chủ rừng.

35.

Phát biểu nào sau đây là đúng về nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên rừng do cháy rừng?

a)

Cháy rừng làm mất tài nguyên thực vật rừng nhưng không làm đất rừng bị thoái hoá.

b)

Cháy rừng thường xảy ra ở những khu vực có diện tích rừng trồng các loại cây dễ cháy như: rừng thông, rừng tre nứa, rừng bạch đàn, rừng khộp.

c)

Cháy rừng thường xảy ra vào mùa mưa.

d)

Tự nhiên hầu như loài cây nào rễ rừng rụng lá cháy hơn so với rừng trồng thuần loài.

36.

Việc phá rừng để lấy đất trồng các loại cây nào sau đây được xem là một nguyên nhân làm suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Cây lương thực (lúa, ngô).

b)

Cây công nghiệp và cây đặc sản (cao su, ca cao).

c)

Cây dược liệu.

d)

Trồng rừng vườn quốc gia.

37.

Hành động nào sau đây của con người được cho là có thể trực tiếp dẫn đến cháy rừng?

a)

Trồng cây rừng.

b)

Đốt nương làm rẫy không kiểm soát.

c)

Xây dựng các đài quan sát cháy rừng.

d)

Lắp đặt hệ thống tưới nước trong rừng.

38.

Ngoài nguyên nhân do con người, cháy rừng còn có thể xảy ra do đâu?

a)

Do hoạt động quang hợp của cây xanh.

b)

Do sét đánh trong các cơn giông.

c)

Do mưa lớn kéo dài.

d)

Do động vật đào hang.

39.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Khai thác gỗ trái phép.

b)

Phá rừng để lấy đất sản xuất nông nghiệp.

c)

Cháy rừng.

d)

Giao đất, giao rừng cho các chủ rừng.

40.

Hoạt động nào sau đây là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Nhà nước giao rừng cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân.

b)

Lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng.

c)

Nhà nước cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân thuê rừng để sản xuất lâm nghiệp.

d)

Tăng cường khai thác gỗ và các sản phẩm khác từ rừng để phát triển kinh tế.

41.

Vì sao sự gia tăng chăn thả gia súc (trâu, bò,...) là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Sự gia tăng chăn thả gia súc dẫn đến chặt phá rừng để mở rộng diện tích làm nơi chăn thả.

b)

Sự gia tăng chăn thả gia súc dẫn đến nguồn phân bón lấy gỗ làm chuồng nuôi.

c)

Sự gia tăng chăn thả gia súc dẫn đến ô nhiễm môi trường rừng bị chết.

d)

Sự gia tăng chăn thả gia súc dẫn đến cạnh tranh thức ăn với các loài động vật rừng.

42.

Hoạt động nào sau đây có tác dụng kiểm soát suy thoái động vật, thực vật rừng hoang dã?

a)

Giao, cho thuê và thu hồi rừng, đất trồng rừng.

b)

Khuyến khích nuôi các loài động vật quý hiếm để làm cảnh.

c)

Xây dựng các bảo tồn, vườn quốc gia.

d)

Nghiên cứu sử dụng các loài động vật, thực vật quý hiếm để làm thuốc.

43.

Việc cháy rừng và phá rừng làm suy thoái tài nguyên rừng gây tác hại gì đến môi trường sống của con người?

a)

Làm giảm nguy cơ lũ lụt và sạt lở đất.

b)

Gây ô nhiễm không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe hô hấp.

c)

Tạo thêm nhiều diện tích đất trống cho phát triển đô thị.

d)

Tăng nguồn cung gỗ và lâm sản ổn định.

44.

Khi rừng đầu nguồn bị suy thoái, hiện tượng tự nhiên nào sau đây có khả năng xảy ra với tần suất và mức độ nghiêm trọng hơn?

a)

A. Hạn hán và lũ quét.

b)

B. Sóng thần.

c)

C. Động đất.

d)

D. Bão nhiệt đới.

45.

Tác hại lâu dài của suy thoái tài nguyên rừng đối với nền kinh tế là gì?

a)

Tạo ra nhiều việc làm trong ngành khai thác gỗ.

b)

Mất đi nguồn nguyên liệu bền vững cho công nghiệp chế biến gỗ và lâm sản.

c)

Thu hút đầu tư nước ngoài vào các dự án khai khoáng.

d)

Giảm chi phí cho công tác quản lý và bảo vệ rừng.

46.

Việc suy giảm số lượng các loài động, thực vật rừng quý hiếm do suy thoái rừng chủ yếu dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tăng giá trị kinh tế của các loài này do khan hiếm.

b)

Mất đi nguồn gen quý giá, ảnh hưởng đến nghiên cứu khoa học và cân bằng sinh thái.

47.

Hoạt động nào sau đây có tác dụng kiểm soát suy thoái động vật, thực vật rừng hoang dã quý hiếm?

a)

Giao, cho thuê và thu hồi rừng, đất trồng rừng.

b)

Khuyến khích nuôi các loài động vật quý hiếm để làm cảnh.

c)

Xây dựng các khu bảo tồn, vườn quốc gia.

d)

Nghiên cứu sử dụng các loài động vật, thực vật quý hiếm để làm thuốc.

48.

Hoạt động nào sau đây có tác dụng khác phục suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Không thực hiện việc giao, cho thuê và thu hồi rừng, đất trồng rừng.

b)

Ngăn chặn việc khai thác, săn bắt, vận chuyển, mua bán các loài động vật, thực vật hoang dã, quý hiếm và sản phẩm của chúng.

c)

Ngăn chặn việc xây dựng các khu bảo tồn, vườn quốc gia.

d)

Nâng cao hiệu quả sử dụng các loài động vật, thực vật quý hiếm để làm thuốc.

49.

Hoạt động nào sau đây có tác dụng khác phục suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Không thực hiện việc giao, cho thuê và thu hồi rừng, đất trồng rừng.

b)

Ngăn chặn việc khai thác, săn bắt, vận chuyển, mua bán các loài động vật, thực vật hoang dã, quý hiếm và sản phẩm của chúng.

c)

Ngăn chặn việc xây dựng các khu bảo tồn, vườn quốc gia.

d)

Nâng cao hiệu quả sử dụng các loài động vật, thực vật quý hiếm để làm thuốc.

50.

Nhận định nào sau đây không đúng về vai trò của chăm sóc rừng?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho rừng non sinh trưởng và phát triển tốt.

b)

Tăng tỉ lệ sống của cây con.

c)

Tăng giá trị kinh tế cho hoạt động trồng rừng.

d)

Giảm lũ lụt, hạn hán.

51.

Phát biểu nào sau đây không đúng về nhiệm vụ của trồng rừng?

a)

Ngăn chặn hoạt động chăn thả gia súc tự do vào hệ sinh thái rừng.

b)

Trồng rừng phòng hộ đầu nguồn để bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn.

c)

Trồng rừng đặc dụng ở các khu bảo tồn thiên nhiên để phủ xanh lại những diện tích rừng đặc dụng đã mất, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

d)

Trồng rừng phòng hộ chắn gió, chống cát bay.

52.

Trồng rừng có vai trò nào sau đây?

a)

Cung cấp lương thực cho con người.

b)

Phủ xanh đất trống, đồi núi trọc.

c)

Tạo công ăn việc làm cho người lao động.

d)

Cung cấp thức ăn để phát triển chăn nuôi.

53.

Trồng rừng phòng hộ đầu nguồn có vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Giúp điều tiết nguồn nước, hạn chế lũ lụt.

b)

Phủ xanh đất trống, đồi núi trọc.

c)

Bảo vệ môi trường sinh thái trong các khu công nghiệp.

d)

Ngăn chặn sự xâm lấn của nước mặn vào đồng ruộng.

54.

Những hoạt động nào sau đây đều là hoạt động chăm sóc rừng?

a)

Làm cỏ, chặt bỏ cây dại, tỉa cành, bón phân, tưới nước.

b)

Làm cỏ, bón phân, phòng trừ sâu hại, phòng chống cháy rừng, tưới nước.

c)

Làm cỏ, chặt bỏ cây dại, bón phân, tưới nước, khai thác rừng trồng.

d)

Làm cỏ, làm hàng rào bảo vệ, tỉa cành, bón phân, tưới nước.

55.

Hoạt động nào sau đây là đúng khi nói về vai trò của chăm sóc rừng?

a)

Hạn chế tác hại do cháy rừng gây ra.

b)

Ngăn ngừa sâu cục gây hại cây rừng.

c)

Cung cấp gỗ và các lâm sản phục vụ nhu cầu tiêu dùng của con người và xuất khẩu.

d)

Giảm sự cạnh tranh ánh sáng, nước, chất dinh dưỡng của cây dại với cây rừng.

56.

Trong hoạt động chăm sóc rừng, các công việc “tia cành, tỉa thưa” nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Hạn chế sự cạnh tranh dinh dưỡng của cây đại với cây rừng.

b)

Hạn chế sự sinh trưởng, phát triển của cây đại.

c)

Tạo không gian thuận lợi cho quá trình sinh trưởng của cây rừng.

d)

Giúp cây rừng nâng cao sức đề kháng, tăng sức kháng chống chịu sâu, bệnh hại.

57.

Công việc nào sau đây giúp giảm sự cạnh tranh ánh sáng, nước, chất dinh dưỡng của cây đại với cây rừng?

a)

Tia cành, tỉa thưa.

b)

Bón phân, tưới nước.

c)

Làm hàng rào bảo vệ.

d)

Làm cỏ, chặt bỏ cây đại.

58.

Đảm bảo thường xuyên phủ xanh diện tích rừng là nhiệm vụ của hoạt động nào sau đây?

a)

Chăm sóc rừng.

b)

Trồng rừng.

c)

Bảo vệ rừng.

d)

Khai thác rừng.

59.

Việc trồng rừng đầu nguồn có vai trò chủ yếu nào sau đây đối với đời sống?

a)

Cung cấp nguồn gỗ lớn cho xuất khẩu.

b)

Hạn chế xói mòn đất, điều tiết nước ngầm và giảm thiểu lũ lụt.

c)

Tạo ra các khu vực sân bãi động vật hoang dã.

d)

Mở rộng diện tích cho việc xây dựng đô thị.

60.

Tác động kinh tế trực tiếp nào dưới đây là kết quả của việc trồng rừng sản xuất?

a)

Làm tăng nhiệt độ trung bình của khu vực.

b)

Tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định cho công nghiệp chế biến gỗ và giấy.

c)

Làm giảm độ đa dạng sinh học của các loài cây rừng.

d)

Gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm.

61.

Rừng trồng ven biển có vai trò chính nào sau đây đối với phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Cung cấp gỗ củi cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.

b)

Chắn gió, chắn cát, bảo vệ các khu dân cư và vùng sản xuất nông nghiệp.

c)

Tạo điều kiện cho việc khai thác dầu khí ngoài khơi.

d)

Làm tăng diện tích đất ở cho người dân.

62.

Nhiệm vụ nào sau đây là của trồng rừng đặc dụng?

a)

Khai thác gỗ để xuất khẩu đạt lợi nhuận cao nhất.

b)

Bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học.

c)

Chống cát bay, bảo vệ vùng sản xuất nông nghiệp.

d)

Trồng cây phân tán để lấy gỗ củi tại địa phương.

63.

Việc trồng rừng ngập mặn ven biển chủ yếu nhằm thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Cung cấp gỗ quý cho ngành nội thất.

b)

Bảo vệ đê điều, chắn sóng và chống sạt lở bờ biển.

c)

Tạo cảnh quan cho các khu du lịch mới.

d)

Phát triển mạnh mẽ ngành chăn nuôi gia súc.

64.

Trồng rừng với mục đích “phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ cảnh quan và danh lam thắng cảnh” thuộc nhiệm vụ chính của loại rừng nào?

a)

Rừng sản xuất.

b)

Rừng phòng hộ.

c)

Rừng đặc dụng.

d)

Cả ba loại rừng trên.

65.

Nhiệm vụ chính của trồng rừng phòng hộ là gì?

a)

Cung cấp gỗ, củi và lâm sản cho thị trường.

b)

Phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn gen.

c)

Chắn gió, chống xói mòn, điều tiết nguồn nước.

d)

Phát triển các khu du lịch và nghỉ dưỡng.

66.

Sinh trưởng của cây rừng là gì?

a)

Là sự tăng lên về số lượng cây rừng.

b)

Là sự tăng lên về mật độ cây rừng.

c)

Là sự tăng lên về kích thước và khối lượng của cây rừng.

d)

Là sự tăng lên về chiều cao của cây rừng.

67.

Phát triển của cây rừng là gì?

a)

Là quá trình tăng trưởng về kích thước và khối lượng của cây.

b)

Là quá trình tăng trưởng về số lượng của cây trong một chu kì sống.

c)

Là quá trình biến đổi về hình thái của rễ, thân, lá và cơ quan sinh sản của cây.

d)

Là quá trình biến đổi về chất và sự phát sinh các cơ quan trong toàn bộ đời sống của cây.

68.

Cây rừng được chia thành mấy giai đoạn sinh trưởng và phát triển chính?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

69.

Giai đoạn nào cây rừng sinh trưởng mạnh nhưng khả năng chống chịu kém, dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán, sâu bệnh?

a)

Giai đoạn thành thực

b)

Giai đoạn gần thành thực

c)

Giai đoạn non

d)

Giai đoạn già cỗi

70.

Giai đoạn nào cây rừng ngừng sinh trưởng, khả năng ra hoa kết quả giảm, chất lượng hạt kém và dễ bị sâu bệnh?

a)

Giai đoạn non

b)

Giai đoạn gần thành thực

c)

Giai đoạn thành thực

d)

Giai đoạn già cỗi

71.

Các đại lượng nào sau đây biểu thị cho sự sinh trưởng của cây rừng?

a)

Sự tăng trưởng đường kính, chiều cao và thể tích cây.

b)

Sự tăng trưởng về chiều cao, số lá, và mật độ cây rừng.

c)

Sự tăng trưởng về số hạt, số quả của cây rừng.

d)

Sự thay đổi về khối lượng và sản lượng của cây rừng.

72.

Đại lượng nào sau đây biểu thị cho sự phát triển của cây rừng?

a)

Sự tích lũy các hợp chất ở rễ cây.

b)

Sự tăng trưởng về chiều cao của cây.

c)

Sự ra hoa, đậu quả của cây.

d)

Sự thay đổi về thể tích của thân cây.

73.

Đại lượng nào sau đây biểu thị cho sự sinh trưởng của cây rừng:?

a)

Sự tích lũy các hợp chất ở rễ cây.

b)

Sự tăng trưởng về chiều cao của thân cây.

c)

Sự ra hoa, đậu quả của cây.

d)

Sự thay đổi về thể tích của thân cây.

74.

Phát biểu nào dưới đây về sinh trưởng của cây rừng là đúng?

a)

Sinh trưởng của cây rừng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng của cây.

b)

Sinh trưởng Khu Cây nóng là anh có sự xuất hiện một số cây mới.

75.

Phát biểu nào dưới đây về phát triển của cây rừng là đúng?

a)

Phát triển của cây rừng là sự gia tăng về mức độ ảnh hưởng giữa các cây rừng với hoàn cảnh xung quanh.

b)

Phát triển của cây rừng là quá trình biến đổi về chất và sự phát sinh các cơ quan trong toàn bộ đời sống của cây.

c)

Phát triển của cây rừng là sự thay đổi về cấu trúc tầng tán của hệ sinh thái rừng.

d)

Phát triển của cây rừng là sự tăng lên về chiều cao, đường kính theo thời gian.

76.

Nội dung nào sau đây đúng khi nói về giai đoạn gần thành thục của cây rừng?

a)

Sức đề kháng của cây yếu.

b)

Chất lượng lâm sản ổn định, năng suất cao.

c)

Quá trình sinh trưởng của cây diễn ra mạnh.

d)

Cây chuẩn bị bước vào thời kì ra hoa, kết quả.

77.

Nội dung nào sau đây là một trong những biểu hiện của cây rừng ở giai đoạn non?

a)

Khả năng chống chịu sâu, bệnh tốt.

b)

Không đáp ứng tốt với các biện pháp chăm sóc như bón phân, làm cỏ, vun xới.

c)

Thích ứng tốt với các điều kiện bất lợi của môi trường như hạn hán, nắng nóng.

d)

Tăng nhanh về chiều cao và đường kính thân.

78.

Nội dung nào sau đây là một trong những biểu hiện của cây rừng ở giai đoạn già cỗi?

a)

Ít bị sâu, bệnh phá hại so với các giai đoạn khác.

b)

Khả năng ra hoa, đậu quả giảm.

c)

Thích ứng tốt với các điều kiện bất lợi của môi trường như hạn hán, nắng nóng.

d)

Các quá trình trao đổi chất diễn ra mạnh.

79.

Giai đoạn cây rừng sinh trưởng mạnh là?

a)

giai đoạn cây chuẩn bị ra hoa lần thứ nhất.

b)

giai đoạn từ 3 đến 5 năm kể từ khi cây ra hoa lần thứ nhất.

c)

giai đoạn cây ngừng sinh trưởng.

d)

giai đoạn cây chuẩn bị chuyển sang giai đoạn già cỗi.

80.

Đa số các loài cây rừng lấy gỗ, giai đoạn thành thục là?

a)

giai đoạn trước khi cây ra hoa lần thứ nhất.

b)

giai đoạn từ 3 đến 5 năm kể từ khi cây ra hoa lần thứ nhất.

c)

giai đoạn từ 5 đến 10 năm kể từ khi cây ra hoa lần thứ nhất.

d)

giai đoạn cuối cùng của chu kì sinh trưởng, phát triển.

81.

Sự tăng trưởng đường kính và chiều cao của cây rừng đạt kích thước cực đại ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn non.

b)

Giai đoạn gần thành thục.

c)

Giai đoạn thành thục.

d)

Giai đoạn già cỗi.

82.

Cây rừng bắt đầu ra hoa, kết quả ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn non.

b)

Giai đoạn gần thành thục.

c)

Giai đoạn thành thục.

d)

Giai đoạn già cỗi.

83.

Bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng bền vững góp phần

a)

tăng cường độ chiếu sáng, thời gian chiếu sáng và gây lũ lụt, sạt lở đất.

b)

duy trì chất lượng ánh sáng, thời gian chiếu sáng và giảm ô nhiễm môi trường.

c)

giảm cường độ chiếu sáng, chất lượng ánh sáng và thời gian chiếu sáng.

d)

duy trì diện tích rừng và tài nguyên rừng phù hợp.

84.

Phát biểu nào sau đây là đúng về thực trạng công tác trồng rừng nước ta trong những năm gần đây?

a)

Rừng trồng giảm cả về diện tích và chất lượng.

b)

Rừng trồng chủ yếu là rừng phòng hộ.

c)

Diện tích rừng trồng tăng liên tục nhưng chất lượng, năng suất rừng trồng, còn thấp.

d)

Rừng trồng chủ yếu là rừng đặc dụng.

85.

Nội dung nào sau đây không thuộc nhiệm vụ của chủ rừng đối với công tác bảo vệ rừng?

a)

Xử lí các vụ vi phạm pháp luật về lâm nghiệp.

b)

Bảo vệ thực vật rừng, động vật rừng, hệ sinh thái rừng.

c)

Phòng, trừ sinh vật gây hại rừng.

d)

Theo dõi diễn biến rừng theo quy định của pháp luật.

86.

Phát biểu nào sau đây là đúng về hiện trạng rừng trồng phân theo mục đích sử dụng ở nước ta tính đến năm 2022?

a)

Diện tích rừng trồng phòng hộ chiếm tỉ lệ thấp nhất.

b)

Diện tích rừng trồng đặc dụng chiếm tỉ lệ cao nhất.

c)

Diện tích rừng trồng sản xuất chiếm tỉ lệ cao nhất.

d)

Diện tích rừng trồng sản xuất chiếm tỉ lệ thấp nhất.

87.

Có các nhận định về ý nghĩa của bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng bền vững như sau

a)

(2), (3), (4), (5)

b)

(1), (2), (4), (5)

c)

(1), (2), (3), (4)

d)

(1), (3), (4), (5)

88.

Hành vi nào dưới đây bị nghiêm cấm theo quy định về bảo vệ rừng?

a)

Trồng cây phân tán trên đất trống đồi trọc.

b)

Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia.

c)

Chặt phá, khai thác, lấn chiếm rừng trái quy định của pháp luật.

d)

Thực hiện các biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng.

89.

Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm pháp luật về bảo vệ động vật rừng?

a)

Cứu hộ các loài động vật rừng bị thương.

b)

Săn bắt, nuôi nhốt, vận chuyển, buôn bán động vật rừng trái phép.

c)

Theo dõi và ghi chép số lượng các loài động vật trong rừng.

d)

Thực hiện các biện pháp cứu hộ động vật rừng tự nhiên.

90.

Hành vi nào dưới đây bị nghiêm cấm trong khu vực bảo vệ nghiêm ngặt của rừng đặc dụng?

a)

Nghiên cứu khoa học được cơ quan có thẩm quyền cho phép.

b)

Chăn thả gia súc vào khu vực bảo vệ nghiêm ngặt.

c)

Tham quan, học tập theo tuyến quy định.

d)

Giám sát đa dạng sinh học do kiểm lâm thực hiện.

91.

Nội dung nào không phải là biện pháp bảo vệ tài nguyên rừng?

a)

Tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về bảo vệ rừng.

b)

Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia.

c)

Thực hiện các biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng.

d)

Khai thác rừng không theo quy định của pháp luật.

92.

Nguyên tắc "Khai thác đi đôi với bảo vệ và phát triển rừng" được thể hiện rõ nhất trong biện pháp nào?

a)

Khoanh nuôi phục hồi rừng.

b)

Trồng rừng thay thế sau khai thác.

c)

Phòng cháy và chữa cháy rừng.

d)

Ngăn chặn nạn phá rừng.

93.

Một trong những biện pháp kỹ thuật quan trọng để khai thác rừng bền vững là gì?

a)

Khai thác trắng toàn bộ diện tích để dễ dàng quản lý.

b)

Khai thác chọn, chỉ chặt những cây đủ tiêu chuẩn và giữ lại cây tái sinh.

c)

Sử dụng máy móc hạng nặng để tối đa hóa năng suất khai thác.

d)

Chuyển đổi mục đích sử dụng đất sau khai thác.

94.

Nội dung nào không thuộc biện pháp nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên rừng cho người dân?

a)

Đẩy mạnh công tác tuyên truyền pháp luật về bảo vệ rừng cho người dân thông qua các phương tiện thông tin đại chúng.

b)

Lồng ghép tuyên truyền các quy định về bảo vệ rừng trong các buổi họp thôn bản, các lễ hội truyền thống.

c)

Khuyến khích người dân sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ gỗ.

d)

Xây dựng các bảng tin, biển tuyên truyền về lợi ích của rừng, ý nghĩa của bảo vệ rừng ở nơi công cộng.

95.

Hoạt động nào sau đây là biện pháp giáo dục tuyên truyền hiệu quả nhất để nâng cao ý thức bảo vệ rừng trong giới trẻ?

a)

Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về rừng và bảo vệ rừng trên truyền hình.

b)

Xây dựng các chuyên đề, bài giảng về giá trị của rừng trong chương trình học.

c)

Phát sóng các phóng sự về hậu quả của phá rừng trên các kênh thông tin đại chúng.

d)

In ấn và phát hành rộng rãi các tờ rơi, áp phích tuyên truyền.

96.

Bảo vệ tài nguyên rừng cần tập trung vào một số biện pháp sau: (1) Chủ động thực hiện tốt công tác phòng cháy, chữa cháy rừng. (2) Mở rộng diện tích trồng cỏ cho chăn nuôi. (3) Duy trì và củng cố hệ thống các khu bảo tồn thiên nhiên. (4) Tăng cường lực lượng tuần tra, bảo vệ rừng. (5) Ngăn chặn các hành vi gây suy thoái tài nguyên rừng. Các phát biểu đúng là:

a)

(1), (3), (4), (5)

b)

(2), (3), (4), (5)

c)

(1), (2), (3), (4)

d)

(1), (2), (4), (5)

97.

Một địa phương có diện tích rừng trồng sản xuất lớn, chu kỳ khai thác đã đến. Để đảm bảo phát triển rừng bền vững, biện pháp phù hợp nhất sau khi khai thác là gì?

a)

Bỏ hoang đất để rừng tự tái sinh.

b)

Trồng rừng mới ngay trên diện tích đã khai thác.

c)

Chuyển đổi toàn bộ sang đất trồng cây lương thực.

d)

Lấn chiếm đất để mở rộng diện tích khai thác.

98.

Tại một khu vực có nhiều hộ dân sinh sống phụ thuộc vào rừng, tình trạng phá rừng làm nương rẫy vẫn diễn ra. Biện pháp nào sau đây là PHÙ HỢP và BỀN VỮNG NHẤT để giải quyết tình trạng này?

a)

Tăng cường xử phạt thật nặng các hộ vi phạm.

b)

Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân sống phụ thuộc vào rừng.

c)

Đẩy mạnh khai thác gỗ để tăng thu nhập cho người dân.

d)

Cho phép người dân khai thác rừng tự do.

99.

So sánh giữa khai thác chọn và khai thác trắng, phương thức nào có ưu điểm vượt trội trong việc duy trì tổ chức nâng phòng hộ của rừng và bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật?

a)

Khai thác trắng.

b)

Khai thác chọn.

c)

Cả hai có ưu điểm như nhau.

d)

Khai thác lâm sản ngoài gỗ.

100.

Phương thức khai thác nào có đặc điểm là "chỉ chặt hạ một phần cây rừng đã đủ tiêu chuẩn, giữ lại cây tái sinh và có tác động thấp đến hệ sinh thái"?

a)

Khai thác trắng.

b)

Khai thác chọn.

c)

Khai thác lâm sản ngoài gỗ.

d)

Khai thác toàn diện.