wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương Tin học 11 (2025–2026) – Trích xuất câu hỏi kiểm tra

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào là thành phần quan trọng nhất của máy tính?

a)

Đĩa cứng

b)

CPU

c)

RAM

d)

ROM

2.

Bộ phận nào dưới đây đóng vai trò làm nên giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện điện tử phục vụ cho việc kết nối với các thiết bị ngoại vi?

a)

ROM

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Main board

d)

Dung lượng lưu trữ

3.

Ý nào sau đây là đúng khi nói về bộ nhớ RAM?

a)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Lưu trữ tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính, dữ liệu sẽ bị mất khi máy tính bị mất điện hoặc khởi động lại

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất đi khi máy tính tắt nguồn

d)

Lưu trữ dung lượng của ổ cứng HDD, có cổng SSD

4.

Biểu diễn số 14 từ hệ thập phân sang hệ nhị phân thật đúng.

a)

1011

b)

1100

c)

1001

d)

1110

5.

Kết quả của phép cộng 11001 + 10110 trong hệ nhị phân là

a)

101111

b)

110111

c)

111011

d)

111101

6.

Các cổng logic là các thành phần cơ bản trong thiết kế mạch số; chúng thực hiện các phép toán logic như AND, OR, NOT, XOR và có vai trò quan trọng trong xử lý thông tin nhị phân; các cổng logic có thể được kết hợp để tạo ra các mạch số phức tạp. Nhận định a) Cổng logic thực hiện phép toán logic cơ bản AND và OR là

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Các cổng logic là các thành phần cơ bản trong thiết kế mạch số; chúng thực hiện các phép toán logic như AND, OR, NOT, XOR và có vai trò quan trọng trong xử lý thông tin nhị phân; các cổng logic có thể được kết hợp để tạo ra các mạch số phức tạp. Nhận định b) Cổng logic là thành phần chính trong mạch số là

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Các cổng logic là các thành phần cơ bản trong thiết kế mạch số; chúng thực hiện các phép toán logic như AND, OR, NOT, XOR và có vai trò quan trọng trong xử lý thông tin nhị phân; các cổng logic có thể được kết hợp để tạo ra các mạch số phức tạp. Nhận định c) Cổng logic không có vai trò trong bộ vi xử lý là

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Các cổng logic là các thành phần cơ bản trong thiết kế mạch số; chúng thực hiện các phép toán logic như AND, OR, NOT, XOR và có vai trò quan trọng trong xử lý thông tin nhị phân; các cổng logic có thể được kết hợp để tạo ra các mạch số phức tạp. Nhận định d) Các cổng logic có thể tạo ra các mạch số phức tạp là

a)

Đúng

b)

Sai

10.

ROM (Read-Only Memory) là loại bộ nhớ không thay đổi được, thường dùng để lưu trữ firmware và các chương trình khởi động máy tính; dữ liệu trong ROM không bị mất khi tắt máy. Nhận định a) Dữ liệu trong ROM có thể thay đổi dễ dàng là

a)

Đúng

b)

Sai

11.

ROM (Read-Only Memory) là loại bộ nhớ không thay đổi được, thường dùng để lưu trữ firmware và các chương trình khởi động máy tính; dữ liệu trong ROM không bị mất khi tắt máy. Nhận định b) ROM lưu trữ các chương trình khởi động máy tính là

a)

Đúng

b)

Sai

12.

ROM (Read-Only Memory) là loại bộ nhớ không thay đổi được, thường dùng để lưu trữ firmware và các chương trình khởi động máy tính; dữ liệu trong ROM không bị mất khi tắt máy. Nhận định c) ROM không bị mất dữ liệu khi tắt máy là

a)

Đúng

b)

Sai

13.

ROM (Read-Only Memory) là loại bộ nhớ không thay đổi được, thường dùng để lưu trữ firmware và các chương trình khởi động máy tính; dữ liệu trong ROM không bị mất khi tắt máy. Nhận định d) ROM là bộ nhớ tạm thời giống như RAM là

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có các mục nào sau đây?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Xử lí sự cố (Troubleshooting)

c)

Lắp đặt (Setup)

d)

Tất cả đáp án trên

15.

Mục "Vận hành" (Operation) trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số có ý nghĩa gì?

a)

Hướng dẫn vệ sinh, chăm sóc kĩ thuật nhằm đảm bảo hoạt động bình thường

b)

Hướng dẫn cài đặt cơ bản và kết nối thiết bị

c)

Hướng dẫn cách vận hành và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị

d)

Tất cả đáp án trên

16.

Thông số kĩ thuật quan trọng về hình ảnh kĩ thuật số là

a)

Tốc độ CPU

b)

Độ dài đường chéo màn hình

c)

Dung lượng RAM

d)

Dung lượng lưu trữ

17.

Một màn hình có chiều dài 33.1 cm và chiều rộng 20.7 cm. Hỏi kích thước đường chéo của màn hình xấp xỉ bao nhiêu inch?

a)

13.3 inch

b)

15.4 inch

c)

17.0 inch

d)

14.0 inch

18.

12 megapixel có bao nhiêu điểm ảnh?

a)

12 điểm ảnh

b)

12 nghìn điểm ảnh

c)

12 triệu điểm ảnh

d)

12 tỉ điểm ảnh

19.

Cho đoạn thông tin: "Thiết bị di động ngày nay thường được trang bị các thông số kỹ thuật cao, ví dụ như tốc độ CPU từ 2.0 GHz trở lên và dung lượng RAM tối thiểu 4 GB. Những thông số này giúp thiết bị hoạt động mượt mà hơn, đặc biệt khi sử dụng đa nhiệm hoặc các ứng dụng nặng." Hãy chọn các nhận định đúng theo đoạn thông tin trên.

a)

Tốc độ CPU càng cao thì hiệu năng của thiết bị càng tốt.

b)

Tất cả thiết bị di động đều có dung lượng RAM tối thiểu là 8 GB.

c)

Thiết bị có dung lượng RAM thấp sẽ chạy được các ứng dụng nặng một cách mượt mà.

d)

Việc chọn thiết bị có tốc độ CPU cao là quan trọng cho người dùng thường xuyên làm việc với nhiều ứng dụng.

20.

Tính theo centimet chiều dài và chiều rộng của màn hình máy tính có kích thước 24", 27", 32" tương ứng cho hai tỉ lệ 16:9 và 21:9 (làm tròn 0,1 cm; biết 1 inch = 2,54 cm). Chọn phương án liệt kê đúng đủ các kích thước theo thứ tự 24"–27"–32" cho từng tỉ lệ.

a)

Tỉ lệ 16:9: 53,1×29,9; 59,8×33,6; 70,9×39,9. Tỉ lệ 21:9: 56,0×24,0; 63,0×27,1; 74,7×32,1.

b)

Tỉ lệ 16:9: 60,0×34,0; 67,5×38,0; 80,0×45,0. Tỉ lệ 21:9: 52,0×29,0; 60,0×34,0; 72,0×40,0.

c)

Tỉ lệ 16:9: 50,0×28,0; 56,0×31,0; 66,0×37,0. Tỉ lệ 21:9: 58,0×26,0; 66,0×30,0; 78,0×36,0.

d)

Tỉ lệ 16:9: 53,1×33,6; 59,8×29,9; 70,9×39,9. Tỉ lệ 21:9: 56,0×32,1; 63,0×27,1; 74,7×24,0.

21.

Hệ điều hành LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào?

a)

Windows XP

b)

UNIX

c)

Android

d)

iOS

22.

Đặc điểm hệ điều hành của máy tính thế hệ thứ ba là gì?

a)

Máy tính thế hệ thứ tư không có hệ điều hành.

b)

Hệ điều hành tương ứng với mọi loại máy tính: cá nhân và siêu máy tính.

c)

Hệ điều hành theo chế độ đa nhiệm, cho phép tại mỗi thời điểm có nhiều chương trình được thực hiện.

d)

Hệ điều hành tại mỗi thời điểm chỉ cho phép thực hiện một chương trình của người dùng.

23.

Các phiên bản Windows đầu tiên chạy trên nền tảng nào?

a)

macOS

b)

LINUX

c)

UNIX

d)

MS DOS

24.

Hệ điều hành được sử dụng cho các máy tính lớn, siêu máy tính là hệ điều hành nào?

a)

UNIX

b)

LINUX

c)

MS DOS

d)

macOS

25.

Tổ hợp phím Alt + Tab có tác dụng gì?

a)

Mở cửa sổ chứa các biểu tượng cảm xúc

b)

Chuyển sang màn hình chính (Home)

c)

Chuyển đổi cửa sổ đang hoạt động

d)

Bật/tắt bàn phím ảo trên màn hình

26.

Phần mềm cần cài đặt đầu tiên vào máy tính để máy tính hoạt động được là gì?

a)

MS Word

b)

MS PowerPoint

c)

Windows 10

d)

Google Chrome

27.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Chương trình được cài đặt đầu tiên vào máy tính

b)

Chương trình máy tính hỗ trợ con người giải quyết công việc trên máy tính

c)

Các thiết bị như: chuột, bàn phím, máy in

d)

Tất cả các đáp án trên

28.

Đặc điểm nào thuộc về phần mềm ứng dụng?

a)

Tương tác với phần cứng thông qua hệ điều hành

b)

Cung cấp công cụ hỗ trợ người dùng thực hiện công việc trên máy tính

c)

Chạy trong môi trường của hệ điều hành

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt sau khi máy tính đã cài đặt hệ điều hành

b)

Hệ điều hành được tự động chạy khi bật máy tính

c)

Phần cứng máy tính có thể hoạt động khi chưa có hệ điều hành

d)

Hệ điều hành đóng vai trò trung gian giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng

30.

Phần mềm trình chiếu (Microsoft PowerPoint) là:

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm công cụ

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm ứng dụng

31.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Phương thức lưu trữ thông qua băng từ

b)

Quá trình lưu trữ dữ liệu ở ổ cứng trong máy tính cá nhân

c)

Hình thức lưu trữ dữ liệu thông qua Internet

d)

Phương pháp sao chép dữ liệu trên đĩa CD

32.

Phương tiện chính chức năng lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Tránh được các sự cố, thảm hoạ, ...

c)

Dễ dàng chia sẻ dữ liệu

d)

Nâng cao khả năng bảo mật dữ liệu

33.

Ứng dụng nào là nền tảng chính của lưu trữ trực tuyến?

a)

Hệ điều hành Linux

b)

Hệ điều hành Windows

c)

Cơ chế lưu trữ RAID

d)

Giao thức HTTP

34.

Một ví dụ phổ biến của dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Photoshop

d)

Skype

35.

Một nhược điểm của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Tốn nhiều băng thông Internet

b)

Tốc độ truy cập phụ thuộc vào tốc độ đường truyền

c)

Giới hạn về khoảng cách địa lí

d)

Không thể lưu trữ nhiều loại tệp tin

36.

Cho đoạn thông tin: Dịch vụ lưu trữ trực tuyến như Google Drive cho phép người dùng lưu trữ, chia sẻ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Theo một nghiên cứu của Statista (2022), khoảng 80% người dùng internet đã sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây để quản lý dữ liệu cá nhân và công việc. Chọn các nhận định đúng theo đoạn thông tin.

a)

Google Drive chỉ cho phép lưu trữ dữ liệu khi có internet

b)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến giúp dễ dàng chia sẻ dữ liệu với người khác

c)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến không cần kết nối internet

d)

Lưu trữ đám mây là một giải pháp hiệu quả cho việc quản lý dữ liệu

37.

Cho đoạn thông tin: Khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến, người dùng cần lưu ý về dung lượng lưu trữ miễn phí và các dịch vụ trả phí. Nhiều dịch vụ cung cấp dung lượng lưu trữ miễn phí ban đầu nhưng có giới hạn. Chọn các nhận định đúng theo đoạn thông tin.

a)

Tất cả các dịch vụ trực tuyến đều cung cấp dung lượng miễn phí không giới hạn

b)

Người dùng có thể nâng cấp dung lượng lưu trữ bằng cách chọn gói dịch vụ trả phí

c)

Dung lượng lưu trữ miễn phí thường không đủ cho nhu cầu tư liệu lớn

d)

Người dùng không cần quan tâm đến dung lượng lưu trữ khi sử dụng dịch vụ trực tuyến

38.

Để tìm kiếm một cụm từ chính xác trên Google, bạn nên sử dụng ký tự nào?

a)

Dấu chấm hỏi (?)

b)

Ký tự gạch chân (_)

c)

Dấu nháy kép ("")

d)

Dấu gạch ngang (-)

39.

Bạn muốn tìm kiếm các trang web chỉ trong một loại tệp tin cụ thể, bạn sẽ sử dụng từ khóa gì?

a)

filetype:

b)

website:

c)

domain:

d)

link:

40.

Bạn muốn tìm kiếm các từ khóa tương đồng hoặc có nghĩa gần giống với từ khóa bạn nhập, bạn nên sử dụng toán tử nào?

a)

~ (ký tự gạch ngang)

b)

* (ký tự sao)

c)

(kyˊtmu~)^ (ký tự mũ)

d)

+ (ký tự cộng)

41.

Bạn muốn loại bỏ kết quả tìm kiếm có chứa một từ khóa cụ thể, bạn sẽ sử dụng toán tử nào?

a)

- (dấu trừ)

b)

! (dấu chấm than)

c)

# (ký tự thăng)

d)

@ (ký tự at)

42.

Để tìm kiếm thông tin trên Google bằng giọng nói, bạn có thể sử dụng ứng dụng nào trên điện thoại di động?

a)

Google Maps

b)

Google Drive

c)

Google Assistant

d)

Google Translate

43.

Khi nhận được một email từ người lạ hoặc bạn không quen biết, yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân hoặc tài khoản ngân hàng, bạn nên làm gì?

a)

Trả lời email ngay để xác minh thông tin.

b)

Kiểm tra địa chỉ email người gửi và đánh giá độ tin cậy từ nội dung.

c)

Chia sẻ email cho bạn thân nhờ họ nhập thông tin tài khoản ngân hàng.

d)

Sử dụng mạng Wi‑Fi công cộng để thực hiện các giao dịch nhạy cảm.

44.

Để đảm bảo an toàn khi trao đổi thông tin cá nhân trên mạng, bạn nên:

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh, cập nhật thường xuyên và không chia sẻ trên mạng.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân và mật khẩu với bạn bè thân thiết.

c)

Kiểm tra URL trang web trước khi đăng nhập tài khoản.

d)

Sử dụng mạng Wi‑Fi công cộng để thực hiện các giao dịch nhạy cảm.

45.

Trong trường hợp bạn phát hiện một trang web bị nghi ngờ là lừa đảo, bạn nên:

a)

Đăng tải trên trang cá nhân cảnh báo mọi người cẩn thận với trang web đó.

b)

Gửi email yêu cầu xác nhận thông tin từ trang web đó.

c)

Báo cáo cho cơ quan quản lý trang web và bộ phận bảo mật.

d)

Tải xuống phần mềm chống virus và chạy quét máy tính.

46.

Khi tham gia diễn đàn hoặc nhóm trên mạng, bạn nên ứng xử như thế nào để đảm bảo môi trường văn hóa tích cực?

a)

Bỏ qua bình luận gây tranh cãi hoặc xung đột.

b)

Phản hồi một cách lịch sự và xây dựng khi tham gia tranh luận.

c)

Tránh thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi.

d)

Sử dụng ngôn ngữ lôi kéo và công kích khi trao đổi ý kiến.

47.

Để đảm bảo an toàn thông tin trực tuyến, bạn nên:

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản trên mạng.

b)

Đăng xuất khỏi tài khoản sau khi sử dụng trên các thiết bị công cộng.

c)

Ghi lại thông tin cá nhân và mật khẩu trên giấy để tránh quên.

d)

Gửi thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng qua email để tiện lợi.