wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Core Vocabulary List

Total questions: 25

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng: "tiānqì" trong tiếng Trung nghĩa là gì trong tiếng Việt? Hãy tưởng tượng bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dã ngoại và bạn cần biết thời tiết để chuẩn bị đồ đạc phù hợp.

a)

Thân thể

b)

Thời tiết

c)

Nước

d)

Trái cây

2.

Hôm nay thời tiết quá nóng, cấu trúc nào diễn tả mức độ "quá... rồi"?

a)

怎么样

b)

c)

太。。。了

d)

3.

Bạn đang trò chuyện với một người bạn và muốn hỏi cảm nhận của họ về thời tiết hôm nay. Cụm từ tiếng Trung nào phù hợp nhất để hỏi?

a)

怎么样

b)

下雨

c)

d)

4.

Liên hệ bối cảnh: Trời đang mưa to, bạn đang đứng ngoài trời và cảm thấy ướt. Bạn muốn nói một câu ngắn gọn bằng tiếng Trung để diễn tả thời tiết. Từ vựng nào thể hiện hành động này rõ nhất?

a)

下雪

b)

c)

下雨

d)

下水

5.

Chọn từ ghép hợp lý để mô tả tình hình thời tiết: "Trời quá nóng rồi!"

a)

太冷了

b)

太热了

c)

太好了

d)

太大了

6.

Ghép nghĩa đúng: Từ nào sau đây mang nghĩa "thời tiết" trong tiếng Việt?

a)

b)

小姐

c)

身体

d)

7.

Chọn câu tiếng Trung dùng đúng cấu trúc để diễn đạt: "Thời tiết hôm nay rất tốt."

a)

今天天气很好。

b)

今天很好天气。

c)

今天天气太好了。

d)

今天是天气很好。

8.

Dựa trên nghĩa và cách dùng trong bài, câu hỏi nào dùng 怎么样 để hỏi về tình trạng thời tiết vào ngày mai?

a)

明天天气怎么?

b)

明天天气怎么样?

c)

明天怎么样天气?

d)

明天的天气是怎么样吗?

9.

Xét về ngữ pháp và sắc thái nghĩa, lựa chọn nào diễn đạt "thời tiết quá nóng" theo đúng mẫu 太…了?

a)

今天天气太热。

b)

天气多太了。

c)

今天天气太热了。

d)

天气太多了了。

10.

Bạn muốn hỏi đánh giá thời tiết ở một nơi nào đó. Câu nào chính xác nhất?

a)

今天天气怎么样?

b)

你天气是怎么样?

c)

今天天气太怎么样了?

d)

你怎么样天气?

11.

Chọn phương án diễn đạt đúng nghĩa "nóng" trong tiếng Trung dựa trên ví dụ về thời tiết: Hôm qua buổi chiều thời tiết rất___.

a)

b)

c)

d)

12.

Dựa trên câu: 越南的冬天不太冷. Nhận định nào sau đây suy luận hợp lý nhất về thời tiết?

a)

Mùa đông ở Việt Nam thường rất rét đậm.

b)

Mùa đông ở Việt Nam không quá lạnh.

c)

Mùa đông ở Việt Nam nóng như mùa hè.

d)

Mùa đông ở Việt Nam luôn có mưa lớn.

13.

Hãy chọn cách ghép nghĩa chính xác cho cụm động từ chỉ hiện tượng thời tiết: "có mưa, đổ mưa" trong bối cảnh thời tiết hôm nay.

a)

下雨

b)

c)

d)

14.

Từ bảng nghĩa: 下 là động từ "(mưa, tuyết...) rơi". Câu nào sử dụng logic phù hợp với nghĩa này khi kết hợp với Thời tiết?

a)

今天的天气下很冷。

b)

虽然下雨,天气不太舒服。

c)

昨天下午下很热。

d)

天气预报明天下大热。

15.

Dựa vào câu: 天气预报明天下大雨。 Nhận định nào suy luận tốt nhất về thời tiết ngày mai?

a)

Ngày mai dự báo nắng nóng gay gắt.

b)

Ngày mai dự báo có mưa rất to.

c)

Ngày mai không mưa, trời rất lạnh.

d)

Ngày mai bão tuyết rơi.

16.

Dựa vào ví dụ: Hôm nay trời nắng và ngày mai trời sẽ mưa, chọn phát biểu phân tích đúng về cách dùng từ 'thời tiết' trong hai câu này.

a)

'Thời tiết' chỉ biểu thị tình trạng thời tiết nên không đi với động từ như nắng, mưa.

b)

'Thời tiết' vừa có nghĩa 'thời tiết' vừa dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên, có thể đi trực tiếp trước động từ như nắng, mưa.

c)

'Thời tiết' là danh từ nên không cần kèm từ chỉ mức độ trước nó.

d)

'Thời tiết' chỉ dùng trong cấu trúc khả năng, không dùng với từ phủ định.

17.

Hôm nay thời tiết rất đẹp, bạn có muốn ra ngoài và ăn một ít đồ ăn không? Từ 些 trong câu này mang ý nghĩa lượng từ nào sau đây?

a)

toàn bộ, tất cả

b)

một ít, một vài

c)

rất nhiều

d)

một nửa

18.

Quan sát hai câu mẫu: 今天天气很好 và 你想出去玩吧. Kết hợp thông tin này, lựa chọn diễn giải đúng nhất về từ 天气 và cách dùng trong văn cảnh.

a)

天气 là động từ 'uống nước', dùng sau trợ từ 了.

b)

天气 là danh từ 'thời tiết', có thể làm tân ngữ của 玩 hoặc đi sau 想 để chỉ mong muốn.

c)

天气 là lượng từ chỉ 'một ít', đứng trước danh từ khác.

d)

天气 là tính từ miêu tả trạng thái không khí.

19.

Dựa vào các ví dụ đã cho với từ 天气, chọn câu tiếng Trung phù hợp nhất để trả lời câu hỏi: “Hôm nay thời tiết như thế nào?” theo hướng lựa chọn “Thời tiết hôm nay rất đẹp.”

a)

今天的天气很糟糕。

b)

今天的天气很好。

c)

你觉得今天的天气怎么样?

d)

今天是晴天吗?

20.

A:昨天北京的天气怎么样?

B:太热了。

A:明天呢?明天天气怎么样?

B:明天天气很好,不冷不热。

Theo lời B, đánh giá nào sau đây đúng về sự khác biệt giữa hai ngày?

a)

昨天和明天都冷。

b)

昨天太热了,明天天气很好, 不冷不热。

c)

昨天下雨,明天刮大风。

d)

昨天很凉快,今天太热了。

21.

Trong Đối thoại 2, nếu hôm nay thời tiết đẹp theo B, suy luận hợp lý nhất về lý do B nói cô Vương sẽ không đến là gì?

a)

堵车了。

b)

天气太冷了。

c)

天气太热了。

d)

她忙着工作了。

22.

Chọn phát biểu đúng nhất về cấu trúc ngôn ngữ dùng để hỏi dự báo thời tiết trong Đối thoại 2.

a)

Câu hỏi dùng "会…吗?" để hỏi khả năng xảy ra trong tương lai.

b)

Câu hỏi dùng "太…了" để nhấn mạnh mức độ.

c)

Câu hỏi dùng "不冷不热" để phủ định kép.

d)

Câu hỏi dùng "怎么 样" để hỏi sức khỏe.

23.

Trong Đối thoại 3, B nói: "我身体不太好。天气太热了,不爱吃饭。" Lời khuyên của A phù hợp nhất với tình trạng đó là gì?

a)

晚点儿睡觉,少喝水。

b)

多吃些水果,多喝水。

c)

每天锻炼身体。

d)

中午出去玩。

24.

Trong một cuộc trò chuyện về thời tiết, hãy kết nối câu tiếng Hán với ý nghĩa chức năng phù hợp dựa trên ba đối thoại.

a)

"天气太冷了" — nhận xét về nhiệt độ thấp.

b)

"明天天气很好,不冷不热" — phủ định khả năng xảy ra.

c)

"会下雨吗?" — khẳng định thời tiết hôm nay nóng.

d)

"你身体怎么样?" — hỏi dự báo mưa.

25.

最近的天气变化真是让人捉摸不定。早上还阳光明媚,到了中午却突然乌云密布,下起了大雨;晚上气温又骤然下降,让人不得不穿上厚外套。气象部门预测,这种忽冷忽热的天气还会持续一段时间。虽然有些人喜欢晴天的温暖,也有人偏爱雨天的宁静,但若一个城市连续一个月都阴雨不断,不仅影响人们的心情,还可能导致农作物减产。因此,合理安排出行和生活习惯,才是应对多变天气的最佳选择。

Question: 如果一个城市的天气在早上是晴天、中午变成大雨、晚上又降温,而这种情况持续一个星期,那么根据文中提到的“合理安排出行和生活习惯”,请问下列哪一种做法最不符合应对多变天气的原则?

a)

每天出门前查看天气预报,并随身带伞。

b)

因为上午是晴天,所以只穿短袖,不带外套。

c)

根据气温变化调整饮食与作息。

d)

合理规划出行时间,避免在大雨时段外出。