wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Midterm Biology Question Set

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Vùng dị nhiễm sắc (heterochromatin) trên nhiễm sắc thể có đặc điểm là:

a)

Được nén chặt, chứa ít gen và ít được phiên mã.

b)

Nằm ở trạng thái giãn xoắn, chứa nhiều gen và được phiên mã tích cực.

c)

Chỉ xuất hiện trong quá trình phân bào.

d)

Không chứa protein histone.

2.

Đặc tính hóa học nào của các protein histone cho phép chúng tương tác chặt chẽ với phân tử DNA để hình thành nucleosome?

a)

Chúng có tính axit cao do chứa nhiều axit amin như aspartate, làm chúng mang điện tích âm.

b)

Chúng có tính kiềm cao do chứa nhiều axit amin như lysine và arginine, làm chúng mang điện tích dương.

c)

Chúng có một domain cấu trúc đặc biệt cho phép hình thành các liên kết cộng hóa trị với bazơ nitơ.

d)

Chúng có khả năng tự lắp ráp thành một lõi hình trụ hoàn hảo, không tương tác trực tiếp với DNA.

3.

Telomere là một cấu trúc chuyên biệt ở sinh vật nhân thực. Cấu trúc và chức năng chính của telomere là gì?

a)

Là vùng tạm động của nhiễm sắc thể, đóng vai trò là điểm dính kết của hồi vỏ sắc trong phân bào.

b)

Là các trình tự DNA lặp lại ở đầu mút nhiễm sắc thể, có chức năng bảo vệ chống lại sự ngắn lại và phân hủy.

c)

Là các trình tự khởi đầu chuyên biệt, nơi quá trình sao chép của toàn bộ nhiễm sắc thể được bắt đầu.

d)

Là các vùng chứa các gen mã hóa cho các protein histone, cần thiết cho việc côị gọn chặt nhiễm sắc.

4.

Phân tích thí nghiệm của Avery và cộng sự. Nếu họ sử dụng một loại enzyme mới có khả năng phân hủy một loại phân tử chưa biết là "X", và sau khi xử lý, hiện tượng biến nạp vẫn xảy ra. Điều này nói lên gì về phân tử "X"?

a)

"X" chắc chắn là vật chất di truyền.

b)

"X" chắc chắn không phải là vật chất di truyền.

c)

"X" là một dạng đột biến của DNA.

d)

"X" chỉ có ở vi khuẩn R.

5.

Sự biến đổi hóa học của histone (ví dụ, quá trình acetyl hóa) có thể làm thay đổi cấu trúc chromatin. Quá trình acetyl hóa đuôi histone thường dẫn đến kết quả nào sau đây?

a)

Làm chromatin nén chặt hơn, tức che phiên mã.

b)

Làm lỏng cấu trúc chromatin, tạo điều kiện cho phiên mã.

c)

Gây ra đột biến trong trình tự DNA.

d)

Ngăn cản quá trình sao chép DNA.

6.

Giả sử bạn phân lập được DNA từ một loại virus và phân tích thành phần bazơ nitơ, kết quả thu được: A = 20%, T = 30%, G = 35%, C = 15%. Kết luận hợp lý nhất về cấu trúc bộ gen của virus này là gì?

a)

Nó là DNA mạch kép, thẳng.

b)

Nó là DNA mạch kép, vòng.

c)

Nó là DNA mạch đơn.

d)

Dữ liệu bị sai, không thể tồn tại phân tử như vậy.

7.

Đặc điểm cấu trúc nào của DNA làm cho nó bền vững hơn đáng kể về mặt hóa học so với RNA, giúp nó chống lại sự phân hủy và phù hợp cho việc lưu trữ thông tin di truyền qua hàng triệu năm?

a)

Cấu trúc chuỗi xoắn kép.

b)

Việc sử dụng đường deoxyribose thay vì ribose.

c)

Việc sử dụng bazo nitơ Thymine (T) thay vì Uracil (U).

d)

Liên kết phosphodiester nối các nucleotide.

8.

Nếu một sinh vật giả định sử dụng RNA làm vật chất di truyền chính trong một môi trường có nhiều tác nhân gây đột biến, nó sẽ phải đối mặt với vấn đề lớn nhất nào?

a)

Khó khăn trong việc sao chép bộ gen.

b)

Bộ gen quá ngắn, không chứa đủ thông tin.

c)

Tốc độ đột biến cực kỳ cao và thiếu cơ chế sửa chữa hiệu quả

d)

Không thể tổng hợp được protein từ bộ gen RNA.

9.

Xét về mặt năng lượng, việc tổng hợp đường deoxyribose từ ribose là một quá trình tốn kém. Việc tế bào tiến hóa để 'đầu tư' năng lượng này cho thấy lợi ích nào của DNA được xem là quan trọng nhất?

a)

Khả năng mang nhiều thông tin hơn.

b)

Khả năng tự sao chép nhanh hơn.

c)

Sự ổn định và độ tin cậy trong việc lưu trữ di truyền.

d)

Khả năng tương tác với protein tốt hơn.

10.

Cấu trúc chuỗi xoắn kép của DNA mang lại lợi thế quyết định cho việc sửa chữa sai sót di truyền vì...

a)

cấu trúc xoắn kép bền vững hơn, giúp ngăn chặn hoàn toàn mọi sai sót xảy ra.

b)

hai mạch chứa lượng thông tin gấp đôi so với RNA, giúp dự phòng những sai sót.

c)

mạch bổ sung hoạt động như một khuôn mẫu hoàn hảo, cho phép các enzyme sửa chữa chính xác những hư hỏng trên mạch đối diện.

d)

nó cho phép các enzyme sửa chữa hoạt động đồng thời trên cả hai mạch, tăng tốc độ sửa lỗi.

11.

Việc DNA sử dụng Thymine (T) thay vì Uracil (U) là một cơ chế quan trọng để duy trì tính toàn vẹn di truyền. Lý do chính là gì?

a)

Liên kết giữa Adenine và Thymine (A-T) mạnh hơn liên kết Adenine-Uracil (A-U), giúp DNA ổn định hơn.

b)

Nó cho phép tế bào nhận diện Uracil là một bazơ 'lỗi' (do Cytosine bị hỏng) và loại bỏ nó, trong khi Thymine được công nhận là bazơ 'đúng'.

c)

Uracil có cấu trúc hóa học không tương thích với chuỗi xoắn kép của DNA.

d)

Thymine giúp quá trình sao chép DNA diễn ra nhanh hơn so với Uracil.

12.

Tất cả những điều sau đây đều là những lý do cơ bản giải thích tại sao DNA là vật chất di truyền ưu việt hơn RNA, NGOẠI TRỪ:

a)

DNA ổn định hơn RNA do có nhóm -H ở vị trí 2' của đường deoxyribose.

b)

Cấu trúc chuỗi xoắn kép của DNA cho phép sửa chữa sai sót hiệu quả.

c)

DNA có thể mang nhiều thông tin di truyền hơn trong mỗi phân tử so với RNA.

d)

Việc sử dụng Thymine giúp DNA dễ dàng nhận diện và sửa lỗi đột biến C→U.

13.

Trong quá trình tái bản DNA, việc tổng hợp mạch trễ (lagging strand) diễn ra một cách gián đoạn thành các đoạn Okazaki là do:

a)

Mạch khuôn của mạch trễ có chứa nhiều trình tự lặp lại gây cản trở enzyme.

b)

Đặc tính của DNA Polymerase chỉ tổng hợp theo chiều 5'→3', ngược với hướng di chuyển chung của các chạc tái bản.

c)

Enzyme Primase chỉ có khả năng tổng hợp các đoạn mồi ngắn trên mạch trễ mà không thể tổng hợp trên mạch dẫn đầu.

d)

Quá trình tổng hợp mạch trễ đòi hỏi một lượng năng lượng ATP lớn hơn đáng kể so với mạch dẫn đầu.

14.

Một đột biến làm bất hoạt hoàn toàn enzyme Primase sẽ ảnh hưởng đến quá trình tái bản DNA như thế nào?

a)

Quá trình tái bản vẫn diễn ra nhưng với tốc độ chậm hơn do phải chờ mồi ngẫu nhiên.

b)

Chỉ có mạch dẫn đầu được tổng hợp liên tục, còn mạch trễ không thể được tổng hợp.

c)

Cả hai mạch mới đều không thể được tổng hợp vì DNA Polymerase không thể tự bắt đầu một chuỗi.

d)

Phân tử DNA mẹ vẫn được tách xoắn nhưng không có sự polymer hóa nucleotide nào xảy ra.

15.

Trong bộ máy phiên mã của sinh vật nhân sơ, yếu tố sigma (σ) có vai trò chủ yếu nhất là:

a)

Xúc tác cho phản ứng polymer hóa, tạo ra các liên kết phosphodiester giữa các ribonucleotide.

b)

Định hướng enzyme RNA Polymerase tới nhận diện và liên kết một cách đặc hiệu với vùng promoter.

c)

Nhận diện các tín hiệu kết thúc phiên mã và gây ra sự phân ly của phức hợp phiên mã

d)

Tham gia vào quá trình tháo xoắn cục bộ của phân tử DNA tại điểm khởi đầu phiên mã.

16.

Sự kết thúc phiên mã độc lập rho (rho-independent) ở sinh vật nhân sơ phụ thuộc vào việc hình thành cấu trúc nào trên phân tử mRNA?

a)

Một chuỗi dài các Adenine (đuôi poly-A) ở đầu 3', tín hiệu cho sự phân hủy nhanh chóng.

b)

Một vị trí bám đặc hiệu cho protein rho, yếu tố gây ra sự dừng phiên mã.

c)

Một cấu trúc kẹp tóc giàu G-C theo sau là một chuỗi U, gây mất ổn định phức hợp phiên mã.

d)

Một codon kết thúc (UAA, UAG, UGA) báo hiệu cho RNA Polymerase dừng lại.

17.

Ở sinh vật nhân thực, việc gắn cấu trúc mũ 7-methylguanosine (5' cap) vào đầu 5' của pre-mRNA có vai trò quan trọng trong:

a)

Tín hiệu hóa cho RNA Polymerase II biết vị trí để kết thúc quá trình phiên mã.

b)

Bảo vệ đầu 5' của mRNA và là yếu tố cần thiết cho sự nhận diện bởi ribosome.

c)

Điều hướng phân tử mRNA đã trưởng thành di chuyển từ tế bào chất vào bên trong nhân.

d)

Hoạt hóa các enzyme tham gia vào quá trình cắt bỏ các đoạn intron khỏi bản phiên mã.

18.

Spliceosome là một phức hợp phân tử lớn và nặng động, có vai trò thiết yếu trong quá trình nào sau đây ở sinh vật nhân thực?

a)

Tổng hợp các mạch DNA mới dựa trên khuôn mẫu DNA mẹ trong quá trình tái bản.

b)

Nhận diện các ranh giới intron-exon và xúc tác cho việc cắt bỏ các đoạn intron khỏi pre-mRNA.

c)

Điều chỉnh cấu trúc siêu xoắn của DNA để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phiên mã.

d)

Gắn một chuỗi dài các Adenine vào đầu 3' của mRNA sau khi quá trình phiên mã hoàn tất.

19.

Một đột biến xảy ra làm thay đổi trình tự nhận biết AG tại vị trí cắt nối 3' (3' splice site) của một intron. Hậu quả có khả năng xảy ra nhất là:

a)

Intron này sẽ không được nhận diện và cắt bỏ, dẫn đến một mRNA chứa trình tự intron không mong muốn.

b)

RNA Polymerase sẽ dừng quá trình phiên mã ngay tại vị trí đột biến trên phân tử DNA.

c)

Quá trình gắn cấu trúc mũ 5' vào đầu của bản phiên mã sẽ bị cản trở và không thể hoàn thành.

d)

Một đột biến xảy ra làm thay đổi trình tự vùng -10 (hộp Pribnow) của một promoter ở E. coli. Hậu quả có khả năng xảy ra nhất là:

20.

Một đột biến xảy ra làm thay đổi trình tự vùng -10 (hộp Pribnow) của một promoter ở E. coli. Hậu quả có khả năng xảy ra nhất là:

a)

Phức hợp phiên mã không thể nhận diện đúng tín hiệu kết thúc, tạo ra một mRNA dài hơn bình thường.

b)

Khả năng RNA Polymerase bám vào promoter bị suy yếu, làm giảm hiệu quả khởi đầu phiên mã.

c)

Một tín hiệu bắt đầu dịch mã mới được tạo ra, dẫn đến một protein bị thay đổi ở đầu N.

d)

Không có ảnh hưởng đáng kể nào vì đây chỉ là một vùng điều hòa không được phiên mã.

21.

Tính thoái hóa (degeneracy) của mã di truyền có nghĩa là:

a)

Một codon có thể mã hóa cho nhiều axit amin khác nhau.

b)

Một axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều hơn một codon.

c)

Mã di truyền là khác nhau ở các loài khác nhau.

d)

Có nhiều codon kết thúc hơn codon bắt đầu.

22.

Enzyme Aminoacyl-tRNA synthetase có chức năng cực kỳ quan trọng là:

a)

Xúc tác cho sự hình thành liên kết peptide giữa các axit amin.

b)

Gắn một cách chính xác một axit amin vào phần tR tRNA tương ứng của nó.

c)

Giúp ribosome nhận diện codon bắt đầu.

d)

Cắt bỏ axit amin methionine khỏi đầu khởi chuỗi polypeptide.

23.

Giải thích Wobble giải thích tại sao:

a)

Một tRNA có thể nhận diện nhiều hơn một codon mã hóa cho cùng một axit amin, do sự bắt cặp linh hoạt ở vị trí thứ ba của codon.

b)

Ribosome có thể trượt dọc theo mRNA.

c)

Aminoacyl-tRNA synthetase có thể nhận diện nhiều loại tRNA.

d)

Mã di truyền có tính phổ biến.

24.

Ở sinh vật nhân sơ, ribosome nhận diện và bám vào vị trí nào trên mRNA để bắt đầu dịch mã?

a)

Mũ 5' (5' cap).

b)

Trình tự Shine-Dalgarno (RBS).

c)

Codon AUG đầu tiên từ đầu 5'.

d)
  1. Đuôi poly(A).

25.

Quá trình kết thúc dịch mã xảy ra khi:

a)

Ribosome dịch mã đến hết đuôi poly(A).

b)

Một yếu tố giải phóng (release factor) nhận diện một codon kết thúc tại vị trí A của ribosome.

c)

tRNA tương ứng với codon kết thúc bám vào vị trí A.

d)

Năng lượng GTP trong tế bào cạn kiệt.

26.

Một đột biến làm mất 1 nucleotide trong vùng mã hóa của một gen sẽ gây ra hậu quả gì?

a)

Chỉ một axit amin duy nhất bị thay đổi.

b)

Quá trình dịch mã sẽ không thể bắt đầu.

c)

Gây ra sự dịch khung đọc (frameshift), làm thay đổi tất cả các axit amin kể từ vị trí đột biến.

d)

Không có ảnh hưởng gì vì ribosome có thể bỏ qua nucleotide bị thiếu.

27.

Một bazơ Cytosine (C) trong cặp G-C bị khử amin tự phát thành Uracil (U). Giả sử tổn thương này không được sửa chữa, sau các vòng tái bản tiếp theo, cặp bazơ ban đầu tại vị trí này cuối cùng sẽ bị biến đổi thành cặp nào?

a)

Thay thế cặp G-C bằng cặp A-T.

b)

Thay thế cặp G-C bằng cặp T-A.

c)

Mất một cặp G-C.

d)

Không có đột biến xảy ra.

28.

Chất 5-bromouracil (5-BU) là một chất đồng dạng của bazơ (base analog) có thể gây ra đột biến. Nó thường bắt cặp với Adenine, nhưng ở dạng hiếm (enol form), nó có thể bắt cặp với Guanine. Do đó, 5-BU chủ yếu gây ra loại đột biến nào?

a)

Đột biến dịch khung.

b)

Đột biến đồng hoán (transition) từ A-T ↔ G-C.

c)

Đột biến hoán vị (transversion).

d)

Xóa đoạn lớn.

29.

Cơ chế sửa chữa cắt bỏ bazơ (Base Excision Repair - BER) hoạt động bằng cách nào?

a)

Cắt bỏ toàn bộ một đoạn DNA lớn chứa bazơ bị hỏng.

b)

Sửa chữa trực tiếp bazơ bị hỏng mà không cần cắt bỏ nó (ví dụ, đảo ngược sự methyl hóa).

c)

Đầu tiên, enzyme DNA glycosylase nhận diện và loại bỏ chỉ bazơ bị hỏng, sau đó các enzyme khác cắt mạch và lấp đầy khoảng trống.

d)

Chỉ hoạt động trong quá trình tái bản để sửa các lỗi bắt cặp sai.

30.

Trong cơ chế sửa chữa bắt cặp sai (MMR) ở E. coli, làm thế nào hệ thống có thể phân biệt được mạch DNA gốc (đúng) và mạch mới tổng hợp (có thể chứa lỗi)?

a)

Dựa vào sự hiện diện của các đoạn mồi RNA trên mạch mới.

b)

Mạch gốc được methyl hóa tại các trình tự GATC, trong khi mạch mới chưa kịp methyl hóa.

c)

Mạch mới thường chứa các đoạn Okazaki.

d)

Mạch gốc có cấu trúc siêu xoắn chặt hơn.

31.

Sự hình thành các dimer pyrimidine (thường là thymine dimer) là một loại tổn thương DNA phổ biến gây ra bởi:

a)

Các tác nhân alkyl hóa.

b)

Tia cực tím (UV).

c)

Tia X.

d)

Lỗi từ phát trong quá trình tái bản.

32.

Cơ chế sửa chữa DNA nào được xem là "không có lỗi" (error-free)?

a)

Sửa chữa bằng cách tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination Repair).

b)

Hệ thống sửa chữa SOS ở vi khuẩn.

c)

Sửa chữa bằng cách nối các đầu không tương đồng (Non-Homologous End Joining - NHEJ).

d)

Cả b và c.

33.

Phương pháp giải trình tự Sanger (dideoxy sequencing) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Sử dụng các nucleotide bị thiếu nhóm phosphate.

b)

Sử dụng các deoxynucleotide (ddNTPs) bị thiếu nhóm 3'-OH, làm kết thúc quá trình tổng hợp DNA.

c)

Đo điện tích của mỗi nucleotide khi nó đi qua một lỗ nano.

d)

Cắt DNA thành các đoạn nhỏ bằng enzyme giới hạn và sắp xếp lại chúng.

34.

Khi kiểm tra các gen trong một trình tự bộ gen chưa được chú giải, một trong những dấu hiệu quan trọng nhất của một gen mã hóa protein là sự hiện diện của:

a)

Một chuỗi dài các trình tự lặp lại.

b)

Một khung đọc mở (ORF - Open Reading Frame) dài, bắt đầu bằng codon khởi đầu và kết thúc bằng codon kết thúc.

c)

Một vùng giàu G-C.

d)

Một trình tự telomere.

35.

Một ưu điểm lớn của kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) so với phương pháp Sanger là:

a)

Có độ chính xác cao hơn cho mỗi lần đọc.

b)

Có khả năng tạo ra hàng triệu đến hàng tỷ lần đọc trình tự một cách song song, giúp giảm chi phí và thời gian đáng kể.

c)

Có thể giải trình tự các đoạn DNA dài hơn nhiều.

d)

Không cần khuếch đại DNA ban đầu.

36.

Trong operon Lac, khi không có lactose, protein kìm hãm (repressor) do gen lacI mã hóa sẽ:

a)

Bám vào trình tự operator, ngăn cản RNA Polymerase phiên mã các gen cấu trúc.

b)

Bám vào lactose, làm thay đổi cấu hình và không bám được vào operator.

c)

Hoạt động như một yếu tố hoạt hóa, thúc đẩy phiên mã.

d)

Bám vào vùng promoter, giúp RNA Polymerase bám vào.

37.

Allolactose đóng vai trò gì trong việc điều hòa operon Lac?

a)

Là một chất đồng kìm hãm (corepressor).

b)

Là một chất cảm ứng (inducer), bám vào protein kìm hãm và làm nó bất hoạt.

c)

Là sản phẩm cuối cùng của con đường chuyển hóa glucose.

d)

Là một nguồn năng lượng thay thế cho glucose.

38.

Sự kìm hãm bởi sản phẩm dị hóa (catabolite repression) của operon Lac xảy ra khi:

a)

Nồng độ lactose trong môi trường cao.

b)

Nồng độ glucose trong môi trường cao, dẫn đến nồng độ cAMP thấp, và phức hợp CAP-cAMP không thể hoạt hóa phiên mã.

c)

Tế bào không có gen lacZ.

d)

Protein kìm hãm bị đột biến.

39.

Operon Trp là một operon có thể bị kìm hãm (repressible operon). Điều này có nghĩa là:

a)

Nó luôn ở trạng thái "tắt" và cần một chất cảm ứng để "bật".

b)

Nó luôn ở trạng thái "bật" và sẽ bị "tắt" khi có mặt sản phẩm cuối cùng của con đường (tryptophan).

c)

Sự biểu hiện của nó không bị điều hòa.

d)

Nó chỉ được biểu hiện khi có mặt glucose.

40.

Trong operon Trp, tryptophan đóng vai trò là:

a)

Một chất cảm ứng (inducer).

b)

Một chất đồng kìm hãm (corepressor), bám vào protein kìm hãm aporepressor và kích hoạt nó.

c)

Một chất hoạt hóa (activator).

d)

Nguồn carbon chính cho tế bào.

41.

Cơ chế điều hòa suy giảm (attenuation) của operon Trp ở E. coli dựa trên sự kiện nào?

a)

Sự tương tác giữa protein và DNA tại vùng operator.

b)

Tốc độ di chuyển của RNA Polymerase.

c)

Sự cặp đôi giữa quá trình phiên mã và dịch mã, trong đó cấu trúc không gian của đoạn trình tự dẫn đầu (leader sequence) trên mRNA bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của tRNA mang tryptophan.

d)

Sự phân hủy của mRNA khi nồng độ tryptophan cao.

42.

Tế bào E. coli mang đột biến làm enzyme β-galactosidase mất chức năng sẽ có kiểu hình nào khi được nuôi trong môi trường chỉ có lactose là nguồn carbon?

a)

Không phát triển do không phân giải được lactose

b)

Phát triển bình thường nhờ sử dụng lactose

c)

Phát triển chậm do phân giải lactose kém

d)

Tăng trưởng mạnh hơn bình thường

43.

Một đột biến trong trình tự operator (O) của operon Lac khiến protein kìm hãm không thể bám vào được. Hậu quả sẽ là gì?

a)

Các gen cấu trúc của operon Lac sẽ không bao giờ được phiên mã.

b)

Các gen cấu trúc của operon Lac sẽ được phiên mã liên tục (biểu hiện cấu thành), ngay cả khi không có lactose.

c)

Chỉ có gen lacZ được phiên mã.

d)

Tế bào sẽ không thể sử dụng glucose.

44.

Phân tích cấu trúc đoạn dẫn đầu (leader) của operon Trp, tại sao khi nồng độ tryptophan thấp, quá trình phiên mã lại tiếp tục?

a)

Vì ribosome dừng lại ở các codon Trp, ngăn cản sự hình thành cấu trúc kẹp tóc kết thúc phiên mã (attenuator).

b)

Vì protein kìm hãm không thể bám vào operator.

c)

Vì nồng độ cAMP tăng cao.

d)

Vì RNA Polymerase bỏ qua tín hiệu kết thúc.

45.

RNA can thiệp (RNA interference - RNAi) là một cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở sinh vật nhân thực. Cơ chế này hoạt động chủ yếu bằng cách:

a)

Sử dụng các RNA sợi kép ngắn để nhận diện và làm bất hoạt các phân tử mRNA mục tiêu trong tế bào chất.

b)

Điều khiển sự suy giảm phiên mã, khiến RNA Polymerase dừng lại sớm và giải phóng một bản phiên mã chưa hoàn chỉnh.

c)

Tác động đến phức hợp lõ nhân, ngăn cản các phân tử mRNA đã qua xử lý được vận chuyển ra ngoài tế bào chất.

d)

Làm biến đổi cấu trúc mũ 5' của mRNA, khiến phức hợp khởi đầu dịch mã của ribosome không thể nhận diện và bám vào.

46.

Sự bất hoạt nhiễm sắc thể X ở động vật có vú giống cái, dẫn đến sự hình thành thể Barr, là một ví dụ minh họa cho:

a)

Cơ chế điều hòa sau dịch mã nhằm biến đổi loạt tính của các protein đã được tổng hợp.

b)

Cơ chế điều hòa ngoại di truyền quy mô lớn nhằm bất hoạt hầu hết các gen trên một nhiễm sắc thể.

c)

Cơ chế tái tổ hợp DNA chuyển biệt nhằm sắp xếp lại các đoạn gen trên nhiễm sắc thể X.

d)

Cơ chế kết nối luân phiên mRNA nhằm tạo ra các phiên bản protein khác nhau từ gen.

47.

So với sinh vật nhân sơ, một đặc điểm nổi bật trong cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở sinh vật nhân thực là:

a)

Các gen thường được điều khiển bởi một protein kìm hãm duy nhất bám vào vùng operator liên kết.

b)

Sự biểu hiện của một gen thường được quyết định bởi một tổ hợp đa dạng các yếu tố phiên mã đặc hiệu.

c)

Quá trình phiên mã tạo ra mRNA và quá trình dịch mã thành protein thường diễn ra đồng thời trong tế bào.

d)

Các vùng DNA không mã hóa như intron và vùng liên gen thường không tham gia vào quá trình điều hòa.

48.

Khi một sự kiện trao đổi chéo đơn xảy ra bên trong vùng đảo đoạn của một cặp thể dị hợp tử về đảo đoạn ngoài tâm (paracentric inversion), hai nhiễm sắc thể tái tổ hợp được tạo ra sẽ có đặc điểm cấu trúc như thế nào?

a)

Tạo ra các giao tử hoàn toàn bình thường và có khả năng sống sót cao.

b)

Tạo ra các giao tử có kiểu gen giống hệt nhau, làm giảm đa dạng di truyền.

c)

Tạo ra các nhiễm sắc thể không bền vững, bao gồm một nhiễm sắc thể không tâm và một nhiễm sắc thể hai tâm.

d)

Không có sự trao đổi chéo xảy ra trong vùng đảo đoạn.

49.

Hội chứng Down ở người, hay còn gọi là tam nhiễm 21 (Trisomy 21), là một ví dụ về:

a)

Thể lệch bội (aneuploidy), trong đó có sự thay đổi số lượng của một hoặc vài nhiễm sắc thể.

b)

Thể đa bội (polyploidy), trong đó toàn bộ bộ nhiễm sắc thể bị nhân lên.

c)

Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể, trong đó một đoạn của nhiễm sắc thể 21 bị lặp lại.

d)

Thể đơn nhiễm (monosomy), trong đó một nhiễm sắc thể trong cặp tương đồng bị mất.

50.

Sự không phân ly là sai sót trong quá trình phân chia nhiễm sắc thể. Giả sử sự không phân ly của một cặp nhiễm sắc thể tương đồng xảy ra trong giảm phân I, toàn bộ bốn giao tử được tạo ra sau khi hoàn tất giảm phân II sẽ có thành phần nhiễm sắc thể như thế nào?

a)

Tất cả bốn giao tử được tạo ra đều có số lượng nhiễm sắc thể bất thường (hai giao tử n+1 và hai giao tử n-1).

b)

Hai giao tử có số lượng nhiễm sắc thể bình thường và hai giao tử có số lượng bất thường.

c)

Chỉ có một trong bốn giao tử có số lượng nhiễm sắc thể bất thường.

d)

Tất cả các giao tử đều bình thường nhưng có mang đột biến gen điểm.

51.

Hiện tượng 'bù trừ liều lượng' (dosage compensation) ở động vật có vú được thực hiện bằng cách nào?

a)

Tăng gấp đôi hoạt động phiên mã của các nhiễm sắc thể X ở những cá thể con đực.

b)

Giảm một nửa hoạt động phiên mã của cả hai nhiễm sắc thể X ở con cái.

c)

Bất hoạt ngẫu nhiên một trong hai nhiễm sắc thể X ở con cái trong giai đoạn phôi sớm.

d)

Loại bỏ hoàn toàn một nhiễm sắc thể X khỏi các tế bào soma của con cái.

52.

Ở mỗi gen cấu trúc (lacZ, lacY, lacA) trên một phân tử mRNA của cistron của operon Lac có thể được dịch mã thành các protein riêng biệt, mỗi vùng mã hóa cần có yếu tố nào ngay trước codon mở đầu?

a)

RBS (Ribosome Binding Site)

b)

Promoter

c)

Terminator

d)

Enhancer

53.

Một nhà nghiên cứu muốn dồn vào một đối vị trí của protein A trong tế bào bằng cách gắn nó với protein huỳnh quang xanh (GFP). Để tạo ra một protein dung hợp A-GFP duy nhất sau dịch mã, thiết kế nào sau đây trên plasmid biểu hiện là đúng nhất?

a)

Chèn đoạn mã hóa cho protein A và đoạn mã hóa cho GFP vào hai operon riêng biệt trên cùng một plasmid.

b)

Nối trực tiếp đoạn DNA mã hóa protein A với đoạn DNA mã hóa GFP theo đúng khung đọc và loại bỏ codon kết thúc của đoạn đầu tiên.

c)

Đặt đoạn mã hóa cho GFP dưới sự kiểm soát của một promoter và đoạn mã hóa protein A dưới sự kiểm soát của một promoter khác.

d)

Chèn đoạn mã hóa cho protein A vào một intron của gen mã hóa GFP.

54.

Gene mã hóa α-tropomyosin ở người có thể tạo ra các dạng mRNA khác nhau nhờ quá trình nào sau đây?

a)

Ghép nối exon thay thế (alternative splicing)

b)

Sao chép DNA (DNA replication)

c)

Dịch mã (translation)

d)

Đột biến điểm (point mutation)

55.

Thí nghiệm Griffith đã chứng minh trực tiếp rằng DNA là yếu tố biến nạp

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Một phân tử DNA có tỷ lệ (A+T)/(G+C) cao sẽ bền nhiệt hơn một phân tử có tỷ lệ (A+T)/(G+C) thấp.

a)

True

b)

False

57.

Trình tự các bazơ nitơ trong phân tử DNA không có vai trò gì trong việc xác định thông tin di truyền; chính cấu trúc xoắn kép mới là yếu tố quyết định.

a)

True

b)

False

58.

Việc một gen nằm trong vùng dị nhiễm sắc (heterochromatin) có nghĩa là gen đó sẽ vĩnh viễn không bao giờ được biểu hiện trong suốt vòng đời của tế bào

a)

True

b)

False

59.

Enzyme Topoisomerase (như DNA gyrase) giúp giảm sức căng siêu xoắn được tạo ra ở phía trước chạc tái bản khi helicase tháo xoắn DNA.

a)

True

b)

False

60.

Trong một chạc tái bản, cả hai mạch khuôn đều được đọc theo chiều 3'→5' bởi DNA Polymerase.

a)

True

b)

False

61.

Hoạt tính exonuclease 3'→5' của DNA Polymerase là một cơ chế "đọc sửa" (proofreading) giúp loại bỏ các nucleotide bị bắt cặp sai ngay lập tức.

a)

True

b)

False

62.

Tế bào soma (tế bào sinh dưỡng) của người trưởng thành thường có hoạt tính telomerase rất cao.

a)

True

b)

False

63.

Trong quá trình phiên mã, mạch DNA được sử dụng làm khuôn mẫu để tổng hợp RNA được gọi là mạch mã hóa (coding strand)

a)

True

b)

False

64.

Trong quá trình phiên mã một gen, cả hai mạch của DNA đều được sử dụng làm khuôn mẫu cùng một lúc.

a)

True

b)

False

65.

Trình tự của một phân tử mRNA giống hệt trình tự của mạch mã hóa (coding strand) của DNA, ngoại trừ việc Uracil (U) thay thế cho Thymine (T).

a)

True

b)

False

66.

Quá trình gắn đuôi poly(A) vào mRNA ở nhân thực được thực hiện bằng cách phiên mã từ một chuỗi dài các Thymine trên khuôn mẫu DNA

a)

True

b)

False

67.

Cắt nối luân phiên (alternative splicing) là một cơ chế cho phép một gen duy nhất có thể tạo ra nhiều loại protein khác nhau.

a)

True

b)

False

68.

Ở sinh vật nhân thực, tiểu đơn vị nhỏ của ribosome đầu tiên bám vào mũ 5' của mRNA và sau đó quét dọc theo mRNA để tìm codon bắt đầu AUG đầu tiên

a)

True

b)

False

69.

Tất cả các protein sau khi được tổng hợp đều có axit amin Methionine ở đầu N của chuỗi polypeptide

a)

True

b)

False

70.

Nếu một aminoacyl-tRNA synthetase bị lỗi và gắn sai axit amin (ví dụ, gắn Alanine vào tRNA^Val), ribosome sẽ có cơ chế để phát hiện và loại bỏ tRNA này.

a)

True

b)

False

71.

Các biến đổi sau dịch mã (post-translational modifications), chẳng hạn như phosphorylation hoặc glycosylation, có thể làm thay đổi chức năng và vị trí của một protein.

a)

True

b)

False

72.

Các tác nhân xen kẽ (intercalating agents) như ethidium bromide gây đột biến bằng cách chèn vào giữa các cặp bazơ của DNA, dẫn đến đột biến thêm hoặc mất nucleotide trong quá trình tái bản.

a)

True

b)

False

73.

Một người có thể không có triệu chứng bệnh nhưng lại là người mang gen lặn gây bệnh do khiếm khuyết sửa chữa DNA

a)

True

b)

False

74.

Trong operon Lac, gen điều hòa lacI là một phần của operon và được phiên mã cùng với các gen cấu trúc lacZlacY, và lacA.

a)

True

b)

False

75.

Nếu môi trường vừa có glucose vừa có lactose, operon Lac của E. coli sẽ được phiên mã ở mức độ tối đa.

a)

True

b)

False

76.

Cơ chế điều hòa suy giảm (attenuation) là một cơ chế điều hòa tinh vi chỉ có thể tồn tại ở sinh vật nhân sơ vì nó đòi hỏi sự cặp đôi chặt chẽ giữa phiên mã và dịch mã.

a)

True

b)

False

77.

Một đột biến trong gen lacI tạo ra một "siêu kìm hãm" (superrepressor) không thể bám vào allolactose. Tế bào mang đột biến này sẽ không thể biểu hiện operon Lac ngay cả khi có mặt lactose.

a)

True

b)

False

78.

Tất cả các gen ở vi khuẩn đều được tổ chức thành các operon.

a)

True

b)

False

79.

Mọi tế bào trong cơ thể một sinh vật đa bào (ví dụ, tế bào gan và tế bào não của người) đều chứa cùng một bộ gen

a)

True

b)

False

80.

Một khi một gen đã được methyl hóa, nó sẽ bị bất hoạt vĩnh viễn và không thể được hoạt hóa trở lại.

a)

True

b)

False

81.

Các microRNA (miRNA) thường mã hóa cho các protein nhỏ

a)

True

b)

False

82.

Thời gian tồn tại (độ bền) của một phân tử mRNA trong tế bào chất có thể được điều hòa và là một điểm kiểm soát quan trọng đối với lượng protein được tạo ra.

a)

True

b)

False

83.

Các yếu tố ngoại di truyền (epigenetic marks) như methyl hóa DNA và biến đổi histone không thể được di truyền qua các lần phân bào

a)

True

b)

False

84.

Thể lệch bội (aneuploidy) ở nhiễm sắc thể thường của người thường ít gây hậu quả nghiêm trọng hơn so với lệch bội ở nhiễm sắc thể giới tính.

a)

True

b)

False

85.

Thể tam nhiễm (trisomy) là một dạng của thể đa bội.

a)

True

b)

False

86.

Tất cả các trường hợp mắc hội chứng Down đều do sự không phân ly trong quá trình hình thành giao tử của mẹ.

a)

True

b)

False

87.

Một cá thể có kiểu gen 45, X0 (hội chứng Turner) có hai thể Barr trong tế bào soma

a)

True

b)

False

88.

Thể dị đa bội (allopolyploidy), ví dụ như ở cây lúa mì, thường dẫn đến sự hình thành các loài mới, có khả năng sinh sản.

a)

True

b)

False

89.

Các đột biến đảo đoạn không làm thay đổi số lượng gen, do đó chúng không bao giờ ảnh hưởng đến kiểu hình của cá thể.

a)

True

b)

False

90.

Thể không nhiễm (nullisomy), tức là mất cả hai nhiễm sắc thể trong một cặp tương đồng (2n-2), thường có thể tồn tại được ở người.

a)

True

b)

False