wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chấm dứt Hợp đồng Lao động

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Chấm dứt hợp đồng lao động có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp và người lao động?

a)

Tạo cơ hội cho người lao động tìm việc mới

b)

Không có ảnh hưởng gì

c)

Làm tăng chi phí cho doanh nghiệp

d)

Giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô

2.

Trong các trường hợp nào thì hợp đồng lao động có thể bị chấm dứt?

a)

Khi người lao động muốn nghỉ việc

b)

Khi công ty phá sản

c)

Khi hợp đồng hết hạn

d)

Tất cả các trường hợp trên

3.

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động thuộc về ai?

a)

Chỉ người lao động

b)

Chỉ người sử dụng lao động

c)

Cả người lao động và người sử dụng lao động

d)

Không ai có quyền này

4.

Nghĩa vụ của người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động là gì?

a)

Không cần thông báo trước

b)

Thông báo trước theo quy định

c)

Chỉ cần thông báo nếu muốn

d)

Không có nghĩa vụ nào

5.

Ý nghĩa của việc chấm dứt hợp đồng lao động là gì?

a)

Giúp người lao động nghỉ ngơi

b)

Giúp công ty tiết kiệm chi phí

c)

Đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên

d)

Không có ý nghĩa gì

6.

Trong trường hợp nào hợp đồng lao động có thể chấm dứt theo Điều 34?

a)

Khi người lao động muốn nghỉ việc

b)

Khi hết hạn hợp đồng

c)

Khi người lao động bị ốm

d)

Khi công ty thay đổi giám đốc

7.

Điều gì xảy ra khi hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động?

a)

Hợp đồng vẫn tiếp tục

b)

Hợp đồng bị hủy bỏ

c)

Hợp đồng được gia hạn

d)

Hợp đồng chấm dứt

8.

Người lao động bị phạt tù có thể dẫn đến điều gì đối với hợp đồng lao động?

a)

Hợp đồng được gia hạn

b)

Hợp đồng chấm dứt

c)

Hợp đồng bị tạm ngưng

d)

Hợp đồng không thay đổi

9.

Theo Điều 34, một trong những trường hợp nào sau đây dẫn đến chấm dứt hợp đồng lao động?

a)

Người lao động được thăng chức.

b)

Người sử dụng lao động là cá nhân chết.

c)

Người lao động nghỉ phép.

d)

Người lao động chuyển công tác.

10.

Theo Điều 34, người lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng trong trường hợp nào?

a)

Khi người lao động muốn nghỉ phép.

b)

Khi người lao động bị sa thải.

c)

Khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng theo Điều 35 BLLĐ.

d)

Khi người lao động muốn thay đổi công việc.

11.

Theo Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, có bao nhiêu trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

12.

Một trong những trường hợp nào sau đây dẫn đến chấm dứt hợp đồng lao động?

a)

Người lao động nước ngoài được thăng chức

b)

Người lao động nước ngoài bị trục xuất

c)

Người lao động nước ngoài chuyển công tác

d)

Người lao động nước ngoài nghỉ phép

13.

Điều gì xảy ra nếu giấy phép lao động của người lao động nước ngoài hết hiệu lực?

a)

Hợp đồng lao động được gia hạn

b)

Hợp đồng lao động chấm dứt

c)

Người lao động được thăng chức

d)

Người lao động được nghỉ phép

14.

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động là gì?

a)

Quyền của người lao động để chấm dứt hợp đồng mà không cần lý do

b)

Quyền của người sử dụng lao động để chấm dứt hợp đồng mà không cần lý do

c)

Quyền của người lao động để yêu cầu tăng lương

d)

Quyền của người sử dụng lao động để yêu cầu tăng giờ làm việc

15.

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động là gì?

a)

Quyền của người lao động để yêu cầu nghỉ phép

b)

Quyền của người sử dụng lao động để chấm dứt hợp đồng mà không cần lý do

c)

Quyền của người lao động để yêu cầu giảm giờ làm việc

d)

Quyền của người sử dụng lao động để yêu cầu tăng lương

16.

Hình ảnh trên đề cập đến điều gì?

a)

Người lao động ký hợp đồng mới

b)

Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

c)

Người lao động nhận thưởng

d)

Người lao động đi làm muộn

17.

Thời gian báo trước ít nhất là bao nhiêu ngày đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn?

a)

15 ngày

b)

30 ngày

c)

45 ngày

d)

60 ngày

18.

Thời gian báo trước ít nhất là bao nhiêu ngày đối với hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng?

a)

3 ngày làm việc

b)

10 ngày làm việc

c)

15 ngày làm việc

d)

20 ngày làm việc

19.

Thời gian báo trước ít nhất là bao nhiêu ngày đối với hợp đồng xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng?

a)

15 ngày

b)

30 ngày

c)

45 ngày

d)

60 ngày

20.

Trong trường hợp nào người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động ngay mà không cần báo trước?

a)

Khi không được bố trí đúng công việc, nơi làm việc hoặc điều kiện làm việc như thỏa thuận.

b)

Khi được trả đủ và đúng hạn tiền lương.

c)

Khi không có vấn đề gì xảy ra trong công việc.

d)

Khi người sử dụng lao động cung cấp thông tin đúng sự thật.

21.

Người lao động có thể chấm dứt hợp đồng ngay lập tức nếu gặp tình huống nào sau đây?

a)

Bị ngược đãi, đánh đập, xúc phạm, cưỡng bức lao động hoặc quấy rối tình dục.

b)

Được thăng chức và tăng lương.

c)

Được khen thưởng vì làm việc tốt.

d)

Được nghỉ phép hàng năm.

22.

Một trong những lý do nào sau đây cho phép lao động nữ mang thai chấm dứt hợp đồng ngay lập tức?

a)

Cần nghỉ việc theo quy định.

b)

Được tăng lương.

c)

Được chuyển công tác.

d)

Được thưởng cuối năm.

23.

Khi nào người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

a)

Khi người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng.

b)

Khi người lao động yêu cầu.

c)

Khi người lao động nghỉ phép.

d)

Khi người lao động đến muộn.

24.

Trong trường hợp nào người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không xác định thời hạn?

a)

Khi người lao động đã điều trị 12 tháng liên tục.

b)

Khi người lao động đã điều trị 6 tháng liên tục.

c)

Khi người lao động đã điều trị quá nửa thời hạn hợp đồng.

d)

Khi người lao động đã điều trị 3 tháng liên tục.

25.

Hợp đồng xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng có thể bị chấm dứt khi nào?

a)

Khi người lao động đã điều trị 12 tháng liên tục.

b)

Khi người lao động đã điều trị 6 tháng liên tục.

c)

Khi người lao động đã điều trị quá nửa thời hạn hợp đồng.

d)

Khi người lao động đã điều trị 3 tháng liên tục.

26.

Điều kiện chấm dứt hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng là gì?

a)

Đã điều trị 12 tháng liên tục.

b)

Đã điều trị 6 tháng liên tục.

c)

Đã điều trị quá nửa thời hạn hợp đồng.

d)

Đã điều trị 3 tháng liên tục.

27.

Khi nào người sử dụng lao động phải xem xét tiếp tục giao kết hợp đồng lao động?

a)

Khi người lao động đã điều trị 12 tháng liên tục.

b)

Khi sức khỏe người lao động bình phục.

c)

Khi người lao động đã điều trị quá nửa thời hạn hợp đồng.

d)

Khi người lao động đã điều trị 6 tháng liên tục.

28.

Trong trường hợp nào người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

a)

Khi người lao động không hoàn thành công việc.

b)

Khi người lao động tự ý bỏ việc 5 ngày liên tục không lý do chính đáng.

c)

Khi người lao động yêu cầu tăng lương.

d)

Khi người lao động không đồng ý làm thêm giờ.

29.

Một trong những lý do nào sau đây cho phép người sử dụng lao động chấm dứt hợp đồng lao động?

a)

Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh.

b)

Do người lao động không đồng ý làm việc vào cuối tuần.

c)

Do người lao động yêu cầu nghỉ phép.

d)

Do người lao động không đồng ý với chính sách công ty.

30.

Người lao động có thể nghỉ hưu khi nào mà không cần thỏa thuận khác?

a)

Khi đủ tuổi nghỉ hưu.

b)

Khi đã làm việc đủ 10 năm.

c)

Khi có lý do cá nhân.

d)

Khi không còn muốn làm việc.

31.

Theo Điều 42 Bộ luật Lao động năm 2019, những trường hợp nào được coi là thay đổi cơ cấu, công nghệ?

a)

Thay đổi cơ cấu tổ chức, tổ chức lại lao động

b)

Thay đổi địa điểm làm việc

c)

Thay đổi giờ làm việc

d)

Thay đổi nhân sự quản lý

32.

Những lý do kinh tế nào có thể dẫn đến việc thay đổi cơ cấu theo quy định?

a)

Khủng hoảng hoặc suy thoái kinh tế

b)

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

c)

Mở rộng thị trường quốc tế

d)

Tăng cường đầu tư công nghệ

33.

Việc thực hiện chính sách, pháp luật của Nhà nước khi cơ cấu lại nền kinh tế thuộc trường hợp nào?

a)

Thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm

b)

Thực hiện cam kết quốc tế

c)

Thay đổi quy trình sản xuất

d)

Thay đổi công nghệ

34.

Thời hạn tiêu chuẩn để thanh toán quyền lợi sau khi chấm dứt hợp đồng lao động là bao nhiêu ngày?

a)

7 ngày

b)

14 ngày

c)

21 ngày

d)

30 ngày

35.

Trong trường hợp đặc biệt, thời hạn thanh toán có thể kéo dài tối đa bao nhiêu ngày?

a)

14 ngày

b)

21 ngày

c)

30 ngày

d)

45 ngày

36.

Người sử dụng lao động (NSDLĐ) phải thông báo việc chấm dứt hợp đồng bằng hình thức nào?

a)

Bằng miệng

b)

Bằng văn bản

c)

Qua điện thoại

d)

Qua email

37.

Luật có quy định thời hạn báo trước cụ thể cho NSDLĐ khi chấm dứt hợp đồng không?

a)

Có, luôn luôn

b)

Không, không có quy định cụ thể

c)

Có, nhưng chỉ trong một số trường hợp

d)

Không, nhưng phải thông báo trước 30 ngày

38.

Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần lý do với điều kiện nào?

a)

Không cần báo trước

b)

Phải báo trước theo quy định

c)

Chỉ cần thông báo miệng

d)

Không cần điều kiện nào

39.

Thời hạn báo trước tối thiểu cho hợp đồng không xác định thời hạn là bao nhiêu ngày?

a)

30 ngày

b)

45 ngày

c)

60 ngày

d)

15 ngày

40.

Đối với hợp đồng xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng, thời hạn báo trước tối thiểu là bao nhiêu ngày?

a)

15 ngày

b)

45 ngày

c)

30 ngày

d)

60 ngày

41.

Thời hạn báo trước tối thiểu cho hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng là bao nhiêu ngày làm việc?

a)

3 ngày

b)

5 ngày

c)

10 ngày

d)

15 ngày

42.

Trong trường hợp nào người lao động (NLĐ) có thể nghỉ ngay mà không cần báo trước?

a)

Khi không được bố trí đúng công việc, địa điểm hoặc điều kiện làm việc.

b)

Khi được trả đủ tiền lương.

c)

Khi có thỏa thuận khác với người sử dụng lao động.

d)

Khi không có lý do chính đáng.

43.

Điều gì xảy ra nếu người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực khi ký hợp đồng?

a)

NLĐ có thể nghỉ ngay mà không cần báo trước.

b)

NLĐ phải làm việc thêm giờ.

c)

NLĐ phải báo trước 30 ngày.

d)

NLĐ không được nghỉ việc.

44.

Lao động nữ mang thai có quyền gì theo quy định trong tài liệu?

a)

Phải nghỉ việc ngay.

b)

Phải làm việc thêm giờ.

c)

Không được nghỉ việc.

d)

Phải báo trước 30 ngày.

45.

Ý nghĩa của việc khẳng định quyền tự do lao động là gì?

a)

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.

b)

Tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho người sử dụng lao động.

c)

Đảm bảo sự linh hoạt và thích ứng với thực tiễn.

d)

Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm của các bên.

46.

Một trong những ý nghĩa của việc tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho người sử dụng lao động là gì?

a)

Khẳng định quyền tự do lao động.

b)

Đảm bảo sự linh hoạt và thích ứng với thực tiễn.

c)

Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm của các bên.

d)

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.