wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

AI là viết tắt của từ gì?

a)

Artificial Interface

b)

Artificial Intelligence

c)

Automatic Information

d)

Artificial Interaction

2.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng máy tính lưu trữ dữ liệu

b)

Khả năng máy tính thực hiện các hành động giống trí tuệ con người

c)

Khả năng máy tính xử lí văn bản

d)

Khả năng máy tính tính toán nhanh

3.

Bài kiểm tra Turing dùng để:

a)

Kiểm tra tốc độ máy tính

b)

Kiểm tra trí tuệ nhân tạo

c)

Kiểm tra dung lượng bộ nhớ

d)

Kiểm tra độ chính xác

4.

Ai là người đề xuất bài kiểm tra Turing?

a)

John McCarthy

b)

Alan Turing

c)

Simon Shaw

d)

Marvin Minsky

5.

Năm nào thuật ngữ AI được sử dụng lần đầu tại hội thảo Dartmouth?

a)

1950

b)

1955

c)

1956

d)

1957

6.

AI mạnh (AI rộng) là gì?

a)

Hệ thống AI chỉ làm một việc

b)

Hệ thống AI có khả năng giải quyết mọi vấn đề như con người

c)

Hệ thống AI không có ý thức

d)

Hệ thống AI tự sửa lỗi

7.

GPS (General Problem Solver) ra đời năm nào?

a)

1956

b)

1957

c)

1958

d)

1960

8.

Hệ thống MYCIN dùng để:

a)

Chuẩn đoán bệnh

b)

Chơi cờ

c)

Dịch ngôn ngữ

d)

Nhận diện hình ảnh

9.

AlphaGo đánh bại Lee Sedol vào năm nào?

a)

2015

b)

2016

c)

2017

d)

2018

10.

ChatGPT là ví dụ của lĩnh vực AI nào?

a)

Học máy

b)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

c)

Thị giác máy tính

d)

AI tạo sinh

11.

Xe ô tô tự lái là ví dụ của AI trong lĩnh vực:

a)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

b)

Thị giác máy tính và nhận thức môi trường

c)

AI tạo sinh

d)

Học máy

12.

Người máy Xoxe có khả năng:

a)

Chơi cờ

b)

Dịch văn bản

c)

Nghe, nhìn, nhận biết môi trường xung quanh và giao tiếp

d)

Tạo nhạc

13.

AI có khả năng học nghĩa là:

a)

Máy tự động sao chép dữ liệu

b)

Máy học từ dữ liệu để hoàn thiện và nâng cao năng lực

c)

Máy tính lưu thông tin

d)

Máy tính tăng tốc xử lý

14.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Máy tự chạy

b)

Lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu

c)

Máy tự điều khiển

d)

Máy tự tính toán

15.

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên giúp máy:

a)

Nhận diện chữ viết

b)

Hiểu và giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên

c)

Đọc và ghi dữ liệu

d)

Dịch tín hiệu điện

16.

Thị giác máy tính nghiên cứu:

a)

Nhận dạng và phân tích hình ảnh, video từ thế giới bên ngoài

b)

Học ngôn ngữ

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Thu thập thông tin trên Internet

17.

AI tạo sinh (Generative AI) là gì?

a)

AI phân tích dữ liệu

b)

AI dự đoán thời tiết

c)

AI xây dựng phương pháp để tạo ra dữ liệu mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh

d)

AI xử lý thông tin

18.

Ví dụ nào sau đây thuộc AI tạo sinh?

a)

Midjourney, DALL·E

b)

Xe tự lái

19.

Một đặc trưng của AI là:

a)

Khả năng tính toán đơn thuần

b)

Khả năng học, suy luận, nhận thức môi trường xung quanh

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

d)

Chỉ thực hiện một nhiệm vụ duy nhất

20.

Lĩnh vực nghiên cứu chính của AI gồm:

a)

Học máy, Xử lí ngôn ngữ tự nhiên, Thị giác máy tính, AI tạo sinh

b)

Lập trình Web, Xử lí ảnh, Lập trình Game

c)

Khoa học dữ liệu, Thống kê, Kinh tế học

d)

Lập trình Java, Python, C++

21.

Lĩnh vực khoa học nào nghiên cứu thiết kế, chế tạo, vận hành và sử dụng robot?

a)

Khoa học máy tính

b)

Khoa học người máy (robotics)

c)

Công nghệ sinh học

d)

Kỹ thuật điện tử

22.

Người máy Grace ở Hồng Kông được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Chăm sóc sức khỏe

b)

Giao thông vận tải

c)

Giáo dục

d)

Công nghiệp sản xuất

23.

Cobot là:

a)

Robot tự động hoàn toàn không cần con người

b)

Robot chỉ dùng trong công nghiệp nặng

c)

Robot hợp tác làm việc cùng con người

d)

Robot chỉ dùng trong y tế

24.

Thiết bị bay không người lái UAV dùng AI để:

a)

Phát nhạc

b)

Tự động hóa một số hoạt động

c)

Chụp ảnh selfie

d)

Sửa chữa máy bay

25.

AI trong dây chuyền sản xuất giúp:

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Giảm tốc độ sản xuất

c)

Loại bỏ sản phẩm lỗi

d)

Chỉ dùng cho sản phẩm điện tử

26.

Điện thoại thông minh đầu tiên có tính năng nhận dạng vân tay ra đời năm nào?

a)

2000

b)

2004

c)

2010

d)

2015

27.

Ví dụ điện thoại thông minh có nhận diện khuôn mặt:

a)

Nokia 1280

b)

Google Pixel

c)

BlackBerry

d)

Motorola V3

28.

AI trong tài chính ngân hàng giúp:

a)

Giảm số lượng khách hàng

b)

Phát hiện giao dịch đáng ngờ, gian lận

c)

Tăng lãi suất

d)

Phát triển phần cứng

29.

DeepMind của Google được dùng trong lĩnh vực y tế để:

a)

Phát hiện lỗi phần mềm

b)

Chẩn đoán bệnh và lập phác đồ điều trị

c)

Quản lý hồ sơ học sinh

d)

Điều khiển giao thông

30.

AI có thể hỗ trợ đọc hàng trăm ảnh chụp X-quang mỗi ngày để:

a)

Lập báo cáo tài chính

b)

Xác định bệnh sớm hơn

c)

Phát triển trò chơi

d)

Gửi email

31.

Một lợi ích quan trọng của AI trong giáo dục là:

a)

Giúp giáo viên chấm điểm và cá nhân hóa học tập

b)

Tăng học phí

c)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

d)

Giảm chất lượng học tập

32.

Ứng dụng AI trong giao thông có thể:

a)

Làm xe chạy nhanh hơn mà không kiểm soát

b)

Giúp xe tự lái tránh va chạm

c)

Làm xe tốn nhiên liệu hơn

d)

Chỉ áp dụng cho xe máy

33.

Một cảnh báo quan trọng về AI là:

a)

Không bao giờ gây hậu quả

b)

Có thể vi phạm quyền riêng tư

c)

Không thể thu thập dữ liệu

d)

Chỉ tốt cho xã hội

34.

AI có thể bị lợi dụng để:

a)

Khai thác lỗ hổng an ninh

b)

Giảm nguy cơ tấn công

c)

Ngăn chặn tội phạm hoàn toàn

d)

Tự bảo mật tuyệt đối

35.

Ứng dụng AI giúp phát triển dịch vụ nào sau đây?

a)

Chatbot, trợ lý ảo

b)

Làm vườn tự động

36.

AI trong Google Assistant và Siri thuộc lĩnh vực:

a)

Điều khiển robot

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Thị giác máy tính

d)

AI tạo sinh

37.

Phần mềm OCR dùng để:

a)

Nhận dạng ký tự quang học

b)

Phát nhạc

c)

Quản lý tài chính

d)

Quản lý mạng xã hội

38.

AI có thể giúp tự động giám sát an ninh, hoạt động quân sự nhờ:

a)

Công nghệ blockchain

b)

UAV

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Điện thoại

39.

Một trong các nguy cơ từ AI là:

a)

Giảm thu thập dữ liệu

b)

Lạm dụng dữ liệu cá nhân

c)

Tăng năng suất lao động

d)

Tự động hóa sản xuất

40.

Theo bài học, AI được ứng dụng hỗ trợ con người trong các lĩnh vực:

a)

Chỉ công nghiệp

b)

Chỉ giáo dục

c)

Kinh tế, giáo dục, y tế, an ninh, giao thông

d)

Giải trí duy nhất