wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 2.1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, "thông tin" được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu thô chưa qua xử lý.

b)

Bất kỳ loại văn bản hoặc con số nào.

c)

Dữ liệu đã được thu thập, xử lý, và đánh giá là có ích cho việc ra quyết định.

d)

Các ý kiến chủ quan của nhà quản trị.

2.

Mục đích quan trọng nhất của thông tin được nhấn mạnh trong tài liệu là gì?

a)

Để lưu trữ dữ liệu.

b)

Để giao tiếp nội bộ.

c)

Để phục vụ việc ra quyết định và thực thi quyết định.

d)

Để tăng cường sự phức tạp của hệ thống

3.

Thông tin giúp nhà quản trị kết nối với môi trường bên ngoài bằng cách nào?

a)

Chỉ bằng cách nói chuyện với nhân viên.

b)

Bằng cách nắm bắt nhu cầu khách hàng, đối thủ cạnh tranh, và quy định nhà nước.

c)

Bằng cách phớt lờ các yếu tố bên ngoài để tập trung nội bộ.

d)

Chỉ bằng cách đọc báo cáo tài chính nội bộ.

4.

Thông tin được coi là "nguyên liệu đầu vào" của việc ra quyết định VÌ SAO?

a)

Vì thông tin làm cho quyết định trở nên khó khăn hơn.

b)

Vì thông tin là cơ sở để xây dựng các chính sách, kế hoạch, dự án.

c)

Vì thông tin luôn luôn chính xác tuyệt đối.

d)

Vì thông tin chỉ được sử dụng sau khi đã ra quyết định.

5.

Thông tin giúp giảm thiểu rủi ro trong quản trị bằng cách nào?

a)

Bằng cách loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.

b)

Bằng cách cung cấp kiến thức để lập kế hoạch, hỗ trợ giám sát và lường trước vấn đề.

c)

Bằng cách làm cho nhà quản trị hành động chậm lại.

d)

Bằng cách chỉ tập trung vào các thành công trong quá khứ.

6.

Trong chức năng hoạch định, vai trò chính của thông tin là gì?

a)

Phân công công việc cho nhân viên.

b)

Đánh giá kết quả thực hiện cuối cùng.

c)

Là cơ sở để xây dựng mục tiêu và các giải pháp thực hiện

d)

Ghi lại các sai sót đã xảy ra.

7.

Trong chức năng tổ chức, thông tin giúp đảm bảo điều gì?

a)

Sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các bộ phận.

b)

Tính thông suốt và sự phối hợp hiệu quả giữa các cá nhân, bộ phận.

c)

Rằng mọi nhân viên đều làm việc độc lập, không cần giao tiếp.

d)

Chỉ tập trung vào mục tiêu của từng cá nhân.

8.

Thông tin hỗ trợ chức năng kiểm soát như thế nào?

a)

Bằng cách che giấu các sai sót để tránh bị phạt.

b)

Bằng cách phản ánh những sai lệch so với kế hoạch để đưa ra điều chỉnh.

c)

Bằng cách tạo ra nhiều kế hoạch mới không liên quan.

d)

Bằng cách chỉ tập trung vào khen thưởng.

9.

Vai trò của thông tin đối với chức năng lãnh đạo là gì?

a)

Làm cho bộ máy quản trị trở nên cồng kềnh hơn.

b)

Gây trì hoãn trong việc ra quyết định.

c)

Giúp tinh gọn bộ máy và tăng tốc độ ra quyết định.

d)

Ngăn cản sự hợp tác trong tổ chức.

10.

Ngoài vai trò trong các chức năng quản trị, thông tin còn là "công cụ" để làm gì?

a)

Làm phức tạp hóa vấn đề.

b)

Chỉ để lưu trữ.

c)

Tổ chức thực hiện và kiểm soát các quyết định quản trị.

d)

Tạo ra mâu thuẫn nội bộ.

11.

Về mặt chiến lược, thông tin được xem là gì của một tổ chức?

a)

Một khoản chi phí không cần thiết.

b)

Một nguồn lực chiến lược quan trọng, tạo lợi thế cạnh tranh.

c)

Một yếu tố chỉ tồn tại trên giấy tờ.

d)

Một trở ngại cho sự phát triển.

12.

Khi được hiểu là một "quá trình", thông tin là gì?

a)

Quá trình sản xuất sản phẩm.

b)

Quá trình trao đổi (giao tiếp) thông điệp giữa người gửi và người nhận.

c)

Quá trình lưu trữ dữ liệu máy tính.

d)

Quá trình tuyển dụng nhân sự.

13.

Yếu tố nào giúp thông tin trở thành nguồn lực cạnh tranh mạnh mẽ trong thời đại ngày nay?

a)

Sự gia tăng của lao động chân tay.

b)

Việc thiếu hụt dữ liệu.

c)

Sự phát triển của kinh tế tri thức và công nghệ thông tin.

d)

Sự quay trở lại của các phương thức quản trị truyền thống.

14.

Dữ liệu là gì?

a)

Thông tin đã qua xử lý

b)

Những tin tức ở dạng thô, chưa được xử lý

c)

Kết quả của việc xử lý thông tin

d)

Các số liệu đã được phân tích

15.

Dữ liệu tồn tại dưới dạng nào sau đây?

a)

Tín hiệu vật lý, số liệu và ký hiệu

b)

Âm thanh, hình ảnh và video

c)

Chữ viết, biểu đồ và bảng biểu

d)

Số học và logic

16.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tập hợp các dữ liệu có liên quan, được lưu trữ và tổ chức trên máy tính

b)

Danh sách các nhân viên trong công ty

c)

Bộ tài liệu hành chính

d)

Hệ thống phần mềm văn phòng

17.

Chức năng chính của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Tạo, lưu trữ, tổ chức và tìm kiếm dữ liệu

b)

Phân tích báo cáo tài chính

c)

Tính toán lương

d)

Lưu trữ văn bản

18.

“Bản ghi (Record)” là gì?

a)

Tập hợp các trường có liên quan với nhau

b)

Tập hợp các ký tự riêng lẻ

c)

Một bảng dữ liệu

d)

Một dòng trong bảng tính

19.

Hệ thống thông tin là gì?

a)

Hệ thống chỉ lưu trữ dữ liệu

b)

Tổng hợp con người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu và mạng truyền thông

c)

Một phần mềm văn phòng

d)

Một tệp cơ sở dữ liệu

20.

Mục tiêu của hệ thống thông tin là:

a)

Tự động hóa quy trình sản xuất

b)

Thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin

c)

Quản lý máy tính trong tổ chức

d)

Giảm nhân sự hành chính

21.

Mục tiêu chính của MIS là gì?

a)

Hỗ trợ ra quyết định hiệu quả, chính xác, kịp thời

b)

Giảm chi phí truyền thông

c)

Quản lý thiết bị phần cứng

d)

Giảm dữ liệu lưu trữ

22.

Hệ thống thông tin đóng vai trò gì trong tổ chức?

a)

Là công cụ quảng cáo cho doanh nghiệp

b)

Là cầu nối trung gian giữa tổ chức và môi trường

c)

Là bộ phận kỹ thuật riêng biệt

d)

Là phần mềm bán hàng

23.

Công nghệ thông tin đã làm thay đổi những lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kinh doanh, dịch vụ khách hàng, marketing

b)

Du lịch và thể thao

c)

Nghệ thuật và âm nhạc

d)

Tài chính cá nhân

24.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có vai trò:

a)

Giúp người quản lý phân tích tình huống và lựa chọn phương án

b)

Giúp tăng tốc độ nhập dữ liệu

c)

Thay thế hoàn toàn quyết định của con người

d)

Lưu trữ hồ sơ nhân sự

25.

Hệ thống thông tin liên doanh nghiệp được viết tắt là:

a)

IIS

b)

IOS

c)

IDS

d)

CIS

26.

Vai trò tổng quát nhất của hệ thống thông tin trong quản trị là:

a)

Tự động hóa hoàn toàn doanh nghiệp

b)

Hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định hiệu quả

c)

Giảm nhu cầu về nhân lực

d)

Quản lý thiết bị phần cứng

27.

Mạng thông tin là gì?

a)

Là công cụ lưu trữ thông tin cá nhân của người dùng

b)

Là công cụ và kỹ thuật chuyển tải thông tin đến người sử dụng

c)

Là hệ thống máy tính để xử lý dữ liệu kế toán

d)

Là mạng xã hội kết nối người dùng

28.

Loại mạng nào sau đây là mạng nội bộ của tổ chức?

a)

WAN

b)

Internet

c)

LAN

d)

Wi-Fi

29.

Mạng WAN dùng để:

a)

Kết nối các máy tính trong cùng phòng ban

b)

Kết nối các tổ chức với nhau

c)

Truyền phát video trực tuyến

d)

Bảo mật dữ liệu nội bộ

30.

Website là gì?

a)

Là phần mềm quản lý nhân sự

b)

Là tập hợp các trang web chứa văn bản, hình ảnh, video…

c)

Là ứng dụng trên điện thoại

d)

Là mạng LAN nội bộ

31.

Hội nghị video là gì?

a)

Một dạng thư điện tử có hình ảnh

b)

Phương thức liên lạc kết hợp công nghệ viễn thông và CNTT

c)

Một loại website trực tuyến

d)

Một dạng mạng xã hội

32.

So với cuộc điện thoại thông thường, hội nghị video có ưu điểm là:

a)

Có thể trao đổi văn bản nhưng không có hình ảnh

b)

Có thêm nhiều tiện ích như hình ảnh, chia sẻ tài liệu

c)

Giá rẻ hơn mọi hình thức liên lạc khác

d)

Không cần kết nối Internet

33.

Thư điện tử (email) được lưu và chuyển dưới dạng nào?

a)

Hình ảnh động

b)

Âm thanh

c)

Tệp văn bản qua Internet

d)

Video clip

34.

Ưu điểm lớn nhất của thư điện tử là gì?

a)

Không cần mạng Internet

b)

Chuyển nhanh, gần như tức thời và tiết kiệm chi phí

c)

Chỉ gửi được trong nội bộ tổ chức

d)

Tự động xóa sau khi gửi

35.

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) là gì?

a)

Là việc gửi thư tay giữa hai tổ chức

b)

Là chuyển thông tin giữa các máy tính bằng phương tiện điện tử theo chuẩn thống nhất

c)

Là việc tải phần mềm từ Internet

d)

Là hình thức chat trực tuyến

36.

Mục đích của trao đổi dữ liệu điện tử là:

a)

Kéo dài thời gian giao dịch

b)

Rút ngắn thời gian giao dịch và tránh trùng lặp

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giảm tốc độ truyền dữ liệu

37.

Dung liệu là gì?

a)

Là các thiết bị phần cứng

b)

Là nội dung hàng hóa được đưa lên web như tin tức, nhạc, phần mềm…

c)

Là dữ liệu cá nhân người dùng

d)

Là chương trình máy tính mã nguồn mở

38.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Là hành vi sáng tạo của chủ thể quản trị để giải quyết vấn đề dựa trên thông tin và mục tiêu tổ chức

b)

Là hành vi tự phát của người lao động

c)

Là hoạt động tài chính trong doanh nghiệp

d)

Là việc thực hiện mệnh lệnh cấp trên

39.

Một điều kiện để xảy ra quyết định quản trị là:

a)

Không có vấn đề xảy ra trong tổ chức

b)

Có sự khác biệt giữa tình trạng hiện tại và mục tiêu kỳ vọng

c)

Người ra quyết định không có quyền lực

d)

Tổ chức đang hoạt động ổn định, không cần thay đổi

40.

Thông tin bên ngoài có vai trò chủ yếu trong việc:

a)

Quản lý nội bộ doanh nghiệp

b)

Đánh giá hiệu quả công việc nhân viên

c)

Hiểu rõ môi trường, thị trường và cơ hội bên ngoài tổ chức

d)

Thống kê tình hình sản xuất nội bộ