wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 2.2

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin có hệ thống là loại thông tin:

a)

Xuất hiện ngẫu nhiên, không định kỳ

b)

Được cung cấp định kỳ theo chu kỳ nhất định (tháng, quý, năm)

c)

Không được xác minh nguồn gốc

d)

Chỉ truyền miệng giữa nhân viên

2.

Thông tin sơ cấp là:

a)

Thông tin thu được trực tiếp từ khảo sát, quan sát, ghi chép ban đầu

b)

Thông tin đã được xử lý và tổng hợp

c)

Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo thống kê

d)

Thông tin lưu trữ trong cơ sở dữ liệu

3.

Thông tin thứ cấp là:

a)

Thông tin gốc, chưa qua xử lý

b)

Thông tin được xử lý, tổng hợp từ thông tin sơ cấp

c)

Thông tin do nhân viên trực tiếp ghi nhận

d)

Dữ liệu thô chưa có giá trị sử dụng

4.

Tính phù hợp của thông tin nghĩa là:

a)

Thông tin liên quan trực tiếp đến vấn đề cần ra quyết định

b)

Thông tin được trình bày chi tiết và dễ hiểu

c)

Thông tin có thể đo lường được bằng số liệu

d)

Thông tin phản ánh đầy đủ mọi yếu tố khách quan

5.

Yêu cầu về tính chính xác đòi hỏi thông tin phải:

a)

Được cung cấp nhanh chóng

b)

Phản ánh trung thực, đúng bản chất sự vật, hiện tượng

c)

Dễ hiểu và dễ trình bày

d)

Có hình thức truyền đạt hấp dẫn

6.

Thông tin cần được cung cấp đúng thời điểm, kịp thời để ra quyết định hiệu quả. Đây là yêu cầu về:

a)

Tính đầy đủ

b)

Thời gian

c)

Tính cụ thể

d)

Tính tin cậy

7.

Thông tin đáng tin cậy phải đảm bảo:

a)

Có nguồn tin chính thống và liên lạc tốt giữa người cung cấp – người dùng

b)

Được trình bày ngắn gọn

c)

Có đồ thị minh họa

d)

Được truyền đạt bằng lời nói

8.

Bước đầu tiên trong quá trình xây dựng hệ thống thông tin quản trị là:

a)

Phân tích hệ thống các quyết định trong tổ chức

b)

Lựa chọn phần mềm quản lý

c)

Đào tạo nhân viên sử dụng

d)

Vận hành hệ thống

9.

Khi xác định nhu cầu thông tin, cần dựa vào:

a)

Quyền hạn, trách nhiệm và vị trí của từng cấp quản trị

b)

Số lượng nhân viên trong tổ chức

c)

Năng lực tài chính của doanh nghiệp

d)

Kích thước cơ sở dữ liệu

10.

Sau khi xác định nhu cầu và nguồn thông tin, bước tiếp theo là:

a)

Tổng hợp các quyết định và xác định nơi cần cung cấp thông tin

b)

Thiết kế cơ sở dữ liệu kỹ thuật

c)

Thực hiện đào tạo người sử dụng

d)

Mua phần mềm mới

11.

Trong quá trình vận hành hệ thống MIS, công việc quan trọng cần thực hiện là:

a)

Thử nghiệm trước khi lắp đặt, đào tạo nhân viên và kiểm tra độ an toàn

b)

Giảm chi phí xuống mức thấp nhất

c)

Cắt giảm bộ phận kỹ thuật

d)

Chỉ kiểm tra khi có sự cố

12.

Tiêu chuẩn lựa chọn phương án quyết định trong tổ chức kinh doanh thường là;

a)

Tối đa hóa lợi nhuận của tổ chức trong điều kiện thực tế.

b)

Tối đa hóa quyền lực của chủ sở hữu và cấp lãnh đạo.

c)

Tối đa hóa số lượng lao động và tài sản hiện có.

d)

Tối đa hóa số lượng sản phẩm mà không cần lợi nhuận.

13.

Một quyết định quản trị bị xem là bất hợp pháp khi nào?

a)

Nội dung của quyết định trái quy định pháp luật hiện hành.

b)

Quyết định không tham khảo ý kiến từ doanh nghiệp khác.

c)

Quyết định được ban hành vào ngày nghỉ lễ quốc gia.

d)

Quyết định được gửi chậm đến người thực hiện nhiệm vụ.

14.

Trong ra quyết định, yếu tố hạn chế được hiểu là gì?

a)

Những yếu tố hỗ trợ mọi kế hoạch phát triển kinh doanh.

b)

Những yếu tố luôn ổn định và không thể thay đổi được.

c)

Những yếu tố cản trở việc thực hiện mục tiêu của tổ chức.

d)

Những yếu tố chỉ liên quan nguồn lực tài chính của tổ chức.

15.

Nguyên tắc chung khi lựa chọn phương án quyết định quản trị là gì?

a)

Chọn phương án có thời gian thực hiện lâu và phức tạp.

b)

Chọn phương án giúp nhà quản trị thể hiện quyền lực lãnh đạo.

c)

Chọn phương án tốn nhiều chi phí nhưng đảm bảo hình thức.

d)

Chỉ chọn phương án có hiệu quả trong phạm vi yếu tố hạn chế.

16.

Vì sao năng lực và phẩm chất của người ra quyết định ảnh hưởng đến chất lượng quyết định?

a)

Vì mọi quyết định đều được làm thay bởi hệ thống tự động.

b)

Vì tư duy và đạo đức quyết định khả năng đánh giá phương án.

c)

Vì người ra quyết định không liên quan đến kết quả thực tế.

d)

Vì phẩm chất chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh cá nhân quản lý.

17.

Một công ty đang chuẩn bị mở rộng dây chuyền sản xuất. Lãnh đạo đưa ra phương án đầu tư máy móc mới có hiệu quả cao, nhưng chi phí rất lớn. Khi phân tích, Phòng Tài chính cho biết doanh nghiệp không đủ ngân sách ngay lập tức. Phòng Pháp chế báo rằng công nghệ mới chưa được cấp phép sử dụng trong ngành. Phòng Nhân sự cho biết công nhân chưa được đào tạo để vận hành thiết bị. Và Phòng Truyền thông cho rằng dư luận xã hội đang đánh giá thấp việc thay thế lao động thủ công bằng máy móc. Nhà quản trị

Quyết định này chủ yếu dựa trên cơ sở nào?

a)

Hệ thống mục tiêu và mục đích của tổ chức.

b)

Hệ thống pháp luật và các thông lệ xã hội.

c)

Năng lực và phẩm chất của người ra quyết định.

d)

Những yếu tố hạn chế ảnh hưởng đến phương án.

18.

Cá nhân ra quyết định thường phù hợp khi nào?

a)

Vấn đề phức tạp và cần nhiều nguồn thông tin khác nhau.

b)

Vấn đề dài hạn và ảnh hưởng đến toàn tổ chức.

c)

Vấn đề đơn giản phức tạp và người ra quyết định có đủ năng lực.

d)

Vấn đề đòi hỏi sự thống nhất của nhiều bộ phận.

19.

Ra quyết định tập thể phù hợp khi nào?

a)

Quyết định nhỏ, hằng ngày và không yêu cầu phân tích.

b)

Quyết định quan trọng, phức tạp và có ảnh hưởng lâu dài.

c)

Quyết định mang tính bí mật và cần tốc độ xử lý nhanh.

d)

Quyết định thuộc thẩm quyền cá nhân theo quy chế.

20.

Phương pháp định lượng dựa trên việc gì?

a)

Sử dụng mô hình và tính toán để đánh giá các phương án.

b)

Phân tích cảm tính và trực giác của người lãnh đạo.

c)

Bỏ qua dữ liệu quá khứ và đoán theo kinh nghiệm.

d)

Dựa hoàn toàn vào ý kiến của các chuyên gia tâm lý.

21.

Phương pháp định tính dựa chủ yếu vào đâu?

a)

Chủ quan, trực cảm và đánh giá cảm xúc người ra quyết định.

b)

Công cụ toán học chính xác và mô hình tối ưu hóa.

c)

Số liệu lịch sử và nghiên cứu thị trường quy mô lớn.

d)

Thuật toán máy tính và

22.

Trong ví dụ chọn bạn đời, tiêu chuẩn “mức độ tình cảm” được xem là gì?

a)

Tiêu chí pháp lý và chịu sự điều chỉnh của Nhà nước.

b)

Tiêu chí kinh tế và có liên quan chi phí tài chính.

c)

Tiêu chí định lượng và rất dễ đo lường bằng số liệu.

d)

Tiêu chí định tính và khó lượng hóa chính xác.

23.

Công ty May Mặc An Phát đang muốn thay đổi công nghệ sang dây chuyền tự động hóa. Ban Giám đốc tổ chức họp gồm: Phòng Kỹ thuật, Phòng Tài chính, Phòng Nhân sự và Phòng Sản xuất để cùng phân tích chi phí – lợi ích, rủi ro, khả năng đào tạo công nhân và thị trường tiêu thụ. Sau khi tổng hợp ý kiến của các bộ phận, Giám đốc mới đưa ra quyết định chọn công nghệ phù hợp. Quyết định của Giám đốc thuộc phương pháp nào?

a)

Cá nhân ra quyết định dựa trên quy định.

b)

Cá nhân ra quyết định dựa vào kinh nghiệm.

c)

Phương pháp ngoại cảm trong ra quyết định.

d)

Ra quyết định tập thể qua phân tích ý kiến nhiều bộ phận.

24.

Theo nguyên tắc "Hệ thống", khi ra quyết định quản trị, chủ thể cần phải tính đến ba yếu tố nào?

a)

Môi trường bên ngoài, điều kiện bên trong và mục tiêu của tổ chức.

b)

Hệ thống thông tin, hệ thống tham mưu và hệ thống chấp hành.

c)

Nhu cầu, khả năng và cơ hội thành công.

d)

Lợi ích toàn thể, lợi ích cục bộ và lợi ích dài hạn.

25.

Nguyên tắc "Khả thi" đòi hỏi quyết định được ra phải có cơ sở nào?

a)

Phải được đa số tập thể đồng ý.

b)

Phải dựa trên phân tích khoa học và kinh nghiệm.

c)

Phải chứng tỏ được khả năng thực hiện được.

d)

Phải có sự tham gia của các đơn vị bên ngoài tổ chức.

26.

Một quyết định được xem là đảm bảo nguyên tắc "Khoa học" khi nào?

a)

Khi được đưa ra theo một trình tự, phương pháp và tư duy khoa học.

b)

Khi kết hợp hài hòa giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn.

c)

Khi xem xét đến rủi ro, bất lợi và khả năng thất bại.

d)

Khi có sự tham gia của tập thể người lao động.

27.

Việc tổ chức các buổi họp để tiếp thu các ý kiến trái ngược nhau và chú ý đến phương án mới là biểu hiện của nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc khoa học

b)

Nguyên tắc dân chủ

c)

Nguyên tắc khả thi

d)

Nguyên tắc hệ thống

28.

Nguyên tắc "Kết hợp" đề cập đến việc kết hợp giữa các yếu tố nào sau đây?

a)

Giữa phân tích khoa học và kinh nghiệm.

b)

Giữa định lượng và định tính.

c)

Giữa lợi ích toàn thể và cục bộ.

d)

Tất cả các phương án trên.

29.

Khi xem xét một quyết định, nhà quản trị cân nhắc kỹ lưỡng về "sự hợp lý về hiệu quả, sự tiên tiến về kỹ thuật, khả năng về nguồn lực và điều kiện". Nhà quản trị này đang tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc hệ thống

b)

Nguyên tắc kết hợp

c)

Nguyên tắc khoa học

d)

Nguyên tắc khả thi

30.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình ra một quyết định quản trị đúng đắn là gì?

a)

Đánh giá các phương án.

b)

Lựa chọn tiêu chuẩn đánh giá phương án.

c)

Tìm kiếm các phương án để giải quyết.

d)

Xác định chính xác vấn đề cần ra qu

31.

á trình ra một quyết định quản trị đúng đắn là gì?

a)

Đánh giá các phương án.

b)

Lựa chọn tiêu chuẩn đánh giá phương án.

c)

Tìm kiếm các phương án để giải quyết.

d)

Xác định chính xác vấn đề cần ra quyết định.

32.

Theo nội dung văn bản, "vấn đề" được định nghĩa là gì?

a)

Khoảng cách giữa điều mong muốn, có thể thực hiện được nhưng chưa đạt tới với thực tế.

b)

Những hiện tượng dễ nhận thấy trong tổ chức.

c)

Những vấn đề cấp bách nhưng chưa thể can thiệp có hiệu quả.

d)

Nguyên nhân chính của tình trạng hàng hóa tiêu thụ chậm.

33.

Đâu KHÔNG phải là một trong ba yêu cầu đối với các tiêu chuẩn dùng để đánh giá phương án?

a)

Phản ánh được đóng góp của phương án vào việc thực hiện mục tiêu.

b)

Phải luôn là các chỉ tiêu tài chính (như NPV).

c)

Có thể định lượng được.

d)

Số lượng tiêu chuẩn hợp lý.

34.

Trình tự nào sau đây là đúng theo Hình 2.2: Quá trình ra quyết định quản trị?

a)

Xác định vấn đề -> Đánh giá phương án -> Chọn tiêu chuẩn -> Lựa chọn phương án.

b)

Xác định vấn đề -> Chọn tiêu chuẩn -> Dự kiến phương án -> Đánh giá phương án.

c)

Dự kiến phương án -> Chọn tiêu chuẩn -> Đánh giá phương án -> Lựa chọn phương án.

d)

Chọn tiêu chuẩn -> Xác định vấn đề -> Đánh giá phương án -> Dự kiến phương án.

35.

Các phương pháp như “Động não” (Brainstorming) hay "Delphi" được sử dụng hiệu quả trong bước nào của quá trình ra quyết định?

a)

Xác định vấn đề

b)

Lựa chọn tiêu chuẩn đánh giá

c)

Tìm kiếm các phương án

 

d)

Đánh giá các phương án

36.

Bước "Đánh giá các phương án" được hiểu là gì?

a)

Xác định giá trị của phương án theo các tiêu chuẩn hiệu quả đã chọn.

b)

Tìm ra tất cả các phương án có thể để giải quyết vấn đề.

c)

Chọn ra phương án thích hợp nhất để ra quyết định.

d)

Thể hiện quyết định dưới dạng văn bản hoặc khẩu lệnh.

37.

Phương án được lựa chọn (phương án thích hợp nhất) là phương án...

 

a)

...luôn mang lại giá trị vật chất cao nhất.

b)

...được đề xuất bởi nhà quản trị cấp cao nhất.

c)

...thỏa mãn cao nhất các tiêu chuẩn hiệu quả và khắc phục được các hạn chế.

d)

...chỉ dựa trên một tiêu chuẩn duy nhất để dễ dàng ra quyết định.

38.

Khi lựa chọn phương án theo nhiều tiêu chuẩn, văn bản đề cập đến việc sử dụng phương pháp nào để đưa chúng về tiêu chuẩn tổng hợp?

 

a)

Phương pháp trọng số

b)

Phương pháp động não

c)

Phương pháp Delphi

d)

Phương pháp phân tích mô hình

39.

Bước đầu tiên được mô tả trong quá trình thực thi quyết định là gì?

a)

Lập kế hoạch tổ chức thực hiện quyết định.

b)

Tuyên truyền và giải thích quyết định.

c)

Ra văn bản quyết định.

d)

Kiểm tra việc thực hiện quyết định.

40.

Mục đích của việc "Tuyên truyền và giải thích quyết định" là gì?

a)

Để người thực hiện hiểu rõ nội dung, ý nghĩa và tầm quan trọng của quyết định.

b)

Để điều chỉnh lại quyết định nếu phát hiện sai lầm nghiêm trọng.

c)

Để nâng cao trách nhiệm của người thực hiện.

d)

Để tích lũy kinh nghiệm cho các quyết định trong tương lai.

41.

Theo văn bản, việc "Kiểm tra việc thực hiện quyết định" có vai trò quan trọng vì sao?

a)

Giúp tích lũy kinh nghiệm và phát hiện tiềm năng chưa sử dụng.

b)

Giúp thể hiện quyết định dưới dạng văn bản đúng luật pháp.

c)

Tác động đến hành vi, nâng cao trách nhiệm và thúc đẩy thực hiện kịp thời.

d)

Giúp phân định toàn bộ khối lượng công việc theo đối tượng và thời gian.

42.

"Điều chỉnh quyết định" trở nên thật sự cần thiết trong trường hợp nào?

a)

Khi có thay đổi đột ngột từ bên ngoài hoặc có sai lầm nghiêm trọng trong quyết định.

b)

Khi người thực hiện chưa hiểu rõ nội dung quyết định.

c)

Khi bắt đầu lập kế hoạch tổ chức thực hiện.

d)

Khi kết thúc quá trình và tiến hành tổng kết.

43.

Giai đoạn nào trong quá trình thực thi giúp "tích lũy kinh nghiệm làm cơ sở cho những quyết định trong tương lai"

 

a)

Ra văn bản quyết định

b)

Tuyên truyền và giải thích

c)

Kiểm tra việc thực hiện

d)

Tổng kết thực hiện quyết định

44.

Sau khi quyết định áp dụng công nghệ mới, công ty A lập một kế hoạch chi tiết, phân định rõ công việc cho từng bộ phận và ấn định thời gian hoàn thành. Đây là bước nào trong quá trình thực thi?

 

a)

Lập kế hoạch tổ chức thực hiện quyết định.

b)

Ra văn bản quyết định.

c)

Thực hiện quyết định theo đúng kế hoạch.

d)

Tổng kết thực hiện quyết định.