NEW
Font size
WorksheetsKTĐT1
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Theo quan điểm tài sản, đầu tư là:
Quá trình bỏ vốn để mua cổ phiếu, trái phiếu
Quá trình bỏ vốn để tạo ra tiềm lực sản xuất kinh doanh dưới dạng tài sản đầu tư
Hoạt động tiết kiệm nhằm tích lũy tài sản
Quá trình đầu cơ tài chính
Điểm chung của các khái niệm đầu tư là:
Luôn liên quan đến bất động sản
Chỉ tập trung vào lợi ích tài chính
Sử dụng nguồn lực hiện tại để đạt mục tiêu tương lai
Không gắn với yếu tố rủi ro
Hình thức nào sau đây là đầu tư gián tiếp?
Xây dựng một nhà máy sản xuất
Mua cổ phiếu của doanh nghiệp niêm yết
Thành lập doanh nghiệp mới
Đầu tư dự án BOT
Hình thức nào là đầu tư trực tiếp?
Mua trái phiếu Chính phủ
Góp vốn cổ phần nhưng không tham gia quản lý
Xây dựng khu công nghiệp mới
Gửi tiết kiệm ngân hàng
Trong phân loại đầu tư theo thời gian, "đầu tư ngắn hạn" được hiểu là:
Dưới 1 năm
Dưới 3 năm
Dưới 5 năm
Dưới 10 năm
Đầu tư phát triển được xếp vào nhóm:
Đầu tư trực tiếp
Đầu tư gián tiếp
Đầu tư thương mại
Đầu tư ngắn hạn
Đặc trưng cơ bản của đầu tư xây dựng là:
Bỏ vốn vào nghiên cứu công nghệ
Bỏ vốn để tạo ra tài sản vật chất dưới dạng công trình xây dựng
Bỏ vốn để mua chứng khoán
Bỏ vốn để quảng cáo thương hiệu
Nếu bạn bỏ vốn để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, đây là loại đầu tư:
Tài chính
Phi vật chất
Ngắn hạn
Nếu bạn bỏ vốn để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, đây là loại đầu tư:
Tài chính
Phi vật chất
Ngắn hạn
Thương mại
Dự án quan trọng quốc gia thuộc nhóm phân loại nào?
Theo lĩnh vực
Theo quy mô và tính chất
Theo quan hệ quản lý
Theo giai đoạn tái sản xuất
Đầu tư sản xuất kinh doanh thuộc loại:
Đầu tư phát triển
Đầu tư phi vật chất
Đầu tư gián tiếp
Đầu tư vận hành
Bản chất của đầu tư phát triển là:
Tạo ra lợi nhuận ngắn hạn cho nhà đầu tư
Sử dụng vốn hiện tại để tạo tài sản mới và năng lực sản xuất
Chỉ tập trung vào mua bán tài sản tài chính
Mang tính đầu cơ cao
Đặc điểm nào KHÔNG phải của đầu tư phát triển?
Quy mô vốn lớn
Thời gian kéo dài
Lợi ích phát huy ngay lập tức
Độ rủi ro cao
"Độ trễ thời gian" trong đầu tư phát triển có nghĩa là:
Kết quả đầu tư thường xuất hiện muộn hơn so với thời điểm bỏ vốn
Đầu tư không hiệu quả
Vốn đầu tư bị lãng phí
Thời gian đầu tư bằng thời gian vận hành
Khi nói đầu tư phát triển có tính rủi ro cao, nguyên nhân nào sau đây ít liên quan nhất?
Quy mô vốn lớn và khó huy động đầy đủ
Thời gian đầu tư và vận hành kéo dài, phát sinh nhiều biến động
Chịu tác động từ thay đổi chính sách, thể chế
Lợi nhuận kỳ vọng cao và dễ đạt được trong ngắn hạn
Một trong những yêu cầu để nâng cao hiệu quả dự án đầu tư phát triển là:
Đầu tư tại nhiều địa điểm
Nhanh chóng đưa công trình vào khai thác 100% công suất thiết kế
Ưu tiên đầu tư cho các dự án ngắn hạn
Hạn chế vay vốn bên ngoài
Trong ngắn hạn, tăng đầu tư sẽ làm:
Tổng cầu giảm
Tổng cung giảm
Tổng cầu tăng
Tổng cung không đổi
Trong dài hạn, tăng quy mô vốn đầu tư chủ yếu làm:
Tăng tổng cung tiềm năng
Giảm năng suất lao động
Giảm khả năng cạnh tranh
Tăng chi phí sản xuất
Đầu tư phát triển có thể tác động đến chất lượng tăng trưởng kinh tế thông qua:
Nâng cao TFP, đổi mới công nghệ
Giảm tích lũy vốn
Tăng lạm phát
Giảm sản lượng tiềm năng
Đầu tư phát triển tác động đến cơ cấu kinh tế theo hướng:
Tăng tỷ trọng khu vực nông nghiệp
Công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Tăng tỷ trọng kinh tế tự cung tự cấp
Giảm vai trò của dịch vụ
Một dự án đầu tư xây dựng bệnh viện mới góp phần trực tiếp vào:
Chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp
Phát triển dịch vụ xã hội
Đầu tư thương mại
Đầu tư dịch chuyển
Khi đầu tư vào nghiên cứu - triển khai (R&D), doanh nghiệp đang:
Đầu tư tài chính
Đầu tư phát triển khoa học - công nghệ
Đầu tư thương mại
Đầu tư vận hành
Đầu tư vào giáo dục - đào tạo góp phần:
Tăng năng lực cạnh tranh quốc gia
Tăng số lượng lao động
Tăng ICOR
Giảm năng suất lao động
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông có tác động gì?
Giảm tổng cung
Tăng khả năng kết nối và mở rộng thị trường
Tăng chi phí vận tải
Giảm năng lực cạnh tranh
Đầu tư góp phần xoá đói giảm nghèo thông qua:
Tạo việc làm, nâng cao thu nhập
Tăng giá hàng hóa
Tư nhân hoá dịch vụ y tế
Tăng chi phí giáo dục đại học
Một khu công nghiệp mới được xây dựng thu hút hàng chục doanh nghiệp sản xuất, tạo thêm hàng nghìn việc làm cho người dân địa phương. Tuy nhiên, nhiều nhà máy chưa có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, gây ô nhiễm sông ngòi. Trường hợp này phản ánh tác động nào của đầu tư đến môi trường?
Chỉ tác động tích cực vì tạo việc làm và thu nhập
Chỉ tác động tiêu cực vì gây ô nhiễm
Vừa tích cực (kinh tế - xã hội) vừa tiêu cực (môi trường)
Không có tác động đáng kể
ICOR phản ánh:
Mối quan hệ giữa vốn và lợi nhuận
Lượng vốn cần thiết để tạo ra 1 đơn vị sản lượng tăng thêm
Tỷ trọng vốn trong GDP
Tỷ lệ tiết kiệm quốc dân
Năm 2023, GDP của một nền kinh tế là 200 tỷ USD. Năm 2024, tổng vốn đầu tư phát triển thực hiện là 50 tỷ USD và GDP đạt 215 tỷ USD. Hãy tính hệ số ICOR của nền kinh tế.
3.33
2.5
4.0
5.0
Điểm yếu của ICOR là:
Không tính đến vốn hữu hình
Không phản ánh hiệu quả đầu tư
Không tính đến yếu tố phi vật chất và độ trễ thời gian
Không áp dụng được ở Việt Nam
Nếu ICOR tăng cao, điều này phản ánh:
Hiệu quả đầu tư giảm
Hiệu quả đầu tư tăng
Năng suất lao động tăng
TFP tăng
TFP phản ánh:
Toàn bộ phần tăng trưởng do vốn và lao động
Phần tăng trưởng còn lại ngoài đóng góp của vốn và lao động
Tỷ lệ đầu tư trong GDP
Chi phí khấu hao tài sản
Trong mô hình tăng trưởng, TFP phụ thuộc chủ yếu vào:
Tiến bộ công nghệ và hiệu quả sử dụng vốn, lao động
Quy mô vốn và lao động tăng
Tăng tổng cầu ngắn hạn
Giảm chi phí đầu tư
Số nhân đầu tư phản ánh:
Tác động của đầu tư đến tổng cung
Sản lượng gia tăng khi đầu tư tăng 1 đơn vị
Mối quan hệ giữa vốn và lãi suất
Mối quan hệ giữa ICOR và GDP
Nếu MPC tăng, số nhân đầu tư sẽ:
Giảm
Không thay đổi
Tăng
Bằng 1
Lý thuyết gia tốc đầu tư cho rằng:
Sản lượng tăng dẫn đến đầu tư tăng theo
Đầu tư tăng làm giảm sản lượng
TFP quyết định toàn
Lý thuyết gia tốc đầu tư cho rằng:
Sản lượng tăng dẫn đến đầu tư tăng theo
Đầu tư tăng làm giảm sản lượng
TFP quyết định toàn bộ đầu tư
Đầu tư không phụ thuộc sản lượng
Hạn chế của lý thuyết gia tốc đầu tư là:
Không xét đến khấu hao
Giả định tỷ lệ vốn/sản lượng cố định
Chỉ tính tổng đầu tư
Không áp dụng được trong nền kinh tế thị trường
Lý thuyết quỹ nội bộ cho rằng mức đầu tư phụ thuộc vào:
Tỷ giá hối đoái
Lợi nhuận thực tế và nguồn vốn nội bộ
Chính sách thuế quan
Lãi suất quốc tế
Trong lý thuyết tân cổ điển, đầu tư bằng với:
Tiết kiệm
Chi tiêu chính phủ
Tổng cầu
TFP
Trong mô hình Harrod-Domar, tốc độ tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào:
ICOR và tiết kiệm
TFP và ICOR
Lãi suất và chi tiêu
Tiết kiệm và tiêu dùng
Kết luận chính của mô hình Harrod-Domar là:
Tiêu dùng là nguồn gốc tăng trưởng
Tiết kiệm là nguồn gốc của tăng trưởng kinh tế
TFP là nhân tố quyết định
Đầu cơ tài chính thúc đẩy tăng trưởng
Trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, lý thuyết phản ánh rõ nhất đặc trưng đầu tư theo chiều rộng là:
Số nhân đầu tư
Gia tốc đầu tư
Harrod-Domar
Tân cổ điển
